| SỞ Y TẾ TP HỒ CHÍ MINH | |||
| BỆNH VIỆN QUỐC TẾ MINH ANH | |||
| BẢNG GIÁ NĂM 2026 | |||
| STT | LOẠI THU | ĐƠN GIÁ | GHI CHÚ |
| Khám bệnh | |||
| 1 | Khám chuyên gia | 600.000 | |
| 2 | Khám chuyên gia( theo yêu cầu) | 800.000 | |
| 3 | Khám tiền mê(tiểu phẫu) | 150.000 | |
| 4 | Khám mắt (chuyên gia) | 500.000 | |
| 5 | Khám bệnh ( Thạc sĩ, Bác Sĩ CKI ) | 200.000 | |
| 6 | Khám bệnh ( Giáo Sư ) | 500.000 | |
| 7 | Khám tiền mê | 200.000 | |
| 8 | Khám Bệnh nội trú (BS Nội Trú) | 200.000 | |
| 9 | Khám cấp cứu/ ngoài giờ | 300.000 | |
| 10 | Khám sức khỏe | 200.000 | |
| 11 | Khám bệnh (Tiến Sĩ - BSCK II) | 250.000 | |
| 12 | Khám bênh ( Phó Giáo Sư ) | 300.000 | |
| 13 | Khám tại nhà Bác Sĩ + Điều Dưỡng | 750.000 | |
| 14 | Khám tại nhà 1 Bác Sĩ | 500.000 | |
| 15 | Khám Nhi | 150.000 | |
| Nha Khoa | |||
| 16 | Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm | 300.000 | |
| 17 | điều trị viêm nha chu | 600.000 | |
| 18 | Phục hình răng sứ kim loại bờ vai sứ | 1.200.000 | |
| 19 | Điều trị tủy răng lần kế tiếp | 1.000.000 | |
| 20 | Điều trị tủy răng vĩnh viễn nhiều chân | 1.200.000 | |
| 21 | Phục hồi thân răng có chốt kim loại và Composite | 1.000.000 | |
| 22 | Điều trị tủy răng sữa | 600.000 | |
| 23 | Nhổ răng sữa trẻ em không dùng kim | 100.000 | |
| 24 | Nhổ răng vĩnh viễn nhiều chân | 600.000 | |
| 25 | Nhổ chân răng vĩnh viễn 1 chân | 300.000 | |
| 26 | Nhổ răng sữa trẻ em dùng kim | 150.000 | |
| 27 | Nhổ răng dư | 600.000 | |
| 28 | Nhổ răng khôn hàm dưới | 2.000.000 | |
| 29 | Nhổ răng khôn hàm trên | 1.000.000 | |
| 30 | Điều trị tủy răng vĩnh viễn 1 chân | 800.000 | |
| 31 | Hàn cổ răng bằng Composite | 500.000 | |
| 32 | Hàn cổ răng bằng GIC | 500.000 | |
| 33 | Hàn răng bằng Composite | 300.000 | |
| 34 | Hàn răng bằng GIC | 300.000 | |
| 35 | Tiểu phẫu cắt lợi trùm | 800.000 | |
| 36 | Tiểu phẫu bấm gai xương | 810.000 | |
| 37 | Tẩy trắng răng 2 hàm tại ghế bằng đèn laser | 2.400.000 | |
| 38 | Phục hồi thân răng bằng chốt sợi và composite | 2.000.000 | |
| 39 | Phục hình răng sứ Titan | 2.000.000 | |
| 40 | Hàn đóng kẻ răng thưa bằng Composite | 1.200.000 | |
| 41 | Hàm tháo lắp khung liên kết 1 hàm | 20.000.000 | |
| 42 | Hàm tháo lắp vành khít 1 hàm | 15.000.000 | |
| 43 | Phục hình răng sứ Zirconia HT | 5.500.000 | |
| 44 | Chích rạch áp xe | 250.000 | |
| 45 | Phục hình răng sứ Lava plus | 7.500.000 | |
| 46 | Phục hình răng sứ Zirconia | 4.200.000 | |
| 47 | Hàn thẩm mỹ răng bằng composite | 1.000.000 | |
| 48 | Phục hình răng rứ Veever Emax | 10.000.000 | |
| 49 | Đánh bóng hai hàm | 150.000 | |
| 50 | Cắt nướu | 1.000.000 | |
| 51 | Tẩy trắng răng tại nhà 2 hàm | 1.500.000 | |
| 52 | Hàn răng sữa trẻ em bằng Composite | 360.000 | |
| 53 | Hàn răng sữa trẻ em bằng GIC | 360.000 | |
| 54 | Hàn tạm răng rữa | 200.000 | |
| 55 | Phục hồi thân răng sữa bằng chụp thép làm rẵn | 850.000 | |
| 56 | Phòng ngừa sâu răng với gel fluor | 500.000 | |
| 57 | Phẫu thuật cấy ghép implant loại 1 | 25.000.000 | |
| 58 | Phẫu thuật cấy ghép implant loại II | 33.000.000 | |
| 59 | Phẫu thuật cấy ghép implant loại III | 35.000.000 | |
| 60 | Hàm tháo lắp tạm | 2.100.000 | |
| Nội Soi Tai - Mũi - Họng | |||
| 61 | Đo thính lực đơn âm | 200.000 | |
| 62 | Đo nhị lượng đồ | 100.000 | |
| 63 | Đo phản xạ cơ bàn đạp | 100.000 | |
| 64 | Nội soi Tai Mũi Họng | 300.000 | |
| 65 | Nội soi tai | 150.000 | |
| 66 | Nội soi mũi | 150.000 | |
| 67 | Nội soi hạ họng thanh quản | 200.000 | |
| Phẫu Thuật | |||
| 68 | PT cắt U tinh hoàn | 35.000.000 | |
| 69 | PT cắt dương vật | 35.000.000 | |
| 70 | PT mở dạ dày ra da | 35.000.000 | |
| 71 | PT thoát vị thành bụng | 35.000.000 | |
| 72 | PT K trực tràng nội soi | 50.000.000 | |
| 73 | PT U nang giáp lưỡi | 35.000.000 | |
| 74 | PT U nang giáp móng | 35.000.000 | |
| 75 | PT U khe nang | 35.000.000 | |
| 76 | PT Nội soi bướu giáp đa nhân (1 thùy,2 thùy) | 35.000.000 | |
| 77 | PT HC cường giáp | 35.000.000 | |
| 78 | PT cắt U đại tràng không cắt nối ruột | 35.000.000 | |
| 79 | PT cắt bỏ TM dãn chi dưới bằng PP Muller | 35.000.000 | |
| 80 | PT RFA tĩnh mạch (1 chân, 2 chân) | 35.000.000 | |
| 81 | PT lấy huyết khối TM nông trong suy TM | 35.000.000 | |
| 82 | PT lấy huyết khối TM bằng Fogarty | 35.000.000 | |
| 83 | PT khâu lỗ thủng dạ dày nội soi | 35.000.000 | |
| 84 | PT cắt dạ dày | 50.000.000 | |
| 85 | PT cắt túi thừa Meckel nội soi | 35.000.000 | |
| 86 | PT K giáp không nạo hạch | 35.000.000 | |
| 87 | PT Bướu giáp ( đa nhân 1 thùy, 2 thùy) | 35.000.000 | |
| 88 | PT làm cầu nối động mạch chậu | 60.000.000 | |
| 89 | PT cắt bỏ túi phình động mạch cảnh | 60.000.000 | |
| 90 | PT cắt bỏ túi phình tĩnh mạch cảnh | 60.000.000 | |
| 91 | PT cắt ghép phình ĐM chủ ngực | 60.000.000 | |
| 92 | PT cắt ghép phình ĐM chủ bụng | 60.000.000 | |
| 93 | PT nội soi đám quánh ruột thừa | 35.000.000 | |
| 94 | PT RFA tuyến giáp( đốt nhân giáp bằng sóng cao tầng) | 35.000.000 | |
| 95 | PT cắt dạ dày nội soi | 50.000.000 | |
| 96 | PT EVRE dãn mao mạch mặt( đốt mao mạch bằng sóng siêu cao tần) | 15.000.000 | |
| 97 | PT EVRF Mao mạch chi dưới + Chích xơ | 20.000.000 | |
| 98 | PT giả phình động mạch lớn khó ( gây mê) | 25.000.000 | |
| 99 | PT nông hóa FAV | 20.000.000 | |
| 100 | PT giả phình động mạch gây tê tại chỗ | 20.000.000 | |
| 101 | PT cắt bỏ bướu máu | 20.000.000 | |
| 102 | PT bóc túi phình động mạch | 35.000.000 | |
| 103 | PT Bướu giáp đa nhân ( 1 thùy,2 thùy) sinh thiết lạnh | 45.000.000 | |
| 104 | PT thai ngoài tử cung nội soi | 45.000.000 | |
| 105 | PT cắt thận | 35.000.000 | |
| 106 | PT làm cầu nối động mạch chi dưới dùng ống ghép | 60.000.000 | |
| 107 | PT làm cầu nối động mạch đùi tự thân | 60.000.000 | |
| 108 | PT NS viêm phúc mạc ruột thừa | 35.000.000 | |
| 109 | PT cắt khối tá tụy | 50.000.000 | |
| 110 | PT cột rò động -tĩnh mạch | 35.000.000 | |
| 111 | PT nối mật ruột | 35.000.000 | |
| 112 | PT Lấy sỏi ống mật chủ dẫn lưu Kehr | 35.000.000 | |
| 113 | PT Nạo V.A nội soi | 25.000.000 | |
| 114 | PT mở dạ dày ra da nội soi | 35.000.000 | |
| 115 | PT nội soi sỏi túi mật | 35.000.000 | |
| 116 | PT cắt bỏ tinh hoàn | 35.000.000 | |
| 117 | PT nối mật ruột ROUX-EN-Y | 35.000.000 | |
| 118 | PT cắt đại tràng do K kèm nạo hạch | 50.000.000 | |
| 119 | PT cắt đại tràng do K nạo hạch nội soi | 50.000.000 | |
| 120 | PT Miles | 50.000.000 | |
| 121 | PT Thoát vị bẹn | 35.000.000 | |
| 122 | PT thoát vị bẹn nghẹt cắt nối ruột | 50.000.000 | |
| 123 | PT cắt U xơ tử cung nội soi | 45.000.000 | |
| 124 | PT cắt U lạc nội mạc tử cung nội soi | 45.000.000 | |
| 125 | PT làm cầu nối động mạch chi dưới tự thân | 60.000.000 | |
| 126 | PT tái tạo âm đạo(thu nhỏ âm đạo) | 35.000.000 | |
| 127 | PT tán sỏi ngược dòng Laser (sỏi thận, niệu quản, bàng quang) | 35.000.000 | |
| 128 | PT lấy sỏi thận | 35.000.000 | |
| 129 | PT lấy sỏi niệu quản nội soi hông lưng | 35.000.000 | |
| 130 | PT cắt bướu thận( bướu lành thận) | 35.000.000 | |
| 131 | PT NS lấy sỏi túi mật bảo tồn túi mật | 35.000.000 | |
| 132 | PT nội soi viêm túi mật do sỏi | 35.000.000 | |
| 133 | PT cắt niệu quản vào bàng quang | 45.000.000 | |
| 134 | PT cắt nối niệu đạo | 45.000.000 | |
| 135 | PT cắt nối niệu quản | 45.000.000 | |
| 136 | PT cắt bàng quang | 35.000.000 | |
| 137 | PT mở bàng quang ra da | 35.000.000 | |
| 138 | PT mở niệu quản ra da | 35.000.000 | |
| 139 | PT cắt bỏ bướu máu phức tạp | 25.000.000 | |
| 140 | PT Stripping | 35.000.000 | |
| 141 | PT xẻ rộng niệu đạo | 35.000.000 | |
| 142 | PT nội soi cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến | 35.000.000 | |
| 143 | PT tạo FAV (vi phẫu tạo cầu nối động- tĩnh mạch | 20.000.000 | |
| 144 | PT nội soi cắt ruột thừa viêm | 35.000.000 | |
| 145 | PT nội soi tán sỏi niệu quản ngược dòng laser 2 bên | 45.000.000 | |
| 146 | PT Chích xơ u máu nhỏ | 20.000.000 | |
| 147 | PT nội soi tán sỏi niệu quản ngược dòng laser 1 bên | 35.000.000 | |
| 148 | PT rút sonde JJ | 3.000.000 | |
| 149 | PT u phần mềm tầng sinh môn(gây mê/tê tủy) | 25.000.000 | |
| 150 | PT cắt hạch giao cảm hông lưng một bên | 35.000.000 | |
| 151 | PT cắt hạch giao cảm hông lưng hai bên | 45.000.000 | |
| 152 | PT cắt kén khí phổi nội soi | 50.000.000 | |
| 153 | PT cắt U tuyến ức( nội soi, mổ hở) | 50.000.000 | |
| 154 | PT U nấm phổi ( nội soi, mổ hở) | 50.000.000 | |
| 155 | PT cắt một bên phồi mở ngực | 50.000.000 | |
| 156 | PT cắt u trung thất | 50.000.000 | |
| 157 | PT cắt nối khí quản | 50.000.000 | |
| 158 | PT cắt U màng ngoài tim | 50.000.000 | |
| 159 | PT U sườn- thành ngực có mở ngực | 50.000.000 | |
| 160 | PT lồng ngực thám sát + sinh thiết nội soi | 50.000.000 | |
| 161 | PT Dẫn lưu thành ngực trong ổ cặn màng phổi | 50.000.000 | |
| 162 | PT Làm dính phổi bằng bột Tal | 50.000.000 | |
| 163 | PT dị dạng xương ức lồi ( ngực đáy thuyền) | 50.000.000 | |
| 164 | PT Dị dạng xương ức lõm( đặt thanh nâng ngực) | 50.000.000 | |
| 165 | PT Rút thanh nâng ngực | 35.000.000 | |
| 166 | Chọc hút dẫn lưu màng phổi( tại P.tiểu phẫu) | 3.000.000 | |
| 167 | PT Dẫn lưu màng phổi tại phòng mổ | 15.000.000 | |
| 168 | PT SKOOG ( điều trị hôi nách) | 35.000.000 | |
| 169 | PT K vú cắt trọn tuyết vú + nạo hạch( Patey) | 35.000.000 | |
| 170 | PT Cắt bỏ u vú lớn (gây mê) | 35.000.000 | |
| 171 | PT Nữ hóa tuyến vú một bên | 35.000.000 | |
| 172 | PT Nữ hóa tuyến vú 2 bên | 45.000.000 | |
| 173 | PT Mở xoang hàm | 35.000.000 | |
| 174 | PT cắt bỏ vú phụ hai bên | 45.000.000 | |
| 175 | PT Nội soi mũi xoang (Fess) | 35.000.000 | |
| 176 | PT Mở sọ giải áp | 45.000.000 | |
| 177 | PT Fess + Cắt Amydals | 45.000.000 | |
| 178 | PT lấy máu tụ dưới màng cứng | 45.000.000 | |
| 179 | PT Fess + Cắt cuốn mũi | 45.000.000 | |
| 180 | PT lấy U não | 50.000.000 | |
| 181 | PT vết thương sọ não hở | 45.000.000 | |
| 182 | PT Fess + Chỉnh hình vách ngăn | 45.000.000 | |
| 183 | PT Fess + Nạo V.A | 45.000.000 | |
| 184 | PT Fess + Cắt cuốn mũi + Chỉnh hình vách ngăn | 45.000.000 | |
| 185 | PT Fess + Cắt cuốn mũi + Chỉnh hình vách ngăn + Cắt Amydals | 45.000.000 | |
| 186 | PT Nội soi Cắt cuốn mũi | 35.000.000 | |
| 187 | PT Nội soi cắt gai vách ngăn | 35.000.000 | |
| 188 | PT Nội soi chỉnh hình vẹo vách ngăn | 35.000.000 | |
| 189 | PT Nạo Silicon, lấy Silicon gây dị ứng mũi | 35.000.000 | |
| 190 | PT ghép khuyết xương sọ | 45.000.000 | |
| 191 | PT U xương khẩu cái | 35.000.000 | |
| 192 | PT dẫn lưu não thất- màng bụng | 45.000.000 | |
| 193 | PT nẹp vít cột sống ( cổ,thắt lưng ) | 45.000.000 | |
| 194 | PT Cắt U vòm họng, thành họng | 35.000.000 | |
| 195 | PT thoát vị địa đệm, thay nhân đệm | 45.000.000 | |
| 196 | PT Vá nhĩ một bên | 35.000.000 | |
| 197 | PT cắt trĩ,khâu treo | 35.000.000 | |
| 198 | PT Vá nhĩ hai bên | 45.000.000 | |
| 199 | PT trĩ phương pháp Longo | 35.000.000 | |
| 200 | PT tiêm xơ trĩ (mê) | 35.000.000 | |
| 201 | PT Nâng xương chính mũi gây tê | 35.000.000 | |
| 202 | PT cắt Polyp ống hậu môn | 35.000.000 | |
| 203 | PT Nâng xương chính mũi gây mê | 35.000.000 | |
| 204 | PT cắt đường rò hậu môn | 35.000.000 | |
| 205 | PT sa trực tràng | 35.000.000 | |
| 206 | PT Rò luân nhĩ một bên | 25.000.000 | |
| 207 | PT cắt da thừa hậu môn | 35.000.000 | |
| 208 | PT Rò luân nhĩ hai bên | 35.000.000 | |
| 209 | PT Rạch áp xe hậu môn gây mê | 35.000.000 | |
| 210 | PT rạch áp xe hậu môn tiểu phẫu | 25.000.000 | |
| 211 | PT nong hậu môn | 10.000.000 | |
| 212 | PT kết hợp xương nẹp vít | 35.000.000 | |
| 213 | PT gãy xương đùi | 35.000.000 | |
| 214 | PT gãy cổ xương đùi thay chỏm | 35.000.000 | |
| 215 | PT gãy xương chậu | 35.000.000 | |
| 216 | PT cắt U xương lành | 35.000.000 | |
| 217 | PT cố định xương ngón tay Kisrchner hoặc nẹp vít | 35.000.000 | |
| 218 | PT lấy dụng cụ nẹp vít | 35.000.000 | |
| 219 | PT cắt U bao hoạt dịch tiểu phẫu | 25.000.000 | |
| 220 | PT cắt U nang buồng trứng nội soi | 45.000.000 | |
| 221 | PT Cắt Polyp dây thanh nội soi ống mềm | 35.000.000 | |
| 222 | PT Nội soi Cắt Polyp dây thanh 1 bên | 35.000.000 | |
| 223 | PT Nội soi Cắt Polyp dây thanh 2 bên | 45.000.000 | |
| 224 | PT Nội soi tán sỏi kẹt cổ bàng quang ngược dòng Laser | 35.000.000 | |
| 225 | Phẫu thuật Rò bàng quang | 35.000.000 | |
| 226 | PT Đặt tinh hoàn nhân tạo | 35.000.000 | |
| 227 | PT Cắt cột tĩnh mạch thừng tinh 1 bên | 35.000.000 | |
| 228 | PT Cắt cột tĩnh mạch thừng tinh 2 bên | 45.000.000 | |
| 229 | PT Dẫn lưu thận ra da | 35.000.000 | |
| 230 | PT Tiêm cồn nang thận | 35.000.000 | |
| 231 | PT Nong niệu đạo (trong phòng mổ) | 15.000.000 | |
| 232 | PT nong niệu đạo ( trong phòng tiểu phẩu/cấp cứu) | 3.000.000 | |
| 233 | PT Cắt da qui đầu ( Phymosis)(tê tại chỗ/gây mê) | 15.000.000 | |
| 234 | PT Cắt da qui đầu (Phymosis) bằng máy (tê tại chỗ/gây mê) | 15.000.000 | |
| 235 | PT Nội soi thám sát/chẩn đoán bàng quang | 15.000.000 | |
| 236 | PT Nội soi thám sát niệu quản | 15.000.000 | |
| 237 | PT Nội soi Đặt sonde JJ 1 bên | 15.000.000 | |
| 238 | PT Nội soi Đặt sonde JJ 2 bên | 15.000.000 | |
| 239 | PT Nội soi rút sonde JJ | 15.000.000 | |
| 240 | PT Vết thương tầng sinh môn(gây mê/tê tủy) | 25.000.000 | |
| 241 | PT Đốt mào gà sinh dục/ ống hậu môn(nam /nữ)/lần(tê tại chỗ) | 15.000.000 | |
| 242 | PT Đốt mào gà sinh dục/ống hậu môn(nam/nữ)/ lần(gây mê/tê tủy sống) | 25.000.000 | |
| 243 | PT Đốt mào gà sinh dục + ống hậu môn(nam/nữ)/ lần( tê tại chỗ) | 25.000.000 | |
| 244 | PT Cắt Amydals + PT Nạo V.A nội soi | 45.000.000 | |
| 245 | PT cắt tử cung toàn phần nội soi | 45.000.000 | |
| 246 | PT cắt tử cung bán phần nội soi | 45.000.000 | |
| 247 | Phẫu thuật cắt mí dưới | 8.000.000 | |
| 248 | Phẫu thuật treo cung mày | 10.000.000 | |
| 249 | PT bóc u xơ tử cung | 45.000.000 | |
| 250 | Phẫu thuật cắt mí trên + dưới | 15.000.000 | |
| 251 | PT nạo lòng tử cung sinh thiết | 25.000.000 | |
| 252 | Phẫu thuật mở rộng góc mắt trong | 12.000.000 | |
| 253 | Phẫu thuật mở rộng góc mắt ngoài | 12.000.000 | |
| 254 | Phẫu thuật nâng mũi bằng | 10.000.000 | |
| 255 | Phẫu thuật nâng mũi sụn Silicon | 10.000.000 | |
| 256 | Phẫu thuật nâng mũi bọc sụn tai | 15.000.000 | |
| 257 | Phẫu thuật nâng mũi ( chất liệu surgiform) | 15.000.000 | |
| 258 | Cắt cánh mũi | 5.000.000 | |
| 259 | Bơm mỡ tự thân ( tháo sống mũi) | 15.000.000 | |
| 260 | PT Trật khớp háng bẩm sinh ( Phẫu thuật Ludloff) | 45.000.000 | |
| 261 | PT Trật khớp háng bẩm sinh phức tạp cắt xương đặt nẹp (PT Ludloff) | 50.000.000 | |
| 262 | Phẫu thuật làm hẹp tầng sinh môn | 10.000.000 | |
| 263 | Bơm mỡ làm đầy môi lớn | 8.000.000 | |
| 264 | Phẫu thuật tạo hình môi lớn | 10.000.000 | |
| 265 | PT Cắt lọc u hạt Tophy ( tê) | 25.000.000 | |
| 266 | PT Cắt lọc u hạt Tophy nhiều vị trí (tê/mê) | 35.000.000 | |
| 267 | PT thắt túi phình mạch máu não | 50.000.000 | |
| 268 | Hội chứng ống cổ tay 1 bên | 25.000.000 | |
| 269 | Đốt mào gà sinh dục + ống hậu môn (nam / nữ)/ lần (gây mê/tê tủy) | 25.000.000 | |
| 270 | PT Bypass | 50.000.000 | |
| 271 | Hội chứng ống cổ tay 2 bên | 35.000.000 | |
| 272 | PT bơm xi măng cột sống | 45.000.000 | |
| 273 | PT Cắt thần kinh giao cảm ngực nội soi | 35.000.000 | |
| 274 | PT lấy u tủy | 45.000.000 | |
| 275 | Ngón tay bật ( Viêm dính ngón) | 25.000.000 | |
| 276 | PT Tiêm phong bế thần kinh giao cảm dưới hướng dẫn C-Arm | 35.000.000 | |
| 277 | PT tiêm xơ trĩ (tê) | 25.000.000 | |
| 278 | PT Cắt U bao hoạt dịch lớn gây mê/tê tủy | 35.000.000 | |
