Bảng giá dịch vụ

SỞ Y TẾ TP HỒ CHÍ MINH    
BỆNH VIỆN QUỐC TẾ MINH ANH    
BẢNG GIÁ NĂM 2026
STT LOẠI THU  ĐƠN GIÁ   GHI CHÚ 
Khám bệnh
1 Khám chuyên gia 600.000  
2 Khám chuyên gia( theo yêu cầu) 800.000  
3 Khám tiền mê(tiểu phẫu) 150.000  
4 Khám mắt (chuyên gia) 500.000  
5 Khám bệnh ( Thạc sĩ, Bác Sĩ CKI ) 200.000  
6 Khám bệnh ( Giáo Sư ) 500.000  
7 Khám tiền mê 200.000  
8 Khám Bệnh nội trú (BS Nội Trú) 200.000  
9 Khám cấp cứu/ ngoài giờ 300.000  
10 Khám sức khỏe 200.000  
11 Khám bệnh  (Tiến Sĩ - BSCK II) 250.000  
12 Khám bênh ( Phó Giáo Sư ) 300.000  
13 Khám tại nhà Bác Sĩ + Điều Dưỡng 750.000  
14 Khám tại nhà 1 Bác Sĩ 500.000  
15 Khám Nhi 150.000  
Nha Khoa
16 Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm 300.000  
17 điều trị viêm nha chu 600.000  
18 Phục hình răng sứ kim loại bờ vai sứ 1.200.000  
19 Điều trị tủy răng lần kế tiếp 1.000.000  
20 Điều trị tủy răng vĩnh viễn nhiều chân 1.200.000  
21 Phục hồi thân răng có chốt kim loại và Composite 1.000.000  
22 Điều trị tủy răng sữa 600.000  
23 Nhổ răng sữa trẻ em không dùng kim 100.000  
24 Nhổ răng vĩnh viễn nhiều chân 600.000  
25 Nhổ chân răng vĩnh viễn 1 chân 300.000  
26 Nhổ răng sữa trẻ em dùng kim 150.000  
27 Nhổ răng dư 600.000  
28 Nhổ răng khôn hàm dưới 2.000.000  
29 Nhổ răng khôn hàm trên 1.000.000  
30 Điều trị tủy răng vĩnh viễn 1 chân 800.000  
31 Hàn cổ răng bằng Composite 500.000  
32 Hàn cổ răng bằng GIC 500.000  
33 Hàn răng bằng Composite 300.000  
34 Hàn răng bằng GIC 300.000  
35 Tiểu phẫu cắt lợi trùm 800.000  
36 Tiểu phẫu bấm gai xương 810.000  
37 Tẩy trắng răng 2 hàm tại ghế bằng đèn laser 2.400.000  
38 Phục hồi thân răng bằng chốt sợi và composite 2.000.000  
39 Phục hình răng sứ Titan 2.000.000  
40 Hàn đóng kẻ răng thưa bằng Composite 1.200.000  
41 Hàm tháo lắp khung liên kết 1 hàm 20.000.000  
42 Hàm tháo lắp vành khít 1 hàm 15.000.000  
43 Phục hình răng sứ Zirconia HT 5.500.000  
44 Chích rạch áp xe 250.000  
45 Phục hình răng sứ Lava plus 7.500.000  
46 Phục hình răng sứ Zirconia 4.200.000  
47 Hàn thẩm mỹ răng bằng composite 1.000.000  
48 Phục hình răng rứ Veever Emax 10.000.000  
49 Đánh bóng hai hàm 150.000  
50 Cắt nướu 1.000.000  
51 Tẩy trắng răng tại nhà 2 hàm 1.500.000  
52 Hàn răng sữa trẻ em bằng Composite 360.000  
53 Hàn răng sữa trẻ em bằng GIC 360.000  
54 Hàn tạm răng rữa 200.000  
55 Phục hồi thân răng sữa bằng chụp thép làm rẵn 850.000  
56 Phòng ngừa sâu răng với gel fluor 500.000  
57 Phẫu thuật cấy ghép implant loại 1 25.000.000  
58 Phẫu thuật cấy ghép implant loại II 33.000.000  
59 Phẫu thuật cấy ghép implant loại III 35.000.000  
60 Hàm tháo lắp tạm 2.100.000  
Nội Soi Tai - Mũi - Họng
61 Đo thính lực đơn âm 200.000  
62 Đo nhị lượng đồ 100.000  
63 Đo phản xạ cơ bàn đạp 100.000  
64 Nội soi Tai Mũi Họng 300.000  
65 Nội soi tai 150.000  
66 Nội soi mũi 150.000  
67 Nội soi hạ họng thanh quản 200.000  
Phẫu Thuật
68 PT cắt U tinh hoàn 35.000.000  
69 PT cắt dương vật 35.000.000  
70 PT mở dạ dày ra da 35.000.000  
71 PT thoát vị thành bụng 35.000.000  
72 PT K trực tràng nội soi 50.000.000  
73 PT U nang giáp lưỡi 35.000.000  
74 PT U nang giáp móng 35.000.000  
75 PT U khe nang 35.000.000  
76 PT Nội soi bướu giáp đa nhân (1 thùy,2 thùy) 35.000.000  
77 PT HC cường giáp 35.000.000  
78 PT cắt U đại tràng không cắt nối ruột 35.000.000  
79 PT cắt bỏ TM dãn chi dưới bằng PP Muller 35.000.000  
80 PT RFA tĩnh mạch (1 chân, 2 chân) 35.000.000  
81 PT lấy huyết khối TM nông trong suy TM 35.000.000  
82 PT lấy huyết khối TM bằng Fogarty 35.000.000  
83 PT khâu lỗ thủng dạ dày nội soi 35.000.000  
84 PT cắt dạ dày 50.000.000  
85 PT cắt túi thừa Meckel nội soi 35.000.000  
86 PT K giáp không nạo hạch 35.000.000  
87 PT Bướu giáp ( đa nhân 1 thùy, 2 thùy) 35.000.000  
88 PT làm cầu nối động mạch chậu 60.000.000  
89 PT cắt bỏ túi phình động mạch cảnh 60.000.000  
90 PT cắt bỏ túi phình tĩnh mạch cảnh 60.000.000  
91 PT cắt ghép phình ĐM chủ ngực 60.000.000  
92 PT cắt ghép phình ĐM chủ bụng 60.000.000  
93 PT nội soi đám quánh ruột thừa 35.000.000  
94 PT RFA tuyến giáp( đốt nhân giáp bằng sóng cao tầng) 35.000.000  
95 PT cắt dạ dày nội soi 50.000.000  
96 PT EVRE dãn mao mạch mặt( đốt mao mạch bằng sóng siêu cao tần) 15.000.000  
97 PT EVRF Mao mạch chi dưới + Chích xơ 20.000.000  
98 PT giả phình động mạch lớn khó ( gây mê) 25.000.000  
99 PT nông hóa FAV 20.000.000  
100 PT giả phình động mạch gây tê tại chỗ 20.000.000  
101 PT cắt bỏ bướu máu 20.000.000  
102 PT bóc túi phình động mạch 35.000.000  
103 PT Bướu giáp đa nhân ( 1 thùy,2 thùy) sinh thiết lạnh 45.000.000  
104 PT thai ngoài tử cung nội soi 45.000.000  
105 PT cắt thận 35.000.000  
106 PT làm cầu nối động mạch chi dưới dùng ống ghép 60.000.000  
107 PT làm cầu nối động mạch đùi tự thân 60.000.000  
108 PT NS viêm phúc mạc ruột thừa 35.000.000  
109 PT cắt khối tá tụy 50.000.000  
110 PT cột rò động -tĩnh mạch 35.000.000  
111 PT nối mật ruột 35.000.000  
112 PT Lấy sỏi ống mật chủ dẫn lưu Kehr 35.000.000  
113 PT Nạo V.A nội soi 25.000.000  
114 PT mở dạ dày ra da nội soi 35.000.000  
115 PT nội soi sỏi túi mật 35.000.000  
116 PT cắt bỏ tinh hoàn 35.000.000  
117 PT nối mật ruột ROUX-EN-Y 35.000.000  
118 PT cắt đại tràng do K kèm nạo hạch 50.000.000  
119 PT cắt đại tràng do K nạo hạch nội soi 50.000.000  
120 PT Miles 50.000.000  
121 PT Thoát vị bẹn 35.000.000  
122 PT thoát vị bẹn nghẹt cắt nối ruột 50.000.000  
123 PT cắt U xơ tử cung nội soi 45.000.000  
124 PT cắt U lạc nội mạc tử cung nội soi 45.000.000  
125 PT làm cầu nối động mạch chi dưới tự thân 60.000.000  
126 PT tái tạo âm đạo(thu nhỏ âm đạo) 35.000.000  
127 PT tán sỏi ngược dòng Laser (sỏi thận, niệu quản, bàng quang) 35.000.000  
128 PT lấy sỏi thận 35.000.000  
129 PT lấy sỏi niệu quản nội soi hông lưng 35.000.000  
130 PT cắt bướu thận( bướu lành thận) 35.000.000  
131 PT NS lấy sỏi túi mật bảo tồn túi mật 35.000.000  
132 PT nội soi viêm túi mật do sỏi 35.000.000  
133 PT cắt niệu quản vào bàng quang 45.000.000  
134 PT cắt nối niệu đạo 45.000.000  
135 PT cắt nối niệu quản 45.000.000  
136 PT cắt bàng quang 35.000.000  
137 PT mở bàng quang ra da 35.000.000  
138 PT mở niệu quản ra da 35.000.000  
139 PT cắt bỏ bướu máu phức tạp 25.000.000  
140 PT Stripping 35.000.000  
141 PT xẻ rộng niệu đạo 35.000.000  
142 PT nội soi cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến 35.000.000  
143 PT tạo FAV (vi phẫu tạo cầu nối động- tĩnh mạch 20.000.000  
144 PT nội soi cắt ruột thừa viêm 35.000.000  
145 PT nội soi tán sỏi niệu quản ngược dòng laser 2 bên 45.000.000  
146 PT Chích xơ u máu nhỏ 20.000.000  
147 PT nội soi tán sỏi niệu quản ngược dòng laser 1 bên 35.000.000  
148 PT rút sonde JJ 3.000.000  
149 PT u phần mềm tầng sinh môn(gây mê/tê tủy) 25.000.000  
150 PT cắt hạch giao cảm hông lưng một bên 35.000.000  
151 PT cắt hạch giao cảm hông lưng hai bên 45.000.000  
152 PT cắt kén khí phổi nội soi 50.000.000  
153 PT cắt U tuyến ức( nội soi, mổ hở) 50.000.000  
154 PT U nấm phổi ( nội soi, mổ hở) 50.000.000  
155 PT cắt một bên phồi mở ngực 50.000.000  
156 PT cắt u trung thất 50.000.000  
157 PT cắt nối khí quản 50.000.000  
158 PT cắt U màng ngoài tim 50.000.000  
159 PT U sườn- thành ngực có mở ngực 50.000.000  
160 PT lồng ngực thám sát + sinh thiết nội soi 50.000.000  
161 PT Dẫn lưu thành ngực trong ổ cặn màng phổi 50.000.000  
162 PT Làm dính phổi bằng bột Tal 50.000.000  
163 PT dị dạng xương ức lồi ( ngực đáy thuyền) 50.000.000  
164 PT Dị dạng xương ức lõm( đặt thanh nâng ngực) 50.000.000  
165 PT Rút thanh nâng ngực 35.000.000  
166 Chọc hút dẫn lưu màng phổi( tại P.tiểu phẫu) 3.000.000  
167 PT Dẫn lưu màng phổi tại phòng mổ 15.000.000  
168 PT SKOOG ( điều trị hôi nách) 35.000.000  
169 PT K vú cắt trọn tuyết vú + nạo hạch( Patey) 35.000.000  
170 PT Cắt bỏ u vú lớn (gây mê) 35.000.000  
171 PT Nữ hóa tuyến vú một bên 35.000.000  
172 PT Nữ hóa tuyến vú 2 bên 45.000.000  
173 PT Mở xoang hàm 35.000.000  
174 PT cắt bỏ vú phụ hai bên 45.000.000  
175 PT Nội soi mũi xoang (Fess) 35.000.000  
176 PT Mở sọ giải áp 45.000.000  
177 PT Fess + Cắt Amydals 45.000.000  
178 PT lấy máu tụ dưới màng cứng 45.000.000  
179 PT Fess + Cắt cuốn mũi 45.000.000  
180 PT lấy U não 50.000.000  
181 PT vết thương sọ não hở 45.000.000  
182 PT Fess + Chỉnh hình vách ngăn 45.000.000  
183 PT Fess + Nạo V.A 45.000.000  
184 PT Fess + Cắt cuốn mũi + Chỉnh hình vách ngăn 45.000.000  
185 PT Fess + Cắt cuốn mũi + Chỉnh hình vách ngăn + Cắt Amydals 45.000.000  
186 PT Nội soi Cắt cuốn mũi 35.000.000  
187 PT Nội soi cắt gai vách ngăn 35.000.000  
188 PT Nội soi chỉnh hình vẹo vách ngăn 35.000.000  
189 PT Nạo Silicon, lấy Silicon gây dị ứng mũi 35.000.000  
190 PT ghép khuyết xương sọ 45.000.000  
191 PT U xương khẩu cái 35.000.000  
192 PT dẫn lưu não thất- màng bụng 45.000.000  
193 PT nẹp vít cột sống ( cổ,thắt lưng ) 45.000.000  
194 PT Cắt U vòm họng, thành họng 35.000.000  
195 PT thoát vị địa đệm, thay nhân đệm 45.000.000  
196 PT Vá nhĩ một bên 35.000.000  
197 PT cắt trĩ,khâu treo 35.000.000  
198 PT Vá nhĩ hai bên 45.000.000  
199 PT trĩ phương pháp Longo 35.000.000  
200 PT tiêm xơ trĩ (mê) 35.000.000  
201 PT Nâng xương chính mũi gây tê 35.000.000  
202 PT cắt Polyp ống hậu môn 35.000.000  
203 PT Nâng xương chính mũi gây mê 35.000.000  
204 PT cắt đường rò hậu môn 35.000.000  
205 PT sa trực tràng 35.000.000  
206 PT Rò luân nhĩ một bên 25.000.000  
207 PT cắt da thừa hậu môn 35.000.000  
208 PT Rò luân nhĩ hai bên 35.000.000  
209 PT Rạch áp xe hậu môn gây mê 35.000.000  
210 PT rạch áp xe hậu môn tiểu phẫu 25.000.000  
211 PT nong hậu môn 10.000.000  
212 PT kết hợp xương nẹp vít 35.000.000  
213 PT gãy xương đùi 35.000.000  
214 PT gãy cổ xương đùi thay chỏm 35.000.000  
215 PT gãy xương chậu 35.000.000  
216 PT cắt U xương lành 35.000.000  
217 PT cố định xương ngón tay Kisrchner hoặc nẹp vít 35.000.000  
218 PT lấy dụng cụ nẹp vít 35.000.000  
219 PT cắt U bao hoạt dịch tiểu phẫu 25.000.000  
220 PT cắt U nang buồng trứng nội soi 45.000.000  
221 PT Cắt Polyp dây thanh nội soi ống mềm 35.000.000  
222 PT Nội soi Cắt Polyp dây thanh 1 bên 35.000.000  
223 PT Nội soi Cắt Polyp dây thanh 2 bên 45.000.000  
224 PT Nội soi tán sỏi kẹt cổ bàng quang ngược dòng Laser 35.000.000  
225 Phẫu thuật Rò bàng quang 35.000.000  
226 PT Đặt tinh hoàn nhân tạo 35.000.000  
227 PT Cắt cột tĩnh mạch thừng tinh 1 bên 35.000.000  
228 PT Cắt cột tĩnh mạch thừng tinh 2 bên 45.000.000  
229 PT Dẫn lưu thận ra da 35.000.000  
230 PT Tiêm cồn nang thận 35.000.000  
231 PT Nong niệu đạo (trong phòng mổ) 15.000.000  
232 PT nong niệu đạo ( trong phòng tiểu phẩu/cấp cứu) 3.000.000  
233 PT Cắt da qui đầu ( Phymosis)(tê tại chỗ/gây mê) 15.000.000  
234 PT Cắt da qui đầu (Phymosis) bằng máy (tê tại chỗ/gây mê) 15.000.000  
235 PT Nội soi thám sát/chẩn đoán bàng quang 15.000.000  
236 PT Nội soi thám sát niệu quản 15.000.000  
237 PT Nội soi Đặt sonde JJ 1 bên 15.000.000  
238 PT Nội soi Đặt sonde JJ 2 bên 15.000.000  
239 PT Nội soi rút sonde JJ 15.000.000  
240 PT Vết thương tầng sinh môn(gây mê/tê tủy) 25.000.000  
241 PT Đốt mào gà sinh dục/ ống hậu môn(nam /nữ)/lần(tê tại chỗ) 15.000.000  
242 PT Đốt mào gà sinh dục/ống hậu môn(nam/nữ)/ lần(gây mê/tê tủy sống) 25.000.000  
243 PT Đốt mào gà sinh dục + ống hậu môn(nam/nữ)/ lần( tê tại chỗ) 25.000.000  
244 PT Cắt Amydals + PT Nạo V.A nội soi 45.000.000  
245 PT cắt tử cung toàn phần nội soi 45.000.000  
246 PT cắt tử cung bán phần nội soi 45.000.000  
247 Phẫu thuật cắt mí dưới 8.000.000  
248 Phẫu thuật treo cung mày 10.000.000  
249 PT bóc u xơ tử cung 45.000.000  
250 Phẫu thuật cắt mí trên + dưới 15.000.000  
251 PT nạo lòng tử cung sinh thiết 25.000.000  
252 Phẫu thuật mở rộng góc mắt trong 12.000.000  
253 Phẫu thuật mở rộng góc mắt ngoài 12.000.000  
254 Phẫu thuật nâng mũi bằng 10.000.000  
255 Phẫu thuật nâng mũi sụn Silicon 10.000.000  
256 Phẫu thuật nâng mũi bọc sụn tai 15.000.000  
257 Phẫu thuật nâng mũi ( chất liệu surgiform) 15.000.000  
258 Cắt cánh mũi 5.000.000  
259 Bơm mỡ tự thân ( tháo sống mũi) 15.000.000  
260 PT Trật khớp háng bẩm sinh ( Phẫu thuật Ludloff) 45.000.000  
261 PT Trật khớp háng bẩm sinh phức tạp cắt xương đặt nẹp (PT Ludloff) 50.000.000  
262 Phẫu thuật làm hẹp tầng sinh môn 10.000.000  
263 Bơm mỡ làm đầy môi lớn 8.000.000  
264 Phẫu thuật tạo hình môi lớn 10.000.000  
265 PT Cắt lọc u hạt Tophy ( tê) 25.000.000  
266 PT Cắt lọc u hạt Tophy nhiều vị trí (tê/mê) 35.000.000  
267 PT thắt túi phình mạch máu não 50.000.000  
268 Hội chứng ống cổ tay 1 bên 25.000.000  
269 Đốt mào gà sinh dục + ống hậu môn (nam / nữ)/ lần (gây mê/tê tủy) 25.000.000  
270 PT Bypass 50.000.000  
271 Hội chứng ống cổ tay 2 bên 35.000.000  
272 PT bơm xi măng cột sống 45.000.000  
273 PT Cắt thần kinh giao cảm ngực nội soi 35.000.000  
274 PT lấy u tủy 45.000.000  
275 Ngón tay bật ( Viêm dính ngón) 25.000.000  
276 PT Tiêm phong bế thần kinh giao cảm dưới hướng dẫn C-Arm 35.000.000  
277 PT tiêm xơ trĩ (tê) 25.000.000  
278 PT Cắt U bao hoạt dịch lớn gây mê/tê tủy 35.000.000  
279 PT trĩ bằng laser 35.000.000  
280 Phẫu thuật nang Baker (Nang hoạt dịch khoeo chân) 35.000.000  
281 PT rò hậu môn phức tạp(móng ngựa) 35.000.000  
282 PT U phần mềm tầng sinh môn (tiểu phẩu/ gây tê) 25.000.000  
283 PT trĩ + sa trực tràng 50.000.000  
284 Tiêm phong bế dưới Carm 10.000.000  
285 PT Cắt Amydals 35.000.000  
286 Phẫu thuật đoạn nhũ nạo hạch + tái tạo bằng cơ lưng rộng 50.000.000  
287 PT Fess + Chỉnh hình vách ngăn + Cắt Amydals 45.000.000  
288 Phẫu thuật tái tạo tuyến vú trì hoãn bằng cơ lưng rộng 45.000.000  
289 Phẫu thuật tái tạo tuyến vú trì hoãn bằng túi độn 35.000.000  
290 Sinh thiết chân không u vú (VABB) 35.000.000  
291 Phẫu thuật lấy u vú (tiền mê) 25.000.000  
292 PT Cắt bỏ vú phụ một bên 35.000.000  
293 PT Fess + Chỉnh hình vách ngăn + Cắt Amydals + Nạo V.A 45.000.000  
294 PT tiêm cồn nang giáp dưới hướng dẫn siêu âm 35.000.000  
295 PT Chích xơ tĩnh mạch nông 15.000.000  
296 PT chích xơ u máu lớn 25.000.000  
297 PT Chích xơ dị dạng mạch máu dưới hướng dẫn C-Arm/siêu âm 25.000.000  
298 PT Tiêm cồn u máu 25.000.000  
299 PT thắt FAV(vi phẫu thắt cầu nối động- tĩnh mạch) 20.000.000  
300 PT cắt bỏ tĩnh mạch dãn chi dưới PP Stripping +Muller 70.000.000  
301 PT cắt bỏ tĩnh mạch dãn khu trú chi dưới bằng PP Muller 35.000.000  
302 PT laser tĩnh mạch hiển lớn chi dưới trái(trái) 35.000.000  
303 PT laser tĩnh mạch hiển lớn chi dưới trái(phải) + Muller 70.000.000  
304 PT thắt nhánh tĩnh mạch sâu chi dưới 35.000.000  
305 PT Laser tĩnh mạch hiển lớn hai chi dưới 35.000.000  
306 PT Laser tĩnh mạch hiển lớn hai chi dưới+ muller 70.000.000  
307 PT bóc nội mạc động mạch cảnh điều trị tắc mạch cảnh 35.000.000  
308 PT đặt catheter tĩnh mạch cảnh hầm 10.000.000  
309 Phẫu thuật nâng mũi sụn sườn 25.000.000  
310 Phẫu thuật nâng mũi sụn sườn + Tạo hình môi 30.000.000  
311 Phẫu thuật đoạn nhũ nạo hạch + tái tạo bằng túi độn 50.000.000  
312 Phẫu thuật thu nhỏ môi 6.000.000  
313 Phẫu thuật môi trái tim 10.000.000  
314 Phẫu thuật dị tật mũi - môi 25.000.000  
315 Phẫu thuật độn cằm 10.000.000  
316 Phẫu thuật tháo vật liệu độn cằm 5.000.000  
317 PT viêm phúc mạc do viêm túi mật hoại tử 35.000.000  
318 PT nội soi sinh thiết u gan 35.000.000  
319 Hút mỡ nọng cằm 10.000.000  
320 Phẫu thuật lấy u vú (gây tê) 25.000.000  
321 PT làm sạch dẫn lưu áp xe gan 35.000.000  
322 PT đốt u gan bằng Microwave qua siêu âm 35.000.000  
323 PT nội soi tại hình van chống trào ngược 35.000.000  
324 PT nội soi khâu lỗ thủng dạ dày 35.000.000  
325 Cấy mỡ mặt ( tùy gương mặt) 15.000.000  
326 Tạo đồng tiền / đồng điếu 1 bên 5.000.000  
327 Căng da mặt bằng chỉ 10.000.000  
328 Căng da mặt mini (cắt ít da đầu vùng thái dương) 20.000.000  
329 Phẫu thuật căng da mặt toàn phần 30.000.000  
330 Phẫu thuật thu nhỏ quầng vú 8.000.000  
331 PT cắt đại tràng nối máy nội soi 50.000.000  
332 Phẫu thuật nâng ngực bằng túi độn 10.000.000  
333 Phẫu thuật nâng ngực bằng túi độn + thu nhỏ quầng vú 15.000.000  
334 Phẫu thuật nâng ngực bằng túi độn + Treo ngực sa trễ 20.000.000  
335 Phẫu thuật treo tuyến vú sệ 15.000.000  
336 Phẫu thuật treo tuyến vú sệ + thu nhỏ đầu ngực 25.000.000  
337 Phẫu thuật thu nhỏ tuyến vú + ghép quầng vú 25.000.000  
338 Phẫu thuật cắt tuyến vú phụ 2 bên 15.000.000  
339 Hút mỡ tay 15.000.000  
340 Hút mỡ tay có cắt da 20.000.000  
341 Phẫu thuật cắt tuyến vú hai bên + ghép quầng vú 25.000.000  
342 PT cắt đại tràng - làm hậu môn tạm 50.000.000  
343 PT đóng hậu môn nhân tạo 50.000.000  
344 PT nội soi cắt đại tràng nối ngay 50.000.000  
345 PT rạch áp xe tầng sinh môn lớn(gây mê/tê tủy) 25.000.000  
346 Hút mỡ bụng không cắt da 20.000.000  
347 Hút mỡ bụng + Cắt da mini 25.000.000  
348 Hút mỡ bụng + Cắt da rời rốn 35.000.000  
349 Hút mỡ eo 10.000.000  
350 Hút mỡ đùi (tùy theo đùi) 15.000.000  
351 PT thoát vị thành bụng phức tạp 50.000.000  
352 PT thay ống thông dạ dày nuôi ăn 10.000.000  
353 PT Rút dẫn lưu Kerh 10.000.000  
354 PT dẫn lưu đường mật dưới siêu âm 35.000.000  
355 PT dẫn lưu áp xe lách dưới siêu âm 35.000.000  
356 Hút mỡ đùi có cắt da 20.000.000  
357 Phẫu thuật cắt da thừa đùi 20.000.000  
358 PT Cor biopsy u vú (sinh thiết lõi) 10.000.000  
359 PT cắt tử cung toàn phần 45.000.000  
360 PT cắt tử cung bán phần 45.000.000  
361 Phẫu thuật cắt mí trên 8.000.000  
Siêu Âm
362 Siêu âm đo độ mờ da gáy 360.000  
363 Siêu âm đàn hồi tuyến giáp 600.000  
364 Siêu âm đàn hồi tuyến vú 600.000  
365 Z5 Siêu âm sản phụ khoa (đầu dò âm đạo) 250.000  
366 Z5 Siêu âm nhũ doppler (BS nữ) 250.000  
367 Z5 Siêu âm hậu môn - trực tràng 250.000  
368 Z5 Siêu âm tiền liệt tuyến qua ngã trực tràng 250.000  
369 Z5 Siêu âm đo bề dày vách dạ dày 250.000  
370 Z5 Siêu âm phần mềm hoặc các y/c đặc biệt 250.000  
371 Siêu âm đo độ đàn hồi của gan 840.000  
372 Siêu âm cơ xương khớp - 1 vị trí 300.000  
373 Siêu âm cơ xương khớp màu - 1 vị trí 480.000  
374 Siêu âm tinh hoàn 180.000  
375 Điện tim điện toán 180.000  
376 Siêu âm thai 180.000  
377 Siêu âm tuyến mang tai 180.000  
378 Siêu âm bụng tổng quát 180.000  
379 Siêu âm sản phụ khoa 180.000  
380 Siêu âm tuyến vú 180.000  
381 Siêu âm tuyến giáp 180.000  
382 Siêu âm phần mềm 180.000  
Siêu Âm Doopler
383 Siêu âm tim 480.000  
384 Siêu âm mạch cảnh 480.000  
385 Siêu âm tổng quát Màu 480.000  
386 Siêu âm thai Màu 480.000  
387 Siêu âm mạch máu 2 chi dưới 480.000  
388 Siêu âm động mạch thận 720.000  
389 Siêu âm mạch máu 2 chi trên 480.000  
390 Siêu âm động mạch cảnh 480.000  
391 Siêu âm động mạch chủ bụng 480.000  
392 Siêu âm mạch máu chi dưới 480.000  
393 Siêu âm mạch máu chi trên 480.000  
394 Siêu âm mạch máu thận 480.000  
395 Siêu âm tuyến giáp Màu 480.000  
396 Siêu âm tĩnh mạch thừng tinh 480.000  
397 Siêu âm động mạch chậu 480.000  
398 Siêu âm phần mềm màu 480.000  
399 Siêu âm Doppler mô cơ tim 1.000.000  
400 Siêu âm phổi 480.000  
Thăm Dò Chức Năng
401 Đo dinh dưỡng 300.000  
402 Đo mắt 100.000  
403 Đo điện não đồ 400.000  
404 Đo xơ vữa động mạch 350.000  
405 Đo Đa Ký Hô Hấp (Tại Nhà) 2.500.000  
406 Đo Đa Ký Hô Hấp 2.000.000  
407 Đo H.Pylori qua hơi thở 800.000  
408 Đo huyết áp 24h 500.000  
409 Đo ECG 24h 500.000  
410 Đo chức năng hô hấp 350.000  
411 Đo huyết áp tứ chi 250.000  
412 Đo từ trường xuyên sọ 600.000  
413 Đo điện cơ 500.000  
414 Đo điện tim gắng sức 500.000  
415 Đo nhãn áp 200.000  
Thẩm Mỹ
416 Triệt lông mép 1.000.000  
417 Triệt lông mặt 3.000.000  
418 Triệt lông cằm 1.000.000  
419 Triệt lông nách 1.500.000  
420 Triệt lông tay 1/2 tay 2.000.000  
421 Triệt lông tay cả tay 3.000.000  
422 Triệt lông lưng 4.000.000  
423 Triệt lông chân 1/2 chân 4.000.000  
424 Triệt lông bụng 3.000.000  
425 Triệt lông chân cả chân 6.000.000  
426 Triệt lông bikini 2.000.000  
427 Giảm béo bụng gói 1 (1 lần/tuần) 2.000.000  
428 Giảm béo bụng gói 2 (4 lần/ tháng) 8.000.000  
CT - MRI
429 Đọc phim CT Scan 200.000  
430 Chụp CT-Scan Khung chậu không cản quang 1.900.000  
431 Chụp CT-Scan Khung chậu có cản quang 3.000.000  
432 Chụp CT-Scan Xoang không cản quang 1.900.000  
433 Chụp CT-Scan Bụng có cản quang 3.000.000  
434 Chụp MRI không cản từ 3.120.000  
435 Chụp MRI có cản từ 4.200.000  
436 Nhũ ảnh 500.000  
437 Chụp CT-Scan Bụng không cản quang 1.900.000  
438 Chụp CT-Scan Sọ não không cản quang 1.900.000  
439 Chụp CT-Scan chi trên không cản quang 1.900.000  
440 Chụp CT-Scan chi dưới không cản quang 1.900.000  
441 Chụp CT-Scan CS Cổ không cản quang 1.900.000  
442 Chụp CT-Scan CS thắt lưng không cản quang 1.900.000  
443 Chụp CT-Scan Ngực không cản quang 1.950.000  
444 Chụp CT-Scan CS Ngực không cản quang 1.900.000  
445 Chụp CT-Scan chi dưới có cản quang 2.900.000  
446 Chụp CT-Scan chi trên có cản quang 2.900.000  
447 Chụp CT-Scan CS Cổ có cản quang 2.900.000  
448 Chụp CT-Scan CS Ngực có cản quang 2.900.000  
449 Chụp CT-Scan CS thắt lưng có cản quang 2.900.000  
450 Chụp CT-Scan Ngực có cản quang 3.050.000  
451 Chụp CT-Scan Sọ não có cản quang 2.900.000  
452 Chụp CT-Scan Xoang có cản quang 2.900.000  
453 Chụp CT-Scan phần mềm cổ có cản quang 2.900.000  
454 Chụp CT-Scan mạch máu có cản quang 3.050.000  
455 Yêu cầu dựng hình 3D 600.000  
456 In phim CT Scan 100.000  
457 Chụp CT-Scan phần mềm cổ không cản quang 1.900.000  
458 Chụp CT động mạch vành, tim, phổi 4.000.000  
459 Chụp CT-Scan Răng không cản quang 1.900.000  
460 Chụp CT-Scan động mạch chủ có cản quang 3.000.000  
461 Chụp CT-Scan động mạch cảnh có cản quang 3.000.000  
462 Chụp CT-Scan răng 1 vị trí 700.000  
Da Liễu
463 Tiêm trẻ hóa dây chằng vùng mặt 7.000.000  
464 Đốt điện u tuyến mồ hôi 250.000  
465 Peel da sinh học 4.000.000  
466 Chăm sóc da cơ bản 400.000  
467 Chăm sóc da + điện di dưỡng chất 800.000  
468 Chăm sóc da + đắp mặt nạ dưỡng chất 500.000  
469 Laser trẻ hóa da than cacbon 2.500.000  
470 Laser điều trị nám, bớt sắc tố 2.000.000  
471 Laser CO2 trị mụn cóc, mụn thịt 250.000  
472 Laser CO2 u mềm, dày sừng 250.000  
473 Đốt điện mụn cóc, mụn thịt, dày sừng 250.000  
474 PT móng chọc thịt, móng quặp 1.500.000  
475 Lăn kim dưỡng chất bệnh lý da 4.000.000  
476 Tiêm dưỡng chất phục hồi da 2.000.000  
477 Laser CO2 u tuyến mồ hôi 250.000  
Dịch vụ
478 Sử dụng máy sóng xung kích điện 300.000  
479 Dịch vụ xe cứu thương nội thành(50.000đ/km) Thực tế sử dụng
480 Xe cứu thương đi cửa khẩu Mộc Bài 2.200.000  
481 Xe cứu thương đi Xa Mát 4.200.000  
482 XN phản ứng chéo (1 ĐV Huyết tương tươi) 555.000  
483 Hội chẩn chuyên khoa 2.000.000  
484 Sử dụng máy Laser 300.000  
485 Truyền dịch Glucolyte - 2 500ml 220.000  
486 Truyền dịch Manitol 20 % 250 ml 230.000  
487 Truyền dịch Periolimel N4E-1500 ml 1.700.000  
488 Khối tiểu cầu 250ml 6.325.500  
489 Truyền dịch Lipofundin 20% /100ml 350.000  
490 XN phản ứng chéo (1 ĐV Hồng cầu lắng) 656.000  
491 Sử dụng máy thở (1h) 100.000  
492 Công truyền dịch tại nhà 300.000  
493 Truyền dịch Metronidazol 500mg 100ml 220.000  
494 Truyền dịch Paracetamol 1g/100ml 260.000  
495 Sử dụng máy C-ARM 1.000.000  
496 Truyền dịch Biseko 50ml 1.600.000  
497 Sử dụng máy VAC 3.000.000  
498 Truyền dịch MG-TAN 960ml 1.650.000  
499 Thuê máy hút đàm 300.000  
500 Truyền dịch Levofloxacin 750 mg/150 ml (Levogolds) 550.000  
501 In phim nhựa chụp XQuang 100.000  
502 Truyền dịch Mg-Tan 480 ml 1.200.000  
503 XN phản ứng chéo (1 ĐV Tiểu cầu) 555.000  
504 Bơm tiêm điện 1 ngày 200.000  
505 Truyền dịch Avelox 400mg/250ml 770.000  
506 Thuê máy thở 1 ngày 2.000.000  
507 Thuê máy monito 1 ngày 500.000  
508 Gói điều trị sóng xung kích 8 lần 2.160.000  
509 Gói điều trị sóng xung kích 4 lần 1.080.000  
510 Phí phụ thu đổi phòng 100.000  
511 Gói điều trị máy laser 4 lần 1.080.000  
512 Gói điều trị máy laser 8 lần 2.160.000  
513 Công truyền dịch kháng sinh 100.000  
514 Truyền dịch Sodium Bicarbonate 4.2% 250ml 330.000  
515 Truyền dịch Albumin 20% 50ml 1.570.000  
516 Truyền dịch Lipofundin 10% 250ml 450.000  
517 Truyền dịch Nutriflex Peri 1000ml 970.000  
518 Truyền dịch Nutriflex Lipid Peri 1250ml 1.580.000  
519 Truyền dịch Lipofundin 10% 500ml 570.000  
520 Tư vấn chích ngừa 50.000  
521 Truyền dịch Linezolid 600 mg/300 ml (Cinezolid) 850.000  
522 Sử dụng máy truyền dịch 100.000  
523 Glucose test nhanh 50.000  
524 Hội chẩn hóa trị 800.000  
525 Công truyền máu 320.000  
526 Truyền dịch Neo Amiyu 200ml 410.000  
527 Sử dụng Harmonic (mổ NS) 4.000.000  
528 Thuê bình Oxy(1 bình) 500.000  
529 Thở Oxy<30 phút 100.000  
530 Thở oxy 1 ngày 500.000  
531 Truyền dịch Lactate Ringer 500ml 220.000  
532 Truyền dịch NaCl 0,9% 500ml 220.000  
533 Truyền dịch Glucose 5% 500ml 220.000  
534 Truyền dịch Glucose 10% 500ml 220.000  
535 Truyền dịch Glucose 20% 500ml 220.000  
536 Truyền dịch Morihepamin 200ml 420.000  
537 Truyền dịch Morihepamin 500ml 560.000  
538 Truyền dịch Aminoplasma Hepa 10% 500ml 580.000  
539 Truyền dịch Natri Bicarbonat 1.4% 250ml 260.000  
540 Truyền dịch Aminoplasma 5% 500ml 480.000  
541 Truyền dịch Nephrosteril 250ml 410.000  
542 Khối hồng cầu lắng 350ml 2.212.500  
543 Khối hồng cầu lắng 250ml 2.067.000  
544 Công hóa trị 2.000.000  
545 Chích ngừa SAT 200.000  
546 Chích ngừa VAT 170.000  
547 Vật tư y tế tiêu hao Thực tế sử dụng
548 Sử dụng Harmonic (mổ hở) 2.500.000  
549 Sử dụng máy nội soi 2.000.000  
550 Khối hồng cầu lắng 450ml 2.258.000  
551 Bác Sĩ theo xe cứu thương (nội thành) 1.000.000  
552 Bác Sĩ theo xe cứu thương (ngoại thành) 1.500.000  
553 Bác Sĩ theo xe cứu thương (ngoại tỉnh dưới 200km) 2.000.000  
554 Điều Dưỡng theo xe cứu thương (nội thành) 300.000  
555 Điều Dưỡng theo xe cứu thương (ngoại thành) 500.000  
556 Điều Dưỡng theo xe cứu thương (ngoại tỉnh dưới 200km) 1.000.000  
557 Truyền dịch Periolimel N4E-1000 ml 1.350.000  
558 Sử dụng máy laser ( P Mổ ) 1.500.000  
559 Theo dõi Monitor 1 ngày 500.000  
560 Đo Non-stress test 350.000  
561 Truyền dịch Levofloxacin 750mg/150ml (Leflocin) 470.000  
562 Truyền dịch Levofloxacin 750mg/150ml (Cravit) 660.000  
563 Công truyền thuốc 500.000  
564 Truyền dịch Paracetamol 1g/100ml (chai nối tiếp) 170.000  
565 Truyền dịch Ciprofloxacin 400 mg /200 ml(Ciprobayl) 580.000  
566 Truyền dịch Thiogamma Turbo-Set 50 ml 600.000  
567 Truyền dịch Ciprofloxacin 400mg/200 ml (Ciprobid ) 300.000  
568 Truyền dịch NaCl 0,9% 500ml (chai nối tiếp) 120.000  
569 Truyền dịch Glucose 5% 500ml (chai nối tiếp) 120.000  
570 Truyền dịch Glucolyte - 2 500ml (chai nối tiếp) 120.000  
571 Truyền dịch Lactate Ringer 500ml (chai nối tiếp) 120.000  
572 Truyền dịch Ciprofloxacin 400mg/200ml ( Furect I.V ) 340.000  
573 Truyền dịch Metronidazol 500mg 100ml (chai nối tiếp) 130.000  
574 Truyền dịch Manitol 20 % 250 ml (chai nối tiếp) 130.000  
575 Sử dụng kính hiển vi phẫu thuật (Tivato 700) 3.000.000  
576 Dịch vụ kích trứng 1.800.000  
577 Truyền dịch Fluconazole 200mg/100ml (Fluxar ) 340.000  
578 Truyền dịch NaCl 0,9% 250ml (chai nối tiếp) 120.000  
579 Truyền dịch Linezolid 600 mg/300 ml 760.000  
580 Máy đếm giọt 01 ngày 200.000  
581 Chiếu tia Plasma 300.000  
582 Phương pháp ngừa thai kỹ thuật Implanon 3.000.000  
583 Xe cứu thương cửa khẩu Hòa Bình (Vàm Trảng Châu) 3.900.000  
584 Thăm khám trẻ em ban đầu (60 phút) 400.000  
585 Đánh giá mốc phát triển 500.000  
586 Gói đánh giá + tư vấn can thiệp 900.000  
587 WISC IV - Đánh giá trí tuệ IQ 500.000  
588 Đánh giá trị tuệ - phát triển toàn diện 1.600.000  
589 Tham vấn trẻ em 600.000  
590 Tham vấn người lớn 700.000  
591 Can thiệp trẻ em 400.000  
592 Gói can thiệp 40 giờ 14.000.000  
593 Lấy máu tại nhà 300.000  
594 Dịch vụ điều dưỡng chăm sóc 01 ngày 500.000  
595 Xe cứu thương cửa khẩu 24 4.700.000  
596 Đặt vòng tránh thai Mirena 4.800.000  
597 Thở oxy Mask 01 ngày 2.000.000  
598 Theo dõi máy SPO2 01 ngày 200.000  
599 Test đường huyết tại giường 280.000  
600 Dịch vụ xe cứu thương ngoại thành(50.000đ/km) Thực tế sử dụng
601 Tắm tại giường 200.000  
602 Truyền dịch IV Immunoglobulin 5% 50 ml 6.850.000  
603 Tủa lanh thể tích 50ml 1.017.000  
604 Truyền dịch Glucose 10% 500ml (chai nối tiếp) 120.000  
605 Truyền dịch Gelofusine 4% 500ml 360.000  
606 Xe cứu thương nội thành (< 3km) 200.000  
607 Truyền dịch Nephgold 250 ml 410.000  
608 Truyền dịch Piracetam 12g/60 ml 270.000  
609 Truyền dịch Piracetam 12g/60 ml (nối tiếp) 170.000  
610 Sử dụng máy bơm hơi áp lực ngắt quảng chống huyết khối 500.000  
611 Truyền dịch Natri Bicarbonat 1.4% 250ml (nối tiếp) 170.000  
612 Truyền dịch Smoflipid 20% 100 ml 360.000  
613 Truyền dịch IV Immunoglobulin 5% 5g/100 ml 11.650.000  
614 Huyết tương tươi đông lạnh 150ml 724.500  
615 Huyết tương tươi đông lạnh 200ml 961.500  
616 Khối tiểu cầu 120ml 3.312.000  
617 Điều Dưỡng theo xe cứu thương (ngoại tỉnh dưới 300km) 1.500.000  
Dịch vụ gửi ngoài
618 Đột biến gen JAK2 V617F 1.750.000  
619 XN NIPT 4 2.530.000  
620 XN NIPT 24 + 9 5.520.000  
621 Đột biến MSI 4.025.000  
622 Nhuộm đặc biệt Reticulin 420.000  
623 Đột biến gen JAK2 exon 12 2.730.000  
624 Đột biến NRAS 2.730.000  
625 XN Đột biến mô u ung thư cổ tử cung 8.625.000  
626 Kháng nấm đồ định tính 231.000  
627 Đột biến ALK 5.460.000  
628 Đột biến ROS 1 5.460.000  
629 XN GTT MTB - Đàm/dịch (xác định đột biến kháng kháng sinh của Mycobacterium tuberculosis) 1.078.000  
630 Phaco + IOL kính đa tiêu 59.800.000  
631 Đột biến gen MPL 2.730.000  
632 Phaco + IOL kính đơn tiêu kéo dài 28.600.000  
633 Đột biến gen CALR 2.730.000  
634 Đột biến gen beta-globin (giải trình tự) 2.940.000  
635  XN Karyotype (Nhiễm sắc thể đồ bệnh Huyết học) 1.120.000  
636 Đột biến gen PICK3CA 5.460.000  
637 Phaco + IOL kính đa tiêu 46.800.000  
638 CISH: Kappa và Lamda (HH) 7.912.000  
639 DiagSure 9.000.000  
640 Phaco + IOL kính đơn tiêu 17.000.000  
641 Xét nghiệm bộ 18 gen ẩn 2.875.000  
642 XN NIPT 5 3.220.000  
643 PCR xác định gen BCR/ABL (CML, ALL) 1.470.000  
644 Giải phẫu bệnh mẫu sinh thiết nội soi tiêu hóa (kết quả trong ngày) 1.400.000  
645 Giải phẫu bệnh ≥03 mẫu nhỏ cùng cơ quan (<6cm) 800.000  
646 FISH t(9;22)(q34;q11) 2.205.000  
647 XN Hain test 1 1.250.000  
648 Phụ thu lọ gửi mẫu HPV 140.000  
649 XN Soi nhuộm Gram 85.000  
650 XN Cấy đàm - KSĐ 231.000  
651 Phaco + IOL kính đơn tiêu 22.100.000  
652 Nhuộm hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (marker) HH 2.442.000  
653 XN Đột biến mô ung thư phổi (12 gen) 8.625.000  
654 XN Sinh thiết lỏng ctDNA ung thư phổi (12 gen) 8.625.000  
655 XN Đột biến mô u ung thư đại trực tràng (8 gen) 8.625.000  
656 XN Sinh thiết lỏng ctDNA ung thư đại trực tràng (8 gen) 8.625.000  
657 XN Đột biến ung thư vú (8 gen) 8.625.000  
658 XN Đột biến ung thư buồng trứng (8 gen) 8.625.000  
659 XN Nguy cơ ung thư vú, buồng trứng, tuyến tiền liệt di truyền 2.875.000  
660 FISH: HER2 5.880.000  
661 XN K- Track 11.270.000  
662 Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh 1.764.000  
663 XN Đột biến mô u ung thư dạ dày (5 gen) 8.625.000  
664 XN Đột biến mô u ung thư tụy (6 gen) 8.625.000  
665 XN Đột biến mô u ung thư tuyến giáp (4 gen) 8.625.000  
666 XN Đột biến mô u ung thư tuyến tiền liệt (4 gen) 8.625.000  
667 XN ONCO81 (69 gen) 8.625.000  
668 XN Đột biến Thalassemia 2.240.000  
669 XN Nguy Đột biến mô u ung thư đệm đường tiêu hóa (1 gen) 8.625.000  
670 Nhuộm đặc biệt: AFB 560.000  
671 XN Nguy cơ u nguyên bào võng mạc mắt (1 gen) 3.220.000  
672 XN Nguy cơ 11 loại ung thư di truyền 17 gen (hỗ trợ*) 7.475.000  
673 XN Nguy cơ trên 20 loại ung thư di truyền (132 gen) 11.500.000  
674 XN Soi tìm nấm 65.000  
675 XN Cấy nấm 231.000  
676 Kháng Sinh Đồ H.Pylori 700.000  
677 Xét nghiệm CD3 2.240.000  
678 Xét nghiệm CD20 2.240.000  
679 Xét nghiêm CD138 2.240.000  
680 Xét nghiệm CD19 2.240.000  
681 Xét nghiệm CD56 2.240.000  
682 Đột biến EGFR(EGRF Mutant) 8.190.000  
683 Đột biến KRAS 5.880.000  
684 Đột biến BRAF 2.730.000  
685 XN NIPT 24 4.830.000  
686 XN HPV test 560.000  
687 Đột biến gen BRCA2 (27 exon) 16.380.000  
688 Đột biến gen BRCA1 (24 exon) 14.560.000  
689 XN tế bào cổ tử cung (Papsmear)PP Cellprep 560.000  
690 Nhuộm HMMD PDL-1 5.300.000  
691 Giải phẫu bệnh mẫu nhỏ (<6cm) 600.000  
692 Giải phẫu bệnh mẫu lớn (>6cm) 1.200.000  
693 Giải phẫu bệnh 02 mẫu nhỏ cùng cơ quan (<6cm) 700.000  
694 Nhuộm hóa mô miễn dịch 1 kháng thể (Marker) ĐP 1.050.000  
695 XN tế bào học FNA 350.000  
696 XN tế bào học FNA (trả kết quả trong ngày) 500.000  
697 XN PAP (Lame phết sẵn) 150.000  
698 Đột biến gen HRAS 5.460.000  
699 Gửi mẫu Cell block các chất dịch 450.000  
700 Sử dụng máy tán sỏi 1.800.000  
701 Xn BK soi thuần nhất 85.000  
702 Xn BK cấy MGIT 770.000  
703 Xn PCR Lao 231.000  
704 Xn Hain2/KSĐ2 2.464.000  
Tiền Giường
705 Phụ thu người nhà (NN) 800.000  
706 Phòng lưu bệnh (P.30, 31, 37) 01 ngày 1.200.000  
707 Phòng hồi sức sau mổ  01 ngày 2.200.000  
708 Phòng lưu bệnh VIP 01 ngày 2.800.000  
709 Phòng lưu bệnh (nằm ghép) 01 ngày 1.200.000  
710 Phòng lưu bệnh VIP(nằm ghép) 01 ngày 1.500.000  
711 Phòng lưu bệnh (nằm ghép) 01 ngày 1.400.000  
712 Phòng lưu bệnh 01 ngày 1.800.000  
713 Phòng hồi sức tích cực 01 ngày 5.000.000  
714 Phòng lưu bệnh 01 ngày 800.000  
715 Phụ thu người nhà 500.000  
716 Phòng lưu bệnh 01 ngày 2.300.000  
Xét nghiệm huyết học
717 Phết máu ngoại vi 196.000  
718 Tổng phân tích tế bào máu bằng máy đêm lazer 110.000  
719 TT ( thrombin) 66.000  
720 Công thức máu 110.000  
721 VS 44.000  
722 Nhóm máu ABO 66.000  
723 KST SR 121.000  
724 TS-TC 110.000  
725 TQ 77.000  
726 TCK 77.000  
727 INR 77.000  
728 Fibrinogene 88.000  
729 Card định nhóm máu ABD có ảnh 110.000  
730 Tuỷ đồ 352.000  
731 G6-PD máu 242.000  
732 Hồng cầu lưới 130.000  
733 Myoglobin 176.000  
734 Nhiễm sắc thể Philadelphia 759.000  
735 Khí máu động mạch 370.000  
736 D-Dimer 582.000  
737 Rh 66.000  
738 Haptoglobin 77.000  
739 V Leiden 440.000  
740 TCD4 462.000  
741 Taux prothrombin 77.000  
742 Coombs trực tiếp 253.000  
743 Coombs gián tiếp 440.000  
744 Định lượng ức chế yếu tố VIII C 1.960.000  
745 Yếu tố đông máu V 931.000  
746 Yếu tố yếu tố VIII 931.000  
747 JAK2 V617F 4.480.000  
748 EPO 308.000  
749 Triple test(sàng lọc sơ sinh) 935.000  
750 Sức bền hồng cầu 121.000  
751 Yếu tố đông máu XI 1.060.000  
752 Yếu tố đông máu XIII 931.000  
753 Yếu tố đông máu IX 1.060.000  
754 Anti Xa 350.000  
755 TQ hỗn hợp 840.000  
756 TCK hỗn hợp 840.000  
757 Khí máu tĩnh mạch 370.000  
Xét nghiệm miễn dịch
758 Anti HAV (Total) 210.000  
759 Homocysteine, Total 280.000  
760 CRP - HS 99.000  
761 CD3/CD4/CD8 810.000  
762 Lupus Anticoagulant Screen 630.000  
763 Lupus Anticoagulant confirm (Screen+confirm) 1.050.000  
764 Cyclosporine 610.000  
765 Mumps IgG (Quai bị) 335.000  
766 APO lipoprotein A-1 77.000  
767 APO lipoprotein B 77.000  
768 HIV 3 test (ELISA) 570.000  
769 Anti B2 glycoprotein IgG 840.000  
770 SMA 308.000  
771 Ceruloplasmin 121.000  
772 Anti HDV IgG 275.000  
773 Anti HEV IgG 275.000  
774 HSV 1,2 IgG 385.000  
775 Panel 4- dị ứng trẻ em (Rida allergy Screen) 770.000  
776 Chromogranin A** 2.393.000  
777 Anti Cardiolipin IgG 210.000  
778 Adeno virus IgG 275.000  
779 Adeno virus IgM 275.000  
780 Anti B2 glycoprotein IgM 840.000  
781 Influenza A IgG 275.000  
782 Chlamydia Trachomatis IgG(miễn dịch tự động) 385.000  
783 CMV DNA định lượng 1.078.000  
784 Enterovirus IgG 230.000  
785 CHT định tính (Real-time PCR) 385.000  
786 NGN định tính (Real-time PCR) 385.000  
787 Actitest - Fibrotest (Chẩn đoán xơ gan) 1.700.000  
788 Panel 10 loại ma túy/ nước tiểu (MAP,COC,COD,HER,MOR,K2,KET,MDMA,MET,THC) 490.000  
789 TNF Alpha(tumor Necrosis Factor) 385.000  
790 Schistosoma masoni (sán máng) 132.000  
791 Quantiferon 2.240.000  
792 Test nhanh kháng nguyên COVID-19 250.000  
793 EBV VCA IgA 264.000  
794 Anti C1q 539.000  
795 ANCA Screen 308.000  
796 Normetanephrine/Plasma 616.000  
797 Metanephrine/ Urine 24h 616.000  
798 Metanephrine/ Plasma 616.000  
799 Vancomycin 700.000  
800 NGAL/Urine/Plasma 1.078.000  
801 IFN gamma 770.000  
802 Interleukin - 17A 770.000  
803 TSI 560.000  
804 Dị ứng Rida Allergy Screen (Panel 1 VIỆT ) (Elisa) 1.500.000  
805 CMV (IgG) 210.000  
806 Lactate (máu) 660.000  
807 Syphilis test 66.000  
808 Anti LKM-1 210.000  
809 Anti Cardiolipin IgM 210.000  
810 Acetyl Cholinesterase (tầm soát ngộ độc hóa chất, thuốc trừ sâu) 110.000  
811 PSC Screening(Atypical pANCA,cANCA IFT) 840.000  
812 PCR Clostridium difficile (Phân) 770.000  
813 Enterovirus IgM 230.000  
814 Acetylcholine receptor Ab (AChR) 700.000  
815 LKM-1 308.000  
816 EBV-DNA định lượng 1.078.000  
817 RPR 154.000  
818 TPHA 154.000  
819 HBV - DNA 990.000  
820 CD61 2.170.000  
821 CD71 2.170.000  
822 CT&NG PCR 350.000  
823 CD30 2.170.000  
824 MPO 2.170.000  
825 GlyA 2.170.000  
826 PIVKA II 935.000  
827 HSV DNA 1,2 Realtime 385.000  
828 HCC RISK ( AFP + AFP-L3+PIVKAII) 1.820.000  
829 FISH 12.600.000  
830 Định lượng FLC Kappa & Lambda 1.680.000  
831 Điện di MD cố định Kappa, Lambda light chains 1.260.000  
832 Free Lambda niệu 1.150.000  
833 Lactete( dịch) 132.000  
834 Xpert MTB/RIF 1.330.000  
835 HBcrAg 770.000  
836 Double test 924.000  
837 TPOAb 187.000  
838 TgAb 187.000  
839 H.Pylori (Elisa) 143.000  
840 Varricella IgM 350.000  
841 Varri Cella IGG 350.000  
842 5-HIAA 1.787.000  
843 Anti phospholipid IgM 210.000  
844 AMAM2 264.000  
845 SCC 275.000  
846 PCR Pneumocystis jirovecii 560.000  
847 Amibe 112.000  
848 Ascaris lumbricoides (giun đũa) 209.000  
849 Taenia Solium (sán dải heo) IgG 209.000  
850 E histolytica 209.000  
851 Filariasis Ag (giun chỉ) 209.000  
852 NSE (Neuron specific enolase) 1.302.000  
853 HIV Westem Blot 2.700.000  
854 AMH 792.000  
855 Neisseria gonorrthoeae - Chlamydia trachomatis DNA 429.000  
856 CRP -ĐL 99.000  
857 Benzodiazepin 209.000  
858 HE4 594.000  
859 TrAb 560.000  
860 HLA-B27 1.815.000  
861 HE-4 594.000  
862 Dengue NS1-Ag 264.000  
863 P1NP 440.000  
864 Osteocalci 143.000  
865 Beta Crosslaps 143.000  
866 FT3 132.000  
867 FT4 132.000  
868 HCV Genotype 1.452.000  
869 ANA 143.000  
870 CA 12.5 154.000  
871 CD20 2.170.000  
872 CA 15.3 154.000  
873 Anti HEV IgM 275.000  
874 Anti Thyroglobulin 220.000  
875 Candida (IgM/IgG) 407.000  
876 CMV (IgM) 210.000  
877 H.P-Agt/Stool (Phân) 539.000  
878 HCV định lượng 583.000  
879 HSV 1,2 IgM 385.000  
880 Measles IgM/IgG (Sởi) 880.000  
881 Mumps IgM (Quai bị) 335.000  
882 Sero Malaria (P.f, P.v, P.m, P.o) 99.000  
883 Chlamydia Trachomatis IgM( miễn dịch tự động) 275.000  
884 TP Antibody 99.000  
885 Trichinella Spizalis (giun Xoắn) IgG 209.000  
886 Giun móc (Ankylostoma) 209.000  
887 Giun tóc 209.000  
888 CoFactor V 385.000  
889 Interleukin 2 (IL 2) 770.000  
890 Interleukin 6 690.000  
891 Interleukin 10 (IL 10) 264.000  
892 NS1 253.000  
893 NT-Pro BNP 560.000  
894 Định danh ký sinh trùng 209.000  
895 Gamma interferon (ngoài giờ) 341.000  
896 Điện di hemoglobin 462.000  
897 Điện di Immuno Fixation 1.606.000  
898 Điện di miễn dịch cố định 1.749.000  
899 C3 110.000  
900 C4 110.000  
901 C.peptid 210.000  
902 Gamma interferon 297.000  
903 Định lượng KT kháng thụ thể Acetylcholine 1.749.000  
904 VDRL dịch não tủy 110.000  
905 Viêm não Nhật Bản B (IgG) 198.000  
906 Viêm não Nhật Bản B (IgM) 198.000  
907 Định lượng Anti Thrombin III (AT III) 176.000  
908 Định lượng bổ thể 187.000  
909 Cortisol (chiều 16-18h) 132.000  
910 Cortisol (sáng 7-9h) 132.000  
911 Adrenaline 286.000  
912 Herpes simplex virus (HSV)-IgG 385.000  
913 Herpes simplex virus (HSV)-IgM 385.000  
914 hGH 198.000  
915 IgE 198.000  
916 IgF1 297.000  
917 Japanese En-IgG 693.000  
918 Japanese En-IgM 693.000  
919 Tuberculosis PCR (MTB)(BK) 280.000  
920 Mycoplasma pnuemoniae 660.000  
921 Mycoplasma pnuemoniae-IgG 132.000  
922 Mycoplasma pnuemoniae-IgM 132.000  
923 Tuberculosis (test) 88.000  
924 Widal 140.000  
925 A.S.O 77.000  
926 R.F 77.000  
927 C.R.P 77.000  
928 V.D.R.L (test) 66.000  
929 HBsAg (test) 77.000  
930 Anti HBs (test) 77.000  
931 HBeAg (test) 66.000  
932 Anti Hbe (test) 77.000  
933 Anti HCV (test) 77.000  
934 HIV 1/2 143.000  
935 T3 99.000  
936 T4 99.000  
937 TSH 99.000  
938 CEA 143.000  
939 Beta-HCG 154.000  
940 HbsAg (Elisa) 121.000  
941 Anti Hbs (Elisa) 121.000  
942 HbeAg (Elisa) 154.000  
943 Anti Hbe (Elisa) 154.000  
944 AFP (Alpha FP) 143.000  
945 H.Pylori (Test) 99.000  
946 Anti HBc 198.000  
947 Anti HCV (Elisa) 154.000  
948 HIV định lượng (Real-time PCR) 1.485.000  
949 Prolactine 198.000  
950 F.S.H 198.000  
951 L.H 154.000  
952 P.S.A 154.000  
953 Estradiol 198.000  
954 Progesterol 198.000  
955 Testosterol 198.000  
956 Dengue (test) 143.000  
957 ACTH 242.000  
958 Le-cell 88.000  
959 HBV DNA Cobas Taqman 1.680.000  
960 Cortisol 154.000  
961 Giun Kim 209.000  
962 Giun lươn ( Strongyloides stercoralis ) 209.000  
963 Giun đầu gai ( Gnathostoma spinigerum ) 209.000  
964 Giun mạch ( Angiostrongylus cantonensis IgM + IgG ) 209.000  
965 Toxoplasma gondii IgM 209.000  
966 Toxoplasma gondii IgG 209.000  
967 Sán kim ( Echinococcus granulosus ) 209.000  
968 PTH (Parathyroid hormon) 198.000  
969 Renin (Active Renin) (Liaison) 462.000  
970 West.Blot. HIV 2.117.000  
971 Cardiolipin IgG 110.000  
972 Cardiolipin IgM 110.000  
973 Aqua Porin Potein-4 và MOG(IFT) 4.200.000  
974 Multiplex PCR 4.900.000  
975 Legionella IgG (CR) 132.000  
976 Legionella IgM (CR) 132.000  
977 Leptospira 275.000  
978 IgA 132.000  
979 IgG 132.000  
980 IgM 132.000  
981 Điện di miễn dịch (IgA, IgG, IgM) 176.000  
982 Thyroglobubin 231.000  
983 Thuỷ đậu (Varacella-zoster virus) bằng PCR 1.023.000  
984 ASO ( định lượng ) 66.000  
985 RF ( định lượng ) 77.000  
986 ICA ( Islet cell autoantibody ) 616.000  
987 Anti HDV IgM 275.000  
988 Anti HIV 1&2 III plus 99.000  
989 Anti HAV ( IgG ) 210.000  
990 Anti HAV (IgM) 210.000  
991 Anti - TSHR ( TRAb ) 671.000  
992 BNP 726.000  
993 CYFRA 21-1 154.000  
994 CD34 2.170.000  
995 PSA Free 220.000  
996 Rubella IgG 210.000  
997 Rubella IgM 210.000  
998 DR 70 572.000  
999 EBV IgG 264.000  
1000 EBV IgM 264.000  
1001 Sán dải chó (Echinococcus IgG+IgM) 210.000  
1002 ENA - Profile 6 1.540.000  
1003 PCR EV71(Tay chân miệng) 770.000  
1004 17 OH progesterone 297.000  
1005 ADA (dịch) 363.000  
1006 ADA (máu) 363.000  
1007 ADH ( anti Diuretic Hormon ) 616.000  
1008 Aldosterone/máu 500.000  
1009 Alpha 1 antitrypsina 77.000  
1010 ANA - 8 Profiles 1.848.000  
1011 Anti-ds DNA 490.000  
1012 Anti CCP (Anti Cyclic Citrullinated Peptide) 330.000  
1013 Anti Histone 198.000  
1014 Anti Microsomal (TPO Ab) 231.000  
1015 Anti phospholipid IgG 210.000  
1016 Anti thrombin 2,3 473.000  
1017 Anti - GAD 539.000  
1018 Anti - Sm 198.000  
1019 Anti - thyroglobulin 231.000  
1020 APO - A1 110.000  
1021 APO - B 110.000  
1022 Aspergillus IgG 308.000  
1023 Aspergillus IgM 308.000  
1024 Beta 2 MicroGlobulin 187.000  
1025 Toxocara (giun đũa chó) 209.000  
1026 Pcr lao 363.000  
1027 Genotype HBV 968.000  
1028 HPV DNA Cobas Roche 700.000  
1029 HCV-RNA 990.000  
1030 CA 19,9 154.000  
1031 CA 72,4 176.000  
1032 E. Histolytica (Amíp trong gan/phổi) 209.000  
1033 Sán gạo heo ( Cysticercus cellulosae ) 209.000  
1034 Sán lá lớn ở gan ( Fasciola sp ) 209.000  
1035 Sán lá phổi ( Paragonimus sp ) 209.000  
1036 Sán lá nhỏ ở gan ( Clonorchis sinensis ) 209.000  
1037 ANA Profile 23 2.520.000  
Xét nghiệm nước tiểu
1038 Tổng phân tích nước tiểu 88.000  
1039 Thử thai 66.000  
1040 Heroin/ Morphin 121.000  
1041 Nhuộm Gram 98.000  
1042 Cặn Addis 132.000  
1043 Ceruloplasmine nước tiểu 385.000  
1044 Myoglobin nước tiểu 132.000  
1045 Microalbumine ( vi đạm niệu 24h) 66.000  
1046 Microalbumine ( vi đạm niệu ) 66.000  
1047 Cortisol NT 24h 132.000  
1048 Barbiturate/NT 88.000  
1049 Dạng tế bào trong nước tiểu 77.000  
1050 Methamphetamine (nước tiểu) 187.000  
1051 Ion đồ (Nước tiểu) 121.000  
1052 Tỷ số A/C nước tiểu 99.000  
1053 Microalbumin 66.000  
1054 Marijuana (Cannabinoids) Định lượng (Cần sa, bồ đà) 170.000  
1055 Amphetamine/Urine 170.000  
Xét Nghiệm Sinh Hóa
1056 Ethanol (cồn/máu) 60.000  
1057 Troponin Ths 407.000  
1058 Định lượng Homocysteine 275.000  
1059 Zinc( kẽm) 275.000  
1060 Free Testosterone 330.000  
1061 SHBG(Sex hormon binding globulin) (sinh dục) 140.000  
1062 DHEA-SO4 132.000  
1063 Aldosterol 550.000  
1064 GH (Growth Hormone) 210.000  
1065 FENa 360.000  
1066 Độ bảo hòa Transferrin 115.000  
1067 Fructosamine 143.000  
1068 Adiponectin 385.000  
1069 Dung nạp đường(glucose) 198.000  
1070 Định lượng sắt huyết thanh(Fe) 130.000  
1071 Pepsinogen 1-2 616.000  
1072 Xét nghiệm áp lực thẩm thấu máu 280.000  
1073 Hemocystine 231.000  
1074 Định lượng Ferritin 165.000  
1075 Pre albumin 138.600  
1076 Calprotectin /Stool (Liaison) 1.050.000  
1077 Xét nghiệm áp lực thẩm thấu niệu 140.000  
1078 Ravalta 77.000  
1079 Myoglobin 143.000  
1080 eGFR 10.000  
1081 Dự trữ kiềm (Reserve Alkaline) 44.000  
1082 Cu 110.000  
1083 CK.MB 121.000  
1084 Lipase 110.000  
1085 Cu / urine (ICP-MS) (Đồng) 1.120.000  
1086 Folat 187.000  
1087 Vitamin D3 462.000  
1088 LDH (máu) 44.000  
1089 Pro GRP 385.000  
1090 VLDL 77.000  
1091 G6PD 176.000  
1092 Ferritin 140.000  
1093 Điện di Protein niệu 2.176.000  
1094 Digoxin 198.000  
1095 Homosystein 176.000  
1096 Homosystein/NT 176.000  
1097 Insulin 187.000  
1098 Procalcitonin (PCT) 484.000  
1099 Acid Lactic/DNT 132.000  
1100 Amphetamin 77.000  
1101 Barbiturate 99.000  
1102 Bicarbonat (HCO3) 44.000  
1103 Calcitonin 154.000  
1104 Catecholamin/Blood 924.000  
1105 Ceton máu 33.000  
1106 Cholinesterase 77.000  
1107 DHEA Sulfat 165.000  
1108 Globulin 33.000  
1109 Glucose 66.000  
1110 Ure 77.000  
1111 Bun 66.000  
1112 Creatinine 55.000  
1113 Acid uric 55.000  
1114 Cholesterol TP 55.000  
1115 HDL -cholesterol 55.000  
1116 LDL - Cholesterol 77.000  
1117 Triglycerid 77.000  
1118 Protein TP 55.000  
1119 Albumin 55.000  
1120 AIB/Glo (A/G) 88.000  
1121 GOT 77.000  
1122 GPT 77.000  
1123 Gama GT 88.000  
1124 Bilirubine TP,GT,TT 77.000  
1125 Ion đồ 121.000  
1126 Fe + 56.000  
1127 Mg ++ 77.000  
1128 Lipid TP 66.000  
1129 Amylase 88.000  
1130 Phosphatase kiềm 88.000  
1131 Phosphatase acid 88.000  
1132 Điện di Protein 364.000  
1133 C.K 121.000  
1134 Troponin 154.000  
1135 HbA1C 165.000  
1136 Beta MicroAlbumin 176.000  
1137 NH3 112.000  
1138 Liporotein 198.000  
1139 Đồng/Máu 187.000  
1140 Nồng độ rượu trong máu 66.000  
1141 Noradrenaline 286.000  
1142 Pb (chì) máu 429.000  
1143 Protein C 572.000  
1144 Protein S 572.000  
1145 Vitamin B12 198.000  
1146 Amylase dịch 66.000  
1147 TCO2 33.000  
1148 Calci Ion hoá 55.000  
1149 Ceruloplasmine máu 165.000  
1150 Calci (dịch) 33.000  
1151 Cholesterol (dịch) 33.000  
1152 Clor (dịch) 121.000  
1153 Clor dịch não tuỷ 121.000  
1154 Creatinin (dịch) 33.000  
1155 Kali (dịch) 33.000  
1156 LDH (dịch) 44.000  
1157 Na dich não tuỷ 33.000  
1158 Natri (dịch) 30.000  
1159 Đường (dịch) 33.000  
1160 Đường dịch não tuỷ 33.000  
1161 Phospho 33.000  
1162 Protein (dịch) 33.000  
1163 t-Bilirubin (dịch) 33.000  
1164 Transferrin 99.000  
1165 Triglycerid (dịch) 33.000  
1166 Ure (dịch) 33.000  
Xét Nghiệm Sinh hóa nước tiểu
1167 Đạm niệu 66.000  
1168 Albumin (NT) 33.000  
1169 Acid Uric (niệu) 44.000  
1170 Ure (niệu) 44.000  
1171 Creatinine (niệu) 44.000  
1172 Choloride 66.000  
1173 Calci niệu 66.000  
1174 Protein Benjone 341.000  
1175 Amphetamine 187.000  
Xét nghiệm tế bào
1176 Tế bào 231.000  
1177 Đếm tế bào dịch 110.000  
1178 Tế bào dịch màng bụng, màng phổi 242.000  
Xét nghiệm vi sinh
1179 Máu ẩn trong phân (máy Kroma) 70.000  
1180 Gram stain 44.000  
1181 BK đàm 308.000  
1182 Soi nhuộm huyết trắng 88.000  
1183 Soi tươi (KST ĐR) 88.000  
1184 Soi tìm nấm 88.000  
1185 Soi tìm nấm trong dịch não tủy(pp nhuộm mực tàu) 88.000  
1186 Vi trùng dịch não tủy 198.000  
1187 Soi tìm vi trùng (dịch) 88.000  
1188 PCR lao dịch 363.000  
1189 PCR đàm 363.000  
1190 PCR lao nước tiểu 363.000  
1191 Cấy bệnh phẩm tìm H.Pylori 264.000  
1192 Realtime PCR gene kháng KPC-OXA 1.386.000  
1193 Cấy dịch não tủy tìm vi trùng 264.000  
1194 Cấy dịch não tủy tìm vi nấm 495.000  
1195 Cấy dịch tìm nấm 473.000  
1196 Cấy dịch tìm vi trùng lao 352.000  
1197 Đo nồng độ ức chế tối thiểu của kháng sinh ( 5MIC) 2.002.000  
1198 Cấy máu tìm nấm 286.000  
1199 Cấy phân tìm vi trùng tả 99.000  
1200 Clamidia 572.000  
1201 Cytomegalo Virut 1.430.000  
1202 HPV -DNA Định Tính ( Dịch Âm Đạo) 616.000  
1203 Occult Blood 77.000  
1204 Cấy Lao 341.000  
1205 Soi nấm móng 77.000  
1206 Xét nghiệm NaHCO3 44.000  
1207 Cấy nấm 385.000  
1208 Cấy + kháng sinh đồ (đàm, mủ, dịch,...) 1.105.000  
1209 Máu trong phân(FOB) 77.000  
1210 Cấy + kháng sinh đồ máu 1 vị trí 1.220.000  
1211 Kháng nấm đồ (Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (5 MIC) 2.002.000  
1212 Nhuộm soi tìm lậu cầu(Neisseria gonorrhoeae) 66.000  
1213 Nhuộm soi tìm lậu cầu(Neisseria gonorrhoeae) 66.000  
1214 Cấy máu + Kháng nấm đồ (Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (5 MIC) 2.575.000  
1215 Đo nồng độ ức chế tối thiểu của kháng sinh (MIC) 400.000  
1216 Cấy đàm, mủ, dịch,.. + Kháng nấm đồ (Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (5 MIC) 2.460.000  
1217 Cấy kỵ khí + kháng sinh đồ (đàm, mủ, dịch,...) 2.540.000  
X-Quang
1218 Cánh tay nghiêng 180.000  
1219 Bàng quang cản quang 600.000  
1220 Chụp XQ răng 240.000  
1221 Đo loãng xương bằng PP Dexa cột sống thắt lưng 360.000  
1222 Đo loãng xương bằng PP Dexa cổ tay 360.000  
1223 Cẳng tay nghiêng 180.000  
1224 Đường rò cạnh hậu môn thẳng - nghiêng 600.000  
1225 Xương đòn (T) thẳng nghiêng 240.000  
1226 Đo Loãng Xương 180.000  
1227 Đường mật có cản quang 240.000  
1228 Bụng không sửa soạn(KUB) 240.000  
1229 Bàn chân (T) thẳng nghiêng 240.000  
1230 Cánh tay (T) thẳng nghiêng 240.000  
1231 Cẳng chân (T) thẳng - nghiêng 240.000  
1232 Khớp gối (T) thẳng - nghiêng 240.000  
1233 Cẳng tay (T) thẳng - nghiêng 240.000  
1234 Cổ tay (T) thẳng - nghiêng 240.000  
1235 Bàn tay (T) thẳng - nghiêng 240.000  
1236 Xương đùi (T) thẳng - nghiêng 240.000  
1237 Đo loãng xương bằng PP Dexa cổ xương đùi 360.000  
1238 Cổ chân (T) thẳng - nghiêng 240.000  
1239 Cột sống ngực Thẳng - Nghiêng 228.000  
1240 Cột sống cổ Thẳng 180.000  
1241 Cột sống cổ Nghiêng 180.000  
1242 Bàn tay Nghiêng 180.000  
1243 Bàn tay Thẳng 180.000  
1244 Phổi thẳng nghiêng 264.000  
1245 Cánh tay thẳng 180.000  
1246 Xương đòn (P) thẳng nghiêng 240.000  
1247 Khớp gối thẳng 180.000  
1248 Khớp khuỷu tay thẳng - nghiêng 240.000  
1249 Xương đòn 2 bên 240.000  
1250 Cẳng tay (P) thẳng nghiêng 240.000  
1251 Khớp khuỷu thẳng 180.000  
1252 Khớp khuỷu nghiêng 180.000  
1253 Cổ tay (P) thẳng - nghiêng 240.000  
1254 Bàn tay (P) thẳng nghiêng 240.000  
1255 Khung chậu thẳng 180.000  
1256 Khung chậu thẳng - nghiêng 240.000  
1257 Khớp háng thẳng 180.000  
1258 Khớp háng nghiêng 180.000  
1259 Khớp háng thẳng - nghiêng 240.000  
1260 Xương đùi thẳng 180.000  
1261 Xương đùi nghiêng 180.000  
1262 Xương đùi (P) thẳng - nghiêng 240.000  
1263 Cẳng tay thẳng 180.000  
1264 Khớp gối nghiêng 180.000  
1265 Khớp gối (P) thẳng - nghiêng 240.000  
1266 Cẳng chân thẳng 180.000  
1267 Cẳng chân nghiêng 180.000  
1268 Cẳng chân (P) thẳng - nghiêng 240.000  
1269 Cổ chân thẳng 180.000  
1270 Cổ chân nghiêng 180.000  
1271 Cổ chân (P) thẳng nghiêng 240.000  
1272 Bàn chân thẳng 180.000  
1273 Bàn chân nghiêng 180.000  
1274 Bàn chân (P) thẳng nghiêng 240.000  
1275 Xương gót thẳng 180.000  
1276 Xương gót nghiêng 180.000  
1277 Xương gót thẳng - nghiêng 240.000  
1278 Sọ thẳng 180.000  
1279 Sọ nghiêng 180.000  
1280 Sọ thẳng - nghiêng 240.000  
1281 Blondeau 180.000  
1282 Hirtz 180.000  
1283 Blondeau - Hirtz 240.000  
1284 Cột sống cổ thẳng - nghiêng 240.000  
1285 Cột sống cổ chếch 2 bên 240.000  
1286 Cột sống cổ (cúi ngửa) 180.000  
1287 Cột sống ngực thẳng 180.000  
1288 Cột sống thắt lưng (cúi ngửa) 180.000  
1289 Xương mũi thẳng - nghiêng 240.000  
1290 Xương hàm dưới 1 bên 180.000  
1291 Xương hàm dưới 2 bên 240.000  
1292 Khớp thái dương hàm 1 bên (ngậm - há) 240.000  
1293 Khớp thái dương hàm 2 bên (ngậm - há) 240.000  
1294 Schuller 01 bên 180.000  
1295 Schuller 02 bên 240.000  
1296 Cung gò má 180.000  
1297 Xương đòn 01 bên 180.000  
1298 Khớp vai thẳng 180.000  
1299 Khớp vai nghiêng 180.000  
1300 Khớp vai thẳng - nghiêng 01 bên 240.000  
1301 Khớp vai thẳng - chếch 01 bên 240.000  
1302 Cột sống ngực thẳng 180.000  
1303 Cột sống ngực nghiêng 180.000  
1304 Phổi thẳng 180.000  
1305 Phổi nghiêng 180.000  
1306 Phổi đỉnh ưỡn 180.000  
1307 Cột sống thắt lưng - cùng thẳng 180.000  
1308 Cột sống thắt lưng - cùng nghiêng 180.000  
1309 Cột sống thắt lưng - cùng thẳng, nghiêng 240.000  
1310 Bụng đứng không sửa soạn 240.000  
1311 Dạ dày cản quang 600.000  
1312 Đại tràng cản quang 600.000  
1313 Thực quản cản quang 600.000  
1314 Cánh tay(P) thẳng nghiêng 240.000  
1315 In phim giấy chụp XQuang 40.000  
Dịch Vụ Khác
1316 Bộ mền gối 200.000  
1317 Nước suối 1500ml 15.000  
1318 Ly sữa 10.000  
1319 Bộ khay cơm (vỡ) 650.000  
1320 Khăn ướt 30.000  
1321 Tã dán 150.000  
1322 Bộ khăn 60.000  
1323 Cơm người nhà 50.000  
1324 Grap giường (cũ) 250.000  
1325 Cháo người nhà 25.000  
1326 Tấm lót 90.000  
1327 Giặt đồ 17.000  
1328 Bộ đồ bệnh nhân 300.000  
1329 Cơm không(cháo không) 10.000  
1330 Thức ăn thêm 30.000  
1331 Nước ngọt 15.000  
1332 Nước suối 500ml 10.000  
1333 Bô tiểu nam(nữ) 50.000  
1334 Thuê mền gối 100.000  
1335 Ly (vỡ) 35.000  
1336 Miếng lót 10.000  
1337 Phí tóm tắt bệnh án ( lần thứ 2 trở đi) 200.000  
1338 Phí dịch tiếng anh (dưới 2 tờ) 200.000  
1339 Thuê bộ giường xếp 200.000  
1340 Khẩu trang vải (10 cái) 150.000  
1341 Quần lót giấy 25.000  
1342 Khăn giấy vuông 20.000  
1343 Khẩu trang vải 15.000  
1344 Phí dịch tiếng anh (3 tờ trở lên) 500.000  
1345 Dép BN 55.000  
1346 Áo choàng bệnh nhân 250.000  
1347 Giấy Vĩnh Huê 15.000  
1348 Mì Ly 15.000  
1349 Điều trị dinh dưỡng 6.000  
1350 Chai xà bông rửa tay lifebouy 50.000  
1351 Băng VS 30.000  
1352 Test PM 10.000  
1353 Mền (có Logo) 850.000  
1354 Áo gối (có Logo) 250.000  
1355 Grap giường (có Logo) 370.000  
1356 Nui (Bánh canh) 40.000  
1357 Áo mổ (có Logo) 420.000  
1358 Giấy xác nhận nguyên nhân bệnh lý 200.000  
1359 Chà bông 15.000  
1360 Bình thủy 130.000  
1361 Trứng vịt muối 10.000  
1362 Phí cấp lại trọn bộ hồ sơ bệnh án (lần 2 trở đi) 300.000  
Thủ thuật
1363 Nội soi đại tràng (không gây mê) 1.700.000  
1364 Bó bột (bao gồm bột, gòn) 1.000.000  
1365 Nội soi trực tràng(không tiền mê) 1.350.000  
1366 Nắn trật khớp 1.500.000  
1367 Công thay băng tại nhà 500.000  
1368 Đặt thông tiểu tại nhà 300.000  
1369 Đặt sonde dạ dày tại nhà 300.000  
1370 Rửa phế quản 500.000  
1371 Rửa phế quản nang 1.000.000  
1372 Sinh thiết niêm mạc phế quản hoặc u nội phế quản 500.000  
1373 Sinh thiết xuyên vách phế quản 1.000.000  
1374 Vệ sinh răng miệng 50.000  
1375 Thắt TMTQ 3 vòng trở lên 5.000.000  
1376 Nội soi tháo dính 1.000.000  
1377 Xử lý móc phân tiền mê do táo bón 1.000.000  
1378 Bơm rửa đường mật 500.000  
1379 Công chích gân cơ huyết tương giàu tiểu cầu(PRP) tự thân 1.500.000  
1380 Công chích gân Hyaluronic 1.000.000  
1381 Thắt tĩnh mạch thực quản giãn(tại P nội soi) 6.000.000  
1382 Gắp dị vật 1.000.000  
1383 Công chích khớp gối huyết tương giàu tiểu cầu(PRP) tự thân 6.000.000  
1384 Công hút đàm 01 ngày 300.000  
1385 Đặt ống nội khí quản 200.000  
1386 Đặt sonde dạ dày 200.000  
1387 Xoắn polyp CTC 500.000  
1388 Rút ống dẫn lưu 170.000  
1389 Phun khí dung 120.000  
1390 Đốt laser 500.000  
1391 Thắt TMTQ dưới 3 vòng 3.000.000  
1392 Thay băng nội viện 120.000  
1393 Chọc hút dịch 1.000.000  
1394 Nội soi dạ dày 2.000.000  
1395 Cắt sinh thiết (dạ dày) 200.000  
1396 Xông mũi - họng 100.000  
1397 100.000  
1398 Xông Kê 200.000  
1399 FNA 1.000.000  
1400 Cầm máu/đốt tổn thương bằng máy đốt Argon Plasma 1 vị trí 2.000.000  
1401 Cắt chỉ 150.000  
1402 Đặt thông tiểu 150.000  
1403 Công chích 50.000  
1404 Công chích tại nhà 200.000  
1405 Soi cổ tử cung 250.000  
1406 Anal Video (chụp HM) 200.000  
1407 Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt nông dài < 5cm 300.000  
1408 Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt nông dài > 5cm 500.000  
1409 Thay băng cấp cứu 200.000  
1410 Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt sâu dài < 5cm 1.000.000  
1411 Đặt vòng tránh thai 1.000.000  
1412 Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt sâu dài > 5cm 1.500.000  
1413 Hút rửa mũi, xoang sau mổ (qua nội soi) 150.000  
1414 Nâng xương chính mũi (pk) 1.500.000  
1415 Rửa tai 1 bên 50.000  
1416 Rửa tai 2 bên 100.000  
1417 Trích rạch apxe thành sau họng (gây tê) 300.000  
1418 Trích rạch apxe Amiđan (gây tê) 500.000  
1419 Sinh thiết vùng tai mũi họng 250.000  
1420 Tách dính cuốn mũi 1 bên 300.000  
1421 Tách dính cuốn mũi 2 bên 500.000  
1422 Chích nhọt ống tai ngoài 300.000  
1423 Làm thuốc tai 1 bên 50.000  
1424 Làm thuốc tai 2 bên 80.000  
1425 Trích màng nhĩ 400.000  
1426 Thông vòi nhĩ 200.000  
1427 Châm cứu 840.000  
1428 Nội soi trực tràng không đau 2.000.000  
1429 Nội soi đại tràng không đau 2.300.000  
1430 Chích cuốn mũi 1 bên 200.000  
1431 Chích cuốn mũi 2 bên 350.000  
1432 Đốt cuốn mũi dưới 1 bên 500.000  
1433 Đốt cuốn mũi dưới 2 bên 850.000  
1434 Cắt sinh thiết (phế quản) 500.000  
1435 Đốt họng hạt trung bình 400.000  
1436 Đốt họng hạt nhiều 700.000  
1437 Bẻ cuốn mũi 800.000  
1438 Tiêm thành sau họng 300.000  
1439 Nội soi chọc rửa xoang hàm (gây tê) 400.000  
1440 Cắt đốt khối u lưỡi nhỏ 800.000  
1441 Hút xoang dưới áp lực 50.000  
1442 Khâu lỗ rộng đeo bông tai 1 bên 500.000  
1443 Khâu lỗ rộng đeo bông tai 2 bên 850.000  
1444 Khâu thẩm mỹ vết thương vùng mặt <2cm 500.000  
1445 Khâu thẩm mỹ vết thương vùng mặt >3cm 1.000.000  
1446 Lấy dị vật họng đơn giản 100.000  
1447 Lấy dị vật họng phức tạp (NS) 300.000  
1448 Lấy dị vật mũi đơn giản 100.000  
1449 Lấy dị vật mũi phức tạp (NS) 300.000  
1450 Lấy dị vật tai ngoài đơn giản 100.000  
1451 Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê) 300.000  
1452 Lấy dị vật hạ họng và thực quản đơn giản (NS) 300.000  
1453 Lấy dị vật trên thanh quản (NS) 500.000  
1454 Lấy nút biểu bì ống tai (ráy tai) 1 bên 150.000  
1455 Lấy nút biểu bì ống tai (ráy tai) 2 bên 250.000  
1456 Đốt nốt ruồi Laser nhỏ (1 nốt) 100.000  
1457 Đốt nốt ruồi Laser vừa (1 nốt) 200.000  
1458 Đốt nốt ruồi Laser lớn (1 nốt) 500.000  
1459 Cắt Polyp >10mm 1.500.000  
1460 Sử dụng hemoclip 1.000.000  
1461 Đốt laser mao mạch 3.000.000  
1462 Cắt Polyp 4-10mm 1.000.000  
1463 Soi đáy mắt 200.000  
1464 Đặt sonde hậu môn 150.000  
1465 Tiêm K-cort vào ổ khớp 500.000  
1466 Rút dịch khớp 500.000  
1467 Cắt bột 150.000  
1468 Lấy vòng tránh thai 500.000  
1469 Lấy sạn vôi kết mạc 200.000  
1470 Nhổ lông xiêu 150.000  
1471 Đốt lông xiêu 200.000  
1472 Lấy dị vật giác mạc sâu hay nhiều dị vật 500.000  
1473 Rạch chắp lẹo 300.000  
1474 Rạch nhiều chắp 500.000  
1475 Điều hòa kinh nguyệt (PTNK) 1.500.000  
1476 Mổ lấy chắp 1.000.000  
1477 Cắt u mi đơn thuần 1.500.000  
1478 Cắt polyp < 3mm 500.000  
1479 Nội soi phế quản ( gây mê) 3.000.000  
1480 Nội soi phế quản (không gây mê) 2.000.000  
1481 Bơm rửa PK qua máy 100.000  
1482 Nội soi niệu đạo 1.000.000  
1483 Tập vật lý trị liệu 300.000  
1484 Nội soi dạ dày ( không gây mê) 1.350.000  
1485 Tiêm khớp 500.000  
1486 Chọc dò tủy đồ 800.000  
1487 Rửa bàng quang 300.000  
1488 Rút bao hoạt dịch nhỏ 500.000  
1489 Cầm máu/đốt tổn thương bằng máy Argon plasma nhiều vị trí 5.000.000  
1490 Công chích gân Hialurom 1.500.000  
Thuốc
1491 Bilastine 10 MG (Bilaxten) 8.600  
1492 Pegfilgrastim (Fulphila 6 mg/0.6 ml) 11.194.400  
1493 Quetiapine 50 mg (Seroquel XR) 14.661  
1494 Colistin 3 MIU 1.260.000  
1495 Trastuzumab 440 mg (Hertraz ) 25.680.000  
1496 Febuxostat 80mg (Febuxostat-5a Farma) 13.720  
1497 Cisplatin 10MG/20 ML (Cisplaton) 84.000  
1498 Secukinumab 150 mg (Fraizeron ) 10.948.000  
1499 Capecitabine 500mg (Pecabine) 28.980  
1500 Fomeal Basic Soup 250 ml 53.200  
1501 Fomeal Peptides 106.400  
1502 Losartan 100 MG (Cozaar ) 14.658  
1503 Leisure Cerna 68.600  
1504 Mycophenolate mofetil Teva 500 mg 61.110  
1505 Imatinib Drla 400 mg 51.828  
1506 Mepoly 55.720  
1507 Leisure Kidney 1 58.800  
1508 Donepezil 5 mg (Yradan ) 36.309  
1509 Budesonide 9mg (Cortiment) 126.175  
1510 Leisure Kidney 2 76.320  
1511 Enzalutamide 40 mg (Xtandi ) 703.928  
1512 Epadel S900 46.200  
1513 Octanate 1000 IU 5.313.000  
1514 Nutryelt 10 ml 81.200  
1515 Lidocaine Aguettant 200 mg/10ml 54.600  
1516 Linezolid 600 mg/300 ml (Nirzolid ) 462.000  
1517 Fegamed 5 g/10 ml 92.400  
1518 Imecef 2,5g 2.760.000  
1519 Cisplatin 50 mg/100 ml (Cisplaton ) 234.000  
1520 Duloxetine 60mg (Dulester) 24.920  
1521 Fluconazole 200mg/100ml (Fluxar ) 147.000  
1522 Cotrim BFS 5 ml 95.200  
1523 Amiyu Granules 2.5g 29.400  
1524 Azacitidine 100 mg (Winduza ) 9.676.800  
1525 Rituximab 100 mg (Redditux ) 2.679.022  
1526 Valsartan/ Sacubitril 50mg (Surravo) 25.060  
1527 Zytee -RB 43.006  
1528 Octreotid 0.1mg/1ml (Octra) 96.306  
1529 Pemetrexed 500 mg (Podoxred) 531.730  
1530 Fentanyl 0.5mg/10 ml B.B 58.800  
1531 Rituximab 100 mg/10 ml (Rixathon ) 5.222.476  
1532 Bilastin 10mg (Bazepdin ODT) 7.867  
1533 Meloxicam 15 mg/1.5 ml (Brosiral ) 31.500  
1534 Ciclosporin 25 mg (Equoral ) 14.980  
1535 Betadine ointment 10% 40 g 88.470  
1536 Tigecyclin 50 mg (Tygacil ) 1.023.400  
1537 Mg-Tan 480 ml 912.800  
1538 Visipaque 320 mg/100 ml 1.455.300  
1539 Ceftazidim 1 g (Deltazime ) 104.328  
1540 Escitalopram 10 mg (Exidamin ) 5.572  
1541 Imatinib Teva 400 mg 57.840  
1542 Glutatione 600 mg/4ml (Tad) 273.000  
1543 Dextromethorphan15 mg (Coltoux) 756  
1544 Pramipexole 0.75 mg ( Sifrol ) 43.267  
1545 Levetiracetam normon 500 mg/5 ml 455.000  
1546 Aztreonam 1g (Azactam) 1.800.000  
1547 Presson chứa Vasopressin 20 IU/1ml 2.772.000  
1548 Daivonex leo 30g 421.400  
1549 Xamiol gel 15g 395.473  
1550 Vancomycin 1g (Novelcin ) 124.600  
1551 Leisure Liver 79.800  
1552 Fleet Enema for children 66 ml 68.600  
1553 Ceritinib 150 mg (Spexib) 298.216  
1554 Idarubicin Ebewe 10 mg/10 ml 4.251.832  
1555 Meropenem 0.5g (Meiunem ) 308.000  
1556 Isavuconazole 100mg (Cresemba) 1.587.600  
1557 Vitamin K1 40 mg/2ml (Phytok) 123.480  
1558 Bactrim 400/80 mg/5 ml 189.000  
1559 Lenalidomide 25 mg(Lenangio) 32.400  
1560 Gemcitabin 1g (Gemita) 627.002  
1561 Nebivolol 5mg (Nolet) 9.576  
1562 Bromocriptin 2.5 mg (Parcitin ) 7.770  
1563 Nephgold 250 ml 168.000  
1564 IV Immunoglobulin 5% 5g/100 ml 11.421.199  
1565 Iron sucrose (Haem up 100 mg/5 ml) 70.000  
1566 Methotrexate 2.5 mg (Hemetrex) 4.560  
1567 Auropennz 3g 154.000  
1568 Naftidrofuryl 200 mg (Furgin forte) 6.649  
1569 Amikacin 250mg (Abicin) 24.990  
1570 5-Fluorouracil 500mg/10ml (Biluracil) 63.000  
1571 Acemuc 100 mg 2.615  
1572 Acenocoumarol 4 mg(Tegrucil) 2.653  
1573 Acetylcystein 200mg (Nadyphar) 706  
1574 Acetazolamid 250 mg 1.504  
1575 Acid folic 5 mg ( Folacid ) 252  
1576 Kalimate 21.000  
1577 Reamberin 1,5% 400ml 235.159  
1578 Citalopram 20mg ( Citopam ) 6.580  
1579 Methycobal 500mcg/ml (Mecobalamin) 50.936  
1580 Dexilant 60mg 33.600  
1581 Rasanvisc  20mg/2ml (sodium hyaluronate) 1.190.000  
1582 Kayexalate (Polystyrene sulfonate de sodium) 103.600  
1583 Lantus 100UI/ML 1UI 1.505  
1584 Actrapid 100UI.ML 1UI 1.764  
1585 Vammybivids 1g 147.000  
1586 Fosfomycin invagen 4g 514.500  
1587 AVASTIN (Bevacizumab 100mg/4ml) 8.153.291  
1588 Kedrigamma 1g/20ml 2.653.000  
1589 Tetracyclin 1% 5g 5.600  
1590 Algotra 37.5/325 mg 12.319  
1591 Vinblastin 10mg 1.440.000  
1592 Linezolid 600mg/300ml (Zyvox) 1.414.000  
1593 Linezolid 600mg/300ml (Zyvox) 1.428.000  
1594 Methyldopa 250mg 1.874  
1595 Amlodipin 5mg (Amlor) 10.630  
1596 Emergency oil 490.000  
1597 Levobupivacaine HCL 5MG/ML(Chirocaine) 168.000  
1598 HYALGAN 20MG/2ML (Hyaluronic) 1.478.860  
1599 Acetylcystein 200mg (STADA) 1.050  
1600 Cisplatin Ebewe 10mg/20ml 121.788  
1601 Etoposid 100mg/5ml 132.149  
1602 PIRACETAM - EGIS 3G/15ML 55.860  
1603 RELACTAGEL 78.960  
1604 Kali clorid 600mg (Kaldyum) 2.800  
1605 Lipovenoes 10% 250ml 154.700  
1606 Propofol-Lipuro 1% 50ML 294.000  
1607 AVASTIN 400MG/16ML 29.781.990  
1608 Doripenem 500mg (Dorio) 889.000  
1609 TS-ONE 20mg (Tegafur 20mg ) 145.714  
1610 Osluma 26.600  
1611 MG-TAN 960ml 1.257.200  
1612 test thuốc 28.000  
1613 Doxorubicin 20mg/10ml (CHEMODOX) 4.560.000  
1614 Heparin Sodium 25.000 IU 169.400  
1615 Paracetamol 1g/100ml B.Braun 58.800  
1616 Amlodipin 5mg (Amlor)TAB 10.630  
1617 Trastuzumab 440mg (HERTICAD) 27.216.000  
1618 Clindamycin 600mg (FULLGRAM 600mg/4ml) 113.400  
1619 Cilostazol 100mg (NIBIXADA) 11.340  
1620 Vitamin C (CEVIT 500mg/5ml) 3.234  
1621 Trastuzumab 150mg (HERTICAD) 9.828.000  
1622 Cloramphenicol 250mg 1.470  
1623 Decitabin 50mg 10.600.200  
1624 Actapulgite 3g 5.303  
1625 Actrapid 100IU/ML 104.999  
1626 Nefopam HCl 20mg/2ml (Acupan) 37.800  
1627 Acyclovir Stella 200 mg 1.638  
1628 Acyclovir 800mg 5.040  
1629 Nifedipin 30 mg (Adalat LA) 13.236  
1630 Carbazochrom dihydrat 10mg (Adrenoxyl) 1.820  
1631 Adrenalin 1mg/ml 4.620  
1632 Lauromacrogol 40mg 2% 2ml (Aetoxisclerol) 161.000  
1633 Simethicon (Air -x 15ml) 28.812  
1634 AKuriT - 4 14.692  
1635 Alaxan 1.667  
1636 Albendazole 400mg (Albefar) 5.123  
1637 Albumin human 20% 50 ml ( KEDRIALB ) 1.330.000  
1638 Pemirolast kali 0,1% (Alegysal )5ml 107.463  
1639 Chlopheniramine  4mg (Allerfar) 118  
1640 Allopurinol 300mg (Milurit) 3.500  
1641 Alpha Chymotrypsine (Alpha Choay) 2.815  
1642 Alphachymotrypsin Glomed 2.101  
1643 Alpha - Kiisin 5000UI 12.320  
1644 Ambroxol  30mg 661  
1645 Amikacin 500mg 51.450  
1646 Amikacin 500mg/2ml (Selemycin ) 53.200  
1647 Aminoplasma 5% 500ml 175.266  
1648 Aminoplasma - Hepa 10% 500ml 275.800  
1649 Chlorpromazin HCl 25mg (Aminazin ) 280  
1650 Aminazin 1,25% 25 mg 2ml 2.940  
1651 Amitriptylin 25mg 497  
1652 Amlodipin 5mg (Amlibon ) 2.420  
1653 Amlodipin 10 mg (Amlibon ) 1.946  
1654 Amoxycillin  500mg 1.147  
1655 Amphotericin B 50mg(Amphotret) 252.000  
1656 Antibio Pro 8.068  
1657 APIDRA Solostsr 300I U  3ml 280.000  
1658 Irbesartan 150mg (Aprovel) 14.725  
1659 Etoricoxib 90mg (Arcoxia ) 21.903  
1660 Arginin 500 mg 1.960  
1661 Diacerein 50mg (Artrodar) 16.624  
1662 Acid acetylsalicylic 81mg (Aspirin MKP) 290  
1663 Hydroxyzine HCl 25mg (Atarax ) 2.891  
1664 Atenolol 50mg 998  
1665 Atropin 0.25mg/1ml VP 1.120  
1666 Augmentin 1g 30.704  
1667 Augmentin 625mg 16.710  
1668 Augmentin 250mg 14.938  
1669 Augmentin 500/62.5 mg 24.661  
1670   Moxifloxacin (Avelox 400mg/  250ml) 514.500  
1671 Moxifloxacin 400mg (Avelox ) 73.500  
1672 Dutasteride 0,5mg (Avodart) 24.160  
1673 Azithromycin 500mg ( Pyme Azi ) 4.340  
1674 Baclofen 10mg (Bamifen) 3.780  
1675 Bambuterol 10mg (Bambec) 7.895  
1676 Ribavirin 400mg (Barivir) 4.060  
1677 Basultam 2g 257.600  
1678 Bcomplex C 1.147  
1679 Becozyme 2ml 15.528  
1680 Budesonide 64mcg (Benita) 126.000  
1681 Bepanthen Balm 30g 81.837  
1682 Berberin 100 mg 1.467  
1683 Berocca 10.263  
1684 Berodual spray 10ml 185.251  
1685 Berodual 20ml 135.618  
1686 Metoprolol (Betaloc zok 25 mg) 6.145  
1687 Betahistine 16 mg (Betaserc) 2.780  
1688 Betaloc 50 mg 3.696  
1689 Betadine Antiseptic Sol 125ml 80.818  
1690 Betahistine 24 mg(Betaserc) 9.579  
1691 Betadine Gargle & Mouthwash 1% 125ml 100.078  
1692 Betadine Vaginal Douche 10% 125ML 70.276  
1693 Bicarbonate de Sodium 8,4%  10ml 29.400  
1694 TT BIOSUBTYL 1.000  
1695 Bisacodyl 5mg (Bisalaxyl ) 1.173  
1696 Biseko 5% 50ml 1.344.000  
1697 Bromhexine 8mg (Bisolvon ) 2.782  
1698 Bleocip 15mg 658.000  
1699 Carboplatin 150mg/15ml ( Bocartin ) 306.432  
1700 Bonviva 3 mg/3ml 1.918.000  
1701 Glucosamin 500 mg(Bosamin) 4.365  
1702 Citicoline 500mg(Brainact) 22.307  
1703 Piroxicam 20 mg (Brexin) 10.615  
1704 Terbutaline 0,5mg/ml ( Bricanyl ) 16.786  
1705 Bromhexine 4mg/2ml 18.200  
1706 Broncho-Vaxom Children  3.5mg 18.522  
1707 Broncho-Vaxom Adults 7mg 27.342  
1708 Ibuprofen 100mg/5ml (Brufen 60ml) 84.700  
1709 Hyoscin-N-Butylbromid10mg(Buscopan) 1.677  
1710 Calci D 770  
1711 Calcium Sandoz 500mg 6.454  
1712 Calcium Corbiere 10ml 8.319  
1713 Calci Folinat 50mg/5ml 238.000  
1714 Calci Clorid 0.5g/ 5ml 2.100  
1715 Calci glubionat 687,5 mg 8.073  
1716 Calsid 1250 2.101  
1717 Flavoxat Hcl 200 mg (Camoas) 8.820  
1718 Glimepiride 4mg (Canzeal) 4.241  
1719 Glimepiride 2mg (Canzeal) 2.583  
1720 Captopril 25mg 871  
1721 Captoril 25 mg ( Mildocap ) 938  
1722 Carboplatin 150mg/15ml 501.941  
1723 Carvedilol 6.25 mg (Carvestad ) 1.260  
1724 Cationorm 10.382  
1725 Cefdinir 300 mg(Tenadinir) 21.000  
1726 Cefepim 1g ( Verapim ) 91.000  
1727 Cefixime 200 mg ( Crocin ) 7.700  
1728 Cefoxitine 1g 180.600  
1729 Celecoxib 200mg(Celebrex ) 16.678  
1730 Cerebrolysine 10 ml 149.940  
1731 Cervarix 0,5 ml 1.176.000  
1732 Cetirizin Stella 10mg 630  
1733 Chophytol 1.244  
1734 Cimetidine  300mg 1.470  
1735 Ciprofloxacin 0.3 % 5.880  
1736 Ciprobay 200mg/100ml 293.888  
1737 Ciprofloxacin 500mg (Ciprobay ) 21.280  
1738 Ciprofloxacin 500 mg ( OpeCipro ) 3.453  
1739 Ciprofloxacin-hameln 200mg/100ml 81.480  
1740 Cisplatin 50mg/50ml 327.600  
1741 Cisplatin Ebewe 50mg/100ml 336.000  
1742 Citicolin 500mg (Coneulin) 15.400  
1743 Clarithromycin 500mg Stella 6.930  
1744 Clarithromycin 250 mg 4.158  
1745 Loratadin 10mg (Clarityne ) 9.195  
1746 Irbesartan 150mg/ HCTZ 12.5mg (CoAprovel 150/12.5) 14.725  
1747 Co-Diovan 80/12,5 mg 19.610  
1748 Aminodarone 150mg/3ml (Cordarone) 42.068  
1749 Coenzyme Q10 (Ticonet) 6.159  
1750 Colchicine 1mg 1.470  
1751 Colistin TZF 1.000.000 IU 529.200  
1752 Colistimethate 1.000.000 UI (Colomycin) 368.200  
1753 Combivent  2,5ml 22.503  
1754 Combigan 5ml 256.919  
1755 Cồn boric 3% 9.702  
1756 Bisoprolol hemifumarat 5mg (Concor) 6.006  
1757 Bisoprolol hemifumarat 2,5mg (Concor ) 4.406  
1758 Para 500mg+Codein(Co-padein 30) 2.586  
1759 Cordarone 200mg 9.454  
1760 Prednisone 5mg (Cortancyl ) 1.323  
1761 Sulfamethoxazole 400mg/ Trimethoprim 80mg (Cotrim) 439  
1762 Sulfamethoxazole 800mg/ Trimethoprim 160mg (Cotrim forte) 1.120  
1763 Perindopril 5mg (Coversyl ) 7.038  
1764 Perindopril 5mg/ Amlodipin 10mg (Coveram 5mg/10mg) 9.225  
1765 Perindopril5mg/Indapamide1,25mg (Coversyl plus) 9.100  
1766 Losartan potassium 50mg (Cozaar ) 12.500  
1767 Levofloxacin 0,5% (Cravit) 455.000  
1768 Cravit 0.5% 5ml 123.921  
1769 Creon 25000 19.184  
1770 Rosuvastatin 10 mg (Crestor ) 13.854  
1771 Rosuvastatin 20 mg (Crestor ) 20.864  
1772 Curam 1000mg 8.323  
1773 Curacil 500mg/10ml 105.840  
1774 Daflon 500mg 5.439  
1775 Dutasteride 0,5 mg(Dagocti) 10.920  
1776 Clindamycin 300mg (Dalacin C) 15.782  
1777 Dalacin C 600mg/4ml 146.721  
1778 Dầu Mù U 15ml 13.300  
1779 Dầu mù u (Tran mù u) 7.389  
1780 DBL Carboplatin 150mg/15ml 403.200  
1781 Trimebutin 100mg (Debridat ) 4.480  
1782 Mephenesine 250mg (Decontractyl ) 1.327  
1783 Decolgen no drowse 1.589  
1784 Valproat de sodium 200mg (Depakine) 3.471  
1785 Valproat de sodium 500mg (Depakine ) 9.761  
1786 Depo-Medrol 40mg 54.600  
1787 Dermatix T/7g 268.422  
1788 Dexacol 5.880  
1789 Dexamethasone 4 mg/ml 1.680  
1790 Dexamethason 0.5 mg 118  
1791 Dextrose 20% 500ml 18.200  
1792 Dextrose 10% 500ml 19.600  
1793 Dextromethorphan 15mg 756  
1794 Gliclazide 30mg (Diamicron MR) 3.755  
1795 Gliclazide 60mg(Diamicron MR) 7.176  
1796 Diaphyllin 4,8% 24.500  
1797 Diazepam 10mg/2ml 7.350  
1798 Digoxin Nativelle 0,5mg/2ml 49.000  
1799 DigoxineQualy 0,25 mg 933  
1800 Digoxin Richter 0,25mg 1.617  
1801 Diltiazem 60 mg 1.638  
1802 Diphenhydramin HCl 10mg/ml (Dimedrol) 1.022  
1803 Valsartan 80mg ( Diovan ) 13.112  
1804 Diprospan 95.766  
1805 Dobutamine-Hameln 250mg/20ml 126.000  
1806 Colchicin 1mg (Dochicin) 1.887  
1807 Doginatil 50mg (Sulpirite) 270  
1808 Domitazol 6.994  
1809 Domitral 2,5 mg 764  
1810 Dopamin 200mg/5ml 33.600  
1811 Dopagan 500mg 275  
1812 Methyldopa 250mg (Dopegyt) 3.381  
1813 Dorithricin 3.360  
1814 Dorogyne F 4.410  
1815 Propranolol 40mg (Dorocardyl) 630  
1816 Doxorubicin "EBEWE" 10mg/5ml 160.020  
1817 Doxorubicin  Ebewe 50mg/25ml 518.753  
1818 Doxycyclin 100mg 1.316  
1819 Lactulose(Duphalac 15ml ) 10.500  
1820 Durogesic 25mcg/h 216.090  
1821 Durogesic 50 mcg/h 396.165  
1822 DUROGESIC 50mcg/h 396.165  
1823 Mebeverin 200mg (Duspatalin retard ) 8.218  
1824 Dysport 300UI 6.721.316  
1825 Dysport 500 UI 9.279.088  
1826 Paracetamol 500mg (Efferalgan) 4.347  
1827 Paracetamol Codeine (Efferalgan Codeine) 5.262  
1828 Paracetamol 150mg suppo (Efferalgan) 3.388  
1829 Paracetamol 300mg suppo(Efferalgan) 3.697  
1830 Paracetamol 250mg (Efferalgan) 4.591  
1831 Paracetamol 150mg (Efferalgan) 3.574  
1832 Cefuroxim 500mg (Efodyl ) 14.700  
1833 Metoclopramide 10 mg/2ml (Elitan ) 19.880  
1834 Oxaliplatine 50mg/10ml (Eloxatin ) 3.568.533  
1835 Itopride Hydrochloride 50 mg( Elthon) 6.714  
1836 Emla cream 5g 51.968  
1837 Enalapril 5 mg 819  
1838 Vitamin E 400 IU (Enat ) 5.286  
1839 Cyclophosphamide 200 mg(Endoxan ) 65.675  
1840 Cyclophosphamide 500 mg(Endoxan ) 159.875  
1841 Engerix B 20mcg 162.134  
1842 Entecavir 0.5 mg 20.520  
1843 Ephedrin Aguettant 30mg/ml 80.850  
1844 Epirubicin Onkovis 2mg/ml 813.333  
1845 Eposin 100mg/5ml 239.400  
1846 Eprex  2000 UI 377.999  
1847 Eprex 4000 IU/0.4ml 657.718  
1848 Esmeron 50mg/5ml 170.827  
1849 Esomeprazol 40mg (Estor ) 19.320  
1850 Ethambutol 400mg 1.690  
1851 Etomidate 20mg/10ml 167.580  
1852 Eugica 1.296  
1853 Amlodipin 5mg/ Valsartan 80mg (Exforge ) 14.210  
1854 Acetylcystein 200mg (Exomuc) 7.934  
1855 EyeBi 6.300  
1856 Epirubicin HCl 10mg (Farmorubicina) 321.000  
1857 Epirubicin HCl 50mg (Farmorubicina) 1.014.360  
1858 Kẽm Gluconate 70mg (Farzincol) 647  
1859 Fastum Gel 66.500  
1860 Thuốc tiêm Fentanyl 0,1 mg/2ml 25.200  
1861 Ferrovit 2.461  
1862 Fexofenadine 180mg (Fegra) 6.860  
1863 Fexofenadine 60mg (Fegra) 2.660  
1864 Fleet enema 133ml 82.600  
1865 Fluticason propionat 0.05% kl/kl (Flixonase spray) 207.097  
1866 Levofloxacin 500 mg(Floxaval) 39.900  
1867  5-Fluorouracil 500mg/10ml(Fludacil) 63.000  
1868 Fluorometholon 0,1% (Flumetholon) 42.101  
1869 Forlax 6.584  
1870 Fortrans 50.358  
1871 Fosamax Plus 70mg/2800IU 138.059  
1872 Fosfomycin 1g (Fosmicin) 155.400  
1873 Fosmicin 500mg 30.660  
1874 Fluconazol 150 mg (Fucan) 10.500  
1875 Fucicort T/15g 143.920  
1876 Furosemide 40mg (Diurefar ) 291  
1877 Furosemide 40mg 238  
1878 Furosemid salf 20mg/2ml 8.960  
1879 Furosemide 20mg/2ml (Suopinchon) 7.000  
1880 Vildagliptin 50mg (Galvus) 11.515  
1881 Gastropulgite 4.616  
1882 Gaviscon 8.589  
1883 Ebastine (Gefbin 10 mg ) 7.193  
1884 Gelofusine 4% 500ml 167.257  
1885 Gemcitabine 1g ( Gemzar) 3.635.520  
1886 Gemcitabine Onkovis 1g 798.001  
1887 Gentrisone 18.900  
1888 Gentamycin 80mg/2ml 2.058  
1889 Flavoxate HCl 200 mg (Genurin) 10.173  
1890 Giloba 40 mg 4.900  
1891 Ginkor Fort 4.998  
1892 Glibenclamid 5mg 553  
1893 Metformin 1000mg (Glucophage ) 5.184  
1894 Glucolyte -2 500ml 23.800  
1895 Metformin 500mg (Glucophage ) 2.237  
1896 Glucose 5 % 500ml ( TT ) 28.000  
1897 Metformin 850mg (Glucophage) 4.819  
1898 Glucovance 500mg/5mg 6.599  
1899 Glucose 5% 500ml KaBi 20.720  
1900 Glucose 5% 250ml 19.460  
1901 Glucose 5% 100ml 14.000  
1902 Glyceryl Trinitrate 10mg/10ml (Niglyvid) 112.396  
1903 Ibuprofen 400mg (Gofen ) 3.920  
1904 Golistin enema 72.765  
1905 Grafort 11.060  
1906 Granisetron - Hameln 1mg/1ml 88.200  
1907 Griseofulvin 500mg 2.120  
1908 Haloperidol 2 mg (Halofar) 324  
1909 Paracetamol 250mg (Hapacol 250mg) 2.406  
1910 Paracetamol 150mg (Hapacol 150 mg) 1.790  
1911 Rabeprazol 20 mg (Happi) 5.599  
1912 Hydroxychloroquine Sulfate 200 mg(HCQ) 6.272  
1913 Healit Rectan 41.720  
1914 Heberbiovac 20mcg/1ml 93.492  
1915 HemoQ mom 8.540  
1916 Hepa -Merz 3g 169.400  
1917 Hepa -Merz 5g /10ml 166.667  
1918 Hept-a-myl 187,8 mg 4.959  
1919 Hirudoid Cream 102.637  
1920 Hydrocortison 100mg ( Kortimed) 20.300  
1921 Hydroclothiazid 25 mg ( Thiazifar ) 231  
1922 Isosorbide mononitrate (Imdur 60mg) 9.007  
1923 Immubron 19.600  
1924 Loperamide 2 mg (Imodium ) 3.886  
1925 Indomethacin 0,1% (Indocollyre ) 95.199  
1926 Isoniazid 150mg (INH ) 420  
1927 Ertapenem 1g (Invanz ) 773.389  
1928 Sitagliptin 100mg (Januvia) 24.235  
1929 Janumet 50mg/1000mg 14.900  
1930 Kalbezar 200mg 549.599  
1931 Kamistad-gel 53.199  
1932 Pirenoxine 0,005% (Kary Uni) 42.411  
1933 K-cort 80mg/2ml 89.600  
1934 Kedrigamma 2,5g/50ml 5.040.000  
1935 Levetiracetam 250 mg (Keppra ) 12.242  
1936 Levetiracetam 500 mg (Keppra ) 23.685  
1937 Ketamin       500mg/10ml 58.800  
1938 Ketosteril 600mg 19.880  
1939 Ketorolac tromethamin10mg (Kozeral ) 1.806  
1940 KIM TIỀN THẢO KHÔNG ĐƯỜNG 86.800  
1941 Clarythromycin 500mg (Klacid MR ) 50.925  
1942 Kremil- S 1.432  
1943 Lactomin plus 8.678  
1944 Lansoprazole 30mg 1.890  
1945 LANTUS SOLOSTAR 100 IU/ML 3ML 360.003  
1946 Lansoprazole 30mg (Lanzonium) 1.960  
1947 Laros 1g/5ml 24.920  
1948 Laroscorbine 500mg 23.702  
1949 Ledvir 90mg/400mg 288.000  
1950 Legalon 70 5.572  
1951 Levothyroxine 100mcg (Levothyrox) 2.058  
1952 Levothyroxine 50mcg (Levothyrox) 1.851  
1953 Noradrenaline 1mg/ml(Levonor ) 49.000  
1954 Levofloxacin 500mg(Levoquin) 5.600  
1955 Levofloxacin 500mg/100ml (Tavanic ) 351.018  
1956 Lidocain 2% 2ml 578  
1957 Lidocain Spray 10% 222.600  
1958 Lincomycin  500mg 1.117  
1959 Fenofibrat 200mg (Lipanthyl) 9.874  
1960 Fenofibrat 145 mg (Lipanthyl NT ) 14.785  
1961 Atorvastatin 10mg ( Lipitor ) 22.317  
1962 Atorvastatin 20mg (Lipitor ) 22.317  
1963 Lipofundin 10% 250ml 203.000  
1964 Lipofundin 10% 500ml 267.399  
1965 Liposic Eye Gel 78.400  
1966 Lipofundin 20% /100ml 217.210  
1967 Liprilex plus 7.700  
1968 Loratadin 10 mg (Lorastad  ) 1.064  
1969 Losartan 25 mg ( Pyzacar ) 2.940  
1970 Enoxaparin 4000UI/0,4ml (Lovenox ) 119.533  
1971 Nicardipin 10mg/10ml (Loxen ) 182.000  
1972 Lyodura 7.000  
1973 Pregabalin 75mg (Lyrica ) 24.759  
1974 MabThera 500mg/50ml 23.658.216  
1975 Madopar 250mg 8.820  
1976 Magne -B6 Corbiere 2.324  
1977 Magne -B6 Corbiere 10ml 3.909  
1978 Magnesi sulfat 15% 10ml 3.675  
1979 Bupivacaine HCl  0,5% 4ml (Marcain Heavy spinal 58.240  
1980 Supiride 50mg (Maxdotyl) 662  
1981 Cephalexin (Meceta 500 mg) 2.005  
1982 Chlorhexidine 0.2% (Medoral) 126.000  
1983 Tobramycin 80mg (Medphatobra) 69.300  
1984 Methylprednisolon 16mg (Medrol) 6.020  
1985 Methylprednisolon (Medrol 4 mg) 1.680  
1986 Cefditoren 200mg (Meiact) 41.720  
1987 Melyptol 5ml 9.100  
1988 Methylprenisolon (Menison 4 mg ) 1.246  
1989 Meronem 1g 956.430  
1990 Meropenem 1g ( Pizulen) 329.000  
1991 Meteopasmyl 60/300 mg 6.115  
1992 Mecobalamin 500mcg (Methycobal ) 4.910  
1993 Methylergometrine Maleate 0,2 mg/ml 28.840  
1994 Metoclopramid 10mg/2ml 2.917  
1995 Metoprolol succinate (Betaloc Zok 50 mg ) 7.686  
1996 Metrogyl Denta 10 g 37.800  
1997 Metrogyl gel 10g 41.999  
1998 Miacalcic Nasal 200 2ml 1.806.398  
1999 Micardis Plus 40/12,5 mg 13.112  
2000 Micardis 40mg 14.489  
2001 Mifestad 200mg 168.000  
2002 Benfotiamine 150mg(Milgamma Mono) 16.170  
2003 Milgamma N 29.400  
2004 Misoprostol 200 mcg 5.670  
2005 Misoprostol 200mcg (Heraprostol) 6.300  
2006 Mixtard 30 100IU/ml 10 ml 90.999  
2007 M-M-R II 230.467  
2008 Meloxicam 7,5mg (Mobic) 12.771  
2009 MoriHepamin 500ml 261.429  
2010 MoriHepamin 200ml 163.285  
2011 Moriamin fort 4.704  
2012 Morphin  10mg/1ml 9.790  
2013 Domperidon (Motilium M  30ml) 33.318  
2014 Domperidon 10mg (Motilium M) 2.853  
2015 Rebamipide 100 mg (Mucosta ) 5.603  
2016 Tolperisone HCL 50mg (Mydocalm) 1.676  
2017 Tolperisone 150mg (Mydocalm) 2.881  
2018 Eperisone HCl 50 mg (Myonal) 4.782  
2019 Piracetam 3g/15 ml (Naatrapyl ) 30.436  
2020 NaCl 0,9% 500ml 14.749  
2021 Nacl 0.9% 10ml 4.116  
2022 Nacl 500 ml (dn ) 12.600  
2023 NaCl 0.9% 500ml ( TT ) 30.797  
2024 NaCl 0.45% 500ml 15.582  
2025 Isosorbib dinitrat 10mg (Nadecin ) 3.612  
2026 Nat B 4.666  
2027 Nat C 1000 4.312  
2028 Natrilix 1.5 mg 4.571  
2029 Natribicard 5g (Nabifar) 1.029  
2030 Natri Bicarbonat 1,4 %  250ml 60.480  
2031 Neo- tergynan 16.632  
2032 Neo codion 6.525  
2033 Neopeptin 3.278  
2034 Neopeptin Sp (Ấn) 78.400  
2035 Neupogen 30MU/0.5 ml 669.656  
2036 Gabapentin 300mg (Neurontin) 15.842  
2037 Neurobion 2.716  
2038 Nepafenac 5ml (Nevanac ) 214.198  
2039 Esomeprazol 20mg (Nexium mups) 31.438  
2040 Esomeprazol 40mg (Nexium mups) 31.438  
2041 Nexium 40mg INJ 214.984  
2042 Esomeprazole 10mg (Nexium) 31.438  
2043 Nicardipine Aguettant 10mg/10ml 175.000  
2044 Nicorandil 5mg (Nicomen) 4.900  
2045 Nifedipine T 20mg 907  
2046 Nifedipin 10mg (Pyme Nife) 1.400  
2047 Nifedipin 20 mg Hasan 718  
2048 Nimotop 30 mg 23.314  
2049 Nefopam 20mg/2ml (Nisidol ) 19.354  
2050 Nitroglycerin 2.6 mg (Nitromint) 4.854  
2051 Nizoral 5g 29.700  
2052 Piracetam 12g/60ml (Nootropil) 176.540  
2053 Piracetam 800 mg (Nootropil) 4.925  
2054 No-spa 40 mg/2ml 7.820  
2055 Deferiprone 500mg (Novator) 12.600  
2056 Nucleo C.M.P forte 12.040  
2057 Nước cất 5ml 1.260  
2058 Nutriflex 1000 ml 577.857  
2059 Nutriflex Lipid Peri 1250ml 1.176.000  
2060 Nystatin 500.000 IU 1.323  
2061 Nyst 25.000 IU Rơ miệng 1.470  
2062 Octyronum 20mg 9.100  
2063 Ocuvite Lutein 5.475  
2064 Ofloxacin 200mg 2.041  
2065 Ofloxacin 0,3% (Oflovid Col) 78.221  
2066 Ofloxacin 0,3% (Oflovid Pde) 104.341  
2067 Omeprazole 40mg ( Mocetrol ) 72.100  
2068 Oresol 245 2.083  
2069 Amoxicillin 500mg (Ospamox ) 2.618  
2070 Otrivin 0,05% Nasal Spray 89.180  
2071 Otrivin 0.1% Nasal Spray 10ml 97.160  
2072 Oxaliplatin Hospira 50mg/10ml 1.260.000  
2073 Oxaplat 50mg 1.589.400  
2074 Panadol Extra 1.660  
2075 Paracetamol 500 mg (Panadol ) 1.225  
2076 Pantoprazole 40 mg (Pantoloc ) 27.712  
2077 Pantoprazole 40mg INJ (Pantoloc) 204.400  
2078 Paclitaxel 100mg (Paxus PM ) 4.680.000  
2079 Paxus PM 30mg 1.500.000  
2080 Pegasys 180mcg/0,5ml 2.339.999  
2081 Pegnano 180mcg 1.680.000  
2082 Mesalazine 500mg (Pentasa) 16.625  
2083 Pentasa 1g/100ml 311.618  
2084 Mesalazine 2g(Pentasa Sachet) 55.615  
2085 Pepsan 7.449  
2086 Paracetamol 1g/100ml ( Perfalgan ) 66.822  
2087 Cyproheptadin HCl 4 mg (Peritol ) 1.386  
2088 Pethidin        100mg/2ml 27.300  
2089 Pharmaton 6.436  
2090 Pharmaton Kiddi 100ml 139.413  
2091 Phenytoin 100 mg 485  
2092 Phosphalugel 5.868  
2093 Picoprep 127.890  
2094 Pipolphen 50mg/2ml 21.000  
2095 Piracetam - EGIS 800mg 4.589  
2096 Clopidogrel 75mg ( Plavix ) 23.547  
2097 Cilostazol 100mg ( Pletaal ) 12.575  
2098 Polydexa 92.400  
2099 Povidine 10% 500ml 91.891  
2100 Povidin 4% 500ml 61.714  
2101 Prednisone  5mg 547  
2102 Prednisolon acetate 1% (Pred fort) 76.999  
2103 Metoclopramide 10mg/2ml (Primperan ) 6.720  
2104 Metocloramid 10 mg(Primperan ) 2.564  
2105 Progesteron 25mg 16.801  
2106 Propranolol 40mg 1.400  
2107 Propofol-Lipuro 1%  20ml 138.592  
2108 Prospan 98.000  
2109 Pulmicort 500mcg/2ml 19.368  
2110 Pyrazinamide500mg (PZA) 890  
2111 Rabeprazole 20mg (Mesulpine) 14.000  
2112 Rabeprazol 20mg (Beprasan) 16.100  
2113 Recormon 4000IU 610.491  
2114 Refresh Tears 89.742  
2115 Regenflex starter 32mg/2ml 1.440.000  
2116 Regenflex Bioplus 75mg/3ml 5.760.000  
2117 Mirtazapine 30 mg (Remeron ) 24.676  
2118 Naphazolin nitrat 0.05% (Rhinex 15ml) 8.582  
2119 Rifampicin 300mg 3.640  
2120 Rifampicin 150mg 1.886  
2121 Rifaximin 550 mg ( Refix ) 32.200  
2122 Rosuvastatin 10 mg(Rishon) 7.840  
2123 Rosuvastatin 20 mg(Rishon) 8.556  
2124 Risperidone 2mg ( Sizodon 2) 3.500  
2125 Rowatinex 5.198  
2126 Rutin C 490  
2127 Salbutamol 2mg 188  
2128 Salbutamol 0,5mg/1ml 5.292  
2129 Cyanocobalamin 0,02% (Sancoba ) 72.794  
2130 Natri hyaluronate 0,1% (Sanlein) 87.021  
2131 SAT 1500 IU 48.792  
2132 Sathom Rectal gel 10g 21.700  
2133 Cao mầm đậu nành 150 mg(SB ) 9.622  
2134 Scanax 500 mg 1.638  
2135 Diazepam 5mg ( Seduxen ) 14.011  
2136 Betahistine 8 mg (Serc ) 2.829  
2137 Seretide 25/250 472.801  
2138 Sevoflurane 250 ml (Sevorane) 20.040  
2139 Silvirin 250g 180.810  
2140 Silybean 4.410  
2141 Simethicon 15ml 21.600  
2142 Montelukast (Singulair 10mg) 18.903  
2143 Montelukast (Singulair 4mg) 18.903  
2144 Sintrom 4mg 4.410  
2145 Diosmetite 3g (Smecta) 5.713  
2146 Sodium Chloride 3% 100ml 14.700  
2147 Sofosbuvir 400 mg (Sofovir ) 375.000  
2148 Methylprednisolon 40 mg/ml (Solu-Medrol) 58.619  
2149 SOLU MEDROL 500mg 290.612  
2150 Somatostatin 3mg (Somatosan) 719.600  
2151 Alverin 40mg (Spasmaverin ) 994  
2152 Spiromide 50mg/20mg 4.340  
2153 Itraconazol 100 mg (Sporal ) 21.280  
2154 Stadexmin 265  
2155 Rotundin 60 mg (Stilux ) 1.413  
2156 Glycerol 9 g (Stiprol ) 9.702  
2157 Omeprazole 20mg (Stomex ) 11.900  
2158 Strepsil 1.737  
2159 Etifoxine HCl 50 mg (Stresam ) 4.620  
2160 Cinnarizin 25 mg (Stugeron) 1.040  
2161 Subtyl 763  
2162 Sucratgel 9.940  
2163 Sucralfate humid gel (Skincol) 25% 30g 406.000  
2164 Cimetidin 300 mg/2ml (Suwelin) 6.694  
2165 L-ornithin L-aspartat 500 mg(Sylhepgan) 5.600  
2166 Symbicort turbuhaler 160mcg/4.5mcg 306.600  
2167 Tamoxifen 20mg ( Nolvadex -D ) 7.956  
2168 Ginkgo Biloba 40 mg (Tanakan) 6.492  
2169 Tanatril 5 mg 6.673  
2170 Acetyl -leucin 500mg/5ml (Tanganil ) 21.840  
2171 Acetyl-DL-Leucin 500mg (Tanganil) 6.457  
2172 Erlotinib 100mg (Tarceva) 1.146.000  
2173 Tardyferon B9 4.188  
2174 Tasvir 60 mg 258.300  
2175 Levofloxacin 500 mg(Tavanic) 51.170  
2176 Taxotere  80mg/4ml 7.558.637  
2177 Taxotere 20mg/1ml 3.363.898  
2178 Tazocin 4.5g 313.181  
2179 Carbamazepin 200mg (Tegretol) 2.176  
2180 Fexofenadin 180 mg(Telfast) 10.219  
2181 Fexofenadin 60mg (Telfast) 5.162  
2182 Telmisartan 40 mg 19.139  
2183 Tenofovir 300 mg (Tefostad T ) 4.320  
2184 Atenolol  50mg (Tenormin ) 4.486  
2185 Teronevit H5000 20.650  
2186 Terpin Codein 644  
2187 Testosteron propionate 25mg/1ml (Tesmon ) 18.200  
2188 Tetraspan 6% 500ml 168.000  
2189 Alimemazin 5 mg (Theralene) 623  
2190 Theophylline 100 mg (Theostat ) 2.496  
2191 Thiogamma 600 mg 23.520  
2192 Thiamazole 5mg (Thyrozol ) 2.666  
2193 Imipenem 500mg + cilastatin (Tienam ) 346.276  
2194 Meropenem 1g (Tiepanem ) 301.000  
2195 Timmak 3mg 3.028  
2196 Tinidazole 500mg 1.680  
2197 Tobradex 5 ml 66.221  
2198 Tobrex 15mg/ 5ml 61.005  
2199 Tobradex Pd 73.221  
2200 Topiramate 25 mg (Topamax ) 7.627  
2201 Tothema 7.210  
2202 Atracurium 25mg/2.5ml (Tracrium) 64.604  
2203 Tramadol 100mg/2ml 19.580  
2204 Tranexamic acid 250mg/5ml (Transamin ) 23.793  
2205 Tranexamic acid 500mg (Transamin ) 5.686  
2206 Triclabendazole 250mg (lesaxys) 42.000  
2207 Trihexyphenidyl  2mg (Trihex) 323  
2208 Trineuron 2.058  
2209 TT TRIVITAMIN B1B6B12 500  
2210 Trymo 120 mg 3.877  
2211 Twinrix 1ml (viêm gan A-B) 572.037  
2212 Tyrotab 453  
2213 Ultracet 8.260  
2214 Upsa C 1g 4.666  
2215 Ursodeoxycholic acid150mg(Cuellar) 3.010  
2216 Ursodeoxycholic acid 300mg( Uruso ) 16.800  
2217 Vammybivid's 500mg 105.000  
2218 Vammybivid's 1g 147.000  
2219 Vancomycin 500MG 42.000  
2220 Varivax 0.5ml 1.000.216  
2221 Varogel 10ml 3.360  
2222 Vaseline 23.100  
2223 Trimetazidine 20mg (Vastarel) 3.352  
2224 Trimetazidine 35mg (Vastarel MR) 3.787  
2225 VAT 18.816  
2226 Salbutamol 100mcg/200 dose (Ventolin Inhaler) 106.931  
2227 Salbutamol 5mg/2.5ml (Ventolin Nebules) 16.493  
2228 Spironolactone 25mg (Verospiron ) 4.375  
2229 Prochlorperazine 5mg (Vertisum) 9.800  
2230 Solifenacin succinate 5mg(Vesicare) 36.015  
2231 Sildenafil Citrate 50mg (Viagra ) 179.619  
2232 Vibtil 250mg 9.660  
2233 Ceftriaxone 1g (Vietcef ) 56.000  
2234 Vincristin 1 mg 138.600  
2235 Vincristin sulphate 1mg 138.600  
2236 Acetylleucin 500mg/5ml (Vintanil ) 19.600  
2237 Vitamin B1 250mg 1.106  
2238 Vitamin AD 559  
2239 Vitamin PP 500mg 602  
2240 Vitamin B6 250 mg 1.022  
2241 Vitamin C 500mg/5ml 7.987  
2242 Vitamin C 500mg 581  
2243 Lornoxicam 4mg (Vocfor) 8.260  
2244 Vớ đùi  S (Duomed) 994.393  
2245 Diclofenac 50mg (Voltaren) 4.868  
2246 Diclofenac 75mg/3ml (Voltaren) 25.293  
2247 Voltaren Emulgel 95.900  
2248 Voltaren 100mg suppo 21.844  
2249 Rivaroxaban 20 mg(Xarelto) 95.200  
2250 Rivaroxaban 10mg (Xarelto) 81.200  
2251 Alfuzosine 10mg (Xatral XL) 21.407  
2252 Xeloda 88.200  
2253 Xenetix 300  /  50ml 385.000  
2254 Lidocain HCl 2% 30g (Xylocaine) 126.101  
2255 Xypenat 75 ml 46.200  
2256 Ranitidin 50mg/2ml (Zantac ) 38.791  
2257 Lisinopril 5mg (Zestril ) 6.348  
2258 Zinc Oxide Ointment 20% 78.910  
2259 Zinnat (Cefuroxim 500mg ) 36.198  
2260 Zinnat 125 mg 21.031  
2261 Cefuroxim 500 mg (Zinnat  ) 30.982  
2262 Goserelin 3,6 mg (Zoladex) 3.081.956  
2263 Zoldria 4mg 2.160.000  
2264 Zoledronic acid 4mg/5ml -Hameln 3.000.000  
2265 Sertraline 50 mg (Zoloft ) 19.722  
2266 Zometa 4mg/5ml (Zoledronic acid) 9.052.235  
2267 Zometa 4mg/100ml 9.052.235  
2268 Zomekal 4mg/5ml 684.001  
2269 Zopiclone 7.5 mg (Zopistad) 2.999  
2270 Lisinopril 20 MG (Zestril ) 10.800  
2271 Cefopefast-S 2000 102.466  
2272 Mirena 52 mg (vòng tránh thai) 3.931.619  
2273 Naftidrofuryl 200 mg (Naftizine ) 7.700  
2274 Bortezomib 3.5 mg 394.892  
2275 Tydol codein 2.100  
2276 Tracutil 10 ml 45.129  
2277 Periolimel N4E-1500 ml 1.187.198  
2278 Vitamin B1 100 mg/1ml 1.176  
2279 Moxifloxacin 400 mg (Moloxcin ) 26.600  
2280 Empagliflozin 10mg (Empiget) 23.100  
2281 Alteplase 50 mg (Actilyse ) 15.161.999  
2282 Imatinib 400 mg (Alvotinib ) 110.424  
2283 Clopidogrel 75 mg (Platarex ) 10.080  
2284 Clopidogrel 75mg (Clopistad) 5.670  
2285 Ondansetron 8 mg/4 ml (Degas) 20.720  
2286 Enterogermina 4billion/5ml 18.031  
2287 Acenocoumarol 1 mg (Vincerol ) 1.176  
2288 Pantoprazol 40 mg (Ulceron ) 84.000  
2289 Amphotericin B 50 mg (Ampholip ) 2.520.000  
2290 Masopen 250/25 6.020  
2291 Enterogermina 4BCFU/5 ml 18.031  
2292 Donepezil Hcl 5 mg (Minderkey ODT) 7.000  
2293 Vincapar 275 mg 4.760  
2294 Amiron 150 mg/3 ml -BFS 33.600  
2295 Mycophenolate 250 mg (Cellcept ) 35.700  
2296 BFS-Naloxone 0.4mg/ml 41.160  
2297 Noradrenaline Aguettant 4mg/4ml 69.300  
2298 Lenvatinib 10 mg (Lenvima) 1.360.800  
2299 Imipenem 0.5 g+Cilastatin 0.5g (Nimedine) 203.000  
2300 Novomix 30 Flexpen 280.711  
2301 Novomix 30 Flexpen 1UI 936  
2302 Albuminvit 500mg 7.498  
2303 Midazolam 5 mg/5 ml (Belizolam ) 41.090  
2304 Calcium Corbiere Extra 5ml 6.733  
2305 pms-Erlotinib 150 mg 478.800  
2306 Thiogamma Turbo-Set 50 ml 404.600  
2307 Colistin 1MIU 420.000  
2308 Stalevo 100/25/200mg 36.400  
2309 Ursoliv 250mg 11.620  
2310 Brentuximab 50 mg (Adcetris ) 75.857.320  
2311 Linezolid 600 mg/300 ml (Cinezolid) 537.600  
2312 Cefazolin 1g (Zamifen ) 39.060  
2313 Vectoka 147.095  
2314 Mupirocin (Bactronil 2% 5g) 56.000  
2315 Vancomycin (Vecmid 500 MG ) 84.000  
2316 Vancomycin 1g (Vecmid ) 126.000  
2317 Natamycin (Natamin 5% 5 ml) 490.000  
2318 Levosulpiride 25mg (Plotex) 2.764  
2319 Clopidogrel/Aspirin Teva 75/100 mg 23.646  
2320 Apixaban 2,5mg (Gofla) 16.800  
2321 Tigecyclin 50 mg (Tygepol ) 972.993  
2322 TOUJEO SOLOSTAR 450IU 581.000  
2323 Pregabalin 50mg (Prelynca) 15.400  
2324 Sofuval 276.000  
2325 Acenocoumarol 4mg (Azenmarol) 4.410  
2326 Acenocoumarol 1mg (Azenmarol) 3.780  
2327 Ama-Power 1g/500mg 86.800  
2328 MEROPENEM KABI 500 MG 210.000  
2329 Galantamin 5 mg (Nivalin ) 29.400  
2330 Cilnidipine 10mg ( Atelec ) 12.600  
2331 SODIUM CHLORIDE 0.9% 500 ML(DN) 14.840  
2332 Oseltamivir 75 mg (Tamiflu ) 72.800  
2333 Paclitaxel Actavis 260mg/43.33ml 1.764.000  
2334 Colistin 4.5 MIU 1.344.000  
2335 NERUSYN 3g 133.000  
2336 Torsemide 5mg ( Vodocat ) 8.204  
2337 Meclizine Hcl 50mg ( FLIBGA 50 ) 9.780  
2338 Meclizin Hcl 25mg ( Flibga 25 ) 4.900  
2339 Breztri Aerosphere 160/7.2/5 mcg 1.457.315  
2340 Thioctic acid 600mg (Alfa-Lipogamma) 23.520  
2341 Pantoprazole 40mg (Qapanto) 16.100  
2342 Cefdinir 300mg (Zebacef) 30.800  
2343 Neostigmin 0.5mg/ml (Vinstigmin) 9.800  
2344 Buona Nebianax 3% 16.100  
2345 POVIDINE 5% 20 ML 9.537  
2346 Calcitonin 100UI/1ml (Rocalcic ) 126.000  
2347 Xigduo XR 10 mg/500mg 30.058  
2348 Furosemid 40 mg (Agifuros) 566  
2349 Lipiodol Ultra fluide 10 ml 8.680.000  
2350 Ranolazine 375mg (Ranexicor) 8.820  
2351 Ranolazine 500mg (Ranexicor) 10.780  
2352 Glucose 5% 500 ml Otsuka 30.800  
2353 Citicoline 1g/4 ml (Gerolin ) 189.000  
2354 Zoledronid acid 5 mg/100 ml (Clastizol ) 9.100.000  
2355 Osimertinib 80 mg(Tagrisso) 3.297.924  
2356 Temozolomide 50 mg (Venutel ) 352.800  
2357 Itopride Invagen 50mg 2.793  
2358 Rosuvastatin 20mg (Rosucor) 13.965  
2359 Erlotinib 150 mg (Tarceva ) 682.084  
2360 B12 Ankermann 1000 ug 9.800  
2361 Palonosetron 0.25 mg/5 ml (Pachaunox) 867.300  
2362 Canesbalance Gel 5ml 577.309  
2363 Hydroxyurea 400 mg (Heradrea ) 4.800  
2364 Telsol plus 80mg/12,5mg 21.491  
2365 Denosumab 120 mg/1.7 ml (Xgeva ) 12.196.650  
2366 Mupirocin 2% 10g (Aipenxin ) 97.961  
2367 VENRUTINE RELIV 4.480  
2368 PENTASA 1G B/60 TABS 31.605  
2369 Acyclovir 250 mg (Asimplex ) 357.000  
2370 Tadalafil 20 mg 35.280  
2371 Naproxen 250mg (Naprofazt) 7.000  
2372 Cyanocobalamin 1000ug (B12 Ankermann) 9.800  
2373 Faricimab (Vabysmo 6 mg/0.05 ml) 28.033.600  
2374 Oztis (Glucosamin 750mg) 16.099  
2375 YSP Bio Tase 7.280  
2376 Ciprofloxacin 500mg (CIPROTH) 14.000  
2377 Telsol plus 80mg/12,5mg 21.491  
2378 Diacso 100mg 14.965  
2379 Gelsectan 16.801  
2380 Estradiol 0.06% (Oestrogel ) 627.200  
2381 Bevacizumab 400 mg (Abevmy ) 15.360.000  
2382 Anidulafungin 100 mg (Eraxis ) 5.362.560  
2383 Clopidogrel 75mg (Ucyrin) 17.220  
2384 Dobutamin 250 mg/5 ml (Butavell ) 51.671  
2385 Desflurane 240 ml (Suprane ) 15.750  
2386 Meropenem /Anfarm1G 212.800  
2387 TOUJEO SOLOSTAR 1IU 1.292  
2388 Amphotericin B 50 mg (Amphot) 252.000  
2389 Irinotecan (Campto 40 mg/2ml) 1.765.932  
2390 Ciprofloxacin 400mg/200 ml (Ciprobid ) 95.200  
2391 Escin 50 mg ( Anbaescin) 10.919  
2392 Salbutamol 2 mg/5 ml (Salbuvin ) 6.692  
2393 Zavicefta 2g/0.5 g 3.880.800  
2394 Novofine 31G 6MM 3.012  
2395 Tocilizumab 200 mg/10ml (Actemra ) 7.266.979  
2396 Albumin 20% 50 ML (Albiomin ) 1.330.000  
2397 Zerbaxa 1.5g 2.283.400  
2398 Dienogest 2 mg (Visanne) 58.929  
2399 NextG Cal 7.350  
2400 Avegra Biocad 100 mg/4ml 4.536.000  
2401 Durvalumab 500 mg/10 ml (Imfinzi ) 34.836.000  
2402 Docetaxel Ebewe 20 mg/2ml 456.334  
2403 Docetaxel Ebewe 80 mg/8 ml 810.143  
2404 Octreotide 0.1 mg/ml 137.004  
2405 Daivobet 15g 404.250  
2406 Nizoral 15g 110.250  
2407 Spironolactone 50 MG (Verospiron ) 6.909  
2408 Vinphatoxin 5 UI (Oxytocin ) 11.200  
2409 Atorvastatin 40 MG (Lipitor ) 31.889  
2410 Kalibt Granule 5g 56.000  
2411 Zoledronic acid 5 mg/100 ml (Zoltonar) 6.580.000  
2412 Elnitine 5.040  
2413 Tenofovir 25mg (Stadfovir) 11.995  
2414 Sodium hyaluronat 75 mg (Viscoplus Gel ) 5.520.000  
2415 Humulin 30/70 1IU 759  
2416 IV Immunoglobulin 5% 50 ml 6.650.000  
2417 Tofisopam 50 mg (Grandaxin ) 11.200  
2418 A.T Acyclovir 250 mg inj 188.983  
2419 Tolvaptan 15 mg (Samsca ) 441.000  
2420 Lucentis 1.65 mg/0.165 ml 18.375.032  
2421 Ferrovin 100 mg/5 ml 124.460  
2422 Nước cất pha tiêm 500 ml 11.760  
2423 Methotrexate 2.5mg 18.667  
2424 Octocaine 100 21.560  
2425 Kali Clorid 500 mg 1.449  
2426 Triclabendazole 250mg ( Deworm) 36.750  
2427 Syndopa 275 mg 4.760  
2428 Sucralfate 1g (Cratsuca) 7.000  
2429 Fer+Multi Hatro 120 ml 210.000  
2430 Calcitriol 0.25mcg ( Meditrol ) 2.800  
2431 Xigduo XR 10mg/1000mg 31.324  
2432 Praziquantel 11.900  
2433 Celecoxib 200mg (Coxileb) 4.312  
2434 Cefazolin 1g (Zoliicef) 34.104  
2435 Vitamin K1 10 mg/1 ml (Vik 1) 15.400  
2436 Venlafaxine stella 37.5 mg 6.300  
2437 Cernevit 197.833  
2438 Homtamin Ginseng 2.974  
2439 Quetiapine 50 mg (Queitoz) 14.661  
2440 Magnesi B6 Imexpharm 1.050  
2441 KIM TIỀN THẢO DESMODIN 75.936  
2442 Keytruda 100 mg/4ml 37.723.680  
2443 Pyridostigmine 60 mg (Meshanon) 6.299  
2444 Hydrocortison 10mg ( Valgesic ) 6.999  
2445 Glotadol F 1.523  
2446 Humulin 30/70 300 IU/3 ml Kwikpen 174.999  
2447 Hydroxyurea 500 mg (Hytinon ) 6.600  
2448 Air-X 120mg 1.873  
2449 Ondansetron 8mg/4ml (Ondanov) 11.480  
2450 Ibandronic acid 150mg (JointMeno) 496.860  
2451 Ceftriaxone LDP Torlan 2g 137.200  
2452 Nước vô khuẩn 1L 29.820  
2453 SODIUM CHLORID 0.9% 1L(DN) 30.800  
2454 Lypstaplus 10/10mg 16.181  
2455 Lypstaplus 20/10mg 12.713  
2456 Ifosfamid 1g (Holoxan) 461.999  
2457 Temozolomid Ribosepharm 100 mg 1.890.000  
2458 METROGYL DENTA 20G 44.000  
2459 Praziquantel 600 mg (Distocide) 10.690  
2460 Trimebutin 300 mg (Newbutin SR) 9.201  
2461 Biresort 10 mg 670  
2462 Amlodipine 10 mg Stella 1.638  
2463 Ivermectin 6 mg (Envix) 31.500  
2464 Paracetamol Generis 1g/100ml 58.800  
2465 Bismuthate 120 mg (Bisnol ) 5.072  
2466 Phenylephrine 50 mcg/ml 272.300  
2467 Sodium Valproate 400 mg/4ml 170.001  
2468 Epoetin alpha 4000 IU (Binocrit ) 605.836  
2469 Propranolol Hcl 1mg/ml (Cardio ) 35.000  
2470 Galantamin 8 mg (Reminyl ) 40.880  
2471 Pitator 4mg 25.900  
2472 Bioflora 200mg 15.664  
2473 Temodal 100mg 2.841.480  
2474 ADRENALINE -BFS 5 MG/5ML 35.000  
2475 Metronidazole stella 250 mg 479  
2476 Bio Prohealth 5.506  
2477 Methylprednisolone 125 mg (PDSolone) 88.200  
2478 Gemcitabine 1g ( Bigemax ) 756.000  
2479 Cyclosporin 100 mg (Sandimmun Neoral ) 94.212  
2480 Implanon 68 mg 2.408.839  
2481 Gaviscon Dual Action 11.324  
2482 Mecobalamin 1500mcg (Mebaal ) 4.200  
2483 Livact 54.600  
2484 Bioflora 100mg 7.700  
2485 Silymarin 150 mg (Silygamma) 7.945  
2486 Pemetrexed Biovagen 500 mg 20.095.740  
2487 Nucare 1.5 Kcal 322.000  
2488 Pemetrexed biovagen 100mg 4.678.380  
2489 Simethicome 80mg(Mogastic) 1.162  
2490 Ciprofloxacin 400 mg /200 ml(Ciprobay) 385.700  
2491 Sulfasalazin 500 mg (Dicsep ) 8.239  
2492 Fluoxetin 20 mg (Fluotin ) 2.520  
2493 Bilastine 20 mg (Bilaxten ) 13.020  
2494 Irinotecan Bidiphar 100 mg/5 ml 715.806  
2495 Bút tiêm Insulin GensuPen2 471.103  
2496 Trihexyphenidyl 2 mg 196  
2497 Mometasone 50 mcg (Momate ) 203.000  
2498 Pantoprazole 40 mg (Panvell) 81.200  
2499 Capecitabine 500mg 27.594  
2500 Azopt 1% 163.380  
2501 Simeticon 40 mg (Espumisan ) 1.173  
2502 Metronidazole/Vioser 500 mg/100 ml 44.800  
2503 Bupivacaine Hcl 5 mg/4 ml(Regivell) 27.299  
2504 Citicolin 500mg ( Cebvars ) 16.800  
2505 Imatinib 100 mg 38.400  
2506 Ciclosporin 25mg (Sandimmun Neoral ) 23.714  
2507 Manitol 20 % 250 ml 43.260  
2508 Biafine 46.5 g 139.300  
2509 Agimycob 4.620  
2510 Aspirin stella 81mg 441  
2511 Sorbitol stella 5g 2.016  
2512 Miacalcic INJ 50IU/ML 141.473  
2513 Nacl 0.9% 100 ml Kabi 10.584  
2514 Lactated Ringer 500 ml 22.400  
2515 LSP-Linezolid 600 mg 11.613  
2516 Rocuronium (Noveron 50mg/5ml) 70.000  
2517 Binocrit (Erythropoietin alpha 2000UI/ml) 314.999  
2518 Sodium chlorid 0.9% 500ml 20.720  
2519 Zoledronic acid 4 mg/5ml (Ozumik) 742.000  
2520 Losartan 25 mg (Lostad ) 1.889  
2521 B1,B6,B12 (Zyfort 3 ml) 20.202  
2522 Fosamax Plus 70mg/5600 IU 159.852  
2523 Clindamycin -hameln 600 mg/4ml 128.800  
2524 Sildenafil Phares 50 mg 137.200  
2525 Rivaroxaban 2.5 mg (Xarelto ) 38.112  
2526 Eugica Fort 1.291  
2527 Leolen Forte 4.522  
2528 Enoxaparin 6000 IU /0.6 ml(Gemapaxane ) 133.000  
2529 Oxaliplatin Ebewe 100 mg/20 ml 645.816  
2530 Oxaliplatin Ebewe 50 mg/10 ml 361.362  
2531 Salbutamol 5 mg/2.5 ml (Zensalbu ) 11.760  
2532 Enoxaparin 4000 IU/0.4ml (Gemapaxane ) 98.000  
2533 Sacubitril/Valsartan (Uperio 100 MG ) 28.001  
2534 Methotrexat Ebewe 500 mg/5 ml 652.800  
2535 Citicolin 500mg ( Sekaf) 25.200  
2536 L- Ornithin 500mg (Vin-Hepa) 5.355  
2537 TETRACAIN 0.5% 10 ML 23.520  
2538 Gabapentin 100mg (Mirgy) 2.800  
2539 Clotrimazole 100mg (Cristan) 3.150  
2540 CRAVIT 1.5% 5ML 162.400  
2541 Cytarabine 500 mg /10 ml(Alexan ) 299.700  
2542 Meropenem 1g (Medozopen ) 249.200  
2543 Mesna 400 mg/4ml -BFS 44.100  
2544 Sorbitol 5g Vidipha 1.103  
2545 Daunorubicin 20 mg (Daunocin ) 235.200  
2546 Diosmetite 3g (Smetstad) 2.520  
2547 Ondansetron 8 mg (Ondanov ) 11.200  
2548 Ondansetron 4mg (Ondanov) 8.400  
2549 NACL 0.9% 250 ML 18.200  
2550 Bicalutamide 50 mg(Casodex ) 136.954  
2551 Gefitinib 250 mg (Iressa ) 786.134  
2552 Atezolizumab 1200 mg/20 ml(Tecentriq ) 66.652.877  
2553 Bosentan 62.5mg (Misenbo) 64.145  
2554 Bortezomib Biovagen 1 mg 5.976.000  
2555 Hydrocortison 100 mg (Vinphason ) 18.837  
2556 Venlafaxine 37.5 mg (Efexor XR) 13.955  
2557 Normagut 9.100  
2558 Tydol 650 mg 1.208  
2559 IVF-C 5000IU 250.133  
2560 Uni- Atropin  1% 0.5 ml 17.640  
2561 Estriol 0.5 mg (Daikyn) 18.900  
2562 Amlodipin 10mg (Lodimax) 1.574  
2563 Ho Astex 90ml 51.450  
2564 Paracetamol 325mg ( Para-Opc) 4.410  
2565 Zoledronic acid 5 mg/100 ml (Zoruxa) 6.930.000  
2566 Enoxaparin 6000UI (Lovenox ) 158.428  
2567 Sodium chlorid 0.9% 500 ml TT 34.986  
2568 Bông viên (TT) 100gr 24.990  
2569 (Nano Silymarin55mg)Livercure 7.308  
2570 Rifampicin 300mg ( Agifamcin ) 3.531  
2571 Nexavar 200mg 483.991  
2572 Glyxambi 25mg/5mg 56.776  
2573 Zoledronic acid Kabi 4mg/5 ml 1.061.200  
2574 Dapagliflozin 5 mg ( FORXIGA ) 26.600  
2575 Kidviton 60ml 37.800  
2576 Candesartan 8mg (Atasart ) 4.200  
2577 Sifrol 0.25mg 43.267  
2578 Amox + Acid Clavulanic (Axuka 1.2g) 58.800  
2579 Aclasta 5mg/100ml 9.466.085  
2580 Lenvatinib 4 mg (Lenvima ) 772.632  
2581 Dapagliflozin 10mg (Forxiga) 26.600  
2582 MORPHIN 30 MG 10.010  
2583 Montelukast 10mg ( Opesinkast ) 5.250  
2584 Citicoline 500mg /4ml (Cholinaar) 36.120  
2585 Pythinam 500 mg/500mg 273.000  
2586 Digoxin 0.25 mg/ml- BFS 22.400  
2587 Furosemide 20 mg/2ml 1.911  
2588 Bleomycin 15 IU Bidiphar 487.620  
2589 Fosfomicin 500 mg (Solufos) 25.200  
2590 APIDRA Solostsr 1UI 934  
2591 Dextrose 30 % 250 ml 23.520  
2592 Calcium Folinate -BFS 50 mg/5 ml 30.800  
2593 Trimebutin 100mg ( Trimeboston) 1.050  
2594 Neutromax 300 mcg 254.075  
2595 Sodium Bicarbonate 4,2% 250 ml 133.000  
2596 Fexofenadine 60 mg (Fexostad) 1.764  
2597 Vitamin B1,B6,B12 (Scanneuron) 1.512  
2598 Ciprofloxacin 500 mg (Scanax ) 1.436  
2599 Uperio 50mg 28.980  
2600 Warfarin 5mg 10.220  
2601 Teravir-AF 33.630  
2602 Paclitaxel 100 mg/16,7 ml(Anzatax ) 2.937.060  
2603 Haloperidol 5MG/1ML 2.940  
2604 Risperidone 2 mg (Risperstad ) 2.772  
2605 Acenocoumarol 4 mg (Vincerol ) 1.470  
2606 Magnesium sulfate 15 %/5 ml 5.180  
2607 Buston (Scopolain -N-Butylbromide 20 mg/1ml) 9.520  
2608 Albumin 20% 50 ml (Albuman) 1.181.600  
2609 Praxilene 200mg 21.000  
2610 Sacubitril/Valsartan (Uperio 50 mg) 28.000  
2611 Twynsta 40mg/5mg 17.475  
2612 Triamcinolon 80 mg/2 ml 58.800  
2613 Fosmicin 2g (Fosfomed ) 97.461  
2614 Olanzapine 10mg ( Olanstad 10mg) 1.260  
2615 Propofol 1% 20 ml (Nupovel) 35.070  
2616 Nutricomp Standard Fibre Neutral 500 ml 176.400  
2617 Nutricomp D Neutral 500 ml 195.300  
2618 Bortezomib 1 mg (Velcade ) 7.344.292  
2619 Rivaroxaban 15 mg(Xarelto ) 95.199  
2620 Mecobalamin 500 mcg/1ml (Mecobal) 20.462  
2621 Acyclovir stella Cream 5g 21.419  
2622 Cotrim oxazole 800 /160 mg 1.159  
2623 Calcium Corbiere Extra 10ml 8.820  
2624 Esomeprazol Azevedos 40 mg inj 180.600  
2625 Pemetrexed 500 mg (Alimta ) 29.061.359  
2626 Pemetrexed 100 mg (Alimta ) 6.811.799  
2627 Methylprednisolon 40 mg (Creao) 42.000  
2628 Omnipaque iod 300 mg/50 ml 343.966  
2629 Clarithromycin 500mg ( Typcin) 7.800  
2630 Ceftriaxone 2g (Noviceftrin ) 134.400  
2631 Fluconazol 150mg (Zolmed) 7.350  
2632 Lipodis 10/20mg 3.335  
2633 Oxaliplatin 150 mg/30 ml (Lyoxatin ) 1.764.000  
2634 Acetylcystein 200mg ( Glotamuc ) 2.190  
2635 Azithromycin 500 (Glazi ) 10.080  
2636 Azithromycin 250 (Glazi) 7.084  
2637 B1 B6 B12 1.397  
2638 Terbutalin sulfat 0.5 mg/ml(Vinterlin) 7.420  
2639 Bidicarlin 1.6g 158.760  
2640 Capecitabin 500mg ( Xalvobin ) 45.600  
2641 Acyclovir 800mg (Ciclevir) 5.775  
2642 Fexofenadin 60mg (Glodas) 2.520  
2643 Sodium Hyaluronate 40mg/2ml (Ostenil Plus) 5.520.068  
2644 DAFLON 1000MG 12.387  
2645 Smoflipid 20% 100 ml 189.000  
2646 Clopidogrel 75mg (Ridlor) 5.880  
2647 Budesonid 0.5 mg/2 ml(Zensonid ) 17.640  
2648 Desmopressin (Minirin 0.1 mg) 26.338  
2649 Nitromint 10g 253.400  
2650 SYMBICORT TURBUHALER 120DOSES 681.727  
2651 Tenofovir 25mg ( FOZVIR) 24.000  
2652 Human Albumin 20% 50 ml octapharma 1.330.000  
2653 Solumedrol 125 mg 105.994  
2654  Sertralin 50 mg (Lezoline ) 4.900  
2655 MIMOSA 2.484  
2656 Paracetamol 650 mg (Glotadol ) 1.260  
2657 Methylprednisolon 40 mg(Vinsolon ) 24.990  
2658 Cefoxitine Gerda 2g 319.200  
2659 Gemcitabin 1g (Gemnil) 564.581  
2660 Paracetamol 650 mg (Dopagan ) 809  
2661 Citicolin 500mg/4ml (SOMAZINA) 103.040  
2662 Lidocain Hcl 200 mg/10ml (Falipan) 54.600  
2663 Terpinzoat 500  
2664 Jardiance 25mg 37.146  
2665 Tamsulosin 0.4mg ( Floezy ) 16.800  
2666 Paracetamol Macopharma 1g/100ml 53.200  
2667 Dospasmin 40mg 1.092  
2668 Calcium folinate 100 mg/10 ml 238.000  
2669 Doxorubicin Bidiphar 50 mg 226.573  
2670 Losartan Boston 50mg 2.520  
2671 Piracetam Kabi 12g/60 ml 67.200  
2672 Flunarizine 5mg ( Fluzinstad ) 1.638  
2673 PARTAMOL-CODEIN 2.015  
2674 Omeprazol 20 mg (Dudencer) 1.007  
2675 Meropenem 500mg( PIZULEN) 210.000  
2676 Cefdinir 300mg 7.364  
2677 Bông y tế Quick Nurse 100v 13.230  
2678 Neulastim 6 mg/ 0.6ml 15.632.938  
2679 Meropenem/Anfarm 500mg 307.999  
2680 Eloxatin 100mg/20 ml 5.932.283  
2681 Sufentanil-hameln 50mcg/ml 73.500  
2682 Palono-BFS 540.000  
2683 Livolin-H 3.402  
2684 Furosemid 20 mg/2ml (VINZIX ) 1.470  
2685 Glucosamin 1500mg (Flexsa) 11.900  
2686 Omnipaque 350 mg/ml 100 ml 903.962  
2687 Prednisolone 20 mg (Predstad) 5.520  
2688 Colistin 1MIU (Colistimed) 278.600  
2689 Acetylcystein 200 mg (Paratriam) 3.500  
2690 Methylprednisolon 4 mg (Domenol ) 1.463  
2691 Pegfilgrastim 6mg/0.6ml (Peg-grafeel) 5.134.253  
2692 Hyaluronate 40mg/2ml (Ostenil Tendon) 5.947.958  
2693 Doxorubicin 50 mg/25 ml (Adrim) 236.235  
2694 Doxorubicin 10 mg/5 ml (Adrim) 61.281  
2695 Linagliptin 5 mg (Trajenta ) 23.800  
2696 Briozcal 3.780  
2697 Cefixim 200mg ( Mecefix ) 11.200  
2698 Atenolol 50mg ( Stadnolol ) 1.106  
2699 Cisplatin Bidiphar 10 mg/20 ml 76.608  
2700 Franilax 50mg/20mg 2.536  
2701 Gemcitabin Ebewe 1g/100 ml 819.878  
2702 X-Healer (thực phẩm dinh dưỡng y học) 105.840  
2703 Rocuronium kabi 50 mg/5 ml 122.220  
2704 Doxorubicin 20mg/10ml (Xorunwell-L ) 2.457.000  
2705 Oferen 45ml 58.800  
2706 Ceftazidime 1g 66.150  
2707 Tranexamic acid 250 mg/5 ml (Medsamic ) 15.803  
2708 Simethicon (Espumisan L 30ml ) 80.556  
2709 Lidocain 40 mg/2ml 1.120  
2710 Ondansetron kabi 8mg/4ml 58.800  
2711 Lyoxatin 50mg/10ml 441.000  
2712 Symbicort Rapihaler 160/4,5 MCG (120DOSE) 610.308  
2713 MELOXICAM-BFS 24.500  
2714 Spiolto Respimat 1.422.943  
2715 Cravit 750mg 84.000  
2716 Soli-medon40 23.520  
2717 Cammic 250mg/5ml 6.300  
2718 Vitamin K1 10 mg/1ml (Vinphyton ) 3.598  
2719 Methylprenisolon 40 mg (Menison ) 41.160  
2720 Rabeprazol 20 mg (Bepracid ) 783  
2721 Cravit 750mg 84.000  
2722 IBUPROFEN 600mg 3.500  
2723 Papaverin 40mg/2ml (Paparin) 5.600  
2724 Vitamin C 1g 2.395  
2725 Sudocrem 60 g 126.000  
2726 Nisitanol 20 mg/2ml 4.410  
2727 Clindacine 600 mg/4 ml 30.800  
2728 Rivaroxaban 10 mg (Xelostad ) 49.000  
2729 Apixaban 2,5 mg ( Eliquis ) 33.810  
2730 Revolade 25 mg 373.230  
2731 IBUPROFEN 400MG (Ibumed) 1.092  
2732 Isosorbide mononitrate (Imdur 30mg) 4.543  
2733 Procoralan 5mg 14.375  
2734 Procoralan 5mg 14.375  
2735 Empagliflozin 10 mg (Jardiance ) 32.301  
2736 Oxaliplatin 50 mg/10 ml (Oxitan ) 322.799  
2737 Levofloxacin 750 mg/150 ml (Levogolds) 343.000  
2738 Clozapine 25 mg(Sunsizopin ) 3.080  
2739 Rituximab 500mg ( Redditux ) 12.054.000  
2740 Calcium Stella 500 mg 4.410  
2741 Jardiance Duo 5/1000 16.611  
2742 Prednison 5 mg (Farnisone) 631  
2743 Dopagan effervescent 500 mg 2.311  
2744 Ebysta 5.600  
2745 Omnipaque 300 mg/100ml 662.911  
2746 Gynoflor 39.400  
2747 Jardiance Duo 12.5/1000 23.520  
2748 Tranfast 39.200  
2749 Golistin-soda 61.600  
2750 Molnupiravir 400 mg 12.600  
2751 Molnupiravir 400 mg (Molravir ) 15.400  
2752 Paracetamol 500mg (Partamol) 491  
2753 Flunarizine 5mg (Mirenzine) 1.680  
2754 Natribicarbonat 840mg/10ml (Nabica 8,4% ) 27.636  
2755 Fluomizin 27.188  
2756 Panadol 500 mg ( Viên Sủi ) 3.745  
2757 Palonosetron Bidiphar 0,25mg/5ml 592.200  
2758 Raxadin (Imipenem 500mg+ Cilastatin 500mg) 222.600  
2759 ULTRAVIST 300 100ml 679.140  
2760 Levobupivacain 50mg/10ml(Levobupi-BFS) 117.600  
2761 Noradrenaline 1mg/1ml 39.200  
2762 Ceftanir 300mg 9.940  
2763 Epirubicin 10mg 167.580  
2764 Epirubicin 50mg 453.600  
2765 Acetylcystein 1000mg/10ml( Zenace ) 17.640  
2766 Caspofungin 50mg ( Cancidas ) 9.143.400  
2767 Augbidil 1.2g 39.984  
2768 GC FLU PFS 0.5ML 237.300  
2769 Avegra Biocad 400mg/16ml 17.388.000  
2770 Levofloxacin 750mg/150ml (Cravit) 455.000  
2771 Calci nguyên tố 500mg ( CalSource ) 7.245  
2772 Potassium chloride 0.1g/ml 7.700  
2773 FASLODEX 250mg/5ml 7.546.980  
2774 Scandonest 3% (Mepivacaine Hydrochloride) 21.168  
2775 Ticagrelor 90mg ( BRILINTA ) 24.477  
2776 Ketorolac 30 mg/ml (Algesin-N ) 49.000  
Y Dụng Cụ
2777 Khung cố định vòng tròn 2/3 3.000.000  
2778 Vớ Venosan AES Đùi-Vừa SG57021 847.000  
2779 Vớ Venosan AES Đùi (M) Vừa SG57024 847.000  
2780 Vớ Venosan AES Đùi (L)- Vừa SG57027 910.000  
2781 Miếng vá sọ Titan 150x150mm 19.800.000  
2782 Túi hậu môn nhân tạo loại xã 61.250  
2783 Túi hậu môn mini 107.185  
2784 Túi hậu môn Hollister 18103 (57 mm) dùng kẹp 67.200  
2785 Túi hậu môn Hollister 18104 (70mm) dùng kẹp 74.970  
2786 Túi treo tay 7 29.400  
2787 Urease NS (H/30Test) 22.050  
2788 Urgo Crepe 10 209.160  
2789 Urgo derm 10 x 10 285.600  
2790 UrgoSterile 53mmx70mm 4.802  
2791 UrgoSterile 90mmx100mm 8.148  
2792 Urgosyval 2,5x 5 36.820  
2793 Urgosyval 5X5 56.000  
2794 Urgotul 10 x 10 65.520  
2795 Urgo pore 2.5cm*5m 24.780  
2796 Urgotul 15 x 20 113.400  
2797 Introcan Safety  G24 27.300  
2798 Vasofix  Safety G18 21.868  
2799 Vasofix Safety G20 28.700  
2800 Venofix A G23 6.556  
2801 Vicryl   2.0  W9121 147.000  
2802 Vicryl   3.0  W9120 94.345  
2803 Vicryl   3.0  W9935 Rapide 192.500  
2804 Vicryl   4.0 rapide W9924 125.685  
2805 Vicryl 5.0 Rapide W9915 145.001  
2806 Vicryl 6.0 W9981 207.199  
2807 Vicryl số 1 W9216 142.296  
2808 Vicryl số 1 W9431 90CM 159.250  
2809 Xông dạ dày (malecot) 18 35.000  
2810 Khung tập đi 450.000  
2811 Dụng cụ mở tĩnh mạch đùi 764.400  
2812 Sợi dây dẫn dùng trong máy gây tê 660.000  
2813 Vớ dự phòng huyết khối 770.000  
2814 Túi ép dep 100 x 200 693.000  
2815 Vớ Venosan AES Đùi (XL)- Vừa SG57029 910.000  
2816 Nẹp khóa xương đòn đa hướng 8.250.000  
2817 Đinh chốt cẳng chân Titan 8.250.000  
2818 Găng TT 7.0 ADVENTA 9.520  
2819 Găng TT 6.5 ADVENTA 5.263  
2820 Găng TT 7.5 ADNENTA 9.520  
2821 Đai Desaul 9 T 80.850  
2822 Đai Desaul số 9 P 66.150  
2823 Van mở hậu môn 1.540.000  
2824 kim 14G/ 6cm 877.800  
2825 DuoDERM HydroActive gel 155.820  
2826 Đầu nối con sâu 147.000  
2827 Gel K-Y (KLY) 82g 84.000  
2828 Điện cực dao mỗ điện (dùng nhiều lần) 1.584.000  
2829 Dẫn lưu dịch não tủy trong từ não thất xương ổ bụng áp lực trung bình 8.800.000  
2830 Đĩa đệm CS cổ Lespace Peek 8.415.000  
2831 Nẹp Zimmer số 5 110.250  
2832 Ống nội khí quản số 8.0 Covidien 72.930  
2833 ELECTK 300ml 88.200  
2834 ĐAI OSAKA L 382.200  
2835 ĐAI cột sống OSAKA M 382.200  
2836 Tay dao LigaSure đầu cong phủ chống dính, ngàm lớn mỗ NS-LF1937 22.799.700  
2837 Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng cho mỗ hở được phủ lớp nano chống dính-LF2019 24.640.000  
2838 Điện cực hai chân lăn cầm máu,đầu hình thùng,loại 2 chân, cỡ 24Fr(6casi/hộp)(27040RG) 2.331.000  
2839 Điện cực cắt đốt, đầu hình tròn, cỡ 5mm (06 cái/hộp)(27040NK) 2.331.000  
2840 Điện cực đốt cầm máu, đầu nhọn (xẻ cổ bàng quang),cỡ 24Fr (27040L) 2.331.000  
2841 Dây đốt cao tần đơn cực, dài 300cm (26002M) 3.565.800  
2842 Dây đốt cao tần đơn cực với đầu cắm 4mm dài 300cm (279) 2.986.200  
2843 Dụng cụ phẫu tích đơn cực,đầu hình L cỡ 5mm,dài 36cm, đầu gần có chốt nối với dây đốt cao tần đơn cực (26775UF) 6.438.600  
2844 Khăn lau sát khuẩn Meliseptol 441.000  
2845 Celsite ST305H SM SET PỦ 8,5F IV 5.654.000  
2846 Áo liền quần có nón (Coverall) XL 61.740  
2847 Nẹp Protect.4 evo left size L 5.852.000  
2848 Nẹp khóa đa hướng cánh tay 8.250.000  
2849 Chỉ thép liền kim 559.999  
2850 Bộ đinh chốt titan đùi 9x380 8.250.000  
2851 Miếng dán thông thường Polymem 8x8 117.600  
2852 Cleanwel new 500ml 84.000  
2853 SURFANIOS 5 LÍT 2.469.194  
2854 Bộ trợ cụ kết hợp xương đòn (nẹp+vít) 3.899.999  
2855 Anios  clean  1Lit 498.139  
2856 Khẩu trang 4 lớp xanh 35.280  
2857 Vít khóa 3,5 699.999  
2858 Vít vỏ 3,5 490.000  
2859 Nẹp DHS 3 lỗ 7.700.000  
2860 Bộ khung cố định ngoài 4.200.000  
2861 Vít vỏ 210.001  
2862 Ly inox 26.180  
2863 Kéo PT cong nhonj,5cm 03-137 194.040  
2864 Kẹp (Foerster)Halstead Mosquito cong 1x2T 24cm 16.0080.25 404.250  
2865 Sond Pezzer 14 29.400  
2866 Dây nối dụng cụ nội soi 3.351.600  
2867 Dây nối dụng cụ lưỡng cực 3.351.600  
2868 test 1.000  
2869 mr tâm test 25.000  
2870 Tay dao căt đốt sử dụng 1 lần 71.867  
2871 Bộ nẹp đòn S 5.500.000  
2872 Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori 386.750  
2873 Easypump II LT 100-50-S 793.800  
2874 Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi 12.649.999  
2875 Vít xốp 6.5 136.364  
2876 Dụng cụ cắt khâu BQĐ dùng 1 lần size 25 2.159.999  
2877 Dụng cụ cắt khâu BQĐ dùng 1 lần size 29 2.159.999  
2878 Kềm nhổ răng 2.638.440  
2879 Kềm nhổ răng số 8 hàm trên 2.101.680  
2880 Kềm nhổ răng cửa và cối nhỏ hàm trên 2.638.440  
2881 Kềm nhổ chân răng toàn hàm 2.638.440  
2882 Kềm nhổ răng cửa hàm trên 2.101.680  
2883 Kềm nhổ răng trẻ em- toàn hàm dưới (212-143) 2.356.200  
2884 Kềm bấm xương (LUER-FRIED,ANN) nghiêng 30 độ 3,5 mmx16cm 4.445.280  
2885 Dũa xương (MILLER-COLBURN) 1 đầu tròn, 1 đầu dài (1472) 1.707.300  
2886 Kêm nhổ răng trẻ em- răng cối nhỏ hàm dưới (Có mấu) 2.356.200  
2887 Kềm nhổ răng trẻ em-răng cối nhỏ hàm trên (có mấu)(212-140) 2.356.200  
2888 Kềm nhổ răng trẻ em-răng cối nhỏ hàm dưới 2.244.000  
2889 Kềm nhổ răng trẻ em-răng cửa hàm trên (212-137) 2.356.200  
2890 Kềm nhổ răng trẻ em 2.356.200  
2891 Nạy nhổ răng thẳng tay cầm ngắn 2.5mm (610-2) 1.170.540  
2892 Nạy nhổ răng thẳng tay cầm ngắn 4.5mm (610-4) 1.170.540  
2893 Cây đục xương cán gỗ(Lexer-Mini Osteotome)6mm mặt phẳng 2.441.880  
2894 Nạy ƯINTER Cán bố phải 1.609.020  
2895 Nạy WINTER cán bố trái 1.609.020  
2896 Ống chích sắt cổ điển (2666-18US) 1.568.000  
2897 Planet Yellow 55.440  
2898 Kính trộn 102.900  
2899 Dụng cụ tháo mão răng 191.100  
2900 Thạch cao VN 30.800  
2901 Kềm nhổ răng cối lớn bên trái (152-17) 2.101.680  
2902 Kềm nhổ răng (152-13) 2.101.680  