| 279 | PT trĩ bằng laser | 35.000.000 | |
| 280 | Phẫu thuật nang Baker (Nang hoạt dịch khoeo chân) | 35.000.000 | |
| 281 | PT rò hậu môn phức tạp(móng ngựa) | 35.000.000 | |
| 282 | PT U phần mềm tầng sinh môn (tiểu phẩu/ gây tê) | 25.000.000 | |
| 283 | PT trĩ + sa trực tràng | 50.000.000 | |
| 284 | Tiêm phong bế dưới Carm | 10.000.000 | |
| 285 | PT Cắt Amydals | 35.000.000 | |
| 286 | Phẫu thuật đoạn nhũ nạo hạch + tái tạo bằng cơ lưng rộng | 50.000.000 | |
| 287 | PT Fess + Chỉnh hình vách ngăn + Cắt Amydals | 45.000.000 | |
| 288 | Phẫu thuật tái tạo tuyến vú trì hoãn bằng cơ lưng rộng | 45.000.000 | |
| 289 | Phẫu thuật tái tạo tuyến vú trì hoãn bằng túi độn | 35.000.000 | |
| 290 | Sinh thiết chân không u vú (VABB) | 35.000.000 | |
| 291 | Phẫu thuật lấy u vú (tiền mê) | 25.000.000 | |
| 292 | PT Cắt bỏ vú phụ một bên | 35.000.000 | |
| 293 | PT Fess + Chỉnh hình vách ngăn + Cắt Amydals + Nạo V.A | 45.000.000 | |
| 294 | PT tiêm cồn nang giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 35.000.000 | |
| 295 | PT Chích xơ tĩnh mạch nông | 15.000.000 | |
| 296 | PT chích xơ u máu lớn | 25.000.000 | |
| 297 | PT Chích xơ dị dạng mạch máu dưới hướng dẫn C-Arm/siêu âm | 25.000.000 | |
| 298 | PT Tiêm cồn u máu | 25.000.000 | |
| 299 | PT thắt FAV(vi phẫu thắt cầu nối động- tĩnh mạch) | 20.000.000 | |
| 300 | PT cắt bỏ tĩnh mạch dãn chi dưới PP Stripping +Muller | 70.000.000 | |
| 301 | PT cắt bỏ tĩnh mạch dãn khu trú chi dưới bằng PP Muller | 35.000.000 | |
| 302 | PT laser tĩnh mạch hiển lớn chi dưới trái(trái) | 35.000.000 | |
| 303 | PT laser tĩnh mạch hiển lớn chi dưới trái(phải) + Muller | 70.000.000 | |
| 304 | PT thắt nhánh tĩnh mạch sâu chi dưới | 35.000.000 | |
| 305 | PT Laser tĩnh mạch hiển lớn hai chi dưới | 35.000.000 | |
| 306 | PT Laser tĩnh mạch hiển lớn hai chi dưới+ muller | 70.000.000 | |
| 307 | PT bóc nội mạc động mạch cảnh điều trị tắc mạch cảnh | 35.000.000 | |
| 308 | PT đặt catheter tĩnh mạch cảnh hầm | 10.000.000 | |
| 309 | Phẫu thuật nâng mũi sụn sườn | 25.000.000 | |
| 310 | Phẫu thuật nâng mũi sụn sườn + Tạo hình môi | 30.000.000 | |
| 311 | Phẫu thuật đoạn nhũ nạo hạch + tái tạo bằng túi độn | 50.000.000 | |
| 312 | Phẫu thuật thu nhỏ môi | 6.000.000 | |
| 313 | Phẫu thuật môi trái tim | 10.000.000 | |
| 314 | Phẫu thuật dị tật mũi - môi | 25.000.000 | |
| 315 | Phẫu thuật độn cằm | 10.000.000 | |
| 316 | Phẫu thuật tháo vật liệu độn cằm | 5.000.000 | |
| 317 | PT viêm phúc mạc do viêm túi mật hoại tử | 35.000.000 | |
| 318 | PT nội soi sinh thiết u gan | 35.000.000 | |
| 319 | Hút mỡ nọng cằm | 10.000.000 | |
| 320 | Phẫu thuật lấy u vú (gây tê) | 25.000.000 | |
| 321 | PT làm sạch dẫn lưu áp xe gan | 35.000.000 | |
| 322 | PT đốt u gan bằng Microwave qua siêu âm | 35.000.000 | |
| 323 | PT nội soi tại hình van chống trào ngược | 35.000.000 | |
| 324 | PT nội soi khâu lỗ thủng dạ dày | 35.000.000 | |
| 325 | Cấy mỡ mặt ( tùy gương mặt) | 15.000.000 | |
| 326 | Tạo đồng tiền / đồng điếu 1 bên | 5.000.000 | |
| 327 | Căng da mặt bằng chỉ | 10.000.000 | |
| 328 | Căng da mặt mini (cắt ít da đầu vùng thái dương) | 20.000.000 | |
| 329 | Phẫu thuật căng da mặt toàn phần | 30.000.000 | |
| 330 | Phẫu thuật thu nhỏ quầng vú | 8.000.000 | |
| 331 | PT cắt đại tràng nối máy nội soi | 50.000.000 | |
| 332 | Phẫu thuật nâng ngực bằng túi độn | 10.000.000 | |
| 333 | Phẫu thuật nâng ngực bằng túi độn + thu nhỏ quầng vú | 15.000.000 | |
| 334 | Phẫu thuật nâng ngực bằng túi độn + Treo ngực sa trễ | 20.000.000 | |
| 335 | Phẫu thuật treo tuyến vú sệ | 15.000.000 | |
| 336 | Phẫu thuật treo tuyến vú sệ + thu nhỏ đầu ngực | 25.000.000 | |
| 337 | Phẫu thuật thu nhỏ tuyến vú + ghép quầng vú | 25.000.000 | |
| 338 | Phẫu thuật cắt tuyến vú phụ 2 bên | 15.000.000 | |
| 339 | Hút mỡ tay | 15.000.000 | |
| 340 | Hút mỡ tay có cắt da | 20.000.000 | |
| 341 | Phẫu thuật cắt tuyến vú hai bên + ghép quầng vú | 25.000.000 | |
| 342 | PT cắt đại tràng - làm hậu môn tạm | 50.000.000 | |
| 343 | PT đóng hậu môn nhân tạo | 50.000.000 | |
| 344 | PT nội soi cắt đại tràng nối ngay | 50.000.000 | |
| 345 | PT rạch áp xe tầng sinh môn lớn(gây mê/tê tủy) | 25.000.000 | |
| 346 | Hút mỡ bụng không cắt da | 20.000.000 | |
| 347 | Hút mỡ bụng + Cắt da mini | 25.000.000 | |
| 348 | Hút mỡ bụng + Cắt da rời rốn | 35.000.000 | |
| 349 | Hút mỡ eo | 10.000.000 | |
| 350 | Hút mỡ đùi (tùy theo đùi) | 15.000.000 | |
| 351 | PT thoát vị thành bụng phức tạp | 50.000.000 | |
| 352 | PT thay ống thông dạ dày nuôi ăn | 10.000.000 | |
| 353 | PT Rút dẫn lưu Kerh | 10.000.000 | |
| 354 | PT dẫn lưu đường mật dưới siêu âm | 35.000.000 | |
| 355 | PT dẫn lưu áp xe lách dưới siêu âm | 35.000.000 | |
| 356 | Hút mỡ đùi có cắt da | 20.000.000 | |
| 357 | Phẫu thuật cắt da thừa đùi | 20.000.000 | |
| 358 | PT Cor biopsy u vú (sinh thiết lõi) | 10.000.000 | |
| 359 | PT cắt tử cung toàn phần | 45.000.000 | |
| 360 | PT cắt tử cung bán phần | 45.000.000 | |
| 361 | Phẫu thuật cắt mí trên | 8.000.000 | |
| Siêu Âm | |||
| 362 | Siêu âm đo độ mờ da gáy | 360.000 | |
| 363 | Siêu âm đàn hồi tuyến giáp | 600.000 | |
| 364 | Siêu âm đàn hồi tuyến vú | 600.000 | |
| 365 | Z5 Siêu âm sản phụ khoa (đầu dò âm đạo) | 250.000 | |
| 366 | Z5 Siêu âm nhũ doppler (BS nữ) | 250.000 | |
| 367 | Z5 Siêu âm hậu môn - trực tràng | 250.000 | |
| 368 | Z5 Siêu âm tiền liệt tuyến qua ngã trực tràng | 250.000 | |
| 369 | Z5 Siêu âm đo bề dày vách dạ dày | 250.000 | |
| 370 | Z5 Siêu âm phần mềm hoặc các y/c đặc biệt | 250.000 | |
| 371 | Siêu âm đo độ đàn hồi của gan | 840.000 | |
| 372 | Siêu âm cơ xương khớp - 1 vị trí | 300.000 | |
| 373 | Siêu âm cơ xương khớp màu - 1 vị trí | 480.000 | |
| 374 | Siêu âm tinh hoàn | 180.000 | |
| 375 | Điện tim điện toán | 180.000 | |
| 376 | Siêu âm thai | 180.000 | |
| 377 | Siêu âm tuyến mang tai | 180.000 | |
| 378 | Siêu âm bụng tổng quát | 180.000 | |
| 379 | Siêu âm sản phụ khoa | 180.000 | |
| 380 | Siêu âm tuyến vú | 180.000 | |
| 381 | Siêu âm tuyến giáp | 180.000 | |
| 382 | Siêu âm phần mềm | 180.000 | |
| Siêu Âm Doopler | |||
| 383 | Siêu âm tim | 480.000 | |
| 384 | Siêu âm mạch cảnh | 480.000 | |
| 385 | Siêu âm tổng quát Màu | 480.000 | |
| 386 | Siêu âm thai Màu | 480.000 | |
| 387 | Siêu âm mạch máu 2 chi dưới | 480.000 | |
| 388 | Siêu âm động mạch thận | 720.000 | |
| 389 | Siêu âm mạch máu 2 chi trên | 480.000 | |
| 390 | Siêu âm động mạch cảnh | 480.000 | |
| 391 | Siêu âm động mạch chủ bụng | 480.000 | |
| 392 | Siêu âm mạch máu chi dưới | 480.000 | |
| 393 | Siêu âm mạch máu chi trên | 480.000 | |
| 394 | Siêu âm mạch máu thận | 480.000 | |
| 395 | Siêu âm tuyến giáp Màu | 480.000 | |
| 396 | Siêu âm tĩnh mạch thừng tinh | 480.000 | |
| 397 | Siêu âm động mạch chậu | 480.000 | |
| 398 | Siêu âm phần mềm màu | 480.000 | |
| 399 | Siêu âm Doppler mô cơ tim | 1.000.000 | |
| 400 | Siêu âm phổi | 480.000 | |
| Thăm Dò Chức Năng | |||
| 401 | Đo dinh dưỡng | 300.000 | |
| 402 | Đo mắt | 100.000 | |
| 403 | Đo điện não đồ | 400.000 | |
| 404 | Đo xơ vữa động mạch | 350.000 | |
| 405 | Đo Đa Ký Hô Hấp (Tại Nhà) | 2.500.000 | |
| 406 | Đo Đa Ký Hô Hấp | 2.000.000 | |
| 407 | Đo H.Pylori qua hơi thở | 800.000 | |
| 408 | Đo huyết áp 24h | 500.000 | |
| 409 | Đo ECG 24h | 500.000 | |
| 410 | Đo chức năng hô hấp | 350.000 | |
| 411 | Đo huyết áp tứ chi | 250.000 | |
| 412 | Đo từ trường xuyên sọ | 600.000 | |
| 413 | Đo điện cơ | 500.000 | |
| 414 | Đo điện tim gắng sức | 500.000 | |
| 415 | Đo nhãn áp | 200.000 | |
| Thẩm Mỹ | |||
| 416 | Triệt lông mép | 1.000.000 | |
| 417 | Triệt lông mặt | 3.000.000 | |
| 418 | Triệt lông cằm | 1.000.000 | |
| 419 | Triệt lông nách | 1.500.000 | |
| 420 | Triệt lông tay 1/2 tay | 2.000.000 | |
| 421 | Triệt lông tay cả tay | 3.000.000 | |
| 422 | Triệt lông lưng | 4.000.000 | |
| 423 | Triệt lông chân 1/2 chân | 4.000.000 | |
| 424 | Triệt lông bụng | 3.000.000 | |
| 425 | Triệt lông chân cả chân | 6.000.000 | |
| 426 | Triệt lông bikini | 2.000.000 | |
| 427 | Giảm béo bụng gói 1 (1 lần/tuần) | 2.000.000 | |
| 428 | Giảm béo bụng gói 2 (4 lần/ tháng) | 8.000.000 | |
| CT - MRI | |||
| 429 | Đọc phim CT Scan | 200.000 | |
| 430 | Chụp CT-Scan Khung chậu không cản quang | 1.900.000 | |
| 431 | Chụp CT-Scan Khung chậu có cản quang | 3.000.000 | |
| 432 | Chụp CT-Scan Xoang không cản quang | 1.900.000 | |
| 433 | Chụp CT-Scan Bụng có cản quang | 3.000.000 | |
| 434 | Chụp MRI không cản từ | 3.120.000 | |
| 435 | Chụp MRI có cản từ | 4.200.000 | |
| 436 | Nhũ ảnh | 500.000 | |
| 437 | Chụp CT-Scan Bụng không cản quang | 1.900.000 | |
| 438 | Chụp CT-Scan Sọ não không cản quang | 1.900.000 | |
| 439 | Chụp CT-Scan chi trên không cản quang | 1.900.000 | |
| 440 | Chụp CT-Scan chi dưới không cản quang | 1.900.000 | |
| 441 | Chụp CT-Scan CS Cổ không cản quang | 1.900.000 | |
| 442 | Chụp CT-Scan CS thắt lưng không cản quang | 1.900.000 | |
| 443 | Chụp CT-Scan Ngực không cản quang | 1.950.000 | |
| 444 | Chụp CT-Scan CS Ngực không cản quang | 1.900.000 | |
| 445 | Chụp CT-Scan chi dưới có cản quang | 2.900.000 | |
| 446 | Chụp CT-Scan chi trên có cản quang | 2.900.000 | |
| 447 | Chụp CT-Scan CS Cổ có cản quang | 2.900.000 | |
| 448 | Chụp CT-Scan CS Ngực có cản quang | 2.900.000 | |
| 449 | Chụp CT-Scan CS thắt lưng có cản quang | 2.900.000 | |
| 450 | Chụp CT-Scan Ngực có cản quang | 3.050.000 | |
| 451 | Chụp CT-Scan Sọ não có cản quang | 2.900.000 | |
| 452 | Chụp CT-Scan Xoang có cản quang | 2.900.000 | |
| 453 | Chụp CT-Scan phần mềm cổ có cản quang | 2.900.000 | |
| 454 | Chụp CT-Scan mạch máu có cản quang | 3.050.000 | |
| 455 | Yêu cầu dựng hình 3D | 600.000 | |
| 456 | In phim CT Scan | 100.000 | |
| 457 | Chụp CT-Scan phần mềm cổ không cản quang | 1.900.000 | |
| 458 | Chụp CT động mạch vành, tim, phổi | 4.000.000 | |
| 459 | Chụp CT-Scan Răng không cản quang | 1.900.000 | |
| 460 | Chụp CT-Scan động mạch chủ có cản quang | 3.000.000 | |
| 461 | Chụp CT-Scan động mạch cảnh có cản quang | 3.000.000 | |
| 462 | Chụp CT-Scan răng 1 vị trí | 700.000 | |
| Da Liễu | |||
| 463 | Tiêm trẻ hóa dây chằng vùng mặt | 7.000.000 | |
| 464 | Đốt điện u tuyến mồ hôi | 250.000 | |
| 465 | Peel da sinh học | 4.000.000 | |
| 466 | Chăm sóc da cơ bản | 400.000 | |
| 467 | Chăm sóc da + điện di dưỡng chất | 800.000 | |
| 468 | Chăm sóc da + đắp mặt nạ dưỡng chất | 500.000 | |
| 469 | Laser trẻ hóa da than cacbon | 2.500.000 | |
| 470 | Laser điều trị nám, bớt sắc tố | 2.000.000 | |
| 471 | Laser CO2 trị mụn cóc, mụn thịt | 250.000 | |
| 472 | Laser CO2 u mềm, dày sừng | 250.000 | |
| 473 | Đốt điện mụn cóc, mụn thịt, dày sừng | 250.000 | |
| 474 | PT móng chọc thịt, móng quặp | 1.500.000 | |
| 475 | Lăn kim dưỡng chất bệnh lý da | 4.000.000 | |
| 476 | Tiêm dưỡng chất phục hồi da | 2.000.000 | |
| 477 | Laser CO2 u tuyến mồ hôi | 250.000 | |
| Dịch vụ | |||
| 478 | Sử dụng máy sóng xung kích điện | 300.000 | |
| 479 | Dịch vụ xe cứu thương nội thành(50.000đ/km) | Thực tế sử dụng | |
| 480 | Xe cứu thương đi cửa khẩu Mộc Bài | 2.200.000 | |
| 481 | Xe cứu thương đi Xa Mát | 4.200.000 | |
| 482 | XN phản ứng chéo (1 ĐV Huyết tương tươi) | 555.000 | |
| 483 | Hội chẩn chuyên khoa | 2.000.000 | |
| 484 | Sử dụng máy Laser | 300.000 | |
| 485 | Truyền dịch Glucolyte - 2 500ml | 220.000 | |
| 486 | Truyền dịch Manitol 20 % 250 ml | 230.000 | |
| 487 | Truyền dịch Periolimel N4E-1500 ml | 1.700.000 | |
| 488 | Khối tiểu cầu 250ml | 6.325.500 | |
| 489 | Truyền dịch Lipofundin 20% /100ml | 350.000 | |
| 490 | XN phản ứng chéo (1 ĐV Hồng cầu lắng) | 656.000 | |
| 491 | Sử dụng máy thở (1h) | 100.000 | |
| 492 | Công truyền dịch tại nhà | 300.000 | |
| 493 | Truyền dịch Metronidazol 500mg 100ml | 220.000 | |
| 494 | Truyền dịch Paracetamol 1g/100ml | 260.000 | |
| 495 | Sử dụng máy C-ARM | 1.000.000 | |
| 496 | Truyền dịch Biseko 50ml | 1.600.000 | |
| 497 | Sử dụng máy VAC | 3.000.000 | |
| 498 | Truyền dịch MG-TAN 960ml | 1.650.000 | |
| 499 | Thuê máy hút đàm | 300.000 | |
| 500 | Truyền dịch Levofloxacin 750 mg/150 ml (Levogolds) | 550.000 | |
| 501 | In phim nhựa chụp XQuang | 100.000 | |
| 502 | Truyền dịch Mg-Tan 480 ml | 1.200.000 | |
| 503 | XN phản ứng chéo (1 ĐV Tiểu cầu) | 555.000 | |
| 504 | Bơm tiêm điện 1 ngày | 200.000 | |
| 505 | Truyền dịch Avelox 400mg/250ml | 770.000 | |
| 506 | Thuê máy thở 1 ngày | 2.000.000 | |
| 507 | Thuê máy monito 1 ngày | 500.000 | |
| 508 | Gói điều trị sóng xung kích 8 lần | 2.160.000 | |
| 509 | Gói điều trị sóng xung kích 4 lần | 1.080.000 | |
| 510 | Phí phụ thu đổi phòng | 100.000 | |
| 511 | Gói điều trị máy laser 4 lần | 1.080.000 | |
| 512 | Gói điều trị máy laser 8 lần | 2.160.000 | |
| 513 | Công truyền dịch kháng sinh | 100.000 | |
| 514 | Truyền dịch Sodium Bicarbonate 4.2% 250ml | 330.000 | |
| 515 | Truyền dịch Albumin 20% 50ml | 1.570.000 | |
| 516 | Truyền dịch Lipofundin 10% 250ml | 450.000 | |
| 517 | Truyền dịch Nutriflex Peri 1000ml | 970.000 | |
| 518 | Truyền dịch Nutriflex Lipid Peri 1250ml | 1.580.000 | |
| 519 | Truyền dịch Lipofundin 10% 500ml | 570.000 | |
| 520 | Tư vấn chích ngừa | 50.000 | |
| 521 | Truyền dịch Linezolid 600 mg/300 ml (Cinezolid) | 850.000 | |
| 522 | Sử dụng máy truyền dịch | 100.000 | |
| 523 | Glucose test nhanh | 50.000 | |
| 524 | Hội chẩn hóa trị | 800.000 | |
| 525 | Công truyền máu | 320.000 | |
| 526 | Truyền dịch Neo Amiyu 200ml | 410.000 | |
| 527 | Sử dụng Harmonic (mổ NS) | 4.000.000 | |
| 528 | Thuê bình Oxy(1 bình) | 500.000 | |
| 529 | Thở Oxy<30 phút | 100.000 | |
| 530 | Thở oxy 1 ngày | 500.000 | |
| 531 | Truyền dịch Lactate Ringer 500ml | 220.000 | |
| 532 | Truyền dịch NaCl 0,9% 500ml | 220.000 | |
| 533 | Truyền dịch Glucose 5% 500ml | 220.000 | |
| 534 | Truyền dịch Glucose 10% 500ml | 220.000 | |
| 535 | Truyền dịch Glucose 20% 500ml | 220.000 | |
| 536 | Truyền dịch Morihepamin 200ml | 420.000 | |
| 537 | Truyền dịch Morihepamin 500ml | 560.000 | |
| 538 | Truyền dịch Aminoplasma Hepa 10% 500ml | 580.000 | |
| 539 | Truyền dịch Natri Bicarbonat 1.4% 250ml | 260.000 | |
| 540 | Truyền dịch Aminoplasma 5% 500ml | 480.000 | |
| 541 | Truyền dịch Nephrosteril 250ml | 410.000 | |
| 542 | Khối hồng cầu lắng 350ml | 2.212.500 | |
| 543 | Khối hồng cầu lắng 250ml | 2.067.000 | |
| 544 | Công hóa trị | 2.000.000 | |
| 545 | Chích ngừa SAT | 200.000 | |
| 546 | Chích ngừa VAT | 170.000 | |
| 547 | Vật tư y tế tiêu hao | Thực tế sử dụng | |
| 548 | Sử dụng Harmonic (mổ hở) | 2.500.000 | |
| 549 | Sử dụng máy nội soi | 2.000.000 | |
| 550 | Khối hồng cầu lắng 450ml | 2.258.000 | |
| 551 | Bác Sĩ theo xe cứu thương (nội thành) | 1.000.000 | |
| 552 | Bác Sĩ theo xe cứu thương (ngoại thành) | 1.500.000 | |
| 553 | Bác Sĩ theo xe cứu thương (ngoại tỉnh dưới 200km) | 2.000.000 | |
| 554 | Điều Dưỡng theo xe cứu thương (nội thành) | 300.000 | |
| 555 | Điều Dưỡng theo xe cứu thương (ngoại thành) | 500.000 | |
| 556 | Điều Dưỡng theo xe cứu thương (ngoại tỉnh dưới 200km) | 1.000.000 | |
| 557 | Truyền dịch Periolimel N4E-1000 ml | 1.350.000 | |
| 558 | Sử dụng máy laser ( P Mổ ) | 1.500.000 | |
| 559 | Theo dõi Monitor 1 ngày | 500.000 | |
| 560 | Đo Non-stress test | 350.000 | |
| 561 | Truyền dịch Levofloxacin 750mg/150ml (Leflocin) | 470.000 | |
| 562 | Truyền dịch Levofloxacin 750mg/150ml (Cravit) | 660.000 | |
| 563 | Công truyền thuốc | 500.000 | |
| 564 | Truyền dịch Paracetamol 1g/100ml (chai nối tiếp) | 170.000 | |