2903 Kềm nhổ răng cối hàm dưới(152-22) 2.101.680  
2904 Ông nhựa dẻo Protect 73.920  
2905 Dụng cụ nha khoa 1 191.100  
2906 Bảng so màu răng-Vita Pan classical shadeguide A1-D4 2.963.520  
2907 Eugenol 30ml 116.130  
2908 Vật liệu trám răng zinc oxide 147.000  
2909 Kim gai VN 32.340  
2910 Đèn cồn 22.050  
2911 Dụng cụ nhỏ 36.750  
2912 Bóc tách 88.200  
2913 Dụng cụ lấy tủy răng reamers Kfile,Hfile, số 10-80 117.600  
2914 Hộp cắm Reamer 200.200  
2915 Carbbur cavity round (mũi densply) 73.500  
2916 Dung cụ nha khoa 2 66.150  
2917 Dụng cụ nha khoa 3 51.450  
2918 Dụng cụ nha khoa 4 58.800  
2919 Dụng cụ nha khoa 5 48.510  
2920 Giấy sát trùng 443.940  
2921 Ống chích NK 323.400  
2922 Kim nha 2.352  
2923 Khay nhựa lấy dấu răng 13.860  
2924 Lấy dấu Aroma 500gr 249.480  
2925 Chén trộn 26.460  
2926 Bay cán gỗ 66.150  
2927 Bay cement 36.750  
2928 Bóc tách (Buser) 1.596.420  
2929 Kềm nhổ chân răng hàm dưới (152-33) 2.101.680  
2930 Nạy thẳng cán dài 3mm mặt phẳng (634-2) 1.242.360  
2931 Mũi khoan kim cương (848C314 014-5)(5 mũi/vĩ) 55.440  
2932 Mũi khoan kim cương (848C314 016-5)(mũi/vĩ) 55.440  
2933 Mũi khoan kim cương (856C314 025-5)(mũi/vỉ) 71.820  
2934 Mũi khoan kim cương (856C314 014-5)(5 mũi/vỉ) 55.440  
2935 Mũi khoan kim cương (379C314 025-5)(5 mũi/vỉ) 71.820  
2936 Mũi khoan kim cương (368C314 023-5)(5 mũi/vỉ) 71.820  
2937 Mũi khoan kim cương (801C314 014-5)(5 mũi/vỉ) 44.100  
2938 Mũi khoan kim cương 801C314 016-5 44.100  
2939 Mũi khoan kim cương (805C314 014-5)(5 mũi/vỉ) 44.100  
2940 Mũi khoan kim cương (805C314 012-5)(5 mũi/vỉ) 44.100  
2941 Mũi khoan kim cương 830C314 012 44.100  
2942 Mũi khoan kim cương (835C314 008-5)(5 mũi/vỉ) 46.620  
2943 Mũi khoan kim cương 835AC314 012 44.100  
2944 Mũi khoan kim cương 835AC0314 010 44.100  
2945 Mũi khoan kim cương 846C314 012 44.100  
2946 Mũi khoan kim cương 846C314 014 44.100  
2947 Mũi khoan kim cương 846C314 016 35.000  
2948 Mẫu hàm TAOB 2.352.000  
2949 Micromotor marathone M33-LS 3.810.240  
2950 Đèn trám nhakhoa,mode:CL-DLT30(Drs Light 2)kèm theo;đầu dẫn trám và đầu tẩy trắng 15.781.920  
2951 BOBCAT PRO 220V-G130B PACKED 18.741.030  
2952 25K SLI-10S INSERT,PACKED 2.670.990  
2953 25K P 10 INSERT, PACKED 2.352  
2954 Tay thẳng, Model: MD-4 3.598.560  
2955 Gạc Cản quang 30x40x8 lớp 10.290  
2956 Chỉ tan tổng hợp SUTUMED 3.0 kháng khuẩn 91.140  
2957 Activon T25g 308.000  
2958 Bình áp lực âm 200ml số 12 191.100  
2959 Bình áp lực âm 200ml số 14 191.100  
2960 Pigitail dẫn lưu đường mật 1.775.025  
2961 Bộ sinh thiết sử dụng 1 lần Primocut 18Gx10cm/15cm/20cm 1.470.000  
2962 Băng keo giấy 3M 2,5 cm x9,1m 29.400  
2963 Kéo Iris cong 10cm 10.0143.10 147.000  
2964 Bộ dây bơm nước nội soi chạy bằng máy 2.520.000  
2965 BETAPLAST N 20cm x 20cm x 5mm 509.355  
2966 BETAplast Silver 10cm x 10cm 0,5cm 263.956  
2967 Mask oxy có túi size XL 23.100  
2968 Co chữ T 63.000  
2969 Kim chọc dò Teknimed Trocar 2.400.000  
2970 BETAplast Silver 20cm x 20cm x0,5cm 855.301  
2971 Điện cơ (Điện cực dán đo dẫn truyền - Ambu) 110.250  
2972 Kim sinh thiết 6.600.000  
2973 Vôi Soda 147.000  
2974 Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung_Lifestent 28.820.000  
2975 Bóng nong mạch máu ngoại biên-Ultraverse 035 9.020.000  
2976 Pulsar-18/ Pulsar 35 33.550.000  
2977 Paseo-14/Paseo-18/ Paseo-35 9.350.000  
2978 Exadrop 150cm 154.000  
2979 Nẹp đa hướng khóa khớp cùng đòn 8.800.000  
2980 Bộ nẹp vít kết hợp xương khung chậu 2.640.000  
2981 Túi cho ăn 1200ml 42.630  
2982 Kim dẫn đường Coaxial sleeve 17G dùng cho kim PrimoCut 18Gx150mm 364.560  
2983 Aniospray 29 406.147  
2984 Nẹp khóa đa hướng cẳng tay 7.700.000  
2985 Kéo Mayo cong 18cm 10.0053.18 285.180  
2986 Kéo Metzenbaum Nelson cong 15cm 10.0337.15 170.520  
2987 Kẹp PT Standard thẳng 18cm, AB 050/18 264.600  
2988 Banh PT Adson 3x4pr 13cm, 19.0212.13 2.770.950  
2989 Banh Richarson 36*28m - 24cm 18.0454.02 424.830  
2990 Kẹp kim PT AE 470/18 1.620.360  
2991 Kẹp PT Foerster Sponge Holding thẳng 20cm (16.0080.20) 278.460  
2992 Kẹp PT Standard thẳng 18cm AB 060/18 270.900  
2993 Dụng cụ PT miệng 130.830  
2994 Kẹp dạ dafyPayr 21cm 52.0420.21 1.582.350  
2995 Kẹp PT Kelly Hemostatic cong 19cm 14.0350.19 308.700  
2996 Kẹp ruột Kocher thẳng 22cm(có răng) 52.0310.22 2.157.120  
2997 Kocher thẳng 18cm 14.0226.18 285.180  
2998 Cây lấy chốt PTchấn thương chỉnh hình  LS-313 720.720  
2999 Kẹp giữ xương Farabeuf-Lambotte 11mm,26cm KA 769/26 4.200.840  
3000 Kẹp giữ xương Kern  W.21cm KA 760/21 2.395.260  
3001 Ống thông đường tiểu Catheter nam số 20-27cm 58.0210.20 232.260  
3002 Ống thông đường tiểu Catheter nam số 12-27cm 58.0210.12 216.090  
3003 Kìm rút đinh 17cm 26.0250.01 664.440  
3004 Kẹp PT xương Lane 33cm, 28.1006.33 1.508.220  
3005 Dụng cụ bẩy xương Hohmann 33x276mm 28.0694.33 456.120  
3006 Ống hút dịch Yankauer, AO 400/00 949.620  
3007 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay 6.360.000  
3008 Găng TT 6.0  ADVENTA 9.520  
3009 Bộ khăn Tai Mũi Họng (07P01) 220.500  
3010 Vớ Sigrans TFS gối  - S 980.001  
3011 Silk 3.0 nhiều sợi S2012 23.314  
3012 Vít chốt neo tự điệu chỉnh ch.dài tối ưu GFS Ultimate hoặc tương đương 16.775.000  
3013 Bình dẫn lưu áp lực âm Biovac 450ml 461.580  
3014 Vớ Venosan Đùi (S) Vừa-Hở CG62601 910.000  
3015 Vớ Venosan Đùi (M) Vừa-Hở CG62602 910.000  
3016 Vớ Venosan Đùi (L) Vừa-Hở CG62603 910.000  
3017 Vớ Venosan Đùi (XL) Vừa-Hở CG62604 910.000  
3018 Vớ Venosan Đùi (XS) Vứa-Hở CG62600 910.000  
3019 Túi nước tiểu nhân tạo 4013TP 124.950  
3020 Vôi Soda Flexicare 882.000  
3021 Túi FLEXIMA 12-55 (044913A) 196.000  
3022 Airway  NL 5.880  
3023 Airway NL 80 mm 7.000  
3024 Air way 90 mm 5.880  
3025 Alcool 70 độ 43.365  
3026 Alcohol Pads (Cồn khô) 238  
3027 Ampu NL 245.000  
3028 Ampu TE 232.400  
3029 Anios Special DIP SF 5 li1t 2.940.000  
3030 Áo Phẩu thuật  size L 63.000  
3031 Áo phẫu thuật  L (G2002) 54.390  
3032 Aquacel Ag Extra 10 x 10 cm 175.001  
3033 Băng cá nhân Urgo 86.800  
3034 Băng cuộn 0,09 2.793  
3035 Băng thun 3 móc 17.640  
3036 Băng keo nhiệt 140.000  
3037 Băng ghim loại nghiêng (60AMT)30mm,45mm,60mm dùng trong PTNS,công tri-stapler, dao mới trong mỗi băng đạn 6.457.000  
3038 Băng ghim loại nghiêng(45 AVM)30mm,45mm,60mm dùng trong PTNS,công tri-stapler, dao mới trong mỗi băng đạn 6.457.000  
3039 Băng thun cổ tay 49.000  
3040 Băng đạn cho dụng cụ khâu nối mổ hở 8038L-GA8038L 2.137.800  
3041 Bao áo Camera  lớn 18.900  
3042 Bao cao su OK 2.144  
3043 Bao chụp đầu đèn M (00A02) 30.870  
3044 Bao dây cần đốt 100mm x 2,5 m 11.760  
3045 Betaloc 50 mg 77.000  
3046 Bình dẩn lưu dịch 84.000  
3047 Bình DL áp lực âm lớn 44.100  
3048 Bình DL áp lực âm nhỏ 44.100  
3049 Bình lấy đàm 24.500  
3050 Bộ điều hòa kinh nguyệt KARMAN 109.200  
3051 Bộ đinh chốt xương chày 8.250.000  
3052 Bộ đo HA động mạch xâm lấn 768.810  
3053 Bộ dụng cụ nẹp khóa mâm chày 19.800.000  
3054 Bộ dụng cụ dẫn lưu phân BSZ-21-1 3.850.001  
3055 Bó gót (nẹp thun cổ chân) 73.500  
3056 Bộ khăn tổng quát 28.000  
3057 Bộ khăn Tổng quát SMS C (00P40) 411.600  
3058 Bộ khăn PT Sọ C (05P07) 426.300  
3059 Bộ khăn cắt đốt Nội soi (06P02) 411.600  
3060 Bộ khăn Nội soi khớp gối (04P18) 426.300  
3061 Bộ MKQ 2 nòng có cuff,có cửa sổ 8.0 1.938.930  
3062 Bộ MKQ 2 nòng có cuff, không cửa sổ 7.0 1.938.930  
3063 Bơm tiêm   3cc  25G x 1 1.000  
3064 Bơm tiêm    5cc  đầu xoắn 4.410  
3065 Bơm tiêm    5cc  25G x 1 1.540  
3066 Bơm tiêm  10cc  23G x1 2.380  
3067 Bơm tiêm 20cc   23G x 1 3.990  
3068 Bơm tiêm 50cc 8.820  
3069 Bơm tiêm 50cc ăn 8.820  
3070 Bơm tiêm 1cc 26G x 1/2 1.008  
3071 Bộ nẹp xương đùi 19.800.000  
3072 Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng 11.000.000  
3073 Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 16.500.000  
3074 Bộ nẹp khoá đa hướng 14.300.000  
3075 Bông viên 500gr 132.300  
3076 Bóp bóng mềm 1 lít 117.600  
3077 Bột bó 4in 44.100  
3078 Bột  bó 6in 58.800  
3079 Bút đánh dấu PT 119.000  
3080 Cán dao mổ số 7 102.900  
3081 Catheter  mouth(đầu nối di động) 35.700  
3082 Catheter fogarty đầu kim loại 6 2.160.000  
3083 Dao longo Haemorrhoidal - Anh 8.800.000  
3084 Catheter Fogarty đầu kim loại 7 2.160.000  
3085 Certofix Mono V420 594.233  
3086 Certofix Trio 720 786.870  
3087 Chén Inox 40.040  
3088 Chỉ PDS 3/0 W9124H 190.400  
3089 Chỉ PDS 4/0 W9115H 20mm 1/2CRB 196.000  
3090 Chỉ PDS 2/0 W9125 173.460  
3091 Chỉ PDS 5/0 90cm W9108H (2K) 305.200  
3092 Chỉ siêu bền 2.160.000  
3093 Chromic 4.0 KT C20A26 30.429  
3094 Chromic 5.0 KTG C15E12 56.742  
3095 Chromic 0 KT  C40A26 32.281  
3096 Chromic 2.0 KT C30A26 28.694  
3097 Chromic 3.0 KT C25A26 33.075  
3098 Cidex Opa  5L 29490 1.413.317  
3099 Cidezym Chai/ 1 lít 952.000  
3100 Clin care 102.900  
3101 Curaspon 80*50*10mm 132.300  
3102 Cytocan  G22 70.560  
3103 Đai cột sống 8 73.500  
3104 Đai cột sống 9 73.500  
3105 Đai cột sống 7 73.500  
3106 Đai cột sống OSAKA XL 382.200  
3107 Đai Desaul 8 (T1) 80.850  
3108 Đai Desaul 8 (P) 80.850  
3109 Đai Desaul 7T 66.150  
3110 Đai Desaul 7P 66.150  
3111 ĐAI DESAUL  6 (P) 66.150  
3112 Đai Desaul 6 (T) 66.150  
3113 Đai thắt lưng (Size 7) 73.500  
3114 Đai cột sống (Size 6) 73.500  
3115 Đai xương đòn 6 73.500  
3116 Đai xương đòn 8 32.340  
3117 Đai xương đòn 9 73.500  
3118 Đai xương đòn 7 36.750  
3119 Đai xương đòn số 5 73.500  
3120 Đai xương đòn số 4 73.500  
3121 Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài EVD-BML 4.320.000  
3122 Dẫn lưu dịch não tủy các loại áp lưc, loại BMI 6.677.000  
3123 Dao mổ số 10  (BB510) 5.998  
3124 Dao mổ số 11 (16600509) 5.998  
3125 Dao mổ số 15 (16600525) 5.998  
3126 Dâu xịt dụng cụ Aesculap oil spray 300ml 602.700  
3127 Dây bơm tiêm điện 140cm 26.600  
3128 Dây cưa sọ Olivecrona,dài 400m,h/5 sợi 1.827.000  
3129 Dây cưa sọ Gigli,mảnh,xoắn dài 400MM 1.827.000  
3130 Dây cuốn tay 28.000  
3131 Dây đeo tay bệnh nhân 2.380  
3132 Day dẫn đường mềm phủ hydrophilic 0,035" VLG-69150 1.396.500  
3133 Dây dẫn đường cứng phủ PTEE Guidewire Urovision 0,035" , đầu thẳng 150cm ST -291535 441.000  
3134 Dây Garô 5.320  
3135 Dây hút đàm số   8 có K 2.940  
3136 Dây hút đàm số 10 k 2.940  
3137 Dây hút đàm số 12 có K 2.940  
3138 Dây hút đàm số 14 có K 2.240  
3139 Dây hút PT 25.900  
3140 Dây nối oxy 9.800  
3141 Dây Oxy 2 nhánh  NL 9.520  
3142 Dây Oxy 2 nhánh  TE 8.400  
3143 Dây oxy 1 nhánh 8 4.200  
3144 Dây Oxy 1 nhánh NL 16 4.410  
3145 Dây oxy 1 nhánh số 10 4.200  
3146 Dây oxy 1 nhánh số 12 4.200  
3147 Day oxy 1 nhánh số 14 4.200  
3148 Dây thông phổi  số 20 41.160  
3149 Dây thông phổi  số 24 41.160  
3150 Dây thông phổi  số 28 41.160  
3151 Dây truyền máu 20.300  
3152 Dây thông phổi  số 32 41.160  
3153 Dây truyền dịch 9.099  
3154 Dây thở Apnealink Cannula 88.200  
3155 Đế Hollister dán bằng 14603 (57 mm) 120.960  
3156 Đế Hollister dán lồi 14604 (70 mm) 120.834  
3157 Đè lưỡi gỗ 33.320  
3158 Đĩa đệm lưng OPAL 8.800.000  
3159 Điện cực tim gắng sức ( B/60) 3.969  
3160 Điện cực tim H/30 4.760  
3161 Điện cực tim gắng sức (B/50) 3.675  
3162 ĐINH CHỐT CẲNG CHÂN 8x320 3.850.000  
3163 Đinh kissne 49.000  
3164 Discofix 3- way 19.880  
3165 Discofix 3- way 100cm 48.300  
3166 Dụng cụ khâu cắt đa năng trong PTNS Endo COVIDIEN 6.589.000  
3167 Dụng cụ khâu nối ruột dạng vòng size 33m 10.158.500  
3168 Dụng cụ tuốt TM Venostrip 5523184 910.000  
3169 Dụng cụ mở đường Radifocus Introducer II-RS*A70K10SQ 770.000  
3170 Dụng cụ mở đường Radifocus Introducer II-RS*A70K10SQ 735.000  
3171 Dung dịch Lugol 3% 490.000  
3172 Dung dịch Acid Axetic 3% 88.200  
3173 Duoderm Extra Thin 10x10cm 57.401  
3174 Espocan W. Spinocan 27Gx5 542.459  
3175 Feeding tube 10 7.000  
3176 Feeding tube 18 8.379  
3177 Feeding tube 16 có nắp 7.000  
3178 Feeding tube 8 5.880  
3179 Feeding tube 6 7.000  
3180 Foley 2 nhánh số 14 14.000  
3181 Foley 2 nhánh số 16 14.840  
3182 Foley 2 nhánh số 18 14.840  
3183 Foley 3 nhánh số 22 23.799  
3184 FOLEY 2 NHÁNH 12 14.840  
3185 Foley 2 nhánh số 22 13.230  
3186 Foley 2 nhánh số 8 18.375  
3187 Foley 2 nhánh số 10 196.000  
3188 Foley 2 nhánh số 26 17.640  
3189 Foley 2 nhánh số 30 29.400  
3190 Formol 70.000  
3191 Gạc ép sọ não 1mmx8cmx4 lớp 22.050  
3192 Gạc mèche NS CQTT 1,5cm x 80cm x 12 lớp 6.174  
3193 Gạc nhét mũi 0,01mx2mx4L 2.940  
3194 Gạc PT 30x40x 8 Lớp CQTT 14.700  
3195 Gạc PT 10x10x8 CQTT 13.230  
3196 Gạc  povidin    (H/10) 13.671  
3197 Gạc Povidin 10% 10x10 cm 15.400  
3198 Gạc Vaseline (H/10) 2.170  
3199 Gạc y tế 10x10x8 lớp 114.660  
3200 Găng TT số 8.0 8.400  
3201 Găng sạch có bột S 174.930  
3202 Găng tay sản TT số 7 22.050  
3203 Găng tay Nitriles S 330.750  
3204 Găng tay Nitriles M 330.750  
3205 Gel bôi trơn K-Y 82g 86.801  
3206 Gel KY 104.999  
3207 Gel siêu âm(Bình/5l) 124.950  
3208 Gel siêu âm (Mã Lai) 224.000  
3209 Giấy thử độ tt lò hấp Bowie & Dick Test Sheet DT 50 1.540.000  
3210 Gòn bó 3 in 14.700  
3211 Gòn bó 4in 25.200  
3212 Gón bó 6 in 30.800  
3213 Hexanios  G+R  Ch/1000ml 427.637  
3214 Hộp gòn trung 73.500  
3215 In Stoppers 9.520  
3216 Intrafix Primeline 23.800  
3217 Ioban 6640 (Miếng dán vô trùng dùng trong PT) 168.000  
3218 Ioban 6650 (Miếng dán vô trùng dùng trong PT) 210.000  
3219 Jackson Ree (Người lớn) (Mapleson C ) 516.833  
3220 Kelly 16 ( 14.0121.16) 182.000  
3221 Kéo cắt chỉ 10.0145.11 117.600  
3222 Kẹp Holister 18.144  
3223 Kẹp Kelly cong 14cm 168.000  
3224 Kh/trang 3 lớp có thanh 84.000  
3225 Kim bướm 23 1.705  
3226 Kim bánh ú Novofine 3.011  
3227 Kim hồng nhãn cầu 26G 1.050  
3228 Kim lấy máu Lancet 252  
3229 Kim luồn tĩnh mạch K6i 72.800  
3230 Kim lấy máu Lancet ULTRA 735  
3231 Kim luồn Terumo 16 G x 2" 18.200  
3232 Kim luồn Terumo 18G x 2" 23.520  
3233 Kim pha 18 644  
3234 Lam kính 7105 30.870  
3235 Ligalip  LT 300 370.222  
3236 Ligaclip kẹp đinh vị 400 1 thanh 6clip(H/18thanh) 7.378.000  
3237 Lọc khí 39.200  
3238 Lọc khuẩn Koko 67.620  
3239 Màng phẫu thuật 28x15 cm 56.000  
3240 Màng Phẫu thuật 28x45 cm 140.000  
3241 Mask oxy  TE 29.400  
3242 Mask phun khí dung size XL 21.000  
3243 Mask phun khí dung size S 21.000  
3244 Mặt Nạ Gây Mê size 3 58.800  
3245 Mặt Nạ Gây Mê size 4 58.800  
3246 Mặt nạ gây mê size 5 58.800  
3247 Merocel (H/10m) 231.000  
3248 Microshield 4% 1.820.000  
3249 Milian 20ml 16.800  
3250 Mở khí quản 6.0 139.650  
3251 Mở khí quản 6.5 139.650  
3252 Mở khí quản 7.0 139.650  
3253 Mở khí quản 7.5 139.650  
3254 Mở khí quản 8.0 139.650  
3255 Mở khí quản 8.5 139.650  
3256 Mở khí quản 9.0 139.650  
3257 Mở khí quản số 5.0 139.650  
3258 Mở khí quản số 5.5 139.650  
3259 Mở khí quản 2 nòng  số 7.0 có cuff,có cửa sổ 1.938.930  
3260 Mở khí quản 2 nòng số 8.0 có cuff, có cửa sổ 1.938.930  
3261 Nacl 0,9% vô khuẩn 1000ml (Sodium Chloride) 25.362  
3262 NaCl 0,9%DN  500ml VĨNH PHÚC 12.600  
3263 NaCl 0,9%DN TT 500ml 3/2 (T/18) 15.435  
3264 Nạng nhôm 336.000  
3265 Nelaton 14(1 nhánh) 11.760  
3266 Nelaton 10 (1 nhánh) 11.760  
3267 Nelaton 1 nhánh 16 10.290  
3268 Nelaton 12 11.760  
3269 Nẹp cổ mềm 8 32.340  
3270 Nẹp chống xoay 1T 132.300  
3271 Nẹp cổ mềm 58.800  
3272 Nẹp cổ mềm 6 44.100  
3273 Nẹp cổ mềm 9 32.340  
3274 Nẹp chống xoay 1 (P) 132.300  
3275 Nẹp chống xoay 2 (T) 132.300  
3276 Nẹp chống xoay 2 (P) 132.300  
3277 Nẹp chống xoay 3(T) 132.300  
3278 Nẹp chống xoay 3(P) 132.300  
3279 Nẹp cổ bàn chân 3 (P) (Nẹp chống xoay 1T) 117.600  
3280 Nẹp cổ cứng số 2 133.000  
3281 Nẹp cổ cứng số 3 133.000  
3282 Nẹp cổ cứng số 1 133.000  
3283 Nẹp gỗ 20 -70 102.900  
3284 Nẹp Isulin 29.400  
3285 Nẹp lòng máng 9.800.000  
3286 Nẹp ngón tay (bằng nhôm) 23.520  
3287 Nẹp ngón tay 2 chấu bằng nhôm 22.050  
3288 Nẹp thun lỗ gối 64.680  
3289 Nẹp vải cẳng bàn chân 117.600  
3290 Nẹp vải cẳng bàn chân 3 P 132.300  
3291 Nẹp vải cẳng tay 32.340  
3292 Nẹp vải cẳng tay 9T 37.485  
3293 Nẹp vải cẳng bàn chân 1P 117.600  
3294 Nẹp vải cẳng bàn chân 2 P 132.300  
3295 Nẹp vải cẳng bàn chân 3T 132.300  
3296 Nẹp vải cẳng tay 9P 37.485  
3297 Nẹp vải cẳng tay 8 P 37.485  
3298 Nẹp vải cánh tay 8P 120.400  
3299 Nẹp vải cánh tay 126.420  
3300 Nẹp vải cẳng tay 7P 37.485  
3301 Nẹp vải cẳng  tay 6T 37.485  
3302 Nẹp vải cẳng tay 6P 37.485  
3303 Nẹp vải cẳng bàn chân 2 T 132.300  
3304 Nẹp vải cẳng cánh tay 9T 126.420  
3305 Nẹp vải cẳng tay 8(T) 37.485  
3306 Nẹp vải cẳng cánh tay 6P 126.420  
3307 Nẹp vải cẳng cánh tay 6T 126.420  
3308 Nẹp vải cẳng cánh tay 8P 126.420  
3309 Nẹp Zimer 9 88.200  
3310 Nẹp Zimer 8 88.200  
3311 Nẹp Zimer 7 88.200  
3312 Nẹp Zimer 6 110.250  
3313 Nghiền thuốc 29.400  
3314 Nhiệt kế 33.600  
3315 Nón giấy PT nữ 2.352  
3316 No Rinse Body Bath 20z 45.276  
3317 No Rinse Shampoo 20z 45.276  
3318 No Rinse Shampoo 160z 233.239  
3319 No Rinse Shampoo 80 oz 198.556  
3320 No Rinse Body Bath 80 oz 198.556  
3321 Nước cất vô khuẩn  Ch/1 L 28.980  
3322 Nước cất vô khuẩn 500ml 12.495  
3323 Nylon 2.0 KTG M30E26 17.934  
3324 Nylon  3.0 KTG M20E20 17.934  
3325 Nylon  4.0 KTG M15E18 17.934  
3326 Nylon  5.0 KTG M10E16 23.314  
3327 Nylon 6.0 M07D13 44.835  
3328 Nylon 0 KTG  M35E26 17.934  
3329 Omnifix 10ml 9.055  
3330 Omnican 40IU 4.900  
3331 Ống Guidewire 661.500  
3332 Ống hút ổ bụng số 28 13.999  
3333 Ống NKQ số 3.0 19.110  
3334 Ống NKQ số 3.5 19.110  
3335 Ống NKQ số 4.0 19.110  
3336 Ống NKQ số 4.5 19.110  
3337 Ống NKQ số 5.0 19.110  
3338 Ống NKQ số 5.5 21.000  
3339 Ống NKQ số 6.0 19.110  
3340 Ống NKQ số 6.5 19.110  
3341 Ống NKQ số 7.0 19.110  
3342 Ống NKQ số 7.5 19.110  
3343 Ống nẩng 2150 112.602  
3344 Ống nong hậu môn 22.050  
3345 Ống NKQ số 8.0 19.110  
3346 Ống nội phế quản 35 L Mallinckrodt 2.616.600  
3347 Ống nội phế quản R 35 Mallinckrodt 2.616.600  
3348 Ống NKQ lò xo có bóng 7.0 147.000  
3349 Ống NKQ lò xo có bóng 6.0 110.250  
3350 Ống NKQ lò xo có bóng 6.5 110.250  
3351 Ống NKQ lò xo có bóng 7,5 147.000  
3352 Ống NKQ số 8,5 27.930  
3353 Ống NKQ lò xo có bóng số 5.0 110.250  
3354 Ống NKQ lò xo có bóng số 5,5 110.250  
3355 Ống nội khí quản số 7.0 Covidien 98.000  
3356 Ống nội khí quản số 7,5 Covidien 78.057  
3357 Ống nội khí quản số 6.0 Covidien 78.057  
3358 Ống nội khí quản số 6.5 Covidien 78.057  
3359 Ống nội khí quản số 5.5 Covidien 72.930  
3360 Ống nội khí quản số 5.0 Covidien 72.930  
3361 Ống thông đóng nhanh ít
 xâm lấn CF7-7-60(RFA)
16.500.000  
3362 Ống thông PQ trái 2 nòng số 35 3.528.000  
3363 Ống thông PQ trái 2 nòng số 37 3.528.000  
3364 Ống thông PQ trái 2 nòng số 32 3.220.000  
3365 Ống thông PQ số 35 (37)phải 2 nòng 2.616.600  
3366 Ống thông NPQ 2 nòng 32 P 2.616.600  
3367 Ống xông họng 14.700  
3368 Ống xông mũi 14.700  
3369 Original Perfusol Syringe 50ml 24.850  
3370 Oxy già 10TT (3%) 60ml 2.310  
3371 Penrose 6.300  
3372 Perifix One 421 ( 4514211C ) 539.000  
3373 Povidin  10 %  Ch/500ml 87.516  
3374 Premilene mesh 5 X10 cm 1.234.800  
3375 Premilene mesh 10 X15 cm 2.870.000  
3376 Presept 2,5g 6.891  
3377 Prolene 3.0 W 8354 199.626  
3378 Prolene 0 W8430 161.000  
3379 Prolene 2/0 W8526 214.200  
3380 Prolene 6.0 W8597 205.594  
3381 Prolene 4.0 W8840 224.000  
3382 Prolene 5.0 75cm W8710 217.000  
3383 Prolene 7.0 W8702 404.250  
3384 Prolene 1  W8450 218.907  
3385 Prontosan Wound gel 30ml 655.200  
3386 Prontosan Solution 350ml 562.100  
3387 Que Accu-Chek Performa (ĐH)(H/25) 18.816  
3388 QUE GÒN (TT) 100 QUE 756  
3389 Que thử đường ULTRA 14.000  
3390 Que gòn xét nghiệm size 03 392  
3391 Rọ lấy sỏi SE3-490 3.500.000  
3392 Sáp xương (Bone max 2.5cm  W810) 49.000  
3393 Silk 2.0 nhiều sợi S3012 23.314  
3394 Silk       2.0 KK S300 13.083  
3395 Silk        2.0 KTG S30E24 32.340  
3396 Silk        2.0  KT S30A26 17.934  
3397 Silk        3.0 KK  S200 13.083  
3398 Silk        3.0 KT S20A26 17.934  
3399 Silk 3.0 KTG S20E18 24.696  
3400 Silk       4.0 KTG S15E18 32.340  
3401 Silk       5.0 KTG S10E16 27.489  
3402 Silk 1/0 KT  S35A26 23.314  
3403 Silk 0 KTG S35E26 27.636  
3404 Sonde Rectal 24 6.615  
3405 Sonde  Chữ T 14 23.520  
3406 Sonde  Chữ T 16 23.520  
3407 Sonde niệu quản JJ Số 7 735.000  
3408 Sond Pezzer 20 29.400  
3409 Sond Pezzer 22 29.400  
3410 Sond Pezzer 24 24.499  
3411 Sonde Chữ T 18 23.520  
3412 Sonde Chữ T 22 30.800  
3413 Sond niệu quản JJ số 6 735.000  
3414 Sond Pezzer  16 29.400  
3415 Sond Pezzer  18 29.400  
3416 Sonde chữ T  20 23.520  
3417 Sond Blake more 4.263.000  
3418 Sond JJ số 7.0  ( 12 tháng) 2.520.000  
3419 Sond JJ số 6.0  (12 tháng) 2.660.000  
3420 Sorbitol 3.3% 1000ml 33.617  
3421 Spactula 88.200  
3422 Spinocan  G27 X 3 1/2 41.300  
3423 Spinocan G25 39.199  
3424 Stainless steel wire 4M651G (chỉ thép) 618.333  
3425 Stainless steel wire SỐ 5 M650 G (chỉ thép) 522.732  
3426 Steranios 2% 680.610  
3427 Sterican G25x1 1.158  
3428 Sterican G23x1 1.250  
3429 Sterican 22G x 1 1/2 1.250  
3430 Surgicel 10 x 20cm 638.167  
3431 Tăm bông 22.050  
3432 Tăm bông TT số 15 1.120  
3433 Tạp dề 1,1x1,2m 8.470  
3434 Khẩu trang N95 100.001  
3435 Test hóa học kiểm soát tt bằng hới nước AC 250 770.001  
3436 Thẻ Serafol ABO 19.601  
3437 Túi chườm lạnh 43.400  
3438 Túi chườm nóng 43.400  
3439 Túi chứa và dẫn lưu nước tiểu 128.929  
3440 Túi đựng nước tiểu 2000ml 10.080  
3441 Túi ép phồng 100 x 100cm 672.000  
3442 Túi ép phồng 150 x 100cm 868.000  
3443 Túi ép dẹp 200 x 200m 1.134.000  
3444 Túi ép dẹp 150 x 200m 910.000  
3445 Nẹp ngón tay KOYO 078  S-L (Right) 334.600  
3446 Catheter Fogaty số 2 1.462.858  
3447 Khớp vai nhân tạo 57.200.000  
3448 Chỉ siêu bền (Tép 2 sợi/H5100) 3.000.000  
3449 Alfasept Cleanser 5 lít 1.020.600  
3450 Bao giày y tế 2.646  
3451 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân 10.454.545  
3452 Khẩu trang N 95 69.999  
3453 Bó gối không lỗ 73.500  
3454 Van dẫn lưu 14.000.000  
3455 Catheter Fogaty 2 1.536.000  
3456 Dây bơm nước NSchạy bằng máy 2 van Poseidon Fiegert 1.428.571  
3457 Chỉ bện liền kim trong NS khớp gối HS Fiber 1.799.999  
3458 Vít chốt neo 2 vòng treo cố định dây chằng chéo Ethos Button CL các cỡ 9.000.000  
3459 Vít neo cố định dây chằng chéo Pullup có thể điều chỉnh độ dài dây treo all in size 13.000.000  
3460 Băng phim dính TGADERM 10x12cm (1626W) 14.406  
3461 Túi ép phồng 300 x 100 1.512.000  
3462 Túi chườm lạnh nha khoa 48.510  
3463 PEN DÀI (Nha) 95.550  
3464 Mũ đo điện não 3.906.000  
3465 Điện cực kẹp tai (Bộ 2 cái) 3.944.325  
3466 Điện cưc điện tim kẹp chi (Bộ 4/cái) 2.248.943  
3467 Bay nhựa 29.400  
3468 Giữ khuôn 350.000  
3469 GCTooth Mousse Plus 3 330.000  
3470 Keo dán Nano2 bước Single Bond 2 780.000  
3471 Solare X-A2,A3,A3,5 GC-125 -001 374.000  
3472 Vât liệu trám răng Denfil Flow 2g 176.000  
3473 Vật liệu trám răng Etchant 37% 70.000  
3474 GC Gold Label 91-1 Extra A3 GC -072-04B 1.100.000  
3475 Chêm gỗ 36.750  
3476 Ultrapak CORD 385.000  
3477 Chỉ xỉa răng Oral B 88.200  
3478 Cọ TPC 60.000  
3479 Mũi khoan răng 60.000  
3480 MŨI KHOAN RĂNG 70.000  
3481 Mũi đánh bóng răng (10W9277)(10 mũi/hộp) 40.000  
3482 Mũi đánh bóng răng (W) 180.000  
3483 Mũi đánh bóng răng )( 180.000  
3484 Đĩa đánh bóng Softlex 185.000  
3485 Trục lắp đĩa soflex 200.000  
3486 Hộp cắm mũi khoan 1 130.000  
3487 Hộp cắm mũi khoan 2 160.000  
3488 Miếng cách ly trong khi trám răng bằng nhựa (Đai Cenlulo) 40.000  
3489 Vật liệu trám răng Prime Gel 018-024 90.000  
3490 Đĩa đệm CSC các cowxCoales-CEROS 7.450.000  
3491 Nẹp CSC lồi trước có khóa mũ vít tự động trên thân nẹp 7.500.000  
3492 Vít CS lồi trước Variabla Angle Sdrew 750.000  
3493 Sò đánh bóng 3.300  
3494 Kim luồn Terumo 20G x 2" 23.520  
3495 Vít Mini 390.000  
3496 Dầu xịt tay khoan NSK Hi-Clean Spray 592.900  
3497 Xi măng gắn tạm RelyX temp NE36g: 16g 572.000  
3498 Cây đo túi nướu(WHO) (3410-1) 857.010  
3499 Dụng cụ lấy tủy răng reamers Kfile,Hfile, số 10-80 84.000  
3500 Protaper H-U 21-25MM 1.137.000  
3501 Reciproc Blue 2.150.000  
3502 Finger Spreaders (lèn densply) 70.000  
3503 Côn răng chính dùng trong nha khoa ML029 60.000  
3504 Côn răng phụ dùng trong nha khoa Gutta Percha Dia ABCD 66.000  
3505 Gutta- Percha Protaper (Col protaper) 398.000  
3506 Reciproc Gutta_Pẻcha 700.000  
3507 Trám bít ống tủy Ceraseal 1.800.000  
3508 Bôi trơn ống tủy Glyde file 441.000  
3509 Diệt tủy 300.000  
3510 Mini-Endo Bloc 500.000  
3511 Xi măng hàn răng ceivitron 94.500  
3512 Mũi khoan răng TUNGSTEN (C269GK 314016) (5mũi/vĩ) 200.000  
3513 Lentulo Ra 256.000  
3514 Dycal Den STD Export 451.000  
3515 Mũi Gates Drills 27.000  
3516 Mũi Peeso Reamers (H/6 mũi) 27.000  
3517 Côn giấy thấm hút ống tủy dùng trong nha khoa 60.000  
3518 Tropical 453gr- Chất lấy dấu Alginate 174.000  
3519 Vật liệu lấy dấu răng dạng đặc-silagum putty 935.000  
3520 Vật liệu lấy dấu răng dạng nhẹ, dùng súng,Silagum AM Light MS : 909891 437.000  
3521 Vật liệu lấy dấu răng dạng nhẹ, trộn tay -Silagum HM Light, Ms :909855 600.000  
3522 Sáp miếng 3.300  
3523 Peri Compound (Patondeker GC) 44.000  
3524 Ống hút PT nha 110.000  
3525 Vita toothguide 3D- master 2.200.000  
3526 Bảng so màu răng ÍP natural DIE Material shade guide 2.352.000  
3527 Vật liệu nhựa làm răng tạm- Luxatemp Shape 2.040.000  
3528 Súng bắn cao su lỏng 950.000  
3529 Súng bắn silicon 950.000  
3530 Bột tự cứng 100g 115.500  
3531 Tự cứng TBN Idopress Liquid-50ml 88.000  
3532 Dao sáp cán gỗ 70.000  
3533 Sũi sáp cán gỗ 40.000  
3534 Dây kẽm 1.260.000  
3535 Nhựa tự cứng hồng pattern resin LS 2.100.000  
3536 Chốt sợi 3.024.000  
3537 Mũi khoan chốt sợi 770.000  
3538 Fuji Plus,1-1-GC-057 1.963.500  
3539 GC Gold Label 1 Luting & Lining 1.345.000  
3540 Xi măng gắn sứ Resin U200 màu A2,TR 1.580.000  
3541 Nạo ổ đầu giống nạo ngà 2,5 mm (1371-1) 550.000  
3542 Nạo ổ đầu giống nạo ngã 3 mm (1371-2) 550.000  
3543 Kêm nhổ răng số 8 hàm dưới (250-222) 2.200.000  
3544 Kêm nhổ răng cửa và cối nhỏ hàm dưới (250-151) 2.200.000  
3545 Kềm nhổ răng trẻ em-răng cửa và cối nhỏ hàm dưới (250-151S) 2.200.000  
3546 Dụng cụ nạo túi răng cửa trên dưới(Gracey Mini-GRA 1/2M5) (3301-01M5) 810.000  
3547 Dụng cụ nạo túi răng cối trên duwowisGracey Mini-GRA 13/14M5) (3301-13M5) 810.000  
3548 Dụng cụ nạo túi răng cối trên dưới (Gracey Mini- GRA 7/8M5) 810.000  
3549 Dụng cụ nao túi răng cửa trên dưới (Gracey Mini - GRA 1/2M) (3301-01M5) 810.000  
3550 Xi măng tạo hình đốt sống SpineFix dùng kèm với bơm xi măng S4 7.250.000  
3551 Vít đa trục cánh ren ngược dùng trong PT CSL LospaIal Screw 4.050.000  
3552 Vít khóa trong tự ngắt,cánh ren ngược,titanium trong PT CSL Lospa IS set sCREW 650.000  
3553 Nẹp dọc Lospa Í Rod dài 3,2 mm 50-200mm 800.000  
3554 Găng tay TT số 7,5 5.380  
3555 Đĩa đệm CS thắt lưng hàn liên thân đốt qua lỗ liên hợp Lospa Is Tlif Cage các cỡ 10.580.000  
3556 Exufiber Ag + 2x45cm 594.001  
3557 Exufiber Ag+ 603402,  10x10cm 408.001  
3558 Opaster Anios 5 Lít 1.470.000  
3559 Full Zỉconia 800.000  
3560 On Lay 700.000  
3561 Cùi giả ZỉConia 400.000  
3562 Sip Zỉconia 800.000  
3563 Bộ trợ cụ kết hợp xương bàn ngón tay 7.700.000  
3564 Ông silicon nuôi ăn dạ dày-thành bụng có bóng cố định 2.160.000  
3565 Mepiplex Boder Sacrum 22x25cm (Băng dán đ/t loét vùng cụt) 1.113.000  
3566 Mepiplex Boder Sacrum 16x20cm (Băng dán đ/t loét cho vùng cụt) 693.001  
3567 Dung dịch tiệt khuẩn da PureHand 90ml 41.160  
3568 Dụng cụ nạo VA 25cm 46.0870.01 1.955.000  
3569 Banh PT Methieu 200mm 06-167 874.650  
3570 Banh US Army Parker Langenbeck 18cm 18.0018.00 404.250  
3571 Nạo xương 2 đầu Williger 145mm 16-134 480.000  
3572 Nạo xương Volkmann 17cm 28.0344.40 240.000  
3573 Nạo xương vOLKMANN 17cm số 0000 G14.28.0344.40 240.000  
3574 Ống hút PT Poole thẳng 10mm,22 cm G14.06.0424 345.000  
3575 Ống hút dịch 18-162 410.000  
3576 Trụ cấy ghép phi 3.6 dài 12mm 4.500.000  
3577 Trụ cấy ghép phi 4.2 dài 06mm 4.500.000  
3578 Bệ nhậ răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H1 mm 2.232.000  
3579 Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H2 mm+ vit KVP 2.232.000  
3580 Xương đồng loại alldyn dental SP standard 2.799.000  
3581 Dao mỗ Nha 8.400  
3582 Bệ nhận răng giả  phi 5 H3mm=Vít KVP (KM) 1.400  
3583 Nẹp xương đòn đa hướng 3.600.000  
3584 Vít vỏ 3,5 đa hướng 363.636  
3585 Nẹp móc đầu ngoài xương đòn 3.181.818  
3586 Kim đốt tuyến giáp 15.000.000  
3587 Nền tạm gối sáp 145.000  
3588 Răng nhựa VN 43.000  
3589 Cidex OPA 3,78L 1.247.442  
3590 Sợi quang học điều trị TM sử dụng 1 lần 9.000.000  
3591 Kéo PT Iris nhọn cong 10,5cm AC 451/10 300.000  
3592 Kẹp PT Standard thẳng không mấu 16cm. 70.000  
3593 Kẹp PT Standard thẳng không mấu 14,5cm 04-157 65.000  
3594 Ống hút Fergusson 4.0 mm,11cm 06.0210.40 205.000  
3595 D/C PT dây cắt amidan 85.000  
3596 Sợi laser điều trị trĩ sử dụng 1 lần 10.000.000  
3597 Nẹp DHS 6.050.000  
3598 Vít Gru 1.680.000  
3599 Găng sạch M 126.420  
3600 Găng sạch S 126.420  
3601 Găng sạch S 126.420  
3602 Găng TT số 6.5 5.380  
3603 Găng TT số 7.0 5.380  
3604 Trụ cấy ghép phi 4.2 chiều dài 12mm 4.500.000  
3605 Trụ cấy ghép phi 3.6 chiều dài 10mm 4.500.000  
3606 Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H2 mm 2.232.000  
3607 Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H3 mm 2.232.000  
3608 Bệ nhận răng giả Abutment hình nón nghiêng không khớp 17 H3 mm + vitKVP 2.232.000  
3609 Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H2 mm +vitKVP 2.232.000  
3610 Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H3 mm + vit KVP 2.232.000  
3611 Áo PT (giấy) 265.999  
3612 Dây dẫn nước NSK (new) 300.000  
3613 Nắp lành thương cho Abutment conical 500.000  
3614 Ống Titan dành cho Abutment corical + vít KECGMV 1.200.000  
3615 Catheter lọc máu dùng lâu dài 2 nong Polyurethan cong thẳng 6.468.000  
3616 Kem massage trà xanh 385.000  
3617 Vải không dệt (khăn lau spa) 85.000  
3618 Kem tẩy tế bào chết trà xanh 354.200  
3619 Sữa rửa mặt trà xanh 200.000  
3620 Gel siêu âm dùng trong y tế 200.000  
3621 Măt nạ spa 13.000  
3622 Nước hoa hống 165.000  
3623 Nẹp khóa Titan đa hướng cẳng tay 6.363.636  
3624 Mũi khoan kim cương 856 104 027 97.000  
3625 Mũi khoan kim cương 888 104 016 97.000  
3626 Mũi khoan kim cương 825 104 025 62.000  
3627 Mũi khoan kim cương 818 104 073 212.000  
3628 Mũi khoan kim cương 812 104 057 215.000  
3629 Mũi khoan kim cương 805 104 060 215.000  
3630 Mũi khoan kim cương 814 104 025 97.000  
3631 Mũi khoan kim cương 882 104 025 97.000  
3632 Mũi đánh bóng răng (100UM 9598)(100mũi/hộp)) 15.000  
3633 Mũi đánh bóng răng (100UM9600) 15.000  
3634 Trục lắp đĩa đánh bóng 40.000  
3635 Algotra 37.5/325 mg 55.860  
3636 Cồn tuyệt đối (99,5%) 77.000  
3637 Basix Compack 1.979.600  
3638 Merit Laureate 790.476  
3639 Cruiser 18 3.714.286  
3640 Spinocan G20 x 3 1/2 (4509900-10) 41.300  
3641 Spinocan G22 x 3 1/2 (4507908-10) 41.300  
3642 Túi ép phồng 200 x 100m 1.092.000  
3643 Catheter đường hầm SST Code SST 24T 8.316.000  
3644 Van âm đạo 180.000  
3645 Crile cong 14cm 16.0082.18 200.000  
3646 Pigtail dẫn lưu đường mật, chọc dò áp xe... 1.207.500  
3647 Dụng cụ khâu nối ruột tự động và ghim khâu máy-EEA 10.780.000  
3648 Màng PTFE không tiêu có khung Titanium OpenTex-TR02 4.158.000  
3649 Xương NT Matri Ịnect MI 1002PU50DE 2.665.714  
3650 Trụ cấy ghép phi 5.4 chiều dài 08mm 4.500.000  
3651 Cây nạo xương BSF Bone Scraper 828.000  
3652 Kính chống giọt bắn 16.800  
3653 Nẹp khóa titan L bàn ngón 5.200.000  
3654 Vít khóa 2.0 499.999  
3655 Vít vỏ 2.0 350.000  
3656 Khẩu trang 3D N95 25.900  
3657 Túi treo tay số 8 29.400  
3658 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới x. quay 2.4/2.7 mm 7.500.000  
3659 Vít khoa Titan 2.4/2.7 mm,đầu gài ngôi  sao tự taro 600.000  
3660 Vít xương cứng Titan dùng cho nẹp khóa 2.4/2.7 mm 200.000  
3661 Nẹp ngón cái KOYO 079 338.095  
3662 Bệ nhận răng giả phi 5H 1mm + vít KVP 2.232.000  
3663 Xương nhân tạo Matri Inject MI 1002PU50DE 1.513.333  
3664 Màng xương nhân tạo 15x25 mm 2.371.429  
3665 Bản sao chuyển dấu mở cho Albument coincal 1.470.000  
3666 Cầu răng toàn hàm All on 6 R17-27 (Lisi) 46.200.000  
3667 Xương nhân tạo Matri Inject 0,5 MI 1002 PU50DE 1.903.810  
3668 Cầu răng toàn hàm All on 6 R37-47 (Lisi) 46.200.000  
3669 Mão răng trên Implant R36, R46, R47 1.400.000  
3670 Vật liệu trám bít hố rãnh Clinpro Sealant 695.800  
3671 Composite QTHZ350 màu A 3.5 4g/ống 999.600  
3672 Dây dẫn nước trong NS chạy băng máy kiểu SUTS hoặc tương đương 1.980.000  
3673 Quần áo mặc 1 lần có kính 60.200  
3674 Nẹp khóa Titan DHS 8.636.364  
3675 Khăn lót giường bênh nhân 30gsm 60x180 6.909  
3676 Bông viên y tế Quick Nurse 16.905  
3677 SwabCult Viral Transport Medium 3ml 20.020  
3678 SwanCult Viral Transport Medium 3ml 29.260  
3679 Bộ chăm sóc vết thương bằng phương pháp hút lực âm nano kẽm, kháng khuẩn, kháng nấm 1.260.000  
3680 Găng tay y tế 24cm Size S có bột 3.499  
3681 Kính chống giọt bắn Face Shield 22.050  
3682 Khẩu trang 3M, N95-8210 61.600  
3683 Khẩu trang N95-9001 123.200  
3684 SGTi-Flex 95.200  
3685 Khẩu trang 3M-1860 49.000  
3686 Đồ bảo hộ LV3 102.201  
3687 TENAMYD FM-N95-1 14.000  
3688 Dây truyền dịch cánh bướm 3.675  
3689 Cồn 70 Độ 69.300  
3690 Bông viên y tế Quick Nurse 500g 166.110  
3691 Nón PT 89.600  
3692 Que lấy mẫu bệnh phẩm 2.100  
3693 Mặt nạ thanh quản 2 nòng I-Gel size 4 699.720  
3694 Đinh Ganmma 14.500.000  
3695 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay 9.500.000  
3696 Vit khóa đa hướng đường kính 2.4mm 550.000  
3697 Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm 550.000  
3698 Vít vỏ đường kính 3.5mm 360.000  
3699 Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II 11.000.000  
3700 Cồn 46.667  
3701 Gạc PT 10cm x 10cm x8 Lớp -TT 8.453  
3702 Mạch máu nhân tạo (unigraft DV14x7mmx40cm) 14.520.000  
3703 ALCOOL 90 độ 72.030  
3704 Vit khóa titan 409.091  
3705 Nẹp khóa titan đa hướng đầu dưới xương quay 5.272.727  
3706 Curaspon 30*80mm 308.700  
3707 Dermanios 5 lít 1.470.000  
3708 Vit neo 4.75 swivelock vơi chỉ blue fiber tape/tiger tape 18.000.000  
3709 Vít hàn găn PEEK các cỡ 15.000.000  
3710 Dung dịch rửa vết thương 0360100 Granudacyn 250ml 637.000  
3711 Que cấy thai (Implanon NXT 68mg) 2.408.839  
3712 Premilene mesh 15x15 cm 2.130.940  
3713 Vít chốt neo tightrope cố định gọng chày mác 18.000.000  
3714 Discofix 3-way 25cm 39.900  
3715 Kim sinh thiết lõi 575.999  
3716 Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi 11.560.000  
3717 Vít khóa đa hướng đường kính 5.0mm 600.000  
3718 Vít khóa đa hướng đường kính 6.5 790.000  
3719 Vít vỏ đường kinh 4.5mm 460.000  
3720 Cầu răng toàn hàm All on 4R16-26 (Lisi) 42.000.000  
3721 Cầu răng toàn hàm All on R36-46 (Lisi) 42.000.000  
3722 Nylon 7.0 KTG M05E13 55.125  
3723 trụ cấy ghép phi 4.8 chiều dài 12 mm 4.500.000  
3724 Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H4 mm 1.860.000  
3725 Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H5 mm 1.860.000  
3726 Màng xương nhân tạo 20x30mm 2.987.619  
3727 Xương nhân tạo Matri Inject MI1002PU50DE 2.857.143  
3728 Ống hỗn hợp dành cho conical Abutment thẳng +vit KECGMV 1.190.476  
3729 Mask oxy TE (có túi) 38.220  
3730 Sonde JJ-7Fr 308.000  
3731 Rọ Basket Nitinol Urovision lấy sỏi size 3Fr,4wires hình xoắn ốc Helical dài 90cm MS:DO-903475 2.556.000  
3732 Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn Hollister 9800 477.400  
3733 Tấm điện cực trung tính Swaroplate dùng 1 lần 56.980  
3734 Bơm tiêm Sodium Chloride 0.9% 10ml 22.400  
3735 Clip polymer kẹp mạch máu các cỡ ML,L,XL 98.000  
3736 Xương nhân tạo Matri Inject MII102PU025DE 2.550.000  
3737 Trụ cấy ghép phi 3.6 chiều dài14mm 4.500.000  
3738 trụ cấy ghép Implant kontact phi 3.6 chiều dài 16mm 4.500.000  
3739 Overlay Lisi R16 880.000  
3740 Mão Răng Sứ Lisi R31 1.320.000  
3741 Catheter lọc máu dùng lâu dài,hai nòng,code HFS28PCE 5.600.000  
3742 Catherter lọc máu dùng lâu dài hai nòng,code HFS28E 6.468.000  
3743 Catheter đường hầm SST,Code:SST28E 7.560.000  
3744 Miếng dán vết thương Renocare 54.600  
3745 Catheter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F,Hãng sản xuât Lemaitre Vascular Inc-Mỹ 1.219.048  
3746 Catheter lấy huyết khối đầu kim loại các cỡ 3F-7F, Hãng sản xuất Lemaitr Vascular Inc-Mỹ 3.628.571  
3747 Ống khí thở Apnealink 126.000  
3748 Mask thanh quản silicon 2 nòng dùng nhiều lần số 4.0mm 2.940.000  
3749 Mask thanh quàn silicone 2 nòng dùng nhiều lần số 5.0mm Tappa 2.940.000  
3750 Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml số 10 126.000  
3751 Vật liệu trám răng Denfil Flow 2g 174.000  
3752 Vỏ bên trong, dài 33 cm (26276B) 1.410.000  
3753 Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực MANHES cỡ 5mm,dài 33cm,đầu đốt 3mm (26176HW) 6.600.000  
3754 Catheter lọc máu dùng lâu dài,hai nòng code MBPS023E 6.360.000  
3755 Sừ dụng máy Laser và sợi Laser điều trị tỉnh mạch (sừ dụng sợi 3 lần) 9.504.000  
3756 Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa thẳng 6.200.000  
3757 Nẹp Khóa titan đa hướng 7.600.000  
3758 Dây bơm khí CO2 bằng silicon (20400143) 2.184.000  
3759 Nẹp Khóa đa hướng titan xương đòn 6.999.999  
3760 SwabCult Viral Transport Midium 5ml 24.000  
3761 Bệ nhận răng giả abutment phi 6.5 H3mm+vít KVP 1.860.000  
3762 Bệ nhận răng abutmet giả phi 5H1mm+vítKVP 1.860.000  
3763 kim lấy máu PRF (25 cái /1 hộp) 75.000  
3764 ống lấy máu S-PRF ( 24 ống/ 1 hộp) 80.000  
3765 Ống lấy máu A-PRF (100 ống/1 hộp) 40.000  
3766 Mặt nạ thờ máy giúp thở 2.244.000  
3767 Răng sứ nguyên khối trên Implant R26/R27/R36/R37 2.025.000  
3768 Hàm Tháo Lắp Tạm Trên Implant R16-26 2.500.000  
3769 Hàm Tháo Lắp Tạm Trên Implant R36-46 2.500.000  
3770 Băng đạn Endo gia dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng 6.457.000  
3771 Trụ cấy ghép phi 4.8 chiều dài 14mm 4.500.000  
3772 Trụ cấy ghép phi 4.2 chiều dài 14mm 4.500.000  
3773 Trụ cấy ghép phi 4.2 chiều dài 16mm 4.500.000  
3774 Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H2 mm 1.860.000  
3775 Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H3 mm 1.860.000  
3776 Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H3 mm + vit KVP 1.860.000  
3777 Kem chống ê buôt Resin U200 màu A2,TR 485.100  
3778 Đầu tips-Xixing tip 400.000  
3779 Nupro crs mint-cups,cs( sò nupro) 120.000  
3780 Cao su lấy dấu khớp cắn O-BITE 718.000  
3781 Lấy dấu Plastalgin 454gr 165.000  
3782 Khẩu trang 3D N95.9002VH 16.333  
3783 Dụng cụ mở đường-RS *A5K10SQ 523.809  
3784 Dụng cụ mở đường -RS*A70K10SQ 523.809  
3785 Nẹp khóa đa hướng xương đòn S trái 10 lỗ 7.000.000  
3786 Vít khóa 4.0x16 450.000  
3787 Vít vỏ 4.0x16 350.000  
3788 Nẹp khóa đa hướng xương đòn S phải 10 lỗ 7.000.000  
3789 Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn phải 4 lỗ 8.000.000  
3790 Miếng dán trị sẹo 293600 Mepiform 4x30cm 1.120.000  
3791 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã:322/7.5cmx55cm) 2.030.000  
3792 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã: 328 /7.5cmx70cm) 2.240.000  
3793 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã:422 /10.0cmx55cm) 2.240.000  
3794 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã: 430/ 10.0cmx75cm) 2.450.000  
3795 Nẹp dọc cổ sau LnK CastleLoc-S 1.500.000  
3796 Nẹp nối rod vít cổ lối sau LnK CastleLoc-S 5.000.000  
3797 Dao siêu a6mHarmonic Focus plus 11.686.333  
3798 Catheter lọc máu Eschelon JDDF1528 5.600.000  
3799 Bông y tế 6cm x 6cm 500 g 123.480  
3800 Hệ thống vít cố định chân răng (Trụ cấy ghép implant Kontact phi 3 chiều dài 10mm) 6.560.000  
3801 Dây cưa sừ dụng trong thủ thuật,phẫu thuật các loại,các cỡ 333.333  
3802 Ghim cắt khâu nối tròn EEA 9.047.619  
3803 Băng ghim nội soi dành cho mô dày PS9ECAR60G 4.285.714  
3804 Khóa 3 ngã có dây dài 25cm Greetmed 7.700  
3805 Ống nuôi ăn dạ dày dài ngày 18Fr 99cm 224.000  
3806 Nẹp khóa đa hướng đùi 10 lỗ 8.000.000  
3807 Vít khóa 5.0x28 500.000  
3808 Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay 3 lỗ 11.500.000  
3809 Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay 3 lỗ 11.500.000  
3810 Nẹp khóa đa hướng mắc xích 7 lỗ 7.000.000  
3811 Polyglactin 910 số 1,dài 75cm KT  GT40A30H 68.149  
3812 Dụng cụ khâu nối tròn cỡ 32mm  PS9CSA32S 11.480.000  
3813 Đầu mũi khoan Hudson 4.250  
3814 Băng ghim nội soi dành cho mô trung bình PS9ECAR60D 4.285.714  
3815 Băng ghim nội soi dành cho mạch máu PS9ECAR30W 4.285.714  
3816 Băng ghim nội soi dùng cho mạch máu PS9ECAR45W 4.285.714  
3817 Dụng cụ khâu nối nọi soi 16cm PS9ECHU16 5.238.095  
3818 Băng ghim nội soi dành cho mô trung bình PS9ECAR60B 4.285.714  
3819 Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài kèm catherter dẫn lưu thắt lưng 7.700.000  
3820 Bộ khớp háng toàn phần chuyển động kép ổ cối novae EVOLUTION 72.000  
3821 Ống thông tiểu có bóng folley silicon 14 Fr 266.000  
3822 Ống thông tiểu có bóng Foley silicon 16 Fr 266.000  
3823 Floseal Hemostatic Matrix 5ml 8.470.000  
3824 Dụng cụ chăm sóc răng miệng 105.840  
3825 Ống nuôi ăn dạ dày dài ngày 16Fr 91cm 224.000  
3826 Bepanthen Balm 30g 81.837  
3827 Đầu EVAC mổ amidan và nạo VA EIC 5874 6.190.476  
3828 Shunt động mạch cảnh các cỡ 8F,9F 8.250.000  
3829 Vaseline pure 10g 15.000  
3830 Băng xốp vết thương Therasorb Algi Plus Hydrophilic,35cmx50cm 1.775.200  
3831 Kẹp PT Coller-Crile thẳng 16cm 14.0120.16 198.000  
3832 Mâm CN 17x22x2 36.000  
3833 Xông Long life cỡ số 6 1.714.285  
3834 Guide Wire Hydrophilic (JS-0.035) 980.000  
3835 Bình đựng dịch cho máy hút chân không vú 1.500.000  
3836 Bình phổi thủy tinh 170.800  
3837 Nắp dẫn lưu màng phổi 33.000  
3838 Vít cột sống cổ sau 5.500.000  
3839 Vít khóa trong cột sống cổ sau 1.350.000  
3840 Nẹp dọc cột sống cổ đường kính 3.5mm 2.600.000  
3841 Dụng cụ cắt bao quy đầu 3.000.000  
3842 Ngáng miệng 15.000  
3843 Thòng lọng lạnh cắt polyp 380.952  
3844 Lưỡi bào nội soi khớp các cỡ 4.761.904  
3845 Lưỡi cắt đốt nội soi các cỡ 7.047.619  
3846 Chỉ Khâu 25.714  
3847 Gạc vô trùng 7.619  
3848 Xương nhân tạo 2.665.714  
3849 Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim EGIA45AVM 5.238.095  
3850 Dụng cụ cắt khâu nối thẳng dùng trong mổ mở GIA  (GIA6038S) 5.238.095  
3851 Băng ghim khâu nối dùng cho phẫu thuật mổ mờ GIA  (GIA6038L) 1.800.000  
3852 Que thử đường huyết Ogcare 50 8.120  
3853 Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm KT 1/2c GT30A26 36.600  
3854 Màng xương nhân tạo 30x40mm 4.190.476  
3855 Màng xương và xương nhân tạo 2.665.714  
3856 Anios R444 1.863.400  
3857 Xi măng Xương CEMEX ID GREEN 2.857.142  
3858 DAFILON BLACK USP 10/0 30CM2XDLM6 492.800  
3859 Dung dịch khử khuẩn Hydroperoxide 910.000  
3860 Dụng cụ Khâu nối tròn cỡ 29mm PS9CSA29S 7.809.523  
3861 Fuji IX 1.747.463  
3862 Khăn lau khử khuẩn làm sạch bề mặt CaviWipes1 421.155  
3863 Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên XXL 8.000.000  
3864 Khung giá đỡ (stent) can thiệp mạch máu ngoại biên WALLSTENT 30.900.000  
3865 Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc 1108015 32.523.700  
3866 Kẹp mạch máu Halsted-Mosquito, cong, mảnh, dài 125mm 1.898.400  
3867 Kẹp động mạch Kelly,mảnh, cong, dai2mm BH135R 1.291.428  
3868 Ống thông phổi ,cỡ CH 20,Bicakcilar-TNK 133.000  
3869 Dây thông phổi,cỡ CH 20, Bicakcilar-TNK 126.666  
3870 Gel K-Y (KLY) 42g 58.800  
3871 Bao nylon kính hiển vi 80*150cm 33.880  
3872 Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) 3M 1243A 4.620  
3873 Vít đa trục-Poly Screw 4.500.000  
3874 Nẹp thanh (Rod) dài 30-100 1.650.500  
3875 Ốc hãm trong 750.000  
3876 Đĩa đệm cong ( chất liệu peek) 12.800.000  
3877 Tua vít hình sao T9 850.000  
3878 Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng Conquest 40 8.952.381  
3879 Kim chọc dò qua cuốn (Troca) Teknimed 2.200.000  
3880 Xi măng bơm thân sống (Spine-Fix) Teknimed 9.100.000  
3881 Bộ trộn (Hệ thống bơm xi măng) Teknimed 10.980.000  
3882 Xi măng sinh học Orthocem 3G Teknimed 6.000.000  
3883 Đĩa đệm cột sống lưng LOSPA IS Tlif PeeK Cage các cỡ 10.580.000  
3884 Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra Universal EGIAUSTND 5.619.047  
3885 Pleurx Peritoneal Catherter Mini Kit 12.666.666  
3886 Gel vết thương Granudacyn 50g 360107 1.141.000  
3887 Foam(băng xốp) dán vết thương kháng khuẩn 287 Mepilex Ag 10x10cm 532.000  
3888 BETAPLAST N 5MM/35X50CM 2.118.199  
3889 Polyglactin 910 Rapid KTG  GTR20CA22 75.323  
3890 Mũi Khoan Mani FO-Búp lửa- Flame Ogival (FO)-FO-25C Thô (xanh lá) Vĩ 5 mũi 115.000  
3891 Mũi Khoan Mani SF- Trụ đầu bằng-Straight Flat End (SF)-SF-13 Trung bình (xanh dương) vĩ 5 mũi 115.000  
3892 Mũi khoan Mani SF Trụ đầu bằng- Straight Flat End (SF)-SF-11 Trung bình (xanh dương) vĩ 5 mũi 115.000  
3893 GC Fuji Plus-Xi măng gắn Glass Lonomer gia cố nhựa-Fuji Plus 8g Liquid 785.400  
3894  Cao su lòng HD+Light Body Normal Set-Dúng tay 539.000  
3895 Composite lòng Denu-Màu A3 81.900  
3896 Bộ dây hút đàm kín số 14-Yudu 252.000  
3897 Bộ dây hút đàm kín số 16- Yudu 235.200  
3898 Ống thở chữ T 77.910  
3899 Đinh chốt đùi titan 6.944.444  
3900 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình 2.030.000  
3901 Vợt hớt dị vật 857.142  
3902 Kìm sinh thiết dạ dày 154.000  
3903 Hemoclip cầm máu độ mở 11mm 476.190  
3904 Dao mổ 15 Falcon 1.190  
3905 Vít đa trục thế hệ 3 trong 1 nắn chỉnh gù vẹo, 9.450  
3906 Nẹp dọc thẳng/ uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da 4.950  
3907 Ống hút tiệt trùng số 5 4.725  
3908 Ống hút tiệt trùng số 4 6.615  
3909 Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 6mmx20cm,không vòng xoắn 9.500.000  
3910 Lọc khuẩn 3 chức năng 38.220  
3911 Nẹp khóa đa hướng xương đòn 6.481.481  
3912 Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn 10.648.148  
3913 Dao bào da 165.000  
3914 Tay cưa PT GIGLI (Bộ 2 cái) 11-FK-11 500.000  
3915 Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ  PSO-PB 18.571.429  
3916 Ống truyền dinh dưởng đường rò dạ dày 1.500.000  
3917 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác 10.454.545  
3918 Surgicel Fibrillar dạng bông xốp tự tiêu-1962 1.050.000  
3919 Vít đa trục 4.800.000  
3920 Nẹp dọc titan 1.950.000  
3921 Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8 độ 11.200.000  
3922 Nẹp bất động cánh tay 10.454.545  
3923 Bộ dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp 1.333.333  
3924 Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio velox các cỡ 7.142.857  
3925 Dây nối ống thở số 22 (Catheter mount) 41.160  
3926 Lọc mở Khí quản 66.150  
3927 Nẹp cột sống cổ lối trước tự khóa từ 2 tầng Ascot 12.500.000  
3928 Vít cột sống cổ lối trước tự khóa Ascot 2.100.000  
3929 Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ MSCTC 36.550.000  
3930 UM ROM KNEE BRACE (F10)-M 1.344.000  
3931 Nẹp xương đòn 1.818.182  
3932 Nẹp khóa khung chậu 6.363.636  
3933 Vít đa trục đuôi nhỏ S4 Element Polyaxial Screw các cỡ 5.650.000  
3934 Ốc khóa trong cột sống lưng nắn trượt S4 Set Screw 980.000  
3935 Nẹp dọc cột sống lưng nắn trượt các loại, 60-100mm S4 Straight Rod 1.400.000  
3936 Dây cho ăn số 14 KANGAROO 209.523  
3937 Bông lọc khuẩn có cổng,có lọc ẩm 44.100  
3938 Bộ catherter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi PleurX 3 trong 1 13.933.333  
3939 Bộ catheter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng bụng PleurX 3 trong 1 14.630.000  
3940 Bộ catheter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi PleurX 3 trong 1 12.666.666  
3941 Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng size S  (9cm x17cm) 8.400  
3942 Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng size XS (7cm x 14cm) 8.400  
3943 Khớp gối toàn phần loại bàn lề-xoay phù hợp 300.000  
3944 Urgoderm 15cm x 10m 263.428  
3945 Aniosyme X3 ( 5 lít ) 3.497.736  
3946 Bộ khớp háng bán phần hype với ổ cối lưỡng cực chibf e 53.000.000  
3947 Cắm pen trung 5*14 51.000  
3948 Kéo PT tù-tù thẳng 16.,5cm 10.0010.16 154.000  
3949 Kéo PT Iris cong 11.5cm 10.0145.11 105.000  
3950 Kẹp PT Coller-Crile cong 16cm G14.14.0121.16 105.000  
3951 Kẹp PT Coller-Crile cong 16cm 14.0121.16 204.000  
3952 Nút chặn kim luồn 3.500  
3953 Perifix 421 Complete Set (4514211) 346.500  
3954 Túi ép dẹp 250mm x 200 m 1.330.000  
3955 Ống thông tiêm (kim đẩy xi măng dùng cho vít bơm xi măng và bắt vít qua da ) 1.904.761  
3956 Vật liệu cấy ghép cột sống lưng (vít đa trục rỗng, hai ren DIPLOMAT, đuôi vít rời,kèm ốc khóa trong) 5.950.000  
3957 Thanh dọc (Nẹp dọc S4 Straight Rod dùng kèm với vít S4) 3.550.000  
3958 Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống SPINE FIX 5.900.000  
3959 Túi ép phồng 250mm x 100m 1.330.000  
3960 Cement Fuji IX GP A3 (15gr+8gr) 1.323.368  
3961 Gel bôi tê nướu răng dùng trong nha khoa Prime Gel 018-014 129.360  
3962 Vật liệu gắn răng 500.000  
3963 Ống hút PT SN3SUS Surgical Suction 394.800  
3964 Vật liệu giảm ê buốt sau tẩy trắng dùng trong nha khoa -Any-Flu Gel 98.000  
3965 Vật liệu ghi dấu răng Elastomeric impression meterial 1.014.300  
3966 Nẹp khóa đa hướng cẳng chân 6.363.637  
3967 Vit vỏ 5.0 409.092  
3968 Kim sinh thiết lõi,dùng sinh thiết mô mềm,có kim dẫn đường 480.952  
3969 Kim sinh thiết lõi,dùng sinh thiết mô mền,có kim dẫn đường OBDPS2015 480.952  
3970 Kim sinh thiết bán tự động CT-Core set/Vigeo/Size 16Gx15cm VVDOC1615 576.190  
3971 Nẹp cột sống cổ lối trước tự khóa từ 1 đến 2 tầng Ascot 13.750.000  
3972 Vít cột sống cổ lối trước tự động,xoay 10 độ Ascot 12.500.000  
3973 Đĩa đệm cột sống cổ hình bán tròn, có răng cưa ngược Cespace Peek 8.250.000  
3974 Ligalip LT 400 H/18 Vĩ 278.836  
3975 Vít đa trục (DYFLEX II) 5.195.000  
3976 Ốc khóa trong 785.000  
3977 Thanh dọc (Rod) 29.500.000  
3978 Vít mini 2.0mm 315.000  
3979 Miếng lưới vá sọ não 200 x200 mm 25.850.000  
3980 Kẹp Allis 4x5T 15cm 52.0020.15 193.000  
3981 Bộ 2 banh phẫu thuật Farabeuf 12cm (2cai/bộ) 18.0010.00 138.000  
3982 Kẹp kim phẫu thuật cán vàng Crile-Wood 20cm AE 470/20 1.375.000  
3983 Dụng cụ phẫu thuật 64.0106.14 77.000  
3984 Banh Richardson 49x38mm/63x49mm 18.0466.02 356.000  
3985 Bộ đặt NKQ người lớn Macintosh (3 lưỡi: Số 2, Số 3, Số 4) G14.04.4110.04 1.875.000  
3986 Que thăm dò phẫu thuật lòng máng 14 cm 20.0040.14 36.000  
3987 Dầu bôi trơn dạng xịt dùng cho dụng cụ, dung tích 300ml JG600 600.000  
3988 Kẹp khăn PT Backhaus 13cm G14.14.0740.13 140.000  
3989 Kéo PTToennis Adson 17.5cm 03-181 135.000  
3990 Kéo PT Mayo cong 17cm G14.10.0053.17 155.000  
3991 Kẹp PT Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm 04-405 190.000  
3992 Kẹp PT Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm 04-405 190.000  
3993 Kẹp PT Halsted-Mosquito (Halstead-Mosquito) cong 16cm 14.0081016 220.000  
3994 Kẹp phẫu tích Narrow 1x2T 16cm G14.12.0110.16 83.000  
3995 Sond JJ-6Fr 441.000  
3996 Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Twinsys HA, ổ cối aneXys (Ceramic on Poly-COP) 82.500.000  
3997 Chén Inox Chum 25.000  
3998 Khay đậu sâu lớn 90.000  
3999 Hộp đựng dụng cụ Inox 390.000  
4000 Kẹp phẫu thuật xương 20cm 28.0824.20 889.000  
4001 Kẹp phẫu thuật Coller-Crile cong 14cm 14.0121.14 185.000  
4002 Kẹp phẫu tích Standard 16cm G14.12.0010.16 71.000  
4003 Dụng cụ đặt nội khí quản- bóng đèn đặt nội khí quản 2.5V 01-166 130.900  
4004 Kẹp phẫu thuật Baby-Adson cong 18cm 14.0276.18 200.000  
4005 Kẹp phẫu tích Standard Slender 1x2T 16cm 12.0110.16 87.000  
4006 Dung dịch rửa vết thương 360101 Granudacyn 500ml 861.000  
4007 Khớp háng bán phần không xi măng MOBIPOP CINEOS 50.050.000  
4008 Băng đạn GIA dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở dài 60,80mm,kim dập chuẩn DST 1.938.000  
4009 Vít khóa titan 680.000  
4010 Dụng cụ khâu cắt trĩ tự động 34mm công nghệ ba hàng ghim3R,48 ghim dập,dùng trong phẫu thuật Longo Pro-H 3R 7.809.523  
4011 Ống NKQ có bóng chèn  4.0 (covidien) 78.057  
4012 Ống NKQ không bóng chèn 4.5 (covidien) 78.057  
4013 Tegaderm 6cmx7cm 11.025  
4014 Tegaderm 10cmx12cm 22.050  
4015 Vít khóa 416.667  
4016 Vít vỏ 2.7 370.370  
4017 Vít xốp xương  thuyền 92.592  
4018 Sanyrene 20ml 265.860  
4019 Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày thế hệ II 10.000.000  
4020 Nẹp khóa DHS 10.648.148  
4021 Nẹp khóa titan đa hướng mắt xích 8.333.334  
4022 Nẹp khóa titan đa hướng cẳng chân 6.944.444  
4023 Nẹp khóa titan đa hướng mâm chày 10.648.148  
4024 Miếng vá khuyết sọ dynamic kích thước 200x200x0,6mm,cấu trúc 3D,nguyên liệu titanium loại 2 19.850.000  
4025 Vít titan ESD tự khoan kích thước 2.0x6 mm 335.000  
4026 Tay dao cắt đốt sử dụng 1 lần 58.800  
4027 Dụng cụ khâu nối thằng dùng trong phẫu thuật mổ mở TA,công nghệ DST 5.704.762  
4028 Bơm truyền hóa chất Dosi Fuser 791.000  
4029 Xông Long life cỡ số 7 2.520.000  
4030 Bao cao su 972  
4031 Đinh chốt đùi 4.629.629  
4032 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 12.037.037  
4033 Vít khóa 462.962  
4034 Băng dính y tế có gạc IV 4.900  
4035 Bơm tiêm tự động 50cc 35.000  
4036 Kim đốt sóng Viba dùng cho máy đốt u bằng Viba H-1 28.000.000  
4037 Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày 10.000.000  
4038 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoàixương mác 8.000.000  
4039 Găng tay sản khoa TT 7.5 21.000  
4040 Cidezyme  5L 3.710.000  
4041 Urgosterile 50mmx70mm 4.802  
4042 Khóa 3 ngã có dây 100cm Ishwari 8.400  
4043 Đè lưỡi gỗ TANAPHA H/100 38.955  
4044 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi 12.100.000  
4045 Kim sinh thiết(160cm,Không kim,Không vỏ bọc) 571.428  
4046 ỐNG THÔNG PHẾ QUẢN,PHẢI 2 NÒNG SỐ 35 2.400.000  
4047 ỐNG THÔNG PHẾ QUẢN, PHẢI 2 NÒNG SỐ 37 2.400.000  
4048 No Rinse Shampoo 16oz 256.564  
4049 Nẹp khóa mini 2.4 chữ L 5.500.000  
4050 Kẹp phẫu thuật Kelly cong nhẹ 19cm 14.0350.19 220.000  
4051 Kéo PT Iris cong 10.5cm 10.0143.10 105.000  
4052 kìm cắt chỉ thép 17cm KA 273/17 5.005.000  
4053 Kẹp bông phẫu thuật Foerster có răng , thẳng 25cm 16.0082.25 288.000  
4054 Kẹp PT Micro-Mosquito cong 14cm 14.0071.14 182.000  
4055 Kẹp PT Halsted-Mosquito cong 12.5cm AA 151/12 300.000  
4056 Que thử đường huyết perfoma 25 6.720  
4057 Catheter lọc máu dùng lâu dài, hai nòng HFS28PCE 5.600.000  
4058 Hàm Tháo Lắp Tạm Trên Implant R15-25 2.500.000  
4059 Mão Răng Toàn Sứ R12/32/22 1.200.000  
4060 Bóng đèn XENON 300W, 15V (20133028) 22.800.000  
4061 Khóa nước dùng cho ống bơm hút dịch (26173BT) 2.470.000  
4062 Vít neo cố định dây chằng ENDOBUTTON CL ULTRA các cỡ 10.350.000  
4063 Vít cố định chằng chéo tự tiêu BIOSURE HA 8.500.000  
4064 Lưỡi bào DYONICS các cỡ 5.476.190  
4065 Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio dùng trong phẫu thuật nội soi ổ khớp SUPERTURBOVAC 90 6.161.904  
4066 Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy DYONICS 25 2.785.714  
4067 Bộ chỏm xương quay lồi cầu ngoài không xi măng,dạng mô đun,chuôi in 3D ANTEA 60.000.000  
4068 Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi TwinSys HA 50.000.000  
4069 Bộ trộn xi măng cột sống kèm theo Syringe bơm 9.047.619  
4070 Bộ Karman 80.850  
4071 Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ 5.500.000  
4072 Vít vỏ đường kính 2.4mm 450.000  
4073 Cytocan 20G 52.000  
4074 BD Ultra-Fine II Short Needle Insulin 4.060  
4075 Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi 11.000.000  
4076 Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng) 8.500.000  
4077 Vòng bảo vệ da chống loét bằng Hollister 98mm 7806 91.140  
4078 Băng phim trong Tegaderm vô trùng 14.406  
4079 Ống NKQ có bóng chèn 4.5 20.580  
4080 Trụ cấy ghép phi 4.8 chiều dài 10mm 4.500.000  
4081 Bệ nhận răng giả phi 5 H2 mm+ vít KVP 1.860.000  
4082 Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml số 14 147.000  
4083 Vít rỗng nén ép không đầu,đường kính 2.4mm 3.500.000  
4084 Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong kèm que luồn 7.500.000  
4085 Khớp háng bán phấn không xi măng Optima 135 độ 45.000.000  
4086 Đinh Kirschner có răng 1.2x80 55.000  
4087 Tay dao hàn mạch Ligasure mổ mở, hàm thon nhọn, chiều dài 21cm 23.328.571  
4088 Tay dao hàn mạch Ligasure mổ nội soi hàm phủ nano chống dính,đầu cong,chiều dài thân dao37cm,đường kính thân dao 5mm 20.809.524  
4089 Keo đóng tĩnh mạch Venaseal 34.761.904  
4090 Vít khóa đa hướng đường kính 2.7mm 550.000  
4091 Lọ nhựa đựng mẫu PP trong 100ml 4.620  
4092 Nẹp T ngón tay 1.574.074  
4093 Băng ghim mổ mở dài 60mm, 80mm PS9LCR80B 1.560.000  
4094 Dụng cụ khâu cắt nối tự động dùng trong phẫu thuật longo và Star 33MM HAEMORRHOID 3.5MM,4.8MM 9.333.333  
4095 Pleurx Pleural Catheter Mini Kit 14.630.000  
4096 Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim EGIA60AMT 5.238.095  
4097 Mạch máu nhân tạo chuẩn vòng xoắn  V1103587 28.800.000  
4098 Ống NKQ có bóng chèn 3.5 20.580  
4099 Vật liệu trám răng Denfil 4g 155.000  
4100 Chổi đánh bóng 215.000  
4101 Thạch cao dùng làm khuôn mẫu dùng trong nha khoa Lab Stone type 3-Deep Neon Yellow 20kg ( túi bạc) 40.000  
4102 Nẹp khóa cẳng chân 6.481.481  
4103 Đinh steiman 231.481  
4104 Nẹp bất động qua gối 13.888.889  
4105 Kẹp phẫu thuật LUC 20cm, số 2( đầu oval vành nhỏ ) 46.0164.02 501.000  
4106 Kẹp bấm xoang Kerrison  4mm ( 46.0310.01) 2.429.000  
4107 Kẹp pt Jansen Struycken 19cm (46.0320.19) 2.725.000  
4108 Kẹp Well-Blakesley , 120mmx19cm, 46.0242.03 1.422.000  
4109 Kẹp cắt Struycken Nasal 12cm, 46.0236.01 1.422.000  
4110 Kep pt Hajek Nasal 120mm,19cm (46.0250.12 1.422.000  
4111 Kẹp pt Hartmann Nasal Polypus 16cm , S/S ( 226.000  
4112 Kẹp xoang Hajek-Kofer 3.5x3.5mm, 46.0300.03 2.429.000  
4113 Kìm phẫu thuật Grant 8.050.000  
4114 Panh phẫu thuật mũi xoang đầu thẳng B2100 37.000.000  
4115 Panh phẫu thuật mũi xoang đầu 45 độ B2102 37.000.000  
4116 Kẹp phẫu thuật Micro-Mosquito cong 12cm AA 131/12 136.000  
4117 Kẹp phẫu thuật Crile cong 14cm G14.14.0095.14 136.000  
4118 Kẹp phẫu thuật DeBakey 2mm-20cm G14.34.0036.20 330.000  
4119 Kìm cắt chỉ thép Kirschner cán vàng, cắt chỉ 6.0mm,47cm G14.25.5900.47 5.435.000  
4120 Kẹp bông Foerster không răng thẳng 25cm G14.16.0080.25 250.000  
4121 Kẹp phẫu tích Adson 12cm 12.0066.12 95.000  
4122 Bộ 2 banh phẫu thuật Farabeuf 12cm (2 cái/bộ) 18.0010.00 138.000  
4123 Banh phẫu thuật Senn-Mueller 2 đầu, 3 răng tù 7x8.5mm, 16cm 18.0195.16 223.000  
4124 Băng đạn các cỡ dùng cho dụng cụ khâu nối thẳng mổ hở TA,công nghệ DST 1.209.523  
4125 Dụng cụ cắt trĩ Longo cỡ 33/34mm-PS9HCS33/34 7.619.047  
4126 Que thử đường huyết AccuCheck-Guide 50 14.168  
4127 Khung cố định chữ T 4.166.667  
4128 Vicryl 4.0  VCP310H  (H/36) 193.200  
4129 Móc phẫu thuật 2 đầu Senn-Miller (3 răng), răng sắc, 16cm G14-2071-33 275.000  
4130 Kéo cắt vách ngăn Heymann 18cm 10.0410.18 314.000  
4131 KÉO PHẪU THUẬT METZENBAUM-NELSON 20CM AC 111/20 520.000  
4132 Búa phẫu thuật 20mm-140g-16.5cm 28.0140.16 501.000  
4133 Đục phẫu thuật Cottle thẳng 4mm-18cm G14.46.0622.04 205.000  
4134 Cán dao phẫu thuật số 7 AD 025/07 161.000  
4135 Vén trụ Hurd 22.5cm 50.0120.22 209.000  
4136 Đục phẫu thuật xương Killian Claus-Tilley 5mm, 17cm, S/S 46.0554.17 209.000  
4137 Mỏ vịt banh mũi Hartmann-Halle 15cm Fig.2 KO 050/02 789.000  
4138 Banh mũi Killian 50mm, 12cm 46.0060.50 567.000  
4139 Nhíp phẫu thuật tai 20cm (chữ Z ) 44.0284.20 121.000  
4140 Dụng cụ nâng vách ngăn phẫu thuật Freer 2 đầu, 18cm 46.0440.18 226.000  
4141 Điện cực cắt đốt, co84 24Fr, dạng vòng cắt (cutting loop), với đầu cắm 02 chân (27040G) 1.710.000  
4142 Điện cực đốt cầm máu,đầu hình banh đường kính 5mm, cỡ 24Fr, với đầu cắm 02 chân (27040NK) 1.710.000  
4143 Giấy thử Bowie Dick 3M 00130LF 49.000  
4144 Nẹp titan mắt xích 10 lỗ 1.851.852  
4145 Vit vỏ titan 462.963  
4146 Que thừ dung dịch khử khuẩn CIDEXOPA 771.750  
4147 Lưới vá sọ não 150x150mm 19.920.000  
4148 Nẹp bất động đùi 10.648.148  
4149 Đinh A.O 6.0 462.963  
4150 Thanh nâng ngực Pectus Bar 13.750.000  
4151 Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay 8.710  
4152 Hệ thống dây bơm thuốc-Pump Tubing 1.196.580  
4153 Dây truyền thuốc cho từng bệnh nhân-Patient Hose 250cm 105.000  
4154 Nẹp khóa mini 2.4 chữ T,đầu 2 lỗ 5.500.000  
4155 Nẹp khóa mắt xích mini 2.4 5.500.000  
4156 Vít khóa đa hướng  đường kính 2.4mm 550.000  
4157 Túi ép phồng 150x100m -BMS 1.008.000  
4158 Túi ép phồng 200x200m - BMS 1.330.000  
4159 Túi ép dẹp 200x200m -BMS 1.288.000  
4160 Chỉ thép khâu xương ức  STAINLESS STEEL số 5,dài 45cm, kim tròn đầu cắt 48mm, 1/2C tép 4 sợi đóng gói thẳng M650G 559.947  
4161 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 100mmx70m 1.540.000  
4162 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 200mmx70m 3.171.000  
4163 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 300mmx70m 4.270.000  
4164 Que chỉ thị hóa học Sterrad 14100  (T/1000 que) 3.528.000  
4165 Vít chốt neo cố định dây chằng ULTRABUTTN 15.150.000  
4166 Lưỡi bào xương ngược chiều ACUFEXTRUNAV các cỡ 4.761.904  
4167 Túi ép phồng 100*100m  BMS 812.000  
4168 Túi ép dẹp 100*200m  BMS 910.000  
4169 Dao mổ 10 Feather-Nhật 7.420  
4170 Dao mỗ 11 Feather-Nhật 7.420  
4171 Dao mổ 15 Feather-Nhật 7.420  
4172 Tay dụng cụ mổ mở dài 60mm, 80mm PS9LC80B 4.761.904  
4173 Băng ghim mổ mở dài 60mm,80mm PS9LCR80G 1.560.000  
4174 Băng keo nhiệt 3M  khổ nhỏ 12mmx55m 205.800  
4175 Nẹp xương đòn S 1.851.851  
4176 Băng dán điều trị loét cho vùng cùng cụt 282050 Mepilex Border Sacrum 16x20 cm 693.000  
4177 Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 496400 Mepilex Border Post Op 10x20 cm 518.000  
4178 Băng vết thương tạo gel kháng khuẩn Exufiber Ag+ 603400, 2x45cm 693.000  
4179 Điện cực tim 3M-2228 4.480  
4180 Prolene 6-0   8610H 276.111  
4181 Urgoderm 10cmx 2,5m  H/4 cuộn 95.060  
4182 Que thử đường huyết Accu-Chek Guide 25 23.520  
4183 Ống thông điều trị suy giãn tĩnh mạch hiển Corona 360/400 9.900.000  
4184 KIM CHỌC DÒ MŨI TÙ SỐ 2 DÙNG TRONG TẠO HÌNH THÂN ĐỐT SỐNG CÓ BÓNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM 3.190.476  
4185 KIM DẪN ĐƯỜNG CUỐNG CUNG ĐẦU TÙ CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM 1.000.000  
4186 KIM SINH THIẾT DÙNG TRONG TẠO HINHF THÂN SỐNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM 2.904.762  
4187 KIM SINH THIẾT ĐẠI TRÀNG 123.809  
4188 CHUÔI KHỚP HÁNG BỀ MẶT XỐP, RỖNG LI TI KIỂU 165 23.500.000  
4189 CHỎM LƯỠNG CỰC (CHỎM BIPOLAR) 12.800.000  
4190 CHỎM NHỎ (HEAD) 7.500.000  
4191 KIM CHỌC DÒ ĐẨY XI MĂNG VÀO THÂN SỐNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM (BONE CEMENT FILLING) 2.142.857  
4192 ĐAI CỘT SỐNG SỐ 9 GIA HƯNG 71.428  
4193 LƯỠI BÀO XƯƠNG DÙNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI CỘT SỐNG 3.142.857  
4194 LƯỠI CẮT, ĐỐT BẰNG SÓNG RADIO DÙNG TRONG PT NỘI SOI CỘT SỐNG 11.904.761  
4195 VỎ ỐNG KÍNH SOI ĐĨA ĐỆM 4.761.904  
4196 ACCU-CHECK GUIDE SET MG/DL-MÁY ĐO ĐƯỜNG HUYẾT 1.142.857  
4197 KEO DÁN MÔ 0.5ML (HISTOACRYL BLUE) 330.000  
4198 KIM THÂN TRÒN, DẠNG ONETOUCH, CHÍCH LẤY MÁU PT (H/100) 17.142  
4199 KHÂU NỐI TRÒN CỠ 26MM (PS9CSA26S) 7.809.524  
4200 BÓNG NONG DÙNG CAN THIỆP MẠCH MÁU NGOẠI BIÊN 7.133.333  
4201 VƠ Y KHOA RELIEF/2 GỐI, JOBST, GỐI SIZE S 542.857  
4202 LƯỠI CẮT DỐT MÔ BẰNG SÓNG RADIO CAO TẦN SUPER TURBO VAC 90 6.047.619  
4203 BỘ DÂY DẪN DỊCH TƯỚI HOẠT DỊCH Ổ KHỚP DYONICS 25 1.714.285  
4204 LƯỠI BÀO SỤN KHỚP DYONICS, CỬA SỔ BÀO RỘNG, THIẾT KẾ RỖNG NÒNG 4.333.333  
4205 KHÂU NỐI TRÒN CỠ 29MM (WZCA-A-29) 6.190.476  
4206 KIM TIÊM NHA KHOA - SHINJECT 30G 180.952  
4207 XI MĂNG NHA KHOA 3M RELYX TEMP NE 56660 585.714  
4208 MŨI ĐÁNH BÓNG COMPOSITES - EVE ECOCOMP RA EC7M 66.666  
4209 CHỈ KHÂU VI PHẪU SỐ 10/0 619.047  
4210 TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-230+ 6.860.000  
4211 KẸP MẠCH MÁU, GẬP GÓC 45 ĐỘ, DÀI 340MM 13.000.000  
4212 KẸP ĐẦU RẮN NHỎ DÀI 330MM 13.000.000  
4213 KẸP DEBAKEY VUÔNG GÓC, NHỎ, DÀI 340MM 13.000.000  
4214 KẸP ĐẦU VUÔNG, DÀI 340MM 13.000.000  
4215 KÉO CONG DÀI 340MM 13.000.000  
4216 KẸP MANG KIM DÀI 340MM 13.000.000  
4217 ỐNG HÚT DÀI 360MM 4.550.000  
4218 MẠCH MÁU NHÂN TẠO 40CM (UNI-GRAFT DV BIFURCATIONS 40CM) 14.677.200  
4219 KIM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 22G X 1 1/4 VINA 644  
4220 GRANUDACYN 1000ML 1.190.000  
4221 BỘ NẸP KHOÁ CẲNG TAY TITAN CÁC CỠ 6.950.000  
4222 BỘ NẸP KHOÁ MINI 2.0 CHỮ T ĐẦU 3 LỖ TITAN CÁC CỠ 3.950.000  
4223 VÍT KHOÁ 2.0 TITAN CÁC CỠ 550.000  
4224 BĂNG GHIM NỘI SOI DÀI 45MM ĐẦU MÓC MICROCURE (WZULS-P3-45BE) 4.190.476  
4225 ĐĨA ĐỆM NHÂN TẠO CSL THẲNG, PEEK CAGE, MSC-P 7.750.000  
4226 KHĂN CÓ LỖ 80X80 CM S15 29.400  
4227 KOMBIHYLAN (CHẤT LÀM ĐẦY, BÔI TRƠN KHỚP) 7.540.000  
4228 ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE L 448.000  
4229 ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE XL 448.000  
4230 GRANUDACYN 250ML (DUNG DỊCH RỬA VẾT THƯƠNG DẠNG XỊT 360100) 433.333  
4231 GĂNG TAY CAO SU PHẪU THUẬT KHÔNG BỘT 6.5 7.200  
4232 GĂNG TAY CAO SU PHẪU THUẬT KO BỘT 7.5 7.200  
4233 BANH PT KOCHER-LANGENBECK 40X11MM, 21.5CM 18.0344.05 349.000  
4234 KẸP PT CRILE-RANKIN CONG 16CM AA 185/16 426.000  
4235 KÉO PT STANDARD 18.5CM, AC 021/18 525.000  
4236 KẸP PT JANSEN 16CM G14.44.0284.16 99.000  
4237 VÒNG GIỮ DỤNG CỤ TIỆT TRÙNG MAYO 14CM 64.0104.14 110.000  
4238 BỘ DỤNG CỤ NÂNG XƯƠNG COBB 24CM 1.055.000  
4239 MÓC PT CUSHING NHỎ 19CM 242.000  
4240 BỘ DỤNG CỤ NÂNG VÁCH NGĂN 2 ĐẦU FREER 18CM G14.46.0440.18 221.000  
4241 TAY CẦM DÂY CƯA GIGLI G14.30.0040.00 185.000  
4242 KẸP PHẪU TÍCH ADSON MICRO KHÔNG MẤU 12CM 12.0302.12 134.000  
4243 KẸP PT NARROW 1X2T 16.5CM AB 080/16 208.000  
4244 KẸP PT GRUENWALD (JANSEN) 20CM 46.0186.20 189.000  
4245 GU GẶM XƯƠNG PT MARQUARDT CONG 20CM 2.615.000  
4246 KÌM CẮT XƯƠNG LISTON THẲNG 22CM 28.1400.22 872.000  
4247 GU GẶM XƯƠNG STILLE RUSKIN CONG 23CM 28.1345.23 2.811.000  
4248 KÌM CẮT CHỈ  THÉP KHOÁ CỘNG LỰC, 18CM (CÁN VÀNG) 2.132.000  
4249 BANH PT WEITLANER 3X4T NHỌN, 16CM 19.0084.16 1.309.000  
4250 NẸP CỔ MỀM GIA HƯNG (SIZE 8) 49.000  
4251 BĂNG GHIM NS DÀI 60CM CHO MẠCH MÁU (WZULS-P3-60B) 3.523.810  
4252 KHÂU NỐI TRÒN CỠ 29MM (WZCS-A-29 MICROCURE) 6.190.476  
4253 BỘ DỤNG CỤ GẶM CỘT SỐNG SQ.LINE KERRISON, KIỂU CHUẨN CONG LÊN 130 ĐỘ, 180MM, NGÀM RỘNG 2MM (FK901NB) 18.000.000  
4254 BỘ DỤNG CỤ GẶM CỘT SỐNG SQ.LINE KERRISON, KIỂU CHUẨN CONG LÊN 130 ĐỘ, 200MM, NGÀM RỘNG 3MM (FK914NB) 18.000.000  
4255 BỘ DỤNG CỤ GẶM CỘT SỐNG SQ.LINE KERRISON, KIỂU CHUẨN CONG LÊN 130 ĐỘ, 200MM, NGÀM RỘNG 5MM (FK916NB) 18.000.000  
4256 STENT ĐƯỜNG MẬT WALLFLEX BILIARY 27.200.000  
4257 ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE M 427.000  
4258 KẸP MANG KIM HEGAR-MAYO DUROGRIP TC, THẲNG, BƯỚC RĂNG 0.50MM, DÙNG CHO CHỈ TỚI 3/0, DÀI 185MM (BM066R) 4.786.000  
4259 KẸP MANG KIM HEGAR-MAYO DUROGRIP TC, THẲNG, BƯỚC RĂNG 0.50MM, DÙNG CHO CHỈ TỚI 3/0, DÀI 205MM (BM067R) 5.093.000  
4260 KẸP MANG KIM CRILE-WOOD DUROGRIP TC, THẲNG, BƯỚC RĂNG 0.40MM, DÙNG CHO CHỈ 4/0-6/0, DÀI 185MM (BM017R) 6.146.000  
4261 KẸP PHẪU TÍCH VÀ GẮP CHỈ DE BAKEY- RUMEL ATRAUMATA, CONG, NGÀM CÓ RĂNG DE BAKEY, DÀI 245MM, NGÀM DÀI 81MM (FB487R) 11.481.000  
4262 KẸP MẠCH MÁU KHÔNG CHÂN THƯƠNG LELAND-JONES ATRAUMATA, THẲNG, NGÀM CÓ RĂNG DE BAKEY, DÀI 195MM, NGÀM DÀI 7MM (FB469R) 11.205.000  
4263 KÉO MẠCH MÁU DIETHRICH POTTS, ĐẦU NHỌN/NHỌN, CHIỀU DÀI LƯỠI 10 MM, GẬP GÓC 25 ĐỘ, DÀI 180MM (BC531R) 14.827.000  
4264 KẸP NGOẠI VI KO CHẤN THƯƠNG LELAND-JONES ATRAUMATA (FB468R) 9.278.000  
4265 KẸP MẠCH MÁU KO CHẤN THƯƠNG DERRA ATRAUMATA, DÙNG CHO TRẺ EM, CONG, NGÀM CÓ RĂNG DE BAKEY (FB559R) 11.566.000  
4266 NẸP XƯƠNG ỨC, 8 LỖ THẲNG 5.600.000  
4267 VÍT XƯƠNG ỨC DÀI CÁC CỠ 780.000  
4268 THÔNG NIỆU QUẢN LOẠI ĐẦU THON, CÓ LỖ MỞ Ở ĐẦU, CÁC CỠ 205.714  
4269 VÍT KHÂU SỤN CHÊM LOẠI MFIX 6.666.666  
4270 ĐẦU THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN 619.047  
4271 BỘ MỞ THÔNG DẠ DÀY 2.333.333  
4272 VÒNG XOẮN KIM LOẠI (COIL) GÂY TẮC MẠCH INTERLOCK FIBERED IDC 13.700.000  
4273 ỐNG BƠM HÚT DỊCH VÀ MÔ, 150 ML (27218LO) 11.040.000  
4274 KẸP GẮP DỊ VẬT, LOẠI MỀM, HÀM MỞ 02 BÊN, CỠ 9 FR, DÀI 40 CM (27175B) 17.650.000  
4275 DÂY DẪN CHUP MẠCH VÀNH PHỦ M COAT, LÕI NITINOL, LỚP NGOÀI POLYURETHANE PHỦ HOẠT CHẤT TUNGSTEN 657.142  
4276 ỐNG THÔNG CHỤP CHẨN ĐOÁN TẠNG CÓ CẤU TẠO 3 LỚP VỚI LỚP ĐAN KÉP THẾP KHÔNG GỈ DƯỜNG KÍNH 4 FR 809.523  
4277 ỐNG MKQ CÓ BÓNG SỬ DỤNG NHIỀU LẦN SỐ 8 2 NÒNG, CÓ CUFF (COVIDEN) 1.761.904  
4278 VỚ Y KHOA JOBST RELIEF/2 ĐÙI SIZE XL (MỸ) 1.260.000  
4279 DAO MỔ SỐ 10 DOCTOR 1.048  
4280 TÚI NÂNG NGỰC PERLE 17.000.000  
4281 BỘ DỤNG CỤ HOẠT HOÁ HUYẾT TƯƠNG GIÀU TIỂU CẦU 2.499.000  
4282 RUỘT KÉO PHẪU TÍCH CONG, CỠ 5 MM, DÀI 36CM (34310MA) 9.822.000  
4283 THIẾT BỊ BƠM BÓNG ÁP LỰC CAO PRESTO 1.285.714  
4284 BĂNG LƯỚI ELASTIC 5.5CM X 25M 477.750  
4285 MIẾNG VÁ SỌ TITAN (235MM X 131MM) KÈM KHUÔN SỌ 3D 28.300.000  
4286 Bộ thay băng vô trùng 24.990  
4287 TÚI TRỮ KHÍ OXY 2 LÍT (BALLON) 88.200  
4288 TÚI TRỮ KHÍ OXY 3 LÍT (BALLON) 88.200  
4289 GỐI KÊ PHẦN THÂN (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) 9.047.619  
4290 GỐI KÊ ĐẦU CHỮ C - MỞ MẶT ĐÀY (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) 2.476.190  
4291 GỐI KÊ CÁNH TAY - ĐẦU GỐI (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) 4.095.238  
4292 TẤM KÊ PHẦN ĐẦU GỐI (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) 4.761.904  
4293 LISTERINE COOLMINT 250ML 32.870  
4294 NẸP CHÂN H1 252.380  
4295 GEL CHỐNG DÍNH SINGCLEAN 2ML 1.246.000  
4296 ĐÁY Ổ CỐI KHÔNG XI MĂNG KIỂU 58 14.500.000  
4297 LÓT Ở CỐI SIÊU LIÊN KẾT KIỂU 58 8.050.000  
4298 VÍT KHOÁ Ổ CỐI 750.000  
4299 LƯỠI CƯA CÁC CỠ 1.142.000  
4300 LƯỠI DÙNG CHO SÚNG BẮN CHỈ CHÓP XOAY 2.809.523  
4301 HỆ THỐNG ĐỐT KHỐI U BẰNG SÓNG CAO TẦN (RFA) 523.809  
4302 KEO DÁN SINH HỌC 2 THÀNH PHẦN PEG 14.504.000  
4303 DÂY CƯA SỌ NÃO 175.000  
4304 BỘ KIT TÁCH HUYẾT TƯƠNG GIÀU TIỂU CẦU 4.340.000  
4305 FEEDING TUBE SỐ 12 7.000  
4306 ADORA (CHAI 500ML) 85.260  
4307 VI ỐNG THÔNG CAN THIỆP 2.4FR LOẠI ĐỒNG TRỤC CÓ DÂY DẪN 9.523.809  
4308 ÔNG THÔNG CHỤP CHẨN ĐOÁN TẠNG CÓ CẤU TẠO 3 LỚP, ĐƯỜNG KÍNH 5FR 1.333.333  
4309 DÂY DẪN ĐƯỜNG LÕI NITINOL, LỚP NGOÀI POLYURETHANE VỚI TUNGSTEN DÀI 150CM 495.238  
4310 GĂNG TAY Y TẾ KHÔNG BỘT SIZE M (SAFEHAND) 108.780  
4311 LAM KÍNH XÉT NGHIỆM 7105 (NHÁM) 21.904  
4312 GĂNG TAY CAO SU PHẪU THUẬT CÓ CỘT PA SIZE 7 5.238  
4313 BỘ KIT ĐIỆN CỰC VÀ ĐẦU DÒ THEO DÕI ĐIỆN SINH LÝ THẦN KINH IONM TRONG PT 18.000.000  
4314 BAO BỌC GIÀY BẰNG VẢI KHÔNG DỆT SK-CL 280.000  
4315 BỘ NẸP KHOÁ ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CHÀY MẶT TRONG 3.5 TITAN CÁC CỠ 8.650.000  
4316 GĂNG TAY CAO SU Y TẾ KHÔNG BỘT SIZE S (SAFEHAND) 74.000  
4317 GĂNG TAY CAO SU PT KHÔNG BỘT PA, SIZE 7 10.080  
4318 ỐNG THÔNG CHẨN ĐOÁN MẠCH MÁU NÃO CÓ CẤU TRÚC 3 LỚP ĐAN KÉP 809.523  
4319 ỐNG THÔNG CHỤP MẠCH VÀNH LƯỚI KÉP BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, 2 LỚP NYLON CHỨA POLYURETHANE 447.619  
4320 ỐNG THÔNG ÁI NƯỚC CHỤP MẠCH TẠNG QUA ĐỘNG MẠCH QUAY 1.428.571  
4321 KIM ĐẨY XI MĂNG DÙNG CHO VÍT NẮN TRƯỢT, BƠM XI MĂNG VÀ BẮT VÍT QUA DA DIPLOMAT 2.761.904  
4322 VI ỐNG THÔNG CAN THIỆP THUYÊN TẮC NÚT MẠCH VÀ CHỤP MẠCH, ĐƯỜNG KÍNH 2.7FR 9.047.619  
4323 HẠT NÚT MẠCH CONTOUR 2.912.000  
4324 TÚI NÂNG NGỰC SM RND MOD+ GEL 1.229  
4325 MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ TIÊU LYOPLANT 4X5CM 6.500.000  
4326 ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ CÁC CỠ KÈM 2 VÍT KHOÁ CAGE SYSTEM MSC-AC 18.550.000  
4327 VÍT KHOÁ XƯƠNG CỨNG D 3.5MM, TITAN, ĐẦU TRÒN REN, HD 5.3MM, TỰ TARO 395.000  
4328 VÍT KHOÁ XƯƠNG XỐP RỖNG NÒNG 7.3MM, TITAN, REN TOÀN PHẦN, TỰ TARO 1.500.000  
4329 VÍT XƯƠNG CỨNG D 3.5MM, TITAN, TỰ TARO 340.000  
4330 VÍT KHOÁ XƯƠNG XỐP D3.5MM, TITAN, ĐẦU TRÒN REN, HD 5.3MM, TỰ TARO 450.000  
4331 KÌM KẸP CLIP NỘI SOI LIGACLIP (EL314) 27.974.100  
4332 KÌM KẸP CLIP NỘI SOI LIGACLIP (EL414) 27.974.100  
4333 ALFASEPT CLEANSER 4/ CHAI 500ML 123.201  
4334 NHÍP ADSON BROWN TISSUE FORCEPS 900.000  
4335 KẸP KIM MAYO-HEGAR 16CM 3.800.000  
4336 KẸP KIM DIMICRON 7.000.000  
4337 KÉO METZENBAUM CONG TÙ 1.600.000  
4338 DỤNG CỤ NÂNG NGỰC 21.000.000  
4339 NHÍP ADSON 600.000  
4340 LƯỠI DAO BÀO DA SWANN-MORTON 150.000  
4341 KẸP MANG KIM DUROGRIP CRILE 5.800.000  
4342 KÉO PHẪU TÍCH STILLE 1.800.000  
4343 KÉO MAYO-HARINGTON CONG 1.600.000  
4344 KẸP NỐI MẠCH MÁU DERRA-COOLEY 8.000.000  
4345 KẸP BULLDOG LOẠI NHỎ 4.200.000  
4346 KẸP PT DCBAKEY-ADSON 1.5MM - 12.5CM 34.0010.12 378.000  
4347 BỘ DỤNG CỤ RÓC MÀNG XƯƠNG LAMBOTTE 15MM 28.0506.15 334.000  
4348 KẸP GIỮ XƯƠNG PT CÓ KHOÁ VẶN 28.1090.26 2.905.000  
4349 KẸP GIỮ XƯƠNG PT GERSTER-LOWMANN 28.1064.20 2.033.000  
4350 KẸP PT XƯƠNG LOWMANN 2X2 RĂNG 28.1070.20 2.107.000  
4351 KÌM CẮT XƯƠNG PT STILLE-LISTON CONG 28.1441.23 3.339.000  
4352 KẸP PT XƯƠNG LISTON 19CM 28.1401.19 786.000  
4353 KẸP PT NOTO 280MM 515.000  
4354 KÌM CẮT ĐINH 25CM CẮT MAX 2.0MM G14.26.0474.25 3.050.000  
4355 BANH PT ANDERSON-ADSON 4X4T 19.0120.19 1.563.000  
4356 ỐNG HÚT DỊCH TAI 120.000  
4357 ỐNG HÚT PT BARON 620.000  
4358 BỘ DỤNG CỤ PT XƯƠNG T-HANDLE 26.0120.00 6.588.000  
4359 BỘ DỤNG CỤ THÁO ĐA NĂNG 20.000.000  
4360 BẨY XƯƠNG BENNET 28.0712.26 656.000  
4361 DÂY CÁP QUANG HỌC (495NCSC) 21.478.000  
4362 DÂY CÁP QUANG HỌC (495NA) 14.458.000  
4363 NẸP CẲNG CHÂN DÀI GIA HƯNG (SIZE 2) 273.000  
4364 VỚ Y KHOA RELIEF/ 2 GỐI (JOBST, GỐI M) 798.000  
4365 ĐINH PFNA NGẮN CHO XƯƠNG ĐÙI TITAN CÁC CỠ 15.000.000  
4366 BỘ CỐ ĐỊNH NGOÀI CHỮ T L.S 5.571.400  
4367 NẸP MINI TITAN THẲNG CÁC CỠ 1.795.000  
4368 VÍT MINI 2.0 X 10MM 815.000  
4369 KHUNG CỐ ĐỊNH NGOÀI BA THANH L.S 6.380.960  
4370 MÁY KHOAN XƯƠNG RJ-PD 29.500.000  
4371 KIM CHÍCH GÂY TÊ SỐ 22G*90MM - NHẬT - MÀU ĐEN (H/50) 25.000  
4372 TROCA DÙNG TRONG NỘI SOI ĐƯỜNG KÍNH CÁC CỠ 2.380.952  
4373 MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ TIÊU LYOPLANT 6X8CM 6.900.000  
4374 ÁO PHẪU THUẬT SIZE XL 37.000  
4375 BĂNG ĐẠN KHÂU CẮT NỐI THẲNG DÙNG TRONG MỔ NỘI SOI (CADD-30EVS) 3.683.809  
4376 CỌ TĂM BÔNG TPC 47.619  
4377 TĂM GIẤY NHA KHOA (ABSORBENT PAPER POINTS) 48.147  
4378 PURELL ADVANCED HAND GEL 721.000  
4379 KÉO PT STANDARD NHỌN-TÙ THẲNG 16.5CM 178.000  
4380 TAY KHOAN CHUCK BẤM, 4 LỖ RC-95 RM 5.014.286  
4381 MŨI KHOAN KIM CƯƠNG SIÊU TỐC (5 MŨI/VỈ) 200.000  
4382 PROLENE 4/0 W8761 315.000  
4383 NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 6T 104.761  
4384 NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 7P 104.761  
4385 NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 7T 104.761  
4386 NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 8T 104.761  
4387 NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 8P 104.761  
4388 LÔNG ĐỀN TITAN CÁC CỠ 350.000  
4389 CỐ ĐỊNH NGOÀI QUA GỐI L.S 6.380.960  
4390 PROLEN 7/0 W8801 312.200  
4391 KỀM CẮT DÂY LABO (KỀM DÙNG TRONG NHA KHOA) 2.000.000  
4392 NẠY RĂNG DÙNG TRONG NHA KHOA 250.000  
4393 KÌM MANG KIM CHUÔI VÀNG 14CM 395.000  
4394 ĐÈN TRÁM QUANG TRÙNG HỢP DÙNG TRONG NHA KHOA 1.900.000  
4395 BĂNG GHIM DÙNG CHO MÁY CẮT NỐI PNDCX-45C 3.465.000  
4396 KEO DÁN DA DERMA+FLEX 411.600  
4397 NẸP CỔ CỨNG GIA HƯNG SỐ 1 114.285  
4398 MONOSYN VIOLET 1 90CM HR40S (H/36T) 152.380  
4399 NẸP TITAN TÁI TẠO CÁC CỠ 10.750.000  
4400 Gynofar 500 ml 33.600  
4401 NẸP CHỮ S XƯƠNG ĐÒN 8 LỖ PHẢI 3.850.000  
4402 LINH KIỆN CỦA MÁY HÚT DỊCH - BÌNH CHỨA DỊCH BẰNG THUỶ TINH CỦA MÁY HÚT DỊCH 533.000  
4403 DÂY HÚT DỊCH PT YANKAUER 19.110  
4404 QUE GÒN TRONG ỐNG LẤY XÉT NGHIỆM 209.523  
4405 DỤNG CỤ KHÂU CẮT NỐI DẠNG VÒNG DÙNG KHÂU NỐI ỐNG TIÊU HOÁ CÓ ĐẦU ĐE NGHIÊNG 90 ĐỘ (FCSSWAF32) 7.333.333  
4406 BỘ KHĂN CHỈNH HÌNH TỔNG QUÁT S01 450.000  
4407 LƯỚI THOÁT VỊ HAI LỚP CHỐNG DÍNH DÙNG TRONG MỔ NỘI SOI THOÁT VỊ THÀNH BỤNG PCOX PARIETEX (PCO2015FX 12.000.000  
4408 KEM CHE PHỦ VẾT THƯƠNG HYALO4 PLUS CREAM 25G 536.900  
4409 BỘT PHỦ BẢO VỆ LÀM LÀNH VẾT THƯƠNG HỞ DẠNG XỊT HYALO4 SILVER SPRAY 694.890  
4410 BĂNG BÓ BỘT CHO CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH (314/7.5CMX35CM) 1.380.952  
4411 NẸP CỔ CỨNG GIA HƯNG (SIZE 2) 114.285  
4412 NẸP CỔ CỨNG GIA HƯNG (SIZE 3) 114.285  
4413 KIM CHỌC DÒ MŨI VÁT SỐ 1 DÙNG TRONG BỘ BƠM XI MĂNG TẠO HÌNH THÂN ĐỐT SỐNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM (TROCAR) 2.380.952  
4414 BỘ XỐP PHỦ VẾT THƯƠNG 18X12.5X3CM (SỬ DỤNG CHO RH-1000) 688.000  
4415 BÌNH CHỨA DỊCH - LOẠI 500ML (SỬ DUNG CHO MÁY RH-450I) 720.000  
4416 BÌNH CHỨA DỊCH - LOẠI 1000ML (SỬ DỤNG CHO MÁYRH-450I) 876.000  
4417 BỘ BÓNG ÁP LỰC CAO (GỒM CÓ VAN CẦM MÁU CHỮ Y VÀ BƠM BÓNG ÁP LỰC CAO) 524.000  
4418 RUBICON 14" 150CM 3.133.333  
4419 EPIC OVER-THE-WIRE SELF-EXPANDING NITINOL 6X100X120 28.500.000  
4420 EPIC OVER-THE-WIRE SELF-EXPANDING NITINOL STENT 6X120X120 28.500.000  
4421 DỤNG CỤ KHÂU CẮT NỘI SOI TỰ ĐỘNG (PEAM) 7.952.380  
4422 BỘ XỐP PHỦ VẾT THƯƠNG 25x15x3cm (SỬ DỤNG CHO MÁY RH-450I, RH1000) 1.131.000  
4423 BỘ XỐP PHỦ VẾT THƯƠNG 26x15x3cm (SỬ DỤNG CHO MÁY RH-1000) 860.000  
4424 Ống lót bó bột (1m) 30.000  
4425 TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-245+ 6.860.000  
4426 TÚI BẢO VỆ VẾT THƯƠNG WZIPS-A-80/90-80/150 571.428  
4427 VÍT CỘT SỐNG ĐƠN TRỤC REN ĐOI, THÂN VÍT PHUN CÁT CÁC CỠ HEDJET 4.400.000  
4428 VÍT KHOÁ TRONG CHO VÍT ĐƠN TRỤC VÀ ĐA TRỤC HEDJET CÁC CỠ 700.000  
4429 NẸP DỌC HEDJET DÀI 500MM 2.200.000  
4430 NẸP NỐI NGANG TỰ ĐIỀU CHỈNH CHIỀU DÀI HEDJET 7.000.000  
4431 VÍT CỘT SỐNG ĐA TRỤC REN ĐÔI, THÂN VÍT PHUN CÁT 4.800.000  
4432 XƯƠNG NHÂN TẠO HA/TCP DẠNG HẠT 10CC 4.000.000  
4433 THANH DỌC DÙNG TRONG PT CSL DÀI 500MM, CTS-5.5 ROD 3.350.000  
4434 ĐĨA ĐỆM CSL DẠNG CONG, CÁC CỠ PEEK CAGE SYSTEM, MSC-T ALL SIZES 12.650.000  
4435 BỘ VAN DẪN LUU DỊCH NÃO TUỶ VP SHUNT CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC 8 MỨC 29.000.000  
4436 KHỚP HÁNG BÁN PHẦN KHÔNG XI MĂNG CHUÔI DÀI BENFIX 52.000.000  
4437 Kin gingival Mouthwash 250 ml 117.272  
4438 TAY DAO SIÊU ÂM NỘI SOI DÀI 23CM (EGUS23D) 13.809.523  
4439 THẺ SERAFOL ABO + D 28.000  
4440 KIM CHỌC DÒ ĐẨY XI MĂNG VÀO THÂN VÍT RỖNG (BONE CEMENT CANNULA) 1.190.476  
4441 ỐC KHOÁ TRONG HÌNH SAO CTS-5.5 SET SCREW 950.000  
4442 VÍT ĐA TRỤC RỖNG NÒNG BƠM XI MĂNG CSS-5.5 HOLLOW PEDICLE SCREW STANDARD MULTI AXIAL 7.150.000  
4443 KIM CHỌC DÒ BƠM XI MĂNG VÀO THÂN ĐỐT SỐNG 1.820.000  
4444 VÍT ĐA TRỤC CSL BẮT VÍT QUA DA, LOẠI 2 REN, ĐUÔI VÍT RỜI DIPLOMAT 8.950.000  
4445 THANH DỌC ENNOVATE MIS STRAIGHT ROD 4.900.000  
4446 KÉO PT METZENBAUM-FINO CONG 20CM 248.000  
4447 KẸP PT STANDARD THẲNG 25CM 376.000  
4448 KẸP PT HEANEY CONG 2X2T, 21CM 517.000  
4449 KÉO PT MAYO THẲNG 19CM 263.000  
4450 KÉO PT MAYO CONG 19CM 235.000  
4451 KẸP KHĂN PT BACKHAUS 15CM 197.000  
4452 KẸP PT OCHSTER-KOCHER THẲNG 20CM 675.000  
4453 KẸP KIM CÁN VÀNG MAYO-HEGAR 18CM 1.455.000  
4454 KẸP KIM CÁN VÀNG MAYO-HEGAR 20CM 1.656.000  
4455 KẸP KIM CÁN VÀNG MAYO-HEGAR 14CM 1.512.000  
4456 DỤNG CỤ PHẪU THUẬT XƯƠNG-TUA VÍT LỤC GIÁC 25CM 2.949.000  
4457 KẸP KIM PT MAYO-HEGAR THẲNG 20CM 227.000  
4458 VÍT VỎ 4.5 TITAN CÁC CỠ 400.000  
4459 VÍT KHOÁ 3.5 TITAN CÁC CỠ 550.000  
4460 VÍT KHOÁ 5.0 TITAN CÁC CỠ 600.000  
4461 NẸP ĐÙI ZIMMER GIA HƯNG SỐ 9 168.000  
4462 NẸP ĐÙI ZIMMER GIA HƯNG SỐ 8 168.000  
4463 NẸP ĐÙI ZIMMER GIA HƯNG SỐ 7 168.000  
4464 TÚI TREO TAY GIA HƯNG SỐ 7 26.666  
4465 TÚI TREO TAY GIA HƯNG SỐ 8 26.666  
4466 ĐAI CỘT SỐNG GIA HƯNG 6 66.666  
4467 ĐAI CỘT SỐNG GIA HƯNG 7 66.666  
4468 ĐAI CỘT SỐNG GIA HƯNG 8 66.666  
4469 ỐNG THÔNG CHỤP MẠCH NÃO CÓ CẤU TẠO 3 LỚP NYLON ELASTOMER ĐƯỜNG KÍNH 5FR 809.523  
4470 DÂY DẪN ĐƯỜNG LÕI NITINOL DÀI 260CM 657.142  
4471 DỤNG CỤ MỞ ĐƯỜNG VÀO ĐỘNG MẠCH RADIFOCUS INTRODUCER DÀI 7CM ĐẾN 10 CM 725.200  
4472 MDL UREASE BROTH 13.000  
4473 TAY DAO SIÊU ÂM NS DÀI 36CM (EGUS36D) 13.809.524  
4474 XƯƠNG NHÂN TẠO SINH HỌC SIGNIFY 2CC DẠNG CỤC 6.375.000  
4475 CHỈ THỊ SINH HỌC 3M ATTEST TM 6,35CM X 1,27CM 204.809  
4476 NẸP XƯƠNG MÁC TITAN CÁC CỠ 8.000.000  
4477 THANH DỌC TRÒN CSC SAU CTS - 3.5 ROD 120MM 1.750.000  
4478 DỤNG CỤ DÙNG TRONG NHA KHOA: KHÍ CỤ - DỤNG CỤ ĐEO CHỈNH HÌNH RĂNG 915.000  
4479 CLIP KẸP MẠCH MÁU POLYMER WECK HEM-O-LOK LIGATING CLIPS, CỠ ML 625.850  
4480 ỐNG NỘI SOI DÙNG TRONG Y TẾ, GÓC SOI QUAN SÁT 0 ĐỘ, PHI 2.7MMX110MM 7.428.571  
4481 VÍT KHOÁ TITAN  XƯƠNG QUAY 11.800.000  
4482 VÍT CỨNG TITAN 2.7MM CÁC CỠ 520.000  
4483 KHỚP HÁNG BÁN PHẦN KHÔNG XI MĂNG BENCOX ID 42.500.000  
4484 KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN KHÔNG XI MĂNG COC 78.200.000  
4485 KHỚP GỐI TOÀN PHẦN CÓ XI MĂNG T-KAPS 74.000.000  
4486 KỀM SINH THIẾT DÙNG MỘT LẦN PTY2-1816TB 142.857  
4487 KỀM LẤY DỊ VẬT DÙNG MỘT LẦN PTG-1812C 407.143  
4488 DỤNG CỤ ĐẶT NKQ KHÓ 10FR 105.000  
4489 NƯỚC SÚC MIỆNG BẠC HÀ LISTERINE COOLMINT 750ML 152.727  
4490 TAY DỤNG CỤ CẮT-KHÂU MÔ NỘI SOI ĐA NĂNG 16CM (WZULS-A-L) 4.285.714  
4491 LISTERIN 250ML 63.636  
4492 MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ DÍNH CỠ 7.5X7.5CM 12.900.000  
4493 BỘ 8 QUE NONG TỬ CUNG HEGAR 2.432.000  
4494 CLIP MẠCH MÁU DÙNG CHO PHẪU THUẬT NÃO BEAR MICRO HEAD 1.619.047  
4495 CLIP MẠCH MÁU VI PHẪU THUẬT DISPOSABLE MICRO VASCULAR 619.047  
4496 CHỈ KHÂU VI PHẪU KHÔNG TIÊU NYLON KÈM KIM CÁC CỠ 571.428  
4497 BỘ DỤNG CỤ SHOOCIN 354.000  
4498 NẸP TITAN NÉN ÉP THÂN XƯƠNG ĐÒN CÁC CỠ 7.500.000  
4499 VÍT VỎ 3.5 TITAN CÁC CỠ 350.000  
4500 MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ TIÊU LYOPLANT 4X10 6.700.000  
4501 MIẾNG VÁ SỌ TITAN 51X51MM 4.000.000  
4502 KIM SINH THIẾT (PHỤ KIỆN SỬ DỤNG CHO MÁY SINH THIẾT CHÂN KHÔNG VÚ) 6.000.000  
4503 Bộ mở thận ra da size 10 đẩy đủ NEP-1030-J-K 1.428.571  
4504 Bộ mở thận ra da đơn với thông mono J, ống nối  NEP-1030-J 857.142  
4505 WOUND spray (Điều trị vết thương hở và giảm sẹo) 1.285.200  
4506 INTRAPURE IN-LINE 205.800  
4507 Nẹp bất động cẳng chân 8.600.000  
4508 Clip kẹp mạch máu polymer Week Hem-O-Lok Ligating Clips size L 625.850  
4509 Vít khoá 5.5x50 500.000  
4510 Cao su nhẹ HD 627.272  
4511 Elite HD+Putty Norm 250ml 922.727  
4512 Băng keo nhiệt 3M khổ trung 196.000  
4513 Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ ra ngoài kèm catheter dẫn lưu thắt lưng 5.714.285  
4514 Trụ nối chân răng nhân tạo 2.062.000  
4515 Bình hút đàm nhớt số 12 22.400  
4516 Túi nâng ngực tròn trơn MemoryGel Xtra SMPX295 12.840.000  
4517 Chỉ Monnosyn 0 KT   HR26s 136.500  
4518 Dây cố định chân 19.047  
4519 Catherter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F 1.219.047  
4520 ASKINA CALGITROL PASTE 15G 295.400  
4521 Dụng cụ khâu nối nội soi 06cm PS9ECHU06 5.238.095  
4522 Máy khoan xương đa năng BJJZ-I mã sp BJ2100 47.619.047  
4523 Đầu nối cưa xương đa năng BJJZ-I, mã sp BJ2105 23.809.524  
4524 Sterrad 100S  H/5 băng 13.484.473  
4525 Nẹp khoá titan đầu trên xương chày trái phài các cỡ 10.080.000  
4526 Vít khoá xương titan 5.0mm các cỡ 680.000  
4527 Nẹp đầu trên xương chày trái phải các cỡ 6.000.000  
4528 Vít xốp bán phần 6.5mm các cỡ 550.000  
4529 Băng xốp vết thương Therasorb Algi Plus Hydrophilic, 30cmx 100cm 2.469.600  
4530 AIFASEPT W SOLUTION 161.904  
4531 ALFASEPT W SOLUTION 238.000  
4532 Bộ vật tư hút dịch VAC 1.512.000  
4533 Vít rỗng các cỡ 4.761.905  
4534 Kem ngăn ngừa tổn thương da 3M Cavilon 193.200  
4535 Nẹp khoá đa hướng cằng tay 7 lỗ 7.000.000  
4536 Vít khoá 4.0x42 450.000  
4537 Băng keo giấy y tế Micropore 2,5cmx9,1m 22.400  
4538 Đai cột sống 6 50.000  
4539 Kìm sinh thiết dùng  một lần 126.000  
4540 Kìm lấy dị vật dùng một lần 323.809  
4541 Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ trong 5.600.000  
4542 Dụng cụ banh miệng 3.050.000  
4543 Bộ ống tự thông tiểu Pure Cath -14Fr 1.050.000  
4544  Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương cánh tay 4 lỗ 11.500.000  
4545 Vít khoá 4.0x52 450.000  
4546 Xi măng có kháng sinh PALACOSMV + G 2.857.142  
4547 Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi trái 13 lỗ 11.500.000  
4548 Vít khoá 5.0x70 500.000  
4549 Mask Venturi PN-1125 70.000  
4550 Nẹp khoá đa hướng cánh tay 9 lỗ 7.500.000  
4551 Vít khoá 4.0x40 450.000  
4552 Miếng dán điện cực tim Telectrode-HQ 3.675  
4553 Dây máy gây mê co giãn người lớn 110.250  
4554 Dermatix Wound Care tub 20G 252.840  
4555 MANUKApli 15g (Hộp/10 tuýp) 546.001  
4556 Dung dịch tắm diệt khuẩn PureHand 100ml 41.160  
4557 Vít khoá trong cột sống cổ sau 1.350.000  
4558 Găng tay không bột M 92.400  
4559 Kim chích gây tê 27G*90mm+22G*38mm 28.700  
4560 Kim chích gây tê 25G*90mm 19.047  
4561 Hút nhớt số 12 có K Hoàng Sơn 4.900  
4562 Dây truyền máu Terumo 39.900  
4563 Van dẫn lưu dịch não tuỷ ổ bụng 6.070.000  
4564 Vít rỗng tự khoan 2.550.000  
4565 Găng không bột size S 92.400  
4566 Đĩa đệm cột sống lưng phẫu thuật Tlif, dạng cong T-SPACE PEEK 13.950.000  
4567 Vít đa trục dùng trong phẫu thuật LOSPA IS Polyaxial Pedical Screw 4.050.000  
4568 ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống lưng LOSPA IS Set Screw 650.000  
4569 Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng LOSPA IS 60-80mm 690.000  
4570 Buồng tiêm cố định đặt lâu dài dưới da (CELSITE ST305H SM SET PUR 8,5F IV) 6.000.000  
4571 Phun khí dung chữ T 49.980  
4572 nẹp khóa titan nén ép bản nhỏ các cỡ 7.020.000  
4573 DÂY NỐI DỤNG CỤ LƯỠNG CỰC, DÀI 4.5M 2.750.000  
4574 Băng thấm hút dịch vết thương, không gel MANUKAHD (Miếng dán 5cmx5cm) 475.999  
4575 GẠC Y TẾ 10x10x8 LỚP (TT) 11.760  
4576 Catheter lọc máu dùng lâu dài, hài nòng, chất liệu Polyrethane loại HFS28E 5.600.000  
4577 URGODREM 15CMX10CM 263.428  
4578 Kim đốt tuyến giáp (kim đốt sóng cao tần) 14.285.714  
4579 Túi chứa phân Holister 70mm 18184 77.000  
4580 Nẹp xương sườn thẳng 8 lỗ 3.800.000  
4581 Vít xương sườn các cỡ 1.200.000  
4582 Màng xương nhân tạo colla - BS1520 3.213.000  
4583 Bột xương nhân tạo Bone-D XB MBXB-P021-025 2.142.000  
4584 Chân răng nhân tạo UF (II) 3810SF 2.025.000  
4585 Ốc nối chân răng nhân tạo UF(II) Cover Screw SSCS 3400 485.714  
4586 Trụ nối chân răng nhân tạo Submerged Cemented Abutment SSCA 45405H(II) 1.403.000  
4587 Nắp chụp chân răng nhân tạo Submerged Healing Abutment SSHA 4524 257.143  
4588 Nắp đậy trocar, cỡ 6mm 5 cái/bao (30100XA) 882.000  
4589 Vật liệu cầm máu BloodSTOP iX Advance Hemostat (5cmX10cm) 2.041.830  
4590 Giấy kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn 33.600  
4591 Nẹp khoá đầu trên xương chày, mâm chày ngoài, đơn trục, phải/trái, titan 8.400.000  
4592 Nẹp khoá bản rộng, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn, titan 7.550.000  
4593 Vít khoá xương cứng D 4.5mm, titan, đầu tròn ren, tự taro 470.000  
4594 Vít khoá xương xốp D 5.5mm, titan, đầu tròn ren, tự taro 480.000  
4595 Nẹp khoá mắt xích đa trục/đơn trục 6.850.000  
4596 Vít khoá xương cứng D 3.5mm 410.000  
4597 Vít nén (Vít xương cứng) 3.5mm 385.000  
4598 Nẹp khoá bản hẹp, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn 5.950.000  
4599 Vít nén (Vít xương cứng) 4.5mm 385.000  
4600 Nẹp khoá đầu dưới xương quay ELEGANTUS 5.300.000  
4601 Vít khoá xương xốp 3.5mm 450.000  
4602 Băng ghim khâu nối dùng cho phẫu thuật mổ mở GIA (GIA8038L) 1.428.571  
4603 Thiết bị cắt bao quy đầu 1.428.571  
4604 Xi măng có chất kháng sinh Orthocem 3G 5.714.285  
4605 Sond Pezzer số 26 16.666  
4606 Vòng cắt polyp qua nội soi,xoay được,dùng một lần 1.006.186  
4607 Kẹp cầm máu dùng một lần 662.400  
4608 Trace Test TM H.pylori 13.999  
4609 Thanh nâng ngực các loại, các cỡ 18.000.000  
4610 Kẹp PT Coller-Crile thẳng 16cm 14.0120.16 198.000  
4611 Kẹp PT Coller- Crile cong 16cm 14.0121.16 204.000  
4612 Kéo PT Standard Tù-tù thẳng 16.5cm 10.0010.16 154.000  
4613 Kéo PT Tù-tù thằng 16.5cm 154.000  
4614 Kéo PT Iris cong 11.5cm 10.0145.11 105.000  
4615 Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng CEAC-30 4.809.523  
4616 Băng đạn khâu cắt nối thẳngdung2 trong mổ nội soi CADD-60ENTS 4.254.800  
4617 Kẹp PT DeBakey 2mm-16cm G14.34.0036.16 261.000  
4618 Kẹp PT Adson 1x2T 12cm AB 110/12 170.000  
4619 Kẹp PT Micro-Adson 12cm AB102/12 200.000  
4620 Kéo PT Mayo cong 18cm  10.0053.18 204.000  
4621 Que thăm dò PT 2mm, 20cm 20.0012.20 30.000  
4622 Que thăm dò PT có mắt 2mm, 20cm 20.0014.20 36.000  
4623 Đầu hút dịch cầm tay YANKAUER 160 0001 1 20.000  
4624 Đĩa đệm cột sống cổ tự khoá kèm 3 vít tự tạo ren 26.000.000  
4625 Xương nhân tạo, loại 2cc 6.000.000  
4626 Kim truyền tĩnh mạch sừ dụng một lần 2.030  
4627 Ống vỏ ngoài thăm khám, 22Fr, kèm theo nòng trong đầu tù 27026BO 19.950.000  
4628 Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực 26176HW 7.030.000  
4629 Dây kết nối cho đầu bơm nhu động 476.190  
4630 Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương NUBIC 13.500.000  
4631 Sudocrem 126.000  
4632 Dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp 1.333.333  
4633 Sonde JJ 308.000  
4634 Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục 457.142  
4635 Dao siêu âm Harmonic ACE Plus 15.850.834  
4636 Nẹp khoá xương đòn titan 8.100.000  
4637 Vít cứng titan 520.000  
4638 Vít khoá xương 5.0mm 730.000  
4639 Đinh nội tuỷ xương đùi các cỡ 15.145.000  
4640 Vít xốp chốt cổ xương đùi 6.4 các cỡ 1.800.000  
4641 Vít chốt đinh nội tuỷ DHS/DCS đường kính 4mm 730.000  
4642 Nẹp khoá đa hướng mắc xích 7 lỗ 7.000.000  
4643 Vít khoá 5.0x80 500.000  
4644 Nẹp khoá đa hướng xương đòn S phài 10 lỗ 7.000.000  
4645 Nẹp khoá đa hướng đùi 10 lỗ 8.000.000  
4646 Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương cánh tay 3 lỗ 11.500.000  
4647 Nẹp khoá đa hướng T nhỏ 6 lỗ 8.300.000  
4648 Vít khoá 5.0x75 500.000  
4649 Nẹp khoá đa hướng xương đòn S trái 10 lỗ 7.000.000  
4650 Nẹp khoá đa hướng mắc xích 8 lỗ 7.000.000  
4651 Nẹp khoá đa hướng đùi 7 lỗ 7.000.000  
4652 Vít khoá 5.0x85 500.000  
4653  Nẹp khoá đa hướng đầu trên mân chày phải 7 lỗ 11.500.000  
4654 Nẹp khoá đa hướng khớp cùng đòn phải 3 lỗ 8.000.000  
4655 Nẹp khoá đa hướng T nhỏ 5 lỗ 8.300.000  
4656 Nẹp khoá đa hướng đầu trên mâm chày trái 7 lỗ 11.500.000  
4657 Vít khoá 4.0x50 450.000  
4658 Vit khoá 4.0x48 450.000  
4659 Nẹp khoá đa hướng T nhỏ 4 lỗ 8.300.000  
4660 Vít khoá 4.0x34 450.000  
4661 Nẹp khoá đa hướng cẳng chân 8 lỗ 7.000.000  
4662 nẹp khoá đa hướng cẳng chân 12 lỗ 7.000.000  
4663 Vít khoá 4.0x28 450.000  
4664 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 3 660.000  
4665 Măt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 4 660.000  
4666 Chỉ cho xương bánh chè 285.715  
4667 Nẹp khoá titanium LC DCP bản rộng các cỡ 8.200.000  
4668 Miếng vá sọ não 150x150mm 19.920.000  
4669 Bộ rọ mây treo ngón tay 294.000  
4670 Đinh chốt titan cẳng chân 9x360 7.500.000  
4671 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 150mmx70m 2.268.000  
4672 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 250mmx70m 3.542.000  
4673 Băng xốp vết thương Therasorb Algi plusHydrophilic 10cmx10cm 109.480  
4674 Ngáng miệng có phần đè lưởi 38.500  
4675 Xypenat 75ml 50.820  
4676 Vít rỗng titan 3.0x18 5.400.000  
4677 Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi trái 9 lỗ 11.500.000  
4678 Que gòn xét nghiệm tiệt trùng đầu nhỏ gói/100 75.600  
4679 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 4 660.000  
4680 Nẹp khóa đa hướng đùi 8 lỗ 8.000.000  
4681 Đinh Kirschner các cỡ 84.000  
4682 Dây nối dụng cụ lưỡng cực nội soi, dài 4.5m 2.750.000  
4683 Kẹp lưỡng cực không dính SuperGliss, dài 22cm, tip0.7mm,cán bayonet 15.100.000  
4684 Betadine ointment 10% 40g 88.470  
4685 Phun Khí dung 37.485  
4686 Chân răng nhân tạo SIC 6.874.000  
4687 Khoá nước dùng cho ống bơm hút dịch 2.470.000  
4688 Ốc dùng với khoá nước 460.000  
4689 Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân cột sống 9.000.000  
4690 Bóng nong dùng trong tạo hình thân đốt sống 11.380.952  
4691 Bộ ống thông dẫn đường số 2 vào thân sống 3.190.476  
4692 Kim đẩy xi măng váo thân sống 2.142.857  
4693 Kim khoan tạo rãnh vào thân sống 1.190.476  
4694 Cây dẫn đường cuống cung đầu tù 1.000.000  
4695 Xi măng cột sống Spinefix 5.590.000  
4696 Nẹp khoá đa hướng lồi cẩu ngoải cánh tay trái 5 lỗ 13.500.000  
4697 Nẹp khoá đa hướng lối cầu trong cánh tay 8 lỗ 13.500.000  
4698 Vít khoá 4.0x30 450.000  
4699 Nẹp khoá titan nén ép bản nhỏ các cỡ 7.020.000  
4700 Vít Khoá xốp titan 4.0mm các cỡ 920.000  
4701 Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt  99SGP Chai/1l 722.222  
4702 Van dẫn lưu dịch não tuỷ VP Shunt 28.950.000  
4703 Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài Indus 60.000.000  
4704 Băng đạn đầu móckha6u cắt nối thẳng CADE-45EVS 4.571.428  
4705 Nẹp khoá titan nén ép bản rộng các cỡ 7.380.000  
4706 Nẹp khoá titan nén ép bản hẹp các cỡ 7.020.000  
4707 Nẹp khoá titan đầu dưới xương chày các cỡ 10.080.000  
4708 Vít khoá titan 3.5mm các cỡ 680.000  
4709 Vít khoá titan 5.0mm các cỡ 680.000  
4710 Vít cứng titan 3.5mm các cỡ 580.000  
4711 Vít khoá xốp titan 6.5mm các cỡ 920.000  
4712 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 5 660.000  
4713 Băng ghim nội soi có vật liệu tăng cường 11.790.476  
4714 Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim chiều cao khác nhau mỗi bên 7.284.761  
4715 Vật liệu nha khoa lấy dấu răng Denu Putty Set Fast 77.600  
4716 Bẩy răng 50.000  
4717 GC Gold Label 1 Luting &Lining 1-1 1.248.750  
4718 Vật liệu trám nha khoa dùng trong nha khoa Calx-O 174.125  
4719 Mũi khoan Răng Dia-Burs vĩ(5 cái) 114.000  
4720 Mũi khoan Răng Dia-Burs (50 cái/Hộp) 114.250  
4721 Dây truyền phẩm ( Dây muối ăn) 21.000  
4722 Chân răng nhân tạo UF(II) 4.208.000  
4723 Vít chốt neo điểu chỉnh chiều dài các cỡ 15.250.000  
4724 Nẹp khoá titan xương đòn (T/P) các cỡ 7.290.000  
4725 Vít khoá xương titan 3.5mm các cỡ 680.000  
4726 Vít xương cứng 3.5mm các cỡ 520.000  
4727 Dây nối tấm điện cực trung tính 1.090.909  
4728 Clinicare Alcohol Free 414.400  
4729 Clinicare Ultra 406.000  
4730 Bình hút đàm nhớt số14 22.400  
4731 Vỏ bên trong, xoay tròn được 18.050.000  
4732 Dung dịch rửa vết thương Granulox(oxy tại chỗ-12ml) 5.446.000  
4733 Vít khoá 5.0x20 500.000  
4734 Gel trị vết thương hở Healit 5g 413.000  
4735 Vít khoá 2.7x18 450.000  
4736 Vít vỏ 2.7x14 350.000  
4737 Chỉ thị hoá học 3 thông số 1243A 4.079  
4738 Giấy thử (chỉ thị hoá học) dùng cho máy tiệt khuẩn 1348 11.187  
4739 Ống hút nước bọt 56.000  
4740 Chất làm khuôn răng-2 ống(250ml/ống)/hộp 909.900  
4741 Vicryl 3-0  W9571T  H/24 145.601  
4742 Vít khoá 4.0x24 450.000  
4743 Chân giả dưới gối 45.000.000  
4744 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình (mã: 335/7.5cmx90cm) 2.240.000  
4745 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã: 435/10.0cmx90cm 2.450.000  
4746 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hỉnh( mã: 314/7.5cmx35cm) 2.030.000  
4747 Vít bơm xi măng đa trục 8.850.000  
4748 Nẹp dọc cột sống lưng 3.550.000  
4749 Găng tay PE vô trùng 3.080  
4750 NẸP MÓC CÙNG ĐÒN, CHẤT LIỆU TITANIUM 5.500.000  
4751 VÍT KHOÁ ĐƯỜNG KÍNH 3.5mm TỰ TARO, CHẤT LIỆU TITANIUM 500.000  
4752 MẠCH MÁU NHÂN TẠO TRÁNG BẠC KHÁNG KHUẨN LOẠI CHIA ĐÔI DÀI 40CM (SILVER GRAFT BIFURCATION 40CM) 29.567.000  
4753 BÓNG NONG ĐỘNG MẠCH NGOẠI BIÊN OCEANUS 7.142.857  
4754 KHUNG GIÁ ĐỠ ĐỘNG MẠCH NGOẠI VI TỰ BUNG IVOLUTION PRO 25.000.000  
4755 OPER TAPE 10X1000cm 938.095  
4756 NẸP TITAN ĐẦU TRÊN NGOÀI XƯƠNG CHÀY CÁC CỠ 11.800.000  
4757 NẸP TITAN ĐẦU DƯỚI TRONG XƯƠNG CHÀY CÁC CỠ 10.080.000  
4758 ỐNG NỘI SOI MŨI DÙNG TRONG Y TẾ, GÓC SOI QUAN SÁT 30 ĐỘ 6.944.000  
4759 ỐNG NS KHỚP DÙNG TRONG Y TẾ (GJ-3) 6.696.000  
4760 ỐNG NỘI SOI KHỚP DÙNG TRONG Y TẾ (GJ-3) G4540X 2.480.000  
4761 VẬT LIỆU LẤY DẤU RĂNG MASTERSIL-PUTTY 650.000  
4762 PASTE LÀM SẠCH BỀ MẶT RĂNG 4.000  
4763 XI MĂNG HÀN RĂNG DIAFIL FLOW A3 79.000  
4764 CAO SU LỎNG HD 690.000  
4765 TÚI ĐỘN NGỰC MOVITA RSD-205+ 6.860.000  
4766 TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-340+ 6.860.000  
4767 BỘ PHỦ VẾT THƯƠNG SIZE S - 02 543.000  
4768 BỘ PHỦ VẾT THƯƠNG SIZE M - 02 688.000  
4769 TÚI CHỨA DỊCH CÓ NẮP TÍCH HỢP DÂY NỐI DÀI DÙNG 1 LẦN 258.000  
4770 ỐNG NỘI SOI DÙNG TRONG Y TẾ, GÓC SOI QUAN SÁT 30 ĐỘ, PHI 10MMx325MM 20.952.381  
4771 BĂNG GHIM NỘI SOI DÀI 45CM CHO MẠCH MÁU, MÀU NÂU (WZULS-P3-45B) 3.523.809  
4772 BĂNG GHIM NS DÀI 60CM CHO MÔ TRUNG BÌNH, MÀU TÍM (WZULS-P3-60P) 3.523.809  
4773 RỌ BẮT SỎI 3.333.333  
4774 VỚ VENOSAN ĐÙI AL1 (XL) VỪA-HỞ CG61604 619.047  
4775 VỚ VENOSAN ĐÙI AL2 (M) VỪA-HỞ CG62602 619.047  
4776 VỚ VENOSAN ĐÙI AL2 (L) VỪA-HỞ CG62603 619.047  
4777 VỚ VENOSAN ĐÙI AL2 (XL) VỪA-HỞ CG62604 619.047  
4778 KIM LUỒN TM SRUFLO (KHÔNG CÁNH, KHÔNG CỬA) 14G-24G SR +OX1651C 12.380  
4779 LƯỠI CẮT XƯƠNG, PHỤ KIỆN MÁY KHOAN XƯƠNG 908.000  
4780 MÀNG DÁN PHẪU THUẬT KHÁNG KHUẨN (34cm x 35cm) CÓ IODINE 3M 171.428  
4781 MÀNG DÁN PHẪU THUẬT KHÁNG KHUẨN (56cm x 45cm) CÓ IODINE 3M 238.095  
4782 DỤNG CỤ KHÂU NỐI NỘI SOI 16CM, DISPOSABLE ENDOSCOPIC LINEAR CUTTER 16CM 4.285.714  
4783 TÚI PHỦ SMARTDRAPE HỘP 5 CÁI (BAO KÍNH) 14.540.000  
4784 KẸP PHẪU THUẬT COLLER-CRILE THẲNG 16CM 14.0120.16 228.000  
4785 DỤNG CỤ CAT81 KHÂU NỐI THẲNG DÙNG TRONG MỔ MỞ GIA (GIA8038S) 5.238.095  
4786 VÍT KHOÁ XƯƠNG XỐP D 3.5mm, titan, đầu ren, tự taro 450.000  
4787 DỤNG CỤ KHÂU CẮT MỔ TRĨ FCSSME33 5.588.571  
4788 STERLING 2.5x150x150cm 7.133.333  
4789 STERLING 5.0x150x150cm 7.133.333  
4790 RUBICON 35" 135cm 3.133.333  
4791 V-14 CONTROL WIRE GUIDEWIRE WITH ICE 2.780.952  
4792 V-18 CONTROL WIRE GUIDEWIRE WITH ICE 2.780.952  
4793 RUBICON 18" 3.133.333  
4794 BĂNG GHIM MỔ MỞ DÀI 60MM, 80MM/ ULTIMATE 60MM, 80MM LINEAR CUTTER STAPLER RU (BLUE) (PS9LCR60B) 1.238.095  
4795 DỤNG CỤ BẪY POLYP 231.481  
4796 NẸP XƯƠNG QUAY TITAN CÓ KHOÁ CÁC CỠ 11.800.000  
4797 NẸP TITAN ĐẦU TRÊN XƯƠNG CHÀY 8 LỖ T 10.080.000  
4798 NẸP TITANIUM XƯƠNG ĐÒN CHỮ S 8 LỖ T 8.100.000  
4799 ỐC KHOÁ TRONG CỘT SỐNG CỔ LỐI SAU CTS-3.5 SET SCREW 710.000  
4800 THANH DỌC TRÒN CỘT SỐNG CỔ SAU CTS - 3.5 ROD 240MM 3.050.000  
4801 VÍT XỐP ĐA TRỤC CTS 3.5 CANCELLOUS ALL SIZE 4.550.000  
4802 BÓNG NONG CAN THIỆP MẠCH MÁU PASSEO-35 XEO 8.000.000  
4803 GIÁ ĐỠ CAN THIỆP MẠCH MÁU DYNAMIC 18.500.000  
4804 DỤNG CỤ KHÂU CẮT NỐI DÙNG TRONG KỸ THUẬT LONGO KHÂU CẮT, TREO TRĨ, SA TRỰC TRÀNG (HEM3335 33MM) 9.047.619  
4805 DỤNG CỤ MỔ MỞ DÀI 60mm,80mm (PS9LC60B) 4.761.904  
4806 KEO DÁN MÀNG CỨNG SINH HỌC TỰ TIÊU 8.900.000  
4807 PIGTAIL DRAINAGE CATHETER SET (ONE STEP TYPE) 8F 1.150.000  
4808 PIGTAIL DRAINAGE CATHETER SET (ONE STEP TYPE) 10F 1.150.000  
4809 DRAINAGE BAG LU 800 88.200  
4810 KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN KHÔNG XI MĂNG CHUYỂN ĐỘNG KÉP CINEOS 67.000.000  
4811 NẸP NỐI NGANG DÙNG TRONG PHẪU THUẬT CSL LOSPA IS ROD LINK CÁC CỠ 6.500.000  
4812 BỘ VẬT TƯ HÚT DỊCH CHỨA FOAM NANO LOẠI NHỎ 1.200.000  
4813 DỤNG CỤ CẮT KHÂU BQĐ DÙNG 1 LẦN SIZE 22 1.428.571  
4814 DỤNG CỤ CẮT KHÂU BQĐ DÙNG 1 LẦN SIZE 27 1.428.571  
4815 DỤNG CỤ CẮT KHÂU BQĐ DÙNG 1 LẦN SIZE 32 1.428.571  
4816 CHỈ TAN ĐƠN SỢI CÓ GAI KHÔNG CẦN BUỘC VLOC SỐ 3-0 (VLOCM0614) 1.020.180  
4817 BỘ VẬT TƯ HÚT DỊCH CHỨA FOAM NANO LOẠI TRUNG 1.200.000  
4818 BỘ VẬT TƯ HÚT DỊCH CHỨA FOAM NANO LOẠI LỚN 1.200.000  
4819 VỚ VENOSAN - SIZE M 666.667  
4820 MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ DÍNH CỠ 5x5cm 6.900.000  
4821 BỘ CHĂM SÓC HẬU MÔN NHÂN TẠO LOẠI MỘT PHẦN CHO NGƯỜI LỚN, CÓ BỘ LỌC KHÍ, KHOÁ CUỐN HOLISTER (8331) 85.000  
4822 VÍT ĐÓNG SỌ HÀM MẶT CÁC CỠ 410.000  
4823 MẠCH MÁU NHÂN TẠO EPTFE THẲNG CÁC CỠ 6,7,8mmx50cm, CÓ VÒNG XOẮN TOÀN PHẦN 14.200.000  
4824 CÂY HÀN DỤNG CỤ NHA KHOA 25.000  
4825 XI MĂNG HÀN RĂNG DIAFIL FLOW A2 155.000  
4826 CHẤT LẤY DẤU RĂNG B&E ETCH-37, HỘP 3 ỐNG XILANH 5ML 65.000  
4827 KÌM NHỔ RĂNG NGƯỜI LỚN 95.000  
4828 VẬT LIỆU TRÁM RĂNG 40 ỐNG/HỘP - Opalustre 165.000  
4829 MÁY TĂM NƯỚC THÔNG MINH 750.000  
4830 BĂNG CỐ ĐỊNH KHỚP VAI H1 ORBE SIZE L (PHẢI) 336.000  
4831 BĂNG CỐ ĐỊNH KHỚP VAI H1 ORBE SIZE L (TRÁI) 336.000  
4832 DỤNG CỤ CẮT NỐI RUỘT, THỰC QUẢN TỰ ĐỘNG (PYGX-32) 5.740.000  
4833 CÁP ĐO HUYẾT ÁP CHUẨN ABBOTT U800-1A 340.909  
4834 NẸP VẢI CẲNG TAY DÀI 9P GIA HƯNG 33.809  
4835 NẸP VẢI CẲNG TAY DÀI 9T GIA HƯNG 33.809  
4836 NẸP CỔ MỀM SỐ 7 GIA HƯNG 56.000  
4837 NICHIBAN OQE 21mmx70mm 60.000  
4838 VÍT KHOÁ TITAN 2.7mm CÁC CỠ 680.000  
4839 NẸP TITAN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CÁNH TAY 11.000.000  
4840 ỐNG LÓT BÓ BỘT 10cm x 25m 518.000  
4841 DỤNG CỤ CẮT NỐI RUỘT, THỰC QUẢN TỰ ĐỘNG (DISPOSABLE CIRCULAR STAPLER PYGX-29) 5.740.000  
4842 BĂNG BỘT TỔNG HỢP ORBE CAST 5" (12.5x3.6) 154.000  
4843 MÁY CẮT NỐI THẲNG (ENDO CUTTING STAPLER PNL) 3.780.000  
4844 BĂNG GHIM DÙNG CHO MÁY CẮT NỐI (DISPOSABLE ENDOSCOPIC CUTTER RELOAD PNDCX-60G) 3.150.000  
4845 DÂY DAO SIÊU ÂM MỔ MỞ EGTR200 42.857.142  
4846 DÂY DAO SIÊU ÂM MỔ NỘI SOI EGTR100 42.857.142  
4847 ĐẦU PROCISE MAX NẠO VA EIC 8898-01 7.409.523  
4848 VÒNG VÉN VẾT MỔ (DISPOSABLE RETRACTION & FIXING DEVICE) 630.000  
4849 MÁY KHOAN XƯƠNG RJ-PD 27.000.000  
4850 NICHIPORE 25MM x 6M 33.320  
4851 NẸP CHỮ T XIÊN 3 LỖ ĐẦU 3 LỖ THÂN 7.290.000  
4852 TÚI ĐỘN NGỰC MITIVA RSD-265+Q 8.860.000  
4853 TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-300+Q 8.860.000  
4854 LƯỠI BÀO KHỚP DYONICS ELITE 4.333.333  
4855 BỘ DÂY DẪN DỊCH TƯỚI HOẠT DỊCH Ổ KHỚP DYONICS 25 1.714.286  
4856 NEUTRAL BUFFER FORMALIN 114.500  
4857 VAN SILICONE BÊN TRONG CỠ 5MM (05 CÁI/BAO) (30120Y) 900.000  
4858 DỤNG CỤ TRÁM RĂNG GUTTA PERCHA POINTS ABCD 95.000  
4859 CALCIUM HYDROXIDE POWDER 10G 77.150  
4860 LENGTH MARK 120 POINTS #25 63.600  
4861 XI MĂNG HÀN RĂNG CORTISOMOL SP KIT 790.000  
4862 DẦU XỊT TAY KHOAN NSK HI-CLEAN SPRAY 550ML 286.500  
4863 ZINE OXIDE 83.500  
4864 DÂY NỊT HOLLISTER 7300 147.619  
4865 KEM CHỐNG XÌ HOLLISTER 79300 266.666  
4866 TAY DAO SIÊU ÂM MỔ MỞ ĐẦU CONG 9CM - EGUF09D 9.047.619  
4867 VÍT CỘT SỐNG LƯNG ĐA TRỤC KHOÁ NGÀM XOẮN 4.700.000  
4868 VÍT KHOÁ TRONG CHO VÍT ĐƠN VÀ ĐA TRỤC CỘT SỐNG 800.000  
4869 NẸP DỌC CỘT SỐNG LƯNG 5.5MM 1.600.000  
4870 BĂNG ĐẠN ĐẦU MÓC KHÂU CẮT NỐI THẲNG DÙNG TRONG MỔ NỘI SOI CADE-30EVS 4.571.428  
4871 VỚ VENOSAN ĐÙI AL1 (S) VỪA- HỞ CG61601 619.047  
4872 VỚ VENOSAN AL1 (M) VỪA - HỞ CG61602 619.047  
4873 VỚ VENOSAN ĐÙI AL1 (L) VỪA - HỞ CG61603 619.047  
4874 MÁY CẮT TRĨ PYGC-34 (PPH) 4.900.000  
4875 THANH NÂNG NGỰC (THUỘC BỘ CỐ ĐỊNH VÀ CHỈNH HÌNH LỒNG NGỰC) 14.800.000  
4876 NẸP KHOÁ CHỮ T XIÊN 3 LỖ ĐẦU 4 LỖ THÂN 7.290.000  
4877 NẸP MẶT THẲNG 18 LỖ 1.795.000  
4878 VÍT MINI 2.0 x 8mm 815.000  
4879 ỐC KHOÁ TRONG CSS-5.5 SET SCREW 950.000  
4880 THANH DỌC DÙNG TRONG PT CỘT SỐNG LƯNG DÀI 500MM CSS-5.5 ROD 3.350.000  
4881 VÍT ĐA TRỤC CÓ BƯỚC REN DẪN ĐÔI CSS-5.5 PEDICLA SCREW 5.400.000  
4882 KẸP TÚI PHÌNH MẠCH MÁU YASARGIL CLIP 6.950.000  
4883 BỘ NẸP VÍT VÔ TRÙNG - BAO GỒM 1 NẸP LỖ SỌ HÌNH TRÒN 6 LỖ VÍT 8.400.000  
4884 THANH DỌC DÙNG TRONG PT CỘT SỐNG LƯNG CSS-5.5 Rod 910.000  
4885 VÍT ĐA TRỤC CÓ BƯỚC REN DẪN ĐÔI CSS-5.5 MULTI AXIAL 5.400.000  
4886 ỐNG THÔNG LASER ĐIỀU TRỊ SUY TĨNH MẠCH 40um 9.500.000  
4887 BỘ DÂY TRUYỀN CHỐNG GẬP KÈM TÚI CHỨA DỊCH GIẢM ĐAU 200ML 640.000  
4888 XƯƠNG NHÂN TẠO DẠNG HẠT 2-4MM NEOBONE 5CC 4.950.000  
4889 KHỚP QUAY LỒI CẦU NGOÀI KHÔNG XI MĂNG, DẠNG MÔ ĐUN, CHUÔI IN 3D ANTEA 59.500.000  
4890 ỐNG NKQ LÒ XO CÓ BÓNG CHÈN 5.5 (COVIDEN) 882.000  
4891 VÍT NEO CỐ ĐỊNH MÃNH GHÉP DÂY CHĂNG CHÉO FIXLOOP CÁC CỠ 11.000.000  
4892 VÍT CỐ ĐỊNH TÁI TẠO DÂY CHẰNG CHÉO TỰ TIÊU TCP 5.000.000  
4893 Vớ Y Khoa Relief/2 đùi (JOBST, ĐÙI S) 1.232.000  
4894 Vớ Y Khoa Relief/2 đùi (JOBST, Đùi M) 1.260.000  
4895 Vớ Y Khoa Relief/ 2 Đùi (JOBST, Đùi L) 1.260.000  
4896 Ống truyền dinh dưỡng trong đường rò dạ dày (loại cơ bản) 24Fr (Standard Type) 1.428.571  
4897 Ống thông silicone nuôi ăn dạ dày qua da kiểu bóng (loại zero) 24Fr (Zero Type) 1.428.571  
4898 ĐIỆN CỰC TIM G/50 3.080  
4899 NADY ROSA NADYPHAR 80G 63.000  
4900 Nẹp khoá đầu dưới xương chày "ANGIUS" 10.400.000  
4901 Vật liệu trám răng FLOW A3 (2G) 85.500  
4902 Composite QTH Z250 A2 1370 523.000  
4903 Composite QTH Z250 A3 1370 523.000  
4904 CATHETER ĐỘNG MẠCH 3FR/20GAX 8CM BIOMETRIX (G/1C) 588.000  
4905 BỘ DẪN TRUYỀN CẢM ỨNG 1 ĐƯỜNG BIOMETRIX (G/1B) 735.000  
4906 Dung dịch tiệt trùng máy hấp Plasma 1.001.000  
4907 Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao (P3H) 3.683.809  
4908 Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi CADD-45EVS 3.683.809  
4909 Guide Wire Hydrophilic 0.032 979.999  
4910 Guide Wire PTFE 0.035 490.000  
4911 SurfaSafe Premium 750ml 546.001  
4912 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần I-GEL size 3 812.000  
4913 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần I-GEL size 4 812.000  
4914 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần I-GEL size 5 812.000  
4915 Gel bôi ngoài da DSD-PD Curcumin (lọ 5ml) 1.470.000  
4916 Khăn cuộn y tế 0.5*100m - trắng 176.190  
4917 ỐNG KÍNH SOI MỀM 23.809.524  
4918 RỌ LẤY SỎI 1.8FR 5.238.095  
4919 VỎ ĐỠ NIỆU QUẢN HAI KÊNH 4.761.905  
4920 DÂY DẪN ZEBRA 3.333.333  
4921 DẦU MÙ U 9.800  
4922 Chỉ đa sợi siêu bền khâu gân dạng vòng WilSuture Loop 1.600.000  
4923 Đinh kitne 125.000  
4924 CATHETER ĐO ÁP LỰC NỘI SỌ TẠI NHU MÔ NÃO, 110-4B 14.380.000  
4925 VICRYL PLUS 3/0 VCP316H 133.000  
4926 PANTHENOL 5% 168.000  
4927 SUTUMED POLYGLACIN 4/0 95.550  
4928 ỐNG ĐẶT NKQ CONG THÔNG ĐƯỜNG MŨI CÓ BÓNG SỐ 7.0 GREETMED 63.000  
4929 ỐNG ĐẶT NKQ CONG THÔNG ĐƯỜNG MŨI CÓ BÓNG SỐ 6.5 GREETMED 63.000  
4930 DUNG DỊCH BÔI TRƠN DỤNG CỤ Y TẾ POSE-JEL 150gram 114.800  
4931 NẸP KHOÁ TITAN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG QUAY CÁC CỠ 11.800.000  
4932 VÍT KHOÁ XƯƠNG TITAN 2.4MM CÁC CỠ 800.000  
4933 ĐINH NỘI TUỶ XƯƠNG CHÀY CÁC CỠ 13.630.000  
4934 VÍT CHỐT ĐINH NỘI TUỶ DHS/DCS CÁC CỠ 730.000  
4935 NẸP KHOÁ TITAN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI TRÁI PHẢI CÁC CỠ 10.467.000  
4936 ỐNG NKQ LÒ XO CÓ BÓNG CHÈN 5.0 COVIDEN 882.000  
4937 RỌ LẤY SỎI NIỆU 4.095.238  
4938 TÚI BƠM ÁP LỰC 500ML 1.820.000  
4939 NADYROSA NADYPHAR 50G 24.761  
4940 NẮP KHOÁ TRONG VÍT CỔ SAU LNK CASTLELOC-S 500.000  
4941 BỘ DỤNG CỤ MỞ ĐƯỜNG VÀO ĐỘNG MẠCH ARTERIOFIX 515.000  
4942 ỐNG THÔNG ĐIỀU TRỊ SUY GIÃN TĨNH MẠCH HIỂN DÀY400/600 9.900.000  
4943 LISTERINE COOLMINT 100ML 54.390  
4944 KÌM KẸP CLIP POLYMER NS WECK HEM-O-LOK CỠ ML 42.857.142  
4945 CLIP POLYMER NS WECK HEM-O-LOK CỠ ML 7.200.000  
4946 BỘ VAN DẪN LƯU NÃO TUỶ Ổ BỤNG VP SHUNT 6x26mm 6.070.000  
4947 Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế POSE-JEL 40.600  
4948 Khăn lau sát khuẩn trang thiết bị y tế POSEQUAT PAD 504.001  
4949 Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường chuẩn Abbott 525.000  
4950 MẠCH MÁU NHÂN TẠO DÀI 60 CM (SILVER CRAFT STRAIGHT TUBES DIA LENGTH 60CM) 26.609.850  
4951 NẸP DỌC THẲNG CỘT SỐNG LƯNG DIPLOMAT 1.750.000  
4952 CÂY DẪN BƠM XI MĂNG ENNOVATE INJECTION CANNULA 1.904.762  
4953 VÍT XỐP TITAN RỖNG NÒNG CÁC CỠ 4.300.000  
4954 Đầu mũi đao 36kHz cỡ nhỏ plus, cong dài 20.952.380  
4955 Bộ dây bơm hút có khớp kết nối nhanh 10.476.190  
4956 Dây đai dán dài 1m5 (dây đai an toàn) 80.000  
4957 Dây đai có khoá (dây an toàn) 90.000  
4958 Khay inox hình đậu lớn 800ml 140.000  
4959 Vít khóa titan bản nhỏ các cỡ 8.100.000  
4960 Bao xốp điện cực 55.555  
4961 Nẹp cổ mềm Gia Hưng size 9 56.000  
4962 Nẹp cổ mềm Gia Hưng size 6 56.000  
4963 Ống dẫn lưu kèm pad hút 314.285  
4964 Tay dao siêu âm Harmonic ACE Shears + Adaptive 15.850  
4965 Kẹp kim PT Crile-Wood (Newman) 15cm (cán vàng) 21024-15 751.000  
4966 Kẹp kim PT  Mayo-Hegar thẳng 14cm 22.0050.14 241.000  
4967 Kéo PT Mayo thẳng 14cm 10.0052.14 185.000  
4968 Kẹp bông PT Foerster có răng, thẳng 18cm 16.0082.18 322.000  
4969 Kéo PT Mayo cong 16cm 10.0053.16 250.000  
4970 Kim sinh thiết xương 8G x 10cm CORTEX 588.000  
4971 Thông JJ dẫn lưu nước tiểu bể thận - bàng quang 7Fr dài 26cm 309.523  
4972 Ống thông JJ đặt nong niệu quản không dây dẫn đường, size 6Fr, loại mềm, đầu mở (loại 12 tháng) 1.142.857  
4973 Dây truyền máu Greetmed 8.571  
4974 KioMedine vs One (chất làm đầy, bôi trơn khớp) 14.700.000  
4975 Khớp gối toàn phần không xi măng loại di động TKAPS RP-UC-MB 89.000.000  
4976 Kẹp pt Coller-Crile thẳng 16cm G14.14.0120.16 212.000  
4977 Túi đọn ngực Movita ERSF-355Q 11.160.000  
4978 Túi độn ngực Movita ERSD-245Q 11.160.000  
4979 Vật liệu cấy ghép mặt bằng ePTFE 5.580.000  
4980 Bóng nong động mạch vành NC Emerge MONORAIL 7.619.047  
4981 Bộ nẹp khoá titan đầu dưới trong xương cánh tay các cỡ 12.800.000  
4982 Dầu bôi chống mờ ống soi Aesculap 2.800.000  
4983 Nẹp bản hẹp DCP có khoá các cỡ 8.250.000  
4984 Lớp đệm 12.000.000  
4985 Kẹp sinh thiết dạ dày dùng 1 lần 126.000  
4986 Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ trong Essential Shunt Kit 6.400.000  
4987 Kerecis Omega3 Wound 3x7cm 22.050.000  
4988 Đế lồi có băng keo Hollister 57mm 14803 (h/5c) 114.285  
4989 Túi độn ngực Motiva ERSA-285Q 11.160.000  
4990 Túi độn ngực motiva ERSF-450Q 11.160.000  
4991 Lồi cầu đùi XN fixation (Loại cắt bỏ dây chằng) 25.500.000  
4992 Mâm chày XN fixation 22.000.000  
4993 Miếng đệm cố định XN fixation (Loại cắt bỏ dây chằng) 13.600.000  
4994 Aniosyme Synergy 5 (5 lít) 2.829.750  
4995 Găng tay tiệt trùng không bột GreatGlove size 6.5 7.619  
4996 Găng tay tiệt trùng không bột GreatGlove size 7 7.619  
4997 Thanh dọc tròn csc sau, 2 dường kính các cỡ 3.5/5.5mm CTS - 3.5 Rod 5.550.000  
4998 Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước (H90-H100mm) 16.450.000  
4999 Ống thông (dây đốt) Laser CORONA Hemorrhoid Probe kèm cannula 10.952  
5000 Băng ghim nội soi dài 60cm cho mô trung bình, máu xanh dương (WZULS-P2-60-3.5) 3.523.810  
5001 Nẹp vải cánh bàn tay GIa Hưng size 9P 114.285  
5002 Nẹp vải cánh bàn tay Gia Hưng size 9T 114.285  
5003 Đinh Kirschner nhọn 2 đầu kích thước 1.6mm 125.000  
5004 Đinh Kirschner nhọn 2 đầu kích thước 1.8mm 125.000  
5005 Đinh Kirschner nhọn 2 đầu 2.0mm 125.000  
5006 MIẾNG VÁ SỌ NÃO 100X105MM 16.850.000  
5007 VÍT KHOÁ 2.5 CÁC CỠ 800.000  
5008 PIGTAIL DRAINAGE CATHETER SET (ONE STEP TYPE) 12F 1.150.000  
5009 ỐNG HÚT ĐIỀU KINH TIỆT TRÙNG SỐ 4 4.952  
5010 ỐNG HÚT ĐIỀU KINH TIỆT TRÙNG SỐ 5 4.952  
5011 THUỐC TÍM 1.540  
5012 KEO DÁN HÀM RĂNG GIẢ 150.000  
5013 CHỈ PROTIBOND (POLYESTER) SỐ 2, KT, DÀI 26MM, PM50A26L100X 1.029.000  
5014 BỘ ỐNG NONG MỞ ĐƯỜNG DÙNG TRONG PT U NÃO, HÚT MÁU TỤ CÁC CỠ VBAS AC 9.523.809  
5015 VAN ĐA NĂNG, CỠ 11MM (30103M1) 9.320.000  
5016 VAN GIẢM 11/5 MM (30141DB) 3.530.000  
5017 VẬT LIỆU TRÁM RĂNG (1.2ML/ỐNG) 10 ỐNG/ HỘP - SILANE 498.095  
5018 VẬT LIỆU TRÁM RĂNG 10 VỈ/ HỘP - PORCELAIN ETCH 498.095  
5019 VẬT LIỆU TRÁM RĂNG MANI MICRO A1 440.000  
5020 VÍT CHỐT NEO DÂY CHẰNG ĐIỀU CHÌNH ĐƯỢC ĐỘ DÀI ETBUTTON 4X12MM 9.500.000  
5021 LƯỠI BÀO ACCUBLADE DÙNG TRONG NỘI SOI KHỚP 3.809.524  
5022 LƯỠI CẮT ĐỐT 5.904.762  
5023 DÂY NƯỚC CHO MÁY BƠM TƯỚI 1.428.571  
5024 PRONTOSAN WOUND GEL X 50G 1.517.000  
5025 MÁY CẮT TRĨ LONGO 34 (WZHS-A-34) 6.000.000  
5026 CICASILVER OINTMENT (KEM CHĂM SÓC VẾT THƯƠNG) 437.142  
5027 CHỈ CARESORB PLUS 3/0 (POLYGLACTIN 910 CÓ KHÁNG KHUẨN), KT, DÀI 26MM (GTA20A26) 102.900  
5028 XI MĂNG HÀN, GẮN RĂNG: GC GOLD LABEL HS POSTERIOR EXTRA 1.215.238  
5029 VẬT LIỆU TRÁM RĂNG COMPOSITE 3M FILTEK Z350 829.523  
5030 VẬT LIỆU TRÁM RĂNG FLOW A2 170.476  
5031 CICASILVER SPRAY (BÌNH XỊT BỘT CHĂM SÓC VẾT THƯƠNG) 782.600  
5032 VÍT KHOÁ XỐP TITAN 5.0 CÁC CỠ 1.015.000  
5033 MD - KNEE 924.000  
5034 MD - NECK 924.000  
5035 MD - SHOULDER 924.000  
5036 MD - POLY 924.000  
5037 MD - TISSUE 924.000  
5038 KIN GINGIVAL MOUTHWASH 250ML 173.193  
5039 KHÂU NỐI TRÒN CỠ 32MM (WZCS-A-32) 6.190.476  
5040 TROCAR OPTICAL 12MM (PURPLE) 1.619.048  
5041 HỘP INOX HẤP TRÒN (20X13) 450.000  
5042 HỘP INOX CN 34X18X12CM 480.000  
5043 KẸP GIỮ XƯƠNG PT KERN CÓ KHOÁ, 21CM 28.1002.21 1.239.000  
5044 KẸP PHẪU THUẬT DRESSING 30 CM 12.0010.30 242.000  
5045 NẠO XƯƠNG SCOVILLE CONG TRÁI 4MM, 25CM G14.28.0340.02 269.000  
5046 KÉO PT CÁN VÀNG GOLDMANN FOX CONG 13CM 26-131 595.000  
5047 KÉO PT IRIS CONG 11CM G14-2071-014 495.000  
5048 KẸP PHẪU TÍCH USA 14.5CM G14.12.0018.14 66.000  
5049 KẸP PT DEBAKEY 1.5MM - 16CM 34.0034.16 378.000  
5050 KẸP PHẪU TÍCH THÂN TRÒN, KO MẤU, THẲNG, 0.3MM 990.000  
5051 KẸP KIM CÁN VÀNG HALSEY 13CM AE 464/13 1.294.000  
5052 KẸP PT ALLIS 5X6T, 19CM 52.0022.19 322.000  
5053 LONGO CỠ 34 (WZSH-A-34) 6.000.000  
5054 Gel bôi trơn KLY gói 5ml tiệt trùng 5.238  
5055 Máy cưa xương 30.000.000  
5056 Nẹp cẳng chân dài Gia Hưng (size 3) 185.714  
5057 Kim gây tê đám rối Stimuplex Needle A50 G22x2" 232.142  
5058 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 2 680.000  
5059 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 2.5 680.000  
5060 Ống nẩng Trẻ em 140.000  
5061 Chỉ không tiêu ULTRABRAID 1.500.000  
5062 Vít neo không buộc chỉ BIORAPTOR KNOTLESS 12.750.000  
5063 Ống thông chẩn đoán buồng tim dường kính 4Fr, chiều dài 110cm (RH*5AP4561M) 600.000  
5064 Bộ cố định ngoài cẳng chân L.S 5.333.000  
5065 Nòng trong xoay với đầu ceramic (27050XA) 25.520.000  
5066 Băng ghim cắt khâu nối nội soi đầu cong Endo GIA (egia45ctavm) 7.647.619  
5067 Băng ghim nội soi có vật liệu tăng cường, công nghệ tríaple có 3 hàng ghim chiều cao tăng dần mỗi bên (SIGTRSB60AMT0 11.428.571  
5068 Urea Agar (Môi trường nuôi cấy xác định h.pylori 19.110  
5069 CLIP MẠCH MÁU POLYMER, ĐẦU CÓ MÓC KHOÁ, CÓ REN, CỠ LL, MÀU TÍM, 84 CÁI/HỘP 50.000  
5070 BỘ NẸP KHOÁ XƯƠNG GÓT CHÂN CÁC CỠ 12.200.000  
5071 NÚT CHẶN KIM LUỒN GREETMED 2.190  
5072 RĂNG SỨ ZIRCONIA 800.000  
5073 RĂNG SỨ KIM LOẠI LOẠI 1 300.000  
5074 KIM KHOAN RĂNG K-FILES 21MM 80.952  
5075 CÂY HÀN COMPOSITE THẨM MỸ 123.809  
5076 K-FILE M-ACCESS MAILLEFER 21MM 025 (X6) - TRÂM TAY NỘI NHA 104.761  
5077 BỘ DỤNG CỤ CĂN ĐÁNH GIÁ KHỚP CẮN RĂNG 195.238  
5078 XỐP CẦM MÁU FKS-A 13.333  
5079 STENT NHỰA ĐƯỜNG MẬT ADVANIX, LOẠI THẲNG 840.000  
5080 BỘ ĐẶT STENT NHỰA ĐƯỜNG MẬT 3.000.000  
5081 BĂNG BÓ BỘT CHO CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH (MÃ 218/5.0CM X 45CM) 1.285.714  
5082 ỐNG THÔNG CHẨN ĐOÁN MẠCH VÀNH ĐA NĂNG 3 LỚP, ĐƯỜNG KÍNH 4FR-5FR 600.000  
5083 NẸP CS CỔ LỐI TRƯỚC ANTERIOR CERVICAL PLATE 9.250.000  
5084 KHUNG CỐ ĐỊNH NGOÀI LÊN MẤU CHUYỂN L.S 5.285.000  
5085 PANH CHÚC DƯỚI 90 ĐỘ MŨI XOANG DMP-1310 6.609.524  
5086 PANH HẠT GẠO VẾCH TRÊN THANH QUẢN DHP-141 3.152.381  
5087 PANH TAM GIÁC 45 ĐỘ THANH QUẢN DHP-1410 3.152.381  
5088 KERECIS OMEGA3 WOUND 3X3.5CM 13.230.000  
5089 BĂNG VẾT THƯƠNG MEPILEX BORDER HEEL 282710 (22X23CM0 1.113.000  
5090 ỐNG ĐẶT NKQ CONG THÔNG ĐƯỜNG MŨI CÓ BÓNG SỐ 6.0 GREETMED 42.857  
5091 BỘ NẸP KHOÁ ĐA HƯỚNG THÂN XƯƠNG ĐÒN 7.404.000  
5092 VÍT KHOÁ ĐA HƯỚNG ĐƯỜNG KÍNH 3.5MM 468.000  
5093 VÍT VỎ ĐƯỜNG KÍNH 3.5MM 306.000  
5094 BỘ DỤNG CỤ CẮT KHÂU BAO QUY ĐẦU DÙNG 1 LẦN SIZE 29 1.428.571  
5095 BỘ DỤNG CỤ CẮT KHÂU BAO QUY ĐẦU DÙNG 1 LẦN SIZE 32 1.428.571  
5096 BỘ DỤNG CỤ CẮT KHÂU BAO QUY ĐẦU DÙNG 1 LẦN SIZE 27 1.428.571  
5097 BỘ NẸP KHOÁ TITAN XƯƠNG ĐÒN CÓ MÓC 8.380.000  
5098 HIALUROM TENDON (CHẤT LÀM ĐẦY, BÔI TRƠN GÂN) 3.500.000  
5099 ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE XXL 427.397  
5100 TROCAR 12MM (WZPT-A-12/100) 1.047.619  
5101 ĐẦU CHIẾU TIA PLASMA LẠNH HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG 6.600.000  
BẢNG GIÁ NĂM 2026
(Dành Bệnh nhân nước ngoài)
STT LOẠI THU  ĐƠN GIÁ   GHI CHÚ 
Khám bệnh
1 Khám chuyên gia 780.000  
2 Khám chuyên gia( theo yêu cầu) 1.040.000  
3 Khám tiền mê(tiểu phẫu) 195.000  
4 Khám mắt (chuyên gia) 650.000  
5 Khám bệnh ( Thạc sĩ, Bác Sĩ CKI ) 260.000  
6 Khám bệnh ( Giáo Sư ) 650.000  
7 Khám tiền mê 260.000  
8 Khám Bệnh nội trú (BS Nội Trú) 260.000  
9 Khám cấp cứu/ ngoài giờ 390.000  