| 565 | Truyền dịch Ciprofloxacin 400 mg /200 ml(Ciprobayl) | 580.000 | |
| 566 | Truyền dịch Thiogamma Turbo-Set 50 ml | 600.000 | |
| 567 | Truyền dịch Ciprofloxacin 400mg/200 ml (Ciprobid ) | 300.000 | |
| 568 | Truyền dịch NaCl 0,9% 500ml (chai nối tiếp) | 120.000 | |
| 569 | Truyền dịch Glucose 5% 500ml (chai nối tiếp) | 120.000 | |
| 570 | Truyền dịch Glucolyte - 2 500ml (chai nối tiếp) | 120.000 | |
| 571 | Truyền dịch Lactate Ringer 500ml (chai nối tiếp) | 120.000 | |
| 572 | Truyền dịch Ciprofloxacin 400mg/200ml ( Furect I.V ) | 340.000 | |
| 573 | Truyền dịch Metronidazol 500mg 100ml (chai nối tiếp) | 130.000 | |
| 574 | Truyền dịch Manitol 20 % 250 ml (chai nối tiếp) | 130.000 | |
| 575 | Sử dụng kính hiển vi phẫu thuật (Tivato 700) | 3.000.000 | |
| 576 | Dịch vụ kích trứng | 1.800.000 | |
| 577 | Truyền dịch Fluconazole 200mg/100ml (Fluxar ) | 340.000 | |
| 578 | Truyền dịch NaCl 0,9% 250ml (chai nối tiếp) | 120.000 | |
| 579 | Truyền dịch Linezolid 600 mg/300 ml | 760.000 | |
| 580 | Máy đếm giọt 01 ngày | 200.000 | |
| 581 | Chiếu tia Plasma | 300.000 | |
| 582 | Phương pháp ngừa thai kỹ thuật Implanon | 3.000.000 | |
| 583 | Xe cứu thương cửa khẩu Hòa Bình (Vàm Trảng Châu) | 3.900.000 | |
| 584 | Thăm khám trẻ em ban đầu (60 phút) | 400.000 | |
| 585 | Đánh giá mốc phát triển | 500.000 | |
| 586 | Gói đánh giá + tư vấn can thiệp | 900.000 | |
| 587 | WISC IV - Đánh giá trí tuệ IQ | 500.000 | |
| 588 | Đánh giá trị tuệ - phát triển toàn diện | 1.600.000 | |
| 589 | Tham vấn trẻ em | 600.000 | |
| 590 | Tham vấn người lớn | 700.000 | |
| 591 | Can thiệp trẻ em | 400.000 | |
| 592 | Gói can thiệp 40 giờ | 14.000.000 | |
| 593 | Lấy máu tại nhà | 300.000 | |
| 594 | Dịch vụ điều dưỡng chăm sóc 01 ngày | 500.000 | |
| 595 | Xe cứu thương cửa khẩu 24 | 4.700.000 | |
| 596 | Đặt vòng tránh thai Mirena | 4.800.000 | |
| 597 | Thở oxy Mask 01 ngày | 2.000.000 | |
| 598 | Theo dõi máy SPO2 01 ngày | 200.000 | |
| 599 | Test đường huyết tại giường | 280.000 | |
| 600 | Dịch vụ xe cứu thương ngoại thành(50.000đ/km) | Thực tế sử dụng | |
| 601 | Tắm tại giường | 200.000 | |
| 602 | Truyền dịch IV Immunoglobulin 5% 50 ml | 6.850.000 | |
| 603 | Tủa lanh thể tích 50ml | 1.017.000 | |
| 604 | Truyền dịch Glucose 10% 500ml (chai nối tiếp) | 120.000 | |
| 605 | Truyền dịch Gelofusine 4% 500ml | 360.000 | |
| 606 | Xe cứu thương nội thành (< 3km) | 200.000 | |
| 607 | Truyền dịch Nephgold 250 ml | 410.000 | |
| 608 | Truyền dịch Piracetam 12g/60 ml | 270.000 | |
| 609 | Truyền dịch Piracetam 12g/60 ml (nối tiếp) | 170.000 | |
| 610 | Sử dụng máy bơm hơi áp lực ngắt quảng chống huyết khối | 500.000 | |
| 611 | Truyền dịch Natri Bicarbonat 1.4% 250ml (nối tiếp) | 170.000 | |
| 612 | Truyền dịch Smoflipid 20% 100 ml | 360.000 | |
| 613 | Truyền dịch IV Immunoglobulin 5% 5g/100 ml | 11.650.000 | |
| 614 | Huyết tương tươi đông lạnh 150ml | 724.500 | |
| 615 | Huyết tương tươi đông lạnh 200ml | 961.500 | |
| 616 | Khối tiểu cầu 120ml | 3.312.000 | |
| 617 | Điều Dưỡng theo xe cứu thương (ngoại tỉnh dưới 300km) | 1.500.000 | |
| Dịch vụ gửi ngoài | |||
| 618 | Đột biến gen JAK2 V617F | 1.750.000 | |
| 619 | XN NIPT 4 | 2.530.000 | |
| 620 | XN NIPT 24 + 9 | 5.520.000 | |
| 621 | Đột biến MSI | 4.025.000 | |
| 622 | Nhuộm đặc biệt Reticulin | 420.000 | |
| 623 | Đột biến gen JAK2 exon 12 | 2.730.000 | |
| 624 | Đột biến NRAS | 2.730.000 | |
| 625 | XN Đột biến mô u ung thư cổ tử cung | 8.625.000 | |
| 626 | Kháng nấm đồ định tính | 231.000 | |
| 627 | Đột biến ALK | 5.460.000 | |
| 628 | Đột biến ROS 1 | 5.460.000 | |
| 629 | XN GTT MTB - Đàm/dịch (xác định đột biến kháng kháng sinh của Mycobacterium tuberculosis) | 1.078.000 | |
| 630 | Phaco + IOL kính đa tiêu | 59.800.000 | |
| 631 | Đột biến gen MPL | 2.730.000 | |
| 632 | Phaco + IOL kính đơn tiêu kéo dài | 28.600.000 | |
| 633 | Đột biến gen CALR | 2.730.000 | |
| 634 | Đột biến gen beta-globin (giải trình tự) | 2.940.000 | |
| 635 | XN Karyotype (Nhiễm sắc thể đồ bệnh Huyết học) | 1.120.000 | |
| 636 | Đột biến gen PICK3CA | 5.460.000 | |
| 637 | Phaco + IOL kính đa tiêu | 46.800.000 | |
| 638 | CISH: Kappa và Lamda (HH) | 7.912.000 | |
| 639 | DiagSure | 9.000.000 | |
| 640 | Phaco + IOL kính đơn tiêu | 17.000.000 | |
| 641 | Xét nghiệm bộ 18 gen ẩn | 2.875.000 | |
| 642 | XN NIPT 5 | 3.220.000 | |
| 643 | PCR xác định gen BCR/ABL (CML, ALL) | 1.470.000 | |
| 644 | Giải phẫu bệnh mẫu sinh thiết nội soi tiêu hóa (kết quả trong ngày) | 1.400.000 | |
| 645 | Giải phẫu bệnh ≥03 mẫu nhỏ cùng cơ quan (<6cm) | 800.000 | |
| 646 | FISH t(9;22)(q34;q11) | 2.205.000 | |
| 647 | XN Hain test 1 | 1.250.000 | |
| 648 | Phụ thu lọ gửi mẫu HPV | 140.000 | |
| 649 | XN Soi nhuộm Gram | 85.000 | |
| 650 | XN Cấy đàm - KSĐ | 231.000 | |
| 651 | Phaco + IOL kính đơn tiêu | 22.100.000 | |
| 652 | Nhuộm hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (marker) HH | 2.442.000 | |
| 653 | XN Đột biến mô ung thư phổi (12 gen) | 8.625.000 | |
| 654 | XN Sinh thiết lỏng ctDNA ung thư phổi (12 gen) | 8.625.000 | |
| 655 | XN Đột biến mô u ung thư đại trực tràng (8 gen) | 8.625.000 | |
| 656 | XN Sinh thiết lỏng ctDNA ung thư đại trực tràng (8 gen) | 8.625.000 | |
| 657 | XN Đột biến ung thư vú (8 gen) | 8.625.000 | |
| 658 | XN Đột biến ung thư buồng trứng (8 gen) | 8.625.000 | |
| 659 | XN Nguy cơ ung thư vú, buồng trứng, tuyến tiền liệt di truyền | 2.875.000 | |
| 660 | FISH: HER2 | 5.880.000 | |
| 661 | XN K- Track | 11.270.000 | |
| 662 | Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh | 1.764.000 | |
| 663 | XN Đột biến mô u ung thư dạ dày (5 gen) | 8.625.000 | |
| 664 | XN Đột biến mô u ung thư tụy (6 gen) | 8.625.000 | |
| 665 | XN Đột biến mô u ung thư tuyến giáp (4 gen) | 8.625.000 | |
| 666 | XN Đột biến mô u ung thư tuyến tiền liệt (4 gen) | 8.625.000 | |
| 667 | XN ONCO81 (69 gen) | 8.625.000 | |
| 668 | XN Đột biến Thalassemia | 2.240.000 | |
| 669 | XN Nguy Đột biến mô u ung thư đệm đường tiêu hóa (1 gen) | 8.625.000 | |
| 670 | Nhuộm đặc biệt: AFB | 560.000 | |
| 671 | XN Nguy cơ u nguyên bào võng mạc mắt (1 gen) | 3.220.000 | |
| 672 | XN Nguy cơ 11 loại ung thư di truyền 17 gen (hỗ trợ*) | 7.475.000 | |
| 673 | XN Nguy cơ trên 20 loại ung thư di truyền (132 gen) | 11.500.000 | |
| 674 | XN Soi tìm nấm | 65.000 | |
| 675 | XN Cấy nấm | 231.000 | |
| 676 | Kháng Sinh Đồ H.Pylori | 700.000 | |
| 677 | Xét nghiệm CD3 | 2.240.000 | |
| 678 | Xét nghiệm CD20 | 2.240.000 | |
| 679 | Xét nghiêm CD138 | 2.240.000 | |
| 680 | Xét nghiệm CD19 | 2.240.000 | |
| 681 | Xét nghiệm CD56 | 2.240.000 | |
| 682 | Đột biến EGFR(EGRF Mutant) | 8.190.000 | |
| 683 | Đột biến KRAS | 5.880.000 | |
| 684 | Đột biến BRAF | 2.730.000 | |
| 685 | XN NIPT 24 | 4.830.000 | |
| 686 | XN HPV test | 560.000 | |
| 687 | Đột biến gen BRCA2 (27 exon) | 16.380.000 | |
| 688 | Đột biến gen BRCA1 (24 exon) | 14.560.000 | |
| 689 | XN tế bào cổ tử cung (Papsmear)PP Cellprep | 560.000 | |
| 690 | Nhuộm HMMD PDL-1 | 5.300.000 | |
| 691 | Giải phẫu bệnh mẫu nhỏ (<6cm) | 600.000 | |
| 692 | Giải phẫu bệnh mẫu lớn (>6cm) | 1.200.000 | |
| 693 | Giải phẫu bệnh 02 mẫu nhỏ cùng cơ quan (<6cm) | 700.000 | |
| 694 | Nhuộm hóa mô miễn dịch 1 kháng thể (Marker) ĐP | 1.050.000 | |
| 695 | XN tế bào học FNA | 350.000 | |
| 696 | XN tế bào học FNA (trả kết quả trong ngày) | 500.000 | |
| 697 | XN PAP (Lame phết sẵn) | 150.000 | |
| 698 | Đột biến gen HRAS | 5.460.000 | |
| 699 | Gửi mẫu Cell block các chất dịch | 450.000 | |
| 700 | Sử dụng máy tán sỏi | 1.800.000 | |
| 701 | Xn BK soi thuần nhất | 85.000 | |
| 702 | Xn BK cấy MGIT | 770.000 | |
| 703 | Xn PCR Lao | 231.000 | |
| 704 | Xn Hain2/KSĐ2 | 2.464.000 | |
| Tiền Giường | |||
| 705 | Phụ thu người nhà (NN) | 800.000 | |
| 706 | Phòng lưu bệnh (P.30, 31, 37) 01 ngày | 1.200.000 | |
| 707 | Phòng hồi sức sau mổ 01 ngày | 2.200.000 | |
| 708 | Phòng lưu bệnh VIP 01 ngày | 2.800.000 | |
| 709 | Phòng lưu bệnh (nằm ghép) 01 ngày | 1.200.000 | |
| 710 | Phòng lưu bệnh VIP(nằm ghép) 01 ngày | 1.500.000 | |
| 711 | Phòng lưu bệnh (nằm ghép) 01 ngày | 1.400.000 | |
| 712 | Phòng lưu bệnh 01 ngày | 1.800.000 | |
| 713 | Phòng hồi sức tích cực 01 ngày | 5.000.000 | |
| 714 | Phòng lưu bệnh 01 ngày | 800.000 | |
| 715 | Phụ thu người nhà | 500.000 | |
| 716 | Phòng lưu bệnh 01 ngày | 2.300.000 | |
| Xét nghiệm huyết học | |||
| 717 | Phết máu ngoại vi | 196.000 | |
| 718 | Tổng phân tích tế bào máu bằng máy đêm lazer | 110.000 | |
| 719 | TT ( thrombin) | 66.000 | |
| 720 | Công thức máu | 110.000 | |
| 721 | VS | 44.000 | |
| 722 | Nhóm máu ABO | 66.000 | |
| 723 | KST SR | 121.000 | |
| 724 | TS-TC | 110.000 | |
| 725 | TQ | 77.000 | |
| 726 | TCK | 77.000 | |
| 727 | INR | 77.000 | |
| 728 | Fibrinogene | 88.000 | |
| 729 | Card định nhóm máu ABD có ảnh | 110.000 | |
| 730 | Tuỷ đồ | 352.000 | |
| 731 | G6-PD máu | 242.000 | |
| 732 | Hồng cầu lưới | 130.000 | |
| 733 | Myoglobin | 176.000 | |
| 734 | Nhiễm sắc thể Philadelphia | 759.000 | |
| 735 | Khí máu động mạch | 370.000 | |
| 736 | D-Dimer | 582.000 | |
| 737 | Rh | 66.000 | |
| 738 | Haptoglobin | 77.000 | |
| 739 | V Leiden | 440.000 | |
| 740 | TCD4 | 462.000 | |
| 741 | Taux prothrombin | 77.000 | |
| 742 | Coombs trực tiếp | 253.000 | |
| 743 | Coombs gián tiếp | 440.000 | |
| 744 | Định lượng ức chế yếu tố VIII C | 1.960.000 | |
| 745 | Yếu tố đông máu V | 931.000 | |
| 746 | Yếu tố yếu tố VIII | 931.000 | |
| 747 | JAK2 V617F | 4.480.000 | |
| 748 | EPO | 308.000 | |
| 749 | Triple test(sàng lọc sơ sinh) | 935.000 | |
| 750 | Sức bền hồng cầu | 121.000 | |
| 751 | Yếu tố đông máu XI | 1.060.000 | |
| 752 | Yếu tố đông máu XIII | 931.000 | |
| 753 | Yếu tố đông máu IX | 1.060.000 | |
| 754 | Anti Xa | 350.000 | |
| 755 | TQ hỗn hợp | 840.000 | |
| 756 | TCK hỗn hợp | 840.000 | |
| 757 | Khí máu tĩnh mạch | 370.000 | |
| Xét nghiệm miễn dịch | |||
| 758 | Anti HAV (Total) | 210.000 | |
| 759 | Homocysteine, Total | 280.000 | |
| 760 | CRP - HS | 99.000 | |
| 761 | CD3/CD4/CD8 | 810.000 | |
| 762 | Lupus Anticoagulant Screen | 630.000 | |
| 763 | Lupus Anticoagulant confirm (Screen+confirm) | 1.050.000 | |
| 764 | Cyclosporine | 610.000 | |
| 765 | Mumps IgG (Quai bị) | 335.000 | |
| 766 | APO lipoprotein A-1 | 77.000 | |
| 767 | APO lipoprotein B | 77.000 | |
| 768 | HIV 3 test (ELISA) | 570.000 | |
| 769 | Anti B2 glycoprotein IgG | 840.000 | |
| 770 | SMA | 308.000 | |
| 771 | Ceruloplasmin | 121.000 | |
| 772 | Anti HDV IgG | 275.000 | |
| 773 | Anti HEV IgG | 275.000 | |
| 774 | HSV 1,2 IgG | 385.000 | |
| 775 | Panel 4- dị ứng trẻ em (Rida allergy Screen) | 770.000 | |
| 776 | Chromogranin A** | 2.393.000 | |
| 777 | Anti Cardiolipin IgG | 210.000 | |
| 778 | Adeno virus IgG | 275.000 | |
| 779 | Adeno virus IgM | 275.000 | |
| 780 | Anti B2 glycoprotein IgM | 840.000 | |
| 781 | Influenza A IgG | 275.000 | |
| 782 | Chlamydia Trachomatis IgG(miễn dịch tự động) | 385.000 | |
| 783 | CMV DNA định lượng | 1.078.000 | |
| 784 | Enterovirus IgG | 230.000 | |
| 785 | CHT định tính (Real-time PCR) | 385.000 | |
| 786 | NGN định tính (Real-time PCR) | 385.000 | |
| 787 | Actitest - Fibrotest (Chẩn đoán xơ gan) | 1.700.000 | |
| 788 | Panel 10 loại ma túy/ nước tiểu (MAP,COC,COD,HER,MOR,K2,KET,MDMA,MET,THC) | 490.000 | |
| 789 | TNF Alpha(tumor Necrosis Factor) | 385.000 | |
| 790 | Schistosoma masoni (sán máng) | 132.000 | |
| 791 | Quantiferon | 2.240.000 | |
| 792 | Test nhanh kháng nguyên COVID-19 | 250.000 | |
| 793 | EBV VCA IgA | 264.000 | |
| 794 | Anti C1q | 539.000 | |
| 795 | ANCA Screen | 308.000 | |
| 796 | Normetanephrine/Plasma | 616.000 | |
| 797 | Metanephrine/ Urine 24h | 616.000 | |
| 798 | Metanephrine/ Plasma | 616.000 | |
| 799 | Vancomycin | 700.000 | |
| 800 | NGAL/Urine/Plasma | 1.078.000 | |
| 801 | IFN gamma | 770.000 | |
| 802 | Interleukin - 17A | 770.000 | |
| 803 | TSI | 560.000 | |
| 804 | Dị ứng Rida Allergy Screen (Panel 1 VIỆT ) (Elisa) | 1.500.000 | |
| 805 | CMV (IgG) | 210.000 | |
| 806 | Lactate (máu) | 660.000 | |
| 807 | Syphilis test | 66.000 | |
| 808 | Anti LKM-1 | 210.000 | |
| 809 | Anti Cardiolipin IgM | 210.000 | |
| 810 | Acetyl Cholinesterase (tầm soát ngộ độc hóa chất, thuốc trừ sâu) | 110.000 | |
| 811 | PSC Screening(Atypical pANCA,cANCA IFT) | 840.000 | |
| 812 | PCR Clostridium difficile (Phân) | 770.000 | |
| 813 | Enterovirus IgM | 230.000 | |
| 814 | Acetylcholine receptor Ab (AChR) | 700.000 | |
| 815 | LKM-1 | 308.000 | |
| 816 | EBV-DNA định lượng | 1.078.000 | |
| 817 | RPR | 154.000 | |
| 818 | TPHA | 154.000 | |
| 819 | HBV - DNA | 990.000 | |
| 820 | CD61 | 2.170.000 | |
| 821 | CD71 | 2.170.000 | |
| 822 | CT&NG PCR | 350.000 | |
| 823 | CD30 | 2.170.000 | |
| 824 | MPO | 2.170.000 | |
| 825 | GlyA | 2.170.000 | |
| 826 | PIVKA II | 935.000 | |
| 827 | HSV DNA 1,2 Realtime | 385.000 | |
| 828 | HCC RISK ( AFP + AFP-L3+PIVKAII) | 1.820.000 | |
| 829 | FISH | 12.600.000 | |
| 830 | Định lượng FLC Kappa & Lambda | 1.680.000 | |
| 831 | Điện di MD cố định Kappa, Lambda light chains | 1.260.000 | |
| 832 | Free Lambda niệu | 1.150.000 | |
| 833 | Lactete( dịch) | 132.000 | |
| 834 | Xpert MTB/RIF | 1.330.000 | |
| 835 | HBcrAg | 770.000 | |
| 836 | Double test | 924.000 | |
| 837 | TPOAb | 187.000 | |
| 838 | TgAb | 187.000 | |
| 839 | H.Pylori (Elisa) | 143.000 | |
| 840 | Varricella IgM | 350.000 | |
| 841 | Varri Cella IGG | 350.000 | |
| 842 | 5-HIAA | 1.787.000 | |
| 843 | Anti phospholipid IgM | 210.000 | |
| 844 | AMAM2 | 264.000 | |
| 845 | SCC | 275.000 | |
| 846 | PCR Pneumocystis jirovecii | 560.000 | |
| 847 | Amibe | 112.000 | |
| 848 | Ascaris lumbricoides (giun đũa) | 209.000 | |
| 849 | Taenia Solium (sán dải heo) IgG | 209.000 | |
| 850 | E histolytica | 209.000 | |
| 851 | Filariasis Ag (giun chỉ) | 209.000 | |
| 852 | NSE (Neuron specific enolase) | 1.302.000 | |
| 853 | HIV Westem Blot | 2.700.000 | |
| 854 | AMH | 792.000 | |
| 855 | Neisseria gonorrthoeae - Chlamydia trachomatis DNA | 429.000 | |
| 856 | CRP -ĐL | 99.000 | |
| 857 | Benzodiazepin | 209.000 | |
| 858 | HE4 | 594.000 | |
| 859 | TrAb | 560.000 | |
| 860 | HLA-B27 | 1.815.000 | |
| 861 | HE-4 | 594.000 | |
| 862 | Dengue NS1-Ag | 264.000 | |
| 863 | P1NP | 440.000 | |
| 864 | Osteocalci | 143.000 | |
| 865 | Beta Crosslaps | 143.000 | |
| 866 | FT3 | 132.000 | |
| 867 | FT4 | 132.000 | |
| 868 | HCV Genotype | 1.452.000 | |
| 869 | ANA | 143.000 | |
| 870 | CA 12.5 | 154.000 | |
| 871 | CD20 | 2.170.000 | |
| 872 | CA 15.3 | 154.000 | |
| 873 | Anti HEV IgM | 275.000 | |
| 874 | Anti Thyroglobulin | 220.000 | |
| 875 | Candida (IgM/IgG) | 407.000 | |
| 876 | CMV (IgM) | 210.000 | |
| 877 | H.P-Agt/Stool (Phân) | 539.000 | |
| 878 | HCV định lượng | 583.000 | |
| 879 | HSV 1,2 IgM | 385.000 | |
| 880 | Measles IgM/IgG (Sởi) | 880.000 | |
| 881 | Mumps IgM (Quai bị) | 335.000 | |
| 882 | Sero Malaria (P.f, P.v, P.m, P.o) | 99.000 | |
| 883 | Chlamydia Trachomatis IgM( miễn dịch tự động) | 275.000 | |
| 884 | TP Antibody | 99.000 | |
| 885 | Trichinella Spizalis (giun Xoắn) IgG | 209.000 | |
| 886 | Giun móc (Ankylostoma) | 209.000 | |
| 887 | Giun tóc | 209.000 | |
| 888 | CoFactor V | 385.000 | |
| 889 | Interleukin 2 (IL 2) | 770.000 | |
| 890 | Interleukin 6 | 690.000 | |
| 891 | Interleukin 10 (IL 10) | 264.000 | |
| 892 | NS1 | 253.000 | |
| 893 | NT-Pro BNP | 560.000 | |