10 Khám sức khỏe 260.000  
11 Khám bệnh  (Tiến Sĩ - BSCK II) 325.000  
12 Khám bênh ( Phó Giáo Sư ) 390.000  
13 Khám tại nhà Bác Sĩ + Điều Dưỡng 975.000  
14 Khám tại nhà 1 Bác Sĩ 650.000  
15 Khám Nhi 195.000  
Nha Khoa
16 Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm 390.000  
17 điều trị viêm nha chu 780.000  
18 Phục hình răng sứ kim loại bờ vai sứ 1.560.000  
19 Điều trị tủy răng lần kế tiếp 1.300.000  
20 Điều trị tủy răng vĩnh viễn nhiều chân 1.560.000  
21 Phục hồi thân răng có chốt kim loại và Composite 1.300.000  
22 Điều trị tủy răng sữa 780.000  
23 Nhổ răng sữa trẻ em không dùng kim 130.000  
24 Nhổ răng vĩnh viễn nhiều chân 780.000  
25 Nhổ chân răng vĩnh viễn 1 chân 390.000  
26 Nhổ răng sữa trẻ em dùng kim 195.000  
27 Nhổ răng dư 780.000  
28 Nhổ răng khôn hàm dưới 2.600.000  
29 Nhổ răng khôn hàm trên 1.300.000  
30 Điều trị tủy răng vĩnh viễn 1 chân 1.040.000  
31 Hàn cổ răng bằng Composite 650.000  
32 Hàn cổ răng bằng GIC 650.000  
33 Hàn răng bằng Composite 390.000  
34 Hàn răng bằng GIC 390.000  
35 Tiểu phẫu cắt lợi trùm 1.040.000  
36 Tiểu phẫu bấm gai xương 1.053.000  
37 Tẩy trắng răng 2 hàm tại ghế bằng đèn laser 3.120.000  
38 Phục hồi thân răng bằng chốt sợi và composite 2.600.000  
39 Phục hình răng sứ Titan 2.600.000  
40 Hàn đóng kẻ răng thưa bằng Composite 1.560.000  
41 Hàm tháo lắp khung liên kết 1 hàm 26.000.000  
42 Hàm tháo lắp vành khít 1 hàm 19.500.000  
43 Phục hình răng sứ Zirconia HT 7.150.000  
44 Chích rạch áp xe 325.000  
45 Phục hình răng sứ Lava plus 9.750.000  
46 Phục hình răng sứ Zirconia 5.460.000  
47 Hàn thẩm mỹ răng bằng composite 1.300.000  
48 Phục hình răng rứ Veever Emax 13.000.000  
49 Đánh bóng hai hàm 195.000  
50 Cắt nướu 1.300.000  
51 Tẩy trắng răng tại nhà 2 hàm 1.950.000  
52 Hàn răng sữa trẻ em bằng Composite 468.000  
53 Hàn răng sữa trẻ em bằng GIC 468.000  
54 Hàn tạm răng rữa 260.000  
55 Phục hồi thân răng sữa bằng chụp thép làm rẵn 1.105.000  
56 Phòng ngừa sâu răng với gel fluor 650.000  
57 Phẫu thuật cấy ghép implant loại 1 32.500.000  
58 Phẫu thuật cấy ghép implant loại II 42.900.000  
59 Phẫu thuật cấy ghép implant loại III 45.500.000  
60 Hàm tháo lắp tạm 2.730.000  
Nội Soi Tai - Mũi - Họng
61 Đo thính lực đơn âm 260.000  
62 Đo nhị lượng đồ 130.000  
63 Đo phản xạ cơ bàn đạp 130.000  
64 Nội soi Tai Mũi Họng 390.000  
65 Nội soi tai 195.000  
66 Nội soi mũi 195.000  
67 Nội soi hạ họng thanh quản 260.000  
Phẫu Thuật
68 PT cắt U tinh hoàn 45.500.000  
69 PT cắt dương vật 45.500.000  
70 PT mở dạ dày ra da 45.500.000  
71 PT thoát vị thành bụng 45.500.000  
72 PT K trực tràng nội soi 65.000.000  
73 PT U nang giáp lưỡi 45.500.000  
74 PT U nang giáp móng 45.500.000  
75 PT U khe nang 45.500.000  
76 PT Nội soi bướu giáp đa nhân (1 thùy,2 thùy) 45.500.000  
77 PT HC cường giáp 45.500.000  
78 PT cắt U đại tràng không cắt nối ruột 45.500.000  
79 PT cắt bỏ TM dãn chi dưới bằng PP Muller 45.500.000  
80 PT RFA tĩnh mạch (1 chân, 2 chân) 45.500.000  
81 PT lấy huyết khối TM nông trong suy TM 45.500.000  
82 PT lấy huyết khối TM bằng Fogarty 45.500.000  
83 PT khâu lỗ thủng dạ dày nội soi 45.500.000  
84 PT cắt dạ dày 65.000.000  
85 PT cắt túi thừa Meckel nội soi 45.500.000  
86 PT K giáp không nạo hạch 45.500.000  
87 PT Bướu giáp ( đa nhân 1 thùy, 2 thùy) 45.500.000  
88 PT làm cầu nối động mạch chậu 78.000.000  
89 PT cắt bỏ túi phình động mạch cảnh 78.000.000  
90 PT cắt bỏ túi phình tĩnh mạch cảnh 78.000.000  
91 PT cắt ghép phình ĐM chủ ngực 78.000.000  
92 PT cắt ghép phình ĐM chủ bụng 78.000.000  
93 PT nội soi đám quánh ruột thừa 45.500.000  
94 PT RFA tuyến giáp( đốt nhân giáp bằng sóng cao tầng) 45.500.000  
95 PT cắt dạ dày nội soi 65.000.000  
96 PT EVRE dãn mao mạch mặt( đốt mao mạch bằng sóng siêu cao tần) 19.500.000  
97 PT EVRF Mao mạch chi dưới + Chích xơ 26.000.000  
98 PT giả phình động mạch lớn khó ( gây mê) 32.500.000  
99 PT nông hóa FAV 26.000.000  
100 PT giả phình động mạch gây tê tại chỗ 26.000.000  
101 PT cắt bỏ bướu máu 26.000.000  
102 PT bóc túi phình động mạch 45.500.000  
103 PT Bướu giáp đa nhân ( 1 thùy,2 thùy) sinh thiết lạnh 58.500.000  
104 PT thai ngoài tử cung nội soi 58.500.000  
105 PT cắt thận 45.500.000  
106 PT làm cầu nối động mạch chi dưới dùng ống ghép 78.000.000  
107 PT làm cầu nối động mạch đùi tự thân 78.000.000  
108 PT NS viêm phúc mạc ruột thừa 45.500.000  
109 PT cắt khối tá tụy 65.000.000  
110 PT cột rò động -tĩnh mạch 45.500.000  
111 PT nối mật ruột 45.500.000  
112 PT Lấy sỏi ống mật chủ dẫn lưu Kehr 45.500.000  
113 PT Nạo V.A nội soi 32.500.000  
114 PT mở dạ dày ra da nội soi 45.500.000  
115 PT nội soi sỏi túi mật 45.500.000  
116 PT cắt bỏ tinh hoàn 45.500.000  
117 PT nối mật ruột ROUX-EN-Y 45.500.000  
118 PT cắt đại tràng do K kèm nạo hạch 65.000.000  
119 PT cắt đại tràng do K nạo hạch nội soi 65.000.000  
120 PT Miles 65.000.000  
121 PT Thoát vị bẹn 45.500.000  
122 PT thoát vị bẹn nghẹt cắt nối ruột 65.000.000  
123 PT cắt U xơ tử cung nội soi 58.500.000  
124 PT cắt U lạc nội mạc tử cung nội soi 58.500.000  
125 PT làm cầu nối động mạch chi dưới tự thân 78.000.000  
126 PT tái tạo âm đạo(thu nhỏ âm đạo) 45.500.000  
127 PT tán sỏi ngược dòng Laser (sỏi thận, niệu quản, bàng quang) 45.500.000  
128 PT lấy sỏi thận 45.500.000  
129 PT lấy sỏi niệu quản nội soi hông lưng 45.500.000  
130 PT cắt bướu thận( bướu lành thận) 45.500.000  
131 PT NS lấy sỏi túi mật bảo tồn túi mật 45.500.000  
132 PT nội soi viêm túi mật do sỏi 45.500.000  
133 PT cắt niệu quản vào bàng quang 58.500.000  
134 PT cắt nối niệu đạo 58.500.000  
135 PT cắt nối niệu quản 58.500.000  
136 PT cắt bàng quang 45.500.000  
137 PT mở bàng quang ra da 45.500.000  
138 PT mở niệu quản ra da 45.500.000  
139 PT cắt bỏ bướu máu phức tạp 32.500.000  
140 PT Stripping 45.500.000  
141 PT xẻ rộng niệu đạo 45.500.000  
142 PT nội soi cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến 45.500.000  
143 PT tạo FAV (vi phẫu tạo cầu nối động- tĩnh mạch 26.000.000  
144 PT nội soi cắt ruột thừa viêm 45.500.000  
145 PT nội soi tán sỏi niệu quản ngược dòng laser 2 bên 58.500.000  
146 PT Chích xơ u máu nhỏ 26.000.000  
147 PT nội soi tán sỏi niệu quản ngược dòng laser 1 bên 45.500.000  
148 PT rút sonde JJ 3.900.000  
149 PT u phần mềm tầng sinh môn(gây mê/tê tủy) 32.500.000  
150 PT cắt hạch giao cảm hông lưng một bên 45.500.000  
151 PT cắt hạch giao cảm hông lưng hai bên 58.500.000  
152 PT cắt kén khí phổi nội soi 65.000.000  
153 PT cắt U tuyến ức( nội soi, mổ hở) 65.000.000  
154 PT U nấm phổi ( nội soi, mổ hở) 65.000.000  
155 PT cắt một bên phồi mở ngực 65.000.000  
156 PT cắt u trung thất 65.000.000  
157 PT cắt nối khí quản 65.000.000  
158 PT cắt U màng ngoài tim 65.000.000  
159 PT U sườn- thành ngực có mở ngực 65.000.000  
160 PT lồng ngực thám sát + sinh thiết nội soi 65.000.000  
161 PT Dẫn lưu thành ngực trong ổ cặn màng phổi 65.000.000  
162 PT Làm dính phổi bằng bột Tal 65.000.000  
163 PT dị dạng xương ức lồi ( ngực đáy thuyền) 65.000.000  
164 PT Dị dạng xương ức lõm( đặt thanh nâng ngực) 65.000.000  
165 PT Rút thanh nâng ngực 45.500.000  
166 Chọc hút dẫn lưu màng phổi( tại P.tiểu phẫu) 3.900.000  
167 PT Dẫn lưu màng phổi tại phòng mổ 19.500.000  
168 PT SKOOG ( điều trị hôi nách) 45.500.000  
169 PT K vú cắt trọn tuyết vú + nạo hạch( Patey) 45.500.000  
170 PT Cắt bỏ u vú lớn (gây mê) 45.500.000  
171 PT Nữ hóa tuyến vú một bên 45.500.000  
172 PT Nữ hóa tuyến vú 2 bên 58.500.000  
173 PT Mở xoang hàm 45.500.000  
174 PT cắt bỏ vú phụ hai bên 58.500.000  
175 PT Nội soi mũi xoang (Fess) 45.500.000  
176 PT Mở sọ giải áp 58.500.000  
177 PT Fess + Cắt Amydals 58.500.000  
178 PT lấy máu tụ dưới màng cứng 58.500.000  
179 PT Fess + Cắt cuốn mũi 58.500.000  
180 PT lấy U não 65.000.000  
181 PT vết thương sọ não hở 58.500.000  
182 PT Fess + Chỉnh hình vách ngăn 58.500.000  
183 PT Fess + Nạo V.A 58.500.000  
184 PT Fess + Cắt cuốn mũi + Chỉnh hình vách ngăn 58.500.000  
185 PT Fess + Cắt cuốn mũi + Chỉnh hình vách ngăn + Cắt Amydals 58.500.000  
186 PT Nội soi Cắt cuốn mũi 45.500.000  
187 PT Nội soi cắt gai vách ngăn 45.500.000  
188 PT Nội soi chỉnh hình vẹo vách ngăn 45.500.000  
189 PT Nạo Silicon, lấy Silicon gây dị ứng mũi 45.500.000  
190 PT ghép khuyết xương sọ 58.500.000  
191 PT U xương khẩu cái 45.500.000  
192 PT dẫn lưu não thất- màng bụng 58.500.000  
193 PT nẹp vít cột sống ( cổ,thắt lưng ) 58.500.000  
194 PT Cắt U vòm họng, thành họng 45.500.000  
195 PT thoát vị địa đệm, thay nhân đệm 58.500.000  
196 PT Vá nhĩ một bên 45.500.000  
197 PT cắt trĩ,khâu treo 45.500.000  
198 PT Vá nhĩ hai bên 58.500.000  
199 PT trĩ phương pháp Longo 45.500.000  
200 PT tiêm xơ trĩ (mê) 45.500.000  
201 PT Nâng xương chính mũi gây tê 45.500.000  
202 PT cắt Polyp ống hậu môn 45.500.000  
203 PT Nâng xương chính mũi gây mê 45.500.000  
204 PT cắt đường rò hậu môn 45.500.000  
205 PT sa trực tràng 45.500.000  
206 PT Rò luân nhĩ một bên 32.500.000  
207 PT cắt da thừa hậu môn 45.500.000  
208 PT Rò luân nhĩ hai bên 45.500.000  
209 PT Rạch áp xe hậu môn gây mê 45.500.000  
210 PT rạch áp xe hậu môn tiểu phẫu 32.500.000  
211 PT nong hậu môn 13.000.000  
212 PT kết hợp xương nẹp vít 45.500.000  
213 PT gãy xương đùi 45.500.000  
214 PT gãy cổ xương đùi thay chỏm 45.500.000  
215 PT gãy xương chậu 45.500.000  
216 PT cắt U xương lành 45.500.000  
217 PT cố định xương ngón tay Kisrchner hoặc nẹp vít 45.500.000  
218 PT lấy dụng cụ nẹp vít 45.500.000  
219 PT cắt U bao hoạt dịch tiểu phẫu 32.500.000  
220 PT cắt U nang buồng trứng nội soi 58.500.000  
221 PT Cắt Polyp dây thanh nội soi ống mềm 45.500.000  
222 PT Nội soi Cắt Polyp dây thanh 1 bên 45.500.000  
223 PT Nội soi Cắt Polyp dây thanh 2 bên 58.500.000  
224 PT Nội soi tán sỏi kẹt cổ bàng quang ngược dòng Laser 45.500.000  
225 Phẫu thuật Rò bàng quang 45.500.000  
226 PT Đặt tinh hoàn nhân tạo 45.500.000  
227 PT Cắt cột tĩnh mạch thừng tinh 1 bên 45.500.000  
228 PT Cắt cột tĩnh mạch thừng tinh 2 bên 58.500.000  
229 PT Dẫn lưu thận ra da 45.500.000  
230 PT Tiêm cồn nang thận 45.500.000  
231 PT Nong niệu đạo (trong phòng mổ) 19.500.000  
232 PT nong niệu đạo ( trong phòng tiểu phẩu/cấp cứu) 3.900.000  
233 PT Cắt da qui đầu ( Phymosis)(tê tại chỗ/gây mê) 19.500.000  
234 PT Cắt da qui đầu (Phymosis) bằng máy (tê tại chỗ/gây mê) 19.500.000  
235 PT Nội soi thám sát/chẩn đoán bàng quang 19.500.000  
236 PT Nội soi thám sát niệu quản 19.500.000  
237 PT Nội soi Đặt sonde JJ 1 bên 19.500.000  
238 PT Nội soi Đặt sonde JJ 2 bên 19.500.000  
239 PT Nội soi rút sonde JJ 19.500.000  
240 PT Vết thương tầng sinh môn(gây mê/tê tủy) 32.500.000  
241 PT Đốt mào gà sinh dục/ ống hậu môn(nam /nữ)/lần(tê tại chỗ) 19.500.000  
242 PT Đốt mào gà sinh dục/ống hậu môn(nam/nữ)/ lần(gây mê/tê tủy sống) 32.500.000  
243 PT Đốt mào gà sinh dục + ống hậu môn(nam/nữ)/ lần( tê tại chỗ) 32.500.000  
244 PT Cắt Amydals + PT Nạo V.A nội soi 58.500.000  
245 PT cắt tử cung toàn phần nội soi 58.500.000  
246 PT cắt tử cung bán phần nội soi 58.500.000  
247 Phẫu thuật cắt mí dưới 10.400.000  
248 Phẫu thuật treo cung mày 13.000.000  
249 PT bóc u xơ tử cung 58.500.000  
250 Phẫu thuật cắt mí trên + dưới 19.500.000  
251 PT nạo lòng tử cung sinh thiết 32.500.000  
252 Phẫu thuật mở rộng góc mắt trong 15.600.000  
253 Phẫu thuật mở rộng góc mắt ngoài 15.600.000  
254 Phẫu thuật nâng mũi bằng 13.000.000  
255 Phẫu thuật nâng mũi sụn Silicon 13.000.000  
256 Phẫu thuật nâng mũi bọc sụn tai 19.500.000  
257 Phẫu thuật nâng mũi ( chất liệu surgiform) 19.500.000  
258 Cắt cánh mũi 6.500.000  
259 Bơm mỡ tự thân ( tháo sống mũi) 19.500.000  
260 PT Trật khớp háng bẩm sinh ( Phẫu thuật Ludloff) 58.500.000  
261 PT Trật khớp háng bẩm sinh phức tạp cắt xương đặt nẹp (PT Ludloff) 65.000.000  
262 Phẫu thuật làm hẹp tầng sinh môn 13.000.000  
263 Bơm mỡ làm đầy môi lớn 10.400.000  
264 Phẫu thuật tạo hình môi lớn 13.000.000  
265 PT Cắt lọc u hạt Tophy ( tê) 32.500.000  
266 PT Cắt lọc u hạt Tophy nhiều vị trí (tê/mê) 45.500.000  
267 PT thắt túi phình mạch máu não 65.000.000  
268 Hội chứng ống cổ tay 1 bên 32.500.000  
269 Đốt mào gà sinh dục + ống hậu môn (nam / nữ)/ lần (gây mê/tê tủy) 32.500.000  
270 PT Bypass 65.000.000  
271 Hội chứng ống cổ tay 2 bên 45.500.000  
272 PT bơm xi măng cột sống 58.500.000  
273 PT Cắt thần kinh giao cảm ngực nội soi 45.500.000  
274 PT lấy u tủy 58.500.000  
275 Ngón tay bật ( Viêm dính ngón) 32.500.000  
276 PT Tiêm phong bế thần kinh giao cảm dưới hướng dẫn C-Arm 45.500.000  
277 PT tiêm xơ trĩ (tê) 32.500.000  
278 PT Cắt U bao hoạt dịch lớn gây mê/tê tủy 45.500.000  
279 PT trĩ bằng laser 45.500.000  
280 Phẫu thuật nang Baker (Nang hoạt dịch khoeo chân) 45.500.000  
281 PT rò hậu môn phức tạp(móng ngựa) 45.500.000  
282 PT U phần mềm tầng sinh môn (tiểu phẩu/ gây tê) 32.500.000  
283 PT trĩ + sa trực tràng 65.000.000  
284 Tiêm phong bế dưới Carm 13.000.000  
285 PT Cắt Amydals 45.500.000  
286 Phẫu thuật đoạn nhũ nạo hạch + tái tạo bằng cơ lưng rộng 65.000.000  
287 PT Fess + Chỉnh hình vách ngăn + Cắt Amydals 58.500.000  
288 Phẫu thuật tái tạo tuyến vú trì hoãn bằng cơ lưng rộng 58.500.000  
289 Phẫu thuật tái tạo tuyến vú trì hoãn bằng túi độn 45.500.000  
290 Sinh thiết chân không u vú (VABB) 45.500.000  
291 Phẫu thuật lấy u vú (tiền mê) 32.500.000  
292 PT Cắt bỏ vú phụ một bên 45.500.000  
293 PT Fess + Chỉnh hình vách ngăn + Cắt Amydals + Nạo V.A 58.500.000  
294 PT tiêm cồn nang giáp dưới hướng dẫn siêu âm 45.500.000  
295 PT Chích xơ tĩnh mạch nông 19.500.000  
296 PT chích xơ u máu lớn 32.500.000  
297 PT Chích xơ dị dạng mạch máu dưới hướng dẫn C-Arm/siêu âm 32.500.000  
298 PT Tiêm cồn u máu 32.500.000  
299 PT thắt FAV(vi phẫu thắt cầu nối động- tĩnh mạch) 26.000.000  
300 PT cắt bỏ tĩnh mạch dãn chi dưới PP Stripping +Muller 91.000.000  
301 PT cắt bỏ tĩnh mạch dãn khu trú chi dưới bằng PP Muller 45.500.000  
302 PT laser tĩnh mạch hiển lớn chi dưới trái(trái) 45.500.000  
303 PT laser tĩnh mạch hiển lớn chi dưới trái(phải) + Muller 91.000.000  
304 PT thắt nhánh tĩnh mạch sâu chi dưới 45.500.000  
305 PT Laser tĩnh mạch hiển lớn hai chi dưới 45.500.000  
306 PT Laser tĩnh mạch hiển lớn hai chi dưới+ muller 91.000.000  
307 PT bóc nội mạc động mạch cảnh điều trị tắc mạch cảnh 45.500.000  
308 PT đặt catheter tĩnh mạch cảnh hầm 13.000.000  
309 Phẫu thuật nâng mũi sụn sườn 32.500.000  
310 Phẫu thuật nâng mũi sụn sườn + Tạo hình môi 39.000.000  
311 Phẫu thuật đoạn nhũ nạo hạch + tái tạo bằng túi độn 65.000.000  
312 Phẫu thuật thu nhỏ môi 7.800.000  
313 Phẫu thuật môi trái tim 13.000.000  
314 Phẫu thuật dị tật mũi - môi 32.500.000  
315 Phẫu thuật độn cằm 13.000.000  
316 Phẫu thuật tháo vật liệu độn cằm 6.500.000  
317 PT viêm phúc mạc do viêm túi mật hoại tử 45.500.000  
318 PT nội soi sinh thiết u gan 45.500.000  
319 Hút mỡ nọng cằm 13.000.000  
320 Phẫu thuật lấy u vú (gây tê) 32.500.000  
321 PT làm sạch dẫn lưu áp xe gan 45.500.000  
322 PT đốt u gan bằng Microwave qua siêu âm 45.500.000  
323 PT nội soi tại hình van chống trào ngược 45.500.000  
324 PT nội soi khâu lỗ thủng dạ dày 45.500.000  
325 Cấy mỡ mặt ( tùy gương mặt) 19.500.000  
326 Tạo đồng tiền / đồng điếu 1 bên 6.500.000  
327 Căng da mặt bằng chỉ 13.000.000  
328 Căng da mặt mini (cắt ít da đầu vùng thái dương) 26.000.000  
329 Phẫu thuật căng da mặt toàn phần 39.000.000  
330 Phẫu thuật thu nhỏ quầng vú 10.400.000  
331 PT cắt đại tràng nối máy nội soi 65.000.000  
332 Phẫu thuật nâng ngực bằng túi độn 13.000.000  
333 Phẫu thuật nâng ngực bằng túi độn + thu nhỏ quầng vú 19.500.000  
334 Phẫu thuật nâng ngực bằng túi độn + Treo ngực sa trễ 26.000.000  
335 Phẫu thuật treo tuyến vú sệ 19.500.000  
336 Phẫu thuật treo tuyến vú sệ + thu nhỏ đầu ngực 32.500.000  
337 Phẫu thuật thu nhỏ tuyến vú + ghép quầng vú 32.500.000  
338 Phẫu thuật cắt tuyến vú phụ 2 bên 19.500.000  
339 Hút mỡ tay 19.500.000  
340 Hút mỡ tay có cắt da 26.000.000  
341 Phẫu thuật cắt tuyến vú hai bên + ghép quầng vú 32.500.000  
342 PT cắt đại tràng - làm hậu môn tạm 65.000.000  
343 PT đóng hậu môn nhân tạo 65.000.000  
344 PT nội soi cắt đại tràng nối ngay 65.000.000  
345 PT rạch áp xe tầng sinh môn lớn(gây mê/tê tủy) 32.500.000  
346 Hút mỡ bụng không cắt da 26.000.000  
347 Hút mỡ bụng + Cắt da mini 32.500.000  
348 Hút mỡ bụng + Cắt da rời rốn 45.500.000  
349 Hút mỡ eo 13.000.000  
350 Hút mỡ đùi (tùy theo đùi) 19.500.000  
351 PT thoát vị thành bụng phức tạp 65.000.000  
352 PT thay ống thông dạ dày nuôi ăn 13.000.000  
353 PT Rút dẫn lưu Kerh 13.000.000  
354 PT dẫn lưu đường mật dưới siêu âm 45.500.000  
355 PT dẫn lưu áp xe lách dưới siêu âm 45.500.000  
356 Hút mỡ đùi có cắt da 26.000.000  
357 Phẫu thuật cắt da thừa đùi 26.000.000  
358 PT Cor biopsy u vú (sinh thiết lõi) 13.000.000  
359 PT cắt tử cung toàn phần 58.500.000  
360 PT cắt tử cung bán phần 58.500.000  
361 Phẫu thuật cắt mí trên 10.400.000  
Siêu Âm
362 Siêu âm đo độ mờ da gáy 468.000  
363 Siêu âm đàn hồi tuyến giáp 780.000  
364 Siêu âm đàn hồi tuyến vú 780.000  
365 Z5 Siêu âm sản phụ khoa (đầu dò âm đạo) 325.000  
366 Z5 Siêu âm nhũ doppler (BS nữ) 325.000  
367 Z5 Siêu âm hậu môn - trực tràng 325.000  
368 Z5 Siêu âm tiền liệt tuyến qua ngã trực tràng 325.000  
369 Z5 Siêu âm đo bề dày vách dạ dày 325.000  
370 Z5 Siêu âm phần mềm hoặc các y/c đặc biệt 325.000  
371 Siêu âm đo độ đàn hồi của gan 1.092.000  
372 Siêu âm cơ xương khớp - 1 vị trí 390.000  
373 Siêu âm cơ xương khớp màu - 1 vị trí 624.000  
374 Siêu âm tinh hoàn 234.000  
375 Điện tim điện toán 234.000  
376 Siêu âm thai 234.000  
377 Siêu âm tuyến mang tai 234.000  
378 Siêu âm bụng tổng quát 234.000  
379 Siêu âm sản phụ khoa 234.000  
380 Siêu âm tuyến vú 234.000  
381 Siêu âm tuyến giáp 234.000  
382 Siêu âm phần mềm 234.000  
Siêu Âm Doopler
383 Siêu âm tim 624.000  
384 Siêu âm mạch cảnh 624.000  
385 Siêu âm tổng quát Màu 624.000  
386 Siêu âm thai Màu 624.000  
387 Siêu âm mạch máu 2 chi dưới 624.000  
388 Siêu âm động mạch thận 936.000  
389 Siêu âm mạch máu 2 chi trên 624.000  
390 Siêu âm động mạch cảnh 624.000  
391 Siêu âm động mạch chủ bụng 624.000  
392 Siêu âm mạch máu chi dưới 624.000  
393 Siêu âm mạch máu chi trên 624.000  
394 Siêu âm mạch máu thận 624.000  
395 Siêu âm tuyến giáp Màu 624.000  
396 Siêu âm tĩnh mạch thừng tinh 624.000  
397 Siêu âm động mạch chậu 624.000  
398 Siêu âm phần mềm màu 624.000  
399 Siêu âm Doppler mô cơ tim 1.300.000  
400 Siêu âm phổi 624.000  
Thăm Dò Chức Năng
401 Đo dinh dưỡng 390.000  
402 Đo mắt 130.000  
403 Đo điện não đồ 520.000  
404 Đo xơ vữa động mạch 455.000  
405 Đo Đa Ký Hô Hấp (Tại Nhà) 3.250.000  
406 Đo Đa Ký Hô Hấp 2.600.000  
407 Đo H.Pylori qua hơi thở 1.040.000  
408 Đo huyết áp 24h 650.000  
409 Đo ECG 24h 650.000  
410 Đo chức năng hô hấp 455.000  
411 Đo huyết áp tứ chi 325.000  
412 Đo từ trường xuyên sọ 780.000  
413 Đo điện cơ 650.000  
414 Đo điện tim gắng sức 650.000  
415 Đo nhãn áp 260.000  
Thẩm Mỹ
416 Triệt lông mép 1.300.000  
417 Triệt lông mặt 3.900.000  
418 Triệt lông cằm 1.300.000  
419 Triệt lông nách 1.950.000  
420 Triệt lông tay 1/2 tay 2.600.000  
421 Triệt lông tay cả tay 3.900.000  
422 Triệt lông lưng 5.200.000  
423 Triệt lông chân 1/2 chân 5.200.000  
424 Triệt lông bụng 3.900.000  
425 Triệt lông chân cả chân 7.800.000  
426 Triệt lông bikini 2.600.000  
427 Giảm béo bụng gói 1 (1 lần/tuần) 2.600.000  
428 Giảm béo bụng gói 2 (4 lần/ tháng) 10.400.000  
CT - MRI
429 Đọc phim CT Scan 260.000  
430 Chụp CT-Scan Khung chậu không cản quang 2.470.000  
431 Chụp CT-Scan Khung chậu có cản quang 3.900.000  
432 Chụp CT-Scan Xoang không cản quang 2.470.000  
433 Chụp CT-Scan Bụng có cản quang 3.900.000  
434 Chụp MRI không cản từ 4.056.000  
435 Chụp MRI có cản từ 5.460.000  
436 Nhũ ảnh 650.000  
437 Chụp CT-Scan Bụng không cản quang 2.470.000  
438 Chụp CT-Scan Sọ não không cản quang 2.470.000  
439 Chụp CT-Scan chi trên không cản quang 2.470.000  
440 Chụp CT-Scan chi dưới không cản quang 2.470.000  
441 Chụp CT-Scan CS Cổ không cản quang 2.470.000  
442 Chụp CT-Scan CS thắt lưng không cản quang 2.470.000  
443 Chụp CT-Scan Ngực không cản quang 2.535.000  
444 Chụp CT-Scan CS Ngực không cản quang 2.470.000  
445 Chụp CT-Scan chi dưới có cản quang 3.770.000  
446 Chụp CT-Scan chi trên có cản quang 3.770.000  
447 Chụp CT-Scan CS Cổ có cản quang 3.770.000  
448 Chụp CT-Scan CS Ngực có cản quang 3.770.000  
449 Chụp CT-Scan CS thắt lưng có cản quang 3.770.000  
450 Chụp CT-Scan Ngực có cản quang 3.965.000  
451 Chụp CT-Scan Sọ não có cản quang 3.770.000  
452 Chụp CT-Scan Xoang có cản quang 3.770.000  
453 Chụp CT-Scan phần mềm cổ có cản quang 3.770.000  
454 Chụp CT-Scan mạch máu có cản quang 3.965.000  
455 Yêu cầu dựng hình 3D 780.000  
456 In phim CT Scan 130.000  
457 Chụp CT-Scan phần mềm cổ không cản quang 2.470.000  
458 Chụp CT động mạch vành, tim, phổi 5.200.000  
459 Chụp CT-Scan Răng không cản quang 2.470.000  
460 Chụp CT-Scan động mạch chủ có cản quang 3.900.000  
461 Chụp CT-Scan động mạch cảnh có cản quang 3.900.000  
462 Chụp CT-Scan răng 1 vị trí 910.000  
Da Liễu
463 Tiêm trẻ hóa dây chằng vùng mặt 9.100.000  
464 Đốt điện u tuyến mồ hôi 325.000  
465 Peel da sinh học 5.200.000  
466 Chăm sóc da cơ bản 520.000  
467 Chăm sóc da + điện di dưỡng chất 1.040.000  
468 Chăm sóc da + đắp mặt nạ dưỡng chất 650.000  
469 Laser trẻ hóa da than cacbon 3.250.000  
470 Laser điều trị nám, bớt sắc tố 2.600.000  
471 Laser CO2 trị mụn cóc, mụn thịt 325.000  
472 Laser CO2 u mềm, dày sừng 325.000  
473 Đốt điện mụn cóc, mụn thịt, dày sừng 325.000  
474 PT móng chọc thịt, móng quặp 1.950.000  
475 Lăn kim dưỡng chất bệnh lý da 5.200.000  
476 Tiêm dưỡng chất phục hồi da 2.600.000  
477 Laser CO2 u tuyến mồ hôi 325.000  
Dịch vụ
478 Sử dụng máy sóng xung kích điện 390.000  
479 Dịch vụ xe cứu thương nội thành(50.000đ/km) Thực tế sử dụng
480 Xe cứu thương đi cửa khẩu Mộc Bài 2.860.000  
481 Xe cứu thương đi Xa Mát 5.460.000  
482 XN phản ứng chéo (1 ĐV Huyết tương tươi) 721.500  
483 Hội chẩn chuyên khoa 2.600.000  
484 Sử dụng máy Laser 390.000  
485 Truyền dịch Glucolyte - 2 500ml 286.000  
486 Truyền dịch Manitol 20 % 250 ml 299.000  
487 Truyền dịch Periolimel N4E-1500 ml 2.210.000  
488 Khối tiểu cầu 250ml 8.223.150  
489 Truyền dịch Lipofundin 20% /100ml 455.000  
490 XN phản ứng chéo (1 ĐV Hồng cầu lắng) 852.800  
491 Sử dụng máy thở (1h) 130.000  
492 Công truyền dịch tại nhà 390.000  
493 Truyền dịch Metronidazol 500mg 100ml 286.000  
494 Truyền dịch Paracetamol 1g/100ml 338.000  
495 Sử dụng máy C-ARM 1.300.000  
496 Truyền dịch Biseko 50ml 2.080.000  
497 Sử dụng máy VAC 3.900.000  
498 Truyền dịch MG-TAN 960ml 2.145.000  
499 Thuê máy hút đàm 390.000  
500 Truyền dịch Levofloxacin 750 mg/150 ml (Levogolds) 715.000  
501 In phim nhựa chụp XQuang 130.000  
502 Truyền dịch Mg-Tan 480 ml 1.560.000  
503 XN phản ứng chéo (1 ĐV Tiểu cầu) 721.500  
504 Bơm tiêm điện 1 ngày 260.000  
505 Truyền dịch Avelox 400mg/250ml 1.001.000  
506 Thuê máy thở 1 ngày 2.600.000  
507 Thuê máy monito 1 ngày 650.000  
508 Gói điều trị sóng xung kích 8 lần 2.808.000  
509 Gói điều trị sóng xung kích 4 lần 1.404.000  
510 Phí phụ thu đổi phòng 130.000  
511 Gói điều trị máy laser 4 lần 1.404.000  
512 Gói điều trị máy laser 8 lần 2.808.000  
513 Công truyền dịch kháng sinh 130.000  
514 Truyền dịch Sodium Bicarbonate 4.2% 250ml 429.000  
515 Truyền dịch Albumin 20% 50ml 2.041.000  
516 Truyền dịch Lipofundin 10% 250ml 585.000  
517 Truyền dịch Nutriflex Peri 1000ml 1.261.000  
518 Truyền dịch Nutriflex Lipid Peri 1250ml 2.054.000  
519 Truyền dịch Lipofundin 10% 500ml 741.000  
520 Tư vấn chích ngừa 65.000  
521 Truyền dịch Linezolid 600 mg/300 ml (Cinezolid) 1.105.000  
522 Sử dụng máy truyền dịch 130.000  
523 Glucose test nhanh 65.000  
524 Hội chẩn hóa trị 1.040.000  
525 Công truyền máu 416.000  
526 Truyền dịch Neo Amiyu 200ml 533.000  
527 Sử dụng Harmonic (mổ NS) 5.200.000  
528 Thuê bình Oxy(1 bình) 650.000  
529 Thở Oxy<30 phút 130.000  
530 Thở oxy 1 ngày 650.000  
531 Truyền dịch Lactate Ringer 500ml 286.000  
532 Truyền dịch NaCl 0,9% 500ml 286.000  
533 Truyền dịch Glucose 5% 500ml 286.000  
534 Truyền dịch Glucose 10% 500ml 286.000  
535 Truyền dịch Glucose 20% 500ml 286.000  
536 Truyền dịch Morihepamin 200ml 546.000  
537 Truyền dịch Morihepamin 500ml 728.000  
538 Truyền dịch Aminoplasma Hepa 10% 500ml 754.000  
539 Truyền dịch Natri Bicarbonat 1.4% 250ml 338.000  
540 Truyền dịch Aminoplasma 5% 500ml 624.000  
541 Truyền dịch Nephrosteril 250ml 533.000  
542 Khối hồng cầu lắng 350ml 2.876.250  
543 Khối hồng cầu lắng 250ml 2.687.100  
544 Công hóa trị 2.600.000  
545 Chích ngừa SAT 260.000  
546 Chích ngừa VAT 221.000  
547 Vật tư y tế tiêu hao Thực tế sử dụng
548 Sử dụng Harmonic (mổ hở) 3.250.000  
549 Sử dụng máy nội soi 2.600.000  
550 Khối hồng cầu lắng 450ml 2.935.400  
551 Bác Sĩ theo xe cứu thương (nội thành) 1.300.000  
552 Bác Sĩ theo xe cứu thương (ngoại thành) 1.950.000  
553 Bác Sĩ theo xe cứu thương (ngoại tỉnh dưới 200km) 2.600.000  
554 Điều Dưỡng theo xe cứu thương (nội thành) 390.000  
555 Điều Dưỡng theo xe cứu thương (ngoại thành) 650.000  
556 Điều Dưỡng theo xe cứu thương (ngoại tỉnh dưới 200km) 1.300.000  
557 Truyền dịch Periolimel N4E-1000 ml 1.755.000  
558 Sử dụng máy laser ( P Mổ ) 1.950.000  
559 Theo dõi Monitor 1 ngày 650.000  
560 Đo Non-stress test 455.000  
561 Truyền dịch Levofloxacin 750mg/150ml (Leflocin) 611.000  
562 Truyền dịch Levofloxacin 750mg/150ml (Cravit) 858.000  
563 Công truyền thuốc 650.000  
564 Truyền dịch Paracetamol 1g/100ml (chai nối tiếp) 221.000  
565 Truyền dịch Ciprofloxacin 400 mg /200 ml(Ciprobayl) 754.000  
566 Truyền dịch Thiogamma Turbo-Set 50 ml 780.000  
567 Truyền dịch Ciprofloxacin 400mg/200 ml (Ciprobid ) 390.000  
568 Truyền dịch NaCl 0,9% 500ml (chai nối tiếp) 156.000  
569 Truyền dịch Glucose 5% 500ml (chai nối tiếp) 156.000  
570 Truyền dịch Glucolyte - 2 500ml (chai nối tiếp) 156.000  
571 Truyền dịch Lactate Ringer 500ml (chai nối tiếp) 156.000  
572 Truyền dịch Ciprofloxacin 400mg/200ml ( Furect I.V ) 442.000  
573 Truyền dịch Metronidazol 500mg 100ml (chai nối tiếp) 169.000  
574 Truyền dịch Manitol 20 % 250 ml (chai nối tiếp) 169.000  
575 Sử dụng kính hiển vi phẫu thuật (Tivato 700) 3.900.000  
576 Dịch vụ kích trứng 2.340.000  
577 Truyền dịch Fluconazole 200mg/100ml (Fluxar ) 442.000  
578 Truyền dịch NaCl 0,9% 250ml (chai nối tiếp) 156.000  
579 Truyền dịch Linezolid 600 mg/300 ml 988.000  
580 Máy đếm giọt 01 ngày 260.000  
581 Chiếu tia Plasma 390.000  
582 Phương pháp ngừa thai kỹ thuật Implanon 3.900.000  
583 Xe cứu thương cửa khẩu Hòa Bình (Vàm Trảng Châu) 5.070.000  
584 Thăm khám trẻ em ban đầu (60 phút) 520.000  
585 Đánh giá mốc phát triển 650.000  
586 Gói đánh giá + tư vấn can thiệp 1.170.000  
587 WISC IV - Đánh giá trí tuệ IQ 650.000  
588 Đánh giá trị tuệ - phát triển toàn diện 2.080.000  
589 Tham vấn trẻ em 780.000  
590 Tham vấn người lớn 910.000  
591 Can thiệp trẻ em 520.000  
592 Gói can thiệp 40 giờ 18.200.000  
593 Lấy máu tại nhà 390.000  
594 Dịch vụ điều dưỡng chăm sóc 01 ngày 650.000  
595 Xe cứu thương cửa khẩu 24 6.110.000  
596 Đặt vòng tránh thai Mirena 6.240.000  
597 Thở oxy Mask 01 ngày 2.600.000  
598 Theo dõi máy SPO2 01 ngày 260.000  
599 Test đường huyết tại giường 364.000  
600 Dịch vụ xe cứu thương ngoại thành(50.000đ/km) Thực tế sử dụng
601 Tắm tại giường 260.000  
602 Truyền dịch IV Immunoglobulin 5% 50 ml 8.905.000  
603 Tủa lanh thể tích 50ml 1.322.100  
604 Truyền dịch Glucose 10% 500ml (chai nối tiếp) 156.000  
605 Truyền dịch Gelofusine 4% 500ml 468.000  
606 Xe cứu thương nội thành (< 3km) 260.000  
607 Truyền dịch Nephgold 250 ml 533.000  
608 Truyền dịch Piracetam 12g/60 ml 351.000  
609 Truyền dịch Piracetam 12g/60 ml (nối tiếp) 221.000  
610 Sử dụng máy bơm hơi áp lực ngắt quảng chống huyết khối 650.000  
611 Truyền dịch Natri Bicarbonat 1.4% 250ml (nối tiếp) 221.000  
612 Truyền dịch Smoflipid 20% 100 ml 468.000  
613 Truyền dịch IV Immunoglobulin 5% 5g/100 ml 15.145.000  
614 Huyết tương tươi đông lạnh 150ml 941.850  
615 Huyết tương tươi đông lạnh 200ml 1.249.950  
616 Khối tiểu cầu 120ml 4.305.600  
617 Điều Dưỡng theo xe cứu thương (ngoại tỉnh dưới 300km) 1.950.000  
Dịch vụ gửi ngoài
618 Đột biến gen JAK2 V617F 2.275.000  
619 XN NIPT 4 3.289.000  
620 XN NIPT 24 + 9 7.176.000  
621 Đột biến MSI 5.232.500  
622 Nhuộm đặc biệt Reticulin 546.000  
623 Đột biến gen JAK2 exon 12 3.549.000  
624 Đột biến NRAS 3.549.000  
625 XN Đột biến mô u ung thư cổ tử cung 11.212.500  
626 Kháng nấm đồ định tính 300.300  
627 Đột biến ALK 7.098.000  
628 Đột biến ROS 1 7.098.000  
629 XN GTT MTB - Đàm/dịch (xác định đột biến kháng kháng sinh của Mycobacterium tuberculosis) 1.401.400  
630 Phaco + IOL kính đa tiêu 77.740.000  
631 Đột biến gen MPL 3.549.000  
632 Phaco + IOL kính đơn tiêu kéo dài 37.180.000  
633 Đột biến gen CALR 3.549.000  
634 Đột biến gen beta-globin (giải trình tự) 3.822.000  
635  XN Karyotype (Nhiễm sắc thể đồ bệnh Huyết học) 1.456.000  
636 Đột biến gen PICK3CA 7.098.000  
637 Phaco + IOL kính đa tiêu 60.840.000  
638 CISH: Kappa và Lamda (HH) 10.285.600  
639 DiagSure 11.700.000  
640 Phaco + IOL kính đơn tiêu 22.100.000  
641 Xét nghiệm bộ 18 gen ẩn 3.737.500  
642 XN NIPT 5 4.186.000  
643 PCR xác định gen BCR/ABL (CML, ALL) 1.911.000  
644 Giải phẫu bệnh mẫu sinh thiết nội soi tiêu hóa (kết quả trong ngày) 1.820.000  
645 Giải phẫu bệnh ≥03 mẫu nhỏ cùng cơ quan (<6cm) 1.040.000  
646 FISH t(9;22)(q34;q11) 2.866.500  
647 XN Hain test 1 1.625.000  
648 Phụ thu lọ gửi mẫu HPV 182.000  
649 XN Soi nhuộm Gram 110.500  
650 XN Cấy đàm - KSĐ 300.300  
651 Phaco + IOL kính đơn tiêu 28.730.000  
652 Nhuộm hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (marker) HH 3.174.600  
653 XN Đột biến mô ung thư phổi (12 gen) 11.212.500  
654 XN Sinh thiết lỏng ctDNA ung thư phổi (12 gen) 11.212.500  
655 XN Đột biến mô u ung thư đại trực tràng (8 gen) 11.212.500  
656 XN Sinh thiết lỏng ctDNA ung thư đại trực tràng (8 gen) 11.212.500  
657 XN Đột biến ung thư vú (8 gen) 11.212.500  
658 XN Đột biến ung thư buồng trứng (8 gen) 11.212.500  
659 XN Nguy cơ ung thư vú, buồng trứng, tuyến tiền liệt di truyền 3.737.500  
660 FISH: HER2 7.644.000  
661 XN K- Track 14.651.000  
662 Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh 2.293.200  
663 XN Đột biến mô u ung thư dạ dày (5 gen) 11.212.500  
664 XN Đột biến mô u ung thư tụy (6 gen) 11.212.500  
665 XN Đột biến mô u ung thư tuyến giáp (4 gen) 11.212.500  
666 XN Đột biến mô u ung thư tuyến tiền liệt (4 gen) 11.212.500  
667 XN ONCO81 (69 gen) 11.212.500  
668 XN Đột biến Thalassemia 2.912.000  
669 XN Nguy Đột biến mô u ung thư đệm đường tiêu hóa (1 gen) 11.212.500  
670 Nhuộm đặc biệt: AFB 728.000  
671 XN Nguy cơ u nguyên bào võng mạc mắt (1 gen) 4.186.000  
672 XN Nguy cơ 11 loại ung thư di truyền 17 gen (hỗ trợ*) 9.717.500  
673 XN Nguy cơ trên 20 loại ung thư di truyền (132 gen) 14.950.000  
674 XN Soi tìm nấm 84.500  
675 XN Cấy nấm 300.300  
676 Kháng Sinh Đồ H.Pylori 910.000  
677 Xét nghiệm CD3 2.912.000  
678 Xét nghiệm CD20 2.912.000  
679 Xét nghiêm CD138 2.912.000  
680 Xét nghiệm CD19 2.912.000  
681 Xét nghiệm CD56 2.912.000  
682 Đột biến EGFR(EGRF Mutant) 10.647.000  
683 Đột biến KRAS 7.644.000  
684 Đột biến BRAF 3.549.000  
685 XN NIPT 24 6.279.000  
686 XN HPV test 728.000  
687 Đột biến gen BRCA2 (27 exon) 21.294.000  
688 Đột biến gen BRCA1 (24 exon) 18.928.000  
689 XN tế bào cổ tử cung (Papsmear)PP Cellprep 728.000  
690 Nhuộm HMMD PDL-1 6.890.000  
691 Giải phẫu bệnh mẫu nhỏ (<6cm) 780.000  
692 Giải phẫu bệnh mẫu lớn (>6cm) 1.560.000  
693 Giải phẫu bệnh 02 mẫu nhỏ cùng cơ quan (<6cm) 910.000  
694 Nhuộm hóa mô miễn dịch 1 kháng thể (Marker) ĐP 1.365.000  
695 XN tế bào học FNA 455.000  
696 XN tế bào học FNA (trả kết quả trong ngày) 650.000  
697 XN PAP (Lame phết sẵn) 195.000  
698 Đột biến gen HRAS 7.098.000  
699 Gửi mẫu Cell block các chất dịch 585.000  
700 Sử dụng máy tán sỏi 2.340.000  
701 Xn BK soi thuần nhất 110.500  
702 Xn BK cấy MGIT 1.001.000  
703 Xn PCR Lao 300.300  
704 Xn Hain2/KSĐ2 3.203.200  
Tiền Giường
705 Phụ thu người nhà (NN) 1.040.000  
706 Phòng lưu bệnh (P.30, 31, 37) 01 ngày 1.560.000  
707 Phòng hồi sức sau mổ  01 ngày 2.860.000  
708 Phòng lưu bệnh VIP 01 ngày 3.640.000  
709 Phòng lưu bệnh (nằm ghép) 01 ngày 1.560.000  
710 Phòng lưu bệnh VIP(nằm ghép) 01 ngày 1.950.000  
711 Phòng lưu bệnh (nằm ghép) 01 ngày 1.820.000  
712 Phòng lưu bệnh 01 ngày 2.340.000  
713 Phòng hồi sức tích cực 01 ngày 6.500.000  
714 Phòng lưu bệnh 01 ngày 1.040.000  
715 Phụ thu người nhà 650.000  
716 Phòng lưu bệnh 01 ngày 2.990.000  
Xét nghiệm huyết học
717 Phết máu ngoại vi 254.800  
718 Tổng phân tích tế bào máu bằng máy đêm lazer 143.000  
719 TT ( thrombin) 85.800  
720 Công thức máu 143.000  
721 VS 57.200  
722 Nhóm máu ABO 85.800  
723 KST SR 157.300  
724 TS-TC 143.000  
725 TQ 100.100  
726 TCK 100.100  
727 INR 100.100  
728 Fibrinogene 114.400  
729 Card định nhóm máu ABD có ảnh 143.000  
730 Tuỷ đồ 457.600  
731 G6-PD máu 314.600  
732 Hồng cầu lưới 169.000  
733 Myoglobin 228.800  
734 Nhiễm sắc thể Philadelphia 986.700  
735 Khí máu động mạch 481.000  
736 D-Dimer 756.600  
737 Rh 85.800  
738 Haptoglobin 100.100  
739 V Leiden 572.000  
740 TCD4 600.600  
741 Taux prothrombin 100.100  
742 Coombs trực tiếp 328.900  
743 Coombs gián tiếp 572.000  
744 Định lượng ức chế yếu tố VIII C 2.548.000  
745 Yếu tố đông máu V 1.210.300  
746 Yếu tố yếu tố VIII 1.210.300  
747 JAK2 V617F 5.824.000  
748 EPO 400.400  
749 Triple test(sàng lọc sơ sinh) 1.215.500  
750 Sức bền hồng cầu 157.300  
751 Yếu tố đông máu XI 1.378.000  
752 Yếu tố đông máu XIII 1.210.300  
753 Yếu tố đông máu IX 1.378.000  
754 Anti Xa 455.000  
755 TQ hỗn hợp 1.092.000  
756 TCK hỗn hợp 1.092.000  
757 Khí máu tĩnh mạch 481.000  
Xét nghiệm miễn dịch
758 Anti HAV (Total) 273.000  
759 Homocysteine, Total 364.000  
760 CRP - HS 128.700  
761 CD3/CD4/CD8 1.053.000  
762 Lupus Anticoagulant Screen 819.000  
763 Lupus Anticoagulant confirm (Screen+confirm) 1.365.000  
764 Cyclosporine 793.000  
765 Mumps IgG (Quai bị) 435.500  
766 APO lipoprotein A-1 100.100  
767 APO lipoprotein B 100.100  
768 HIV 3 test (ELISA) 741.000  
769 Anti B2 glycoprotein IgG 1.092.000  
770 SMA 400.400  
771 Ceruloplasmin 157.300  
772 Anti HDV IgG 357.500  
773 Anti HEV IgG 357.500  
774 HSV 1,2 IgG 500.500  
775 Panel 4- dị ứng trẻ em (Rida allergy Screen) 1.001.000  
776 Chromogranin A** 3.110.900  
777 Anti Cardiolipin IgG 273.000  
778 Adeno virus IgG 357.500  
779 Adeno virus IgM 357.500  
780 Anti B2 glycoprotein IgM 1.092.000  
781 Influenza A IgG 357.500  
782 Chlamydia Trachomatis IgG(miễn dịch tự động) 500.500  
783 CMV DNA định lượng 1.401.400  
784 Enterovirus IgG 299.000  
785 CHT định tính (Real-time PCR) 500.500  
786 NGN định tính (Real-time PCR) 500.500  
787 Actitest - Fibrotest (Chẩn đoán xơ gan) 2.210.000  
788 Panel 10 loại ma túy/ nước tiểu (MAP,COC,COD,HER,MOR,K2,KET,MDMA,MET,THC) 637.000  
789 TNF Alpha(tumor Necrosis Factor) 500.500  
790 Schistosoma masoni (sán máng) 171.600  
791 Quantiferon 2.912.000  
792 Test nhanh kháng nguyên COVID-19 325.000  
793 EBV VCA IgA 343.200  
794 Anti C1q 700.700  
795 ANCA Screen 400.400  
796 Normetanephrine/Plasma 800.800  
797 Metanephrine/ Urine 24h 800.800  
798 Metanephrine/ Plasma 800.800  
799 Vancomycin 910.000  
800 NGAL/Urine/Plasma 1.401.400  
801 IFN gamma 1.001.000  
802 Interleukin - 17A 1.001.000  
803 TSI 728.000  
804 Dị ứng Rida Allergy Screen (Panel 1 VIỆT ) (Elisa) 1.950.000  
805 CMV (IgG) 273.000  
806 Lactate (máu) 858.000  
807 Syphilis test 85.800  
808 Anti LKM-1 273.000  
809 Anti Cardiolipin IgM 273.000  
810 Acetyl Cholinesterase (tầm soát ngộ độc hóa chất, thuốc trừ sâu) 143.000  
811 PSC Screening(Atypical pANCA,cANCA IFT) 1.092.000  
812 PCR Clostridium difficile (Phân) 1.001.000  
813 Enterovirus IgM 299.000  
814 Acetylcholine receptor Ab (AChR) 910.000  
815 LKM-1 400.400  
816 EBV-DNA định lượng 1.401.400  
817 RPR 200.200  
818 TPHA 200.200  
819 HBV - DNA 1.287.000  
820 CD61 2.821.000  
821 CD71 2.821.000  
822 CT&NG PCR 455.000  
823 CD30 2.821.000  
824 MPO 2.821.000  
825 GlyA 2.821.000  
826 PIVKA II 1.215.500  
827 HSV DNA 1,2 Realtime 500.500  
828 HCC RISK ( AFP + AFP-L3+PIVKAII) 2.366.000  
829 FISH 16.380.000  
830 Định lượng FLC Kappa & Lambda 2.184.000  
831 Điện di MD cố định Kappa, Lambda light chains 1.638.000  
832 Free Lambda niệu 1.495.000  
833 Lactete( dịch) 171.600  
834 Xpert MTB/RIF 1.729.000  
835 HBcrAg 1.001.000  
836 Double test 1.201.200  
837 TPOAb 243.100  
838 TgAb 243.100  
839 H.Pylori (Elisa) 185.900  
840 Varricella IgM 455.000  
841 Varri Cella IGG 455.000  
842 5-HIAA 2.323.100  
843 Anti phospholipid IgM 273.000  
844 AMAM2 343.200  
845 SCC 357.500  
846 PCR Pneumocystis jirovecii 728.000  
847 Amibe 145.600  
848 Ascaris lumbricoides (giun đũa) 271.700  
849 Taenia Solium (sán dải heo) IgG 271.700  
850 E histolytica 271.700  
851 Filariasis Ag (giun chỉ) 271.700  
852 NSE (Neuron specific enolase) 1.692.600  
853 HIV Westem Blot 3.510.000  
854 AMH 1.029.600  
855 Neisseria gonorrthoeae - Chlamydia trachomatis DNA 557.700  
856 CRP -ĐL 128.700  
857 Benzodiazepin 271.700  
858 HE4 772.200  
859 TrAb 728.000  
860 HLA-B27 2.359.500  
861 HE-4 772.200  
862 Dengue NS1-Ag 343.200  
863 P1NP 572.000  
864 Osteocalci 185.900  
865 Beta Crosslaps 185.900  
866 FT3 171.600  
867 FT4 171.600  
868 HCV Genotype 1.887.600  
869 ANA 185.900  
870 CA 12.5 200.200  
871 CD20 2.821.000  
872 CA 15.3 200.200  
873 Anti HEV IgM 357.500  
874 Anti Thyroglobulin 286.000  
875 Candida (IgM/IgG) 529.100  
876 CMV (IgM) 273.000  
877 H.P-Agt/Stool (Phân) 700.700  
878 HCV định lượng 757.900  
879 HSV 1,2 IgM 500.500  
880 Measles IgM/IgG (Sởi) 1.144.000  
881 Mumps IgM (Quai bị) 435.500  
882 Sero Malaria (P.f, P.v, P.m, P.o) 128.700  
883 Chlamydia Trachomatis IgM( miễn dịch tự động) 357.500  
884 TP Antibody 128.700  
885 Trichinella Spizalis (giun Xoắn) IgG 271.700  
886 Giun móc (Ankylostoma) 271.700  
887 Giun tóc 271.700  
888 CoFactor V 500.500  
889 Interleukin 2 (IL 2) 1.001.000  
890 Interleukin 6 897.000  
891 Interleukin 10 (IL 10) 343.200  
892 NS1 328.900  
893 NT-Pro BNP 728.000  
894 Định danh ký sinh trùng 271.700  
895 Gamma interferon (ngoài giờ) 443.300  
896 Điện di hemoglobin 600.600  
897 Điện di Immuno Fixation 2.087.800  
898 Điện di miễn dịch cố định 2.273.700  
899 C3 143.000  
900 C4 143.000  
901 C.peptid 273.000  
902 Gamma interferon 386.100  
903 Định lượng KT kháng thụ thể Acetylcholine 2.273.700  
904 VDRL dịch não tủy 143.000  
905 Viêm não Nhật Bản B (IgG) 257.400  
906 Viêm não Nhật Bản B (IgM) 257.400  
907 Định lượng Anti Thrombin III (AT III) 228.800  
908 Định lượng bổ thể 243.100  
909 Cortisol (chiều 16-18h) 171.600  
910 Cortisol (sáng 7-9h) 171.600  
911 Adrenaline 371.800  
912 Herpes simplex virus (HSV)-IgG 500.500  
913 Herpes simplex virus (HSV)-IgM 500.500  
914 hGH 257.400  
915 IgE 257.400  
916 IgF1 386.100  
917 Japanese En-IgG 900.900  
918 Japanese En-IgM 900.900  
919 Tuberculosis PCR (MTB)(BK) 364.000  
920 Mycoplasma pnuemoniae 858.000  
921 Mycoplasma pnuemoniae-IgG 171.600  
922 Mycoplasma pnuemoniae-IgM 171.600  
923 Tuberculosis (test) 114.400  
924 Widal 182.000  
925 A.S.O 100.100  
926 R.F 100.100  
927 C.R.P 100.100  
928 V.D.R.L (test) 85.800  
929 HBsAg (test) 100.100  
930 Anti HBs (test) 100.100  
931 HBeAg (test) 85.800  
932 Anti Hbe (test) 100.100  
933 Anti HCV (test) 100.100  
934 HIV 1/2 185.900  
935 T3 128.700  
936 T4 128.700  
937 TSH 128.700  
938 CEA 185.900  
939 Beta-HCG 200.200  
940 HbsAg (Elisa) 157.300  
941 Anti Hbs (Elisa) 157.300  
942 HbeAg (Elisa) 200.200  
943 Anti Hbe (Elisa) 200.200  
944 AFP (Alpha FP) 185.900  
945 H.Pylori (Test) 128.700  
946 Anti HBc 257.400  
947 Anti HCV (Elisa) 200.200  
948 HIV định lượng (Real-time PCR) 1.930.500  
949 Prolactine 257.400  
950 F.S.H 257.400  
951 L.H 200.200  
952 P.S.A 200.200  
953 Estradiol 257.400  
954 Progesterol 257.400  
955 Testosterol 257.400  
956 Dengue (test) 185.900  
957 ACTH 314.600  
958 Le-cell 114.400  
959 HBV DNA Cobas Taqman 2.184.000  
960 Cortisol 200.200  
961 Giun Kim 271.700  
962 Giun lươn ( Strongyloides stercoralis ) 271.700  
963 Giun đầu gai ( Gnathostoma spinigerum ) 271.700  
964 Giun mạch ( Angiostrongylus cantonensis IgM + IgG ) 271.700  
965 Toxoplasma gondii IgM 271.700  
966 Toxoplasma gondii IgG 271.700  
967 Sán kim ( Echinococcus granulosus ) 271.700  
968 PTH (Parathyroid hormon) 257.400  
969 Renin (Active Renin) (Liaison) 600.600  
970 West.Blot. HIV 2.752.100  
971 Cardiolipin IgG 143.000  
972 Cardiolipin IgM 143.000  
973 Aqua Porin Potein-4 và MOG(IFT) 5.460.000  
974 Multiplex PCR 6.370.000  
975 Legionella IgG (CR) 171.600  
976 Legionella IgM (CR) 171.600  
977 Leptospira 357.500  
978 IgA 171.600  
979 IgG 171.600  
980 IgM 171.600  
981 Điện di miễn dịch (IgA, IgG, IgM) 228.800  
982 Thyroglobubin 300.300  
983 Thuỷ đậu (Varacella-zoster virus) bằng PCR 1.329.900  
984 ASO ( định lượng ) 85.800  
985 RF ( định lượng ) 100.100  
986 ICA ( Islet cell autoantibody ) 800.800  
987 Anti HDV IgM 357.500  
988 Anti HIV 1&2 III plus 128.700  
989 Anti HAV ( IgG ) 273.000  
990 Anti HAV (IgM) 273.000  
991 Anti - TSHR ( TRAb ) 872.300  
992 BNP 943.800  
993 CYFRA 21-1 200.200  
994 CD34 2.821.000  
995 PSA Free 286.000  
996 Rubella IgG 273.000  
997 Rubella IgM 273.000  
998 DR 70 743.600  
999 EBV IgG 343.200  
1000 EBV IgM 343.200  
1001 Sán dải chó (Echinococcus IgG+IgM) 273.000  
1002 ENA - Profile 6 2.002.000  
1003 PCR EV71(Tay chân miệng) 1.001.000  
1004 17 OH progesterone 386.100  
1005 ADA (dịch) 471.900  
1006 ADA (máu) 471.900  
1007 ADH ( anti Diuretic Hormon ) 800.800  
1008 Aldosterone/máu 650.000  
1009 Alpha 1 antitrypsina 100.100  
1010 ANA - 8 Profiles 2.402.400  
1011 Anti-ds DNA 637.000  
1012 Anti CCP (Anti Cyclic Citrullinated Peptide) 429.000  
1013 Anti Histone 257.400  
1014 Anti Microsomal (TPO Ab) 300.300  
1015 Anti phospholipid IgG 273.000  
1016 Anti thrombin 2,3 614.900  
1017 Anti - GAD 700.700  
1018 Anti - Sm 257.400  
1019 Anti - thyroglobulin 300.300  
1020 APO - A1 143.000  
1021 APO - B 143.000  
1022 Aspergillus IgG 400.400  
1023 Aspergillus IgM 400.400  
1024 Beta 2 MicroGlobulin 243.100  
1025 Toxocara (giun đũa chó) 271.700  
1026 Pcr lao 471.900  
1027 Genotype HBV 1.258.400  
1028 HPV DNA Cobas Roche 910.000  
1029 HCV-RNA 1.287.000  
1030 CA 19,9 200.200  
1031 CA 72,4 228.800  
1032 E. Histolytica (Amíp trong gan/phổi) 271.700  
1033 Sán gạo heo ( Cysticercus cellulosae ) 271.700  
1034 Sán lá lớn ở gan ( Fasciola sp ) 271.700  
1035 Sán lá phổi ( Paragonimus sp ) 271.700  
1036 Sán lá nhỏ ở gan ( Clonorchis sinensis ) 271.700  
1037 ANA Profile 23 3.276.000  
Xét nghiệm nước tiểu
1038 Tổng phân tích nước tiểu 114.400  
1039 Thử thai 85.800  
1040 Heroin/ Morphin 157.300  
1041 Nhuộm Gram 127.400  
1042 Cặn Addis 171.600  
1043 Ceruloplasmine nước tiểu 500.500  
1044 Myoglobin nước tiểu 171.600  
1045 Microalbumine ( vi đạm niệu 24h) 85.800  
1046 Microalbumine ( vi đạm niệu ) 85.800  
1047 Cortisol NT 24h 171.600  
1048 Barbiturate/NT 114.400  
1049 Dạng tế bào trong nước tiểu 100.100  
1050 Methamphetamine (nước tiểu) 243.100  
1051 Ion đồ (Nước tiểu) 157.300  
1052 Tỷ số A/C nước tiểu 128.700  
1053 Microalbumin 85.800  
1054 Marijuana (Cannabinoids) Định lượng (Cần sa, bồ đà) 221.000  
1055 Amphetamine/Urine 221.000  
Xét Nghiệm Sinh Hóa
1056 Ethanol (cồn/máu) 78.000  
1057 Troponin Ths 529.100  
1058 Định lượng Homocysteine 357.500  
1059 Zinc( kẽm) 357.500  
1060 Free Testosterone 429.000  
1061 SHBG(Sex hormon binding globulin) (sinh dục) 182.000  
1062 DHEA-SO4 171.600  
1063 Aldosterol 715.000  
1064 GH (Growth Hormone) 273.000  
1065 FENa 468.000  
1066 Độ bảo hòa Transferrin 149.500  
1067 Fructosamine 185.900  
1068 Adiponectin 500.500  
1069 Dung nạp đường(glucose) 257.400  
1070 Định lượng sắt huyết thanh(Fe) 169.000  
1071 Pepsinogen 1-2 800.800  
1072 Xét nghiệm áp lực thẩm thấu máu 364.000  
1073 Hemocystine 300.300  
1074 Định lượng Ferritin 214.500  
1075 Pre albumin 180.180  
1076 Calprotectin /Stool (Liaison) 1.365.000  
1077 Xét nghiệm áp lực thẩm thấu niệu 182.000  
1078 Ravalta 100.100  
1079 Myoglobin 185.900  
1080 eGFR 13.000  
1081 Dự trữ kiềm (Reserve Alkaline) 57.200  
1082 Cu 143.000  
1083 CK.MB 157.300  
1084 Lipase 143.000  
1085 Cu / urine (ICP-MS) (Đồng) 1.456.000  
1086 Folat 243.100  
1087 Vitamin D3 600.600  
1088 LDH (máu) 57.200  
1089 Pro GRP 500.500  
1090 VLDL 100.100  
1091 G6PD 228.800  
1092 Ferritin 182.000  
1093 Điện di Protein niệu 2.828.800  
1094 Digoxin 257.400  
1095 Homosystein 228.800  
1096 Homosystein/NT 228.800  
1097 Insulin 243.100  
1098 Procalcitonin (PCT) 629.200  
1099 Acid Lactic/DNT 171.600  
1100 Amphetamin 100.100  
1101 Barbiturate 128.700  
1102 Bicarbonat (HCO3) 57.200  
1103 Calcitonin 200.200  
1104 Catecholamin/Blood 1.201.200  
1105 Ceton máu 42.900  
1106 Cholinesterase 100.100  
1107 DHEA Sulfat 214.500  
1108 Globulin 42.900  
1109 Glucose 85.800  
1110 Ure 100.100  
1111 Bun 85.800  
1112 Creatinine 71.500  
1113 Acid uric 71.500  
1114 Cholesterol TP 71.500  
1115 HDL -cholesterol 71.500  
1116 LDL - Cholesterol 100.100  
1117 Triglycerid 100.100  
1118 Protein TP 71.500  
1119 Albumin 71.500  
1120 AIB/Glo (A/G) 114.400  
1121 GOT 100.100  
1122 GPT 100.100  
1123 Gama GT 114.400  
1124 Bilirubine TP,GT,TT 100.100  
1125 Ion đồ 157.300  
1126 Fe + 72.800  
1127 Mg ++ 100.100  
1128 Lipid TP 85.800  
1129 Amylase 114.400  
1130 Phosphatase kiềm 114.400  
1131 Phosphatase acid 114.400  
1132 Điện di Protein 473.200  
1133 C.K 157.300  
1134 Troponin 200.200  
1135 HbA1C 214.500  
1136 Beta MicroAlbumin 228.800  
1137 NH3 145.600  
1138 Liporotein 257.400  
1139 Đồng/Máu 243.100  
1140 Nồng độ rượu trong máu 85.800  
1141 Noradrenaline 371.800  
1142 Pb (chì) máu 557.700  
1143 Protein C 743.600  
1144 Protein S 743.600  
1145 Vitamin B12 257.400  
1146 Amylase dịch 85.800  
1147 TCO2 42.900  
1148 Calci Ion hoá 71.500  
1149 Ceruloplasmine máu 214.500  
1150 Calci (dịch) 42.900  
1151 Cholesterol (dịch) 42.900  
1152 Clor (dịch) 157.300  
1153 Clor dịch não tuỷ 157.300  
1154 Creatinin (dịch) 42.900  
1155 Kali (dịch) 42.900  
1156 LDH (dịch) 57.200  
1157 Na dich não tuỷ 42.900  
1158 Natri (dịch) 39.000  
1159 Đường (dịch) 42.900  
1160 Đường dịch não tuỷ 42.900  
1161 Phospho 42.900  
1162 Protein (dịch) 42.900  
1163 t-Bilirubin (dịch) 42.900  
1164 Transferrin 128.700  
1165 Triglycerid (dịch) 42.900  
1166 Ure (dịch) 42.900  
Xét Nghiệm Sinh hóa nước tiểu
1167 Đạm niệu 85.800  
1168 Albumin (NT) 42.900  
1169 Acid Uric (niệu) 57.200  
1170 Ure (niệu) 57.200  
1171 Creatinine (niệu) 57.200  
1172 Choloride 85.800  
1173 Calci niệu 85.800  
1174 Protein Benjone 443.300  
1175 Amphetamine 243.100  
Xét nghiệm tế bào
1176 Tế bào 300.300  
1177 Đếm tế bào dịch 143.000  
1178 Tế bào dịch màng bụng, màng phổi 314.600  
Xét nghiệm vi sinh
1179 Máu ẩn trong phân (máy Kroma) 91.000  
1180 Gram stain 57.200  
1181 BK đàm 400.400  
1182 Soi nhuộm huyết trắng 114.400  
1183 Soi tươi (KST ĐR) 114.400  
1184 Soi tìm nấm 114.400  
1185 Soi tìm nấm trong dịch não tủy(pp nhuộm mực tàu) 114.400  
1186 Vi trùng dịch não tủy 257.400  
1187 Soi tìm vi trùng (dịch) 114.400  
1188 PCR lao dịch 471.900  
1189 PCR đàm 471.900  
1190 PCR lao nước tiểu 471.900  
1191 Cấy bệnh phẩm tìm H.Pylori 343.200  
1192 Realtime PCR gene kháng KPC-OXA 1.801.800  
1193 Cấy dịch não tủy tìm vi trùng 343.200  
1194 Cấy dịch não tủy tìm vi nấm 643.500  
1195 Cấy dịch tìm nấm 614.900  
1196 Cấy dịch tìm vi trùng lao 457.600  
1197 Đo nồng độ ức chế tối thiểu của kháng sinh ( 5MIC) 2.602.600  
1198 Cấy máu tìm nấm 371.800  
1199 Cấy phân tìm vi trùng tả 128.700  
1200 Clamidia 743.600  
1201 Cytomegalo Virut 1.859.000  
1202 HPV -DNA Định Tính ( Dịch Âm Đạo) 800.800  
1203 Occult Blood 100.100  
1204 Cấy Lao 443.300  
1205 Soi nấm móng 100.100  
1206 Xét nghiệm NaHCO3 57.200  
1207 Cấy nấm 500.500  
1208 Cấy + kháng sinh đồ (đàm, mủ, dịch,...) 1.436.500  
1209 Máu trong phân(FOB) 100.100  
1210 Cấy + kháng sinh đồ máu 1 vị trí 1.586.000  
1211 Kháng nấm đồ (Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (5 MIC) 2.602.600  
1212 Nhuộm soi tìm lậu cầu(Neisseria gonorrhoeae) 85.800  
1213 Nhuộm soi tìm lậu cầu(Neisseria gonorrhoeae) 85.800  
1214 Cấy máu + Kháng nấm đồ (Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (5 MIC) 3.347.500  
1215 Đo nồng độ ức chế tối thiểu của kháng sinh (MIC) 520.000  
1216 Cấy đàm, mủ, dịch,.. + Kháng nấm đồ (Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (5 MIC) 3.198.000  
1217 Cấy kỵ khí + kháng sinh đồ (đàm, mủ, dịch,...) 3.302.000  
X-Quang
1218 Cánh tay nghiêng 234.000  
1219 Bàng quang cản quang 780.000  
1220 Chụp XQ răng 312.000  
1221 Đo loãng xương bằng PP Dexa cột sống thắt lưng 468.000  
1222 Đo loãng xương bằng PP Dexa cổ tay 468.000  
1223 Cẳng tay nghiêng 234.000  
1224 Đường rò cạnh hậu môn thẳng - nghiêng 780.000  
1225 Xương đòn (T) thẳng nghiêng 312.000  
1226 Đo Loãng Xương 234.000  
1227 Đường mật có cản quang 312.000  
1228 Bụng không sửa soạn(KUB) 312.000  
1229 Bàn chân (T) thẳng nghiêng 312.000  
1230 Cánh tay (T) thẳng nghiêng 312.000  
1231 Cẳng chân (T) thẳng - nghiêng 312.000  
1232 Khớp gối (T) thẳng - nghiêng 312.000  
1233 Cẳng tay (T) thẳng - nghiêng 312.000  
1234 Cổ tay (T) thẳng - nghiêng 312.000  
1235 Bàn tay (T) thẳng - nghiêng 312.000  
1236 Xương đùi (T) thẳng - nghiêng 312.000  
1237 Đo loãng xương bằng PP Dexa cổ xương đùi 468.000  
1238 Cổ chân (T) thẳng - nghiêng 312.000  
1239 Cột sống ngực Thẳng - Nghiêng 296.400  
1240 Cột sống cổ Thẳng 234.000  
1241 Cột sống cổ Nghiêng 234.000  
1242 Bàn tay Nghiêng 234.000  
1243 Bàn tay Thẳng 234.000  
1244 Phổi thẳng nghiêng 343.200  
1245 Cánh tay thẳng 234.000  
1246 Xương đòn (P) thẳng nghiêng 312.000  
1247 Khớp gối thẳng 234.000  
1248 Khớp khuỷu tay thẳng - nghiêng 312.000  
1249 Xương đòn 2 bên 312.000  
1250 Cẳng tay (P) thẳng nghiêng 312.000  
1251 Khớp khuỷu thẳng 234.000  
1252 Khớp khuỷu nghiêng 234.000  
1253 Cổ tay (P) thẳng - nghiêng 312.000  
1254 Bàn tay (P) thẳng nghiêng 312.000  
1255 Khung chậu thẳng 234.000  
1256 Khung chậu thẳng - nghiêng 312.000  
1257 Khớp háng thẳng 234.000  
1258 Khớp háng nghiêng 234.000  
1259 Khớp háng thẳng - nghiêng 312.000  
1260 Xương đùi thẳng 234.000  
1261 Xương đùi nghiêng 234.000  
1262 Xương đùi (P) thẳng - nghiêng 312.000  
1263 Cẳng tay thẳng 234.000  
1264 Khớp gối nghiêng 234.000  
1265 Khớp gối (P) thẳng - nghiêng 312.000  
1266 Cẳng chân thẳng 234.000  
1267 Cẳng chân nghiêng 234.000  
1268 Cẳng chân (P) thẳng - nghiêng 312.000  
1269 Cổ chân thẳng 234.000  
1270 Cổ chân nghiêng 234.000  
1271 Cổ chân (P) thẳng nghiêng 312.000  
1272 Bàn chân thẳng 234.000  
1273 Bàn chân nghiêng 234.000  
1274 Bàn chân (P) thẳng nghiêng 312.000  
1275 Xương gót thẳng 234.000  
1276 Xương gót nghiêng 234.000  
1277 Xương gót thẳng - nghiêng 312.000  
1278 Sọ thẳng 234.000  
1279 Sọ nghiêng 234.000  
1280 Sọ thẳng - nghiêng 312.000  
1281 Blondeau 234.000  
1282 Hirtz 234.000  
1283 Blondeau - Hirtz 312.000  
1284 Cột sống cổ thẳng - nghiêng 312.000  
1285 Cột sống cổ chếch 2 bên 312.000  
1286 Cột sống cổ (cúi ngửa) 234.000  
1287 Cột sống ngực thẳng 234.000  
1288 Cột sống thắt lưng (cúi ngửa) 234.000  
1289 Xương mũi thẳng - nghiêng 312.000  
1290 Xương hàm dưới 1 bên 234.000  
1291 Xương hàm dưới 2 bên 312.000  
1292 Khớp thái dương hàm 1 bên (ngậm - há) 312.000  
1293 Khớp thái dương hàm 2 bên (ngậm - há) 312.000  
1294 Schuller 01 bên 234.000  
1295 Schuller 02 bên 312.000  
1296 Cung gò má 234.000  
1297 Xương đòn 01 bên 234.000  
1298 Khớp vai thẳng 234.000  
1299 Khớp vai nghiêng 234.000  
1300 Khớp vai thẳng - nghiêng 01 bên 312.000  
1301 Khớp vai thẳng - chếch 01 bên 312.000  
1302 Cột sống ngực thẳng 234.000  
1303 Cột sống ngực nghiêng 234.000  
1304 Phổi thẳng 234.000  
1305 Phổi nghiêng 234.000  
1306 Phổi đỉnh ưỡn 234.000  
1307 Cột sống thắt lưng - cùng thẳng 234.000  
1308 Cột sống thắt lưng - cùng nghiêng 234.000  
1309 Cột sống thắt lưng - cùng thẳng, nghiêng 312.000  
1310 Bụng đứng không sửa soạn 312.000  
1311 Dạ dày cản quang 780.000  
1312 Đại tràng cản quang 780.000  
1313 Thực quản cản quang 780.000  
1314 Cánh tay(P) thẳng nghiêng 312.000  
1315 In phim giấy chụp XQuang 52.000  
Dịch Vụ Khác
1316 Bộ mền gối 260.000  
1317 Nước suối 1500ml 19.500  
1318 Ly sữa 13.000  
1319 Bộ khay cơm (vỡ) 845.000  
1320 Khăn ướt 39.000  
1321 Tã dán 195.000  
1322 Bộ khăn 78.000  
1323 Cơm người nhà 65.000  
1324 Grap giường (cũ) 325.000  
1325 Cháo người nhà 32.500  
1326 Tấm lót 117.000  
1327 Giặt đồ 22.100  
1328 Bộ đồ bệnh nhân 390.000  
1329 Cơm không(cháo không) 13.000  
1330 Thức ăn thêm 39.000  
1331 Nước ngọt 19.500  
1332 Nước suối 500ml 13.000  
1333 Bô tiểu nam(nữ) 65.000  
1334 Thuê mền gối 130.000  
1335 Ly (vỡ) 45.500  
1336 Miếng lót 13.000  
1337 Phí tóm tắt bệnh án ( lần thứ 2 trở đi) 260.000  
1338 Phí dịch tiếng anh (dưới 2 tờ) 260.000  
1339 Thuê bộ giường xếp 260.000  
1340 Khẩu trang vải (10 cái) 195.000  
1341 Quần lót giấy 32.500  
1342 Khăn giấy vuông 26.000  
1343 Khẩu trang vải 19.500  
1344 Phí dịch tiếng anh (3 tờ trở lên) 650.000  
1345 Dép BN 71.500  
1346 Áo choàng bệnh nhân 325.000  
1347 Giấy Vĩnh Huê 19.500  
1348 Mì Ly 19.500  
1349 Điều trị dinh dưỡng 7.800  
1350 Chai xà bông rửa tay lifebouy 65.000  
1351 Băng VS 39.000  
1352 Test PM 13.000  
1353 Mền (có Logo) 1.105.000  
1354 Áo gối (có Logo) 325.000  
1355 Grap giường (có Logo) 481.000  
1356 Nui (Bánh canh) 52.000  
1357 Áo mổ (có Logo) 546.000  
1358 Giấy xác nhận nguyên nhân bệnh lý 260.000  
1359 Chà bông 19.500  
1360 Bình thủy 169.000  
1361 Trứng vịt muối 13.000  
1362 Phí cấp lại trọn bộ hồ sơ bệnh án (lần 2 trở đi) 390.000  
Thủ thuật
1363 Nội soi đại tràng (không gây mê) 2.210.000  
1364 Bó bột (bao gồm bột, gòn) 1.300.000  
1365 Nội soi trực tràng(không tiền mê) 1.755.000  
1366 Nắn trật khớp 1.950.000  
1367 Công thay băng tại nhà 650.000  
1368 Đặt thông tiểu tại nhà 390.000  
1369 Đặt sonde dạ dày tại nhà 390.000  
1370 Rửa phế quản 650.000  
1371 Rửa phế quản nang 1.300.000  
1372 Sinh thiết niêm mạc phế quản hoặc u nội phế quản 650.000  
1373 Sinh thiết xuyên vách phế quản 1.300.000  
1374 Vệ sinh răng miệng 65.000  
1375 Thắt TMTQ 3 vòng trở lên 6.500.000  
1376 Nội soi tháo dính 1.300.000  
1377 Xử lý móc phân tiền mê do táo bón 1.300.000  
1378 Bơm rửa đường mật 650.000  
1379 Công chích gân cơ huyết tương giàu tiểu cầu(PRP) tự thân 1.950.000  
1380 Công chích gân Hyaluronic 1.300.000  
1381 Thắt tĩnh mạch thực quản giãn(tại P nội soi) 7.800.000  
1382 Gắp dị vật 1.300.000  
1383 Công chích khớp gối huyết tương giàu tiểu cầu(PRP) tự thân 7.800.000  
1384 Công hút đàm 01 ngày 390.000  
1385 Đặt ống nội khí quản 260.000  
1386 Đặt sonde dạ dày 260.000  
1387 Xoắn polyp CTC 650.000  
1388 Rút ống dẫn lưu 221.000  
1389 Phun khí dung 156.000  
1390 Đốt laser 650.000  
1391 Thắt TMTQ dưới 3 vòng 3.900.000  
1392 Thay băng nội viện 156.000  
1393 Chọc hút dịch 1.300.000  
1394 Nội soi dạ dày 2.600.000  
1395 Cắt sinh thiết (dạ dày) 260.000  
1396 Xông mũi - họng 130.000  
1397 130.000  
1398 Xông Kê 260.000  
1399 FNA 1.300.000  
1400 Cầm máu/đốt tổn thương bằng máy đốt Argon Plasma 1 vị trí 2.600.000  
1401 Cắt chỉ 195.000  
1402 Đặt thông tiểu 195.000  
1403 Công chích 65.000  
1404 Công chích tại nhà 260.000  
1405 Soi cổ tử cung 325.000  
1406 Anal Video (chụp HM) 260.000  
1407 Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt nông dài < 5cm 390.000  
1408 Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt nông dài > 5cm 650.000  
1409 Thay băng cấp cứu 260.000  
1410 Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt sâu dài < 5cm 1.300.000  
1411 Đặt vòng tránh thai 1.300.000  
1412 Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt sâu dài > 5cm 1.950.000  
1413 Hút rửa mũi, xoang sau mổ (qua nội soi) 195.000  
1414 Nâng xương chính mũi (pk) 1.950.000  
1415 Rửa tai 1 bên 65.000  
1416 Rửa tai 2 bên 130.000  
1417 Trích rạch apxe thành sau họng (gây tê) 390.000  
1418 Trích rạch apxe Amiđan (gây tê) 650.000  
1419 Sinh thiết vùng tai mũi họng 325.000  
1420 Tách dính cuốn mũi 1 bên 390.000  
1421 Tách dính cuốn mũi 2 bên 650.000  
1422 Chích nhọt ống tai ngoài 390.000  
1423 Làm thuốc tai 1 bên 65.000  
1424 Làm thuốc tai 2 bên 104.000  
1425 Trích màng nhĩ 520.000  
1426 Thông vòi nhĩ 260.000  
1427 Châm cứu 1.092.000  
1428 Nội soi trực tràng không đau 2.600.000  
1429 Nội soi đại tràng không đau 2.990.000  
1430 Chích cuốn mũi 1 bên 260.000  
1431 Chích cuốn mũi 2 bên 455.000  
1432 Đốt cuốn mũi dưới 1 bên 650.000  
1433 Đốt cuốn mũi dưới 2 bên 1.105.000  
1434 Cắt sinh thiết (phế quản) 650.000  
1435 Đốt họng hạt trung bình 520.000  
1436 Đốt họng hạt nhiều 910.000  
1437 Bẻ cuốn mũi 1.040.000  
1438 Tiêm thành sau họng 390.000  
1439 Nội soi chọc rửa xoang hàm (gây tê) 520.000  
1440 Cắt đốt khối u lưỡi nhỏ 1.040.000  
1441 Hút xoang dưới áp lực 65.000  
1442 Khâu lỗ rộng đeo bông tai 1 bên 650.000  
1443 Khâu lỗ rộng đeo bông tai 2 bên 1.105.000  