| 894 | Định danh ký sinh trùng | 209.000 | |
| 895 | Gamma interferon (ngoài giờ) | 341.000 | |
| 896 | Điện di hemoglobin | 462.000 | |
| 897 | Điện di Immuno Fixation | 1.606.000 | |
| 898 | Điện di miễn dịch cố định | 1.749.000 | |
| 899 | C3 | 110.000 | |
| 900 | C4 | 110.000 | |
| 901 | C.peptid | 210.000 | |
| 902 | Gamma interferon | 297.000 | |
| 903 | Định lượng KT kháng thụ thể Acetylcholine | 1.749.000 | |
| 904 | VDRL dịch não tủy | 110.000 | |
| 905 | Viêm não Nhật Bản B (IgG) | 198.000 | |
| 906 | Viêm não Nhật Bản B (IgM) | 198.000 | |
| 907 | Định lượng Anti Thrombin III (AT III) | 176.000 | |
| 908 | Định lượng bổ thể | 187.000 | |
| 909 | Cortisol (chiều 16-18h) | 132.000 | |
| 910 | Cortisol (sáng 7-9h) | 132.000 | |
| 911 | Adrenaline | 286.000 | |
| 912 | Herpes simplex virus (HSV)-IgG | 385.000 | |
| 913 | Herpes simplex virus (HSV)-IgM | 385.000 | |
| 914 | hGH | 198.000 | |
| 915 | IgE | 198.000 | |
| 916 | IgF1 | 297.000 | |
| 917 | Japanese En-IgG | 693.000 | |
| 918 | Japanese En-IgM | 693.000 | |
| 919 | Tuberculosis PCR (MTB)(BK) | 280.000 | |
| 920 | Mycoplasma pnuemoniae | 660.000 | |
| 921 | Mycoplasma pnuemoniae-IgG | 132.000 | |
| 922 | Mycoplasma pnuemoniae-IgM | 132.000 | |
| 923 | Tuberculosis (test) | 88.000 | |
| 924 | Widal | 140.000 | |
| 925 | A.S.O | 77.000 | |
| 926 | R.F | 77.000 | |
| 927 | C.R.P | 77.000 | |
| 928 | V.D.R.L (test) | 66.000 | |
| 929 | HBsAg (test) | 77.000 | |
| 930 | Anti HBs (test) | 77.000 | |
| 931 | HBeAg (test) | 66.000 | |
| 932 | Anti Hbe (test) | 77.000 | |
| 933 | Anti HCV (test) | 77.000 | |
| 934 | HIV 1/2 | 143.000 | |
| 935 | T3 | 99.000 | |
| 936 | T4 | 99.000 | |
| 937 | TSH | 99.000 | |
| 938 | CEA | 143.000 | |
| 939 | Beta-HCG | 154.000 | |
| 940 | HbsAg (Elisa) | 121.000 | |
| 941 | Anti Hbs (Elisa) | 121.000 | |
| 942 | HbeAg (Elisa) | 154.000 | |
| 943 | Anti Hbe (Elisa) | 154.000 | |
| 944 | AFP (Alpha FP) | 143.000 | |
| 945 | H.Pylori (Test) | 99.000 | |
| 946 | Anti HBc | 198.000 | |
| 947 | Anti HCV (Elisa) | 154.000 | |
| 948 | HIV định lượng (Real-time PCR) | 1.485.000 | |
| 949 | Prolactine | 198.000 | |
| 950 | F.S.H | 198.000 | |
| 951 | L.H | 154.000 | |
| 952 | P.S.A | 154.000 | |
| 953 | Estradiol | 198.000 | |
| 954 | Progesterol | 198.000 | |
| 955 | Testosterol | 198.000 | |
| 956 | Dengue (test) | 143.000 | |
| 957 | ACTH | 242.000 | |
| 958 | Le-cell | 88.000 | |
| 959 | HBV DNA Cobas Taqman | 1.680.000 | |
| 960 | Cortisol | 154.000 | |
| 961 | Giun Kim | 209.000 | |
| 962 | Giun lươn ( Strongyloides stercoralis ) | 209.000 | |
| 963 | Giun đầu gai ( Gnathostoma spinigerum ) | 209.000 | |
| 964 | Giun mạch ( Angiostrongylus cantonensis IgM + IgG ) | 209.000 | |
| 965 | Toxoplasma gondii IgM | 209.000 | |
| 966 | Toxoplasma gondii IgG | 209.000 | |
| 967 | Sán kim ( Echinococcus granulosus ) | 209.000 | |
| 968 | PTH (Parathyroid hormon) | 198.000 | |
| 969 | Renin (Active Renin) (Liaison) | 462.000 | |
| 970 | West.Blot. HIV | 2.117.000 | |
| 971 | Cardiolipin IgG | 110.000 | |
| 972 | Cardiolipin IgM | 110.000 | |
| 973 | Aqua Porin Potein-4 và MOG(IFT) | 4.200.000 | |
| 974 | Multiplex PCR | 4.900.000 | |
| 975 | Legionella IgG (CR) | 132.000 | |
| 976 | Legionella IgM (CR) | 132.000 | |
| 977 | Leptospira | 275.000 | |
| 978 | IgA | 132.000 | |
| 979 | IgG | 132.000 | |
| 980 | IgM | 132.000 | |
| 981 | Điện di miễn dịch (IgA, IgG, IgM) | 176.000 | |
| 982 | Thyroglobubin | 231.000 | |
| 983 | Thuỷ đậu (Varacella-zoster virus) bằng PCR | 1.023.000 | |
| 984 | ASO ( định lượng ) | 66.000 | |
| 985 | RF ( định lượng ) | 77.000 | |
| 986 | ICA ( Islet cell autoantibody ) | 616.000 | |
| 987 | Anti HDV IgM | 275.000 | |
| 988 | Anti HIV 1&2 III plus | 99.000 | |
| 989 | Anti HAV ( IgG ) | 210.000 | |
| 990 | Anti HAV (IgM) | 210.000 | |
| 991 | Anti - TSHR ( TRAb ) | 671.000 | |
| 992 | BNP | 726.000 | |
| 993 | CYFRA 21-1 | 154.000 | |
| 994 | CD34 | 2.170.000 | |
| 995 | PSA Free | 220.000 | |
| 996 | Rubella IgG | 210.000 | |
| 997 | Rubella IgM | 210.000 | |
| 998 | DR 70 | 572.000 | |
| 999 | EBV IgG | 264.000 | |
| 1000 | EBV IgM | 264.000 | |
| 1001 | Sán dải chó (Echinococcus IgG+IgM) | 210.000 | |
| 1002 | ENA - Profile 6 | 1.540.000 | |
| 1003 | PCR EV71(Tay chân miệng) | 770.000 | |
| 1004 | 17 OH progesterone | 297.000 | |
| 1005 | ADA (dịch) | 363.000 | |
| 1006 | ADA (máu) | 363.000 | |
| 1007 | ADH ( anti Diuretic Hormon ) | 616.000 | |
| 1008 | Aldosterone/máu | 500.000 | |
| 1009 | Alpha 1 antitrypsina | 77.000 | |
| 1010 | ANA - 8 Profiles | 1.848.000 | |
| 1011 | Anti-ds DNA | 490.000 | |
| 1012 | Anti CCP (Anti Cyclic Citrullinated Peptide) | 330.000 | |
| 1013 | Anti Histone | 198.000 | |
| 1014 | Anti Microsomal (TPO Ab) | 231.000 | |
| 1015 | Anti phospholipid IgG | 210.000 | |
| 1016 | Anti thrombin 2,3 | 473.000 | |
| 1017 | Anti - GAD | 539.000 | |
| 1018 | Anti - Sm | 198.000 | |
| 1019 | Anti - thyroglobulin | 231.000 | |
| 1020 | APO - A1 | 110.000 | |
| 1021 | APO - B | 110.000 | |
| 1022 | Aspergillus IgG | 308.000 | |
| 1023 | Aspergillus IgM | 308.000 | |
| 1024 | Beta 2 MicroGlobulin | 187.000 | |
| 1025 | Toxocara (giun đũa chó) | 209.000 | |
| 1026 | Pcr lao | 363.000 | |
| 1027 | Genotype HBV | 968.000 | |
| 1028 | HPV DNA Cobas Roche | 700.000 | |
| 1029 | HCV-RNA | 990.000 | |
| 1030 | CA 19,9 | 154.000 | |
| 1031 | CA 72,4 | 176.000 | |
| 1032 | E. Histolytica (Amíp trong gan/phổi) | 209.000 | |
| 1033 | Sán gạo heo ( Cysticercus cellulosae ) | 209.000 | |
| 1034 | Sán lá lớn ở gan ( Fasciola sp ) | 209.000 | |
| 1035 | Sán lá phổi ( Paragonimus sp ) | 209.000 | |
| 1036 | Sán lá nhỏ ở gan ( Clonorchis sinensis ) | 209.000 | |
| 1037 | ANA Profile 23 | 2.520.000 | |
| Xét nghiệm nước tiểu | |||
| 1038 | Tổng phân tích nước tiểu | 88.000 | |
| 1039 | Thử thai | 66.000 | |
| 1040 | Heroin/ Morphin | 121.000 | |
| 1041 | Nhuộm Gram | 98.000 | |
| 1042 | Cặn Addis | 132.000 | |
| 1043 | Ceruloplasmine nước tiểu | 385.000 | |
| 1044 | Myoglobin nước tiểu | 132.000 | |
| 1045 | Microalbumine ( vi đạm niệu 24h) | 66.000 | |
| 1046 | Microalbumine ( vi đạm niệu ) | 66.000 | |
| 1047 | Cortisol NT 24h | 132.000 | |
| 1048 | Barbiturate/NT | 88.000 | |
| 1049 | Dạng tế bào trong nước tiểu | 77.000 | |
| 1050 | Methamphetamine (nước tiểu) | 187.000 | |
| 1051 | Ion đồ (Nước tiểu) | 121.000 | |
| 1052 | Tỷ số A/C nước tiểu | 99.000 | |
| 1053 | Microalbumin | 66.000 | |
| 1054 | Marijuana (Cannabinoids) Định lượng (Cần sa, bồ đà) | 170.000 | |
| 1055 | Amphetamine/Urine | 170.000 | |
| Xét Nghiệm Sinh Hóa | |||
| 1056 | Ethanol (cồn/máu) | 60.000 | |
| 1057 | Troponin Ths | 407.000 | |
| 1058 | Định lượng Homocysteine | 275.000 | |
| 1059 | Zinc( kẽm) | 275.000 | |
| 1060 | Free Testosterone | 330.000 | |
| 1061 | SHBG(Sex hormon binding globulin) (sinh dục) | 140.000 | |
| 1062 | DHEA-SO4 | 132.000 | |
| 1063 | Aldosterol | 550.000 | |
| 1064 | GH (Growth Hormone) | 210.000 | |
| 1065 | FENa | 360.000 | |
| 1066 | Độ bảo hòa Transferrin | 115.000 | |
| 1067 | Fructosamine | 143.000 | |
| 1068 | Adiponectin | 385.000 | |
| 1069 | Dung nạp đường(glucose) | 198.000 | |
| 1070 | Định lượng sắt huyết thanh(Fe) | 130.000 | |
| 1071 | Pepsinogen 1-2 | 616.000 | |
| 1072 | Xét nghiệm áp lực thẩm thấu máu | 280.000 | |
| 1073 | Hemocystine | 231.000 | |
| 1074 | Định lượng Ferritin | 165.000 | |
| 1075 | Pre albumin | 138.600 | |
| 1076 | Calprotectin /Stool (Liaison) | 1.050.000 | |
| 1077 | Xét nghiệm áp lực thẩm thấu niệu | 140.000 | |
| 1078 | Ravalta | 77.000 | |
| 1079 | Myoglobin | 143.000 | |
| 1080 | eGFR | 10.000 | |
| 1081 | Dự trữ kiềm (Reserve Alkaline) | 44.000 | |
| 1082 | Cu | 110.000 | |
| 1083 | CK.MB | 121.000 | |
| 1084 | Lipase | 110.000 | |
| 1085 | Cu / urine (ICP-MS) (Đồng) | 1.120.000 | |
| 1086 | Folat | 187.000 | |
| 1087 | Vitamin D3 | 462.000 | |
| 1088 | LDH (máu) | 44.000 | |
| 1089 | Pro GRP | 385.000 | |
| 1090 | VLDL | 77.000 | |
| 1091 | G6PD | 176.000 | |
| 1092 | Ferritin | 140.000 | |
| 1093 | Điện di Protein niệu | 2.176.000 | |
| 1094 | Digoxin | 198.000 | |
| 1095 | Homosystein | 176.000 | |
| 1096 | Homosystein/NT | 176.000 | |
| 1097 | Insulin | 187.000 | |
| 1098 | Procalcitonin (PCT) | 484.000 | |
| 1099 | Acid Lactic/DNT | 132.000 | |
| 1100 | Amphetamin | 77.000 | |
| 1101 | Barbiturate | 99.000 | |
| 1102 | Bicarbonat (HCO3) | 44.000 | |
| 1103 | Calcitonin | 154.000 | |
| 1104 | Catecholamin/Blood | 924.000 | |
| 1105 | Ceton máu | 33.000 | |
| 1106 | Cholinesterase | 77.000 | |
| 1107 | DHEA Sulfat | 165.000 | |
| 1108 | Globulin | 33.000 | |
| 1109 | Glucose | 66.000 | |
| 1110 | Ure | 77.000 | |
| 1111 | Bun | 66.000 | |
| 1112 | Creatinine | 55.000 | |
| 1113 | Acid uric | 55.000 | |
| 1114 | Cholesterol TP | 55.000 | |
| 1115 | HDL -cholesterol | 55.000 | |
| 1116 | LDL - Cholesterol | 77.000 | |
| 1117 | Triglycerid | 77.000 | |
| 1118 | Protein TP | 55.000 | |
| 1119 | Albumin | 55.000 | |
| 1120 | AIB/Glo (A/G) | 88.000 | |
| 1121 | GOT | 77.000 | |
| 1122 | GPT | 77.000 | |
| 1123 | Gama GT | 88.000 | |
| 1124 | Bilirubine TP,GT,TT | 77.000 | |
| 1125 | Ion đồ | 121.000 | |
| 1126 | Fe + | 56.000 | |
| 1127 | Mg ++ | 77.000 | |
| 1128 | Lipid TP | 66.000 | |
| 1129 | Amylase | 88.000 | |
| 1130 | Phosphatase kiềm | 88.000 | |
| 1131 | Phosphatase acid | 88.000 | |
| 1132 | Điện di Protein | 364.000 | |
| 1133 | C.K | 121.000 | |
| 1134 | Troponin | 154.000 | |
| 1135 | HbA1C | 165.000 | |
| 1136 | Beta MicroAlbumin | 176.000 | |
| 1137 | NH3 | 112.000 | |
| 1138 | Liporotein | 198.000 | |
| 1139 | Đồng/Máu | 187.000 | |
| 1140 | Nồng độ rượu trong máu | 66.000 | |
| 1141 | Noradrenaline | 286.000 | |
| 1142 | Pb (chì) máu | 429.000 | |
| 1143 | Protein C | 572.000 | |
| 1144 | Protein S | 572.000 | |
| 1145 | Vitamin B12 | 198.000 | |
| 1146 | Amylase dịch | 66.000 | |
| 1147 | TCO2 | 33.000 | |
| 1148 | Calci Ion hoá | 55.000 | |
| 1149 | Ceruloplasmine máu | 165.000 | |
| 1150 | Calci (dịch) | 33.000 | |
| 1151 | Cholesterol (dịch) | 33.000 | |
| 1152 | Clor (dịch) | 121.000 | |
| 1153 | Clor dịch não tuỷ | 121.000 | |
| 1154 | Creatinin (dịch) | 33.000 | |
| 1155 | Kali (dịch) | 33.000 | |
| 1156 | LDH (dịch) | 44.000 | |
| 1157 | Na dich não tuỷ | 33.000 | |
| 1158 | Natri (dịch) | 30.000 | |
| 1159 | Đường (dịch) | 33.000 | |
| 1160 | Đường dịch não tuỷ | 33.000 | |
| 1161 | Phospho | 33.000 | |
| 1162 | Protein (dịch) | 33.000 | |
| 1163 | t-Bilirubin (dịch) | 33.000 | |
| 1164 | Transferrin | 99.000 | |
| 1165 | Triglycerid (dịch) | 33.000 | |
| 1166 | Ure (dịch) | 33.000 | |
| Xét Nghiệm Sinh hóa nước tiểu | |||
| 1167 | Đạm niệu | 66.000 | |
| 1168 | Albumin (NT) | 33.000 | |
| 1169 | Acid Uric (niệu) | 44.000 | |
| 1170 | Ure (niệu) | 44.000 | |
| 1171 | Creatinine (niệu) | 44.000 | |
| 1172 | Choloride | 66.000 | |
| 1173 | Calci niệu | 66.000 | |
| 1174 | Protein Benjone | 341.000 | |
| 1175 | Amphetamine | 187.000 | |
| Xét nghiệm tế bào | |||
| 1176 | Tế bào | 231.000 | |
| 1177 | Đếm tế bào dịch | 110.000 | |
| 1178 | Tế bào dịch màng bụng, màng phổi | 242.000 | |
| Xét nghiệm vi sinh | |||
| 1179 | Máu ẩn trong phân (máy Kroma) | 70.000 | |
| 1180 | Gram stain | 44.000 | |
| 1181 | BK đàm | 308.000 | |
| 1182 | Soi nhuộm huyết trắng | 88.000 | |
| 1183 | Soi tươi (KST ĐR) | 88.000 | |
| 1184 | Soi tìm nấm | 88.000 | |
| 1185 | Soi tìm nấm trong dịch não tủy(pp nhuộm mực tàu) | 88.000 | |
| 1186 | Vi trùng dịch não tủy | 198.000 | |
| 1187 | Soi tìm vi trùng (dịch) | 88.000 | |
| 1188 | PCR lao dịch | 363.000 | |
| 1189 | PCR đàm | 363.000 | |
| 1190 | PCR lao nước tiểu | 363.000 | |
| 1191 | Cấy bệnh phẩm tìm H.Pylori | 264.000 | |
| 1192 | Realtime PCR gene kháng KPC-OXA | 1.386.000 | |
| 1193 | Cấy dịch não tủy tìm vi trùng | 264.000 | |
| 1194 | Cấy dịch não tủy tìm vi nấm | 495.000 | |
| 1195 | Cấy dịch tìm nấm | 473.000 | |
| 1196 | Cấy dịch tìm vi trùng lao | 352.000 | |
| 1197 | Đo nồng độ ức chế tối thiểu của kháng sinh ( 5MIC) | 2.002.000 | |
| 1198 | Cấy máu tìm nấm | 286.000 | |
| 1199 | Cấy phân tìm vi trùng tả | 99.000 | |
| 1200 | Clamidia | 572.000 | |
| 1201 | Cytomegalo Virut | 1.430.000 | |
| 1202 | HPV -DNA Định Tính ( Dịch Âm Đạo) | 616.000 | |
| 1203 | Occult Blood | 77.000 | |
| 1204 | Cấy Lao | 341.000 | |
| 1205 | Soi nấm móng | 77.000 | |
| 1206 | Xét nghiệm NaHCO3 | 44.000 | |
| 1207 | Cấy nấm | 385.000 | |
| 1208 | Cấy + kháng sinh đồ (đàm, mủ, dịch,...) | 1.105.000 | |
| 1209 | Máu trong phân(FOB) | 77.000 | |
| 1210 | Cấy + kháng sinh đồ máu 1 vị trí | 1.220.000 | |
| 1211 | Kháng nấm đồ (Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (5 MIC) | 2.002.000 | |
| 1212 | Nhuộm soi tìm lậu cầu(Neisseria gonorrhoeae) | 66.000 | |
| 1213 | Nhuộm soi tìm lậu cầu(Neisseria gonorrhoeae) | 66.000 | |
| 1214 | Cấy máu + Kháng nấm đồ (Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (5 MIC) | 2.575.000 | |
| 1215 | Đo nồng độ ức chế tối thiểu của kháng sinh (MIC) | 400.000 | |
| 1216 | Cấy đàm, mủ, dịch,.. + Kháng nấm đồ (Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (5 MIC) | 2.460.000 | |
| 1217 | Cấy kỵ khí + kháng sinh đồ (đàm, mủ, dịch,...) | 2.540.000 | |
| X-Quang | |||
| 1218 | Cánh tay nghiêng | 180.000 | |
| 1219 | Bàng quang cản quang | 600.000 | |
| 1220 | Chụp XQ răng | 240.000 | |
| 1221 | Đo loãng xương bằng PP Dexa cột sống thắt lưng | 360.000 | |
| 1222 | Đo loãng xương bằng PP Dexa cổ tay | 360.000 | |
| 1223 | Cẳng tay nghiêng | 180.000 | |
| 1224 | Đường rò cạnh hậu môn thẳng - nghiêng | 600.000 | |
| 1225 | Xương đòn (T) thẳng nghiêng | 240.000 | |
| 1226 | Đo Loãng Xương | 180.000 | |
| 1227 | Đường mật có cản quang | 240.000 | |
| 1228 | Bụng không sửa soạn(KUB) | 240.000 | |
| 1229 | Bàn chân (T) thẳng nghiêng | 240.000 | |
| 1230 | Cánh tay (T) thẳng nghiêng | 240.000 | |
| 1231 | Cẳng chân (T) thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1232 | Khớp gối (T) thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1233 | Cẳng tay (T) thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1234 | Cổ tay (T) thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1235 | Bàn tay (T) thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1236 | Xương đùi (T) thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1237 | Đo loãng xương bằng PP Dexa cổ xương đùi | 360.000 | |
| 1238 | Cổ chân (T) thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1239 | Cột sống ngực Thẳng - Nghiêng | 228.000 | |
| 1240 | Cột sống cổ Thẳng | 180.000 | |
| 1241 | Cột sống cổ Nghiêng | 180.000 | |
| 1242 | Bàn tay Nghiêng | 180.000 | |
| 1243 | Bàn tay Thẳng | 180.000 | |
| 1244 | Phổi thẳng nghiêng | 264.000 | |
| 1245 | Cánh tay thẳng | 180.000 | |
| 1246 | Xương đòn (P) thẳng nghiêng | 240.000 | |
| 1247 | Khớp gối thẳng | 180.000 | |
| 1248 | Khớp khuỷu tay thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1249 | Xương đòn 2 bên | 240.000 | |
| 1250 | Cẳng tay (P) thẳng nghiêng | 240.000 | |
| 1251 | Khớp khuỷu thẳng | 180.000 | |
| 1252 | Khớp khuỷu nghiêng | 180.000 | |
| 1253 | Cổ tay (P) thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1254 | Bàn tay (P) thẳng nghiêng | 240.000 | |
| 1255 | Khung chậu thẳng | 180.000 | |
| 1256 | Khung chậu thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1257 | Khớp háng thẳng | 180.000 | |
| 1258 | Khớp háng nghiêng | 180.000 | |
| 1259 | Khớp háng thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1260 | Xương đùi thẳng | 180.000 | |
| 1261 | Xương đùi nghiêng | 180.000 | |
| 1262 | Xương đùi (P) thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1263 | Cẳng tay thẳng | 180.000 | |
| 1264 | Khớp gối nghiêng | 180.000 | |
| 1265 | Khớp gối (P) thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1266 | Cẳng chân thẳng | 180.000 | |
| 1267 | Cẳng chân nghiêng | 180.000 | |
| 1268 | Cẳng chân (P) thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1269 | Cổ chân thẳng | 180.000 | |
| 1270 | Cổ chân nghiêng | 180.000 | |
| 1271 | Cổ chân (P) thẳng nghiêng | 240.000 | |
| 1272 | Bàn chân thẳng | 180.000 | |
| 1273 | Bàn chân nghiêng | 180.000 | |
| 1274 | Bàn chân (P) thẳng nghiêng | 240.000 | |
| 1275 | Xương gót thẳng | 180.000 | |
| 1276 | Xương gót nghiêng | 180.000 | |
| 1277 | Xương gót thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1278 | Sọ thẳng | 180.000 | |
| 1279 | Sọ nghiêng | 180.000 | |
| 1280 | Sọ thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1281 | Blondeau | 180.000 | |
| 1282 | Hirtz | 180.000 | |
| 1283 | Blondeau - Hirtz | 240.000 | |
| 1284 | Cột sống cổ thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1285 | Cột sống cổ chếch 2 bên | 240.000 | |
| 1286 | Cột sống cổ (cúi ngửa) | 180.000 | |
| 1287 | Cột sống ngực thẳng | 180.000 | |
| 1288 | Cột sống thắt lưng (cúi ngửa) | 180.000 | |
| 1289 | Xương mũi thẳng - nghiêng | 240.000 | |
| 1290 | Xương hàm dưới 1 bên | 180.000 | |
| 1291 | Xương hàm dưới 2 bên | 240.000 | |
| 1292 | Khớp thái dương hàm 1 bên (ngậm - há) | 240.000 | |
| 1293 | Khớp thái dương hàm 2 bên (ngậm - há) | 240.000 | |
| 1294 | Schuller 01 bên | 180.000 | |
| 1295 | Schuller 02 bên | 240.000 | |
| 1296 | Cung gò má | 180.000 | |
| 1297 | Xương đòn 01 bên | 180.000 | |
| 1298 | Khớp vai thẳng | 180.000 | |
| 1299 | Khớp vai nghiêng | 180.000 | |
| 1300 | Khớp vai thẳng - nghiêng 01 bên | 240.000 | |
| 1301 | Khớp vai thẳng - chếch 01 bên | 240.000 | |
| 1302 | Cột sống ngực thẳng | 180.000 | |
| 1303 | Cột sống ngực nghiêng | 180.000 | |
| 1304 | Phổi thẳng | 180.000 | |
| 1305 | Phổi nghiêng | 180.000 | |
| 1306 | Phổi đỉnh ưỡn | 180.000 | |
| 1307 | Cột sống thắt lưng - cùng thẳng | 180.000 | |
| 1308 | Cột sống thắt lưng - cùng nghiêng | 180.000 | |
| 1309 | Cột sống thắt lưng - cùng thẳng, nghiêng | 240.000 | |
| 1310 | Bụng đứng không sửa soạn | 240.000 | |
| 1311 | Dạ dày cản quang | 600.000 | |
| 1312 | Đại tràng cản quang | 600.000 | |
| 1313 | Thực quản cản quang | 600.000 | |
| 1314 | Cánh tay(P) thẳng nghiêng | 240.000 | |
| 1315 | In phim giấy chụp XQuang | 40.000 | |
| Dịch Vụ Khác | |||
| 1316 | Bộ mền gối | 200.000 | |
| 1317 | Nước suối 1500ml | 15.000 | |
| 1318 | Ly sữa | 10.000 | |
| 1319 | Bộ khay cơm (vỡ) | 650.000 | |
| 1320 | Khăn ướt | 30.000 | |
| 1321 | Tã dán | 150.000 | |
| 1322 | Bộ khăn | 60.000 | |
| 1323 | Cơm người nhà | 50.000 | |
| 1324 | Grap giường (cũ) | 250.000 | |
| 1325 | Cháo người nhà | 25.000 | |
| 1326 | Tấm lót | 90.000 | |
| 1327 | Giặt đồ | 17.000 | |
| 1328 | Bộ đồ bệnh nhân | 300.000 | |
| 1329 | Cơm không(cháo không) | 10.000 | |
| 1330 | Thức ăn thêm | 30.000 | |
| 1331 | Nước ngọt | 15.000 | |
| 1332 | Nước suối 500ml | 10.000 | |
| 1333 | Bô tiểu nam(nữ) | 50.000 | |
| 1334 | Thuê mền gối | 100.000 | |
| 1335 | Ly (vỡ) | 35.000 | |
| 1336 | Miếng lót | 10.000 | |
| 1337 | Phí tóm tắt bệnh án ( lần thứ 2 trở đi) | 200.000 | |
| 1338 | Phí dịch tiếng anh (dưới 2 tờ) | 200.000 | |
| 1339 | Thuê bộ giường xếp | 200.000 | |
| 1340 | Khẩu trang vải (10 cái) | 150.000 | |
| 1341 | Quần lót giấy | 25.000 | |
| 1342 | Khăn giấy vuông | 20.000 | |
| 1343 | Khẩu trang vải | 15.000 | |
| 1344 | Phí dịch tiếng anh (3 tờ trở lên) | 500.000 | |
| 1345 | Dép BN | 55.000 | |
| 1346 | Áo choàng bệnh nhân | 250.000 | |
| 1347 | Giấy Vĩnh Huê | 15.000 | |
| 1348 | Mì Ly | 15.000 | |
| 1349 | Điều trị dinh dưỡng | 6.000 | |
| 1350 | Chai xà bông rửa tay lifebouy | 50.000 | |
| 1351 | Băng VS | 30.000 | |
| 1352 | Test PM | 10.000 | |
| 1353 | Mền (có Logo) | 850.000 | |
| 1354 | Áo gối (có Logo) | 250.000 | |
| 1355 | Grap giường (có Logo) | 370.000 | |
| 1356 | Nui (Bánh canh) | 40.000 | |
| 1357 | Áo mổ (có Logo) | 420.000 | |
| 1358 | Giấy xác nhận nguyên nhân bệnh lý | 200.000 | |
| 1359 | Chà bông | 15.000 | |
| 1360 | Bình thủy | 130.000 | |
| 1361 | Trứng vịt muối | 10.000 | |
| 1362 | Phí cấp lại trọn bộ hồ sơ bệnh án (lần 2 trở đi) | 300.000 | |
| Thủ thuật | |||
| 1363 | Nội soi đại tràng (không gây mê) | 1.700.000 | |
| 1364 | Bó bột (bao gồm bột, gòn) | 1.000.000 | |
| 1365 | Nội soi trực tràng(không tiền mê) | 1.350.000 | |
| 1366 | Nắn trật khớp | 1.500.000 | |
| 1367 | Công thay băng tại nhà | 500.000 | |
| 1368 | Đặt thông tiểu tại nhà | 300.000 | |
| 1369 | Đặt sonde dạ dày tại nhà | 300.000 | |
| 1370 | Rửa phế quản | 500.000 | |
| 1371 | Rửa phế quản nang | 1.000.000 | |
| 1372 | Sinh thiết niêm mạc phế quản hoặc u nội phế quản | 500.000 | |
| 1373 | Sinh thiết xuyên vách phế quản | 1.000.000 | |
| 1374 | Vệ sinh răng miệng | 50.000 | |
| 1375 | Thắt TMTQ 3 vòng trở lên | 5.000.000 | |
| 1376 | Nội soi tháo dính | 1.000.000 | |
| 1377 | Xử lý móc phân tiền mê do táo bón | 1.000.000 | |
| 1378 | Bơm rửa đường mật | 500.000 | |
| 1379 | Công chích gân cơ huyết tương giàu tiểu cầu(PRP) tự thân | 1.500.000 | |
| 1380 | Công chích gân Hyaluronic | 1.000.000 | |
| 1381 | Thắt tĩnh mạch thực quản giãn(tại P nội soi) | 6.000.000 | |
| 1382 | Gắp dị vật | 1.000.000 | |
| 1383 | Công chích khớp gối huyết tương giàu tiểu cầu(PRP) tự thân | 6.000.000 | |
| 1384 | Công hút đàm 01 ngày | 300.000 | |
| 1385 | Đặt ống nội khí quản | 200.000 | |
| 1386 | Đặt sonde dạ dày | 200.000 | |
| 1387 | Xoắn polyp CTC | 500.000 | |
| 1388 | Rút ống dẫn lưu | 170.000 | |
| 1389 | Phun khí dung | 120.000 | |
| 1390 | Đốt laser | 500.000 | |
| 1391 | Thắt TMTQ dưới 3 vòng | 3.000.000 | |
| 1392 | Thay băng nội viện | 120.000 | |
| 1393 | Chọc hút dịch | 1.000.000 | |
| 1394 | Nội soi dạ dày | 2.000.000 | |
| 1395 | Cắt sinh thiết (dạ dày) | 200.000 | |
| 1396 | Xông mũi - họng | 100.000 | |
| 1397 | Kê | 100.000 | |
| 1398 | Xông Kê | 200.000 | |
| 1399 | FNA | 1.000.000 | |
| 1400 | Cầm máu/đốt tổn thương bằng máy đốt Argon Plasma 1 vị trí | 2.000.000 | |
| 1401 | Cắt chỉ | 150.000 | |
| 1402 | Đặt thông tiểu | 150.000 | |
| 1403 | Công chích | 50.000 | |
| 1404 | Công chích tại nhà | 200.000 | |
| 1405 | Soi cổ tử cung | 250.000 | |
| 1406 | Anal Video (chụp HM) | 200.000 | |
| 1407 | Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt nông dài < 5cm | 300.000 | |
| 1408 | Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt nông dài > 5cm | 500.000 | |
| 1409 | Thay băng cấp cứu | 200.000 | |
| 1410 | Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt sâu dài < 5cm | 1.000.000 | |
| 1411 | Đặt vòng tránh thai | 1.000.000 | |
| 1412 | Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt sâu dài > 5cm | 1.500.000 | |
| 1413 | Hút rửa mũi, xoang sau mổ (qua nội soi) | 150.000 | |
| 1414 | Nâng xương chính mũi (pk) | 1.500.000 | |
| 1415 | Rửa tai 1 bên | 50.000 | |
| 1416 | Rửa tai 2 bên | 100.000 | |
| 1417 | Trích rạch apxe thành sau họng (gây tê) | 300.000 | |
| 1418 | Trích rạch apxe Amiđan (gây tê) | 500.000 | |
| 1419 | Sinh thiết vùng tai mũi họng | 250.000 | |
| 1420 | Tách dính cuốn mũi 1 bên | 300.000 | |
| 1421 | Tách dính cuốn mũi 2 bên | 500.000 | |
| 1422 | Chích nhọt ống tai ngoài | 300.000 | |
| 1423 | Làm thuốc tai 1 bên | 50.000 | |
| 1424 | Làm thuốc tai 2 bên | 80.000 | |
| 1425 | Trích màng nhĩ | 400.000 | |
| 1426 | Thông vòi nhĩ | 200.000 | |
| 1427 | Châm cứu | 840.000 | |
| 1428 | Nội soi trực tràng không đau | 2.000.000 | |
| 1429 | Nội soi đại tràng không đau | 2.300.000 | |
| 1430 | Chích cuốn mũi 1 bên | 200.000 | |
| 1431 | Chích cuốn mũi 2 bên | 350.000 | |
| 1432 | Đốt cuốn mũi dưới 1 bên | 500.000 | |
| 1433 | Đốt cuốn mũi dưới 2 bên | 850.000 | |
| 1434 | Cắt sinh thiết (phế quản) | 500.000 | |
| 1435 | Đốt họng hạt trung bình | 400.000 | |
| 1436 | Đốt họng hạt nhiều | 700.000 | |
| 1437 | Bẻ cuốn mũi | 800.000 | |
| 1438 | Tiêm thành sau họng | 300.000 | |
| 1439 | Nội soi chọc rửa xoang hàm (gây tê) | 400.000 | |
| 1440 | Cắt đốt khối u lưỡi nhỏ | 800.000 | |
| 1441 | Hút xoang dưới áp lực | 50.000 | |
| 1442 | Khâu lỗ rộng đeo bông tai 1 bên | 500.000 | |
| 1443 | Khâu lỗ rộng đeo bông tai 2 bên | 850.000 | |
| 1444 | Khâu thẩm mỹ vết thương vùng mặt <2cm | 500.000 | |
| 1445 | Khâu thẩm mỹ vết thương vùng mặt >3cm | 1.000.000 | |
| 1446 | Lấy dị vật họng đơn giản | 100.000 | |
| 1447 | Lấy dị vật họng phức tạp (NS) | 300.000 | |
| 1448 | Lấy dị vật mũi đơn giản | 100.000 | |
| 1449 | Lấy dị vật mũi phức tạp (NS) | 300.000 | |
| 1450 | Lấy dị vật tai ngoài đơn giản | 100.000 | |
| 1451 | Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê) | 300.000 | |
| 1452 | Lấy dị vật hạ họng và thực quản đơn giản (NS) | 300.000 | |
| 1453 | Lấy dị vật trên thanh quản (NS) | 500.000 | |
| 1454 | Lấy nút biểu bì ống tai (ráy tai) 1 bên | 150.000 | |
| 1455 | Lấy nút biểu bì ống tai (ráy tai) 2 bên | 250.000 | |
| 1456 | Đốt nốt ruồi Laser nhỏ (1 nốt) | 100.000 | |
| 1457 | Đốt nốt ruồi Laser vừa (1 nốt) | 200.000 | |
| 1458 | Đốt nốt ruồi Laser lớn (1 nốt) | 500.000 | |
| 1459 | Cắt Polyp >10mm | 1.500.000 | |
| 1460 | Sử dụng hemoclip | 1.000.000 | |
| 1461 | Đốt laser mao mạch | 3.000.000 | |
| 1462 | Cắt Polyp 4-10mm | 1.000.000 | |
| 1463 | Soi đáy mắt | 200.000 | |
| 1464 | Đặt sonde hậu môn | 150.000 | |
| 1465 | Tiêm K-cort vào ổ khớp | 500.000 | |
| 1466 | Rút dịch khớp | 500.000 | |
| 1467 | Cắt bột | 150.000 | |
| 1468 | Lấy vòng tránh thai | 500.000 | |
| 1469 | Lấy sạn vôi kết mạc | 200.000 | |
| 1470 | Nhổ lông xiêu | 150.000 | |
| 1471 | Đốt lông xiêu | 200.000 | |
| 1472 | Lấy dị vật giác mạc sâu hay nhiều dị vật | 500.000 | |
| 1473 | Rạch chắp lẹo | 300.000 | |
| 1474 | Rạch nhiều chắp | 500.000 | |
| 1475 | Điều hòa kinh nguyệt (PTNK) | 1.500.000 | |
| 1476 | Mổ lấy chắp | 1.000.000 | |
| 1477 | Cắt u mi đơn thuần | 1.500.000 | |
| 1478 | Cắt polyp < 3mm | 500.000 | |
| 1479 | Nội soi phế quản ( gây mê) | 3.000.000 | |
| 1480 | Nội soi phế quản (không gây mê) | 2.000.000 | |
| 1481 | Bơm rửa PK qua máy | 100.000 | |
| 1482 | Nội soi niệu đạo | 1.000.000 | |
| 1483 | Tập vật lý trị liệu | 300.000 | |
| 1484 | Nội soi dạ dày ( không gây mê) | 1.350.000 | |
| 1485 | Tiêm khớp | 500.000 | |
| 1486 | Chọc dò tủy đồ | 800.000 | |
| 1487 | Rửa bàng quang | 300.000 | |
| 1488 | Rút bao hoạt dịch nhỏ | 500.000 | |
| 1489 | Cầm máu/đốt tổn thương bằng máy Argon plasma nhiều vị trí | 5.000.000 | |
| 1490 | Công chích gân Hialurom | 1.500.000 | |
| Thuốc | |||
| 1491 | Bilastine 10 MG (Bilaxten) | 8.600 | |
| 1492 | Pegfilgrastim (Fulphila 6 mg/0.6 ml) | 11.194.400 | |
| 1493 | Quetiapine 50 mg (Seroquel XR) | 14.661 | |
| 1494 | Colistin 3 MIU | 1.260.000 | |
| 1495 | Trastuzumab 440 mg (Hertraz ) | 25.680.000 | |
| 1496 | Febuxostat 80mg (Febuxostat-5a Farma) | 13.720 | |
| 1497 | Cisplatin 10MG/20 ML (Cisplaton) | 84.000 | |
| 1498 | Secukinumab 150 mg (Fraizeron ) | 10.948.000 | |
| 1499 | Capecitabine 500mg (Pecabine) | 28.980 | |
| 1500 | Fomeal Basic Soup 250 ml | 53.200 | |
| 1501 | Fomeal Peptides | 106.400 | |
| 1502 | Losartan 100 MG (Cozaar ) | 14.658 | |
| 1503 | Leisure Cerna | 68.600 | |
| 1504 | Mycophenolate mofetil Teva 500 mg | 61.110 | |
| 1505 | Imatinib Drla 400 mg | 51.828 | |
| 1506 | Mepoly | 55.720 | |
| 1507 | Leisure Kidney 1 | 58.800 | |
| 1508 | Donepezil 5 mg (Yradan ) | 36.309 | |
| 1509 | Budesonide 9mg (Cortiment) | 126.175 | |
| 1510 | Leisure Kidney 2 | 76.320 | |
| 1511 | Enzalutamide 40 mg (Xtandi ) | 703.928 | |
| 1512 | Epadel S900 | 46.200 | |
| 1513 | Octanate 1000 IU | 5.313.000 | |
| 1514 | Nutryelt 10 ml | 81.200 | |
| 1515 | Lidocaine Aguettant 200 mg/10ml | 54.600 | |
| 1516 | Linezolid 600 mg/300 ml (Nirzolid ) | 462.000 | |
| 1517 | Fegamed 5 g/10 ml | 92.400 | |
| 1518 | Imecef 2,5g | 2.760.000 | |
| 1519 | Cisplatin 50 mg/100 ml (Cisplaton ) | 234.000 | |
| 1520 | Duloxetine 60mg (Dulester) | 24.920 | |
| 1521 | Fluconazole 200mg/100ml (Fluxar ) | 147.000 | |
| 1522 | Cotrim BFS 5 ml | 95.200 | |
| 1523 | Amiyu Granules 2.5g | 29.400 | |
| 1524 | Azacitidine 100 mg (Winduza ) | 9.676.800 | |
| 1525 | Rituximab 100 mg (Redditux ) | 2.679.022 | |
| 1526 | Valsartan/ Sacubitril 50mg (Surravo) | 25.060 | |
| 1527 | Zytee -RB | 43.006 | |
| 1528 | Octreotid 0.1mg/1ml (Octra) | 96.306 | |
| 1529 | Pemetrexed 500 mg (Podoxred) | 531.730 | |
| 1530 | Fentanyl 0.5mg/10 ml B.B | 58.800 | |
| 1531 | Rituximab 100 mg/10 ml (Rixathon ) | 5.222.476 | |
| 1532 | Bilastin 10mg (Bazepdin ODT) | 7.867 | |
| 1533 | Meloxicam 15 mg/1.5 ml (Brosiral ) | 31.500 | |
| 1534 | Ciclosporin 25 mg (Equoral ) | 14.980 | |
| 1535 | Betadine ointment 10% 40 g | 88.470 | |
| 1536 | Tigecyclin 50 mg (Tygacil ) | 1.023.400 | |
| 1537 | Mg-Tan 480 ml | 912.800 | |
| 1538 | Visipaque 320 mg/100 ml | 1.455.300 | |
| 1539 | Ceftazidim 1 g (Deltazime ) | 104.328 | |
| 1540 | Escitalopram 10 mg (Exidamin ) | 5.572 | |
| 1541 | Imatinib Teva 400 mg | 57.840 | |
| 1542 | Glutatione 600 mg/4ml (Tad) | 273.000 | |
| 1543 | Dextromethorphan15 mg (Coltoux) | 756 | |
| 1544 | Pramipexole 0.75 mg ( Sifrol ) | 43.267 | |
| 1545 | Levetiracetam normon 500 mg/5 ml | 455.000 | |
| 1546 | Aztreonam 1g (Azactam) | 1.800.000 | |
| 1547 | Presson chứa Vasopressin 20 IU/1ml | 2.772.000 | |
| 1548 | Daivonex leo 30g | 421.400 | |
| 1549 | Xamiol gel 15g | 395.473 | |
| 1550 | Vancomycin 1g (Novelcin ) | 124.600 | |
| 1551 | Leisure Liver | 79.800 | |
| 1552 | Fleet Enema for children 66 ml | 68.600 | |
| 1553 | Ceritinib 150 mg (Spexib) | 298.216 | |
| 1554 | Idarubicin Ebewe 10 mg/10 ml | 4.251.832 | |
| 1555 | Meropenem 0.5g (Meiunem ) | 308.000 | |
| 1556 | Isavuconazole 100mg (Cresemba) | 1.587.600 | |
| 1557 | Vitamin K1 40 mg/2ml (Phytok) | 123.480 | |
| 1558 | Bactrim 400/80 mg/5 ml | 189.000 | |
| 1559 | Lenalidomide 25 mg(Lenangio) | 32.400 | |
| 1560 | Gemcitabin 1g (Gemita) | 627.002 | |
| 1561 | Nebivolol 5mg (Nolet) | 9.576 | |
| 1562 | Bromocriptin 2.5 mg (Parcitin ) | 7.770 | |
| 1563 | Nephgold 250 ml | 168.000 | |
| 1564 | IV Immunoglobulin 5% 5g/100 ml | 11.421.199 | |
| 1565 | Iron sucrose (Haem up 100 mg/5 ml) | 70.000 | |
| 1566 | Methotrexate 2.5 mg (Hemetrex) | 4.560 | |
| 1567 | Auropennz 3g | 154.000 | |
| 1568 | Naftidrofuryl 200 mg (Furgin forte) | 6.649 | |
| 1569 | Amikacin 250mg (Abicin) | 24.990 | |
| 1570 | 5-Fluorouracil 500mg/10ml (Biluracil) | 63.000 | |
| 1571 | Acemuc 100 mg | 2.615 | |
| 1572 | Acenocoumarol 4 mg(Tegrucil) | 2.653 | |
| 1573 | Acetylcystein 200mg (Nadyphar) | 706 | |
| 1574 | Acetazolamid 250 mg | 1.504 | |
| 1575 | Acid folic 5 mg ( Folacid ) | 252 | |
| 1576 | Kalimate | 21.000 | |
| 1577 | Reamberin 1,5% 400ml | 235.159 | |
| 1578 | Citalopram 20mg ( Citopam ) | 6.580 | |
| 1579 | Methycobal 500mcg/ml (Mecobalamin) | 50.936 | |
| 1580 | Dexilant 60mg | 33.600 | |
| 1581 | Rasanvisc 20mg/2ml (sodium hyaluronate) | 1.190.000 | |
| 1582 | Kayexalate (Polystyrene sulfonate de sodium) | 103.600 | |
| 1583 | Lantus 100UI/ML 1UI | 1.505 | |
| 1584 | Actrapid 100UI.ML 1UI | 1.764 | |