1444 Khâu thẩm mỹ vết thương vùng mặt <2cm 650.000  
1445 Khâu thẩm mỹ vết thương vùng mặt >3cm 1.300.000  
1446 Lấy dị vật họng đơn giản 130.000  
1447 Lấy dị vật họng phức tạp (NS) 390.000  
1448 Lấy dị vật mũi đơn giản 130.000  
1449 Lấy dị vật mũi phức tạp (NS) 390.000  
1450 Lấy dị vật tai ngoài đơn giản 130.000  
1451 Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê) 390.000  
1452 Lấy dị vật hạ họng và thực quản đơn giản (NS) 390.000  
1453 Lấy dị vật trên thanh quản (NS) 650.000  
1454 Lấy nút biểu bì ống tai (ráy tai) 1 bên 195.000  
1455 Lấy nút biểu bì ống tai (ráy tai) 2 bên 325.000  
1456 Đốt nốt ruồi Laser nhỏ (1 nốt) 130.000  
1457 Đốt nốt ruồi Laser vừa (1 nốt) 260.000  
1458 Đốt nốt ruồi Laser lớn (1 nốt) 650.000  
1459 Cắt Polyp >10mm 1.950.000  
1460 Sử dụng hemoclip 1.300.000  
1461 Đốt laser mao mạch 3.900.000  
1462 Cắt Polyp 4-10mm 1.300.000  
1463 Soi đáy mắt 260.000  
1464 Đặt sonde hậu môn 195.000  
1465 Tiêm K-cort vào ổ khớp 650.000  
1466 Rút dịch khớp 650.000  
1467 Cắt bột 195.000  
1468 Lấy vòng tránh thai 650.000  
1469 Lấy sạn vôi kết mạc 260.000  
1470 Nhổ lông xiêu 195.000  
1471 Đốt lông xiêu 260.000  
1472 Lấy dị vật giác mạc sâu hay nhiều dị vật 650.000  
1473 Rạch chắp lẹo 390.000  
1474 Rạch nhiều chắp 650.000  
1475 Điều hòa kinh nguyệt (PTNK) 1.950.000  
1476 Mổ lấy chắp 1.300.000  
1477 Cắt u mi đơn thuần 1.950.000  
1478 Cắt polyp < 3mm 650.000  
1479 Nội soi phế quản ( gây mê) 3.900.000  
1480 Nội soi phế quản (không gây mê) 2.600.000  
1481 Bơm rửa PK qua máy 130.000  
1482 Nội soi niệu đạo 1.300.000  
1483 Tập vật lý trị liệu 390.000  
1484 Nội soi dạ dày ( không gây mê) 1.755.000  
1485 Tiêm khớp 650.000  
1486 Chọc dò tủy đồ 1.040.000  
1487 Rửa bàng quang 390.000  
1488 Rút bao hoạt dịch nhỏ 650.000  
1489 Cầm máu/đốt tổn thương bằng máy Argon plasma nhiều vị trí 6.500.000  
1490 Công chích gân Hialurom 1.950.000  
Thuốc
1491 Bilastine 10 MG (Bilaxten) 11.179  
1492 Pegfilgrastim (Fulphila 6 mg/0.6 ml) 14.552.720  
1493 Quetiapine 50 mg (Seroquel XR) 19.059  
1494 Colistin 3 MIU 1.638.000  
1495 Trastuzumab 440 mg (Hertraz ) 33.383.999  
1496 Febuxostat 80mg (Febuxostat-5a Farma) 17.836  
1497 Cisplatin 10MG/20 ML (Cisplaton) 109.200  
1498 Secukinumab 150 mg (Fraizeron ) 14.232.400  
1499 Capecitabine 500mg (Pecabine) 37.674  
1500 Fomeal Basic Soup 250 ml 69.160  
1501 Fomeal Peptides 138.320  
1502 Losartan 100 MG (Cozaar ) 19.055  
1503 Leisure Cerna 89.180  
1504 Mycophenolate mofetil Teva 500 mg 79.443  
1505 Imatinib Drla 400 mg 67.376  
1506 Mepoly 72.436  
1507 Leisure Kidney 1 76.440  
1508 Donepezil 5 mg (Yradan ) 47.202  
1509 Budesonide 9mg (Cortiment) 164.027  
1510 Leisure Kidney 2 99.216  
1511 Enzalutamide 40 mg (Xtandi ) 915.107  
1512 Epadel S900 60.060  
1513 Octanate 1000 IU 6.906.900  
1514 Nutryelt 10 ml 105.560  
1515 Lidocaine Aguettant 200 mg/10ml 70.980  
1516 Linezolid 600 mg/300 ml (Nirzolid ) 600.600  
1517 Fegamed 5 g/10 ml 120.120  
1518 Imecef 2,5g 3.588.000  
1519 Cisplatin 50 mg/100 ml (Cisplaton ) 304.200  
1520 Duloxetine 60mg (Dulester) 32.396  
1521 Fluconazole 200mg/100ml (Fluxar ) 191.100  
1522 Cotrim BFS 5 ml 123.760  
1523 Amiyu Granules 2.5g 38.220  
1524 Azacitidine 100 mg (Winduza ) 12.579.840  
1525 Rituximab 100 mg (Redditux ) 3.482.728  
1526 Valsartan/ Sacubitril 50mg (Surravo) 32.578  
1527 Zytee -RB 55.908  
1528 Octreotid 0.1mg/1ml (Octra) 125.198  
1529 Pemetrexed 500 mg (Podoxred) 691.248  
1530 Fentanyl 0.5mg/10 ml B.B 76.440  
1531 Rituximab 100 mg/10 ml (Rixathon ) 6.789.218  
1532 Bilastin 10mg (Bazepdin ODT) 10.227  
1533 Meloxicam 15 mg/1.5 ml (Brosiral ) 40.950  
1534 Ciclosporin 25 mg (Equoral ) 19.474  
1535 Betadine ointment 10% 40 g 115.012  
1536 Tigecyclin 50 mg (Tygacil ) 1.330.420  
1537 Mg-Tan 480 ml 1.186.640  
1538 Visipaque 320 mg/100 ml 1.891.890  
1539 Ceftazidim 1 g (Deltazime ) 135.626  
1540 Escitalopram 10 mg (Exidamin ) 7.243  
1541 Imatinib Teva 400 mg 75.192  
1542 Glutatione 600 mg/4ml (Tad) 354.900  
1543 Dextromethorphan15 mg (Coltoux) 982  
1544 Pramipexole 0.75 mg ( Sifrol ) 56.247  
1545 Levetiracetam normon 500 mg/5 ml 591.500  
1546 Aztreonam 1g (Azactam) 2.340.000  
1547 Presson chứa Vasopressin 20 IU/1ml 3.603.600  
1548 Daivonex leo 30g 547.820  
1549 Xamiol gel 15g 514.114  
1550 Vancomycin 1g (Novelcin ) 161.980  
1551 Leisure Liver 103.740  
1552 Fleet Enema for children 66 ml 89.180  
1553 Ceritinib 150 mg (Spexib) 387.680  
1554 Idarubicin Ebewe 10 mg/10 ml 5.527.382  
1555 Meropenem 0.5g (Meiunem ) 400.400  
1556 Isavuconazole 100mg (Cresemba) 2.063.880  
1557 Vitamin K1 40 mg/2ml (Phytok) 160.524  
1558 Bactrim 400/80 mg/5 ml 245.700  
1559 Lenalidomide 25 mg(Lenangio) 42.120  
1560 Gemcitabin 1g (Gemita) 815.103  
1561 Nebivolol 5mg (Nolet) 12.449  
1562 Bromocriptin 2.5 mg (Parcitin ) 10.101  
1563 Nephgold 250 ml 218.400  
1564 IV Immunoglobulin 5% 5g/100 ml 14.847.558  
1565 Iron sucrose (Haem up 100 mg/5 ml) 91.000  
1566 Methotrexate 2.5 mg (Hemetrex) 5.928  
1567 Auropennz 3g 200.200  
1568 Naftidrofuryl 200 mg (Furgin forte) 8.643  
1569 Amikacin 250mg (Abicin) 32.487  
1570 5-Fluorouracil 500mg/10ml (Biluracil) 81.900  
1571 Acemuc 100 mg 3.400  
1572 Acenocoumarol 4 mg(Tegrucil) 3.449  
1573 Acetylcystein 200mg (Nadyphar) 917  
1574 Acetazolamid 250 mg 1.955  
1575 Acid folic 5 mg ( Folacid ) 328  
1576 Kalimate 27.300  
1577 Reamberin 1,5% 400ml 305.707  
1578 Citalopram 20mg ( Citopam ) 8.554  
1579 Methycobal 500mcg/ml (Mecobalamin) 66.217  
1580 Dexilant 60mg 43.680  
1581 Rasanvisc  20mg/2ml (sodium hyaluronate) 1.547.000  
1582 Kayexalate (Polystyrene sulfonate de sodium) 134.680  
1583 Lantus 100UI/ML 1UI 1.957  
1584 Actrapid 100UI.ML 1UI 2.293  
1585 Vammybivids 1g 191.100  
1586 Fosfomycin invagen 4g 668.850  
1587 AVASTIN (Bevacizumab 100mg/4ml) 10.599.279  
1588 Kedrigamma 1g/20ml 3.448.900  
1589 Tetracyclin 1% 5g 7.280  
1590 Algotra 37.5/325 mg 16.014  
1591 Vinblastin 10mg 1.872.000  
1592 Linezolid 600mg/300ml (Zyvox) 1.838.200  
1593 Linezolid 600mg/300ml (Zyvox) 1.856.400  
1594 Methyldopa 250mg 2.437  
1595 Amlodipin 5mg (Amlor) 13.818  
1596 Emergency oil 637.000  
1597 Levobupivacaine HCL 5MG/ML(Chirocaine) 218.400  
1598 HYALGAN 20MG/2ML (Hyaluronic) 1.922.518  
1599 Acetylcystein 200mg (STADA) 1.365  
1600 Cisplatin Ebewe 10mg/20ml 158.324  
1601 Etoposid 100mg/5ml 171.793  
1602 PIRACETAM - EGIS 3G/15ML 72.618  
1603 RELACTAGEL 102.648  
1604 Kali clorid 600mg (Kaldyum) 3.640  
1605 Lipovenoes 10% 250ml 201.110  
1606 Propofol-Lipuro 1% 50ML 382.200  
1607 AVASTIN 400MG/16ML 38.716.587  
1608 Doripenem 500mg (Dorio) 1.155.700  
1609 TS-ONE 20mg (Tegafur 20mg ) 189.429  
1610 Osluma 34.580  
1611 MG-TAN 960ml 1.634.360  
1612 test thuốc 36.400  
1613 Doxorubicin 20mg/10ml (CHEMODOX) 5.928.000  
1614 Heparin Sodium 25.000 IU 220.220  
1615 Paracetamol 1g/100ml B.Braun 76.440  
1616 Amlodipin 5mg (Amlor)TAB 13.819  
1617 Trastuzumab 440mg (HERTICAD) 35.380.800  
1618 Clindamycin 600mg (FULLGRAM 600mg/4ml) 147.420  
1619 Cilostazol 100mg (NIBIXADA) 14.742  
1620 Vitamin C (CEVIT 500mg/5ml) 4.204  
1621 Trastuzumab 150mg (HERTICAD) 12.776.400  
1622 Cloramphenicol 250mg 1.911  
1623 Decitabin 50mg 13.780.260  
1624 Actapulgite 3g 6.894  
1625 Actrapid 100IU/ML 136.499  
1626 Nefopam HCl 20mg/2ml (Acupan) 49.140  
1627 Acyclovir Stella 200 mg 2.129  
1628 Acyclovir 800mg 6.552  
1629 Nifedipin 30 mg (Adalat LA) 17.206  
1630 Carbazochrom dihydrat 10mg (Adrenoxyl) 2.366  
1631 Adrenalin 1mg/ml 6.006  
1632 Lauromacrogol 40mg 2% 2ml (Aetoxisclerol) 209.301  
1633 Simethicon (Air -x 15ml) 37.456  
1634 AKuriT - 4 19.099  
1635 Alaxan 2.168  
1636 Albendazole 400mg (Albefar) 6.660  
1637 Albumin human 20% 50 ml ( KEDRIALB ) 1.729.000  
1638 Pemirolast kali 0,1% (Alegysal )5ml 139.702  
1639 Chlopheniramine  4mg (Allerfar) 153  
1640 Allopurinol 300mg (Milurit) 4.550  
1641 Alpha Chymotrypsine (Alpha Choay) 3.660  
1642 Alphachymotrypsin Glomed 2.731  
1643 Alpha - Kiisin 5000UI 16.016  
1644 Ambroxol  30mg 859  
1645 Amikacin 500mg 66.885  
1646 Amikacin 500mg/2ml (Selemycin ) 69.160  
1647 Aminoplasma 5% 500ml 227.846  
1648 Aminoplasma - Hepa 10% 500ml 358.540  
1649 Chlorpromazin HCl 25mg (Aminazin ) 364  
1650 Aminazin 1,25% 25 mg 2ml 3.822  
1651 Amitriptylin 25mg 646  
1652 Amlodipin 5mg (Amlibon ) 3.146  
1653 Amlodipin 10 mg (Amlibon ) 2.530  
1654 Amoxycillin  500mg 1.491  
1655 Amphotericin B 50mg(Amphotret) 327.600  
1656 Antibio Pro 10.489  
1657 APIDRA Solostsr 300I U  3ml 364.000  
1658 Irbesartan 150mg (Aprovel) 19.143  
1659 Etoricoxib 90mg (Arcoxia ) 28.474  
1660 Arginin 500 mg 2.548  
1661 Diacerein 50mg (Artrodar) 21.611  
1662 Acid acetylsalicylic 81mg (Aspirin MKP) 377  
1663 Hydroxyzine HCl 25mg (Atarax ) 3.759  
1664 Atenolol 50mg 1.297  
1665 Atropin 0.25mg/1ml VP 1.456  
1666 Augmentin 1g 39.915  
1667 Augmentin 625mg 21.724  
1668 Augmentin 250mg 19.419  
1669 Augmentin 500/62.5 mg 32.060  
1670   Moxifloxacin (Avelox 400mg/  250ml) 668.850  
1671 Moxifloxacin 400mg (Avelox ) 95.550  
1672 Dutasteride 0,5mg (Avodart) 31.408  
1673 Azithromycin 500mg ( Pyme Azi ) 5.642  
1674 Baclofen 10mg (Bamifen) 4.914  
1675 Bambuterol 10mg (Bambec) 10.263  
1676 Ribavirin 400mg (Barivir) 5.278  
1677 Basultam 2g 334.880  
1678 Bcomplex C 1.491  
1679 Becozyme 2ml 20.187  
1680 Budesonide 64mcg (Benita) 163.800  
1681 Bepanthen Balm 30g 106.388  
1682 Berberin 100 mg 1.907  
1683 Berocca 13.342  
1684 Berodual spray 10ml 240.826  
1685 Berodual 20ml 176.303  
1686 Metoprolol (Betaloc zok 25 mg) 7.988  
1687 Betahistine 16 mg (Betaserc) 3.614  
1688 Betaloc 50 mg 4.805  
1689 Betadine Antiseptic Sol 125ml 105.063  
1690 Betahistine 24 mg(Betaserc) 12.452  
1691 Betadine Gargle & Mouthwash 1% 125ml 130.101  
1692 Betadine Vaginal Douche 10% 125ML 91.359  
1693 Bicarbonate de Sodium 8,4%  10ml 38.220  
1694 TT BIOSUBTYL 1.299  
1695 Bisacodyl 5mg (Bisalaxyl ) 1.525  
1696 Biseko 5% 50ml 1.747.200  
1697 Bromhexine 8mg (Bisolvon ) 3.616  
1698 Bleocip 15mg 855.400  
1699 Carboplatin 150mg/15ml ( Bocartin ) 398.362  
1700 Bonviva 3 mg/3ml 2.493.400  
1701 Glucosamin 500 mg(Bosamin) 5.675  
1702 Citicoline 500mg(Brainact) 28.999  
1703 Piroxicam 20 mg (Brexin) 13.799  
1704 Terbutaline 0,5mg/ml ( Bricanyl ) 21.822  
1705 Bromhexine 4mg/2ml 23.660  
1706 Broncho-Vaxom Children  3.5mg 24.079  
1707 Broncho-Vaxom Adults 7mg 35.545  
1708 Ibuprofen 100mg/5ml (Brufen 60ml) 110.110  
1709 Hyoscin-N-Butylbromid10mg(Buscopan) 2.180  
1710 Calci D 1.001  
1711 Calcium Sandoz 500mg 8.390  
1712 Calcium Corbiere 10ml 10.814  
1713 Calci Folinat 50mg/5ml 309.400  
1714 Calci Clorid 0.5g/ 5ml 2.730  
1715 Calci glubionat 687,5 mg 10.495  
1716 Calsid 1250 2.731  
1717 Flavoxat Hcl 200 mg (Camoas) 11.466  
1718 Glimepiride 4mg (Canzeal) 5.513  
1719 Glimepiride 2mg (Canzeal) 3.358  
1720 Captopril 25mg 1.132  
1721 Captoril 25 mg ( Mildocap ) 1.219  
1722 Carboplatin 150mg/15ml 652.523  
1723 Carvedilol 6.25 mg (Carvestad ) 1.638  
1724 Cationorm 13.497  
1725 Cefdinir 300 mg(Tenadinir) 27.300  
1726 Cefepim 1g ( Verapim ) 118.300  
1727 Cefixime 200 mg ( Crocin ) 10.010  
1728 Cefoxitine 1g 234.780  
1729 Celecoxib 200mg(Celebrex ) 21.682  
1730 Cerebrolysine 10 ml 194.922  
1731 Cervarix 0,5 ml 1.528.800  
1732 Cetirizin Stella 10mg 819  
1733 Chophytol 1.618  
1734 Cimetidine  300mg 1.911  
1735 Ciprofloxacin 0.3 % 7.644  
1736 Ciprobay 200mg/100ml 382.055  
1737 Ciprofloxacin 500mg (Ciprobay ) 27.664  
1738 Ciprofloxacin 500 mg ( OpeCipro ) 4.488  
1739 Ciprofloxacin-hameln 200mg/100ml 105.924  
1740 Cisplatin 50mg/50ml 425.880  
1741 Cisplatin Ebewe 50mg/100ml 436.801  
1742 Citicolin 500mg (Coneulin) 20.020  
1743 Clarithromycin 500mg Stella 9.009  
1744 Clarithromycin 250 mg 5.405  
1745 Loratadin 10mg (Clarityne ) 11.953  
1746 Irbesartan 150mg/ HCTZ 12.5mg (CoAprovel 150/12.5) 19.143  
1747 Co-Diovan 80/12,5 mg 25.493  
1748 Aminodarone 150mg/3ml (Cordarone) 54.689  
1749 Coenzyme Q10 (Ticonet) 8.007  
1750 Colchicine 1mg 1.911  
1751 Colistin TZF 1.000.000 IU 687.960  
1752 Colistimethate 1.000.000 UI (Colomycin) 478.660  
1753 Combivent  2,5ml 29.255  
1754 Combigan 5ml 333.995  
1755 Cồn boric 3% 12.613  
1756 Bisoprolol hemifumarat 5mg (Concor) 7.808  
1757 Bisoprolol hemifumarat 2,5mg (Concor ) 5.728  
1758 Para 500mg+Codein(Co-padein 30) 3.361  
1759 Cordarone 200mg 12.290  
1760 Prednisone 5mg (Cortancyl ) 1.720  
1761 Sulfamethoxazole 400mg/ Trimethoprim 80mg (Cotrim) 571  
1762 Sulfamethoxazole 800mg/ Trimethoprim 160mg (Cotrim forte) 1.456  
1763 Perindopril 5mg (Coversyl ) 9.150  
1764 Perindopril 5mg/ Amlodipin 10mg (Coveram 5mg/10mg) 11.992  
1765 Perindopril5mg/Indapamide1,25mg (Coversyl plus) 11.830  
1766 Losartan potassium 50mg (Cozaar ) 16.250  
1767 Levofloxacin 0,5% (Cravit) 591.500  
1768 Cravit 0.5% 5ml 161.097  
1769 Creon 25000 24.939  
1770 Rosuvastatin 10 mg (Crestor ) 18.011  
1771 Rosuvastatin 20 mg (Crestor ) 27.123  
1772 Curam 1000mg 10.820  
1773 Curacil 500mg/10ml 137.592  
1774 Daflon 500mg 7.071  
1775 Dutasteride 0,5 mg(Dagocti) 14.196  
1776 Clindamycin 300mg (Dalacin C) 20.517  
1777 Dalacin C 600mg/4ml 190.737  
1778 Dầu Mù U 15ml 17.290  
1779 Dầu mù u (Tran mù u) 9.606  
1780 DBL Carboplatin 150mg/15ml 524.160  
1781 Trimebutin 100mg (Debridat ) 5.824  
1782 Mephenesine 250mg (Decontractyl ) 1.725  
1783 Decolgen no drowse 2.066  
1784 Valproat de sodium 200mg (Depakine) 4.512  
1785 Valproat de sodium 500mg (Depakine ) 12.689  
1786 Depo-Medrol 40mg 70.980  
1787 Dermatix T/7g 348.949  
1788 Dexacol 7.644  
1789 Dexamethasone 4 mg/ml 2.184  
1790 Dexamethason 0.5 mg 153  
1791 Dextrose 20% 500ml 23.660  
1792 Dextrose 10% 500ml 25.480  
1793 Dextromethorphan 15mg 983  
1794 Gliclazide 30mg (Diamicron MR) 4.881  
1795 Gliclazide 60mg(Diamicron MR) 9.329  
1796 Diaphyllin 4,8% 31.851  
1797 Diazepam 10mg/2ml 9.555  
1798 Digoxin Nativelle 0,5mg/2ml 63.700  
1799 DigoxineQualy 0,25 mg 1.213  
1800 Digoxin Richter 0,25mg 2.102  
1801 Diltiazem 60 mg 2.129  
1802 Diphenhydramin HCl 10mg/ml (Dimedrol) 1.329  
1803 Valsartan 80mg ( Diovan ) 17.046  
1804 Diprospan 124.496  
1805 Dobutamine-Hameln 250mg/20ml 163.800  
1806 Colchicin 1mg (Dochicin) 2.454  
1807 Doginatil 50mg (Sulpirite) 351  
1808 Domitazol 9.093  
1809 Domitral 2,5 mg 994  
1810 Dopamin 200mg/5ml 43.680  
1811 Dopagan 500mg 357  
1812 Methyldopa 250mg (Dopegyt) 4.395  
1813 Dorithricin 4.368  
1814 Dorogyne F 5.733  
1815 Propranolol 40mg (Dorocardyl) 819  
1816 Doxorubicin "EBEWE" 10mg/5ml 208.026  
1817 Doxorubicin  Ebewe 50mg/25ml 674.379  
1818 Doxycyclin 100mg 1.711  
1819 Lactulose(Duphalac 15ml ) 13.650  
1820 Durogesic 25mcg/h 280.917  
1821 Durogesic 50 mcg/h 515.015  
1822 DUROGESIC 50mcg/h 515.015  
1823 Mebeverin 200mg (Duspatalin retard ) 10.683  
1824 Dysport 300UI 8.737.711  
1825 Dysport 500 UI 12.062.814  
1826 Paracetamol 500mg (Efferalgan) 5.651  
1827 Paracetamol Codeine (Efferalgan Codeine) 6.841  
1828 Paracetamol 150mg suppo (Efferalgan) 4.404  
1829 Paracetamol 300mg suppo(Efferalgan) 4.807  
1830 Paracetamol 250mg (Efferalgan) 5.968  
1831 Paracetamol 150mg (Efferalgan) 4.646  
1832 Cefuroxim 500mg (Efodyl ) 19.110  
1833 Metoclopramide 10 mg/2ml (Elitan ) 25.844  
1834 Oxaliplatine 50mg/10ml (Eloxatin ) 4.639.093  
1835 Itopride Hydrochloride 50 mg( Elthon) 8.729  
1836 Emla cream 5g 67.558  
1837 Enalapril 5 mg 1.064  
1838 Vitamin E 400 IU (Enat ) 6.872  
1839 Cyclophosphamide 200 mg(Endoxan ) 85.377  
1840 Cyclophosphamide 500 mg(Endoxan ) 207.838  
1841 Engerix B 20mcg 210.775  
1842 Entecavir 0.5 mg 26.676  
1843 Ephedrin Aguettant 30mg/ml 105.105  
1844 Epirubicin Onkovis 2mg/ml 1.057.333  
1845 Eposin 100mg/5ml 311.220  
1846 Eprex  2000 UI 491.398  
1847 Eprex 4000 IU/0.4ml 855.034  
1848 Esmeron 50mg/5ml 222.075  
1849 Esomeprazol 40mg (Estor ) 25.116  
1850 Ethambutol 400mg 2.197  
1851 Etomidate 20mg/10ml 217.854  
1852 Eugica 1.685  
1853 Amlodipin 5mg/ Valsartan 80mg (Exforge ) 18.473  
1854 Acetylcystein 200mg (Exomuc) 10.314  
1855 EyeBi 8.190  
1856 Epirubicin HCl 10mg (Farmorubicina) 417.300  
1857 Epirubicin HCl 50mg (Farmorubicina) 1.318.668  
1858 Kẽm Gluconate 70mg (Farzincol) 841  
1859 Fastum Gel 86.450  
1860 Thuốc tiêm Fentanyl 0,1 mg/2ml 32.760  
1861 Ferrovit 3.199  
1862 Fexofenadine 180mg (Fegra) 8.918  
1863 Fexofenadine 60mg (Fegra) 3.458  
1864 Fleet enema 133ml 107.380  
1865 Fluticason propionat 0.05% kl/kl (Flixonase spray) 269.226  
1866 Levofloxacin 500 mg(Floxaval) 51.870  
1867  5-Fluorouracil 500mg/10ml(Fludacil) 81.900  
1868 Fluorometholon 0,1% (Flumetholon) 54.731  
1869 Forlax 8.559  
1870 Fortrans 65.465  
1871 Fosamax Plus 70mg/2800IU 179.477  
1872 Fosfomycin 1g (Fosmicin) 202.020  
1873 Fosmicin 500mg 39.858  
1874 Fluconazol 150 mg (Fucan) 13.650  
1875 Fucicort T/15g 187.096  
1876 Furosemide 40mg (Diurefar ) 379  
1877 Furosemide 40mg 309  
1878 Furosemid salf 20mg/2ml 11.648  
1879 Furosemide 20mg/2ml (Suopinchon) 9.100  
1880 Vildagliptin 50mg (Galvus) 14.970  
1881 Gastropulgite 6.001  
1882 Gaviscon 11.166  
1883 Ebastine (Gefbin 10 mg ) 9.351  
1884 Gelofusine 4% 500ml 217.434  
1885 Gemcitabine 1g ( Gemzar) 4.726.176  
1886 Gemcitabine Onkovis 1g 1.037.401  
1887 Gentrisone 24.570  
1888 Gentamycin 80mg/2ml 2.675  
1889 Flavoxate HCl 200 mg (Genurin) 13.225  
1890 Giloba 40 mg 6.370  
1891 Ginkor Fort 6.497  
1892 Glibenclamid 5mg 719  
1893 Metformin 1000mg (Glucophage ) 6.739  
1894 Glucolyte -2 500ml 30.940  
1895 Metformin 500mg (Glucophage ) 2.908  
1896 Glucose 5 % 500ml ( TT ) 36.400  
1897 Metformin 850mg (Glucophage) 6.264  
1898 Glucovance 500mg/5mg 8.578  
1899 Glucose 5% 500ml KaBi 26.936  
1900 Glucose 5% 250ml 25.298  
1901 Glucose 5% 100ml 18.200  
1902 Glyceryl Trinitrate 10mg/10ml (Niglyvid) 146.115  
1903 Ibuprofen 400mg (Gofen ) 5.096  
1904 Golistin enema 94.595  
1905 Grafort 14.378  
1906 Granisetron - Hameln 1mg/1ml 114.660  
1907 Griseofulvin 500mg 2.756  
1908 Haloperidol 2 mg (Halofar) 421  
1909 Paracetamol 250mg (Hapacol 250mg) 3.128  
1910 Paracetamol 150mg (Hapacol 150 mg) 2.328  
1911 Rabeprazol 20 mg (Happi) 7.279  
1912 Hydroxychloroquine Sulfate 200 mg(HCQ) 8.153  
1913 Healit Rectan 54.236  
1914 Heberbiovac 20mcg/1ml 121.540  
1915 HemoQ mom 11.102  
1916 Hepa -Merz 3g 220.220  
1917 Hepa -Merz 5g /10ml 216.667  
1918 Hept-a-myl 187,8 mg 6.446  
1919 Hirudoid Cream 133.428  
1920 Hydrocortison 100mg ( Kortimed) 26.390  
1921 Hydroclothiazid 25 mg ( Thiazifar ) 300  
1922 Isosorbide mononitrate (Imdur 60mg) 11.709  
1923 Immubron 25.479  
1924 Loperamide 2 mg (Imodium ) 5.052  
1925 Indomethacin 0,1% (Indocollyre ) 123.758  
1926 Isoniazid 150mg (INH ) 546  
1927 Ertapenem 1g (Invanz ) 1.005.406  
1928 Sitagliptin 100mg (Januvia) 31.506  
1929 Janumet 50mg/1000mg 19.370  
1930 Kalbezar 200mg 714.479  
1931 Kamistad-gel 69.159  
1932 Pirenoxine 0,005% (Kary Uni) 55.134  
1933 K-cort 80mg/2ml 116.480  
1934 Kedrigamma 2,5g/50ml 6.552.000  
1935 Levetiracetam 250 mg (Keppra ) 15.915  
1936 Levetiracetam 500 mg (Keppra ) 30.791  
1937 Ketamin       500mg/10ml 76.440  
1938 Ketosteril 600mg 25.844  
1939 Ketorolac tromethamin10mg (Kozeral ) 2.348  
1940 KIM TIỀN THẢO KHÔNG ĐƯỜNG 112.840  
1941 Clarythromycin 500mg (Klacid MR ) 66.202  
1942 Kremil- S 1.862  
1943 Lactomin plus 11.281  
1944 Lansoprazole 30mg 2.457  
1945 LANTUS SOLOSTAR 100 IU/ML 3ML 468.004  
1946 Lansoprazole 30mg (Lanzonium) 2.548  
1947 Laros 1g/5ml 32.396  
1948 Laroscorbine 500mg 30.813  
1949 Ledvir 90mg/400mg 374.400  
1950 Legalon 70 7.244  
1951 Levothyroxine 100mcg (Levothyrox) 2.675  
1952 Levothyroxine 50mcg (Levothyrox) 2.406  
1953 Noradrenaline 1mg/ml(Levonor ) 63.700  
1954 Levofloxacin 500mg(Levoquin) 7.280  
1955 Levofloxacin 500mg/100ml (Tavanic ) 456.324  
1956 Lidocain 2% 2ml 752  
1957 Lidocain Spray 10% 289.380  
1958 Lincomycin  500mg 1.452  
1959 Fenofibrat 200mg (Lipanthyl) 12.836  
1960 Fenofibrat 145 mg (Lipanthyl NT ) 19.221  
1961 Atorvastatin 10mg ( Lipitor ) 29.013  
1962 Atorvastatin 20mg (Lipitor ) 29.013  
1963 Lipofundin 10% 250ml 263.900  
1964 Lipofundin 10% 500ml 347.619  
1965 Liposic Eye Gel 101.919  
1966 Lipofundin 20% /100ml 282.373  
1967 Liprilex plus 10.010  
1968 Loratadin 10 mg (Lorastad  ) 1.383  
1969 Losartan 25 mg ( Pyzacar ) 3.822  
1970 Enoxaparin 4000UI/0,4ml (Lovenox ) 155.393  
1971 Nicardipin 10mg/10ml (Loxen ) 236.600  
1972 Lyodura 9.100  
1973 Pregabalin 75mg (Lyrica ) 32.187  
1974 MabThera 500mg/50ml 30.755.681  
1975 Madopar 250mg 11.466  
1976 Magne -B6 Corbiere 3.021  
1977 Magne -B6 Corbiere 10ml 5.081  
1978 Magnesi sulfat 15% 10ml 4.778  
1979 Bupivacaine HCl  0,5% 4ml (Marcain Heavy spinal 75.712  
1980 Supiride 50mg (Maxdotyl) 860  
1981 Cephalexin (Meceta 500 mg) 2.607  
1982 Chlorhexidine 0.2% (Medoral) 163.800  
1983 Tobramycin 80mg (Medphatobra) 90.090  
1984 Methylprednisolon 16mg (Medrol) 7.826  
1985 Methylprednisolon (Medrol 4 mg) 2.184  
1986 Cefditoren 200mg (Meiact) 54.236  
1987 Melyptol 5ml 11.830  
1988 Methylprenisolon (Menison 4 mg ) 1.620  
1989 Meronem 1g 1.243.359  
1990 Meropenem 1g ( Pizulen) 427.700  
1991 Meteopasmyl 60/300 mg 7.950  
1992 Mecobalamin 500mcg (Methycobal ) 6.383  
1993 Methylergometrine Maleate 0,2 mg/ml 37.492  
1994 Metoclopramid 10mg/2ml 3.792  
1995 Metoprolol succinate (Betaloc Zok 50 mg ) 9.992  
1996 Metrogyl Denta 10 g 49.139  
1997 Metrogyl gel 10g 54.599  
1998 Miacalcic Nasal 200 2ml 2.348.317  
1999 Micardis Plus 40/12,5 mg 17.046  
2000 Micardis 40mg 18.835  
2001 Mifestad 200mg 218.400  
2002 Benfotiamine 150mg(Milgamma Mono) 21.021  
2003 Milgamma N 38.220  
2004 Misoprostol 200 mcg 7.371  
2005 Misoprostol 200mcg (Heraprostol) 8.190  
2006 Mixtard 30 100IU/ml 10 ml 118.299  
2007 M-M-R II 299.607  
2008 Meloxicam 7,5mg (Mobic) 16.602  
2009 MoriHepamin 500ml 339.858  
2010 MoriHepamin 200ml 212.270  
2011 Moriamin fort 6.115  
2012 Morphin  10mg/1ml 12.727  
2013 Domperidon (Motilium M  30ml) 43.313  
2014 Domperidon 10mg (Motilium M) 3.709  
2015 Rebamipide 100 mg (Mucosta ) 7.284  
2016 Tolperisone HCL 50mg (Mydocalm) 2.179  
2017 Tolperisone 150mg (Mydocalm) 3.746  
2018 Eperisone HCl 50 mg (Myonal) 6.217  
2019 Piracetam 3g/15 ml (Naatrapyl ) 39.567  
2020 NaCl 0,9% 500ml 19.173  
2021 Nacl 0.9% 10ml 5.351  
2022 Nacl 500 ml (dn ) 16.380  
2023 NaCl 0.9% 500ml ( TT ) 40.036  
2024 NaCl 0.45% 500ml 20.257  
2025 Isosorbib dinitrat 10mg (Nadecin ) 4.696  
2026 Nat B 6.066  
2027 Nat C 1000 5.606  
2028 Natrilix 1.5 mg 5.942  
2029 Natribicard 5g (Nabifar) 1.338  
2030 Natri Bicarbonat 1,4 %  250ml 78.624  
2031 Neo- tergynan 21.622  
2032 Neo codion 8.483  
2033 Neopeptin 4.262  
2034 Neopeptin Sp (Ấn) 101.920  
2035 Neupogen 30MU/0.5 ml 870.553  
2036 Gabapentin 300mg (Neurontin) 20.595  
2037 Neurobion 3.531  
2038 Nepafenac 5ml (Nevanac ) 278.458  
2039 Esomeprazol 20mg (Nexium mups) 40.869  
2040 Esomeprazol 40mg (Nexium mups) 40.870  
2041 Nexium 40mg INJ 279.479  
2042 Esomeprazole 10mg (Nexium) 40.870  
2043 Nicardipine Aguettant 10mg/10ml 227.500  
2044 Nicorandil 5mg (Nicomen) 6.370  
2045 Nifedipine T 20mg 1.179  
2046 Nifedipin 10mg (Pyme Nife) 1.820  
2047 Nifedipin 20 mg Hasan 934  
2048 Nimotop 30 mg 30.308  
2049 Nefopam 20mg/2ml (Nisidol ) 25.160  
2050 Nitroglycerin 2.6 mg (Nitromint) 6.310  
2051 Nizoral 5g 38.610  
2052 Piracetam 12g/60ml (Nootropil) 229.502  
2053 Piracetam 800 mg (Nootropil) 6.403  
2054 No-spa 40 mg/2ml 10.166  
2055 Deferiprone 500mg (Novator) 16.380  
2056 Nucleo C.M.P forte 15.652  
2057 Nước cất 5ml 1.638  
2058 Nutriflex 1000 ml 751.214  
2059 Nutriflex Lipid Peri 1250ml 1.528.800  
2060 Nystatin 500.000 IU 1.720  
2061 Nyst 25.000 IU Rơ miệng 1.911  
2062 Octyronum 20mg 11.830  
2063 Ocuvite Lutein 7.118  
2064 Ofloxacin 200mg 2.654  
2065 Ofloxacin 0,3% (Oflovid Col) 101.687  
2066 Ofloxacin 0,3% (Oflovid Pde) 135.643  
2067 Omeprazole 40mg ( Mocetrol ) 93.730  
2068 Oresol 245 2.708  
2069 Amoxicillin 500mg (Ospamox ) 3.403  
2070 Otrivin 0,05% Nasal Spray 115.935  
2071 Otrivin 0.1% Nasal Spray 10ml 126.308  
2072 Oxaliplatin Hospira 50mg/10ml 1.638.000  
2073 Oxaplat 50mg 2.066.221  
2074 Panadol Extra 2.159  
2075 Paracetamol 500 mg (Panadol ) 1.593  
2076 Pantoprazole 40 mg (Pantoloc ) 36.026  
2077 Pantoprazole 40mg INJ (Pantoloc) 265.720  
2078 Paclitaxel 100mg (Paxus PM ) 6.084.000  
2079 Paxus PM 30mg 1.950.000  
2080 Pegasys 180mcg/0,5ml 3.041.999  
2081 Pegnano 180mcg 2.183.999  
2082 Mesalazine 500mg (Pentasa) 21.612  
2083 Pentasa 1g/100ml 405.103  
2084 Mesalazine 2g(Pentasa Sachet) 72.300  
2085 Pepsan 9.684  
2086 Paracetamol 1g/100ml ( Perfalgan ) 86.869  
2087 Cyproheptadin HCl 4 mg (Peritol ) 1.802  
2088 Pethidin        100mg/2ml 35.490  
2089 Pharmaton 8.367  
2090 Pharmaton Kiddi 100ml 181.237  
2091 Phenytoin 100 mg 631  
2092 Phosphalugel 7.629  
2093 Picoprep 166.257  
2094 Pipolphen 50mg/2ml 27.300  
2095 Piracetam - EGIS 800mg 5.966  
2096 Clopidogrel 75mg ( Plavix ) 30.611  
2097 Cilostazol 100mg ( Pletaal ) 16.347  
2098 Polydexa 120.120  
2099 Povidine 10% 500ml 119.459  
2100 Povidin 4% 500ml 80.228  
2101 Prednisone  5mg 711  
2102 Prednisolon acetate 1% (Pred fort) 100.098  
2103 Metoclopramide 10mg/2ml (Primperan ) 8.736  
2104 Metocloramid 10 mg(Primperan ) 3.333  
2105 Progesteron 25mg 21.841  
2106 Propranolol 40mg 1.820  
2107 Propofol-Lipuro 1%  20ml 180.169  
2108 Prospan 127.400  
2109 Pulmicort 500mcg/2ml 25.178  
2110 Pyrazinamide500mg (PZA) 1.157  
2111 Rabeprazole 20mg (Mesulpine) 18.200  
2112 Rabeprazol 20mg (Beprasan) 20.930  
2113 Recormon 4000IU 793.638  
2114 Refresh Tears 116.665  
2115 Regenflex starter 32mg/2ml 1.872.000  
2116 Regenflex Bioplus 75mg/3ml 7.488.000  
2117 Mirtazapine 30 mg (Remeron ) 32.079  
2118 Naphazolin nitrat 0.05% (Rhinex 15ml) 11.156  
2119 Rifampicin 300mg 4.732  
2120 Rifampicin 150mg 2.452  
2121 Rifaximin 550 mg ( Refix ) 41.860  
2122 Rosuvastatin 10 mg(Rishon) 10.192  
2123 Rosuvastatin 20 mg(Rishon) 11.122  
2124 Risperidone 2mg ( Sizodon 2) 4.550  
2125 Rowatinex 6.757  
2126 Rutin C 636  
2127 Salbutamol 2mg 245  
2128 Salbutamol 0,5mg/1ml 6.880  
2129 Cyanocobalamin 0,02% (Sancoba ) 94.633  
2130 Natri hyaluronate 0,1% (Sanlein) 113.127  
2131 SAT 1500 IU 63.430  
2132 Sathom Rectal gel 10g 28.210  
2133 Cao mầm đậu nành 150 mg(SB ) 12.508  
2134 Scanax 500 mg 2.129  
2135 Diazepam 5mg ( Seduxen ) 18.215  
2136 Betahistine 8 mg (Serc ) 3.678  
2137 Seretide 25/250 614.641  
2138 Sevoflurane 250 ml (Sevorane) 26.052  
2139 Silvirin 250g 235.053  
2140 Silybean 5.733  
2141 Simethicon 15ml 28.079  
2142 Montelukast (Singulair 10mg) 24.574  
2143 Montelukast (Singulair 4mg) 24.574  
2144 Sintrom 4mg 5.733  
2145 Diosmetite 3g (Smecta) 7.427  
2146 Sodium Chloride 3% 100ml 19.110  
2147 Sofosbuvir 400 mg (Sofovir ) 487.500  
2148 Methylprednisolon 40 mg/ml (Solu-Medrol) 76.205  
2149 SOLU MEDROL 500mg 377.795  
2150 Somatostatin 3mg (Somatosan) 935.480  
2151 Alverin 40mg (Spasmaverin ) 1.292  
2152 Spiromide 50mg/20mg 5.642  
2153 Itraconazol 100 mg (Sporal ) 27.664  
2154 Stadexmin 344  
2155 Rotundin 60 mg (Stilux ) 1.836  
2156 Glycerol 9 g (Stiprol ) 12.613  
2157 Omeprazole 20mg (Stomex ) 15.470  
2158 Strepsil 2.259  
2159 Etifoxine HCl 50 mg (Stresam ) 6.006  
2160 Cinnarizin 25 mg (Stugeron) 1.352  
2161 Subtyl 992  
2162 Sucratgel 12.922  
2163 Sucralfate humid gel (Skincol) 25% 30g 527.800  
2164 Cimetidin 300 mg/2ml (Suwelin) 8.703  
2165 L-ornithin L-aspartat 500 mg(Sylhepgan) 7.280  
2166 Symbicort turbuhaler 160mcg/4.5mcg 398.580  
2167 Tamoxifen 20mg ( Nolvadex -D ) 10.343  
2168 Ginkgo Biloba 40 mg (Tanakan) 8.439  
2169 Tanatril 5 mg 8.675  
2170 Acetyl -leucin 500mg/5ml (Tanganil ) 28.392  
2171 Acetyl-DL-Leucin 500mg (Tanganil) 8.394  
2172 Erlotinib 100mg (Tarceva) 1.489.800  
2173 Tardyferon B9 5.444  
2174 Tasvir 60 mg 335.790  
2175 Levofloxacin 500 mg(Tavanic) 66.521  
2176 Taxotere  80mg/4ml 9.826.228  
2177 Taxotere 20mg/1ml 4.373.067  
2178 Tazocin 4.5g 407.135  
2179 Carbamazepin 200mg (Tegretol) 2.828  
2180 Fexofenadin 180 mg(Telfast) 13.284  
2181 Fexofenadin 60mg (Telfast) 6.710  
2182 Telmisartan 40 mg 24.881  
2183 Tenofovir 300 mg (Tefostad T ) 5.616  
2184 Atenolol  50mg (Tenormin ) 5.831  
2185 Teronevit H5000 26.845  
2186 Terpin Codein 837  
2187 Testosteron propionate 25mg/1ml (Tesmon ) 23.660  
2188 Tetraspan 6% 500ml 218.400  
2189 Alimemazin 5 mg (Theralene) 810  
2190 Theophylline 100 mg (Theostat ) 3.245  
2191 Thiogamma 600 mg 30.576  
2192 Thiamazole 5mg (Thyrozol ) 3.465  
2193 Imipenem 500mg + cilastatin (Tienam ) 450.159  
2194 Meropenem 1g (Tiepanem ) 391.300  
2195 Timmak 3mg 3.937  
2196 Tinidazole 500mg 2.184  
2197 Tobradex 5 ml 86.087  
2198 Tobrex 15mg/ 5ml 79.307  
2199 Tobradex Pd 95.187  
2200 Topiramate 25 mg (Topamax ) 9.915  
2201 Tothema 9.373  
2202 Atracurium 25mg/2.5ml (Tracrium) 83.986  
2203 Tramadol 100mg/2ml 25.455  
2204 Tranexamic acid 250mg/5ml (Transamin ) 30.931  
2205 Tranexamic acid 500mg (Transamin ) 7.392  
2206 Triclabendazole 250mg (lesaxys) 54.600  
2207 Trihexyphenidyl  2mg (Trihex) 420  
2208 Trineuron 2.675  
2209 TT TRIVITAMIN B1B6B12 650  
2210 Trymo 120 mg 5.040  
2211 Twinrix 1ml (viêm gan A-B) 743.649  
2212 Tyrotab 589  
2213 Ultracet 10.738  
2214 Upsa C 1g 6.066  
2215 Ursodeoxycholic acid150mg(Cuellar) 3.913  
2216 Ursodeoxycholic acid 300mg( Uruso ) 21.840  
2217 Vammybivid's 500mg 136.500  
2218 Vammybivid's 1g 191.100  
2219 Vancomycin 500MG 54.600  
2220 Varivax 0.5ml 1.300.281  
2221 Varogel 10ml 4.368  
2222 Vaseline 30.030  
2223 Trimetazidine 20mg (Vastarel) 4.357  
2224 Trimetazidine 35mg (Vastarel MR) 4.923  
2225 VAT 24.461  
2226 Salbutamol 100mcg/200 dose (Ventolin Inhaler) 139.010  
2227 Salbutamol 5mg/2.5ml (Ventolin Nebules) 21.441  
2228 Spironolactone 25mg (Verospiron ) 5.687  
2229 Prochlorperazine 5mg (Vertisum) 12.740  
2230 Solifenacin succinate 5mg(Vesicare) 46.820  
2231 Sildenafil Citrate 50mg (Viagra ) 233.505  
2232 Vibtil 250mg 12.558  
2233 Ceftriaxone 1g (Vietcef ) 72.800  
2234 Vincristin 1 mg 180.180  
2235 Vincristin sulphate 1mg 180.180  
2236 Acetylleucin 500mg/5ml (Vintanil ) 25.480  
2237 Vitamin B1 250mg 1.438  
2238 Vitamin AD 726  
2239 Vitamin PP 500mg 783  
2240 Vitamin B6 250 mg 1.329  
2241 Vitamin C 500mg/5ml 10.383  
2242 Vitamin C 500mg 755  
2243 Lornoxicam 4mg (Vocfor) 10.738  
2244 Vớ đùi  S (Duomed) 1.292.711  
2245 Diclofenac 50mg (Voltaren) 6.328  
2246 Diclofenac 75mg/3ml (Voltaren) 32.881  
2247 Voltaren Emulgel 124.670  
2248 Voltaren 100mg suppo 28.397  
2249 Rivaroxaban 20 mg(Xarelto) 123.760  
2250 Rivaroxaban 10mg (Xarelto) 105.560  
2251 Alfuzosine 10mg (Xatral XL) 27.830  
2252 Xeloda 114.660  
2253 Xenetix 300  /  50ml 500.500  
2254 Lidocain HCl 2% 30g (Xylocaine) 163.931  
2255 Xypenat 75 ml 60.060  
2256 Ranitidin 50mg/2ml (Zantac ) 50.429  
2257 Lisinopril 5mg (Zestril ) 8.252  
2258 Zinc Oxide Ointment 20% 102.582  
2259 Zinnat (Cefuroxim 500mg ) 47.058  
2260 Zinnat 125 mg 27.340  
2261 Cefuroxim 500 mg (Zinnat  ) 40.277  
2262 Goserelin 3,6 mg (Zoladex) 4.006.543  
2263 Zoldria 4mg 2.808.000  
2264 Zoledronic acid 4mg/5ml -Hameln 3.900.000  
2265 Sertraline 50 mg (Zoloft ) 25.638  
2266 Zometa 4mg/5ml (Zoledronic acid) 11.767.905  
2267 Zometa 4mg/100ml 11.767.905  
2268 Zomekal 4mg/5ml 889.202  
2269 Zopiclone 7.5 mg (Zopistad) 3.898  
2270 Lisinopril 20 MG (Zestril ) 14.040  
2271 Cefopefast-S 2000 133.206  
2272 Mirena 52 mg (vòng tránh thai) 5.111.105  
2273 Naftidrofuryl 200 mg (Naftizine ) 10.010  
2274 Bortezomib 3.5 mg 513.360  
2275 Tydol codein 2.730  
2276 Tracutil 10 ml 58.668  
2277 Periolimel N4E-1500 ml 1.543.358  
2278 Vitamin B1 100 mg/1ml 1.529  
2279 Moxifloxacin 400 mg (Moloxcin ) 34.580  
2280 Empagliflozin 10mg (Empiget) 30.030  
2281 Alteplase 50 mg (Actilyse ) 19.710.599  
2282 Imatinib 400 mg (Alvotinib ) 143.551  
2283 Clopidogrel 75 mg (Platarex ) 13.104  
2284 Clopidogrel 75mg (Clopistad) 7.371  
2285 Ondansetron 8 mg/4 ml (Degas) 26.936  
2286 Enterogermina 4billion/5ml 23.440  
2287 Acenocoumarol 1 mg (Vincerol ) 1.529  
2288 Pantoprazol 40 mg (Ulceron ) 109.200  
2289 Amphotericin B 50 mg (Ampholip ) 3.276.000  
2290 Masopen 250/25 7.826  
2291 Enterogermina 4BCFU/5 ml 23.440  
2292 Donepezil Hcl 5 mg (Minderkey ODT) 9.100  
2293 Vincapar 275 mg 6.188  
2294 Amiron 150 mg/3 ml -BFS 43.680  
2295 Mycophenolate 250 mg (Cellcept ) 46.410  
2296 BFS-Naloxone 0.4mg/ml 53.508  
2297 Noradrenaline Aguettant 4mg/4ml 90.090  
2298 Lenvatinib 10 mg (Lenvima) 1.769.040  
2299 Imipenem 0.5 g+Cilastatin 0.5g (Nimedine) 263.900  
2300 Novomix 30 Flexpen 364.925  
2301 Novomix 30 Flexpen 1UI 1.217  
2302 Albuminvit 500mg 9.747  
2303 Midazolam 5 mg/5 ml (Belizolam ) 53.417  
2304 Calcium Corbiere Extra 5ml 8.752  
2305 pms-Erlotinib 150 mg 622.440  
2306 Thiogamma Turbo-Set 50 ml 525.980  
2307 Colistin 1MIU 546.000  
2308 Stalevo 100/25/200mg 47.320  
2309 Ursoliv 250mg 15.106  
2310 Brentuximab 50 mg (Adcetris ) 98.614.516  
2311 Linezolid 600 mg/300 ml (Cinezolid) 698.880  
2312 Cefazolin 1g (Zamifen ) 50.778  
2313 Vectoka 191.224  
2314 Mupirocin (Bactronil 2% 5g) 72.800  
2315 Vancomycin (Vecmid 500 MG ) 109.200  
2316 Vancomycin 1g (Vecmid ) 163.800  
2317 Natamycin (Natamin 5% 5 ml) 637.000  
2318 Levosulpiride 25mg (Plotex) 3.593  
2319 Clopidogrel/Aspirin Teva 75/100 mg 30.740  
2320 Apixaban 2,5mg (Gofla) 21.840  
2321 Tigecyclin 50 mg (Tygepol ) 1.264.891  
2322 TOUJEO SOLOSTAR 450IU 755.300  
2323 Pregabalin 50mg (Prelynca) 20.020  
2324 Sofuval 358.800  
2325 Acenocoumarol 4mg (Azenmarol) 5.733  
2326 Acenocoumarol 1mg (Azenmarol) 4.914  
2327 Ama-Power 1g/500mg 112.840  
2328 MEROPENEM KABI 500 MG 273.000  
2329 Galantamin 5 mg (Nivalin ) 38.220  
2330 Cilnidipine 10mg ( Atelec ) 16.380  
2331 SODIUM CHLORIDE 0.9% 500 ML(DN) 19.292  
2332 Oseltamivir 75 mg (Tamiflu ) 94.640  
2333 Paclitaxel Actavis 260mg/43.33ml 2.293.200  
2334 Colistin 4.5 MIU 1.747.200  
2335 NERUSYN 3g 172.900  
2336 Torsemide 5mg ( Vodocat ) 10.665  
2337 Meclizine Hcl 50mg ( FLIBGA 50 ) 12.715  
2338 Meclizin Hcl 25mg ( Flibga 25 ) 6.370  
2339 Breztri Aerosphere 160/7.2/5 mcg 1.894.510  
2340 Thioctic acid 600mg (Alfa-Lipogamma) 30.576  
2341 Pantoprazole 40mg (Qapanto) 20.930  
2342 Cefdinir 300mg (Zebacef) 40.040  
2343 Neostigmin 0.5mg/ml (Vinstigmin) 12.740  
2344 Buona Nebianax 3% 20.930  
2345 POVIDINE 5% 20 ML 12.399  
2346 Calcitonin 100UI/1ml (Rocalcic ) 163.800  
2347 Xigduo XR 10 mg/500mg 39.075  
2348 Furosemid 40 mg (Agifuros) 736  
2349 Lipiodol Ultra fluide 10 ml 11.284.000  
2350 Ranolazine 375mg (Ranexicor) 11.466  
2351 Ranolazine 500mg (Ranexicor) 14.014  
2352 Glucose 5% 500 ml Otsuka 40.040  
2353 Citicoline 1g/4 ml (Gerolin ) 245.700  
2354 Zoledronid acid 5 mg/100 ml (Clastizol ) 11.830.000  
2355 Osimertinib 80 mg(Tagrisso) 4.287.301  
2356 Temozolomide 50 mg (Venutel ) 458.640  
2357 Itopride Invagen 50mg 3.631  
2358 Rosuvastatin 20mg (Rosucor) 18.155  
2359 Erlotinib 150 mg (Tarceva ) 886.709  
2360 B12 Ankermann 1000 ug 12.740  
2361 Palonosetron 0.25 mg/5 ml (Pachaunox) 1.127.490  
2362 Canesbalance Gel 5ml 750.501  
2363 Hydroxyurea 400 mg (Heradrea ) 6.240  
2364 Telsol plus 80mg/12,5mg 27.939  
2365 Denosumab 120 mg/1.7 ml (Xgeva ) 15.855.645  
2366 Mupirocin 2% 10g (Aipenxin ) 127.349  
2367 VENRUTINE RELIV 5.824  
2368 PENTASA 1G B/60 TABS 41.087  
2369 Acyclovir 250 mg (Asimplex ) 464.100  
2370 Tadalafil 20 mg 45.864  
2371 Naproxen 250mg (Naprofazt) 9.100  
2372 Cyanocobalamin 1000ug (B12 Ankermann) 12.740  
2373 Faricimab (Vabysmo 6 mg/0.05 ml) 36.443.680  
2374 Oztis (Glucosamin 750mg) 20.929  
2375 YSP Bio Tase 9.464  
2376 Ciprofloxacin 500mg (CIPROTH) 18.200  
2377 Telsol plus 80mg/12,5mg 27.939  
2378 Diacso 100mg 19.454  
2379 Gelsectan 21.841  
2380 Estradiol 0.06% (Oestrogel ) 815.361  
2381 Bevacizumab 400 mg (Abevmy ) 19.968.000  
2382 Anidulafungin 100 mg (Eraxis ) 6.971.328  
2383 Clopidogrel 75mg (Ucyrin) 22.385  
2384 Dobutamin 250 mg/5 ml (Butavell ) 67.172  
2385 Desflurane 240 ml (Suprane ) 20.474  
2386 Meropenem /Anfarm1G 276.640  
2387 TOUJEO SOLOSTAR 1IU 1.680  
2388 Amphotericin B 50 mg (Amphot) 327.600  
2389 Irinotecan (Campto 40 mg/2ml) 2.295.711  
2390 Ciprofloxacin 400mg/200 ml (Ciprobid ) 123.760  
2391 Escin 50 mg ( Anbaescin) 14.195  
2392 Salbutamol 2 mg/5 ml (Salbuvin ) 8.700  
2393 Zavicefta 2g/0.5 g 5.045.040  
2394 Novofine 31G 6MM 3.916  
2395 Tocilizumab 200 mg/10ml (Actemra ) 9.447.072  
2396 Albumin 20% 50 ML (Albiomin ) 1.729.000  
2397 Zerbaxa 1.5g 2.968.419  
2398 Dienogest 2 mg (Visanne) 76.607  
2399 NextG Cal 9.555  
2400 Avegra Biocad 100 mg/4ml 5.896.800  
2401 Durvalumab 500 mg/10 ml (Imfinzi ) 45.286.800  
2402 Docetaxel Ebewe 20 mg/2ml 593.234  
2403 Docetaxel Ebewe 80 mg/8 ml 1.053.186  
2404 Octreotide 0.1 mg/ml 178.105  
2405 Daivobet 15g 525.525  
2406 Nizoral 15g 143.325  
2407 Spironolactone 50 MG (Verospiron ) 8.982  
2408 Vinphatoxin 5 UI (Oxytocin ) 14.560  
2409 Atorvastatin 40 MG (Lipitor ) 41.455  
2410 Kalibt Granule 5g 72.800  
2411 Zoledronic acid 5 mg/100 ml (Zoltonar) 8.554.000  
2412 Elnitine 6.552  
2413 Tenofovir 25mg (Stadfovir) 15.594  
2414 Sodium hyaluronat 75 mg (Viscoplus Gel ) 7.176.000  
2415 Humulin 30/70 1IU 987  
2416 IV Immunoglobulin 5% 50 ml 8.645.000  
2417 Tofisopam 50 mg (Grandaxin ) 14.560  
2418 A.T Acyclovir 250 mg inj 245.678  
2419 Tolvaptan 15 mg (Samsca ) 573.300  
2420 Lucentis 1.65 mg/0.165 ml 23.887.542  
2421 Ferrovin 100 mg/5 ml 161.798  
2422 Nước cất pha tiêm 500 ml 15.288  
2423 Methotrexate 2.5mg 24.267  
2424 Octocaine 100 28.029  
2425 Kali Clorid 500 mg 1.884  
2426 Triclabendazole 250mg ( Deworm) 47.775  
2427 Syndopa 275 mg 6.188  
2428 Sucralfate 1g (Cratsuca) 9.100  
2429 Fer+Multi Hatro 120 ml 273.000  
2430 Calcitriol 0.25mcg ( Meditrol ) 3.640  
2431 Xigduo XR 10mg/1000mg 40.721  
2432 Praziquantel 15.470  
2433 Celecoxib 200mg (Coxileb) 5.605  
2434 Cefazolin 1g (Zoliicef) 44.335  
2435 Vitamin K1 10 mg/1 ml (Vik 1) 20.020  
2436 Venlafaxine stella 37.5 mg 8.191  
2437 Cernevit 257.182  
2438 Homtamin Ginseng 3.866  
2439 Quetiapine 50 mg (Queitoz) 19.059  
2440 Magnesi B6 Imexpharm 1.365  
2441 KIM TIỀN THẢO DESMODIN 98.717  
2442 Keytruda 100 mg/4ml 49.040.784  
2443 Pyridostigmine 60 mg (Meshanon) 8.189  
2444 Hydrocortison 10mg ( Valgesic ) 9.098  
2445 Glotadol F 1.980  
2446 Humulin 30/70 300 IU/3 ml Kwikpen 227.499  
2447 Hydroxyurea 500 mg (Hytinon ) 8.580  
2448 Air-X 120mg 2.435  
2449 Ondansetron 8mg/4ml (Ondanov) 14.924  
2450 Ibandronic acid 150mg (JointMeno) 645.918  
2451 Ceftriaxone LDP Torlan 2g 178.360  
2452 Nước vô khuẩn 1L 38.766  
2453 SODIUM CHLORID 0.9% 1L(DN) 40.040  
2454 Lypstaplus 10/10mg 21.036  
2455 Lypstaplus 20/10mg 16.527  
2456 Ifosfamid 1g (Holoxan) 600.599  
2457 Temozolomid Ribosepharm 100 mg 2.457.000  
2458 METROGYL DENTA 20G 57.200  
2459 Praziquantel 600 mg (Distocide) 13.897  
2460 Trimebutin 300 mg (Newbutin SR) 11.961  
2461 Biresort 10 mg 871  
2462 Amlodipine 10 mg Stella 2.129  
2463 Ivermectin 6 mg (Envix) 40.950  
2464 Paracetamol Generis 1g/100ml 76.440  
2465 Bismuthate 120 mg (Bisnol ) 6.593  
2466 Phenylephrine 50 mcg/ml 353.990  
2467 Sodium Valproate 400 mg/4ml 221.001  
2468 Epoetin alpha 4000 IU (Binocrit ) 787.587  
2469 Propranolol Hcl 1mg/ml (Cardio ) 45.500  
2470 Galantamin 8 mg (Reminyl ) 53.144  
2471 Pitator 4mg 33.670  
2472 Bioflora 200mg 20.364  
2473 Temodal 100mg 3.693.924  
2474 ADRENALINE -BFS 5 MG/5ML 45.500  
2475 Metronidazole stella 250 mg 622  
2476 Bio Prohealth 7.158  
2477 Methylprednisolone 125 mg (PDSolone) 114.660  
2478 Gemcitabine 1g ( Bigemax ) 982.800  
2479 Cyclosporin 100 mg (Sandimmun Neoral ) 122.476  
2480 Implanon 68 mg 3.131.491  
2481 Gaviscon Dual Action 14.722  
2482 Mecobalamin 1500mcg (Mebaal ) 5.460  
2483 Livact 70.980  
2484 Bioflora 100mg 10.010  
2485 Silymarin 150 mg (Silygamma) 10.328  
2486 Pemetrexed Biovagen 500 mg 26.124.462  
2487 Nucare 1.5 Kcal 418.600  
2488 Pemetrexed biovagen 100mg 6.081.894  
2489 Simethicome 80mg(Mogastic) 1.511  
2490 Ciprofloxacin 400 mg /200 ml(Ciprobay) 501.410  
2491 Sulfasalazin 500 mg (Dicsep ) 10.711  
2492 Fluoxetin 20 mg (Fluotin ) 3.275  
2493 Bilastine 20 mg (Bilaxten ) 16.926  
2494 Irinotecan Bidiphar 100 mg/5 ml 930.548  
2495 Bút tiêm Insulin GensuPen2 612.434  
2496 Trihexyphenidyl 2 mg 255  
2497 Mometasone 50 mcg (Momate ) 263.900  
2498 Pantoprazole 40 mg (Panvell) 105.560  
2499 Capecitabine 500mg 35.872  
2500 Azopt 1% 212.394  
2501 Simeticon 40 mg (Espumisan ) 1.525  
2502 Metronidazole/Vioser 500 mg/100 ml 58.240  
2503 Bupivacaine Hcl 5 mg/4 ml(Regivell) 35.489  
2504 Citicolin 500mg ( Cebvars ) 21.840  
2505 Imatinib 100 mg 49.920  
2506 Ciclosporin 25mg (Sandimmun Neoral ) 30.828  
2507 Manitol 20 % 250 ml 56.238  
2508 Biafine 46.5 g 181.090  
2509 Agimycob 6.006  
2510 Aspirin stella 81mg 573  
2511 Sorbitol stella 5g 2.621  
2512 Miacalcic INJ 50IU/ML 183.915  
2513 Nacl 0.9% 100 ml Kabi 13.759  
2514 Lactated Ringer 500 ml 29.120  
2515 LSP-Linezolid 600 mg 15.097  
2516 Rocuronium (Noveron 50mg/5ml) 91.000  
2517 Binocrit (Erythropoietin alpha 2000UI/ml) 409.499  
2518 Sodium chlorid 0.9% 500ml 26.936  
2519 Zoledronic acid 4 mg/5ml (Ozumik) 964.600  
2520 Losartan 25 mg (Lostad ) 2.456  
2521 B1,B6,B12 (Zyfort 3 ml) 26.262  
2522 Fosamax Plus 70mg/5600 IU 207.808  
2523 Clindamycin -hameln 600 mg/4ml 167.440  
2524 Sildenafil Phares 50 mg 178.360  
2525 Rivaroxaban 2.5 mg (Xarelto ) 49.546  
2526 Eugica Fort 1.678  
2527 Leolen Forte 5.879  
2528 Enoxaparin 6000 IU /0.6 ml(Gemapaxane ) 172.900  
2529 Oxaliplatin Ebewe 100 mg/20 ml 839.560  
2530 Oxaliplatin Ebewe 50 mg/10 ml 469.770  
2531 Salbutamol 5 mg/2.5 ml (Zensalbu ) 15.288  
2532 Enoxaparin 4000 IU/0.4ml (Gemapaxane ) 127.400  
2533 Sacubitril/Valsartan (Uperio 100 MG ) 36.401  
2534 Methotrexat Ebewe 500 mg/5 ml 848.640  
2535 Citicolin 500mg ( Sekaf) 32.760  
2536 L- Ornithin 500mg (Vin-Hepa) 6.962  
2537 TETRACAIN 0.5% 10 ML 30.576  
2538 Gabapentin 100mg (Mirgy) 3.640  
2539 Clotrimazole 100mg (Cristan) 4.095  
2540 CRAVIT 1.5% 5ML 211.120  
2541 Cytarabine 500 mg /10 ml(Alexan ) 389.610  
2542 Meropenem 1g (Medozopen ) 323.960  
2543 Mesna 400 mg/4ml -BFS 57.330  
2544 Sorbitol 5g Vidipha 1.433  
2545 Daunorubicin 20 mg (Daunocin ) 305.760  
2546 Diosmetite 3g (Smetstad) 3.275  
2547 Ondansetron 8 mg (Ondanov ) 14.560  
2548 Ondansetron 4mg (Ondanov) 10.920  
2549 NACL 0.9% 250 ML 23.660  
2550 Bicalutamide 50 mg(Casodex ) 178.040  
2551 Gefitinib 250 mg (Iressa ) 1.021.975  
2552 Atezolizumab 1200 mg/20 ml(Tecentriq ) 86.648.741  
2553 Bosentan 62.5mg (Misenbo) 83.388  
2554 Bortezomib Biovagen 1 mg 7.768.800  
2555 Hydrocortison 100 mg (Vinphason ) 24.488  
2556 Venlafaxine 37.5 mg (Efexor XR) 18.142  
2557 Normagut 11.830  
2558 Tydol 650 mg 1.571  
2559 IVF-C 5000IU 325.173  
2560 Uni- Atropin  1% 0.5 ml 22.932  
2561 Estriol 0.5 mg (Daikyn) 24.570  
2562 Amlodipin 10mg (Lodimax) 2.047  
2563 Ho Astex 90ml 66.885  
2564 Paracetamol 325mg ( Para-Opc) 5.733  
2565 Zoledronic acid 5 mg/100 ml (Zoruxa) 9.009.000  
2566 Enoxaparin 6000UI (Lovenox ) 205.957  
2567 Sodium chlorid 0.9% 500 ml TT 45.482  
2568 Bông viên (TT) 100gr 32.487  
2569 (Nano Silymarin55mg)Livercure 9.500  
2570 Rifampicin 300mg ( Agifamcin ) 4.590  
2571 Nexavar 200mg 629.189  
2572 Glyxambi 25mg/5mg 73.808  
2573 Zoledronic acid Kabi 4mg/5 ml 1.379.560  
2574 Dapagliflozin 5 mg ( FORXIGA ) 34.580  
2575 Kidviton 60ml 49.139  
2576 Candesartan 8mg (Atasart ) 5.460  
2577 Sifrol 0.25mg 56.247  
2578 Amox + Acid Clavulanic (Axuka 1.2g) 76.440  
2579 Aclasta 5mg/100ml 12.305.910  
2580 Lenvatinib 4 mg (Lenvima ) 1.004.422  
2581 Dapagliflozin 10mg (Forxiga) 34.580  
2582 MORPHIN 30 MG 13.013  
2583 Montelukast 10mg ( Opesinkast ) 6.825  
2584 Citicoline 500mg /4ml (Cholinaar) 46.956  
2585 Pythinam 500 mg/500mg 354.900  
2586 Digoxin 0.25 mg/ml- BFS 29.120  
2587 Furosemide 20 mg/2ml 2.484  
2588 Bleomycin 15 IU Bidiphar 633.906  
2589 Fosfomicin 500 mg (Solufos) 32.760  
2590 APIDRA Solostsr 1UI 1.214  
2591 Dextrose 30 % 250 ml 30.576  
2592 Calcium Folinate -BFS 50 mg/5 ml 40.040  
2593 Trimebutin 100mg ( Trimeboston) 1.365  
2594 Neutromax 300 mcg 330.297  
2595 Sodium Bicarbonate 4,2% 250 ml 172.900  
2596 Fexofenadine 60 mg (Fexostad) 2.293  
2597 Vitamin B1,B6,B12 (Scanneuron) 1.966  
2598 Ciprofloxacin 500 mg (Scanax ) 1.867  
2599 Uperio 50mg 37.674  
2600 Warfarin 5mg 13.286  
2601 Teravir-AF 43.719  
2602 Paclitaxel 100 mg/16,7 ml(Anzatax ) 3.818.178  
2603 Haloperidol 5MG/1ML 3.822  
2604 Risperidone 2 mg (Risperstad ) 3.604  
2605 Acenocoumarol 4 mg (Vincerol ) 1.911  
2606 Magnesium sulfate 15 %/5 ml 6.734  
2607 Buston (Scopolain -N-Butylbromide 20 mg/1ml) 12.376  
2608 Albumin 20% 50 ml (Albuman) 1.536.080  
2609 Praxilene 200mg 27.300  
2610 Sacubitril/Valsartan (Uperio 50 mg) 36.400  
2611 Twynsta 40mg/5mg 22.717  
2612 Triamcinolon 80 mg/2 ml 76.440  
2613 Fosmicin 2g (Fosfomed ) 126.699  
2614 Olanzapine 10mg ( Olanstad 10mg) 1.638  
2615 Propofol 1% 20 ml (Nupovel) 45.591  
2616 Nutricomp Standard Fibre Neutral 500 ml 229.320  
2617 Nutricomp D Neutral 500 ml 253.890  
2618 Bortezomib 1 mg (Velcade ) 9.547.579  
2619 Rivaroxaban 15 mg(Xarelto ) 123.758  
2620 Mecobalamin 500 mcg/1ml (Mecobal) 26.601  
2621 Acyclovir stella Cream 5g 27.845  
2622 Cotrim oxazole 800 /160 mg 1.507  
2623 Calcium Corbiere Extra 10ml 11.466  
2624 Esomeprazol Azevedos 40 mg inj 234.780  
2625 Pemetrexed 500 mg (Alimta ) 37.779.767  
2626 Pemetrexed 100 mg (Alimta ) 8.855.339  
2627 Methylprednisolon 40 mg (Creao) 54.600  
2628 Omnipaque iod 300 mg/50 ml 447.156  
2629 Clarithromycin 500mg ( Typcin) 10.140  
2630 Ceftriaxone 2g (Noviceftrin ) 174.720  
2631 Fluconazol 150mg (Zolmed) 9.555  
2632 Lipodis 10/20mg 4.336  
2633 Oxaliplatin 150 mg/30 ml (Lyoxatin ) 2.293.200  
2634 Acetylcystein 200mg ( Glotamuc ) 2.846  
2635 Azithromycin 500 (Glazi ) 13.104  
2636 Azithromycin 250 (Glazi) 9.209  
2637 B1 B6 B12 1.815  
2638 Terbutalin sulfat 0.5 mg/ml(Vinterlin) 9.646  
2639 Bidicarlin 1.6g 206.388  
2640 Capecitabin 500mg ( Xalvobin ) 59.280  
2641 Acyclovir 800mg (Ciclevir) 7.508  
2642 Fexofenadin 60mg (Glodas) 3.276  
2643 Sodium Hyaluronate 40mg/2ml (Ostenil Plus) 7.176.089  
2644 DAFLON 1000MG 16.103  
2645 Smoflipid 20% 100 ml 245.700  
2646 Clopidogrel 75mg (Ridlor) 7.644  
2647 Budesonid 0.5 mg/2 ml(Zensonid ) 22.932  
2648 Desmopressin (Minirin 0.1 mg) 34.239  
2649 Nitromint 10g 329.420  
2650 SYMBICORT TURBUHALER 120DOSES 886.245  
2651 Tenofovir 25mg ( FOZVIR) 31.201  
2652 Human Albumin 20% 50 ml octapharma 1.729.000  
2653 Solumedrol 125 mg 137.792  
2654  Sertralin 50 mg (Lezoline ) 6.370  
2655 MIMOSA 3.229  
2656 Paracetamol 650 mg (Glotadol ) 1.638  
2657 Methylprednisolon 40 mg(Vinsolon ) 32.487  
2658 Cefoxitine Gerda 2g 414.960  
2659 Gemcitabin 1g (Gemnil) 733.955  
2660 Paracetamol 650 mg (Dopagan ) 1.051  
2661 Citicolin 500mg/4ml (SOMAZINA) 133.952  
2662 Lidocain Hcl 200 mg/10ml (Falipan) 70.980  
2663 Terpinzoat 650  
2664 Jardiance 25mg 48.290  
2665 Tamsulosin 0.4mg ( Floezy ) 21.840  
2666 Paracetamol Macopharma 1g/100ml 69.160  
2667 Dospasmin 40mg 1.420  
2668 Calcium folinate 100 mg/10 ml 309.400  
2669 Doxorubicin Bidiphar 50 mg 294.545  
2670 Losartan Boston 50mg 3.276  
2671 Piracetam Kabi 12g/60 ml 87.359  
2672 Flunarizine 5mg ( Fluzinstad ) 2.129  
2673 PARTAMOL-CODEIN 2.620  
2674 Omeprazol 20 mg (Dudencer) 1.309  
2675 Meropenem 500mg( PIZULEN) 273.000  
2676 Cefdinir 300mg 9.573  
2677 Bông y tế Quick Nurse 100v 17.199  
2678 Neulastim 6 mg/ 0.6ml 20.322.820  
2679 Meropenem/Anfarm 500mg 400.398  
2680 Eloxatin 100mg/20 ml 7.711.968  
2681 Sufentanil-hameln 50mcg/ml 95.550  
2682 Palono-BFS 702.000  
2683 Livolin-H 4.422  
2684 Furosemid 20 mg/2ml (VINZIX ) 1.911  
2685 Glucosamin 1500mg (Flexsa) 15.470  
2686 Omnipaque 350 mg/ml 100 ml 1.175.150  
2687 Prednisolone 20 mg (Predstad) 7.176  
2688 Colistin 1MIU (Colistimed) 362.180  
2689 Acetylcystein 200 mg (Paratriam) 4.550  
2690 Methylprednisolon 4 mg (Domenol ) 1.902  
2691 Pegfilgrastim 6mg/0.6ml (Peg-grafeel) 6.674.529  
2692 Hyaluronate 40mg/2ml (Ostenil Tendon) 7.732.346  
2693 Doxorubicin 50 mg/25 ml (Adrim) 307.105  
2694 Doxorubicin 10 mg/5 ml (Adrim) 79.666  
2695 Linagliptin 5 mg (Trajenta ) 30.940  
2696 Briozcal 4.914  
2697 Cefixim 200mg ( Mecefix ) 14.560  
2698 Atenolol 50mg ( Stadnolol ) 1.438  
2699 Cisplatin Bidiphar 10 mg/20 ml 99.590  
2700 Franilax 50mg/20mg 3.296  
2701 Gemcitabin Ebewe 1g/100 ml 1.065.842  
2702 X-Healer (thực phẩm dinh dưỡng y học) 137.592  
2703 Rocuronium kabi 50 mg/5 ml 158.886  
2704 Doxorubicin 20mg/10ml (Xorunwell-L ) 3.194.100  
2705 Oferen 45ml 76.440  
2706 Ceftazidime 1g 85.995  
2707 Tranexamic acid 250 mg/5 ml (Medsamic ) 20.543  
2708 Simethicon (Espumisan L 30ml ) 104.723  
2709 Lidocain 40 mg/2ml 1.456  
2710 Ondansetron kabi 8mg/4ml 76.440  
2711 Lyoxatin 50mg/10ml 573.300  
2712 Symbicort Rapihaler 160/4,5 MCG (120DOSE) 793.401  
2713 MELOXICAM-BFS 31.850  
2714 Spiolto Respimat 1.849.826  
2715 Cravit 750mg 109.200  
2716 Soli-medon40 30.576  
2717 Cammic 250mg/5ml 8.190  
2718 Vitamin K1 10 mg/1ml (Vinphyton ) 4.677  
2719 Methylprenisolon 40 mg (Menison ) 53.508  
2720 Rabeprazol 20 mg (Bepracid ) 1.017  
2721 Cravit 750mg 109.200  
2722 IBUPROFEN 600mg 4.550  
2723 Papaverin 40mg/2ml (Paparin) 7.280  
2724 Vitamin C 1g 3.113  
2725 Sudocrem 60 g 163.800  
2726 Nisitanol 20 mg/2ml 5.733  
2727 Clindacine 600 mg/4 ml 40.040  
2728 Rivaroxaban 10 mg (Xelostad ) 63.700  
2729 Apixaban 2,5 mg ( Eliquis ) 43.953  
2730 Revolade 25 mg 485.199  
2731 IBUPROFEN 400MG (Ibumed) 1.420  
2732 Isosorbide mononitrate (Imdur 30mg) 5.906  
2733 Procoralan 5mg 18.688  
2734 Procoralan 5mg 18.688  
2735 Empagliflozin 10 mg (Jardiance ) 41.991  
2736 Oxaliplatin 50 mg/10 ml (Oxitan ) 419.639  
2737 Levofloxacin 750 mg/150 ml (Levogolds) 445.900  
2738 Clozapine 25 mg(Sunsizopin ) 4.004  
2739 Rituximab 500mg ( Redditux ) 15.670.200  
2740 Calcium Stella 500 mg 5.733  
2741 Jardiance Duo 5/1000 21.594  
2742 Prednison 5 mg (Farnisone) 820  
2743 Dopagan effervescent 500 mg 3.004  
2744 Ebysta 7.280  
2745 Omnipaque 300 mg/100ml 861.785  
2746 Gynoflor 51.220  
2747 Jardiance Duo 12.5/1000 30.576  
2748 Tranfast 50.960  
2749 Golistin-soda 80.080  
2750 Molnupiravir 400 mg 16.380  
2751 Molnupiravir 400 mg (Molravir ) 20.020  
2752 Paracetamol 500mg (Partamol) 639  
2753 Flunarizine 5mg (Mirenzine) 2.184  
2754 Natribicarbonat 840mg/10ml (Nabica 8,4% ) 35.927  
2755 Fluomizin 35.344  
2756 Panadol 500 mg ( Viên Sủi ) 4.869  
2757 Palonosetron Bidiphar 0,25mg/5ml 769.860  
2758 Raxadin (Imipenem 500mg+ Cilastatin 500mg) 289.380  
2759 ULTRAVIST 300 100ml 882.882  
2760 Levobupivacain 50mg/10ml(Levobupi-BFS) 152.880  
2761 Noradrenaline 1mg/1ml 50.960  
2762 Ceftanir 300mg 12.922  
2763 Epirubicin 10mg 217.854  
2764 Epirubicin 50mg 589.680  
2765 Acetylcystein 1000mg/10ml( Zenace ) 22.932  
2766 Caspofungin 50mg ( Cancidas ) 11.886.420  
2767 Augbidil 1.2g 51.979  
2768 GC FLU PFS 0.5ML 308.490  
2769 Avegra Biocad 400mg/16ml 22.604.400  
2770 Levofloxacin 750mg/150ml (Cravit) 591.500  
2771 Calci nguyên tố 500mg ( CalSource ) 9.419  
2772 Potassium chloride 0.1g/ml 10.010  
2773 FASLODEX 250mg/5ml 9.811.074  
2774 Scandonest 3% (Mepivacaine Hydrochloride) 27.518  
2775 Ticagrelor 90mg ( BRILINTA ) 31.820  
2776 Ketorolac 30 mg/ml (Algesin-N ) 63.700  
Y Dụng Cụ
2777 Khung cố định vòng tròn 2/3 3.900.000  
2778 Vớ Venosan AES Đùi-Vừa SG57021 1.101.100  
2779 Vớ Venosan AES Đùi (M) Vừa SG57024 1.101.100  
2780 Vớ Venosan AES Đùi (L)- Vừa SG57027 1.183.000  
2781 Miếng vá sọ Titan 150x150mm 25.740.000  
2782 Túi hậu môn nhân tạo loại xã 79.626  
2783 Túi hậu môn mini 139.341  
2784 Túi hậu môn Hollister 18103 (57 mm) dùng kẹp 87.359  
2785 Túi hậu môn Hollister 18104 (70mm) dùng kẹp 97.461  
2786 Túi treo tay 7 38.220  
2787 Urease NS (H/30Test) 28.665  
2788 Urgo Crepe 10 271.908  
2789 Urgo derm 10 x 10 371.280  
2790 UrgoSterile 53mmx70mm 6.243  
2791 UrgoSterile 90mmx100mm 10.592  
2792 Urgosyval 2,5x 5 47.866  
2793 Urgosyval 5X5 72.800  
2794 Urgotul 10 x 10 85.176  
2795 Urgo pore 2.5cm*5m 32.214  
2796 Urgotul 15 x 20 147.420  
2797 Introcan Safety  G24 35.490  
2798 Vasofix  Safety G18 28.428  
2799 Vasofix Safety G20 37.310  
2800 Venofix A G23 8.523  
2801 Vicryl   2.0  W9121 191.100  
2802 Vicryl   3.0  W9120 122.648  
2803 Vicryl   3.0  W9935 Rapide 250.250  
2804 Vicryl   4.0 rapide W9924 163.391  
2805 Vicryl 5.0 Rapide W9915 188.501  
2806 Vicryl 6.0 W9981 269.359  
2807 Vicryl số 1 W9216 184.985  
2808 Vicryl số 1 W9431 90CM 207.025  
2809 Xông dạ dày (malecot) 18 45.500  
2810 Khung tập đi 585.000  
2811 Dụng cụ mở tĩnh mạch đùi 993.720  
2812 Sợi dây dẫn dùng trong máy gây tê 858.000  
2813 Vớ dự phòng huyết khối 1.001.000  
2814 Túi ép dep 100 x 200 900.900  
2815 Vớ Venosan AES Đùi (XL)- Vừa SG57029 1.183.000  
2816 Nẹp khóa xương đòn đa hướng 10.725.000  
2817 Đinh chốt cẳng chân Titan 10.725.000  
2818 Găng TT 7.0 ADVENTA 12.376  
2819 Găng TT 6.5 ADVENTA 6.841  
2820 Găng TT 7.5 ADNENTA 12.376  
2821 Đai Desaul 9 T 105.105  
2822 Đai Desaul số 9 P 85.995  
2823 Van mở hậu môn 2.002.000  
2824 kim 14G/ 6cm 1.141.140  
2825 DuoDERM HydroActive gel 202.566  
2826 Đầu nối con sâu 191.100  
2827 Gel K-Y (KLY) 82g 109.200  
2828 Điện cực dao mỗ điện (dùng nhiều lần) 2.059.200  
2829 Dẫn lưu dịch não tủy trong từ não thất xương ổ bụng áp lực trung bình 11.440.000  
2830 Đĩa đệm CS cổ Lespace Peek 10.939.500  
2831 Nẹp Zimmer số 5 143.325  
2832 Ống nội khí quản số 8.0 Covidien 94.809  
2833 ELECTK 300ml 114.660  
2834 ĐAI OSAKA L 496.860  
2835 ĐAI cột sống OSAKA M 496.860  
2836 Tay dao LigaSure đầu cong phủ chống dính, ngàm lớn mỗ NS-LF1937 29.639.610  
2837 Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng cho mỗ hở được phủ lớp nano chống dính-LF2019 32.031.999  
2838 Điện cực hai chân lăn cầm máu,đầu hình thùng,loại 2 chân, cỡ 24Fr(6casi/hộp)(27040RG) 3.030.300  
2839 Điện cực cắt đốt, đầu hình tròn, cỡ 5mm (06 cái/hộp)(27040NK) 3.030.300  
2840 Điện cực đốt cầm máu, đầu nhọn (xẻ cổ bàng quang),cỡ 24Fr (27040L) 3.030.300  
2841 Dây đốt cao tần đơn cực, dài 300cm (26002M) 4.635.540  
2842 Dây đốt cao tần đơn cực với đầu cắm 4mm dài 300cm (279) 3.882.060  
2843 Dụng cụ phẫu tích đơn cực,đầu hình L cỡ 5mm,dài 36cm, đầu gần có chốt nối với dây đốt cao tần đơn cực (26775UF) 8.370.180  
2844 Khăn lau sát khuẩn Meliseptol 573.300  
2845 Celsite ST305H SM SET PỦ 8,5F IV 7.350.200  
2846 Áo liền quần có nón (Coverall) XL 80.262  
2847 Nẹp Protect.4 evo left size L 7.607.601  
2848 Nẹp khóa đa hướng cánh tay 10.725.000  
2849 Chỉ thép liền kim 727.999  
2850 Bộ đinh chốt titan đùi 9x380 10.725.000  
2851 Miếng dán thông thường Polymem 8x8 152.880  
2852 Cleanwel new 500ml 109.200  
2853 SURFANIOS 5 LÍT 3.209.953  
2854 Bộ trợ cụ kết hợp xương đòn (nẹp+vít) 5.069.999  
2855 Anios  clean  1Lit 647.581  
2856 Khẩu trang 4 lớp xanh 45.864  
2857 Vít khóa 3,5 909.999  
2858 Vít vỏ 3,5 637.000  
2859 Nẹp DHS 3 lỗ 10.009.999  
2860 Bộ khung cố định ngoài 5.460.000  
2861 Vít vỏ 273.001  
2862 Ly inox 34.034  
2863 Kéo PT cong nhonj,5cm 03-137 252.252  
2864 Kẹp (Foerster)Halstead Mosquito cong 1x2T 24cm 16.0080.25 525.525  
2865 Sond Pezzer 14 38.220  
2866 Dây nối dụng cụ nội soi 4.357.080  
2867 Dây nối dụng cụ lưỡng cực 4.357.080  
2868 test 1.300  
2869 mr tâm test 32.500  
2870 Tay dao căt đốt sử dụng 1 lần 93.427  
2871 Bộ nẹp đòn S 7.150.000  
2872 Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori 502.775  
2873 Easypump II LT 100-50-S 1.031.940  
2874 Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi 16.444.999  
2875 Vít xốp 6.5 177.273  
2876 Dụng cụ cắt khâu BQĐ dùng 1 lần size 25 2.807.999  
2877 Dụng cụ cắt khâu BQĐ dùng 1 lần size 29 2.807.999  
2878 Kềm nhổ răng 3.429.972  
2879 Kềm nhổ răng số 8 hàm trên 2.732.184  
2880 Kềm nhổ răng cửa và cối nhỏ hàm trên 3.429.972  
2881 Kềm nhổ chân răng toàn hàm 3.429.972  
2882 Kềm nhổ răng cửa hàm trên 2.732.184  
2883 Kềm nhổ răng trẻ em- toàn hàm dưới (212-143) 3.063.060  
2884 Kềm bấm xương (LUER-FRIED,ANN) nghiêng 30 độ 3,5 mmx16cm 5.778.864  
2885 Dũa xương (MILLER-COLBURN) 1 đầu tròn, 1 đầu dài (1472) 2.219.490  
2886 Kêm nhổ răng trẻ em- răng cối nhỏ hàm dưới (Có mấu) 3.063.060  
2887 Kềm nhổ răng trẻ em-răng cối nhỏ hàm trên (có mấu)(212-140) 3.063.060  
2888 Kềm nhổ răng trẻ em-răng cối nhỏ hàm dưới 2.917.200  
2889 Kềm nhổ răng trẻ em-răng cửa hàm trên (212-137) 3.063.060  
2890 Kềm nhổ răng trẻ em 3.063.060  
2891 Nạy nhổ răng thẳng tay cầm ngắn 2.5mm (610-2) 1.521.702  
2892 Nạy nhổ răng thẳng tay cầm ngắn 4.5mm (610-4) 1.521.702  
2893 Cây đục xương cán gỗ(Lexer-Mini Osteotome)6mm mặt phẳng 3.174.444  
2894 Nạy ƯINTER Cán bố phải 2.091.726  
2895 Nạy WINTER cán bố trái 2.091.726  
2896 Ống chích sắt cổ điển (2666-18US) 2.038.400  
2897 Planet Yellow 72.072  
2898 Kính trộn 133.770  
2899 Dụng cụ tháo mão răng 248.430  
2900 Thạch cao VN 40.040  
2901 Kềm nhổ răng cối lớn bên trái (152-17) 2.732.184  
2902 Kềm nhổ răng (152-13) 2.732.184  
2903 Kềm nhổ răng cối hàm dưới(152-22) 2.732.184  
2904 Ông nhựa dẻo Protect 96.096  