| 1585 | Vammybivids 1g | 147.000 | |
| 1586 | Fosfomycin invagen 4g | 514.500 | |
| 1587 | AVASTIN (Bevacizumab 100mg/4ml) | 8.153.291 | |
| 1588 | Kedrigamma 1g/20ml | 2.653.000 | |
| 1589 | Tetracyclin 1% 5g | 5.600 | |
| 1590 | Algotra 37.5/325 mg | 12.319 | |
| 1591 | Vinblastin 10mg | 1.440.000 | |
| 1592 | Linezolid 600mg/300ml (Zyvox) | 1.414.000 | |
| 1593 | Linezolid 600mg/300ml (Zyvox) | 1.428.000 | |
| 1594 | Methyldopa 250mg | 1.874 | |
| 1595 | Amlodipin 5mg (Amlor) | 10.630 | |
| 1596 | Emergency oil | 490.000 | |
| 1597 | Levobupivacaine HCL 5MG/ML(Chirocaine) | 168.000 | |
| 1598 | HYALGAN 20MG/2ML (Hyaluronic) | 1.478.860 | |
| 1599 | Acetylcystein 200mg (STADA) | 1.050 | |
| 1600 | Cisplatin Ebewe 10mg/20ml | 121.788 | |
| 1601 | Etoposid 100mg/5ml | 132.149 | |
| 1602 | PIRACETAM - EGIS 3G/15ML | 55.860 | |
| 1603 | RELACTAGEL | 78.960 | |
| 1604 | Kali clorid 600mg (Kaldyum) | 2.800 | |
| 1605 | Lipovenoes 10% 250ml | 154.700 | |
| 1606 | Propofol-Lipuro 1% 50ML | 294.000 | |
| 1607 | AVASTIN 400MG/16ML | 29.781.990 | |
| 1608 | Doripenem 500mg (Dorio) | 889.000 | |
| 1609 | TS-ONE 20mg (Tegafur 20mg ) | 145.714 | |
| 1610 | Osluma | 26.600 | |
| 1611 | MG-TAN 960ml | 1.257.200 | |
| 1612 | test thuốc | 28.000 | |
| 1613 | Doxorubicin 20mg/10ml (CHEMODOX) | 4.560.000 | |
| 1614 | Heparin Sodium 25.000 IU | 169.400 | |
| 1615 | Paracetamol 1g/100ml B.Braun | 58.800 | |
| 1616 | Amlodipin 5mg (Amlor)TAB | 10.630 | |
| 1617 | Trastuzumab 440mg (HERTICAD) | 27.216.000 | |
| 1618 | Clindamycin 600mg (FULLGRAM 600mg/4ml) | 113.400 | |
| 1619 | Cilostazol 100mg (NIBIXADA) | 11.340 | |
| 1620 | Vitamin C (CEVIT 500mg/5ml) | 3.234 | |
| 1621 | Trastuzumab 150mg (HERTICAD) | 9.828.000 | |
| 1622 | Cloramphenicol 250mg | 1.470 | |
| 1623 | Decitabin 50mg | 10.600.200 | |
| 1624 | Actapulgite 3g | 5.303 | |
| 1625 | Actrapid 100IU/ML | 104.999 | |
| 1626 | Nefopam HCl 20mg/2ml (Acupan) | 37.800 | |
| 1627 | Acyclovir Stella 200 mg | 1.638 | |
| 1628 | Acyclovir 800mg | 5.040 | |
| 1629 | Nifedipin 30 mg (Adalat LA) | 13.236 | |
| 1630 | Carbazochrom dihydrat 10mg (Adrenoxyl) | 1.820 | |
| 1631 | Adrenalin 1mg/ml | 4.620 | |
| 1632 | Lauromacrogol 40mg 2% 2ml (Aetoxisclerol) | 161.000 | |
| 1633 | Simethicon (Air -x 15ml) | 28.812 | |
| 1634 | AKuriT - 4 | 14.692 | |
| 1635 | Alaxan | 1.667 | |
| 1636 | Albendazole 400mg (Albefar) | 5.123 | |
| 1637 | Albumin human 20% 50 ml ( KEDRIALB ) | 1.330.000 | |
| 1638 | Pemirolast kali 0,1% (Alegysal )5ml | 107.463 | |
| 1639 | Chlopheniramine 4mg (Allerfar) | 118 | |
| 1640 | Allopurinol 300mg (Milurit) | 3.500 | |
| 1641 | Alpha Chymotrypsine (Alpha Choay) | 2.815 | |
| 1642 | Alphachymotrypsin Glomed | 2.101 | |
| 1643 | Alpha - Kiisin 5000UI | 12.320 | |
| 1644 | Ambroxol 30mg | 661 | |
| 1645 | Amikacin 500mg | 51.450 | |
| 1646 | Amikacin 500mg/2ml (Selemycin ) | 53.200 | |
| 1647 | Aminoplasma 5% 500ml | 175.266 | |
| 1648 | Aminoplasma - Hepa 10% 500ml | 275.800 | |
| 1649 | Chlorpromazin HCl 25mg (Aminazin ) | 280 | |
| 1650 | Aminazin 1,25% 25 mg 2ml | 2.940 | |
| 1651 | Amitriptylin 25mg | 497 | |
| 1652 | Amlodipin 5mg (Amlibon ) | 2.420 | |
| 1653 | Amlodipin 10 mg (Amlibon ) | 1.946 | |
| 1654 | Amoxycillin 500mg | 1.147 | |
| 1655 | Amphotericin B 50mg(Amphotret) | 252.000 | |
| 1656 | Antibio Pro | 8.068 | |
| 1657 | APIDRA Solostsr 300I U 3ml | 280.000 | |
| 1658 | Irbesartan 150mg (Aprovel) | 14.725 | |
| 1659 | Etoricoxib 90mg (Arcoxia ) | 21.903 | |
| 1660 | Arginin 500 mg | 1.960 | |
| 1661 | Diacerein 50mg (Artrodar) | 16.624 | |
| 1662 | Acid acetylsalicylic 81mg (Aspirin MKP) | 290 | |
| 1663 | Hydroxyzine HCl 25mg (Atarax ) | 2.891 | |
| 1664 | Atenolol 50mg | 998 | |
| 1665 | Atropin 0.25mg/1ml VP | 1.120 | |
| 1666 | Augmentin 1g | 30.704 | |
| 1667 | Augmentin 625mg | 16.710 | |
| 1668 | Augmentin 250mg | 14.938 | |
| 1669 | Augmentin 500/62.5 mg | 24.661 | |
| 1670 | Moxifloxacin (Avelox 400mg/ 250ml) | 514.500 | |
| 1671 | Moxifloxacin 400mg (Avelox ) | 73.500 | |
| 1672 | Dutasteride 0,5mg (Avodart) | 24.160 | |
| 1673 | Azithromycin 500mg ( Pyme Azi ) | 4.340 | |
| 1674 | Baclofen 10mg (Bamifen) | 3.780 | |
| 1675 | Bambuterol 10mg (Bambec) | 7.895 | |
| 1676 | Ribavirin 400mg (Barivir) | 4.060 | |
| 1677 | Basultam 2g | 257.600 | |
| 1678 | Bcomplex C | 1.147 | |
| 1679 | Becozyme 2ml | 15.528 | |
| 1680 | Budesonide 64mcg (Benita) | 126.000 | |
| 1681 | Bepanthen Balm 30g | 81.837 | |
| 1682 | Berberin 100 mg | 1.467 | |
| 1683 | Berocca | 10.263 | |
| 1684 | Berodual spray 10ml | 185.251 | |
| 1685 | Berodual 20ml | 135.618 | |
| 1686 | Metoprolol (Betaloc zok 25 mg) | 6.145 | |
| 1687 | Betahistine 16 mg (Betaserc) | 2.780 | |
| 1688 | Betaloc 50 mg | 3.696 | |
| 1689 | Betadine Antiseptic Sol 125ml | 80.818 | |
| 1690 | Betahistine 24 mg(Betaserc) | 9.579 | |
| 1691 | Betadine Gargle & Mouthwash 1% 125ml | 100.078 | |
| 1692 | Betadine Vaginal Douche 10% 125ML | 70.276 | |
| 1693 | Bicarbonate de Sodium 8,4% 10ml | 29.400 | |
| 1694 | TT BIOSUBTYL | 1.000 | |
| 1695 | Bisacodyl 5mg (Bisalaxyl ) | 1.173 | |
| 1696 | Biseko 5% 50ml | 1.344.000 | |
| 1697 | Bromhexine 8mg (Bisolvon ) | 2.782 | |
| 1698 | Bleocip 15mg | 658.000 | |
| 1699 | Carboplatin 150mg/15ml ( Bocartin ) | 306.432 | |
| 1700 | Bonviva 3 mg/3ml | 1.918.000 | |
| 1701 | Glucosamin 500 mg(Bosamin) | 4.365 | |
| 1702 | Citicoline 500mg(Brainact) | 22.307 | |
| 1703 | Piroxicam 20 mg (Brexin) | 10.615 | |
| 1704 | Terbutaline 0,5mg/ml ( Bricanyl ) | 16.786 | |
| 1705 | Bromhexine 4mg/2ml | 18.200 | |
| 1706 | Broncho-Vaxom Children 3.5mg | 18.522 | |
| 1707 | Broncho-Vaxom Adults 7mg | 27.342 | |
| 1708 | Ibuprofen 100mg/5ml (Brufen 60ml) | 84.700 | |
| 1709 | Hyoscin-N-Butylbromid10mg(Buscopan) | 1.677 | |
| 1710 | Calci D | 770 | |
| 1711 | Calcium Sandoz 500mg | 6.454 | |
| 1712 | Calcium Corbiere 10ml | 8.319 | |
| 1713 | Calci Folinat 50mg/5ml | 238.000 | |
| 1714 | Calci Clorid 0.5g/ 5ml | 2.100 | |
| 1715 | Calci glubionat 687,5 mg | 8.073 | |
| 1716 | Calsid 1250 | 2.101 | |
| 1717 | Flavoxat Hcl 200 mg (Camoas) | 8.820 | |
| 1718 | Glimepiride 4mg (Canzeal) | 4.241 | |
| 1719 | Glimepiride 2mg (Canzeal) | 2.583 | |
| 1720 | Captopril 25mg | 871 | |
| 1721 | Captoril 25 mg ( Mildocap ) | 938 | |
| 1722 | Carboplatin 150mg/15ml | 501.941 | |
| 1723 | Carvedilol 6.25 mg (Carvestad ) | 1.260 | |
| 1724 | Cationorm | 10.382 | |
| 1725 | Cefdinir 300 mg(Tenadinir) | 21.000 | |
| 1726 | Cefepim 1g ( Verapim ) | 91.000 | |
| 1727 | Cefixime 200 mg ( Crocin ) | 7.700 | |
| 1728 | Cefoxitine 1g | 180.600 | |
| 1729 | Celecoxib 200mg(Celebrex ) | 16.678 | |
| 1730 | Cerebrolysine 10 ml | 149.940 | |
| 1731 | Cervarix 0,5 ml | 1.176.000 | |
| 1732 | Cetirizin Stella 10mg | 630 | |
| 1733 | Chophytol | 1.244 | |
| 1734 | Cimetidine 300mg | 1.470 | |
| 1735 | Ciprofloxacin 0.3 % | 5.880 | |
| 1736 | Ciprobay 200mg/100ml | 293.888 | |
| 1737 | Ciprofloxacin 500mg (Ciprobay ) | 21.280 | |
| 1738 | Ciprofloxacin 500 mg ( OpeCipro ) | 3.453 | |
| 1739 | Ciprofloxacin-hameln 200mg/100ml | 81.480 | |
| 1740 | Cisplatin 50mg/50ml | 327.600 | |
| 1741 | Cisplatin Ebewe 50mg/100ml | 336.000 | |
| 1742 | Citicolin 500mg (Coneulin) | 15.400 | |
| 1743 | Clarithromycin 500mg Stella | 6.930 | |
| 1744 | Clarithromycin 250 mg | 4.158 | |
| 1745 | Loratadin 10mg (Clarityne ) | 9.195 | |
| 1746 | Irbesartan 150mg/ HCTZ 12.5mg (CoAprovel 150/12.5) | 14.725 | |
| 1747 | Co-Diovan 80/12,5 mg | 19.610 | |
| 1748 | Aminodarone 150mg/3ml (Cordarone) | 42.068 | |
| 1749 | Coenzyme Q10 (Ticonet) | 6.159 | |
| 1750 | Colchicine 1mg | 1.470 | |
| 1751 | Colistin TZF 1.000.000 IU | 529.200 | |
| 1752 | Colistimethate 1.000.000 UI (Colomycin) | 368.200 | |
| 1753 | Combivent 2,5ml | 22.503 | |
| 1754 | Combigan 5ml | 256.919 | |
| 1755 | Cồn boric 3% | 9.702 | |
| 1756 | Bisoprolol hemifumarat 5mg (Concor) | 6.006 | |
| 1757 | Bisoprolol hemifumarat 2,5mg (Concor ) | 4.406 | |
| 1758 | Para 500mg+Codein(Co-padein 30) | 2.586 | |
| 1759 | Cordarone 200mg | 9.454 | |
| 1760 | Prednisone 5mg (Cortancyl ) | 1.323 | |
| 1761 | Sulfamethoxazole 400mg/ Trimethoprim 80mg (Cotrim) | 439 | |
| 1762 | Sulfamethoxazole 800mg/ Trimethoprim 160mg (Cotrim forte) | 1.120 | |
| 1763 | Perindopril 5mg (Coversyl ) | 7.038 | |
| 1764 | Perindopril 5mg/ Amlodipin 10mg (Coveram 5mg/10mg) | 9.225 | |
| 1765 | Perindopril5mg/Indapamide1,25mg (Coversyl plus) | 9.100 | |
| 1766 | Losartan potassium 50mg (Cozaar ) | 12.500 | |
| 1767 | Levofloxacin 0,5% (Cravit) | 455.000 | |
| 1768 | Cravit 0.5% 5ml | 123.921 | |
| 1769 | Creon 25000 | 19.184 | |
| 1770 | Rosuvastatin 10 mg (Crestor ) | 13.854 | |
| 1771 | Rosuvastatin 20 mg (Crestor ) | 20.864 | |
| 1772 | Curam 1000mg | 8.323 | |
| 1773 | Curacil 500mg/10ml | 105.840 | |
| 1774 | Daflon 500mg | 5.439 | |
| 1775 | Dutasteride 0,5 mg(Dagocti) | 10.920 | |
| 1776 | Clindamycin 300mg (Dalacin C) | 15.782 | |
| 1777 | Dalacin C 600mg/4ml | 146.721 | |
| 1778 | Dầu Mù U 15ml | 13.300 | |
| 1779 | Dầu mù u (Tran mù u) | 7.389 | |
| 1780 | DBL Carboplatin 150mg/15ml | 403.200 | |
| 1781 | Trimebutin 100mg (Debridat ) | 4.480 | |
| 1782 | Mephenesine 250mg (Decontractyl ) | 1.327 | |
| 1783 | Decolgen no drowse | 1.589 | |
| 1784 | Valproat de sodium 200mg (Depakine) | 3.471 | |
| 1785 | Valproat de sodium 500mg (Depakine ) | 9.761 | |
| 1786 | Depo-Medrol 40mg | 54.600 | |
| 1787 | Dermatix T/7g | 268.422 | |
| 1788 | Dexacol | 5.880 | |
| 1789 | Dexamethasone 4 mg/ml | 1.680 | |
| 1790 | Dexamethason 0.5 mg | 118 | |
| 1791 | Dextrose 20% 500ml | 18.200 | |
| 1792 | Dextrose 10% 500ml | 19.600 | |
| 1793 | Dextromethorphan 15mg | 756 | |
| 1794 | Gliclazide 30mg (Diamicron MR) | 3.755 | |
| 1795 | Gliclazide 60mg(Diamicron MR) | 7.176 | |
| 1796 | Diaphyllin 4,8% | 24.500 | |
| 1797 | Diazepam 10mg/2ml | 7.350 | |
| 1798 | Digoxin Nativelle 0,5mg/2ml | 49.000 | |
| 1799 | DigoxineQualy 0,25 mg | 933 | |
| 1800 | Digoxin Richter 0,25mg | 1.617 | |
| 1801 | Diltiazem 60 mg | 1.638 | |
| 1802 | Diphenhydramin HCl 10mg/ml (Dimedrol) | 1.022 | |
| 1803 | Valsartan 80mg ( Diovan ) | 13.112 | |
| 1804 | Diprospan | 95.766 | |
| 1805 | Dobutamine-Hameln 250mg/20ml | 126.000 | |
| 1806 | Colchicin 1mg (Dochicin) | 1.887 | |
| 1807 | Doginatil 50mg (Sulpirite) | 270 | |
| 1808 | Domitazol | 6.994 | |
| 1809 | Domitral 2,5 mg | 764 | |
| 1810 | Dopamin 200mg/5ml | 33.600 | |
| 1811 | Dopagan 500mg | 275 | |
| 1812 | Methyldopa 250mg (Dopegyt) | 3.381 | |
| 1813 | Dorithricin | 3.360 | |
| 1814 | Dorogyne F | 4.410 | |
| 1815 | Propranolol 40mg (Dorocardyl) | 630 | |
| 1816 | Doxorubicin "EBEWE" 10mg/5ml | 160.020 | |
| 1817 | Doxorubicin Ebewe 50mg/25ml | 518.753 | |
| 1818 | Doxycyclin 100mg | 1.316 | |
| 1819 | Lactulose(Duphalac 15ml ) | 10.500 | |
| 1820 | Durogesic 25mcg/h | 216.090 | |
| 1821 | Durogesic 50 mcg/h | 396.165 | |
| 1822 | DUROGESIC 50mcg/h | 396.165 | |
| 1823 | Mebeverin 200mg (Duspatalin retard ) | 8.218 | |
| 1824 | Dysport 300UI | 6.721.316 | |
| 1825 | Dysport 500 UI | 9.279.088 | |
| 1826 | Paracetamol 500mg (Efferalgan) | 4.347 | |
| 1827 | Paracetamol Codeine (Efferalgan Codeine) | 5.262 | |
| 1828 | Paracetamol 150mg suppo (Efferalgan) | 3.388 | |
| 1829 | Paracetamol 300mg suppo(Efferalgan) | 3.697 | |
| 1830 | Paracetamol 250mg (Efferalgan) | 4.591 | |
| 1831 | Paracetamol 150mg (Efferalgan) | 3.574 | |
| 1832 | Cefuroxim 500mg (Efodyl ) | 14.700 | |
| 1833 | Metoclopramide 10 mg/2ml (Elitan ) | 19.880 | |
| 1834 | Oxaliplatine 50mg/10ml (Eloxatin ) | 3.568.533 | |
| 1835 | Itopride Hydrochloride 50 mg( Elthon) | 6.714 | |
| 1836 | Emla cream 5g | 51.968 | |
| 1837 | Enalapril 5 mg | 819 | |
| 1838 | Vitamin E 400 IU (Enat ) | 5.286 | |
| 1839 | Cyclophosphamide 200 mg(Endoxan ) | 65.675 | |
| 1840 | Cyclophosphamide 500 mg(Endoxan ) | 159.875 | |
| 1841 | Engerix B 20mcg | 162.134 | |
| 1842 | Entecavir 0.5 mg | 20.520 | |
| 1843 | Ephedrin Aguettant 30mg/ml | 80.850 | |
| 1844 | Epirubicin Onkovis 2mg/ml | 813.333 | |
| 1845 | Eposin 100mg/5ml | 239.400 | |
| 1846 | Eprex 2000 UI | 377.999 | |
| 1847 | Eprex 4000 IU/0.4ml | 657.718 | |
| 1848 | Esmeron 50mg/5ml | 170.827 | |
| 1849 | Esomeprazol 40mg (Estor ) | 19.320 | |
| 1850 | Ethambutol 400mg | 1.690 | |
| 1851 | Etomidate 20mg/10ml | 167.580 | |
| 1852 | Eugica | 1.296 | |
| 1853 | Amlodipin 5mg/ Valsartan 80mg (Exforge ) | 14.210 | |
| 1854 | Acetylcystein 200mg (Exomuc) | 7.934 | |
| 1855 | EyeBi | 6.300 | |
| 1856 | Epirubicin HCl 10mg (Farmorubicina) | 321.000 | |
| 1857 | Epirubicin HCl 50mg (Farmorubicina) | 1.014.360 | |
| 1858 | Kẽm Gluconate 70mg (Farzincol) | 647 | |
| 1859 | Fastum Gel | 66.500 | |
| 1860 | Thuốc tiêm Fentanyl 0,1 mg/2ml | 25.200 | |
| 1861 | Ferrovit | 2.461 | |
| 1862 | Fexofenadine 180mg (Fegra) | 6.860 | |
| 1863 | Fexofenadine 60mg (Fegra) | 2.660 | |
| 1864 | Fleet enema 133ml | 82.600 | |
| 1865 | Fluticason propionat 0.05% kl/kl (Flixonase spray) | 207.097 | |
| 1866 | Levofloxacin 500 mg(Floxaval) | 39.900 | |
| 1867 | 5-Fluorouracil 500mg/10ml(Fludacil) | 63.000 | |
| 1868 | Fluorometholon 0,1% (Flumetholon) | 42.101 | |
| 1869 | Forlax | 6.584 | |
| 1870 | Fortrans | 50.358 | |
| 1871 | Fosamax Plus 70mg/2800IU | 138.059 | |
| 1872 | Fosfomycin 1g (Fosmicin) | 155.400 | |
| 1873 | Fosmicin 500mg | 30.660 | |
| 1874 | Fluconazol 150 mg (Fucan) | 10.500 | |
| 1875 | Fucicort T/15g | 143.920 | |
| 1876 | Furosemide 40mg (Diurefar ) | 291 | |
| 1877 | Furosemide 40mg | 238 | |
| 1878 | Furosemid salf 20mg/2ml | 8.960 | |
| 1879 | Furosemide 20mg/2ml (Suopinchon) | 7.000 | |
| 1880 | Vildagliptin 50mg (Galvus) | 11.515 | |
| 1881 | Gastropulgite | 4.616 | |
| 1882 | Gaviscon | 8.589 | |
| 1883 | Ebastine (Gefbin 10 mg ) | 7.193 | |
| 1884 | Gelofusine 4% 500ml | 167.257 | |
| 1885 | Gemcitabine 1g ( Gemzar) | 3.635.520 | |
| 1886 | Gemcitabine Onkovis 1g | 798.001 | |
| 1887 | Gentrisone | 18.900 | |
| 1888 | Gentamycin 80mg/2ml | 2.058 | |
| 1889 | Flavoxate HCl 200 mg (Genurin) | 10.173 | |
| 1890 | Giloba 40 mg | 4.900 | |
| 1891 | Ginkor Fort | 4.998 | |
| 1892 | Glibenclamid 5mg | 553 | |
| 1893 | Metformin 1000mg (Glucophage ) | 5.184 | |
| 1894 | Glucolyte -2 500ml | 23.800 | |
| 1895 | Metformin 500mg (Glucophage ) | 2.237 | |
| 1896 | Glucose 5 % 500ml ( TT ) | 28.000 | |
| 1897 | Metformin 850mg (Glucophage) | 4.819 | |
| 1898 | Glucovance 500mg/5mg | 6.599 | |
| 1899 | Glucose 5% 500ml KaBi | 20.720 | |
| 1900 | Glucose 5% 250ml | 19.460 | |
| 1901 | Glucose 5% 100ml | 14.000 | |
| 1902 | Glyceryl Trinitrate 10mg/10ml (Niglyvid) | 112.396 | |
| 1903 | Ibuprofen 400mg (Gofen ) | 3.920 | |
| 1904 | Golistin enema | 72.765 | |
| 1905 | Grafort | 11.060 | |
| 1906 | Granisetron - Hameln 1mg/1ml | 88.200 | |
| 1907 | Griseofulvin 500mg | 2.120 | |
| 1908 | Haloperidol 2 mg (Halofar) | 324 | |
| 1909 | Paracetamol 250mg (Hapacol 250mg) | 2.406 | |
| 1910 | Paracetamol 150mg (Hapacol 150 mg) | 1.790 | |
| 1911 | Rabeprazol 20 mg (Happi) | 5.599 | |
| 1912 | Hydroxychloroquine Sulfate 200 mg(HCQ) | 6.272 | |
| 1913 | Healit Rectan | 41.720 | |
| 1914 | Heberbiovac 20mcg/1ml | 93.492 | |
| 1915 | HemoQ mom | 8.540 | |
| 1916 | Hepa -Merz 3g | 169.400 | |
| 1917 | Hepa -Merz 5g /10ml | 166.667 | |
| 1918 | Hept-a-myl 187,8 mg | 4.959 | |
| 1919 | Hirudoid Cream | 102.637 | |
| 1920 | Hydrocortison 100mg ( Kortimed) | 20.300 | |
| 1921 | Hydroclothiazid 25 mg ( Thiazifar ) | 231 | |
| 1922 | Isosorbide mononitrate (Imdur 60mg) | 9.007 | |
| 1923 | Immubron | 19.600 | |
| 1924 | Loperamide 2 mg (Imodium ) | 3.886 | |
| 1925 | Indomethacin 0,1% (Indocollyre ) | 95.199 | |
| 1926 | Isoniazid 150mg (INH ) | 420 | |
| 1927 | Ertapenem 1g (Invanz ) | 773.389 | |
| 1928 | Sitagliptin 100mg (Januvia) | 24.235 | |
| 1929 | Janumet 50mg/1000mg | 14.900 | |
| 1930 | Kalbezar 200mg | 549.599 | |
| 1931 | Kamistad-gel | 53.199 | |
| 1932 | Pirenoxine 0,005% (Kary Uni) | 42.411 | |
| 1933 | K-cort 80mg/2ml | 89.600 | |
| 1934 | Kedrigamma 2,5g/50ml | 5.040.000 | |
| 1935 | Levetiracetam 250 mg (Keppra ) | 12.242 | |
| 1936 | Levetiracetam 500 mg (Keppra ) | 23.685 | |
| 1937 | Ketamin 500mg/10ml | 58.800 | |
| 1938 | Ketosteril 600mg | 19.880 | |
| 1939 | Ketorolac tromethamin10mg (Kozeral ) | 1.806 | |
| 1940 | KIM TIỀN THẢO KHÔNG ĐƯỜNG | 86.800 | |
| 1941 | Clarythromycin 500mg (Klacid MR ) | 50.925 | |
| 1942 | Kremil- S | 1.432 | |
| 1943 | Lactomin plus | 8.678 | |
| 1944 | Lansoprazole 30mg | 1.890 | |
| 1945 | LANTUS SOLOSTAR 100 IU/ML 3ML | 360.003 | |
| 1946 | Lansoprazole 30mg (Lanzonium) | 1.960 | |
| 1947 | Laros 1g/5ml | 24.920 | |
| 1948 | Laroscorbine 500mg | 23.702 | |
| 1949 | Ledvir 90mg/400mg | 288.000 | |
| 1950 | Legalon 70 | 5.572 | |
| 1951 | Levothyroxine 100mcg (Levothyrox) | 2.058 | |
| 1952 | Levothyroxine 50mcg (Levothyrox) | 1.851 | |
| 1953 | Noradrenaline 1mg/ml(Levonor ) | 49.000 | |
| 1954 | Levofloxacin 500mg(Levoquin) | 5.600 | |
| 1955 | Levofloxacin 500mg/100ml (Tavanic ) | 351.018 | |
| 1956 | Lidocain 2% 2ml | 578 | |
| 1957 | Lidocain Spray 10% | 222.600 | |
| 1958 | Lincomycin 500mg | 1.117 | |
| 1959 | Fenofibrat 200mg (Lipanthyl) | 9.874 | |
| 1960 | Fenofibrat 145 mg (Lipanthyl NT ) | 14.785 | |
| 1961 | Atorvastatin 10mg ( Lipitor ) | 22.317 | |
| 1962 | Atorvastatin 20mg (Lipitor ) | 22.317 | |
| 1963 | Lipofundin 10% 250ml | 203.000 | |
| 1964 | Lipofundin 10% 500ml | 267.399 | |
| 1965 | Liposic Eye Gel | 78.400 | |
| 1966 | Lipofundin 20% /100ml | 217.210 | |
| 1967 | Liprilex plus | 7.700 | |
| 1968 | Loratadin 10 mg (Lorastad ) | 1.064 | |
| 1969 | Losartan 25 mg ( Pyzacar ) | 2.940 | |
| 1970 | Enoxaparin 4000UI/0,4ml (Lovenox ) | 119.533 | |
| 1971 | Nicardipin 10mg/10ml (Loxen ) | 182.000 | |
| 1972 | Lyodura | 7.000 | |
| 1973 | Pregabalin 75mg (Lyrica ) | 24.759 | |
| 1974 | MabThera 500mg/50ml | 23.658.216 | |
| 1975 | Madopar 250mg | 8.820 | |
| 1976 | Magne -B6 Corbiere | 2.324 | |
| 1977 | Magne -B6 Corbiere 10ml | 3.909 | |
| 1978 | Magnesi sulfat 15% 10ml | 3.675 | |
| 1979 | Bupivacaine HCl 0,5% 4ml (Marcain Heavy spinal | 58.240 | |
| 1980 | Supiride 50mg (Maxdotyl) | 662 | |
| 1981 | Cephalexin (Meceta 500 mg) | 2.005 | |
| 1982 | Chlorhexidine 0.2% (Medoral) | 126.000 | |
| 1983 | Tobramycin 80mg (Medphatobra) | 69.300 | |
| 1984 | Methylprednisolon 16mg (Medrol) | 6.020 | |
| 1985 | Methylprednisolon (Medrol 4 mg) | 1.680 | |
| 1986 | Cefditoren 200mg (Meiact) | 41.720 | |
| 1987 | Melyptol 5ml | 9.100 | |
| 1988 | Methylprenisolon (Menison 4 mg ) | 1.246 | |
| 1989 | Meronem 1g | 956.430 | |
| 1990 | Meropenem 1g ( Pizulen) | 329.000 | |
| 1991 | Meteopasmyl 60/300 mg | 6.115 | |
| 1992 | Mecobalamin 500mcg (Methycobal ) | 4.910 | |
| 1993 | Methylergometrine Maleate 0,2 mg/ml | 28.840 | |
| 1994 | Metoclopramid 10mg/2ml | 2.917 | |
| 1995 | Metoprolol succinate (Betaloc Zok 50 mg ) | 7.686 | |
| 1996 | Metrogyl Denta 10 g | 37.800 | |
| 1997 | Metrogyl gel 10g | 41.999 | |
| 1998 | Miacalcic Nasal 200 2ml | 1.806.398 | |
| 1999 | Micardis Plus 40/12,5 mg | 13.112 | |
| 2000 | Micardis 40mg | 14.489 | |
| 2001 | Mifestad 200mg | 168.000 | |
| 2002 | Benfotiamine 150mg(Milgamma Mono) | 16.170 | |
| 2003 | Milgamma N | 29.400 | |
| 2004 | Misoprostol 200 mcg | 5.670 | |
| 2005 | Misoprostol 200mcg (Heraprostol) | 6.300 | |
| 2006 | Mixtard 30 100IU/ml 10 ml | 90.999 | |
| 2007 | M-M-R II | 230.467 | |
| 2008 | Meloxicam 7,5mg (Mobic) | 12.771 | |
| 2009 | MoriHepamin 500ml | 261.429 | |
| 2010 | MoriHepamin 200ml | 163.285 | |
| 2011 | Moriamin fort | 4.704 | |
| 2012 | Morphin 10mg/1ml | 9.790 | |
| 2013 | Domperidon (Motilium M 30ml) | 33.318 | |
| 2014 | Domperidon 10mg (Motilium M) | 2.853 | |
| 2015 | Rebamipide 100 mg (Mucosta ) | 5.603 | |
| 2016 | Tolperisone HCL 50mg (Mydocalm) | 1.676 | |
| 2017 | Tolperisone 150mg (Mydocalm) | 2.881 | |
| 2018 | Eperisone HCl 50 mg (Myonal) | 4.782 | |
| 2019 | Piracetam 3g/15 ml (Naatrapyl ) | 30.436 | |
| 2020 | NaCl 0,9% 500ml | 14.749 | |
| 2021 | Nacl 0.9% 10ml | 4.116 | |
| 2022 | Nacl 500 ml (dn ) | 12.600 | |
| 2023 | NaCl 0.9% 500ml ( TT ) | 30.797 | |
| 2024 | NaCl 0.45% 500ml | 15.582 | |
| 2025 | Isosorbib dinitrat 10mg (Nadecin ) | 3.612 | |
| 2026 | Nat B | 4.666 | |
| 2027 | Nat C 1000 | 4.312 | |
| 2028 | Natrilix 1.5 mg | 4.571 | |
| 2029 | Natribicard 5g (Nabifar) | 1.029 | |
| 2030 | Natri Bicarbonat 1,4 % 250ml | 60.480 | |
| 2031 | Neo- tergynan | 16.632 | |
| 2032 | Neo codion | 6.525 | |
| 2033 | Neopeptin | 3.278 | |
| 2034 | Neopeptin Sp (Ấn) | 78.400 | |
| 2035 | Neupogen 30MU/0.5 ml | 669.656 | |
| 2036 | Gabapentin 300mg (Neurontin) | 15.842 | |
| 2037 | Neurobion | 2.716 | |
| 2038 | Nepafenac 5ml (Nevanac ) | 214.198 | |
| 2039 | Esomeprazol 20mg (Nexium mups) | 31.438 | |
| 2040 | Esomeprazol 40mg (Nexium mups) | 31.438 | |
| 2041 | Nexium 40mg INJ | 214.984 | |
| 2042 | Esomeprazole 10mg (Nexium) | 31.438 | |
| 2043 | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | 175.000 | |
| 2044 | Nicorandil 5mg (Nicomen) | 4.900 | |
| 2045 | Nifedipine T 20mg | 907 | |
| 2046 | Nifedipin 10mg (Pyme Nife) | 1.400 | |
| 2047 | Nifedipin 20 mg Hasan | 718 | |
| 2048 | Nimotop 30 mg | 23.314 | |
| 2049 | Nefopam 20mg/2ml (Nisidol ) | 19.354 | |
| 2050 | Nitroglycerin 2.6 mg (Nitromint) | 4.854 | |
| 2051 | Nizoral 5g | 29.700 | |
| 2052 | Piracetam 12g/60ml (Nootropil) | 176.540 | |
| 2053 | Piracetam 800 mg (Nootropil) | 4.925 | |
| 2054 | No-spa 40 mg/2ml | 7.820 | |
| 2055 | Deferiprone 500mg (Novator) | 12.600 | |
| 2056 | Nucleo C.M.P forte | 12.040 | |
| 2057 | Nước cất 5ml | 1.260 | |
| 2058 | Nutriflex 1000 ml | 577.857 | |
| 2059 | Nutriflex Lipid Peri 1250ml | 1.176.000 | |
| 2060 | Nystatin 500.000 IU | 1.323 | |
| 2061 | Nyst 25.000 IU Rơ miệng | 1.470 | |
| 2062 | Octyronum 20mg | 9.100 | |
| 2063 | Ocuvite Lutein | 5.475 | |
| 2064 | Ofloxacin 200mg | 2.041 | |
| 2065 | Ofloxacin 0,3% (Oflovid Col) | 78.221 | |
| 2066 | Ofloxacin 0,3% (Oflovid Pde) | 104.341 | |
| 2067 | Omeprazole 40mg ( Mocetrol ) | 72.100 | |
| 2068 | Oresol 245 | 2.083 | |
| 2069 | Amoxicillin 500mg (Ospamox ) | 2.618 | |
| 2070 | Otrivin 0,05% Nasal Spray | 89.180 | |
| 2071 | Otrivin 0.1% Nasal Spray 10ml | 97.160 | |
| 2072 | Oxaliplatin Hospira 50mg/10ml | 1.260.000 | |
| 2073 | Oxaplat 50mg | 1.589.400 | |
| 2074 | Panadol Extra | 1.660 | |
| 2075 | Paracetamol 500 mg (Panadol ) | 1.225 | |
| 2076 | Pantoprazole 40 mg (Pantoloc ) | 27.712 | |
| 2077 | Pantoprazole 40mg INJ (Pantoloc) | 204.400 | |
| 2078 | Paclitaxel 100mg (Paxus PM ) | 4.680.000 | |
| 2079 | Paxus PM 30mg | 1.500.000 | |
| 2080 | Pegasys 180mcg/0,5ml | 2.339.999 | |
| 2081 | Pegnano 180mcg | 1.680.000 | |
| 2082 | Mesalazine 500mg (Pentasa) | 16.625 | |
| 2083 | Pentasa 1g/100ml | 311.618 | |
| 2084 | Mesalazine 2g(Pentasa Sachet) | 55.615 | |
| 2085 | Pepsan | 7.449 | |
| 2086 | Paracetamol 1g/100ml ( Perfalgan ) | 66.822 | |
| 2087 | Cyproheptadin HCl 4 mg (Peritol ) | 1.386 | |
| 2088 | Pethidin 100mg/2ml | 27.300 | |
| 2089 | Pharmaton | 6.436 | |
| 2090 | Pharmaton Kiddi 100ml | 139.413 | |
| 2091 | Phenytoin 100 mg | 485 | |
| 2092 | Phosphalugel | 5.868 | |
| 2093 | Picoprep | 127.890 | |
| 2094 | Pipolphen 50mg/2ml | 21.000 | |
| 2095 | Piracetam - EGIS 800mg | 4.589 | |
| 2096 | Clopidogrel 75mg ( Plavix ) | 23.547 | |
| 2097 | Cilostazol 100mg ( Pletaal ) | 12.575 | |
| 2098 | Polydexa | 92.400 | |
| 2099 | Povidine 10% 500ml | 91.891 | |
| 2100 | Povidin 4% 500ml | 61.714 | |
| 2101 | Prednisone 5mg | 547 | |
| 2102 | Prednisolon acetate 1% (Pred fort) | 76.999 | |
| 2103 | Metoclopramide 10mg/2ml (Primperan ) | 6.720 | |
| 2104 | Metocloramid 10 mg(Primperan ) | 2.564 | |
| 2105 | Progesteron 25mg | 16.801 | |
| 2106 | Propranolol 40mg | 1.400 | |
| 2107 | Propofol-Lipuro 1% 20ml | 138.592 | |
| 2108 | Prospan | 98.000 | |
| 2109 | Pulmicort 500mcg/2ml | 19.368 | |
| 2110 | Pyrazinamide500mg (PZA) | 890 | |
| 2111 | Rabeprazole 20mg (Mesulpine) | 14.000 | |
| 2112 | Rabeprazol 20mg (Beprasan) | 16.100 | |
| 2113 | Recormon 4000IU | 610.491 | |
| 2114 | Refresh Tears | 89.742 | |
| 2115 | Regenflex starter 32mg/2ml | 1.440.000 | |
| 2116 | Regenflex Bioplus 75mg/3ml | 5.760.000 | |
| 2117 | Mirtazapine 30 mg (Remeron ) | 24.676 | |
| 2118 | Naphazolin nitrat 0.05% (Rhinex 15ml) | 8.582 | |
| 2119 | Rifampicin 300mg | 3.640 | |
| 2120 | Rifampicin 150mg | 1.886 | |
| 2121 | Rifaximin 550 mg ( Refix ) | 32.200 | |
| 2122 | Rosuvastatin 10 mg(Rishon) | 7.840 | |
| 2123 | Rosuvastatin 20 mg(Rishon) | 8.556 | |
| 2124 | Risperidone 2mg ( Sizodon 2) | 3.500 | |
| 2125 | Rowatinex | 5.198 | |
| 2126 | Rutin C | 490 | |
| 2127 | Salbutamol 2mg | 188 | |
| 2128 | Salbutamol 0,5mg/1ml | 5.292 | |
| 2129 | Cyanocobalamin 0,02% (Sancoba ) | 72.794 | |
| 2130 | Natri hyaluronate 0,1% (Sanlein) | 87.021 | |
| 2131 | SAT 1500 IU | 48.792 | |
| 2132 | Sathom Rectal gel 10g | 21.700 | |
| 2133 | Cao mầm đậu nành 150 mg(SB ) | 9.622 | |
| 2134 | Scanax 500 mg | 1.638 | |
| 2135 | Diazepam 5mg ( Seduxen ) | 14.011 | |
| 2136 | Betahistine 8 mg (Serc ) | 2.829 | |
| 2137 | Seretide 25/250 | 472.801 | |
| 2138 | Sevoflurane 250 ml (Sevorane) | 20.040 | |
| 2139 | Silvirin 250g | 180.810 | |
| 2140 | Silybean | 4.410 | |
| 2141 | Simethicon 15ml | 21.600 | |
| 2142 | Montelukast (Singulair 10mg) | 18.903 | |
| 2143 | Montelukast (Singulair 4mg) | 18.903 | |
| 2144 | Sintrom 4mg | 4.410 | |
| 2145 | Diosmetite 3g (Smecta) | 5.713 | |
| 2146 | Sodium Chloride 3% 100ml | 14.700 | |
| 2147 | Sofosbuvir 400 mg (Sofovir ) | 375.000 | |
| 2148 | Methylprednisolon 40 mg/ml (Solu-Medrol) | 58.619 | |
| 2149 | SOLU MEDROL 500mg | 290.612 | |
| 2150 | Somatostatin 3mg (Somatosan) | 719.600 | |
| 2151 | Alverin 40mg (Spasmaverin ) | 994 | |
| 2152 | Spiromide 50mg/20mg | 4.340 | |
| 2153 | Itraconazol 100 mg (Sporal ) | 21.280 | |
| 2154 | Stadexmin | 265 | |
| 2155 | Rotundin 60 mg (Stilux ) | 1.413 | |
| 2156 | Glycerol 9 g (Stiprol ) | 9.702 | |
| 2157 | Omeprazole 20mg (Stomex ) | 11.900 | |
| 2158 | Strepsil | 1.737 | |
| 2159 | Etifoxine HCl 50 mg (Stresam ) | 4.620 | |
| 2160 | Cinnarizin 25 mg (Stugeron) | 1.040 | |
| 2161 | Subtyl | 763 | |
| 2162 | Sucratgel | 9.940 | |
| 2163 | Sucralfate humid gel (Skincol) 25% 30g | 406.000 | |
| 2164 | Cimetidin 300 mg/2ml (Suwelin) | 6.694 | |
| 2165 | L-ornithin L-aspartat 500 mg(Sylhepgan) | 5.600 | |
| 2166 | Symbicort turbuhaler 160mcg/4.5mcg | 306.600 | |
| 2167 | Tamoxifen 20mg ( Nolvadex -D ) | 7.956 | |
| 2168 | Ginkgo Biloba 40 mg (Tanakan) | 6.492 | |
| 2169 | Tanatril 5 mg | 6.673 | |
| 2170 | Acetyl -leucin 500mg/5ml (Tanganil ) | 21.840 | |
| 2171 | Acetyl-DL-Leucin 500mg (Tanganil) | 6.457 | |
| 2172 | Erlotinib 100mg (Tarceva) | 1.146.000 | |
| 2173 | Tardyferon B9 | 4.188 | |
| 2174 | Tasvir 60 mg | 258.300 | |
| 2175 | Levofloxacin 500 mg(Tavanic) | 51.170 | |
| 2176 | Taxotere 80mg/4ml | 7.558.637 | |
| 2177 | Taxotere 20mg/1ml | 3.363.898 | |
| 2178 | Tazocin 4.5g | 313.181 | |
| 2179 | Carbamazepin 200mg (Tegretol) | 2.176 | |
| 2180 | Fexofenadin 180 mg(Telfast) | 10.219 | |
| 2181 | Fexofenadin 60mg (Telfast) | 5.162 | |
| 2182 | Telmisartan 40 mg | 19.139 | |
| 2183 | Tenofovir 300 mg (Tefostad T ) | 4.320 | |
| 2184 | Atenolol 50mg (Tenormin ) | 4.486 | |
| 2185 | Teronevit H5000 | 20.650 | |
| 2186 | Terpin Codein | 644 | |
| 2187 | Testosteron propionate 25mg/1ml (Tesmon ) | 18.200 | |
| 2188 | Tetraspan 6% 500ml | 168.000 | |
| 2189 | Alimemazin 5 mg (Theralene) | 623 | |
| 2190 | Theophylline 100 mg (Theostat ) | 2.496 | |
| 2191 | Thiogamma 600 mg | 23.520 | |
| 2192 | Thiamazole 5mg (Thyrozol ) | 2.666 | |
| 2193 | Imipenem 500mg + cilastatin (Tienam ) | 346.276 | |
| 2194 | Meropenem 1g (Tiepanem ) | 301.000 | |
| 2195 | Timmak 3mg | 3.028 | |
| 2196 | Tinidazole 500mg | 1.680 | |
| 2197 | Tobradex 5 ml | 66.221 | |
| 2198 | Tobrex 15mg/ 5ml | 61.005 | |
| 2199 | Tobradex Pd | 73.221 | |
| 2200 | Topiramate 25 mg (Topamax ) | 7.627 | |
| 2201 | Tothema | 7.210 | |
| 2202 | Atracurium 25mg/2.5ml (Tracrium) | 64.604 | |
| 2203 | Tramadol 100mg/2ml | 19.580 | |
| 2204 | Tranexamic acid 250mg/5ml (Transamin ) | 23.793 | |
| 2205 | Tranexamic acid 500mg (Transamin ) | 5.686 | |
| 2206 | Triclabendazole 250mg (lesaxys) | 42.000 | |
| 2207 | Trihexyphenidyl 2mg (Trihex) | 323 | |
| 2208 | Trineuron | 2.058 | |
| 2209 | TT TRIVITAMIN B1B6B12 | 500 | |
| 2210 | Trymo 120 mg | 3.877 | |
| 2211 | Twinrix 1ml (viêm gan A-B) | 572.037 | |
| 2212 | Tyrotab | 453 | |
| 2213 | Ultracet | 8.260 | |
| 2214 | Upsa C 1g | 4.666 | |
| 2215 | Ursodeoxycholic acid150mg(Cuellar) | 3.010 | |
| 2216 | Ursodeoxycholic acid 300mg( Uruso ) | 16.800 | |
| 2217 | Vammybivid's 500mg | 105.000 | |
| 2218 | Vammybivid's 1g | 147.000 | |
| 2219 | Vancomycin 500MG | 42.000 | |
| 2220 | Varivax 0.5ml | 1.000.216 | |
| 2221 | Varogel 10ml | 3.360 | |
| 2222 | Vaseline | 23.100 | |
| 2223 | Trimetazidine 20mg (Vastarel) | 3.352 | |
| 2224 | Trimetazidine 35mg (Vastarel MR) | 3.787 | |
| 2225 | VAT | 18.816 | |
| 2226 | Salbutamol 100mcg/200 dose (Ventolin Inhaler) | 106.931 | |
| 2227 | Salbutamol 5mg/2.5ml (Ventolin Nebules) | 16.493 | |
| 2228 | Spironolactone 25mg (Verospiron ) | 4.375 | |
| 2229 | Prochlorperazine 5mg (Vertisum) | 9.800 | |
| 2230 | Solifenacin succinate 5mg(Vesicare) | 36.015 | |
| 2231 | Sildenafil Citrate 50mg (Viagra ) | 179.619 | |
| 2232 | Vibtil 250mg | 9.660 | |
| 2233 | Ceftriaxone 1g (Vietcef ) | 56.000 | |
| 2234 | Vincristin 1 mg | 138.600 | |
| 2235 | Vincristin sulphate 1mg | 138.600 | |
| 2236 | Acetylleucin 500mg/5ml (Vintanil ) | 19.600 | |
| 2237 | Vitamin B1 250mg | 1.106 | |
| 2238 | Vitamin AD | 559 | |
| 2239 | Vitamin PP 500mg | 602 | |
| 2240 | Vitamin B6 250 mg | 1.022 | |
| 2241 | Vitamin C 500mg/5ml | 7.987 | |
| 2242 | Vitamin C 500mg | 581 | |
| 2243 | Lornoxicam 4mg (Vocfor) | 8.260 | |
| 2244 | Vớ đùi S (Duomed) | 994.393 | |
| 2245 | Diclofenac 50mg (Voltaren) | 4.868 | |
| 2246 | Diclofenac 75mg/3ml (Voltaren) | 25.293 | |
| 2247 | Voltaren Emulgel | 95.900 | |
| 2248 | Voltaren 100mg suppo | 21.844 | |
| 2249 | Rivaroxaban 20 mg(Xarelto) | 95.200 | |
| 2250 | Rivaroxaban 10mg (Xarelto) | 81.200 | |
| 2251 | Alfuzosine 10mg (Xatral XL) | 21.407 | |
| 2252 | Xeloda | 88.200 | |
| 2253 | Xenetix 300 / 50ml | 385.000 | |
| 2254 | Lidocain HCl 2% 30g (Xylocaine) | 126.101 | |
| 2255 | Xypenat 75 ml | 46.200 | |
| 2256 | Ranitidin 50mg/2ml (Zantac ) | 38.791 | |
| 2257 | Lisinopril 5mg (Zestril ) | 6.348 | |
| 2258 | Zinc Oxide Ointment 20% | 78.910 | |
| 2259 | Zinnat (Cefuroxim 500mg ) | 36.198 | |
| 2260 | Zinnat 125 mg | 21.031 | |
| 2261 | Cefuroxim 500 mg (Zinnat ) | 30.982 | |