2905 Dụng cụ nha khoa 1 248.430  
2906 Bảng so màu răng-Vita Pan classical shadeguide A1-D4 3.852.576  
2907 Eugenol 30ml 150.969  
2908 Vật liệu trám răng zinc oxide 191.100  
2909 Kim gai VN 42.042  
2910 Đèn cồn 28.665  
2911 Dụng cụ nhỏ 47.775  
2912 Bóc tách 114.660  
2913 Dụng cụ lấy tủy răng reamers Kfile,Hfile, số 10-80 152.880  
2914 Hộp cắm Reamer 260.260  
2915 Carbbur cavity round (mũi densply) 95.550  
2916 Dung cụ nha khoa 2 85.995  
2917 Dụng cụ nha khoa 3 66.885  
2918 Dụng cụ nha khoa 4 76.440  
2919 Dụng cụ nha khoa 5 63.063  
2920 Giấy sát trùng 577.122  
2921 Ống chích NK 420.420  
2922 Kim nha 3.058  
2923 Khay nhựa lấy dấu răng 18.018  
2924 Lấy dấu Aroma 500gr 324.324  
2925 Chén trộn 34.398  
2926 Bay cán gỗ 85.995  
2927 Bay cement 47.775  
2928 Bóc tách (Buser) 2.075.346  
2929 Kềm nhổ chân răng hàm dưới (152-33) 2.732.184  
2930 Nạy thẳng cán dài 3mm mặt phẳng (634-2) 1.615.068  
2931 Mũi khoan kim cương (848C314 014-5)(5 mũi/vĩ) 72.072  
2932 Mũi khoan kim cương (848C314 016-5)(mũi/vĩ) 72.072  
2933 Mũi khoan kim cương (856C314 025-5)(mũi/vỉ) 93.366  
2934 Mũi khoan kim cương (856C314 014-5)(5 mũi/vỉ) 72.072  
2935 Mũi khoan kim cương (379C314 025-5)(5 mũi/vỉ) 93.366  
2936 Mũi khoan kim cương (368C314 023-5)(5 mũi/vỉ) 93.366  
2937 Mũi khoan kim cương (801C314 014-5)(5 mũi/vỉ) 57.330  
2938 Mũi khoan kim cương 801C314 016-5 57.330  
2939 Mũi khoan kim cương (805C314 014-5)(5 mũi/vỉ) 57.330  
2940 Mũi khoan kim cương (805C314 012-5)(5 mũi/vỉ) 57.330  
2941 Mũi khoan kim cương 830C314 012 57.330  
2942 Mũi khoan kim cương (835C314 008-5)(5 mũi/vỉ) 60.606  
2943 Mũi khoan kim cương 835AC314 012 57.330  
2944 Mũi khoan kim cương 835AC0314 010 57.330  
2945 Mũi khoan kim cương 846C314 012 57.330  
2946 Mũi khoan kim cương 846C314 014 57.330  
2947 Mũi khoan kim cương 846C314 016 45.500  
2948 Mẫu hàm TAOB 3.057.600  
2949 Micromotor marathone M33-LS 4.953.312  
2950 Đèn trám nhakhoa,mode:CL-DLT30(Drs Light 2)kèm theo;đầu dẫn trám và đầu tẩy trắng 20.516.496  
2951 BOBCAT PRO 220V-G130B PACKED 24.363.339  
2952 25K SLI-10S INSERT,PACKED 3.472.287  
2953 25K P 10 INSERT, PACKED 3.058  
2954 Tay thẳng, Model: MD-4 4.678.128  
2955 Gạc Cản quang 30x40x8 lớp 13.377  
2956 Chỉ tan tổng hợp SUTUMED 3.0 kháng khuẩn 118.482  
2957 Activon T25g 400.400  
2958 Bình áp lực âm 200ml số 12 248.430  
2959 Bình áp lực âm 200ml số 14 248.430  
2960 Pigitail dẫn lưu đường mật 2.307.533  
2961 Bộ sinh thiết sử dụng 1 lần Primocut 18Gx10cm/15cm/20cm 1.911.000  
2962 Băng keo giấy 3M 2,5 cm x9,1m 38.220  
2963 Kéo Iris cong 10cm 10.0143.10 191.100  
2964 Bộ dây bơm nước nội soi chạy bằng máy 3.276.000  
2965 BETAPLAST N 20cm x 20cm x 5mm 662.162  
2966 BETAplast Silver 10cm x 10cm 0,5cm 343.143  
2967 Mask oxy có túi size XL 30.029  
2968 Co chữ T 81.900  
2969 Kim chọc dò Teknimed Trocar 3.120.000  
2970 BETAplast Silver 20cm x 20cm x0,5cm 1.111.891  
2971 Điện cơ (Điện cực dán đo dẫn truyền - Ambu) 143.325  
2972 Kim sinh thiết 8.580.000  
2973 Vôi Soda 191.100  
2974 Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung_Lifestent 37.466.000  
2975 Bóng nong mạch máu ngoại biên-Ultraverse 035 11.726.000  
2976 Pulsar-18/ Pulsar 35 43.615.000  
2977 Paseo-14/Paseo-18/ Paseo-35 12.155.000  
2978 Exadrop 150cm 200.200  
2979 Nẹp đa hướng khóa khớp cùng đòn 11.440.000  
2980 Bộ nẹp vít kết hợp xương khung chậu 3.432.000  
2981 Túi cho ăn 1200ml 55.419  
2982 Kim dẫn đường Coaxial sleeve 17G dùng cho kim PrimoCut 18Gx150mm 473.928  
2983 Aniospray 29 527.991  
2984 Nẹp khóa đa hướng cẳng tay 10.009.999  
2985 Kéo Mayo cong 18cm 10.0053.18 370.734  
2986 Kéo Metzenbaum Nelson cong 15cm 10.0337.15 221.676  
2987 Kẹp PT Standard thẳng 18cm, AB 050/18 343.980  
2988 Banh PT Adson 3x4pr 13cm, 19.0212.13 3.602.235  
2989 Banh Richarson 36*28m - 24cm 18.0454.02 552.279  
2990 Kẹp kim PT AE 470/18 2.106.468  
2991 Kẹp PT Foerster Sponge Holding thẳng 20cm (16.0080.20) 361.998  
2992 Kẹp PT Standard thẳng 18cm AB 060/18 352.170  
2993 Dụng cụ PT miệng 170.079  
2994 Kẹp dạ dafyPayr 21cm 52.0420.21 2.057.055  
2995 Kẹp PT Kelly Hemostatic cong 19cm 14.0350.19 401.310  
2996 Kẹp ruột Kocher thẳng 22cm(có răng) 52.0310.22 2.804.256  
2997 Kocher thẳng 18cm 14.0226.18 370.734  
2998 Cây lấy chốt PTchấn thương chỉnh hình  LS-313 936.936  
2999 Kẹp giữ xương Farabeuf-Lambotte 11mm,26cm KA 769/26 5.461.092  
3000 Kẹp giữ xương Kern  W.21cm KA 760/21 3.113.838  
3001 Ống thông đường tiểu Catheter nam số 20-27cm 58.0210.20 301.938  
3002 Ống thông đường tiểu Catheter nam số 12-27cm 58.0210.12 280.917  
3003 Kìm rút đinh 17cm 26.0250.01 863.772  
3004 Kẹp PT xương Lane 33cm, 28.1006.33 1.960.686  
3005 Dụng cụ bẩy xương Hohmann 33x276mm 28.0694.33 592.956  
3006 Ống hút dịch Yankauer, AO 400/00 1.234.506  
3007 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay 8.268.000  
3008 Găng TT 6.0  ADVENTA 12.376  
3009 Bộ khăn Tai Mũi Họng (07P01) 286.650  
3010 Vớ Sigrans TFS gối  - S 1.274.001  
3011 Silk 3.0 nhiều sợi S2012 30.308  
3012 Vít chốt neo tự điệu chỉnh ch.dài tối ưu GFS Ultimate hoặc tương đương 21.807.500  
3013 Bình dẫn lưu áp lực âm Biovac 450ml 600.054  
3014 Vớ Venosan Đùi (S) Vừa-Hở CG62601 1.183.000  
3015 Vớ Venosan Đùi (M) Vừa-Hở CG62602 1.183.000  
3016 Vớ Venosan Đùi (L) Vừa-Hở CG62603 1.183.000  
3017 Vớ Venosan Đùi (XL) Vừa-Hở CG62604 1.183.000  
3018 Vớ Venosan Đùi (XS) Vứa-Hở CG62600 1.183.000  
3019 Túi nước tiểu nhân tạo 4013TP 162.435  
3020 Vôi Soda Flexicare 1.146.600  
3021 Túi FLEXIMA 12-55 (044913A) 254.800  
3022 Airway  NL 7.644  
3023 Airway NL 80 mm 9.100  
3024 Air way 90 mm 7.644  
3025 Alcool 70 độ 56.375  
3026 Alcohol Pads (Cồn khô) 309  
3027 Ampu NL 318.500  
3028 Ampu TE 302.120  
3029 Anios Special DIP SF 5 li1t 3.822.000  
3030 Áo Phẩu thuật  size L 81.900  
3031 Áo phẫu thuật  L (G2002) 70.707  
3032 Aquacel Ag Extra 10 x 10 cm 227.501  
3033 Băng cá nhân Urgo 112.840  
3034 Băng cuộn 0,09 3.631  
3035 Băng thun 3 móc 22.932  
3036 Băng keo nhiệt 182.000  
3037 Băng ghim loại nghiêng (60AMT)30mm,45mm,60mm dùng trong PTNS,công tri-stapler, dao mới trong mỗi băng đạn 8.394.100  
3038 Băng ghim loại nghiêng(45 AVM)30mm,45mm,60mm dùng trong PTNS,công tri-stapler, dao mới trong mỗi băng đạn 8.394.100  
3039 Băng thun cổ tay 63.700  
3040 Băng đạn cho dụng cụ khâu nối mổ hở 8038L-GA8038L 2.779.141  
3041 Bao áo Camera  lớn 24.570  
3042 Bao cao su OK 2.787  
3043 Bao chụp đầu đèn M (00A02) 40.131  
3044 Bao dây cần đốt 100mm x 2,5 m 15.288  
3045 Betaloc 50 mg 100.100  
3046 Bình dẩn lưu dịch 109.200  
3047 Bình DL áp lực âm lớn 57.330  
3048 Bình DL áp lực âm nhỏ 57.330  
3049 Bình lấy đàm 31.850  
3050 Bộ điều hòa kinh nguyệt KARMAN 141.960  
3051 Bộ đinh chốt xương chày 10.725.000  
3052 Bộ đo HA động mạch xâm lấn 999.453  
3053 Bộ dụng cụ nẹp khóa mâm chày 25.740.000  
3054 Bộ dụng cụ dẫn lưu phân BSZ-21-1 5.005.001  
3055 Bó gót (nẹp thun cổ chân) 95.550  
3056 Bộ khăn tổng quát 36.400  
3057 Bộ khăn Tổng quát SMS C (00P40) 535.080  
3058 Bộ khăn PT Sọ C (05P07) 554.190  
3059 Bộ khăn cắt đốt Nội soi (06P02) 535.080  
3060 Bộ khăn Nội soi khớp gối (04P18) 554.190  
3061 Bộ MKQ 2 nòng có cuff,có cửa sổ 8.0 2.520.609  
3062 Bộ MKQ 2 nòng có cuff, không cửa sổ 7.0 2.520.609  
3063 Bơm tiêm   3cc  25G x 1 1.299  
3064 Bơm tiêm    5cc  đầu xoắn 5.733  
3065 Bơm tiêm    5cc  25G x 1 2.002  
3066 Bơm tiêm  10cc  23G x1 3.094  
3067 Bơm tiêm 20cc   23G x 1 5.187  
3068 Bơm tiêm 50cc 11.466  
3069 Bơm tiêm 50cc ăn 11.466  
3070 Bơm tiêm 1cc 26G x 1/2 1.310  
3071 Bộ nẹp xương đùi 25.740.000  
3072 Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng 14.300.000  
3073 Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 21.450.000  
3074 Bộ nẹp khoá đa hướng 18.590.000  
3075 Bông viên 500gr 171.990  
3076 Bóp bóng mềm 1 lít 152.880  
3077 Bột bó 4in 57.330  
3078 Bột  bó 6in 76.440  
3079 Bút đánh dấu PT 154.701  
3080 Cán dao mổ số 7 133.770  
3081 Catheter  mouth(đầu nối di động) 46.410  
3082 Catheter fogarty đầu kim loại 6 2.808.000  
3083 Dao longo Haemorrhoidal - Anh 11.440.000  
3084 Catheter Fogarty đầu kim loại 7 2.808.000  
3085 Certofix Mono V420 772.503  
3086 Certofix Trio 720 1.022.931  
3087 Chén Inox 52.052  
3088 Chỉ PDS 3/0 W9124H 247.520  
3089 Chỉ PDS 4/0 W9115H 20mm 1/2CRB 254.800  
3090 Chỉ PDS 2/0 W9125 225.498  
3091 Chỉ PDS 5/0 90cm W9108H (2K) 396.760  
3092 Chỉ siêu bền 2.808.000  
3093 Chromic 4.0 KT C20A26 39.558  
3094 Chromic 5.0 KTG C15E12 73.765  
3095 Chromic 0 KT  C40A26 41.966  
3096 Chromic 2.0 KT C30A26 37.303  
3097 Chromic 3.0 KT C25A26 42.998  
3098 Cidex Opa  5L 29490 1.837.312  
3099 Cidezym Chai/ 1 lít 1.237.600  
3100 Clin care 133.770  
3101 Curaspon 80*50*10mm 171.990  
3102 Cytocan  G22 91.728  
3103 Đai cột sống 8 95.550  
3104 Đai cột sống 9 95.550  
3105 Đai cột sống 7 95.550  
3106 Đai cột sống OSAKA XL 496.860  
3107 Đai Desaul 8 (T1) 105.105  
3108 Đai Desaul 8 (P) 105.105  
3109 Đai Desaul 7T 85.995  
3110 Đai Desaul 7P 85.995  
3111 ĐAI DESAUL  6 (P) 85.995  
3112 Đai Desaul 6 (T) 85.995  
3113 Đai thắt lưng (Size 7) 95.550  
3114 Đai cột sống (Size 6) 95.550  
3115 Đai xương đòn 6 95.550  
3116 Đai xương đòn 8 42.042  
3117 Đai xương đòn 9 95.550  
3118 Đai xương đòn 7 47.775  
3119 Đai xương đòn số 5 95.550  
3120 Đai xương đòn số 4 95.550  
3121 Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài EVD-BML 5.616.000  
3122 Dẫn lưu dịch não tủy các loại áp lưc, loại BMI 8.680.100  
3123 Dao mổ số 10  (BB510) 7.797  
3124 Dao mổ số 11 (16600509) 7.797  
3125 Dao mổ số 15 (16600525) 7.797  
3126 Dâu xịt dụng cụ Aesculap oil spray 300ml 783.510  
3127 Dây bơm tiêm điện 140cm 34.580  
3128 Dây cưa sọ Olivecrona,dài 400m,h/5 sợi 2.375.100  
3129 Dây cưa sọ Gigli,mảnh,xoắn dài 400MM 2.375.100  
3130 Dây cuốn tay 36.400  
3131 Dây đeo tay bệnh nhân 3.094  
3132 Day dẫn đường mềm phủ hydrophilic 0,035" VLG-69150 1.815.450  
3133 Dây dẫn đường cứng phủ PTEE Guidewire Urovision 0,035" , đầu thẳng 150cm ST -291535 573.300  
3134 Dây Garô 6.916  
3135 Dây hút đàm số   8 có K 3.822  
3136 Dây hút đàm số 10 k 3.822  
3137 Dây hút đàm số 12 có K 3.822  
3138 Dây hút đàm số 14 có K 2.912  
3139 Dây hút PT 33.670  
3140 Dây nối oxy 12.740  
3141 Dây Oxy 2 nhánh  NL 12.376  
3142 Dây Oxy 2 nhánh  TE 10.920  
3143 Dây oxy 1 nhánh 8 5.460  
3144 Dây Oxy 1 nhánh NL 16 5.733  
3145 Dây oxy 1 nhánh số 10 5.460  
3146 Dây oxy 1 nhánh số 12 5.460  
3147 Day oxy 1 nhánh số 14 5.460  
3148 Dây thông phổi  số 20 53.508  
3149 Dây thông phổi  số 24 53.508  
3150 Dây thông phổi  số 28 53.508  
3151 Dây truyền máu 26.390  
3152 Dây thông phổi  số 32 53.508  
3153 Dây truyền dịch 11.829  
3154 Dây thở Apnealink Cannula 114.660  
3155 Đế Hollister dán bằng 14603 (57 mm) 157.248  
3156 Đế Hollister dán lồi 14604 (70 mm) 157.084  
3157 Đè lưỡi gỗ 43.316  
3158 Đĩa đệm lưng OPAL 11.440.000  
3159 Điện cực tim gắng sức ( B/60) 5.160  
3160 Điện cực tim H/30 6.188  
3161 Điện cực tim gắng sức (B/50) 4.778  
3162 ĐINH CHỐT CẲNG CHÂN 8x320 5.005.000  
3163 Đinh kissne 63.700  
3164 Discofix 3- way 25.844  
3165 Discofix 3- way 100cm 62.790  
3166 Dụng cụ khâu cắt đa năng trong PTNS Endo COVIDIEN 8.565.700  
3167 Dụng cụ khâu nối ruột dạng vòng size 33m 13.206.050  
3168 Dụng cụ tuốt TM Venostrip 5523184 1.183.000  
3169 Dụng cụ mở đường Radifocus Introducer II-RS*A70K10SQ 1.001.000  
3170 Dụng cụ mở đường Radifocus Introducer II-RS*A70K10SQ 955.500  
3171 Dung dịch Lugol 3% 637.000  
3172 Dung dịch Acid Axetic 3% 114.660  
3173 Duoderm Extra Thin 10x10cm 74.621  
3174 Espocan W. Spinocan 27Gx5 705.197  
3175 Feeding tube 10 9.100  
3176 Feeding tube 18 10.893  
3177 Feeding tube 16 có nắp 9.100  
3178 Feeding tube 8 7.644  
3179 Feeding tube 6 9.100  
3180 Foley 2 nhánh số 14 18.200  
3181 Foley 2 nhánh số 16 19.292  
3182 Foley 2 nhánh số 18 19.292  
3183 Foley 3 nhánh số 22 30.939  
3184 FOLEY 2 NHÁNH 12 19.292  
3185 Foley 2 nhánh số 22 17.199  
3186 Foley 2 nhánh số 8 23.888  
3187 Foley 2 nhánh số 10 254.800  
3188 Foley 2 nhánh số 26 22.932  
3189 Foley 2 nhánh số 30 38.220  
3190 Formol 91.000  
3191 Gạc ép sọ não 1mmx8cmx4 lớp 28.665  
3192 Gạc mèche NS CQTT 1,5cm x 80cm x 12 lớp 8.026  
3193 Gạc nhét mũi 0,01mx2mx4L 3.822  
3194 Gạc PT 30x40x 8 Lớp CQTT 19.110  
3195 Gạc PT 10x10x8 CQTT 17.199  
3196 Gạc  povidin    (H/10) 17.772  
3197 Gạc Povidin 10% 10x10 cm 20.020  
3198 Gạc Vaseline (H/10) 2.821  
3199 Gạc y tế 10x10x8 lớp 149.058  
3200 Găng TT số 8.0 10.920  
3201 Găng sạch có bột S 227.409  
3202 Găng tay sản TT số 7 28.665  
3203 Găng tay Nitriles S 429.975  
3204 Găng tay Nitriles M 429.975  
3205 Gel bôi trơn K-Y 82g 112.841  
3206 Gel KY 136.499  
3207 Gel siêu âm(Bình/5l) 162.435  
3208 Gel siêu âm (Mã Lai) 291.200  
3209 Giấy thử độ tt lò hấp Bowie & Dick Test Sheet DT 50 2.002.000  
3210 Gòn bó 3 in 19.110  
3211 Gòn bó 4in 32.760  
3212 Gón bó 6 in 40.040  
3213 Hexanios  G+R  Ch/1000ml 555.928  
3214 Hộp gòn trung 95.550  
3215 In Stoppers 12.376  
3216 Intrafix Primeline 30.940  
3217 Ioban 6640 (Miếng dán vô trùng dùng trong PT) 218.400  
3218 Ioban 6650 (Miếng dán vô trùng dùng trong PT) 273.000  
3219 Jackson Ree (Người lớn) (Mapleson C ) 671.883  
3220 Kelly 16 ( 14.0121.16) 236.600  
3221 Kéo cắt chỉ 10.0145.11 152.880  
3222 Kẹp Holister 23.587  
3223 Kẹp Kelly cong 14cm 218.400  
3224 Kh/trang 3 lớp có thanh 109.200  
3225 Kim bướm 23 2.217  
3226 Kim bánh ú Novofine 3.915  
3227 Kim hồng nhãn cầu 26G 1.365  
3228 Kim lấy máu Lancet 328  
3229 Kim luồn tĩnh mạch K6i 94.640  
3230 Kim lấy máu Lancet ULTRA 956  
3231 Kim luồn Terumo 16 G x 2" 23.660  
3232 Kim luồn Terumo 18G x 2" 30.576  
3233 Kim pha 18 837  
3234 Lam kính 7105 40.131  
3235 Ligalip  LT 300 481.289  
3236 Ligaclip kẹp đinh vị 400 1 thanh 6clip(H/18thanh) 9.591.400  
3237 Lọc khí 50.960  
3238 Lọc khuẩn Koko 87.906  
3239 Màng phẫu thuật 28x15 cm 72.800  
3240 Màng Phẫu thuật 28x45 cm 182.000  
3241 Mask oxy  TE 38.220  
3242 Mask phun khí dung size XL 27.300  
3243 Mask phun khí dung size S 27.300  
3244 Mặt Nạ Gây Mê size 3 76.440  
3245 Mặt Nạ Gây Mê size 4 76.440  
3246 Mặt nạ gây mê size 5 76.440  
3247 Merocel (H/10m) 300.300  
3248 Microshield 4% 2.366.000  
3249 Milian 20ml 21.840  
3250 Mở khí quản 6.0 181.545  
3251 Mở khí quản 6.5 181.545  
3252 Mở khí quản 7.0 181.545  
3253 Mở khí quản 7.5 181.545  
3254 Mở khí quản 8.0 181.545  
3255 Mở khí quản 8.5 181.545  
3256 Mở khí quản 9.0 181.545  
3257 Mở khí quản số 5.0 181.545  
3258 Mở khí quản số 5.5 181.545  
3259 Mở khí quản 2 nòng  số 7.0 có cuff,có cửa sổ 2.520.609  
3260 Mở khí quản 2 nòng số 8.0 có cuff, có cửa sổ 2.520.609  
3261 Nacl 0,9% vô khuẩn 1000ml (Sodium Chloride) 32.971  
3262 NaCl 0,9%DN  500ml VĨNH PHÚC 16.380  
3263 NaCl 0,9%DN TT 500ml 3/2 (T/18) 20.066  
3264 Nạng nhôm 436.800  
3265 Nelaton 14(1 nhánh) 15.288  
3266 Nelaton 10 (1 nhánh) 15.288  
3267 Nelaton 1 nhánh 16 13.377  
3268 Nelaton 12 15.288  
3269 Nẹp cổ mềm 8 42.042  
3270 Nẹp chống xoay 1T 171.990  
3271 Nẹp cổ mềm 76.440  
3272 Nẹp cổ mềm 6 57.330  
3273 Nẹp cổ mềm 9 42.042  
3274 Nẹp chống xoay 1 (P) 171.990  
3275 Nẹp chống xoay 2 (T) 171.990  
3276 Nẹp chống xoay 2 (P) 171.990  
3277 Nẹp chống xoay 3(T) 171.990  
3278 Nẹp chống xoay 3(P) 171.990  
3279 Nẹp cổ bàn chân 3 (P) (Nẹp chống xoay 1T) 152.880  
3280 Nẹp cổ cứng số 2 172.900  
3281 Nẹp cổ cứng số 3 172.900  
3282 Nẹp cổ cứng số 1 172.900  
3283 Nẹp gỗ 20 -70 133.770  
3284 Nẹp Isulin 38.220  
3285 Nẹp lòng máng 12.740.000  
3286 Nẹp ngón tay (bằng nhôm) 30.576  
3287 Nẹp ngón tay 2 chấu bằng nhôm 28.665  
3288 Nẹp thun lỗ gối 84.084  
3289 Nẹp vải cẳng bàn chân 152.880  
3290 Nẹp vải cẳng bàn chân 3 P 171.990  
3291 Nẹp vải cẳng tay 42.042  
3292 Nẹp vải cẳng tay 9T 48.731  
3293 Nẹp vải cẳng bàn chân 1P 152.880  
3294 Nẹp vải cẳng bàn chân 2 P 171.990  
3295 Nẹp vải cẳng bàn chân 3T 171.990  
3296 Nẹp vải cẳng tay 9P 48.731  
3297 Nẹp vải cẳng tay 8 P 48.731  
3298 Nẹp vải cánh tay 8P 156.520  
3299 Nẹp vải cánh tay 164.346  
3300 Nẹp vải cẳng tay 7P 48.731  
3301 Nẹp vải cẳng  tay 6T 48.731  
3302 Nẹp vải cẳng tay 6P 48.731  
3303 Nẹp vải cẳng bàn chân 2 T 171.990  
3304 Nẹp vải cẳng cánh tay 9T 164.346  
3305 Nẹp vải cẳng tay 8(T) 48.731  
3306 Nẹp vải cẳng cánh tay 6P 164.346  
3307 Nẹp vải cẳng cánh tay 6T 164.346  
3308 Nẹp vải cẳng cánh tay 8P 164.346  
3309 Nẹp Zimer 9 114.660  
3310 Nẹp Zimer 8 114.660  
3311 Nẹp Zimer 7 114.660  
3312 Nẹp Zimer 6 143.325  
3313 Nghiền thuốc 38.220  
3314 Nhiệt kế 43.680  
3315 Nón giấy PT nữ 3.058  
3316 No Rinse Body Bath 20z 58.859  
3317 No Rinse Shampoo 20z 58.859  
3318 No Rinse Shampoo 160z 303.211  
3319 No Rinse Shampoo 80 oz 258.123  
3320 No Rinse Body Bath 80 oz 258.123  
3321 Nước cất vô khuẩn  Ch/1 L 37.674  
3322 Nước cất vô khuẩn 500ml 16.244  
3323 Nylon 2.0 KTG M30E26 23.314  
3324 Nylon  3.0 KTG M20E20 23.314  
3325 Nylon  4.0 KTG M15E18 23.314  
3326 Nylon  5.0 KTG M10E16 30.308  
3327 Nylon 6.0 M07D13 58.286  
3328 Nylon 0 KTG  M35E26 23.314  
3329 Omnifix 10ml 11.772  
3330 Omnican 40IU 6.370  
3331 Ống Guidewire 859.950  
3332 Ống hút ổ bụng số 28 18.198  
3333 Ống NKQ số 3.0 24.843  
3334 Ống NKQ số 3.5 24.843  
3335 Ống NKQ số 4.0 24.843  
3336 Ống NKQ số 4.5 24.843  
3337 Ống NKQ số 5.0 24.843  
3338 Ống NKQ số 5.5 27.300  
3339 Ống NKQ số 6.0 24.843  
3340 Ống NKQ số 6.5 24.843  
3341 Ống NKQ số 7.0 24.843  
3342 Ống NKQ số 7.5 24.843  
3343 Ống nẩng 2150 146.383  
3344 Ống nong hậu môn 28.665  
3345 Ống NKQ số 8.0 24.843  
3346 Ống nội phế quản 35 L Mallinckrodt 3.401.580  
3347 Ống nội phế quản R 35 Mallinckrodt 3.401.580  
3348 Ống NKQ lò xo có bóng 7.0 191.100  
3349 Ống NKQ lò xo có bóng 6.0 143.325  
3350 Ống NKQ lò xo có bóng 6.5 143.325  
3351 Ống NKQ lò xo có bóng 7,5 191.100  
3352 Ống NKQ số 8,5 36.309  
3353 Ống NKQ lò xo có bóng số 5.0 143.325  
3354 Ống NKQ lò xo có bóng số 5,5 143.325  
3355 Ống nội khí quản số 7.0 Covidien 127.400  
3356 Ống nội khí quản số 7,5 Covidien 101.474  
3357 Ống nội khí quản số 6.0 Covidien 101.474  
3358 Ống nội khí quản số 6.5 Covidien 101.474  
3359 Ống nội khí quản số 5.5 Covidien 94.809  
3360 Ống nội khí quản số 5.0 Covidien 94.809  
3361 Ống thông đóng nhanh ít
 xâm lấn CF7-7-60(RFA)
21.450.000  
3362 Ống thông PQ trái 2 nòng số 35 4.586.400  
3363 Ống thông PQ trái 2 nòng số 37 4.586.400  
3364 Ống thông PQ trái 2 nòng số 32 4.186.000  
3365 Ống thông PQ số 35 (37)phải 2 nòng 3.401.580  
3366 Ống thông NPQ 2 nòng 32 P 3.401.580  
3367 Ống xông họng 19.110  
3368 Ống xông mũi 19.110  
3369 Original Perfusol Syringe 50ml 32.305  
3370 Oxy già 10TT (3%) 60ml 3.003  
3371 Penrose 8.190  
3372 Perifix One 421 ( 4514211C ) 700.700  
3373 Povidin  10 %  Ch/500ml 113.771  
3374 Premilene mesh 5 X10 cm 1.605.240  
3375 Premilene mesh 10 X15 cm 3.731.000  
3376 Presept 2,5g 8.958  
3377 Prolene 3.0 W 8354 259.514  
3378 Prolene 0 W8430 209.300  
3379 Prolene 2/0 W8526 278.460  
3380 Prolene 6.0 W8597 267.272  
3381 Prolene 4.0 W8840 291.200  
3382 Prolene 5.0 75cm W8710 282.100  
3383 Prolene 7.0 W8702 525.525  
3384 Prolene 1  W8450 284.580  
3385 Prontosan Wound gel 30ml 851.760  
3386 Prontosan Solution 350ml 730.730  
3387 Que Accu-Chek Performa (ĐH)(H/25) 24.461  
3388 QUE GÒN (TT) 100 QUE 983  
3389 Que thử đường ULTRA 18.200  
3390 Que gòn xét nghiệm size 03 510  
3391 Rọ lấy sỏi SE3-490 4.550.000  
3392 Sáp xương (Bone max 2.5cm  W810) 63.700  
3393 Silk 2.0 nhiều sợi S3012 30.308  
3394 Silk       2.0 KK S300 17.008  
3395 Silk        2.0 KTG S30E24 42.042  
3396 Silk        2.0  KT S30A26 23.314  
3397 Silk        3.0 KK  S200 17.008  
3398 Silk        3.0 KT S20A26 23.314  
3399 Silk 3.0 KTG S20E18 32.105  
3400 Silk       4.0 KTG S15E18 42.042  
3401 Silk       5.0 KTG S10E16 35.736  
3402 Silk 1/0 KT  S35A26 30.308  
3403 Silk 0 KTG S35E26 35.927  
3404 Sonde Rectal 24 8.600  
3405 Sonde  Chữ T 14 30.576  
3406 Sonde  Chữ T 16 30.576  
3407 Sonde niệu quản JJ Số 7 955.500  
3408 Sond Pezzer 20 38.220  
3409 Sond Pezzer 22 38.220  
3410 Sond Pezzer 24 31.849  
3411 Sonde Chữ T 18 30.576  
3412 Sonde Chữ T 22 40.040  
3413 Sond niệu quản JJ số 6 955.500  
3414 Sond Pezzer  16 38.220  
3415 Sond Pezzer  18 38.220  
3416 Sonde chữ T  20 30.576  
3417 Sond Blake more 5.541.900  
3418 Sond JJ số 7.0  ( 12 tháng) 3.276.000  
3419 Sond JJ số 6.0  (12 tháng) 3.458.000  
3420 Sorbitol 3.3% 1000ml 43.702  
3421 Spactula 114.660  
3422 Spinocan  G27 X 3 1/2 53.690  
3423 Spinocan G25 50.959  
3424 Stainless steel wire 4M651G (chỉ thép) 803.833  
3425 Stainless steel wire SỐ 5 M650 G (chỉ thép) 679.552  
3426 Steranios 2% 884.793  
3427 Sterican G25x1 1.505  
3428 Sterican G23x1 1.624  
3429 Sterican 22G x 1 1/2 1.624  
3430 Surgicel 10 x 20cm 829.617  
3431 Tăm bông 28.665  
3432 Tăm bông TT số 15 1.456  
3433 Tạp dề 1,1x1,2m 11.011  
3434 Khẩu trang N95 130.001  
3435 Test hóa học kiểm soát tt bằng hới nước AC 250 1.001.001  
3436 Thẻ Serafol ABO 25.481  
3437 Túi chườm lạnh 56.420  
3438 Túi chườm nóng 56.420  
3439 Túi chứa và dẫn lưu nước tiểu 167.607  
3440 Túi đựng nước tiểu 2000ml 13.104  
3441 Túi ép phồng 100 x 100cm 873.600  
3442 Túi ép phồng 150 x 100cm 1.128.400  
3443 Túi ép dẹp 200 x 200m 1.474.200  
3444 Túi ép dẹp 150 x 200m 1.183.000  
3445 Nẹp ngón tay KOYO 078  S-L (Right) 434.980  
3446 Catheter Fogaty số 2 1.901.715  
3447 Khớp vai nhân tạo 74.360.000  
3448 Chỉ siêu bền (Tép 2 sợi/H5100) 3.899.999  
3449 Alfasept Cleanser 5 lít 1.326.780  
3450 Bao giày y tế 3.440  
3451 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân 13.590.909  
3452 Khẩu trang N 95 90.999  
3453 Bó gối không lỗ 95.550  
3454 Van dẫn lưu 18.200.000  
3455 Catheter Fogaty 2 1.996.801  
3456 Dây bơm nước NSchạy bằng máy 2 van Poseidon Fiegert 1.857.142  
3457 Chỉ bện liền kim trong NS khớp gối HS Fiber 2.339.999  
3458 Vít chốt neo 2 vòng treo cố định dây chằng chéo Ethos Button CL các cỡ 11.700.000  
3459 Vít neo cố định dây chằng chéo Pullup có thể điều chỉnh độ dài dây treo all in size 16.900.000  
3460 Băng phim dính TGADERM 10x12cm (1626W) 18.728  
3461 Túi ép phồng 300 x 100 1.965.600  
3462 Túi chườm lạnh nha khoa 63.063  
3463 PEN DÀI (Nha) 124.215  
3464 Mũ đo điện não 5.077.800  
3465 Điện cực kẹp tai (Bộ 2 cái) 5.127.623  
3466 Điện cưc điện tim kẹp chi (Bộ 4/cái) 2.923.625  
3467 Bay nhựa 38.220  
3468 Giữ khuôn 455.000  
3469 GCTooth Mousse Plus 3 429.000  
3470 Keo dán Nano2 bước Single Bond 2 1.014.000  
3471 Solare X-A2,A3,A3,5 GC-125 -001 486.200  
3472 Vât liệu trám răng Denfil Flow 2g 228.800  
3473 Vật liệu trám răng Etchant 37% 91.000  
3474 GC Gold Label 91-1 Extra A3 GC -072-04B 1.430.000  
3475 Chêm gỗ 47.775  
3476 Ultrapak CORD 500.500  
3477 Chỉ xỉa răng Oral B 114.660  
3478 Cọ TPC 78.000  
3479 Mũi khoan răng 78.000  
3480 MŨI KHOAN RĂNG 91.000  
3481 Mũi đánh bóng răng (10W9277)(10 mũi/hộp) 52.000  
3482 Mũi đánh bóng răng (W) 234.000  
3483 Mũi đánh bóng răng )( 234.000  
3484 Đĩa đánh bóng Softlex 240.500  
3485 Trục lắp đĩa soflex 260.000  
3486 Hộp cắm mũi khoan 1 169.000  
3487 Hộp cắm mũi khoan 2 208.000  
3488 Miếng cách ly trong khi trám răng bằng nhựa (Đai Cenlulo) 52.000  
3489 Vật liệu trám răng Prime Gel 018-024 117.000  
3490 Đĩa đệm CSC các cowxCoales-CEROS 9.685.000  
3491 Nẹp CSC lồi trước có khóa mũ vít tự động trên thân nẹp 9.750.000  
3492 Vít CS lồi trước Variabla Angle Sdrew 975.000  
3493 Sò đánh bóng 4.290  
3494 Kim luồn Terumo 20G x 2" 30.576  
3495 Vít Mini 507.000  
3496 Dầu xịt tay khoan NSK Hi-Clean Spray 770.770  
3497 Xi măng gắn tạm RelyX temp NE36g: 16g 743.600  
3498 Cây đo túi nướu(WHO) (3410-1) 1.114.113  
3499 Dụng cụ lấy tủy răng reamers Kfile,Hfile, số 10-80 109.200  
3500 Protaper H-U 21-25MM 1.478.100  
3501 Reciproc Blue 2.795.000  
3502 Finger Spreaders (lèn densply) 91.000  
3503 Côn răng chính dùng trong nha khoa ML029 78.000  
3504 Côn răng phụ dùng trong nha khoa Gutta Percha Dia ABCD 85.800  
3505 Gutta- Percha Protaper (Col protaper) 517.400  
3506 Reciproc Gutta_Pẻcha 910.000  
3507 Trám bít ống tủy Ceraseal 2.340.000  
3508 Bôi trơn ống tủy Glyde file 573.300  
3509 Diệt tủy 390.000  
3510 Mini-Endo Bloc 650.000  
3511 Xi măng hàn răng ceivitron 122.850  
3512 Mũi khoan răng TUNGSTEN (C269GK 314016) (5mũi/vĩ) 260.000  
3513 Lentulo Ra 332.800  
3514 Dycal Den STD Export 586.300  
3515 Mũi Gates Drills 35.100  
3516 Mũi Peeso Reamers (H/6 mũi) 35.100  
3517 Côn giấy thấm hút ống tủy dùng trong nha khoa 78.000  
3518 Tropical 453gr- Chất lấy dấu Alginate 226.200  
3519 Vật liệu lấy dấu răng dạng đặc-silagum putty 1.215.500  
3520 Vật liệu lấy dấu răng dạng nhẹ, dùng súng,Silagum AM Light MS : 909891 568.100  
3521 Vật liệu lấy dấu răng dạng nhẹ, trộn tay -Silagum HM Light, Ms :909855 780.000  
3522 Sáp miếng 4.290  
3523 Peri Compound (Patondeker GC) 57.200  
3524 Ống hút PT nha 143.000  
3525 Vita toothguide 3D- master 2.860.000  
3526 Bảng so màu răng ÍP natural DIE Material shade guide 3.057.600  
3527 Vật liệu nhựa làm răng tạm- Luxatemp Shape 2.652.000  
3528 Súng bắn cao su lỏng 1.235.000  
3529 Súng bắn silicon 1.235.000  
3530 Bột tự cứng 100g 150.150  
3531 Tự cứng TBN Idopress Liquid-50ml 114.400  
3532 Dao sáp cán gỗ 91.000  
3533 Sũi sáp cán gỗ 52.000  
3534 Dây kẽm 1.638.000  
3535 Nhựa tự cứng hồng pattern resin LS 2.730.000  
3536 Chốt sợi 3.931.200  
3537 Mũi khoan chốt sợi 1.001.000  
3538 Fuji Plus,1-1-GC-057 2.552.550  
3539 GC Gold Label 1 Luting & Lining 1.748.500  
3540 Xi măng gắn sứ Resin U200 màu A2,TR 2.054.000  
3541 Nạo ổ đầu giống nạo ngà 2,5 mm (1371-1) 715.000  
3542 Nạo ổ đầu giống nạo ngã 3 mm (1371-2) 715.000  
3543 Kêm nhổ răng số 8 hàm dưới (250-222) 2.860.000  
3544 Kêm nhổ răng cửa và cối nhỏ hàm dưới (250-151) 2.860.000  
3545 Kềm nhổ răng trẻ em-răng cửa và cối nhỏ hàm dưới (250-151S) 2.860.000  
3546 Dụng cụ nạo túi răng cửa trên dưới(Gracey Mini-GRA 1/2M5) (3301-01M5) 1.053.000  
3547 Dụng cụ nạo túi răng cối trên duwowisGracey Mini-GRA 13/14M5) (3301-13M5) 1.053.000  
3548 Dụng cụ nạo túi răng cối trên dưới (Gracey Mini- GRA 7/8M5) 1.053.000  
3549 Dụng cụ nao túi răng cửa trên dưới (Gracey Mini - GRA 1/2M) (3301-01M5) 1.053.000  
3550 Xi măng tạo hình đốt sống SpineFix dùng kèm với bơm xi măng S4 9.425.000  
3551 Vít đa trục cánh ren ngược dùng trong PT CSL LospaIal Screw 5.265.000  
3552 Vít khóa trong tự ngắt,cánh ren ngược,titanium trong PT CSL Lospa IS set sCREW 845.000  
3553 Nẹp dọc Lospa Í Rod dài 3,2 mm 50-200mm 1.040.000  
3554 Găng tay TT số 7,5 6.994  
3555 Đĩa đệm CS thắt lưng hàn liên thân đốt qua lỗ liên hợp Lospa Is Tlif Cage các cỡ 13.754.000  
3556 Exufiber Ag + 2x45cm 772.201  
3557 Exufiber Ag+ 603402,  10x10cm 530.401  
3558 Opaster Anios 5 Lít 1.911.000  
3559 Full Zỉconia 1.040.000  
3560 On Lay 910.000  
3561 Cùi giả ZỉConia 520.000  
3562 Sip Zỉconia 1.040.000  
3563 Bộ trợ cụ kết hợp xương bàn ngón tay 10.009.999  
3564 Ông silicon nuôi ăn dạ dày-thành bụng có bóng cố định 2.808.000  
3565 Mepiplex Boder Sacrum 22x25cm (Băng dán đ/t loét vùng cụt) 1.446.900  
3566 Mepiplex Boder Sacrum 16x20cm (Băng dán đ/t loét cho vùng cụt) 900.901  
3567 Dung dịch tiệt khuẩn da PureHand 90ml 53.508  
3568 Dụng cụ nạo VA 25cm 46.0870.01 2.541.500  
3569 Banh PT Methieu 200mm 06-167 1.137.045  
3570 Banh US Army Parker Langenbeck 18cm 18.0018.00 525.525  
3571 Nạo xương 2 đầu Williger 145mm 16-134 624.000  
3572 Nạo xương Volkmann 17cm 28.0344.40 312.000  
3573 Nạo xương vOLKMANN 17cm số 0000 G14.28.0344.40 312.000  
3574 Ống hút PT Poole thẳng 10mm,22 cm G14.06.0424 448.500  
3575 Ống hút dịch 18-162 533.000  
3576 Trụ cấy ghép phi 3.6 dài 12mm 5.850.000  
3577 Trụ cấy ghép phi 4.2 dài 06mm 5.850.000  
3578 Bệ nhậ răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H1 mm 2.901.600  
3579 Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H2 mm+ vit KVP 2.901.600  
3580 Xương đồng loại alldyn dental SP standard 3.638.700  
3581 Dao mỗ Nha 10.920  
3582 Bệ nhận răng giả  phi 5 H3mm=Vít KVP (KM) 1.820  
3583 Nẹp xương đòn đa hướng 4.680.000  
3584 Vít vỏ 3,5 đa hướng 472.727  
3585 Nẹp móc đầu ngoài xương đòn 4.136.363  
3586 Kim đốt tuyến giáp 19.500.000  
3587 Nền tạm gối sáp 188.500  
3588 Răng nhựa VN 55.900  
3589 Cidex OPA 3,78L 1.621.675  
3590 Sợi quang học điều trị TM sử dụng 1 lần 11.700.000  
3591 Kéo PT Iris nhọn cong 10,5cm AC 451/10 390.000  
3592 Kẹp PT Standard thẳng không mấu 16cm. 91.000  
3593 Kẹp PT Standard thẳng không mấu 14,5cm 04-157 84.500  
3594 Ống hút Fergusson 4.0 mm,11cm 06.0210.40 266.500  
3595 D/C PT dây cắt amidan 110.500  
3596 Sợi laser điều trị trĩ sử dụng 1 lần 13.000.000  
3597 Nẹp DHS 7.865.000  
3598 Vít Gru 2.184.000  
3599 Găng sạch M 164.346  
3600 Găng sạch S 164.346  
3601 Găng sạch S 164.346  
3602 Găng TT số 6.5 6.994  
3603 Găng TT số 7.0 6.994  
3604 Trụ cấy ghép phi 4.2 chiều dài 12mm 5.850.000  
3605 Trụ cấy ghép phi 3.6 chiều dài 10mm 5.850.000  
3606 Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H2 mm 2.901.600  
3607 Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H3 mm 2.901.600  
3608 Bệ nhận răng giả Abutment hình nón nghiêng không khớp 17 H3 mm + vitKVP 2.901.600  
3609 Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H2 mm +vitKVP 2.901.600  
3610 Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H3 mm + vit KVP 2.901.600  
3611 Áo PT (giấy) 345.799  
3612 Dây dẫn nước NSK (new) 390.000  
3613 Nắp lành thương cho Abutment conical 650.000  
3614 Ống Titan dành cho Abutment corical + vít KECGMV 1.560.000  
3615 Catheter lọc máu dùng lâu dài 2 nong Polyurethan cong thẳng 8.408.400  
3616 Kem massage trà xanh 500.500  
3617 Vải không dệt (khăn lau spa) 110.500  
3618 Kem tẩy tế bào chết trà xanh 460.460  
3619 Sữa rửa mặt trà xanh 260.000  
3620 Gel siêu âm dùng trong y tế 260.000  
3621 Măt nạ spa 16.900  
3622 Nước hoa hống 214.500  
3623 Nẹp khóa Titan đa hướng cẳng tay 8.272.727  
3624 Mũi khoan kim cương 856 104 027 126.100  
3625 Mũi khoan kim cương 888 104 016 126.100  
3626 Mũi khoan kim cương 825 104 025 80.600  
3627 Mũi khoan kim cương 818 104 073 275.600  
3628 Mũi khoan kim cương 812 104 057 279.500  
3629 Mũi khoan kim cương 805 104 060 279.500  
3630 Mũi khoan kim cương 814 104 025 126.100  
3631 Mũi khoan kim cương 882 104 025 126.100  
3632 Mũi đánh bóng răng (100UM 9598)(100mũi/hộp)) 19.500  
3633 Mũi đánh bóng răng (100UM9600) 19.500  
3634 Trục lắp đĩa đánh bóng 52.000  
3635 Algotra 37.5/325 mg 72.618  
3636 Cồn tuyệt đối (99,5%) 100.100  
3637 Basix Compack 2.573.481  
3638 Merit Laureate 1.027.619  
3639 Cruiser 18 4.828.572  
3640 Spinocan G20 x 3 1/2 (4509900-10) 53.690  
3641 Spinocan G22 x 3 1/2 (4507908-10) 53.690  
3642 Túi ép phồng 200 x 100m 1.419.600  
3643 Catheter đường hầm SST Code SST 24T 10.810.800  
3644 Van âm đạo 234.000  
3645 Crile cong 14cm 16.0082.18 260.000  
3646 Pigtail dẫn lưu đường mật, chọc dò áp xe... 1.569.750  
3647 Dụng cụ khâu nối ruột tự động và ghim khâu máy-EEA 14.014.000  
3648 Màng PTFE không tiêu có khung Titanium OpenTex-TR02 5.405.400  
3649 Xương NT Matri Ịnect MI 1002PU50DE 3.465.428  
3650 Trụ cấy ghép phi 5.4 chiều dài 08mm 5.850.000  
3651 Cây nạo xương BSF Bone Scraper 1.076.400  
3652 Kính chống giọt bắn 21.840  
3653 Nẹp khóa titan L bàn ngón 6.760.000  
3654 Vít khóa 2.0 649.999  
3655 Vít vỏ 2.0 455.000  
3656 Khẩu trang 3D N95 33.670  
3657 Túi treo tay số 8 38.220  
3658 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới x. quay 2.4/2.7 mm 9.750.000  
3659 Vít khoa Titan 2.4/2.7 mm,đầu gài ngôi  sao tự taro 780.000  
3660 Vít xương cứng Titan dùng cho nẹp khóa 2.4/2.7 mm 260.000  
3661 Nẹp ngón cái KOYO 079 439.524  
3662 Bệ nhận răng giả phi 5H 1mm + vít KVP 2.901.600  
3663 Xương nhân tạo Matri Inject MI 1002PU50DE 1.967.333  
3664 Màng xương nhân tạo 15x25 mm 3.082.858  
3665 Bản sao chuyển dấu mở cho Albument coincal 1.911.000  
3666 Cầu răng toàn hàm All on 6 R17-27 (Lisi) 60.060.000  
3667 Xương nhân tạo Matri Inject 0,5 MI 1002 PU50DE 2.474.953  
3668 Cầu răng toàn hàm All on 6 R37-47 (Lisi) 60.060.000  
3669 Mão răng trên Implant R36, R46, R47 1.820.000  
3670 Vật liệu trám bít hố rãnh Clinpro Sealant 904.540  
3671 Composite QTHZ350 màu A 3.5 4g/ống 1.299.480  
3672 Dây dẫn nước trong NS chạy băng máy kiểu SUTS hoặc tương đương 2.574.000  
3673 Quần áo mặc 1 lần có kính 78.260  
3674 Nẹp khóa Titan DHS 11.227.273  
3675 Khăn lót giường bênh nhân 30gsm 60x180 8.982  
3676 Bông viên y tế Quick Nurse 21.977  
3677 SwabCult Viral Transport Medium 3ml 26.026  
3678 SwanCult Viral Transport Medium 3ml 38.038  
3679 Bộ chăm sóc vết thương bằng phương pháp hút lực âm nano kẽm, kháng khuẩn, kháng nấm 1.638.000  
3680 Găng tay y tế 24cm Size S có bột 4.548  
3681 Kính chống giọt bắn Face Shield 28.665  
3682 Khẩu trang 3M, N95-8210 80.080  
3683 Khẩu trang N95-9001 160.160  
3684 SGTi-Flex 123.760  
3685 Khẩu trang 3M-1860 63.700  
3686 Đồ bảo hộ LV3 132.861  
3687 TENAMYD FM-N95-1 18.200  
3688 Dây truyền dịch cánh bướm 4.778  
3689 Cồn 70 Độ 90.090  
3690 Bông viên y tế Quick Nurse 500g 215.943  
3691 Nón PT 116.480  
3692 Que lấy mẫu bệnh phẩm 2.730  
3693 Mặt nạ thanh quản 2 nòng I-Gel size 4 909.636  
3694 Đinh Ganmma 18.850.000  
3695 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay 12.350.000  
3696 Vit khóa đa hướng đường kính 2.4mm 715.000  
3697 Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm 715.000  
3698 Vít vỏ đường kính 3.5mm 468.000  
3699 Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II 14.300.000  
3700 Cồn 60.667  
3701 Gạc PT 10cm x 10cm x8 Lớp -TT 10.988  
3702 Mạch máu nhân tạo (unigraft DV14x7mmx40cm) 18.876.000  
3703 ALCOOL 90 độ 93.639  
3704 Vit khóa titan 531.818  
3705 Nẹp khóa titan đa hướng đầu dưới xương quay 6.854.545  
3706 Curaspon 30*80mm 401.310  
3707 Dermanios 5 lít 1.911.000  
3708 Vit neo 4.75 swivelock vơi chỉ blue fiber tape/tiger tape 23.400.000  
3709 Vít hàn găn PEEK các cỡ 19.500.000  
3710 Dung dịch rửa vết thương 0360100 Granudacyn 250ml 828.099  
3711 Que cấy thai (Implanon NXT 68mg) 3.131.491  
3712 Premilene mesh 15x15 cm 2.770.222  
3713 Vít chốt neo tightrope cố định gọng chày mác 23.400.000  
3714 Discofix 3-way 25cm 51.870  
3715 Kim sinh thiết lõi 748.799  
3716 Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi 15.028.000  
3717 Vít khóa đa hướng đường kính 5.0mm 780.000  
3718 Vít khóa đa hướng đường kính 6.5 1.027.000  
3719 Vít vỏ đường kinh 4.5mm 598.000  
3720 Cầu răng toàn hàm All on 4R16-26 (Lisi) 54.600.000  
3721 Cầu răng toàn hàm All on R36-46 (Lisi) 54.600.000  
3722 Nylon 7.0 KTG M05E13 71.663  
3723 trụ cấy ghép phi 4.8 chiều dài 12 mm 5.850.000  
3724 Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H4 mm 2.418.000  
3725 Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H5 mm 2.418.000  
3726 Màng xương nhân tạo 20x30mm 3.883.905  
3727 Xương nhân tạo Matri Inject MI1002PU50DE 3.714.286  
3728 Ống hỗn hợp dành cho conical Abutment thẳng +vit KECGMV 1.547.619  
3729 Mask oxy TE (có túi) 49.686  
3730 Sonde JJ-7Fr 400.400  
3731 Rọ Basket Nitinol Urovision lấy sỏi size 3Fr,4wires hình xoắn ốc Helical dài 90cm MS:DO-903475 3.322.800  
3732 Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn Hollister 9800 620.620  
3733 Tấm điện cực trung tính Swaroplate dùng 1 lần 74.074  
3734 Bơm tiêm Sodium Chloride 0.9% 10ml 29.120  
3735 Clip polymer kẹp mạch máu các cỡ ML,L,XL 127.400  
3736 Xương nhân tạo Matri Inject MII102PU025DE 3.315.000  
3737 Trụ cấy ghép phi 3.6 chiều dài14mm 5.850.000  
3738 trụ cấy ghép Implant kontact phi 3.6 chiều dài 16mm 5.850.000  
3739 Overlay Lisi R16 1.144.000  
3740 Mão Răng Sứ Lisi R31 1.716.000  
3741 Catheter lọc máu dùng lâu dài,hai nòng,code HFS28PCE 7.280.000  
3742 Catherter lọc máu dùng lâu dài hai nòng,code HFS28E 8.408.400  
3743 Catheter đường hầm SST,Code:SST28E 9.828.000  
3744 Miếng dán vết thương Renocare 70.980  
3745 Catheter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F,Hãng sản xuât Lemaitre Vascular Inc-Mỹ 1.584.762  
3746 Catheter lấy huyết khối đầu kim loại các cỡ 3F-7F, Hãng sản xuất Lemaitr Vascular Inc-Mỹ 4.717.142  
3747 Ống khí thở Apnealink 163.800  
3748 Mask thanh quản silicon 2 nòng dùng nhiều lần số 4.0mm 3.822.000  
3749 Mask thanh quàn silicone 2 nòng dùng nhiều lần số 5.0mm Tappa 3.822.000  
3750 Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml số 10 163.799  
3751 Vật liệu trám răng Denfil Flow 2g 226.200  
3752 Vỏ bên trong, dài 33 cm (26276B) 1.833.000  
3753 Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực MANHES cỡ 5mm,dài 33cm,đầu đốt 3mm (26176HW) 8.580.000  
3754 Catheter lọc máu dùng lâu dài,hai nòng code MBPS023E 8.268.000  
3755 Sừ dụng máy Laser và sợi Laser điều trị tỉnh mạch (sừ dụng sợi 3 lần) 12.355.200  
3756 Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa thẳng 8.060.000  
3757 Nẹp Khóa titan đa hướng 9.880.000  
3758 Dây bơm khí CO2 bằng silicon (20400143) 2.839.200  
3759 Nẹp Khóa đa hướng titan xương đòn 9.099.999  
3760 SwabCult Viral Transport Midium 5ml 31.200  
3761 Bệ nhận răng giả abutment phi 6.5 H3mm+vít KVP 2.418.000  
3762 Bệ nhận răng abutmet giả phi 5H1mm+vítKVP 2.418.000  
3763 kim lấy máu PRF (25 cái /1 hộp) 97.500  
3764 ống lấy máu S-PRF ( 24 ống/ 1 hộp) 104.000  
3765 Ống lấy máu A-PRF (100 ống/1 hộp) 52.000  
3766 Mặt nạ thờ máy giúp thở 2.917.200  
3767 Răng sứ nguyên khối trên Implant R26/R27/R36/R37 2.632.500  
3768 Hàm Tháo Lắp Tạm Trên Implant R16-26 3.250.000  
3769 Hàm Tháo Lắp Tạm Trên Implant R36-46 3.250.000  
3770 Băng đạn Endo gia dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng 8.394.100  
3771 Trụ cấy ghép phi 4.8 chiều dài 14mm 5.850.000  
3772 Trụ cấy ghép phi 4.2 chiều dài 14mm 5.850.000  
3773 Trụ cấy ghép phi 4.2 chiều dài 16mm 5.850.000  
3774 Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H2 mm 2.418.000  
3775 Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H3 mm 2.418.000  
3776 Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H3 mm + vit KVP 2.418.000  
3777 Kem chống ê buôt Resin U200 màu A2,TR 630.630  
3778 Đầu tips-Xixing tip 520.000  
3779 Nupro crs mint-cups,cs( sò nupro) 156.000  
3780 Cao su lấy dấu khớp cắn O-BITE 933.400  
3781 Lấy dấu Plastalgin 454gr 214.500  
3782 Khẩu trang 3D N95.9002VH 21.233  
3783 Dụng cụ mở đường-RS *A5K10SQ 680.952  
3784 Dụng cụ mở đường -RS*A70K10SQ 680.952  
3785 Nẹp khóa đa hướng xương đòn S trái 10 lỗ 9.100.000  
3786 Vít khóa 4.0x16 585.000  
3787 Vít vỏ 4.0x16 455.000  
3788 Nẹp khóa đa hướng xương đòn S phải 10 lỗ 9.100.000  
3789 Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn phải 4 lỗ 10.400.000  
3790 Miếng dán trị sẹo 293600 Mepiform 4x30cm 1.456.000  
3791 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã:322/7.5cmx55cm) 2.639.000  
3792 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã: 328 /7.5cmx70cm) 2.912.000  
3793 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã:422 /10.0cmx55cm) 2.912.000  
3794 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã: 430/ 10.0cmx75cm) 3.185.000  
3795 Nẹp dọc cổ sau LnK CastleLoc-S 1.950.000  
3796 Nẹp nối rod vít cổ lối sau LnK CastleLoc-S 6.500.000  
3797 Dao siêu a6mHarmonic Focus plus 15.192.233  
3798 Catheter lọc máu Eschelon JDDF1528 7.280.000  
3799 Bông y tế 6cm x 6cm 500 g 160.524  
3800 Hệ thống vít cố định chân răng (Trụ cấy ghép implant Kontact phi 3 chiều dài 10mm) 8.528.000  
3801 Dây cưa sừ dụng trong thủ thuật,phẫu thuật các loại,các cỡ 433.333  
3802 Ghim cắt khâu nối tròn EEA 11.761.905  
3803 Băng ghim nội soi dành cho mô dày PS9ECAR60G 5.571.428  
3804 Khóa 3 ngã có dây dài 25cm Greetmed 10.010  
3805 Ống nuôi ăn dạ dày dài ngày 18Fr 99cm 291.200  
3806 Nẹp khóa đa hướng đùi 10 lỗ 10.400.000  
3807 Vít khóa 5.0x28 650.000  
3808 Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay 3 lỗ 14.950.000  
3809 Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay 3 lỗ 14.950.000  
3810 Nẹp khóa đa hướng mắc xích 7 lỗ 9.100.000  
3811 Polyglactin 910 số 1,dài 75cm KT  GT40A30H 88.594  
3812 Dụng cụ khâu nối tròn cỡ 32mm  PS9CSA32S 14.924.000  
3813 Đầu mũi khoan Hudson 5.525  
3814 Băng ghim nội soi dành cho mô trung bình PS9ECAR60D 5.571.428  
3815 Băng ghim nội soi dành cho mạch máu PS9ECAR30W 5.571.428  
3816 Băng ghim nội soi dùng cho mạch máu PS9ECAR45W 5.571.428  
3817 Dụng cụ khâu nối nọi soi 16cm PS9ECHU16 6.809.524  
3818 Băng ghim nội soi dành cho mô trung bình PS9ECAR60B 5.571.428  
3819 Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài kèm catherter dẫn lưu thắt lưng 10.010.001  
3820 Bộ khớp háng toàn phần chuyển động kép ổ cối novae EVOLUTION 93.600  
3821 Ống thông tiểu có bóng folley silicon 14 Fr 345.800  
3822 Ống thông tiểu có bóng Foley silicon 16 Fr 345.800  
3823 Floseal Hemostatic Matrix 5ml 11.010.999  
3824 Dụng cụ chăm sóc răng miệng 137.592  
3825 Ống nuôi ăn dạ dày dài ngày 16Fr 91cm 291.200  
3826 Bepanthen Balm 30g 106.388  
3827 Đầu EVAC mổ amidan và nạo VA EIC 5874 8.047.619  
3828 Shunt động mạch cảnh các cỡ 8F,9F 10.725.000  
3829 Vaseline pure 10g 19.500  
3830 Băng xốp vết thương Therasorb Algi Plus Hydrophilic,35cmx50cm 2.307.760  
3831 Kẹp PT Coller-Crile thẳng 16cm 14.0120.16 257.400  
3832 Mâm CN 17x22x2 46.800  
3833 Xông Long life cỡ số 6 2.228.571  
3834 Guide Wire Hydrophilic (JS-0.035) 1.274.000  
3835 Bình đựng dịch cho máy hút chân không vú 1.950.000  
3836 Bình phổi thủy tinh 222.040  
3837 Nắp dẫn lưu màng phổi 42.900  
3838 Vít cột sống cổ sau 7.150.000  
3839 Vít khóa trong cột sống cổ sau 1.755.000  
3840 Nẹp dọc cột sống cổ đường kính 3.5mm 3.380.000  
3841 Dụng cụ cắt bao quy đầu 3.900.000  
3842 Ngáng miệng 19.500  
3843 Thòng lọng lạnh cắt polyp 495.238  
3844 Lưỡi bào nội soi khớp các cỡ 6.190.475  
3845 Lưỡi cắt đốt nội soi các cỡ 9.161.905  
3846 Chỉ Khâu 33.428  
3847 Gạc vô trùng 9.905  
3848 Xương nhân tạo 3.465.428  
3849 Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim EGIA45AVM 6.809.524  
3850 Dụng cụ cắt khâu nối thẳng dùng trong mổ mở GIA  (GIA6038S) 6.809.524  
3851 Băng ghim khâu nối dùng cho phẫu thuật mổ mờ GIA  (GIA6038L) 2.340.000  
3852 Que thử đường huyết Ogcare 50 10.556  
3853 Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm KT 1/2c GT30A26 47.580  
3854 Màng xương nhân tạo 30x40mm 5.447.619  
3855 Màng xương và xương nhân tạo 3.465.428  
3856 Anios R444 2.422.420  
3857 Xi măng Xương CEMEX ID GREEN 3.714.285  
3858 DAFILON BLACK USP 10/0 30CM2XDLM6 640.640  
3859 Dung dịch khử khuẩn Hydroperoxide 1.183.000  
3860 Dụng cụ Khâu nối tròn cỡ 29mm PS9CSA29S 10.152.380  
3861 Fuji IX 2.271.701  
3862 Khăn lau khử khuẩn làm sạch bề mặt CaviWipes1 547.502  
3863 Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên XXL 10.400.000  
3864 Khung giá đỡ (stent) can thiệp mạch máu ngoại biên WALLSTENT 40.170.000  
3865 Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc 1108015 42.280.810  
3866 Kẹp mạch máu Halsted-Mosquito, cong, mảnh, dài 125mm 2.467.920  
3867 Kẹp động mạch Kelly,mảnh, cong, dai2mm BH135R 1.678.856  
3868 Ống thông phổi ,cỡ CH 20,Bicakcilar-TNK 172.900  
3869 Dây thông phổi,cỡ CH 20, Bicakcilar-TNK 164.666  
3870 Gel K-Y (KLY) 42g 76.440  
3871 Bao nylon kính hiển vi 80*150cm 44.044  
3872 Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) 3M 1243A 6.006  
3873 Vít đa trục-Poly Screw 5.850.000  
3874 Nẹp thanh (Rod) dài 30-100 2.145.650  
3875 Ốc hãm trong 975.000  
3876 Đĩa đệm cong ( chất liệu peek) 16.640.000  
3877 Tua vít hình sao T9 1.105.000  
3878 Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng Conquest 40 11.638.095  
3879 Kim chọc dò qua cuốn (Troca) Teknimed 2.860.000  
3880 Xi măng bơm thân sống (Spine-Fix) Teknimed 11.830.000  
3881 Bộ trộn (Hệ thống bơm xi măng) Teknimed 14.274.000  
3882 Xi măng sinh học Orthocem 3G Teknimed 7.800.000  
3883 Đĩa đệm cột sống lưng LOSPA IS Tlif PeeK Cage các cỡ 13.754.000  
3884 Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra Universal EGIAUSTND 7.304.761  
3885 Pleurx Peritoneal Catherter Mini Kit 16.466.666  
3886 Gel vết thương Granudacyn 50g 360107 1.483.300  
3887 Foam(băng xốp) dán vết thương kháng khuẩn 287 Mepilex Ag 10x10cm 691.600  
3888 BETAPLAST N 5MM/35X50CM 2.753.659  
3889 Polyglactin 910 Rapid KTG  GTR20CA22 97.920  
3890 Mũi Khoan Mani FO-Búp lửa- Flame Ogival (FO)-FO-25C Thô (xanh lá) Vĩ 5 mũi 149.500  
3891 Mũi Khoan Mani SF- Trụ đầu bằng-Straight Flat End (SF)-SF-13 Trung bình (xanh dương) vĩ 5 mũi 149.500  
3892 Mũi khoan Mani SF Trụ đầu bằng- Straight Flat End (SF)-SF-11 Trung bình (xanh dương) vĩ 5 mũi 149.500  
3893 GC Fuji Plus-Xi măng gắn Glass Lonomer gia cố nhựa-Fuji Plus 8g Liquid 1.021.020  
3894  Cao su lòng HD+Light Body Normal Set-Dúng tay 700.700  
3895 Composite lòng Denu-Màu A3 106.470  
3896 Bộ dây hút đàm kín số 14-Yudu 327.600  
3897 Bộ dây hút đàm kín số 16- Yudu 305.760  
3898 Ống thở chữ T 101.283  
3899 Đinh chốt đùi titan 9.027.777  
3900 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình 2.639.000  
3901 Vợt hớt dị vật 1.114.285  
3902 Kìm sinh thiết dạ dày 200.200  
3903 Hemoclip cầm máu độ mở 11mm 619.047  
3904 Dao mổ 15 Falcon 1.547  
3905 Vít đa trục thế hệ 3 trong 1 nắn chỉnh gù vẹo, 12.285  
3906 Nẹp dọc thẳng/ uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da 6.435  
3907 Ống hút tiệt trùng số 5 6.143  
3908 Ống hút tiệt trùng số 4 8.600  
3909 Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 6mmx20cm,không vòng xoắn 12.350.000  
3910 Lọc khuẩn 3 chức năng 49.686  
3911 Nẹp khóa đa hướng xương đòn 8.425.925  
3912 Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn 13.842.592  
3913 Dao bào da 214.500  
3914 Tay cưa PT GIGLI (Bộ 2 cái) 11-FK-11 650.000  
3915 Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ  PSO-PB 24.142.858  
3916 Ống truyền dinh dưởng đường rò dạ dày 1.950.000  
3917 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác 13.590.909  
3918 Surgicel Fibrillar dạng bông xốp tự tiêu-1962 1.365.000  
3919 Vít đa trục 6.240.000  
3920 Nẹp dọc titan 2.535.000  
3921 Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8 độ 14.560.000  
3922 Nẹp bất động cánh tay 13.590.909  
3923 Bộ dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp 1.733.333  
3924 Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio velox các cỡ 9.285.714  
3925 Dây nối ống thở số 22 (Catheter mount) 53.508  
3926 Lọc mở Khí quản 85.995  
3927 Nẹp cột sống cổ lối trước tự khóa từ 2 tầng Ascot 16.250.000  
3928 Vít cột sống cổ lối trước tự khóa Ascot 2.730.000  
3929 Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ MSCTC 47.515.000  
3930 UM ROM KNEE BRACE (F10)-M 1.747.201  
3931 Nẹp xương đòn 2.363.637  
3932 Nẹp khóa khung chậu 8.272.727  
3933 Vít đa trục đuôi nhỏ S4 Element Polyaxial Screw các cỡ 7.345.000  
3934 Ốc khóa trong cột sống lưng nắn trượt S4 Set Screw 1.274.000  
3935 Nẹp dọc cột sống lưng nắn trượt các loại, 60-100mm S4 Straight Rod 1.820.000  
3936 Dây cho ăn số 14 KANGAROO 272.380  
3937 Bông lọc khuẩn có cổng,có lọc ẩm 57.330  
3938 Bộ catherter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi PleurX 3 trong 1 18.113.332  
3939 Bộ catheter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng bụng PleurX 3 trong 1 19.019.000  
3940 Bộ catheter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi PleurX 3 trong 1 16.466.666  
3941 Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng size S  (9cm x17cm) 10.920  
3942 Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng size XS (7cm x 14cm) 10.920  
3943 Khớp gối toàn phần loại bàn lề-xoay phù hợp 390.000  
3944 Urgoderm 15cm x 10m 342.456  
3945 Aniosyme X3 ( 5 lít ) 4.547.056  
3946 Bộ khớp háng bán phần hype với ổ cối lưỡng cực chibf e 68.900.000  
3947 Cắm pen trung 5*14 66.300  
3948 Kéo PT tù-tù thẳng 16.,5cm 10.0010.16 200.200  
3949 Kéo PT Iris cong 11.5cm 10.0145.11 136.500  
3950 Kẹp PT Coller-Crile cong 16cm G14.14.0121.16 136.500  
3951 Kẹp PT Coller-Crile cong 16cm 14.0121.16 265.200  
3952 Nút chặn kim luồn 4.550  
3953 Perifix 421 Complete Set (4514211) 450.450  
3954 Túi ép dẹp 250mm x 200 m 1.729.000  
3955 Ống thông tiêm (kim đẩy xi măng dùng cho vít bơm xi măng và bắt vít qua da ) 2.476.189  
3956 Vật liệu cấy ghép cột sống lưng (vít đa trục rỗng, hai ren DIPLOMAT, đuôi vít rời,kèm ốc khóa trong) 7.735.000  
3957 Thanh dọc (Nẹp dọc S4 Straight Rod dùng kèm với vít S4) 4.615.000  
3958 Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống SPINE FIX 7.670.000  
3959 Túi ép phồng 250mm x 100m 1.729.000  
3960 Cement Fuji IX GP A3 (15gr+8gr) 1.720.378  
3961 Gel bôi tê nướu răng dùng trong nha khoa Prime Gel 018-014 168.168  
3962 Vật liệu gắn răng 650.000  
3963 Ống hút PT SN3SUS Surgical Suction 513.240  
3964 Vật liệu giảm ê buốt sau tẩy trắng dùng trong nha khoa -Any-Flu Gel 127.400  
3965 Vật liệu ghi dấu răng Elastomeric impression meterial 1.318.590  
3966 Nẹp khóa đa hướng cẳng chân 8.272.728  
3967 Vit vỏ 5.0 531.820  
3968 Kim sinh thiết lõi,dùng sinh thiết mô mềm,có kim dẫn đường 625.238  
3969 Kim sinh thiết lõi,dùng sinh thiết mô mền,có kim dẫn đường OBDPS2015 625.238  
3970 Kim sinh thiết bán tự động CT-Core set/Vigeo/Size 16Gx15cm VVDOC1615 749.047  
3971 Nẹp cột sống cổ lối trước tự khóa từ 1 đến 2 tầng Ascot 17.875.000  
3972 Vít cột sống cổ lối trước tự động,xoay 10 độ Ascot 16.250.000  
3973 Đĩa đệm cột sống cổ hình bán tròn, có răng cưa ngược Cespace Peek 10.725.000  
3974 Ligalip LT 400 H/18 Vĩ 362.487  
3975 Vít đa trục (DYFLEX II) 6.753.500  
3976 Ốc khóa trong 1.020.500  
3977 Thanh dọc (Rod) 38.350.000  
3978 Vít mini 2.0mm 409.500  
3979 Miếng lưới vá sọ não 200 x200 mm 33.605.000  
3980 Kẹp Allis 4x5T 15cm 52.0020.15 250.900  
3981 Bộ 2 banh phẫu thuật Farabeuf 12cm (2cai/bộ) 18.0010.00 179.400  
3982 Kẹp kim phẫu thuật cán vàng Crile-Wood 20cm AE 470/20 1.787.500  
3983 Dụng cụ phẫu thuật 64.0106.14 100.100  
3984 Banh Richardson 49x38mm/63x49mm 18.0466.02 462.800  
3985 Bộ đặt NKQ người lớn Macintosh (3 lưỡi: Số 2, Số 3, Số 4) G14.04.4110.04 2.437.500  
3986 Que thăm dò phẫu thuật lòng máng 14 cm 20.0040.14 46.800  
3987 Dầu bôi trơn dạng xịt dùng cho dụng cụ, dung tích 300ml JG600 780.000  
3988 Kẹp khăn PT Backhaus 13cm G14.14.0740.13 182.000  
3989 Kéo PTToennis Adson 17.5cm 03-181 175.500  
3990 Kéo PT Mayo cong 17cm G14.10.0053.17 201.500  
3991 Kẹp PT Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm 04-405 247.000  
3992 Kẹp PT Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm 04-405 247.000  
3993 Kẹp PT Halsted-Mosquito (Halstead-Mosquito) cong 16cm 14.0081016 286.000  
3994 Kẹp phẫu tích Narrow 1x2T 16cm G14.12.0110.16 107.900  
3995 Sond JJ-6Fr 573.300  
3996 Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Twinsys HA, ổ cối aneXys (Ceramic on Poly-COP) 107.250.000  
3997 Chén Inox Chum 32.500  
3998 Khay đậu sâu lớn 117.000  
3999 Hộp đựng dụng cụ Inox 507.000  
4000 Kẹp phẫu thuật xương 20cm 28.0824.20 1.155.700  
4001 Kẹp phẫu thuật Coller-Crile cong 14cm 14.0121.14 240.500  
4002 Kẹp phẫu tích Standard 16cm G14.12.0010.16 92.300  
4003 Dụng cụ đặt nội khí quản- bóng đèn đặt nội khí quản 2.5V 01-166 170.170  
4004 Kẹp phẫu thuật Baby-Adson cong 18cm 14.0276.18 260.000  
4005 Kẹp phẫu tích Standard Slender 1x2T 16cm 12.0110.16 113.100  
4006 Dung dịch rửa vết thương 360101 Granudacyn 500ml 1.119.299  
4007 Khớp háng bán phần không xi măng MOBIPOP CINEOS 65.065.000  
4008 Băng đạn GIA dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở dài 60,80mm,kim dập chuẩn DST 2.519.400  
4009 Vít khóa titan 884.000  
4010 Dụng cụ khâu cắt trĩ tự động 34mm công nghệ ba hàng ghim3R,48 ghim dập,dùng trong phẫu thuật Longo Pro-H 3R 10.152.380  
4011 Ống NKQ có bóng chèn  4.0 (covidien) 101.474  
4012 Ống NKQ không bóng chèn 4.5 (covidien) 101.474  
4013 Tegaderm 6cmx7cm 14.333  
4014 Tegaderm 10cmx12cm 28.665  
4015 Vít khóa 541.667  
4016 Vít vỏ 2.7 481.481  
4017 Vít xốp xương  thuyền 120.370  
4018 Sanyrene 20ml 345.618  
4019 Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày thế hệ II 13.000.000  
4020 Nẹp khóa DHS 13.842.592  
4021 Nẹp khóa titan đa hướng mắt xích 10.833.334  
4022 Nẹp khóa titan đa hướng cẳng chân 9.027.777  
4023 Nẹp khóa titan đa hướng mâm chày 13.842.592  
4024 Miếng vá khuyết sọ dynamic kích thước 200x200x0,6mm,cấu trúc 3D,nguyên liệu titanium loại 2 25.805.000  
4025 Vít titan ESD tự khoan kích thước 2.0x6 mm 435.500  
4026 Tay dao cắt đốt sử dụng 1 lần 76.440  
4027 Dụng cụ khâu nối thằng dùng trong phẫu thuật mổ mở TA,công nghệ DST 7.416.191  
4028 Bơm truyền hóa chất Dosi Fuser 1.028.300  
4029 Xông Long life cỡ số 7 3.276.000  
4030 Bao cao su 1.263  
4031 Đinh chốt đùi 6.018.518  
4032 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 15.648.148  
4033 Vít khóa 601.851  
4034 Băng dính y tế có gạc IV 6.369  
4035 Bơm tiêm tự động 50cc 45.500  
4036 Kim đốt sóng Viba dùng cho máy đốt u bằng Viba H-1 36.400.000  
4037 Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày 13.000.000  
4038 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoàixương mác 10.400.000  
4039 Găng tay sản khoa TT 7.5 27.301  
4040 Cidezyme  5L 4.823.000  
4041 Urgosterile 50mmx70mm 6.243  
4042 Khóa 3 ngã có dây 100cm Ishwari 10.919  
4043 Đè lưỡi gỗ TANAPHA H/100 50.642  
4044 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi 15.730.000  
4045 Kim sinh thiết(160cm,Không kim,Không vỏ bọc) 742.856  
4046 ỐNG THÔNG PHẾ QUẢN,PHẢI 2 NÒNG SỐ 35 3.120.000  
4047 ỐNG THÔNG PHẾ QUẢN, PHẢI 2 NÒNG SỐ 37 3.120.000  
4048 No Rinse Shampoo 16oz 333.533  
4049 Nẹp khóa mini 2.4 chữ L 7.150.000  
4050 Kẹp phẫu thuật Kelly cong nhẹ 19cm 14.0350.19 286.000  
4051 Kéo PT Iris cong 10.5cm 10.0143.10 136.500  
4052 kìm cắt chỉ thép 17cm KA 273/17 6.506.500  
4053 Kẹp bông phẫu thuật Foerster có răng , thẳng 25cm 16.0082.25 374.400  
4054 Kẹp PT Micro-Mosquito cong 14cm 14.0071.14 236.600  
4055 Kẹp PT Halsted-Mosquito cong 12.5cm AA 151/12 390.000  
4056 Que thử đường huyết perfoma 25 8.736  
4057 Catheter lọc máu dùng lâu dài, hai nòng HFS28PCE 7.280.000  
4058 Hàm Tháo Lắp Tạm Trên Implant R15-25 3.250.000  
4059 Mão Răng Toàn Sứ R12/32/22 1.560.000  
4060 Bóng đèn XENON 300W, 15V (20133028) 29.640.000  
4061 Khóa nước dùng cho ống bơm hút dịch (26173BT) 3.211.000  
4062 Vít neo cố định dây chằng ENDOBUTTON CL ULTRA các cỡ 13.455.000  
4063 Vít cố định chằng chéo tự tiêu BIOSURE HA 11.050.000  
4064 Lưỡi bào DYONICS các cỡ 7.119.047  
4065 Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio dùng trong phẫu thuật nội soi ổ khớp SUPERTURBOVAC 90 8.010.475  
4066 Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy DYONICS 25 3.621.428  
4067 Bộ chỏm xương quay lồi cầu ngoài không xi măng,dạng mô đun,chuôi in 3D ANTEA 78.000.000  
4068 Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi TwinSys HA 65.000.000  
4069 Bộ trộn xi măng cột sống kèm theo Syringe bơm 11.761.905  
4070 Bộ Karman 105.105  
4071 Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ 7.150.000  
4072 Vít vỏ đường kính 2.4mm 585.000  
4073 Cytocan 20G 67.600  
4074 BD Ultra-Fine II Short Needle Insulin 5.278  
4075 Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi 14.300.000  
4076 Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng) 11.050.000  
4077 Vòng bảo vệ da chống loét bằng Hollister 98mm 7806 118.482  
4078 Băng phim trong Tegaderm vô trùng 18.728  
4079 Ống NKQ có bóng chèn 4.5 26.754  
4080 Trụ cấy ghép phi 4.8 chiều dài 10mm 5.850.000  
4081 Bệ nhận răng giả phi 5 H2 mm+ vít KVP 2.418.000  
4082 Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml số 14 191.100  
4083 Vít rỗng nén ép không đầu,đường kính 2.4mm 4.550.000  
4084 Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong kèm que luồn 9.750.000  
4085 Khớp háng bán phấn không xi măng Optima 135 độ 58.500.000  
4086 Đinh Kirschner có răng 1.2x80 71.500  
4087 Tay dao hàn mạch Ligasure mổ mở, hàm thon nhọn, chiều dài 21cm 30.327.142  
4088 Tay dao hàn mạch Ligasure mổ nội soi hàm phủ nano chống dính,đầu cong,chiều dài thân dao37cm,đường kính thân dao 5mm 27.052.381  
4089 Keo đóng tĩnh mạch Venaseal 45.190.475  
4090 Vít khóa đa hướng đường kính 2.7mm 715.000  
4091 Lọ nhựa đựng mẫu PP trong 100ml 6.006  
4092 Nẹp T ngón tay 2.046.296  
4093 Băng ghim mổ mở dài 60mm, 80mm PS9LCR80B 2.028.000  
4094 Dụng cụ khâu cắt nối tự động dùng trong phẫu thuật longo và Star 33MM HAEMORRHOID 3.5MM,4.8MM 12.133.333  
4095 Pleurx Pleural Catheter Mini Kit 19.019.000  
4096 Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim EGIA60AMT 6.809.524  
4097 Mạch máu nhân tạo chuẩn vòng xoắn  V1103587 37.440.000  
4098 Ống NKQ có bóng chèn 3.5 26.754  
4099 Vật liệu trám răng Denfil 4g 201.500  
4100 Chổi đánh bóng 279.500  
4101 Thạch cao dùng làm khuôn mẫu dùng trong nha khoa Lab Stone type 3-Deep Neon Yellow 20kg ( túi bạc) 52.000  
4102 Nẹp khóa cẳng chân 8.425.925  
4103 Đinh steiman 300.925  
4104 Nẹp bất động qua gối 18.055.556  
4105 Kẹp phẫu thuật LUC 20cm, số 2( đầu oval vành nhỏ ) 46.0164.02 651.300  
4106 Kẹp bấm xoang Kerrison  4mm ( 46.0310.01) 3.157.700  
4107 Kẹp pt Jansen Struycken 19cm (46.0320.19) 3.542.500  
4108 Kẹp Well-Blakesley , 120mmx19cm, 46.0242.03 1.848.600  
4109 Kẹp cắt Struycken Nasal 12cm, 46.0236.01 1.848.600  
4110 Kep pt Hajek Nasal 120mm,19cm (46.0250.12 1.848.600  
4111 Kẹp pt Hartmann Nasal Polypus 16cm , S/S ( 293.800  
4112 Kẹp xoang Hajek-Kofer 3.5x3.5mm, 46.0300.03 3.157.700  
4113 Kìm phẫu thuật Grant 10.465.000  
4114 Panh phẫu thuật mũi xoang đầu thẳng B2100 48.100.000  
4115 Panh phẫu thuật mũi xoang đầu 45 độ B2102 48.100.000  
4116 Kẹp phẫu thuật Micro-Mosquito cong 12cm AA 131/12 176.800  
4117 Kẹp phẫu thuật Crile cong 14cm G14.14.0095.14 176.800  
4118 Kẹp phẫu thuật DeBakey 2mm-20cm G14.34.0036.20 429.000  
4119 Kìm cắt chỉ thép Kirschner cán vàng, cắt chỉ 6.0mm,47cm G14.25.5900.47 7.065.500  
4120 Kẹp bông Foerster không răng thẳng 25cm G14.16.0080.25 325.000  
4121 Kẹp phẫu tích Adson 12cm 12.0066.12 123.500  
4122 Bộ 2 banh phẫu thuật Farabeuf 12cm (2 cái/bộ) 18.0010.00 179.400  
4123 Banh phẫu thuật Senn-Mueller 2 đầu, 3 răng tù 7x8.5mm, 16cm 18.0195.16 289.900  
4124 Băng đạn các cỡ dùng cho dụng cụ khâu nối thẳng mổ hở TA,công nghệ DST 1.572.380  
4125 Dụng cụ cắt trĩ Longo cỡ 33/34mm-PS9HCS33/34 9.904.761  
4126 Que thử đường huyết AccuCheck-Guide 50 18.418  
4127 Khung cố định chữ T 5.416.667  
4128 Vicryl 4.0  VCP310H  (H/36) 251.160  
4129 Móc phẫu thuật 2 đầu Senn-Miller (3 răng), răng sắc, 16cm G14-2071-33 357.500  
4130 Kéo cắt vách ngăn Heymann 18cm 10.0410.18 408.200  
4131 KÉO PHẪU THUẬT METZENBAUM-NELSON 20CM AC 111/20 676.000  
4132 Búa phẫu thuật 20mm-140g-16.5cm 28.0140.16 651.300  
4133 Đục phẫu thuật Cottle thẳng 4mm-18cm G14.46.0622.04 266.500  
4134 Cán dao phẫu thuật số 7 AD 025/07 209.300  
4135 Vén trụ Hurd 22.5cm 50.0120.22 271.700  
4136 Đục phẫu thuật xương Killian Claus-Tilley 5mm, 17cm, S/S 46.0554.17 271.700  
4137 Mỏ vịt banh mũi Hartmann-Halle 15cm Fig.2 KO 050/02 1.025.700  
4138 Banh mũi Killian 50mm, 12cm 46.0060.50 737.100  
4139 Nhíp phẫu thuật tai 20cm (chữ Z ) 44.0284.20 157.300  
4140 Dụng cụ nâng vách ngăn phẫu thuật Freer 2 đầu, 18cm 46.0440.18 293.800  
4141 Điện cực cắt đốt, co84 24Fr, dạng vòng cắt (cutting loop), với đầu cắm 02 chân (27040G) 2.223.000  
4142 Điện cực đốt cầm máu,đầu hình banh đường kính 5mm, cỡ 24Fr, với đầu cắm 02 chân (27040NK) 2.223.000  
4143 Giấy thử Bowie Dick 3M 00130LF 63.699  
4144 Nẹp titan mắt xích 10 lỗ 2.407.408  
4145 Vit vỏ titan 601.852  
4146 Que thừ dung dịch khử khuẩn CIDEXOPA 1.003.275  
4147 Lưới vá sọ não 150x150mm 25.896.000  
4148 Nẹp bất động đùi 13.842.592  
4149 Đinh A.O 6.0 601.852  
4150 Thanh nâng ngực Pectus Bar 17.875.000  
4151 Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay 11.323  
4152 Hệ thống dây bơm thuốc-Pump Tubing 1.555.554  
4153 Dây truyền thuốc cho từng bệnh nhân-Patient Hose 250cm 136.500  
4154 Nẹp khóa mini 2.4 chữ T,đầu 2 lỗ 7.150.000  
4155 Nẹp khóa mắt xích mini 2.4 7.150.000  
4156 Vít khóa đa hướng  đường kính 2.4mm 715.000  
4157 Túi ép phồng 150x100m -BMS 1.310.400  
4158 Túi ép phồng 200x200m - BMS 1.729.000  
4159 Túi ép dẹp 200x200m -BMS 1.674.400  
4160 Chỉ thép khâu xương ức  STAINLESS STEEL số 5,dài 45cm, kim tròn đầu cắt 48mm, 1/2C tép 4 sợi đóng gói thẳng M650G 727.932  
4161 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 100mmx70m 2.002.000  
4162 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 200mmx70m 4.122.300  
4163 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 300mmx70m 5.551.000  
4164 Que chỉ thị hóa học Sterrad 14100  (T/1000 que) 4.586.400  
4165 Vít chốt neo cố định dây chằng ULTRABUTTN 19.695.000  
4166 Lưỡi bào xương ngược chiều ACUFEXTRUNAV các cỡ 6.190.475  
4167 Túi ép phồng 100*100m  BMS 1.055.600  
4168 Túi ép dẹp 100*200m  BMS 1.183.000  
4169 Dao mổ 10 Feather-Nhật 9.646  
4170 Dao mỗ 11 Feather-Nhật 9.646  
4171 Dao mổ 15 Feather-Nhật 9.646  
4172 Tay dụng cụ mổ mở dài 60mm, 80mm PS9LC80B 6.190.475  
4173 Băng ghim mổ mở dài 60mm,80mm PS9LCR80G 2.028.000  
4174 Băng keo nhiệt 3M  khổ nhỏ 12mmx55m 267.540  
4175 Nẹp xương đòn S 2.407.406  
4176 Băng dán điều trị loét cho vùng cùng cụt 282050 Mepilex Border Sacrum 16x20 cm 900.900  
4177 Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 496400 Mepilex Border Post Op 10x20 cm 673.400  
4178 Băng vết thương tạo gel kháng khuẩn Exufiber Ag+ 603400, 2x45cm 900.900  
4179 Điện cực tim 3M-2228 5.824  
4180 Prolene 6-0   8610H 358.944  
4181 Urgoderm 10cmx 2,5m  H/4 cuộn 123.578  
4182 Que thử đường huyết Accu-Chek Guide 25 30.576  
4183 Ống thông điều trị suy giãn tĩnh mạch hiển Corona 360/400 12.870.000  
4184 KIM CHỌC DÒ MŨI TÙ SỐ 2 DÙNG TRONG TẠO HÌNH THÂN ĐỐT SỐNG CÓ BÓNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM 4.147.619  
4185 KIM DẪN ĐƯỜNG CUỐNG CUNG ĐẦU TÙ CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM 1.300.000  
4186 KIM SINH THIẾT DÙNG TRONG TẠO HINHF THÂN SỐNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM 3.776.191  
4187 KIM SINH THIẾT ĐẠI TRÀNG 160.952  
4188 CHUÔI KHỚP HÁNG BỀ MẶT XỐP, RỖNG LI TI KIỂU 165 30.550.000  
4189 CHỎM LƯỠNG CỰC (CHỎM BIPOLAR) 16.640.000  
4190 CHỎM NHỎ (HEAD) 9.750.000  
4191 KIM CHỌC DÒ ĐẨY XI MĂNG VÀO THÂN SỐNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM (BONE CEMENT FILLING) 2.785.714  
4192 ĐAI CỘT SỐNG SỐ 9 GIA HƯNG 92.856  
4193 LƯỠI BÀO XƯƠNG DÙNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI CỘT SỐNG 4.085.714  
4194 LƯỠI CẮT, ĐỐT BẰNG SÓNG RADIO DÙNG TRONG PT NỘI SOI CỘT SỐNG 15.476.189  
4195 VỎ ỐNG KÍNH SOI ĐĨA ĐỆM 6.190.475  
4196 ACCU-CHECK GUIDE SET MG/DL-MÁY ĐO ĐƯỜNG HUYẾT 1.485.714  
4197 KEO DÁN MÔ 0.5ML (HISTOACRYL BLUE) 429.000  
4198 KIM THÂN TRÒN, DẠNG ONETOUCH, CHÍCH LẤY MÁU PT (H/100) 22.285  
4199 KHÂU NỐI TRÒN CỠ 26MM (PS9CSA26S) 10.152.381  
4200 BÓNG NONG DÙNG CAN THIỆP MẠCH MÁU NGOẠI BIÊN 9.273.333  
4201 VƠ Y KHOA RELIEF/2 GỐI, JOBST, GỐI SIZE S 705.714  
4202 LƯỠI CẮT DỐT MÔ BẰNG SÓNG RADIO CAO TẦN SUPER TURBO VAC 90 7.861.905  
4203 BỘ DÂY DẪN DỊCH TƯỚI HOẠT DỊCH Ổ KHỚP DYONICS 25 2.228.571  
4204 LƯỠI BÀO SỤN KHỚP DYONICS, CỬA SỔ BÀO RỘNG, THIẾT KẾ RỖNG NÒNG 5.633.333  
4205 KHÂU NỐI TRÒN CỠ 29MM (WZCA-A-29) 8.047.619  
4206 KIM TIÊM NHA KHOA - SHINJECT 30G 235.238  
4207 XI MĂNG NHA KHOA 3M RELYX TEMP NE 56660 761.428  
4208 MŨI ĐÁNH BÓNG COMPOSITES - EVE ECOCOMP RA EC7M 86.666  
4209 CHỈ KHÂU VI PHẪU SỐ 10/0 804.761  
4210 TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-230+ 8.918.000  
4211 KẸP MẠCH MÁU, GẬP GÓC 45 ĐỘ, DÀI 340MM 16.900.000  
4212 KẸP ĐẦU RẮN NHỎ DÀI 330MM 16.900.000  
4213 KẸP DEBAKEY VUÔNG GÓC, NHỎ, DÀI 340MM 16.900.000  
4214 KẸP ĐẦU VUÔNG, DÀI 340MM 16.900.000  
4215 KÉO CONG DÀI 340MM 16.900.000  
4216 KẸP MANG KIM DÀI 340MM 16.900.000  
4217 ỐNG HÚT DÀI 360MM 5.915.000  
4218 MẠCH MÁU NHÂN TẠO 40CM (UNI-GRAFT DV BIFURCATIONS 40CM) 19.080.360  
4219 KIM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 22G X 1 1/4 VINA 837  
4220 GRANUDACYN 1000ML 1.547.000  
4221 BỘ NẸP KHOÁ CẲNG TAY TITAN CÁC CỠ 9.035.000  
4222 BỘ NẸP KHOÁ MINI 2.0 CHỮ T ĐẦU 3 LỖ TITAN CÁC CỠ 5.135.000  
4223 VÍT KHOÁ 2.0 TITAN CÁC CỠ 715.000  
4224 BĂNG GHIM NỘI SOI DÀI 45MM ĐẦU MÓC MICROCURE (WZULS-P3-45BE) 5.447.619  
4225 ĐĨA ĐỆM NHÂN TẠO CSL THẲNG, PEEK CAGE, MSC-P 10.075.000  
4226 KHĂN CÓ LỖ 80X80 CM S15 38.220  
4227 KOMBIHYLAN (CHẤT LÀM ĐẦY, BÔI TRƠN KHỚP) 9.802.000  
4228 ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE L 582.400  
4229 ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE XL 582.400  
4230 GRANUDACYN 250ML (DUNG DỊCH RỬA VẾT THƯƠNG DẠNG XỊT 360100) 563.333  
4231 GĂNG TAY CAO SU PHẪU THUẬT KHÔNG BỘT 6.5 9.360  
4232 GĂNG TAY CAO SU PHẪU THUẬT KO BỘT 7.5 9.360  
4233 BANH PT KOCHER-LANGENBECK 40X11MM, 21.5CM 18.0344.05 453.700  
4234 KẸP PT CRILE-RANKIN CONG 16CM AA 185/16 553.800  
4235 KÉO PT STANDARD 18.5CM, AC 021/18 682.500  
4236 KẸP PT JANSEN 16CM G14.44.0284.16 128.700  
4237 VÒNG GIỮ DỤNG CỤ TIỆT TRÙNG MAYO 14CM 64.0104.14 143.000  
4238 BỘ DỤNG CỤ NÂNG XƯƠNG COBB 24CM 1.371.500  
4239 MÓC PT CUSHING NHỎ 19CM 314.600  
4240 BỘ DỤNG CỤ NÂNG VÁCH NGĂN 2 ĐẦU FREER 18CM G14.46.0440.18 287.300  
4241 TAY CẦM DÂY CƯA GIGLI G14.30.0040.00 240.500  
4242 KẸP PHẪU TÍCH ADSON MICRO KHÔNG MẤU 12CM 12.0302.12 174.200  
4243 KẸP PT NARROW 1X2T 16.5CM AB 080/16 270.400  
4244 KẸP PT GRUENWALD (JANSEN) 20CM 46.0186.20 245.700  
4245 GU GẶM XƯƠNG PT MARQUARDT CONG 20CM 3.399.500  
4246 KÌM CẮT XƯƠNG LISTON THẲNG 22CM 28.1400.22 1.133.600  
4247 GU GẶM XƯƠNG STILLE RUSKIN CONG 23CM 28.1345.23 3.654.300  
4248 KÌM CẮT CHỈ  THÉP KHOÁ CỘNG LỰC, 18CM (CÁN VÀNG) 2.771.600  
4249 BANH PT WEITLANER 3X4T NHỌN, 16CM 19.0084.16 1.701.700  
4250 NẸP CỔ MỀM GIA HƯNG (SIZE 8) 63.700  
4251 BĂNG GHIM NS DÀI 60CM CHO MẠCH MÁU (WZULS-P3-60B) 4.580.953  
4252 KHÂU NỐI TRÒN CỠ 29MM (WZCS-A-29 MICROCURE) 8.047.619  
4253 BỘ DỤNG CỤ GẶM CỘT SỐNG SQ.LINE KERRISON, KIỂU CHUẨN CONG LÊN 130 ĐỘ, 180MM, NGÀM RỘNG 2MM (FK901NB) 23.400.000  
4254 BỘ DỤNG CỤ GẶM CỘT SỐNG SQ.LINE KERRISON, KIỂU CHUẨN CONG LÊN 130 ĐỘ, 200MM, NGÀM RỘNG 3MM (FK914NB) 23.400.000  
4255 BỘ DỤNG CỤ GẶM CỘT SỐNG SQ.LINE KERRISON, KIỂU CHUẨN CONG LÊN 130 ĐỘ, 200MM, NGÀM RỘNG 5MM (FK916NB) 23.400.000  
4256 STENT ĐƯỜNG MẬT WALLFLEX BILIARY 35.360.000  
4257 ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE M 555.100  
4258 KẸP MANG KIM HEGAR-MAYO DUROGRIP TC, THẲNG, BƯỚC RĂNG 0.50MM, DÙNG CHO CHỈ TỚI 3/0, DÀI 185MM (BM066R) 6.221.800  
4259 KẸP MANG KIM HEGAR-MAYO DUROGRIP TC, THẲNG, BƯỚC RĂNG 0.50MM, DÙNG CHO CHỈ TỚI 3/0, DÀI 205MM (BM067R) 6.620.900  
4260 KẸP MANG KIM CRILE-WOOD DUROGRIP TC, THẲNG, BƯỚC RĂNG 0.40MM, DÙNG CHO CHỈ 4/0-6/0, DÀI 185MM (BM017R) 7.989.800  
4261 KẸP PHẪU TÍCH VÀ GẮP CHỈ DE BAKEY- RUMEL ATRAUMATA, CONG, NGÀM CÓ RĂNG DE BAKEY, DÀI 245MM, NGÀM DÀI 81MM (FB487R) 14.925.300  
4262 KẸP MẠCH MÁU KHÔNG CHÂN THƯƠNG LELAND-JONES ATRAUMATA, THẲNG, NGÀM CÓ RĂNG DE BAKEY, DÀI 195MM, NGÀM DÀI 7MM (FB469R) 14.566.500  
4263 KÉO MẠCH MÁU DIETHRICH POTTS, ĐẦU NHỌN/NHỌN, CHIỀU DÀI LƯỠI 10 MM, GẬP GÓC 25 ĐỘ, DÀI 180MM (BC531R) 19.275.100  
4264 KẸP NGOẠI VI KO CHẤN THƯƠNG LELAND-JONES ATRAUMATA (FB468R) 12.061.400  
4265 KẸP MẠCH MÁU KO CHẤN THƯƠNG DERRA ATRAUMATA, DÙNG CHO TRẺ EM, CONG, NGÀM CÓ RĂNG DE BAKEY (FB559R) 15.035.800  
4266 NẸP XƯƠNG ỨC, 8 LỖ THẲNG 7.280.000  
4267 VÍT XƯƠNG ỨC DÀI CÁC CỠ 1.014.000  
4268 THÔNG NIỆU QUẢN LOẠI ĐẦU THON, CÓ LỖ MỞ Ở ĐẦU, CÁC CỠ 267.428  
4269 VÍT KHÂU SỤN CHÊM LOẠI MFIX 8.666.666  
4270 ĐẦU THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN 804.761  
4271 BỘ MỞ THÔNG DẠ DÀY 3.033.333  
4272 VÒNG XOẮN KIM LOẠI (COIL) GÂY TẮC MẠCH INTERLOCK FIBERED IDC 17.810.000  
4273 ỐNG BƠM HÚT DỊCH VÀ MÔ, 150 ML (27218LO) 14.352.000  
4274 KẸP GẮP DỊ VẬT, LOẠI MỀM, HÀM MỞ 02 BÊN, CỠ 9 FR, DÀI 40 CM (27175B) 22.945.000  
4275 DÂY DẪN CHUP MẠCH VÀNH PHỦ M COAT, LÕI NITINOL, LỚP NGOÀI POLYURETHANE PHỦ HOẠT CHẤT TUNGSTEN 854.285  
4276 ỐNG THÔNG CHỤP CHẨN ĐOÁN TẠNG CÓ CẤU TẠO 3 LỚP VỚI LỚP ĐAN KÉP THẾP KHÔNG GỈ DƯỜNG KÍNH 4 FR 1.052.380  
4277 ỐNG MKQ CÓ BÓNG SỬ DỤNG NHIỀU LẦN SỐ 8 2 NÒNG, CÓ CUFF (COVIDEN) 2.290.475  
4278 VỚ Y KHOA JOBST RELIEF/2 ĐÙI SIZE XL (MỸ) 1.638.000  
4279 DAO MỔ SỐ 10 DOCTOR 1.362  
4280 TÚI NÂNG NGỰC PERLE 22.100.000  
4281 BỘ DỤNG CỤ HOẠT HOÁ HUYẾT TƯƠNG GIÀU TIỂU CẦU 3.248.700  
4282 RUỘT KÉO PHẪU TÍCH CONG, CỠ 5 MM, DÀI 36CM (34310MA) 12.768.600  
4283 THIẾT BỊ BƠM BÓNG ÁP LỰC CAO PRESTO 1.671.428  
4284 BĂNG LƯỚI ELASTIC 5.5CM X 25M 621.075  
4285 MIẾNG VÁ SỌ TITAN (235MM X 131MM) KÈM KHUÔN SỌ 3D 36.790.000  
4286 Bộ thay băng vô trùng 32.487  
4287 TÚI TRỮ KHÍ OXY 2 LÍT (BALLON) 114.660  
4288 TÚI TRỮ KHÍ OXY 3 LÍT (BALLON) 114.660  
4289 GỐI KÊ PHẦN THÂN (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) 11.761.905  
4290 GỐI KÊ ĐẦU CHỮ C - MỞ MẶT ĐÀY (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) 3.219.047  
4291 GỐI KÊ CÁNH TAY - ĐẦU GỐI (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) 5.323.809  
4292 TẤM KÊ PHẦN ĐẦU GỐI (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) 6.190.475  
4293 LISTERINE COOLMINT 250ML 42.731  
4294 NẸP CHÂN H1 328.094  
4295 GEL CHỐNG DÍNH SINGCLEAN 2ML 1.619.800  
4296 ĐÁY Ổ CỐI KHÔNG XI MĂNG KIỂU 58 18.850.000  
4297 LÓT Ở CỐI SIÊU LIÊN KẾT KIỂU 58 10.465.000  
4298 VÍT KHOÁ Ổ CỐI 975.000  
4299 LƯỠI CƯA CÁC CỠ 1.484.600  
4300 LƯỠI DÙNG CHO SÚNG BẮN CHỈ CHÓP XOAY 3.652.380  
4301 HỆ THỐNG ĐỐT KHỐI U BẰNG SÓNG CAO TẦN (RFA) 680.952  
4302 KEO DÁN SINH HỌC 2 THÀNH PHẦN PEG 18.855.201  
4303 DÂY CƯA SỌ NÃO 227.500  
4304 BỘ KIT TÁCH HUYẾT TƯƠNG GIÀU TIỂU CẦU 5.642.000  
4305 FEEDING TUBE SỐ 12 9.100  
4306 ADORA (CHAI 500ML) 110.838  
4307 VI ỐNG THÔNG CAN THIỆP 2.4FR LOẠI ĐỒNG TRỤC CÓ DÂY DẪN 12.380.952  
4308 ÔNG THÔNG CHỤP CHẨN ĐOÁN TẠNG CÓ CẤU TẠO 3 LỚP, ĐƯỜNG KÍNH 5FR 1.733.333  
4309 DÂY DẪN ĐƯỜNG LÕI NITINOL, LỚP NGOÀI POLYURETHANE VỚI TUNGSTEN DÀI 150CM 643.809  
4310 GĂNG TAY Y TẾ KHÔNG BỘT SIZE M (SAFEHAND) 141.414  
4311 LAM KÍNH XÉT NGHIỆM 7105 (NHÁM) 28.475  
4312 GĂNG TAY CAO SU PHẪU THUẬT CÓ CỘT PA SIZE 7 6.809  
4313 BỘ KIT ĐIỆN CỰC VÀ ĐẦU DÒ THEO DÕI ĐIỆN SINH LÝ THẦN KINH IONM TRONG PT 23.400.000  
4314 BAO BỌC GIÀY BẰNG VẢI KHÔNG DỆT SK-CL 364.000  
4315 BỘ NẸP KHOÁ ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CHÀY MẶT TRONG 3.5 TITAN CÁC CỠ 11.245.000  
4316 GĂNG TAY CAO SU Y TẾ KHÔNG BỘT SIZE S (SAFEHAND) 96.200  
4317 GĂNG TAY CAO SU PT KHÔNG BỘT PA, SIZE 7 13.104  
4318 ỐNG THÔNG CHẨN ĐOÁN MẠCH MÁU NÃO CÓ CẤU TRÚC 3 LỚP ĐAN KÉP 1.052.380  
4319 ỐNG THÔNG CHỤP MẠCH VÀNH LƯỚI KÉP BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, 2 LỚP NYLON CHỨA POLYURETHANE 581.905  
4320 ỐNG THÔNG ÁI NƯỚC CHỤP MẠCH TẠNG QUA ĐỘNG MẠCH QUAY 1.857.142  
4321 KIM ĐẨY XI MĂNG DÙNG CHO VÍT NẮN TRƯỢT, BƠM XI MĂNG VÀ BẮT VÍT QUA DA DIPLOMAT 3.590.475  
4322 VI ỐNG THÔNG CAN THIỆP THUYÊN TẮC NÚT MẠCH VÀ CHỤP MẠCH, ĐƯỜNG KÍNH 2.7FR 11.761.905  
4323 HẠT NÚT MẠCH CONTOUR 3.785.600  
4324 TÚI NÂNG NGỰC SM RND MOD+ GEL 1.598  
4325 MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ TIÊU LYOPLANT 4X5CM 8.450.000  
4326 ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ CÁC CỠ KÈM 2 VÍT KHOÁ CAGE SYSTEM MSC-AC 24.115.000  
4327 VÍT KHOÁ XƯƠNG CỨNG D 3.5MM, TITAN, ĐẦU TRÒN REN, HD 5.3MM, TỰ TARO 513.500  
4328 VÍT KHOÁ XƯƠNG XỐP RỖNG NÒNG 7.3MM, TITAN, REN TOÀN PHẦN, TỰ TARO 1.950.000  
4329 VÍT XƯƠNG CỨNG D 3.5MM, TITAN, TỰ TARO 442.000  
4330 VÍT KHOÁ XƯƠNG XỐP D3.5MM, TITAN, ĐẦU TRÒN REN, HD 5.3MM, TỰ TARO 585.000  
4331 KÌM KẸP CLIP NỘI SOI LIGACLIP (EL314) 36.366.330  
4332 KÌM KẸP CLIP NỘI SOI LIGACLIP (EL414) 36.366.330  
4333 ALFASEPT CLEANSER 4/ CHAI 500ML 160.161  
4334 NHÍP ADSON BROWN TISSUE FORCEPS 1.170.000  
4335 KẸP KIM MAYO-HEGAR 16CM 4.940.000  
4336 KẸP KIM DIMICRON 9.100.000  
4337 KÉO METZENBAUM CONG TÙ 2.080.000  
4338 DỤNG CỤ NÂNG NGỰC 27.300.000  
4339 NHÍP ADSON 780.000  
4340 LƯỠI DAO BÀO DA SWANN-MORTON 195.000  
4341 KẸP MANG KIM DUROGRIP CRILE 7.540.000  
4342 KÉO PHẪU TÍCH STILLE 2.340.000  
4343 KÉO MAYO-HARINGTON CONG 2.080.000  
4344 KẸP NỐI MẠCH MÁU DERRA-COOLEY 10.400.000  
4345 KẸP BULLDOG LOẠI NHỎ 5.460.000  
4346 KẸP PT DCBAKEY-ADSON 1.5MM - 12.5CM 34.0010.12 491.400  
4347 BỘ DỤNG CỤ RÓC MÀNG XƯƠNG LAMBOTTE 15MM 28.0506.15 434.200  
4348 KẸP GIỮ XƯƠNG PT CÓ KHOÁ VẶN 28.1090.26 3.776.500  
4349 KẸP GIỮ XƯƠNG PT GERSTER-LOWMANN 28.1064.20 2.642.900  
4350 KẸP PT XƯƠNG LOWMANN 2X2 RĂNG 28.1070.20 2.739.100  
4351 KÌM CẮT XƯƠNG PT STILLE-LISTON CONG 28.1441.23 4.340.700  
4352 KẸP PT XƯƠNG LISTON 19CM 28.1401.19 1.021.800  
4353 KẸP PT NOTO 280MM 669.500  
4354 KÌM CẮT ĐINH 25CM CẮT MAX 2.0MM G14.26.0474.25 3.965.000  
4355 BANH PT ANDERSON-ADSON 4X4T 19.0120.19 2.031.900  
4356 ỐNG HÚT DỊCH TAI 156.000  
4357 ỐNG HÚT PT BARON 806.000  
4358 BỘ DỤNG CỤ PT XƯƠNG T-HANDLE 26.0120.00 8.564.400  
4359 BỘ DỤNG CỤ THÁO ĐA NĂNG 26.000.000  
4360 BẨY XƯƠNG BENNET 28.0712.26 852.800  
4361 DÂY CÁP QUANG HỌC (495NCSC) 27.921.400  
4362 DÂY CÁP QUANG HỌC (495NA) 18.795.400  
4363 NẸP CẲNG CHÂN DÀI GIA HƯNG (SIZE 2) 354.900  
4364 VỚ Y KHOA RELIEF/ 2 GỐI (JOBST, GỐI M) 1.037.400  
4365 ĐINH PFNA NGẮN CHO XƯƠNG ĐÙI TITAN CÁC CỠ 19.500.000  
4366 BỘ CỐ ĐỊNH NGOÀI CHỮ T L.S 7.242.820  
4367 NẸP MINI TITAN THẲNG CÁC CỠ 2.333.500  
4368 VÍT MINI 2.0 X 10MM 1.059.500  
4369 KHUNG CỐ ĐỊNH NGOÀI BA THANH L.S 8.295.248  
4370 MÁY KHOAN XƯƠNG RJ-PD 38.350.000  
4371 KIM CHÍCH GÂY TÊ SỐ 22G*90MM - NHẬT - MÀU ĐEN (H/50) 32.500  
4372 TROCA DÙNG TRONG NỘI SOI ĐƯỜNG KÍNH CÁC CỠ 3.095.238  
4373 MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ TIÊU LYOPLANT 6X8CM 8.970.000  
4374 ÁO PHẪU THUẬT SIZE XL 48.100  
4375 BĂNG ĐẠN KHÂU CẮT NỐI THẲNG DÙNG TRONG MỔ NỘI SOI (CADD-30EVS) 4.788.952  
4376 CỌ TĂM BÔNG TPC 61.905  
4377 TĂM GIẤY NHA KHOA (ABSORBENT PAPER POINTS) 62.591  
4378 PURELL ADVANCED HAND GEL 937.300  
4379 KÉO PT STANDARD NHỌN-TÙ THẲNG 16.5CM 231.400  
4380 TAY KHOAN CHUCK BẤM, 4 LỖ RC-95 RM 6.518.572  
4381 MŨI KHOAN KIM CƯƠNG SIÊU TỐC (5 MŨI/VỈ) 260.000  
4382 PROLENE 4/0 W8761 409.500  
4383 NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 6T 136.189  
4384 NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 7P 136.189  
4385 NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 7T 136.189  
4386 NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 8T 136.189  
4387 NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 8P 136.189  
4388 LÔNG ĐỀN TITAN CÁC CỠ 455.000  
4389 CỐ ĐỊNH NGOÀI QUA GỐI L.S 8.295.248  
4390 PROLEN 7/0 W8801 405.860  
4391 KỀM CẮT DÂY LABO (KỀM DÙNG TRONG NHA KHOA) 2.600.000  
4392 NẠY RĂNG DÙNG TRONG NHA KHOA 325.000  
4393 KÌM MANG KIM CHUÔI VÀNG 14CM 513.500  
4394 ĐÈN TRÁM QUANG TRÙNG HỢP DÙNG TRONG NHA KHOA 2.470.000  
4395 BĂNG GHIM DÙNG CHO MÁY CẮT NỐI PNDCX-45C 4.504.500  
4396 KEO DÁN DA DERMA+FLEX 535.080  
4397 NẸP CỔ CỨNG GIA HƯNG SỐ 1 148.571  
4398 MONOSYN VIOLET 1 90CM HR40S (H/36T) 198.094  
4399 NẸP TITAN TÁI TẠO CÁC CỠ 13.975.000  
4400 Gynofar 500 ml 43.680  
4401 NẸP CHỮ S XƯƠNG ĐÒN 8 LỖ PHẢI 5.005.000  
4402 LINH KIỆN CỦA MÁY HÚT DỊCH - BÌNH CHỨA DỊCH BẰNG THUỶ TINH CỦA MÁY HÚT DỊCH 692.900  
4403 DÂY HÚT DỊCH PT YANKAUER 24.843  
4404 QUE GÒN TRONG ỐNG LẤY XÉT NGHIỆM 272.380  
4405 DỤNG CỤ KHÂU CẮT NỐI DẠNG VÒNG DÙNG KHÂU NỐI ỐNG TIÊU HOÁ CÓ ĐẦU ĐE NGHIÊNG 90 ĐỘ (FCSSWAF32) 9.533.333  
4406 BỘ KHĂN CHỈNH HÌNH TỔNG QUÁT S01 585.000  
4407 LƯỚI THOÁT VỊ HAI LỚP CHỐNG DÍNH DÙNG TRONG MỔ NỘI SOI THOÁT VỊ THÀNH BỤNG PCOX PARIETEX (PCO2015FX 15.600.000  
4408 KEM CHE PHỦ VẾT THƯƠNG HYALO4 PLUS CREAM 25G 697.970  
4409 BỘT PHỦ BẢO VỆ LÀM LÀNH VẾT THƯƠNG HỞ DẠNG XỊT HYALO4 SILVER SPRAY 903.357  
4410 BĂNG BÓ BỘT CHO CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH (314/7.5CMX35CM) 1.795.238  
4411 NẸP CỔ CỨNG GIA HƯNG (SIZE 2) 148.571  
4412 NẸP CỔ CỨNG GIA HƯNG (SIZE 3) 148.571  
4413 KIM CHỌC DÒ MŨI VÁT SỐ 1 DÙNG TRONG BỘ BƠM XI MĂNG TẠO HÌNH THÂN ĐỐT SỐNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM (TROCAR) 3.095.238  
4414 BỘ XỐP PHỦ VẾT THƯƠNG 18X12.5X3CM (SỬ DỤNG CHO RH-1000) 894.400  
4415 BÌNH CHỨA DỊCH - LOẠI 500ML (SỬ DUNG CHO MÁY RH-450I) 936.000  
4416 BÌNH CHỨA DỊCH - LOẠI 1000ML (SỬ DỤNG CHO MÁYRH-450I) 1.138.800  
4417 BỘ BÓNG ÁP LỰC CAO (GỒM CÓ VAN CẦM MÁU CHỮ Y VÀ BƠM BÓNG ÁP LỰC CAO) 681.200  
4418 RUBICON 14" 150CM 4.073.333  
4419 EPIC OVER-THE-WIRE SELF-EXPANDING NITINOL 6X100X120 37.050.000  
4420 EPIC OVER-THE-WIRE SELF-EXPANDING NITINOL STENT 6X120X120 37.050.000  
4421 DỤNG CỤ KHÂU CẮT NỘI SOI TỰ ĐỘNG (PEAM) 10.338.094  
4422 BỘ XỐP PHỦ VẾT THƯƠNG 25x15x3cm (SỬ DỤNG CHO MÁY RH-450I, RH1000) 1.470.300  
4423 BỘ XỐP PHỦ VẾT THƯƠNG 26x15x3cm (SỬ DỤNG CHO MÁY RH-1000) 1.118.000  
4424 Ống lót bó bột (1m) 39.000  
4425 TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-245+ 8.918.000  
4426 TÚI BẢO VỆ VẾT THƯƠNG WZIPS-A-80/90-80/150 742.856  
4427 VÍT CỘT SỐNG ĐƠN TRỤC REN ĐOI, THÂN VÍT PHUN CÁT CÁC CỠ HEDJET 5.720.000  
4428 VÍT KHOÁ TRONG CHO VÍT ĐƠN TRỤC VÀ ĐA TRỤC HEDJET CÁC CỠ 910.000  
4429 NẸP DỌC HEDJET DÀI 500MM 2.860.000  
4430 NẸP NỐI NGANG TỰ ĐIỀU CHỈNH CHIỀU DÀI HEDJET 9.100.000  
4431 VÍT CỘT SỐNG ĐA TRỤC REN ĐÔI, THÂN VÍT PHUN CÁT 6.240.000  
4432 XƯƠNG NHÂN TẠO HA/TCP DẠNG HẠT 10CC 5.200.000  
4433 THANH DỌC DÙNG TRONG PT CSL DÀI 500MM, CTS-5.5 ROD 4.355.000  
4434 ĐĨA ĐỆM CSL DẠNG CONG, CÁC CỠ PEEK CAGE SYSTEM, MSC-T ALL SIZES 16.445.000  
4435 BỘ VAN DẪN LUU DỊCH NÃO TUỶ VP SHUNT CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC 8 MỨC 37.700.000  
4436 KHỚP HÁNG BÁN PHẦN KHÔNG XI MĂNG CHUÔI DÀI BENFIX 67.600.000  
4437 Kin gingival Mouthwash 250 ml 152.454  
4438 TAY DAO SIÊU ÂM NỘI SOI DÀI 23CM (EGUS23D) 17.952.380  
4439 THẺ SERAFOL ABO + D 36.400  
4440 KIM CHỌC DÒ ĐẨY XI MĂNG VÀO THÂN VÍT RỖNG (BONE CEMENT CANNULA) 1.547.619  
4441 ỐC KHOÁ TRONG HÌNH SAO CTS-5.5 SET SCREW 1.235.000  
4442 VÍT ĐA TRỤC RỖNG NÒNG BƠM XI MĂNG CSS-5.5 HOLLOW PEDICLE SCREW STANDARD MULTI AXIAL 9.295.000  
4443 KIM CHỌC DÒ BƠM XI MĂNG VÀO THÂN ĐỐT SỐNG 2.366.000  
4444 VÍT ĐA TRỤC CSL BẮT VÍT QUA DA, LOẠI 2 REN, ĐUÔI VÍT RỜI DIPLOMAT 11.635.000  
4445 THANH DỌC ENNOVATE MIS STRAIGHT ROD 6.370.000  
4446 KÉO PT METZENBAUM-FINO CONG 20CM 322.400  
4447 KẸP PT STANDARD THẲNG 25CM 488.800  
4448 KẸP PT HEANEY CONG 2X2T, 21CM 672.100  
4449 KÉO PT MAYO THẲNG 19CM 341.900  
4450 KÉO PT MAYO CONG 19CM 305.500  
4451 KẸP KHĂN PT BACKHAUS 15CM 256.100  
4452 KẸP PT OCHSTER-KOCHER THẲNG 20CM 877.500  
4453 KẸP KIM CÁN VÀNG MAYO-HEGAR 18CM 1.891.500  
4454 KẸP KIM CÁN VÀNG MAYO-HEGAR 20CM 2.152.800  
4455 KẸP KIM CÁN VÀNG MAYO-HEGAR 14CM 1.965.600  
4456 DỤNG CỤ PHẪU THUẬT XƯƠNG-TUA VÍT LỤC GIÁC 25CM 3.833.700  
4457 KẸP KIM PT MAYO-HEGAR THẲNG 20CM 295.100  
4458 VÍT VỎ 4.5 TITAN CÁC CỠ 520.000  
4459 VÍT KHOÁ 3.5 TITAN CÁC CỠ 715.000  
4460 VÍT KHOÁ 5.0 TITAN CÁC CỠ 780.000  
4461 NẸP ĐÙI ZIMMER GIA HƯNG SỐ 9 218.400  
4462 NẸP ĐÙI ZIMMER GIA HƯNG SỐ 8 218.400  
4463 NẸP ĐÙI ZIMMER GIA HƯNG SỐ 7 218.400  
4464 TÚI TREO TAY GIA HƯNG SỐ 7 34.666  
4465 TÚI TREO TAY GIA HƯNG SỐ 8 34.666  
4466 ĐAI CỘT SỐNG GIA HƯNG 6 86.666  
4467 ĐAI CỘT SỐNG GIA HƯNG 7 86.666  
4468 ĐAI CỘT SỐNG GIA HƯNG 8 86.666  
4469 ỐNG THÔNG CHỤP MẠCH NÃO CÓ CẤU TẠO 3 LỚP NYLON ELASTOMER ĐƯỜNG KÍNH 5FR 1.052.380  
4470 DÂY DẪN ĐƯỜNG LÕI NITINOL DÀI 260CM 854.285  
4471 DỤNG CỤ MỞ ĐƯỜNG VÀO ĐỘNG MẠCH RADIFOCUS INTRODUCER DÀI 7CM ĐẾN 10 CM 942.760  
4472 MDL UREASE BROTH 16.900  
4473 TAY DAO SIÊU ÂM NS DÀI 36CM (EGUS36D) 17.952.381  
4474 XƯƠNG NHÂN TẠO SINH HỌC SIGNIFY 2CC DẠNG CỤC 8.287.500  
4475 CHỈ THỊ SINH HỌC 3M ATTEST TM 6,35CM X 1,27CM 266.252  
4476 NẸP XƯƠNG MÁC TITAN CÁC CỠ 10.400.000  
4477 THANH DỌC TRÒN CSC SAU CTS - 3.5 ROD 120MM 2.275.000  
4478 DỤNG CỤ DÙNG TRONG NHA KHOA: KHÍ CỤ - DỤNG CỤ ĐEO CHỈNH HÌNH RĂNG 1.189.500  
4479 CLIP KẸP MẠCH MÁU POLYMER WECK HEM-O-LOK LIGATING CLIPS, CỠ ML 813.605  
4480 ỐNG NỘI SOI DÙNG TRONG Y TẾ, GÓC SOI QUAN SÁT 0 ĐỘ, PHI 2.7MMX110MM 9.657.142  
4481 VÍT KHOÁ TITAN  XƯƠNG QUAY 15.340.000  
4482 VÍT CỨNG TITAN 2.7MM CÁC CỠ 676.000  
4483 KHỚP HÁNG BÁN PHẦN KHÔNG XI MĂNG BENCOX ID 55.250.000  
4484 KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN KHÔNG XI MĂNG COC 101.660.000  
4485 KHỚP GỐI TOÀN PHẦN CÓ XI MĂNG T-KAPS 96.200.000  
4486 KỀM SINH THIẾT DÙNG MỘT LẦN PTY2-1816TB 185.714  
4487 KỀM LẤY DỊ VẬT DÙNG MỘT LẦN PTG-1812C 529.286  
4488 DỤNG CỤ ĐẶT NKQ KHÓ 10FR 136.500  
4489 NƯỚC SÚC MIỆNG BẠC HÀ LISTERINE COOLMINT 750ML 198.545  
4490 TAY DỤNG CỤ CẮT-KHÂU MÔ NỘI SOI ĐA NĂNG 16CM (WZULS-A-L) 5.571.428  
4491 LISTERIN 250ML 82.727  
4492 MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ DÍNH CỠ 7.5X7.5CM 16.770.000  
4493 BỘ 8 QUE NONG TỬ CUNG HEGAR 3.161.600  
4494 CLIP MẠCH MÁU DÙNG CHO PHẪU THUẬT NÃO BEAR MICRO HEAD 2.104.761  
4495 CLIP MẠCH MÁU VI PHẪU THUẬT DISPOSABLE MICRO VASCULAR 804.761  
4496 CHỈ KHÂU VI PHẪU KHÔNG TIÊU NYLON KÈM KIM CÁC CỠ 742.856  
4497 BỘ DỤNG CỤ SHOOCIN 460.200  
4498 NẸP TITAN NÉN ÉP THÂN XƯƠNG ĐÒN CÁC CỠ 9.750.000  
4499 VÍT VỎ 3.5 TITAN CÁC CỠ 455.000  
4500 MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ TIÊU LYOPLANT 4X10 8.710.000  
4501 MIẾNG VÁ SỌ TITAN 51X51MM 5.200.000  
4502 KIM SINH THIẾT (PHỤ KIỆN SỬ DỤNG CHO MÁY SINH THIẾT CHÂN KHÔNG VÚ) 7.800.000  
4503 Bộ mở thận ra da size 10 đẩy đủ NEP-1030-J-K 1.857.142  
4504 Bộ mở thận ra da đơn với thông mono J, ống nối  NEP-1030-J 1.114.285  
4505 WOUND spray (Điều trị vết thương hở và giảm sẹo) 1.670.760  
4506 INTRAPURE IN-LINE 267.540  
4507 Nẹp bất động cẳng chân 11.180.000  
4508 Clip kẹp mạch máu polymer Week Hem-O-Lok Ligating Clips size L 813.605  
4509 Vít khoá 5.5x50 650.000  
4510 Cao su nhẹ HD 815.454  
4511 Elite HD+Putty Norm 250ml 1.199.545  
4512 Băng keo nhiệt 3M khổ trung 254.800  
4513 Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ ra ngoài kèm catheter dẫn lưu thắt lưng 7.428.571  
4514 Trụ nối chân răng nhân tạo 2.680.600  
4515 Bình hút đàm nhớt số 12 29.120  
4516 Túi nâng ngực tròn trơn MemoryGel Xtra SMPX295 16.692.000  
4517 Chỉ Monnosyn 0 KT   HR26s 177.450  
4518 Dây cố định chân 24.761  
4519 Catherter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F 1.584.761  
4520 ASKINA CALGITROL PASTE 15G 384.020  
4521 Dụng cụ khâu nối nội soi 06cm PS9ECHU06 6.809.524  
4522 Máy khoan xương đa năng BJJZ-I mã sp BJ2100 61.904.761  
4523 Đầu nối cưa xương đa năng BJJZ-I, mã sp BJ2105 30.952.381  
4524 Sterrad 100S  H/5 băng 17.529.815  
4525 Nẹp khoá titan đầu trên xương chày trái phài các cỡ 13.104.000  
4526 Vít khoá xương titan 5.0mm các cỡ 884.000  
4527 Nẹp đầu trên xương chày trái phải các cỡ 7.800.000  
4528 Vít xốp bán phần 6.5mm các cỡ 715.000  
4529 Băng xốp vết thương Therasorb Algi Plus Hydrophilic, 30cmx 100cm 3.210.480  
4530 AIFASEPT W SOLUTION 210.475  
4531 ALFASEPT W SOLUTION 309.400  
4532 Bộ vật tư hút dịch VAC 1.965.600  
4533 Vít rỗng các cỡ 6.190.477  
4534 Kem ngăn ngừa tổn thương da 3M Cavilon 251.160  
4535 Nẹp khoá đa hướng cằng tay 7 lỗ 9.100.000  
4536 Vít khoá 4.0x42 585.000  
4537 Băng keo giấy y tế Micropore 2,5cmx9,1m 29.120  
4538 Đai cột sống 6 65.000  
4539 Kìm sinh thiết dùng  một lần 163.800  
4540 Kìm lấy dị vật dùng một lần 420.952  
4541 Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ trong 7.280.000  
4542 Dụng cụ banh miệng 3.965.000  
4543 Bộ ống tự thông tiểu Pure Cath -14Fr 1.365.000  
4544  Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương cánh tay 4 lỗ 14.950.000  
4545 Vít khoá 4.0x52 585.000  
4546 Xi măng có kháng sinh PALACOSMV + G 3.714.285  
4547 Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi trái 13 lỗ 14.950.000  
4548 Vít khoá 5.0x70 650.000  
4549 Mask Venturi PN-1125 91.000  
4550 Nẹp khoá đa hướng cánh tay 9 lỗ 9.750.000  
4551 Vít khoá 4.0x40 585.000  
4552 Miếng dán điện cực tim Telectrode-HQ 4.778  
4553 Dây máy gây mê co giãn người lớn 143.325  
4554 Dermatix Wound Care tub 20G 328.692  
4555 MANUKApli 15g (Hộp/10 tuýp) 709.801  
4556 Dung dịch tắm diệt khuẩn PureHand 100ml 53.508  
4557 Vít khoá trong cột sống cổ sau 1.755.000  
4558 Găng tay không bột M 120.120  
4559 Kim chích gây tê 27G*90mm+22G*38mm 37.310  
4560 Kim chích gây tê 25G*90mm 24.761  
4561 Hút nhớt số 12 có K Hoàng Sơn 6.370  
4562 Dây truyền máu Terumo 51.870  
4563 Van dẫn lưu dịch não tuỷ ổ bụng 7.891.000  
4564 Vít rỗng tự khoan 3.315.000  
4565 Găng không bột size S 120.120  
4566 Đĩa đệm cột sống lưng phẫu thuật Tlif, dạng cong T-SPACE PEEK 18.135.000  
4567 Vít đa trục dùng trong phẫu thuật LOSPA IS Polyaxial Pedical Screw 5.265.000  
4568 ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống lưng LOSPA IS Set Screw 845.000  
4569 Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng LOSPA IS 60-80mm 897.000  
4570 Buồng tiêm cố định đặt lâu dài dưới da (CELSITE ST305H SM SET PUR 8,5F IV) 7.800.000  
4571 Phun khí dung chữ T 64.974  
4572 nẹp khóa titan nén ép bản nhỏ các cỡ 9.126.000  
4573 DÂY NỐI DỤNG CỤ LƯỠNG CỰC, DÀI 4.5M 3.575.000  
4574 Băng thấm hút dịch vết thương, không gel MANUKAHD (Miếng dán 5cmx5cm) 618.799  
4575 GẠC Y TẾ 10x10x8 LỚP (TT) 15.288  
4576 Catheter lọc máu dùng lâu dài, hài nòng, chất liệu Polyrethane loại HFS28E 7.280.000  
4577 URGODREM 15CMX10CM 342.456  
4578 Kim đốt tuyến giáp (kim đốt sóng cao tần) 18.571.428  
4579 Túi chứa phân Holister 70mm 18184 100.100  
4580 Nẹp xương sườn thẳng 8 lỗ 4.940.000  
4581 Vít xương sườn các cỡ 1.560.000  
4582 Màng xương nhân tạo colla - BS1520 4.176.900  
4583 Bột xương nhân tạo Bone-D XB MBXB-P021-025 2.784.600  
4584 Chân răng nhân tạo UF (II) 3810SF 2.632.500  
4585 Ốc nối chân răng nhân tạo UF(II) Cover Screw SSCS 3400 631.428  
4586 Trụ nối chân răng nhân tạo Submerged Cemented Abutment SSCA 45405H(II) 1.823.900  
4587 Nắp chụp chân răng nhân tạo Submerged Healing Abutment SSHA 4524 334.286  
4588 Nắp đậy trocar, cỡ 6mm 5 cái/bao (30100XA) 1.146.600  
4589 Vật liệu cầm máu BloodSTOP iX Advance Hemostat (5cmX10cm) 2.654.379  
4590 Giấy kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn 43.680  
4591 Nẹp khoá đầu trên xương chày, mâm chày ngoài, đơn trục, phải/trái, titan 10.920.000  
4592 Nẹp khoá bản rộng, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn, titan 9.815.000  
4593 Vít khoá xương cứng D 4.5mm, titan, đầu tròn ren, tự taro 611.000  
4594 Vít khoá xương xốp D 5.5mm, titan, đầu tròn ren, tự taro 624.000  
4595 Nẹp khoá mắt xích đa trục/đơn trục 8.905.000  
4596 Vít khoá xương cứng D 3.5mm 533.000  
4597 Vít nén (Vít xương cứng) 3.5mm 500.500  
4598 Nẹp khoá bản hẹp, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn 7.735.000  
4599 Vít nén (Vít xương cứng) 4.5mm 500.500  
4600 Nẹp khoá đầu dưới xương quay ELEGANTUS 6.890.000  
4601 Vít khoá xương xốp 3.5mm 585.000  
4602 Băng ghim khâu nối dùng cho phẫu thuật mổ mở GIA (GIA8038L) 1.857.142  
4603 Thiết bị cắt bao quy đầu 1.857.142  
4604 Xi măng có chất kháng sinh Orthocem 3G 7.428.571  
4605 Sond Pezzer số 26 21.666  
4606 Vòng cắt polyp qua nội soi,xoay được,dùng một lần 1.308.041  
4607 Kẹp cầm máu dùng một lần 861.120  
4608 Trace Test TM H.pylori 18.198  
4609 Thanh nâng ngực các loại, các cỡ 23.400.000  
4610 Kẹp PT Coller-Crile thẳng 16cm 14.0120.16 257.400  
4611 Kẹp PT Coller- Crile cong 16cm 14.0121.16 265.200  
4612 Kéo PT Standard Tù-tù thẳng 16.5cm 10.0010.16 200.200  
4613 Kéo PT Tù-tù thằng 16.5cm 200.200  
4614 Kéo PT Iris cong 11.5cm 10.0145.11 136.500  
4615 Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng CEAC-30 6.252.380  
4616 Băng đạn khâu cắt nối thẳngdung2 trong mổ nội soi CADD-60ENTS 5.531.240  
4617 Kẹp PT DeBakey 2mm-16cm G14.34.0036.16 339.300  
4618 Kẹp PT Adson 1x2T 12cm AB 110/12 221.000  
4619 Kẹp PT Micro-Adson 12cm AB102/12 260.000  
4620 Kéo PT Mayo cong 18cm  10.0053.18 265.200  
4621 Que thăm dò PT 2mm, 20cm 20.0012.20 39.000  
4622 Que thăm dò PT có mắt 2mm, 20cm 20.0014.20 46.800  
4623 Đầu hút dịch cầm tay YANKAUER 160 0001 1 26.000  
4624 Đĩa đệm cột sống cổ tự khoá kèm 3 vít tự tạo ren 33.800.000  
4625 Xương nhân tạo, loại 2cc 7.800.000  
4626 Kim truyền tĩnh mạch sừ dụng một lần 2.639  
4627 Ống vỏ ngoài thăm khám, 22Fr, kèm theo nòng trong đầu tù 27026BO 25.935.000  
4628 Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực 26176HW 9.139.000  
4629 Dây kết nối cho đầu bơm nhu động 619.047  
4630 Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương NUBIC 17.550.000  
4631 Sudocrem 163.800  
4632 Dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp 1.733.333  
4633 Sonde JJ 400.400  
4634 Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục 594.285  
4635 Dao siêu âm Harmonic ACE Plus 20.606.084  
4636 Nẹp khoá xương đòn titan 10.530.000  
4637 Vít cứng titan 676.000  
4638 Vít khoá xương 5.0mm 949.000  
4639 Đinh nội tuỷ xương đùi các cỡ 19.688.500  
4640 Vít xốp chốt cổ xương đùi 6.4 các cỡ 2.340.000  
4641 Vít chốt đinh nội tuỷ DHS/DCS đường kính 4mm 949.000  
4642 Nẹp khoá đa hướng mắc xích 7 lỗ 9.100.000  
4643 Vít khoá 5.0x80 650.000  
4644 Nẹp khoá đa hướng xương đòn S phài 10 lỗ 9.100.000  
4645 Nẹp khoá đa hướng đùi 10 lỗ 10.400.000  
4646 Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương cánh tay 3 lỗ 14.950.000  
4647 Nẹp khoá đa hướng T nhỏ 6 lỗ 10.790.000  
4648 Vít khoá 5.0x75 650.000  
4649 Nẹp khoá đa hướng xương đòn S trái 10 lỗ 9.100.000  
4650 Nẹp khoá đa hướng mắc xích 8 lỗ 9.100.000  
4651 Nẹp khoá đa hướng đùi 7 lỗ 9.100.000  
4652 Vít khoá 5.0x85 650.000  
4653  Nẹp khoá đa hướng đầu trên mân chày phải 7 lỗ 14.950.000  
4654 Nẹp khoá đa hướng khớp cùng đòn phải 3 lỗ 10.400.000  
4655 Nẹp khoá đa hướng T nhỏ 5 lỗ 10.790.000  
4656 Nẹp khoá đa hướng đầu trên mâm chày trái 7 lỗ 14.950.000  
4657 Vít khoá 4.0x50 585.000  
4658 Vit khoá 4.0x48 585.000  
4659 Nẹp khoá đa hướng T nhỏ 4 lỗ 10.790.000  
4660 Vít khoá 4.0x34 585.000  
4661 Nẹp khoá đa hướng cẳng chân 8 lỗ 9.100.000  
4662 nẹp khoá đa hướng cẳng chân 12 lỗ 9.100.000  
4663 Vít khoá 4.0x28 585.000  
4664 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 3 858.000  
4665 Măt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 4 858.000  
4666 Chỉ cho xương bánh chè 371.430  
4667 Nẹp khoá titanium LC DCP bản rộng các cỡ 10.660.000  
4668 Miếng vá sọ não 150x150mm 25.896.000  
4669 Bộ rọ mây treo ngón tay 382.200  
4670 Đinh chốt titan cẳng chân 9x360 9.750.000  
4671 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 150mmx70m 2.948.400  
4672 Túi hấp tiệt trùng Tyvek 250mmx70m 4.604.600  
4673 Băng xốp vết thương Therasorb Algi plusHydrophilic 10cmx10cm 142.324  
4674 Ngáng miệng có phần đè lưởi 50.050  
4675 Xypenat 75ml 66.066  
4676 Vít rỗng titan 3.0x18 7.020.000  
4677 Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi trái 9 lỗ 14.950.000  
4678 Que gòn xét nghiệm tiệt trùng đầu nhỏ gói/100 98.280  
4679 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 4 858.000  
4680 Nẹp khóa đa hướng đùi 8 lỗ 10.400.000  
4681 Đinh Kirschner các cỡ 109.200  
4682 Dây nối dụng cụ lưỡng cực nội soi, dài 4.5m 3.575.000  
4683 Kẹp lưỡng cực không dính SuperGliss, dài 22cm, tip0.7mm,cán bayonet 19.630.000  
4684 Betadine ointment 10% 40g 115.012  
4685 Phun Khí dung 48.731  
4686 Chân răng nhân tạo SIC 8.936.200  
4687 Khoá nước dùng cho ống bơm hút dịch 3.211.000  
4688 Ốc dùng với khoá nước 598.000  
4689 Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân cột sống 11.700.000  
4690 Bóng nong dùng trong tạo hình thân đốt sống 14.795.238  
4691 Bộ ống thông dẫn đường số 2 vào thân sống 4.147.619  
4692 Kim đẩy xi măng váo thân sống 2.785.714  
4693 Kim khoan tạo rãnh vào thân sống 1.547.619  
4694 Cây dẫn đường cuống cung đầu tù 1.300.000  
4695 Xi măng cột sống Spinefix 7.267.000  
4696 Nẹp khoá đa hướng lồi cẩu ngoải cánh tay trái 5 lỗ 17.550.000  
4697 Nẹp khoá đa hướng lối cầu trong cánh tay 8 lỗ 17.550.000  
4698 Vít khoá 4.0x30 585.000  
4699 Nẹp khoá titan nén ép bản nhỏ các cỡ 9.126.000  
4700 Vít Khoá xốp titan 4.0mm các cỡ 1.196.000  
4701 Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt  99SGP Chai/1l 938.889  
4702 Van dẫn lưu dịch não tuỷ VP Shunt 37.635.000  
4703 Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài Indus 78.000.000  
4704 Băng đạn đầu móckha6u cắt nối thẳng CADE-45EVS 5.942.856  
4705 Nẹp khoá titan nén ép bản rộng các cỡ 9.594.000  
4706 Nẹp khoá titan nén ép bản hẹp các cỡ 9.126.000  
4707 Nẹp khoá titan đầu dưới xương chày các cỡ 13.104.000  
4708 Vít khoá titan 3.5mm các cỡ 884.000  
4709 Vít khoá titan 5.0mm các cỡ 884.000  
4710 Vít cứng titan 3.5mm các cỡ 754.000  
4711 Vít khoá xốp titan 6.5mm các cỡ 1.196.000  
4712 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 5 858.000  
4713 Băng ghim nội soi có vật liệu tăng cường 15.327.619  
4714 Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim chiều cao khác nhau mỗi bên 9.470.189  
4715 Vật liệu nha khoa lấy dấu răng Denu Putty Set Fast 100.880  
4716 Bẩy răng 65.000  
4717 GC Gold Label 1 Luting &Lining 1-1 1.623.375  
4718 Vật liệu trám nha khoa dùng trong nha khoa Calx-O 226.363  
4719 Mũi khoan Răng Dia-Burs vĩ(5 cái) 148.200  
4720 Mũi khoan Răng Dia-Burs (50 cái/Hộp) 148.525  
4721 Dây truyền phẩm ( Dây muối ăn) 27.300  
4722 Chân răng nhân tạo UF(II) 5.470.400  
4723 Vít chốt neo điểu chỉnh chiều dài các cỡ 19.825.000  
4724 Nẹp khoá titan xương đòn (T/P) các cỡ 9.477.000  
4725 Vít khoá xương titan 3.5mm các cỡ 884.000  
4726 Vít xương cứng 3.5mm các cỡ 676.000  
4727 Dây nối tấm điện cực trung tính 1.418.182  
4728 Clinicare Alcohol Free 538.720  
4729 Clinicare Ultra 527.800  
4730 Bình hút đàm nhớt số14 29.120  
4731 Vỏ bên trong, xoay tròn được 23.465.000  
4732 Dung dịch rửa vết thương Granulox(oxy tại chỗ-12ml) 7.079.800  
4733 Vít khoá 5.0x20 650.000  
4734 Gel trị vết thương hở Healit 5g 536.900  
4735 Vít khoá 2.7x18 585.000  
4736 Vít vỏ 2.7x14 455.000  
4737 Chỉ thị hoá học 3 thông số 1243A 5.303  
4738 Giấy thử (chỉ thị hoá học) dùng cho máy tiệt khuẩn 1348 14.543  
4739 Ống hút nước bọt 72.800  
4740 Chất làm khuôn răng-2 ống(250ml/ống)/hộp 1.182.870  
4741 Vicryl 3-0  W9571T  H/24 189.281  
4742 Vít khoá 4.0x24 585.000  
4743 Chân giả dưới gối 58.500.000  
4744 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình (mã: 335/7.5cmx90cm) 2.912.000  
4745 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã: 435/10.0cmx90cm 3.185.000  
4746 Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hỉnh( mã: 314/7.5cmx35cm) 2.639.000  
4747 Vít bơm xi măng đa trục 11.505.000  
4748 Nẹp dọc cột sống lưng 4.615.000  
4749 Găng tay PE vô trùng 4.004  
4750 NẸP MÓC CÙNG ĐÒN, CHẤT LIỆU TITANIUM 7.150.000  
4751 VÍT KHOÁ ĐƯỜNG KÍNH 3.5mm TỰ TARO, CHẤT LIỆU TITANIUM 650.000  
4752 MẠCH MÁU NHÂN TẠO TRÁNG BẠC KHÁNG KHUẨN LOẠI CHIA ĐÔI DÀI 40CM (SILVER GRAFT BIFURCATION 40CM) 38.437.100  
4753 BÓNG NONG ĐỘNG MẠCH NGOẠI BIÊN OCEANUS 9.285.714  
4754 KHUNG GIÁ ĐỠ ĐỘNG MẠCH NGOẠI VI TỰ BUNG IVOLUTION PRO 32.500.000  
4755 OPER TAPE 10X1000cm 1.219.524  
4756 NẸP TITAN ĐẦU TRÊN NGOÀI XƯƠNG CHÀY CÁC CỠ 15.340.000  
4757 NẸP TITAN ĐẦU DƯỚI TRONG XƯƠNG CHÀY CÁC CỠ 13.104.000  
4758 ỐNG NỘI SOI MŨI DÙNG TRONG Y TẾ, GÓC SOI QUAN SÁT 30 ĐỘ 9.027.200  
4759 ỐNG NS KHỚP DÙNG TRONG Y TẾ (GJ-3) 8.704.800  
4760 ỐNG NỘI SOI KHỚP DÙNG TRONG Y TẾ (GJ-3) G4540X 3.224.000  
4761 VẬT LIỆU LẤY DẤU RĂNG MASTERSIL-PUTTY 845.000  
4762 PASTE LÀM SẠCH BỀ MẶT RĂNG 5.200  
4763 XI MĂNG HÀN RĂNG DIAFIL FLOW A3 102.700  
4764 CAO SU LỎNG HD 897.000  
4765 TÚI ĐỘN NGỰC MOVITA RSD-205+ 8.918.000  
4766 TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-340+ 8.918.000  
4767 BỘ PHỦ VẾT THƯƠNG SIZE S - 02 705.900  
4768 BỘ PHỦ VẾT THƯƠNG SIZE M - 02 894.400  
4769 TÚI CHỨA DỊCH CÓ NẮP TÍCH HỢP DÂY NỐI DÀI DÙNG 1 LẦN 335.400  
4770 ỐNG NỘI SOI DÙNG TRONG Y TẾ, GÓC SOI QUAN SÁT 30 ĐỘ, PHI 10MMx325MM 27.238.095  
4771 BĂNG GHIM NỘI SOI DÀI 45CM CHO MẠCH MÁU, MÀU NÂU (WZULS-P3-45B) 4.580.952  
4772 BĂNG GHIM NS DÀI 60CM CHO MÔ TRUNG BÌNH, MÀU TÍM (WZULS-P3-60P) 4.580.952  
4773 RỌ BẮT SỎI 4.333.333  
4774 VỚ VENOSAN ĐÙI AL1 (XL) VỪA-HỞ CG61604 804.761  
4775 VỚ VENOSAN ĐÙI AL2 (M) VỪA-HỞ CG62602 804.761  
4776 VỚ VENOSAN ĐÙI AL2 (L) VỪA-HỞ CG62603 804.761  
4777 VỚ VENOSAN ĐÙI AL2 (XL) VỪA-HỞ CG62604 804.761  
4778 KIM LUỒN TM SRUFLO (KHÔNG CÁNH, KHÔNG CỬA) 14G-24G SR +OX1651C 16.094  
4779 LƯỠI CẮT XƯƠNG, PHỤ KIỆN MÁY KHOAN XƯƠNG 1.180.400  
4780 MÀNG DÁN PHẪU THUẬT KHÁNG KHUẨN (34cm x 35cm) CÓ IODINE 3M 222.856  
4781 MÀNG DÁN PHẪU THUẬT KHÁNG KHUẨN (56cm x 45cm) CÓ IODINE 3M 309.524  
4782 DỤNG CỤ KHÂU NỐI NỘI SOI 16CM, DISPOSABLE ENDOSCOPIC LINEAR CUTTER 16CM 5.571.428  
4783 TÚI PHỦ SMARTDRAPE HỘP 5 CÁI (BAO KÍNH) 18.902.000  
4784 KẸP PHẪU THUẬT COLLER-CRILE THẲNG 16CM 14.0120.16 296.400  
4785 DỤNG CỤ CAT81 KHÂU NỐI THẲNG DÙNG TRONG MỔ MỞ GIA (GIA8038S) 6.809.524  
4786 VÍT KHOÁ XƯƠNG XỐP D 3.5mm, titan, đầu ren, tự taro 585.000  
4787 DỤNG CỤ KHÂU CẮT MỔ TRĨ FCSSME33 7.265.142  
4788 STERLING 2.5x150x150cm 9.273.333  
4789 STERLING 5.0x150x150cm 9.273.333  
4790 RUBICON 35" 135cm 4.073.333  
4791 V-14 CONTROL WIRE GUIDEWIRE WITH ICE 3.615.238  
4792 V-18 CONTROL WIRE GUIDEWIRE WITH ICE 3.615.238  
4793 RUBICON 18" 4.073.333  
4794 BĂNG GHIM MỔ MỞ DÀI 60MM, 80MM/ ULTIMATE 60MM, 80MM LINEAR CUTTER STAPLER RU (BLUE) (PS9LCR60B) 1.609.524  
4795 DỤNG CỤ BẪY POLYP 300.925  
4796 NẸP XƯƠNG QUAY TITAN CÓ KHOÁ CÁC CỠ 15.340.000  
4797 NẸP TITAN ĐẦU TRÊN XƯƠNG CHÀY 8 LỖ T 13.104.000  
4798 NẸP TITANIUM XƯƠNG ĐÒN CHỮ S 8 LỖ T 10.530.000  
4799 ỐC KHOÁ TRONG CỘT SỐNG CỔ LỐI SAU CTS-3.5 SET SCREW 923.000  
4800 THANH DỌC TRÒN CỘT SỐNG CỔ SAU CTS - 3.5 ROD 240MM 3.965.000  
4801 VÍT XỐP ĐA TRỤC CTS 3.5 CANCELLOUS ALL SIZE 5.915.000  
4802 BÓNG NONG CAN THIỆP MẠCH MÁU PASSEO-35 XEO 10.400.000  
4803 GIÁ ĐỠ CAN THIỆP MẠCH MÁU DYNAMIC 24.050.000  
4804 DỤNG CỤ KHÂU CẮT NỐI DÙNG TRONG KỸ THUẬT LONGO KHÂU CẮT, TREO TRĨ, SA TRỰC TRÀNG (HEM3335 33MM) 11.761.905  
4805 DỤNG CỤ MỔ MỞ DÀI 60mm,80mm (PS9LC60B) 6.190.475  
4806 KEO DÁN MÀNG CỨNG SINH HỌC TỰ TIÊU 11.570.000  
4807 PIGTAIL DRAINAGE CATHETER SET (ONE STEP TYPE) 8F 1.495.000  
4808 PIGTAIL DRAINAGE CATHETER SET (ONE STEP TYPE) 10F 1.495.000  
4809 DRAINAGE BAG LU 800 114.660  
4810 KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN KHÔNG XI MĂNG CHUYỂN ĐỘNG KÉP CINEOS 87.100.000  
4811 NẸP NỐI NGANG DÙNG TRONG PHẪU THUẬT CSL LOSPA IS ROD LINK CÁC CỠ 8.450.000  
4812 BỘ VẬT TƯ HÚT DỊCH CHỨA FOAM NANO LOẠI NHỎ 1.560.000  
4813 DỤNG CỤ CẮT KHÂU BQĐ DÙNG 1 LẦN SIZE 22 1.857.142  
4814 DỤNG CỤ CẮT KHÂU BQĐ DÙNG 1 LẦN SIZE 27 1.857.142  
4815 DỤNG CỤ CẮT KHÂU BQĐ DÙNG 1 LẦN SIZE 32 1.857.142  
4816 CHỈ TAN ĐƠN SỢI CÓ GAI KHÔNG CẦN BUỘC VLOC SỐ 3-0 (VLOCM0614) 1.326.234  
4817 BỘ VẬT TƯ HÚT DỊCH CHỨA FOAM NANO LOẠI TRUNG 1.560.000  
4818 BỘ VẬT TƯ HÚT DỊCH CHỨA FOAM NANO LOẠI LỚN 1.560.000  
4819 VỚ VENOSAN - SIZE M 866.667  
4820 MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ DÍNH CỠ 5x5cm 8.970.000  
4821 BỘ CHĂM SÓC HẬU MÔN NHÂN TẠO LOẠI MỘT PHẦN CHO NGƯỜI LỚN, CÓ BỘ LỌC KHÍ, KHOÁ CUỐN HOLISTER (8331) 110.500  
4822 VÍT ĐÓNG SỌ HÀM MẶT CÁC CỠ 533.000  
4823 MẠCH MÁU NHÂN TẠO EPTFE THẲNG CÁC CỠ 6,7,8mmx50cm, CÓ VÒNG XOẮN TOÀN PHẦN 18.460.000  
4824 CÂY HÀN DỤNG CỤ NHA KHOA 32.500  
4825 XI MĂNG HÀN RĂNG DIAFIL FLOW A2 201.500  
4826 CHẤT LẤY DẤU RĂNG B&E ETCH-37, HỘP 3 ỐNG XILANH 5ML 84.500  
4827 KÌM NHỔ RĂNG NGƯỜI LỚN 123.500  
4828 VẬT LIỆU TRÁM RĂNG 40 ỐNG/HỘP - Opalustre 214.500  
4829 MÁY TĂM NƯỚC THÔNG MINH 975.000  
4830 BĂNG CỐ ĐỊNH KHỚP VAI H1 ORBE SIZE L (PHẢI) 436.800  
4831 BĂNG CỐ ĐỊNH KHỚP VAI H1 ORBE SIZE L (TRÁI) 436.800  
4832 DỤNG CỤ CẮT NỐI RUỘT, THỰC QUẢN TỰ ĐỘNG (PYGX-32) 7.462.000  
4833 CÁP ĐO HUYẾT ÁP CHUẨN ABBOTT U800-1A 443.182  
4834 NẸP VẢI CẲNG TAY DÀI 9P GIA HƯNG 43.952  
4835 NẸP VẢI CẲNG TAY DÀI 9T GIA HƯNG 43.952  
4836 NẸP CỔ MỀM SỐ 7 GIA HƯNG 72.800  
4837 NICHIBAN OQE 21mmx70mm 78.000  
4838 VÍT KHOÁ TITAN 2.7mm CÁC CỠ 884.000  
4839 NẸP TITAN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CÁNH TAY 14.300.000  
4840 ỐNG LÓT BÓ BỘT 10cm x 25m 673.400  
4841 DỤNG CỤ CẮT NỐI RUỘT, THỰC QUẢN TỰ ĐỘNG (DISPOSABLE CIRCULAR STAPLER PYGX-29) 7.462.000  
4842 BĂNG BỘT TỔNG HỢP ORBE CAST 5" (12.5x3.6) 200.200  
4843 MÁY CẮT NỐI THẲNG (ENDO CUTTING STAPLER PNL) 4.914.000  
4844 BĂNG GHIM DÙNG CHO MÁY CẮT NỐI (DISPOSABLE ENDOSCOPIC CUTTER RELOAD PNDCX-60G) 4.095.000  
4845 DÂY DAO SIÊU ÂM MỔ MỞ EGTR200 55.714.285  
4846 DÂY DAO SIÊU ÂM MỔ NỘI SOI EGTR100 55.714.285  
4847 ĐẦU PROCISE MAX NẠO VA EIC 8898-01 9.632.380  
4848 VÒNG VÉN VẾT MỔ (DISPOSABLE RETRACTION & FIXING DEVICE) 819.000  
4849 MÁY KHOAN XƯƠNG RJ-PD 35.100.000  
4850 NICHIPORE 25MM x 6M 43.316  
4851 NẸP CHỮ T XIÊN 3 LỖ ĐẦU 3 LỖ THÂN 9.477.000  
4852 TÚI ĐỘN NGỰC MITIVA RSD-265+Q 11.518.000  
4853 TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-300+Q 11.518.000  
4854 LƯỠI BÀO KHỚP DYONICS ELITE 5.633.333  
4855 BỘ DÂY DẪN DỊCH TƯỚI HOẠT DỊCH Ổ KHỚP DYONICS 25 2.228.572  
4856 NEUTRAL BUFFER FORMALIN 148.850  
4857 VAN SILICONE BÊN TRONG CỠ 5MM (05 CÁI/BAO) (30120Y) 1.170.000  
4858 DỤNG CỤ TRÁM RĂNG GUTTA PERCHA POINTS ABCD 123.500  
4859 CALCIUM HYDROXIDE POWDER 10G 100.295  
4860 LENGTH MARK 120 POINTS #25 82.680  
4861 XI MĂNG HÀN RĂNG CORTISOMOL SP KIT 1.027.000  
4862 DẦU XỊT TAY KHOAN NSK HI-CLEAN SPRAY 550ML 372.450  
4863 ZINE OXIDE 108.550  
4864 DÂY NỊT HOLLISTER 7300 191.905  
4865 KEM CHỐNG XÌ HOLLISTER 79300 346.666  
4866 TAY DAO SIÊU ÂM MỔ MỞ ĐẦU CONG 9CM - EGUF09D 11.761.905  
4867 VÍT CỘT SỐNG LƯNG ĐA TRỤC KHOÁ NGÀM XOẮN 6.110.000  
4868 VÍT KHOÁ TRONG CHO VÍT ĐƠN VÀ ĐA TRỤC CỘT SỐNG 1.040.000  
4869 NẸP DỌC CỘT SỐNG LƯNG 5.5MM 2.080.000  
4870 BĂNG ĐẠN ĐẦU MÓC KHÂU CẮT NỐI THẲNG DÙNG TRONG MỔ NỘI SOI CADE-30EVS 5.942.856  
4871 VỚ VENOSAN ĐÙI AL1 (S) VỪA- HỞ CG61601 804.761  
4872 VỚ VENOSAN AL1 (M) VỪA - HỞ CG61602 804.761  
4873 VỚ VENOSAN ĐÙI AL1 (L) VỪA - HỞ CG61603 804.761  
4874 MÁY CẮT TRĨ PYGC-34 (PPH) 6.370.000  
4875 THANH NÂNG NGỰC (THUỘC BỘ CỐ ĐỊNH VÀ CHỈNH HÌNH LỒNG NGỰC) 19.240.000  
4876 NẸP KHOÁ CHỮ T XIÊN 3 LỖ ĐẦU 4 LỖ THÂN 9.477.000  
4877 NẸP MẶT THẲNG 18 LỖ 2.333.500  
4878 VÍT MINI 2.0 x 8mm 1.059.500  
4879 ỐC KHOÁ TRONG CSS-5.5 SET SCREW 1.235.000  
4880 THANH DỌC DÙNG TRONG PT CỘT SỐNG LƯNG DÀI 500MM CSS-5.5 ROD 4.355.000  
4881 VÍT ĐA TRỤC CÓ BƯỚC REN DẪN ĐÔI CSS-5.5 PEDICLA SCREW 7.020.000  
4882 KẸP TÚI PHÌNH MẠCH MÁU YASARGIL CLIP 9.035.000  
4883 BỘ NẸP VÍT VÔ TRÙNG - BAO GỒM 1 NẸP LỖ SỌ HÌNH TRÒN 6 LỖ VÍT 10.920.000  
4884 THANH DỌC DÙNG TRONG PT CỘT SỐNG LƯNG CSS-5.5 Rod 1.183.000  
4885 VÍT ĐA TRỤC CÓ BƯỚC REN DẪN ĐÔI CSS-5.5 MULTI AXIAL 7.020.000  
4886 ỐNG THÔNG LASER ĐIỀU TRỊ SUY TĨNH MẠCH 40um 12.350.000  
4887 BỘ DÂY TRUYỀN CHỐNG GẬP KÈM TÚI CHỨA DỊCH GIẢM ĐAU 200ML 832.000  
4888 XƯƠNG NHÂN TẠO DẠNG HẠT 2-4MM NEOBONE 5CC 6.435.000  
4889 KHỚP QUAY LỒI CẦU NGOÀI KHÔNG XI MĂNG, DẠNG MÔ ĐUN, CHUÔI IN 3D ANTEA 77.350.000  
4890 ỐNG NKQ LÒ XO CÓ BÓNG CHÈN 5.5 (COVIDEN) 1.146.600  
4891 VÍT NEO CỐ ĐỊNH MÃNH GHÉP DÂY CHĂNG CHÉO FIXLOOP CÁC CỠ 14.300.000  
4892 VÍT CỐ ĐỊNH TÁI TẠO DÂY CHẰNG CHÉO TỰ TIÊU TCP 6.500.000  
4893 Vớ Y Khoa Relief/2 đùi (JOBST, ĐÙI S) 1.601.600  
4894 Vớ Y Khoa Relief/2 đùi (JOBST, Đùi M) 1.638.000  
4895 Vớ Y Khoa Relief/ 2 Đùi (JOBST, Đùi L) 1.638.000  
4896 Ống truyền dinh dưỡng trong đường rò dạ dày (loại cơ bản) 24Fr (Standard Type) 1.857.142  
4897 Ống thông silicone nuôi ăn dạ dày qua da kiểu bóng (loại zero) 24Fr (Zero Type) 1.857.142  
4898 ĐIỆN CỰC TIM G/50 4.004  
4899 NADY ROSA NADYPHAR 80G 81.900  
4900 Nẹp khoá đầu dưới xương chày "ANGIUS" 13.520.000  
4901 Vật liệu trám răng FLOW A3 (2G) 111.150  
4902 Composite QTH Z250 A2 1370 679.900  
4903 Composite QTH Z250 A3 1370 679.900  
4904 CATHETER ĐỘNG MẠCH 3FR/20GAX 8CM BIOMETRIX (G/1C) 764.400  
4905 BỘ DẪN TRUYỀN CẢM ỨNG 1 ĐƯỜNG BIOMETRIX (G/1B) 955.500  
4906 Dung dịch tiệt trùng máy hấp Plasma 1.301.300  
4907 Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao (P3H) 4.788.952  
4908 Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi CADD-45EVS 4.788.952  
4909 Guide Wire Hydrophilic 0.032 1.273.999  
4910 Guide Wire PTFE 0.035 636.999  
4911 SurfaSafe Premium 750ml 709.801  
4912 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần I-GEL size 3 1.055.600  
4913 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần I-GEL size 4 1.055.600  
4914 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần I-GEL size 5 1.055.600  
4915 Gel bôi ngoài da DSD-PD Curcumin (lọ 5ml) 1.911.000  
4916 Khăn cuộn y tế 0.5*100m - trắng 229.047  
4917 ỐNG KÍNH SOI MỀM 30.952.381  
4918 RỌ LẤY SỎI 1.8FR 6.809.524  
4919 VỎ ĐỠ NIỆU QUẢN HAI KÊNH 6.190.477  
4920 DÂY DẪN ZEBRA 4.333.333  
4921 DẦU MÙ U 12.740  
4922 Chỉ đa sợi siêu bền khâu gân dạng vòng WilSuture Loop 2.080.000  
4923 Đinh kitne 162.500  
4924 CATHETER ĐO ÁP LỰC NỘI SỌ TẠI NHU MÔ NÃO, 110-4B 18.694.000  
4925 VICRYL PLUS 3/0 VCP316H 172.900  
4926 PANTHENOL 5% 218.401  
4927 SUTUMED POLYGLACIN 4/0 124.215  
4928 ỐNG ĐẶT NKQ CONG THÔNG ĐƯỜNG MŨI CÓ BÓNG SỐ 7.0 GREETMED 81.900  
4929 ỐNG ĐẶT NKQ CONG THÔNG ĐƯỜNG MŨI CÓ BÓNG SỐ 6.5 GREETMED 81.900  
4930 DUNG DỊCH BÔI TRƠN DỤNG CỤ Y TẾ POSE-JEL 150gram 149.240  
4931 NẸP KHOÁ TITAN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG QUAY CÁC CỠ 15.340.000  
4932 VÍT KHOÁ XƯƠNG TITAN 2.4MM CÁC CỠ 1.040.000  
4933 ĐINH NỘI TUỶ XƯƠNG CHÀY CÁC CỠ 17.719.000  
4934 VÍT CHỐT ĐINH NỘI TUỶ DHS/DCS CÁC CỠ 949.000  
4935 NẸP KHOÁ TITAN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI TRÁI PHẢI CÁC CỠ 13.607.100  
4936 ỐNG NKQ LÒ XO CÓ BÓNG CHÈN 5.0 COVIDEN 1.146.600  
4937 RỌ LẤY SỎI NIỆU 5.323.809  
4938 TÚI BƠM ÁP LỰC 500ML 2.366.000  
4939 NADYROSA NADYPHAR 50G 32.189  
4940 NẮP KHOÁ TRONG VÍT CỔ SAU LNK CASTLELOC-S 650.000  
4941 BỘ DỤNG CỤ MỞ ĐƯỜNG VÀO ĐỘNG MẠCH ARTERIOFIX 669.500  
4942 ỐNG THÔNG ĐIỀU TRỊ SUY GIÃN TĨNH MẠCH HIỂN DÀY400/600 12.870.000  
4943 LISTERINE COOLMINT 100ML 70.707  
4944 KÌM KẸP CLIP POLYMER NS WECK HEM-O-LOK CỠ ML 55.714.285  
4945 CLIP POLYMER NS WECK HEM-O-LOK CỠ ML 9.360.000  
4946 BỘ VAN DẪN LƯU NÃO TUỶ Ổ BỤNG VP SHUNT 6x26mm 7.891.000  
4947 Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế POSE-JEL 52.780  
4948 Khăn lau sát khuẩn trang thiết bị y tế POSEQUAT PAD 655.202  
4949 Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường chuẩn Abbott 682.500  
4950 MẠCH MÁU NHÂN TẠO DÀI 60 CM (SILVER CRAFT STRAIGHT TUBES DIA LENGTH 60CM) 34.592.805  
4951 NẸP DỌC THẲNG CỘT SỐNG LƯNG DIPLOMAT 2.275.000  
4952 CÂY DẪN BƠM XI MĂNG ENNOVATE INJECTION CANNULA 2.476.191  
4953 VÍT XỐP TITAN RỖNG NÒNG CÁC CỠ 5.590.000  
4954 Đầu mũi đao 36kHz cỡ nhỏ plus, cong dài 27.238.094  
4955 Bộ dây bơm hút có khớp kết nối nhanh 13.619.047  
4956 Dây đai dán dài 1m5 (dây đai an toàn) 104.000  
4957 Dây đai có khoá (dây an toàn) 117.000  
4958 Khay inox hình đậu lớn 800ml 182.000  
4959 Vít khóa titan bản nhỏ các cỡ 10.530.000  
4960 Bao xốp điện cực 72.222  
4961 Nẹp cổ mềm Gia Hưng size 9 72.800  
4962 Nẹp cổ mềm Gia Hưng size 6 72.800  
4963 Ống dẫn lưu kèm pad hút 408.571  
4964 Tay dao siêu âm Harmonic ACE Shears + Adaptive 20.605  
4965 Kẹp kim PT Crile-Wood (Newman) 15cm (cán vàng) 21024-15 976.300  
4966 Kẹp kim PT  Mayo-Hegar thẳng 14cm 22.0050.14 313.300  
4967 Kéo PT Mayo thẳng 14cm 10.0052.14 240.500  
4968 Kẹp bông PT Foerster có răng, thẳng 18cm 16.0082.18 418.600  
4969 Kéo PT Mayo cong 16cm 10.0053.16 325.000  
4970 Kim sinh thiết xương 8G x 10cm CORTEX 764.400  
4971 Thông JJ dẫn lưu nước tiểu bể thận - bàng quang 7Fr dài 26cm 402.380  
4972 Ống thông JJ đặt nong niệu quản không dây dẫn đường, size 6Fr, loại mềm, đầu mở (loại 12 tháng) 1.485.714  
4973 Dây truyền máu Greetmed 11.142  
4974 KioMedine vs One (chất làm đầy, bôi trơn khớp) 19.110.000  
4975 Khớp gối toàn phần không xi măng loại di động TKAPS RP-UC-MB 115.700.000  
4976 Kẹp pt Coller-Crile thẳng 16cm G14.14.0120.16 275.600  
4977 Túi đọn ngực Movita ERSF-355Q 14.508.000  
4978 Túi độn ngực Movita ERSD-245Q 14.508.000  
4979 Vật liệu cấy ghép mặt bằng ePTFE 7.254.000  
4980 Bóng nong động mạch vành NC Emerge MONORAIL 9.904.761  
4981 Bộ nẹp khoá titan đầu dưới trong xương cánh tay các cỡ 16.640.000  
4982 Dầu bôi chống mờ ống soi Aesculap 3.640.000  
4983 Nẹp bản hẹp DCP có khoá các cỡ 10.725.000  
4984 Lớp đệm 15.600.000  
4985 Kẹp sinh thiết dạ dày dùng 1 lần 163.800  
4986 Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ trong Essential Shunt Kit 8.320.000  
4987 Kerecis Omega3 Wound 3x7cm 28.665.000  
4988 Đế lồi có băng keo Hollister 57mm 14803 (h/5c) 148.571  
4989 Túi độn ngực Motiva ERSA-285Q 14.508.000  
4990 Túi độn ngực motiva ERSF-450Q 14.508.000  
4991 Lồi cầu đùi XN fixation (Loại cắt bỏ dây chằng) 33.150.000  
4992 Mâm chày XN fixation 28.600.000  
4993 Miếng đệm cố định XN fixation (Loại cắt bỏ dây chằng) 17.680.000  
4994 Aniosyme Synergy 5 (5 lít) 3.678.675  
4995 Găng tay tiệt trùng không bột GreatGlove size 6.5 9.905  
4996 Găng tay tiệt trùng không bột GreatGlove size 7 9.905  
4997 Thanh dọc tròn csc sau, 2 dường kính các cỡ 3.5/5.5mm CTS - 3.5 Rod 7.215.000  
4998 Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước (H90-H100mm) 21.385.000  
4999 Ống thông (dây đốt) Laser CORONA Hemorrhoid Probe kèm cannula 14.238  
5000 Băng ghim nội soi dài 60cm cho mô trung bình, máu xanh dương (WZULS-P2-60-3.5) 4.580.953  
5001 Nẹp vải cánh bàn tay GIa Hưng size 9P 148.571  
5002 Nẹp vải cánh bàn tay Gia Hưng size 9T 148.571  
5003 Đinh Kirschner nhọn 2 đầu kích thước 1.6mm 162.500  
5004 Đinh Kirschner nhọn 2 đầu kích thước 1.8mm 162.500  
5005 Đinh Kirschner nhọn 2 đầu 2.0mm 162.500  
5006 MIẾNG VÁ SỌ NÃO 100X105MM 21.905.000  
5007 VÍT KHOÁ 2.5 CÁC CỠ 1.040.000  
5008 PIGTAIL DRAINAGE CATHETER SET (ONE STEP TYPE) 12F 1.495.000  
5009 ỐNG HÚT ĐIỀU KINH TIỆT TRÙNG SỐ 4 6.438  
5010 ỐNG HÚT ĐIỀU KINH TIỆT TRÙNG SỐ 5 6.438  
5011 THUỐC TÍM 2.002  
5012 KEO DÁN HÀM RĂNG GIẢ 195.000  
5013 CHỈ PROTIBOND (POLYESTER) SỐ 2, KT, DÀI 26MM, PM50A26L100X 1.337.700  
5014 BỘ ỐNG NONG MỞ ĐƯỜNG DÙNG TRONG PT U NÃO, HÚT MÁU TỤ CÁC CỠ VBAS AC 12.380.952  
5015 VAN ĐA NĂNG, CỠ 11MM (30103M1) 12.116.000  
5016 VAN GIẢM 11/5 MM (30141DB) 4.589.000  
5017 VẬT LIỆU TRÁM RĂNG (1.2ML/ỐNG) 10 ỐNG/ HỘP - SILANE 647.524  
5018 VẬT LIỆU TRÁM RĂNG 10 VỈ/ HỘP - PORCELAIN ETCH 647.524  
5019 VẬT LIỆU TRÁM RĂNG MANI MICRO A1 572.000  
5020 VÍT CHỐT NEO DÂY CHẰNG ĐIỀU CHÌNH ĐƯỢC ĐỘ DÀI ETBUTTON 4X12MM 12.350.000  
5021 LƯỠI BÀO ACCUBLADE DÙNG TRONG NỘI SOI KHỚP 4.952.381  
5022 LƯỠI CẮT ĐỐT 7.676.191  
5023 DÂY NƯỚC CHO MÁY BƠM TƯỚI 1.857.142  
5024 PRONTOSAN WOUND GEL X 50G 1.972.100  
5025 MÁY CẮT TRĨ LONGO 34 (WZHS-A-34) 7.800.000  
5026 CICASILVER OINTMENT (KEM CHĂM SÓC VẾT THƯƠNG) 568.285  
5027 CHỈ CARESORB PLUS 3/0 (POLYGLACTIN 910 CÓ KHÁNG KHUẨN), KT, DÀI 26MM (GTA20A26) 133.770  
5028 XI MĂNG HÀN, GẮN RĂNG: GC GOLD LABEL HS POSTERIOR EXTRA 1.579.809  
5029 VẬT LIỆU TRÁM RĂNG COMPOSITE 3M FILTEK Z350 1.078.380  
5030 VẬT LIỆU TRÁM RĂNG FLOW A2 221.619  
5031 CICASILVER SPRAY (BÌNH XỊT BỘT CHĂM SÓC VẾT THƯƠNG) 1.017.380  
5032 VÍT KHOÁ XỐP TITAN 5.0 CÁC CỠ 1.319.500  
5033 MD - KNEE 1.201.200  
5034 MD - NECK 1.201.200  
5035 MD - SHOULDER 1.201.200  
5036 MD - POLY 1.201.200  
5037 MD - TISSUE 1.201.200  
5038 KIN GINGIVAL MOUTHWASH 250ML 225.150  
5039 KHÂU NỐI TRÒN CỠ 32MM (WZCS-A-32) 8.047.619  
5040 TROCAR OPTICAL 12MM (PURPLE) 2.104.762  
5041 HỘP INOX HẤP TRÒN (20X13) 585.000  
5042 HỘP INOX CN 34X18X12CM 624.000  
5043 KẸP GIỮ XƯƠNG PT KERN CÓ KHOÁ, 21CM 28.1002.21 1.610.700  
5044 KẸP PHẪU THUẬT DRESSING 30 CM 12.0010.30 314.600  
5045 NẠO XƯƠNG SCOVILLE CONG TRÁI 4MM, 25CM G14.28.0340.02 349.700  
5046 KÉO PT CÁN VÀNG GOLDMANN FOX CONG 13CM 26-131 773.500  
5047 KÉO PT IRIS CONG 11CM G14-2071-014 643.500  
5048 KẸP PHẪU TÍCH USA 14.5CM G14.12.0018.14 85.800  
5049 KẸP PT DEBAKEY 1.5MM - 16CM 34.0034.16 491.400  
5050 KẸP PHẪU TÍCH THÂN TRÒN, KO MẤU, THẲNG, 0.3MM 1.287.000  
5051 KẸP KIM CÁN VÀNG HALSEY 13CM AE 464/13 1.682.200  
5052 KẸP PT ALLIS 5X6T, 19CM 52.0022.19 418.600  
5053 LONGO CỠ 34 (WZSH-A-34) 7.800.000  
5054 Gel bôi trơn KLY gói 5ml tiệt trùng 6.809  
5055 Máy cưa xương 39.000.000  
5056 Nẹp cẳng chân dài Gia Hưng (size 3) 241.428  
5057 Kim gây tê đám rối Stimuplex Needle A50 G22x2" 301.785  
5058 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 2 884.000  
5059 Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 2.5 884.000  
5060 Ống nẩng Trẻ em 182.000  
5061 Chỉ không tiêu ULTRABRAID 1.950.000  
5062 Vít neo không buộc chỉ BIORAPTOR KNOTLESS 16.575.000  
5063 Ống thông chẩn đoán buồng tim dường kính 4Fr, chiều dài 110cm (RH*5AP4561M) 780.000  
5064 Bộ cố định ngoài cẳng chân L.S 6.932.900  
5065 Nòng trong xoay với đầu ceramic (27050XA) 33.176.000  
5066 Băng ghim cắt khâu nối nội soi đầu cong Endo GIA (egia45ctavm) 9.941.905  
5067 Băng ghim nội soi có vật liệu tăng cường, công nghệ tríaple có 3 hàng ghim chiều cao tăng dần mỗi bên (SIGTRSB60AMT0 14.857.142  
5068 Urea Agar (Môi trường nuôi cấy xác định h.pylori 24.843  
5069 CLIP MẠCH MÁU POLYMER, ĐẦU CÓ MÓC KHOÁ, CÓ REN, CỠ LL, MÀU TÍM, 84 CÁI/HỘP 65.000  
5070 BỘ NẸP KHOÁ XƯƠNG GÓT CHÂN CÁC CỠ 15.860.000  
5071 NÚT CHẶN KIM LUỒN GREETMED 2.847  
5072 RĂNG SỨ ZIRCONIA 1.040.000  
5073 RĂNG SỨ KIM LOẠI LOẠI 1 390.000  
5074 KIM KHOAN RĂNG K-FILES 21MM 105.238  
5075 CÂY HÀN COMPOSITE THẨM MỸ 160.952  
5076 K-FILE M-ACCESS MAILLEFER 21MM 025 (X6) - TRÂM TAY NỘI NHA 136.189  
5077 BỘ DỤNG CỤ CĂN ĐÁNH GIÁ KHỚP CẮN RĂNG 253.809  
5078 XỐP CẦM MÁU FKS-A 17.333  
5079 STENT NHỰA ĐƯỜNG MẬT ADVANIX, LOẠI THẲNG 1.092.000  
5080 BỘ ĐẶT STENT NHỰA ĐƯỜNG MẬT 3.900.000  
5081 BĂNG BÓ BỘT CHO CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH (MÃ 218/5.0CM X 45CM) 1.671.428  
5082 ỐNG THÔNG CHẨN ĐOÁN MẠCH VÀNH ĐA NĂNG 3 LỚP, ĐƯỜNG KÍNH 4FR-5FR 780.000  
5083 NẸP CS CỔ LỐI TRƯỚC ANTERIOR CERVICAL PLATE 12.025.000  
5084 KHUNG CỐ ĐỊNH NGOÀI LÊN MẤU CHUYỂN L.S 6.870.500  
5085 PANH CHÚC DƯỚI 90 ĐỘ MŨI XOANG DMP-1310 8.592.381  
5086 PANH HẠT GẠO VẾCH TRÊN THANH QUẢN DHP-141 4.098.095  
5087 PANH TAM GIÁC 45 ĐỘ THANH QUẢN DHP-1410 4.098.095  
5088 KERECIS OMEGA3 WOUND 3X3.5CM 17.199.000  
5089 BĂNG VẾT THƯƠNG MEPILEX BORDER HEEL 282710 (22X23CM0 1.446.900  
5090 ỐNG ĐẶT NKQ CONG THÔNG ĐƯỜNG MŨI CÓ BÓNG SỐ 6.0 GREETMED 55.714  
5091 BỘ NẸP KHOÁ ĐA HƯỚNG THÂN XƯƠNG ĐÒN 9.625.200  
5092 VÍT KHOÁ ĐA HƯỚNG ĐƯỜNG KÍNH 3.5MM 608.400  
5093 VÍT VỎ ĐƯỜNG KÍNH 3.5MM 397.800  
5094 BỘ DỤNG CỤ CẮT KHÂU BAO QUY ĐẦU DÙNG 1 LẦN SIZE 29 1.857.142  
5095 BỘ DỤNG CỤ CẮT KHÂU BAO QUY ĐẦU DÙNG 1 LẦN SIZE 32 1.857.142  
5096 BỘ DỤNG CỤ CẮT KHÂU BAO QUY ĐẦU DÙNG 1 LẦN SIZE 27 1.857.142  
5097 BỘ NẸP KHOÁ TITAN XƯƠNG ĐÒN CÓ MÓC 10.894.000  
5098 HIALUROM TENDON (CHẤT LÀM ĐẦY, BÔI TRƠN GÂN) 4.550.000  
5099 ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE XXL 555.616  
5100 TROCAR 12MM (WZPT-A-12/100) 1.361.905  
5101 ĐẦU CHIẾU TIA PLASMA LẠNH HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG 8.580.000  
       
  TỔNG GIÁM ĐỐC    
       
  BS CKII NGUYỄN AN CHÂU    
       
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
1
Bạn cần hỗ trợ?