| 2262 | Goserelin 3,6 mg (Zoladex) | 3.081.956 | |
| 2263 | Zoldria 4mg | 2.160.000 | |
| 2264 | Zoledronic acid 4mg/5ml -Hameln | 3.000.000 | |
| 2265 | Sertraline 50 mg (Zoloft ) | 19.722 | |
| 2266 | Zometa 4mg/5ml (Zoledronic acid) | 9.052.235 | |
| 2267 | Zometa 4mg/100ml | 9.052.235 | |
| 2268 | Zomekal 4mg/5ml | 684.001 | |
| 2269 | Zopiclone 7.5 mg (Zopistad) | 2.999 | |
| 2270 | Lisinopril 20 MG (Zestril ) | 10.800 | |
| 2271 | Cefopefast-S 2000 | 102.466 | |
| 2272 | Mirena 52 mg (vòng tránh thai) | 3.931.619 | |
| 2273 | Naftidrofuryl 200 mg (Naftizine ) | 7.700 | |
| 2274 | Bortezomib 3.5 mg | 394.892 | |
| 2275 | Tydol codein | 2.100 | |
| 2276 | Tracutil 10 ml | 45.129 | |
| 2277 | Periolimel N4E-1500 ml | 1.187.198 | |
| 2278 | Vitamin B1 100 mg/1ml | 1.176 | |
| 2279 | Moxifloxacin 400 mg (Moloxcin ) | 26.600 | |
| 2280 | Empagliflozin 10mg (Empiget) | 23.100 | |
| 2281 | Alteplase 50 mg (Actilyse ) | 15.161.999 | |
| 2282 | Imatinib 400 mg (Alvotinib ) | 110.424 | |
| 2283 | Clopidogrel 75 mg (Platarex ) | 10.080 | |
| 2284 | Clopidogrel 75mg (Clopistad) | 5.670 | |
| 2285 | Ondansetron 8 mg/4 ml (Degas) | 20.720 | |
| 2286 | Enterogermina 4billion/5ml | 18.031 | |
| 2287 | Acenocoumarol 1 mg (Vincerol ) | 1.176 | |
| 2288 | Pantoprazol 40 mg (Ulceron ) | 84.000 | |
| 2289 | Amphotericin B 50 mg (Ampholip ) | 2.520.000 | |
| 2290 | Masopen 250/25 | 6.020 | |
| 2291 | Enterogermina 4BCFU/5 ml | 18.031 | |
| 2292 | Donepezil Hcl 5 mg (Minderkey ODT) | 7.000 | |
| 2293 | Vincapar 275 mg | 4.760 | |
| 2294 | Amiron 150 mg/3 ml -BFS | 33.600 | |
| 2295 | Mycophenolate 250 mg (Cellcept ) | 35.700 | |
| 2296 | BFS-Naloxone 0.4mg/ml | 41.160 | |
| 2297 | Noradrenaline Aguettant 4mg/4ml | 69.300 | |
| 2298 | Lenvatinib 10 mg (Lenvima) | 1.360.800 | |
| 2299 | Imipenem 0.5 g+Cilastatin 0.5g (Nimedine) | 203.000 | |
| 2300 | Novomix 30 Flexpen | 280.711 | |
| 2301 | Novomix 30 Flexpen 1UI | 936 | |
| 2302 | Albuminvit 500mg | 7.498 | |
| 2303 | Midazolam 5 mg/5 ml (Belizolam ) | 41.090 | |
| 2304 | Calcium Corbiere Extra 5ml | 6.733 | |
| 2305 | pms-Erlotinib 150 mg | 478.800 | |
| 2306 | Thiogamma Turbo-Set 50 ml | 404.600 | |
| 2307 | Colistin 1MIU | 420.000 | |
| 2308 | Stalevo 100/25/200mg | 36.400 | |
| 2309 | Ursoliv 250mg | 11.620 | |
| 2310 | Brentuximab 50 mg (Adcetris ) | 75.857.320 | |
| 2311 | Linezolid 600 mg/300 ml (Cinezolid) | 537.600 | |
| 2312 | Cefazolin 1g (Zamifen ) | 39.060 | |
| 2313 | Vectoka | 147.095 | |
| 2314 | Mupirocin (Bactronil 2% 5g) | 56.000 | |
| 2315 | Vancomycin (Vecmid 500 MG ) | 84.000 | |
| 2316 | Vancomycin 1g (Vecmid ) | 126.000 | |
| 2317 | Natamycin (Natamin 5% 5 ml) | 490.000 | |
| 2318 | Levosulpiride 25mg (Plotex) | 2.764 | |
| 2319 | Clopidogrel/Aspirin Teva 75/100 mg | 23.646 | |
| 2320 | Apixaban 2,5mg (Gofla) | 16.800 | |
| 2321 | Tigecyclin 50 mg (Tygepol ) | 972.993 | |
| 2322 | TOUJEO SOLOSTAR 450IU | 581.000 | |
| 2323 | Pregabalin 50mg (Prelynca) | 15.400 | |
| 2324 | Sofuval | 276.000 | |
| 2325 | Acenocoumarol 4mg (Azenmarol) | 4.410 | |
| 2326 | Acenocoumarol 1mg (Azenmarol) | 3.780 | |
| 2327 | Ama-Power 1g/500mg | 86.800 | |
| 2328 | MEROPENEM KABI 500 MG | 210.000 | |
| 2329 | Galantamin 5 mg (Nivalin ) | 29.400 | |
| 2330 | Cilnidipine 10mg ( Atelec ) | 12.600 | |
| 2331 | SODIUM CHLORIDE 0.9% 500 ML(DN) | 14.840 | |
| 2332 | Oseltamivir 75 mg (Tamiflu ) | 72.800 | |
| 2333 | Paclitaxel Actavis 260mg/43.33ml | 1.764.000 | |
| 2334 | Colistin 4.5 MIU | 1.344.000 | |
| 2335 | NERUSYN 3g | 133.000 | |
| 2336 | Torsemide 5mg ( Vodocat ) | 8.204 | |
| 2337 | Meclizine Hcl 50mg ( FLIBGA 50 ) | 9.780 | |
| 2338 | Meclizin Hcl 25mg ( Flibga 25 ) | 4.900 | |
| 2339 | Breztri Aerosphere 160/7.2/5 mcg | 1.457.315 | |
| 2340 | Thioctic acid 600mg (Alfa-Lipogamma) | 23.520 | |
| 2341 | Pantoprazole 40mg (Qapanto) | 16.100 | |
| 2342 | Cefdinir 300mg (Zebacef) | 30.800 | |
| 2343 | Neostigmin 0.5mg/ml (Vinstigmin) | 9.800 | |
| 2344 | Buona Nebianax 3% | 16.100 | |
| 2345 | POVIDINE 5% 20 ML | 9.537 | |
| 2346 | Calcitonin 100UI/1ml (Rocalcic ) | 126.000 | |
| 2347 | Xigduo XR 10 mg/500mg | 30.058 | |
| 2348 | Furosemid 40 mg (Agifuros) | 566 | |
| 2349 | Lipiodol Ultra fluide 10 ml | 8.680.000 | |
| 2350 | Ranolazine 375mg (Ranexicor) | 8.820 | |
| 2351 | Ranolazine 500mg (Ranexicor) | 10.780 | |
| 2352 | Glucose 5% 500 ml Otsuka | 30.800 | |
| 2353 | Citicoline 1g/4 ml (Gerolin ) | 189.000 | |
| 2354 | Zoledronid acid 5 mg/100 ml (Clastizol ) | 9.100.000 | |
| 2355 | Osimertinib 80 mg(Tagrisso) | 3.297.924 | |
| 2356 | Temozolomide 50 mg (Venutel ) | 352.800 | |
| 2357 | Itopride Invagen 50mg | 2.793 | |
| 2358 | Rosuvastatin 20mg (Rosucor) | 13.965 | |
| 2359 | Erlotinib 150 mg (Tarceva ) | 682.084 | |
| 2360 | B12 Ankermann 1000 ug | 9.800 | |
| 2361 | Palonosetron 0.25 mg/5 ml (Pachaunox) | 867.300 | |
| 2362 | Canesbalance Gel 5ml | 577.309 | |
| 2363 | Hydroxyurea 400 mg (Heradrea ) | 4.800 | |
| 2364 | Telsol plus 80mg/12,5mg | 21.491 | |
| 2365 | Denosumab 120 mg/1.7 ml (Xgeva ) | 12.196.650 | |
| 2366 | Mupirocin 2% 10g (Aipenxin ) | 97.961 | |
| 2367 | VENRUTINE RELIV | 4.480 | |
| 2368 | PENTASA 1G B/60 TABS | 31.605 | |
| 2369 | Acyclovir 250 mg (Asimplex ) | 357.000 | |
| 2370 | Tadalafil 20 mg | 35.280 | |
| 2371 | Naproxen 250mg (Naprofazt) | 7.000 | |
| 2372 | Cyanocobalamin 1000ug (B12 Ankermann) | 9.800 | |
| 2373 | Faricimab (Vabysmo 6 mg/0.05 ml) | 28.033.600 | |
| 2374 | Oztis (Glucosamin 750mg) | 16.099 | |
| 2375 | YSP Bio Tase | 7.280 | |
| 2376 | Ciprofloxacin 500mg (CIPROTH) | 14.000 | |
| 2377 | Telsol plus 80mg/12,5mg | 21.491 | |
| 2378 | Diacso 100mg | 14.965 | |
| 2379 | Gelsectan | 16.801 | |
| 2380 | Estradiol 0.06% (Oestrogel ) | 627.200 | |
| 2381 | Bevacizumab 400 mg (Abevmy ) | 15.360.000 | |
| 2382 | Anidulafungin 100 mg (Eraxis ) | 5.362.560 | |
| 2383 | Clopidogrel 75mg (Ucyrin) | 17.220 | |
| 2384 | Dobutamin 250 mg/5 ml (Butavell ) | 51.671 | |
| 2385 | Desflurane 240 ml (Suprane ) | 15.750 | |
| 2386 | Meropenem /Anfarm1G | 212.800 | |
| 2387 | TOUJEO SOLOSTAR 1IU | 1.292 | |
| 2388 | Amphotericin B 50 mg (Amphot) | 252.000 | |
| 2389 | Irinotecan (Campto 40 mg/2ml) | 1.765.932 | |
| 2390 | Ciprofloxacin 400mg/200 ml (Ciprobid ) | 95.200 | |
| 2391 | Escin 50 mg ( Anbaescin) | 10.919 | |
| 2392 | Salbutamol 2 mg/5 ml (Salbuvin ) | 6.692 | |
| 2393 | Zavicefta 2g/0.5 g | 3.880.800 | |
| 2394 | Novofine 31G 6MM | 3.012 | |
| 2395 | Tocilizumab 200 mg/10ml (Actemra ) | 7.266.979 | |
| 2396 | Albumin 20% 50 ML (Albiomin ) | 1.330.000 | |
| 2397 | Zerbaxa 1.5g | 2.283.400 | |
| 2398 | Dienogest 2 mg (Visanne) | 58.929 | |
| 2399 | NextG Cal | 7.350 | |
| 2400 | Avegra Biocad 100 mg/4ml | 4.536.000 | |
| 2401 | Durvalumab 500 mg/10 ml (Imfinzi ) | 34.836.000 | |
| 2402 | Docetaxel Ebewe 20 mg/2ml | 456.334 | |
| 2403 | Docetaxel Ebewe 80 mg/8 ml | 810.143 | |
| 2404 | Octreotide 0.1 mg/ml | 137.004 | |
| 2405 | Daivobet 15g | 404.250 | |
| 2406 | Nizoral 15g | 110.250 | |
| 2407 | Spironolactone 50 MG (Verospiron ) | 6.909 | |
| 2408 | Vinphatoxin 5 UI (Oxytocin ) | 11.200 | |
| 2409 | Atorvastatin 40 MG (Lipitor ) | 31.889 | |
| 2410 | Kalibt Granule 5g | 56.000 | |
| 2411 | Zoledronic acid 5 mg/100 ml (Zoltonar) | 6.580.000 | |
| 2412 | Elnitine | 5.040 | |
| 2413 | Tenofovir 25mg (Stadfovir) | 11.995 | |
| 2414 | Sodium hyaluronat 75 mg (Viscoplus Gel ) | 5.520.000 | |
| 2415 | Humulin 30/70 1IU | 759 | |
| 2416 | IV Immunoglobulin 5% 50 ml | 6.650.000 | |
| 2417 | Tofisopam 50 mg (Grandaxin ) | 11.200 | |
| 2418 | A.T Acyclovir 250 mg inj | 188.983 | |
| 2419 | Tolvaptan 15 mg (Samsca ) | 441.000 | |
| 2420 | Lucentis 1.65 mg/0.165 ml | 18.375.032 | |
| 2421 | Ferrovin 100 mg/5 ml | 124.460 | |
| 2422 | Nước cất pha tiêm 500 ml | 11.760 | |
| 2423 | Methotrexate 2.5mg | 18.667 | |
| 2424 | Octocaine 100 | 21.560 | |
| 2425 | Kali Clorid 500 mg | 1.449 | |
| 2426 | Triclabendazole 250mg ( Deworm) | 36.750 | |
| 2427 | Syndopa 275 mg | 4.760 | |
| 2428 | Sucralfate 1g (Cratsuca) | 7.000 | |
| 2429 | Fer+Multi Hatro 120 ml | 210.000 | |
| 2430 | Calcitriol 0.25mcg ( Meditrol ) | 2.800 | |
| 2431 | Xigduo XR 10mg/1000mg | 31.324 | |
| 2432 | Praziquantel | 11.900 | |
| 2433 | Celecoxib 200mg (Coxileb) | 4.312 | |
| 2434 | Cefazolin 1g (Zoliicef) | 34.104 | |
| 2435 | Vitamin K1 10 mg/1 ml (Vik 1) | 15.400 | |
| 2436 | Venlafaxine stella 37.5 mg | 6.300 | |
| 2437 | Cernevit | 197.833 | |
| 2438 | Homtamin Ginseng | 2.974 | |
| 2439 | Quetiapine 50 mg (Queitoz) | 14.661 | |
| 2440 | Magnesi B6 Imexpharm | 1.050 | |
| 2441 | KIM TIỀN THẢO DESMODIN | 75.936 | |
| 2442 | Keytruda 100 mg/4ml | 37.723.680 | |
| 2443 | Pyridostigmine 60 mg (Meshanon) | 6.299 | |
| 2444 | Hydrocortison 10mg ( Valgesic ) | 6.999 | |
| 2445 | Glotadol F | 1.523 | |
| 2446 | Humulin 30/70 300 IU/3 ml Kwikpen | 174.999 | |
| 2447 | Hydroxyurea 500 mg (Hytinon ) | 6.600 | |
| 2448 | Air-X 120mg | 1.873 | |
| 2449 | Ondansetron 8mg/4ml (Ondanov) | 11.480 | |
| 2450 | Ibandronic acid 150mg (JointMeno) | 496.860 | |
| 2451 | Ceftriaxone LDP Torlan 2g | 137.200 | |
| 2452 | Nước vô khuẩn 1L | 29.820 | |
| 2453 | SODIUM CHLORID 0.9% 1L(DN) | 30.800 | |
| 2454 | Lypstaplus 10/10mg | 16.181 | |
| 2455 | Lypstaplus 20/10mg | 12.713 | |
| 2456 | Ifosfamid 1g (Holoxan) | 461.999 | |
| 2457 | Temozolomid Ribosepharm 100 mg | 1.890.000 | |
| 2458 | METROGYL DENTA 20G | 44.000 | |
| 2459 | Praziquantel 600 mg (Distocide) | 10.690 | |
| 2460 | Trimebutin 300 mg (Newbutin SR) | 9.201 | |
| 2461 | Biresort 10 mg | 670 | |
| 2462 | Amlodipine 10 mg Stella | 1.638 | |
| 2463 | Ivermectin 6 mg (Envix) | 31.500 | |
| 2464 | Paracetamol Generis 1g/100ml | 58.800 | |
| 2465 | Bismuthate 120 mg (Bisnol ) | 5.072 | |
| 2466 | Phenylephrine 50 mcg/ml | 272.300 | |
| 2467 | Sodium Valproate 400 mg/4ml | 170.001 | |
| 2468 | Epoetin alpha 4000 IU (Binocrit ) | 605.836 | |
| 2469 | Propranolol Hcl 1mg/ml (Cardio ) | 35.000 | |
| 2470 | Galantamin 8 mg (Reminyl ) | 40.880 | |
| 2471 | Pitator 4mg | 25.900 | |
| 2472 | Bioflora 200mg | 15.664 | |
| 2473 | Temodal 100mg | 2.841.480 | |
| 2474 | ADRENALINE -BFS 5 MG/5ML | 35.000 | |
| 2475 | Metronidazole stella 250 mg | 479 | |
| 2476 | Bio Prohealth | 5.506 | |
| 2477 | Methylprednisolone 125 mg (PDSolone) | 88.200 | |
| 2478 | Gemcitabine 1g ( Bigemax ) | 756.000 | |
| 2479 | Cyclosporin 100 mg (Sandimmun Neoral ) | 94.212 | |
| 2480 | Implanon 68 mg | 2.408.839 | |
| 2481 | Gaviscon Dual Action | 11.324 | |
| 2482 | Mecobalamin 1500mcg (Mebaal ) | 4.200 | |
| 2483 | Livact | 54.600 | |
| 2484 | Bioflora 100mg | 7.700 | |
| 2485 | Silymarin 150 mg (Silygamma) | 7.945 | |
| 2486 | Pemetrexed Biovagen 500 mg | 20.095.740 | |
| 2487 | Nucare 1.5 Kcal | 322.000 | |
| 2488 | Pemetrexed biovagen 100mg | 4.678.380 | |
| 2489 | Simethicome 80mg(Mogastic) | 1.162 | |
| 2490 | Ciprofloxacin 400 mg /200 ml(Ciprobay) | 385.700 | |
| 2491 | Sulfasalazin 500 mg (Dicsep ) | 8.239 | |
| 2492 | Fluoxetin 20 mg (Fluotin ) | 2.520 | |
| 2493 | Bilastine 20 mg (Bilaxten ) | 13.020 | |
| 2494 | Irinotecan Bidiphar 100 mg/5 ml | 715.806 | |
| 2495 | Bút tiêm Insulin GensuPen2 | 471.103 | |
| 2496 | Trihexyphenidyl 2 mg | 196 | |
| 2497 | Mometasone 50 mcg (Momate ) | 203.000 | |
| 2498 | Pantoprazole 40 mg (Panvell) | 81.200 | |
| 2499 | Capecitabine 500mg | 27.594 | |
| 2500 | Azopt 1% | 163.380 | |
| 2501 | Simeticon 40 mg (Espumisan ) | 1.173 | |
| 2502 | Metronidazole/Vioser 500 mg/100 ml | 44.800 | |
| 2503 | Bupivacaine Hcl 5 mg/4 ml(Regivell) | 27.299 | |
| 2504 | Citicolin 500mg ( Cebvars ) | 16.800 | |
| 2505 | Imatinib 100 mg | 38.400 | |
| 2506 | Ciclosporin 25mg (Sandimmun Neoral ) | 23.714 | |
| 2507 | Manitol 20 % 250 ml | 43.260 | |
| 2508 | Biafine 46.5 g | 139.300 | |
| 2509 | Agimycob | 4.620 | |
| 2510 | Aspirin stella 81mg | 441 | |
| 2511 | Sorbitol stella 5g | 2.016 | |
| 2512 | Miacalcic INJ 50IU/ML | 141.473 | |
| 2513 | Nacl 0.9% 100 ml Kabi | 10.584 | |
| 2514 | Lactated Ringer 500 ml | 22.400 | |
| 2515 | LSP-Linezolid 600 mg | 11.613 | |
| 2516 | Rocuronium (Noveron 50mg/5ml) | 70.000 | |
| 2517 | Binocrit (Erythropoietin alpha 2000UI/ml) | 314.999 | |
| 2518 | Sodium chlorid 0.9% 500ml | 20.720 | |
| 2519 | Zoledronic acid 4 mg/5ml (Ozumik) | 742.000 | |
| 2520 | Losartan 25 mg (Lostad ) | 1.889 | |
| 2521 | B1,B6,B12 (Zyfort 3 ml) | 20.202 | |
| 2522 | Fosamax Plus 70mg/5600 IU | 159.852 | |
| 2523 | Clindamycin -hameln 600 mg/4ml | 128.800 | |
| 2524 | Sildenafil Phares 50 mg | 137.200 | |
| 2525 | Rivaroxaban 2.5 mg (Xarelto ) | 38.112 | |
| 2526 | Eugica Fort | 1.291 | |
| 2527 | Leolen Forte | 4.522 | |
| 2528 | Enoxaparin 6000 IU /0.6 ml(Gemapaxane ) | 133.000 | |
| 2529 | Oxaliplatin Ebewe 100 mg/20 ml | 645.816 | |
| 2530 | Oxaliplatin Ebewe 50 mg/10 ml | 361.362 | |
| 2531 | Salbutamol 5 mg/2.5 ml (Zensalbu ) | 11.760 | |
| 2532 | Enoxaparin 4000 IU/0.4ml (Gemapaxane ) | 98.000 | |
| 2533 | Sacubitril/Valsartan (Uperio 100 MG ) | 28.001 | |
| 2534 | Methotrexat Ebewe 500 mg/5 ml | 652.800 | |
| 2535 | Citicolin 500mg ( Sekaf) | 25.200 | |
| 2536 | L- Ornithin 500mg (Vin-Hepa) | 5.355 | |
| 2537 | TETRACAIN 0.5% 10 ML | 23.520 | |
| 2538 | Gabapentin 100mg (Mirgy) | 2.800 | |
| 2539 | Clotrimazole 100mg (Cristan) | 3.150 | |
| 2540 | CRAVIT 1.5% 5ML | 162.400 | |
| 2541 | Cytarabine 500 mg /10 ml(Alexan ) | 299.700 | |
| 2542 | Meropenem 1g (Medozopen ) | 249.200 | |
| 2543 | Mesna 400 mg/4ml -BFS | 44.100 | |
| 2544 | Sorbitol 5g Vidipha | 1.103 | |
| 2545 | Daunorubicin 20 mg (Daunocin ) | 235.200 | |
| 2546 | Diosmetite 3g (Smetstad) | 2.520 | |
| 2547 | Ondansetron 8 mg (Ondanov ) | 11.200 | |
| 2548 | Ondansetron 4mg (Ondanov) | 8.400 | |
| 2549 | NACL 0.9% 250 ML | 18.200 | |
| 2550 | Bicalutamide 50 mg(Casodex ) | 136.954 | |
| 2551 | Gefitinib 250 mg (Iressa ) | 786.134 | |
| 2552 | Atezolizumab 1200 mg/20 ml(Tecentriq ) | 66.652.877 | |
| 2553 | Bosentan 62.5mg (Misenbo) | 64.145 | |
| 2554 | Bortezomib Biovagen 1 mg | 5.976.000 | |
| 2555 | Hydrocortison 100 mg (Vinphason ) | 18.837 | |
| 2556 | Venlafaxine 37.5 mg (Efexor XR) | 13.955 | |
| 2557 | Normagut | 9.100 | |
| 2558 | Tydol 650 mg | 1.208 | |
| 2559 | IVF-C 5000IU | 250.133 | |
| 2560 | Uni- Atropin 1% 0.5 ml | 17.640 | |
| 2561 | Estriol 0.5 mg (Daikyn) | 18.900 | |
| 2562 | Amlodipin 10mg (Lodimax) | 1.574 | |
| 2563 | Ho Astex 90ml | 51.450 | |
| 2564 | Paracetamol 325mg ( Para-Opc) | 4.410 | |
| 2565 | Zoledronic acid 5 mg/100 ml (Zoruxa) | 6.930.000 | |
| 2566 | Enoxaparin 6000UI (Lovenox ) | 158.428 | |
| 2567 | Sodium chlorid 0.9% 500 ml TT | 34.986 | |
| 2568 | Bông viên (TT) 100gr | 24.990 | |
| 2569 | (Nano Silymarin55mg)Livercure | 7.308 | |
| 2570 | Rifampicin 300mg ( Agifamcin ) | 3.531 | |
| 2571 | Nexavar 200mg | 483.991 | |
| 2572 | Glyxambi 25mg/5mg | 56.776 | |
| 2573 | Zoledronic acid Kabi 4mg/5 ml | 1.061.200 | |
| 2574 | Dapagliflozin 5 mg ( FORXIGA ) | 26.600 | |
| 2575 | Kidviton 60ml | 37.800 | |
| 2576 | Candesartan 8mg (Atasart ) | 4.200 | |
| 2577 | Sifrol 0.25mg | 43.267 | |
| 2578 | Amox + Acid Clavulanic (Axuka 1.2g) | 58.800 | |
| 2579 | Aclasta 5mg/100ml | 9.466.085 | |
| 2580 | Lenvatinib 4 mg (Lenvima ) | 772.632 | |
| 2581 | Dapagliflozin 10mg (Forxiga) | 26.600 | |
| 2582 | MORPHIN 30 MG | 10.010 | |
| 2583 | Montelukast 10mg ( Opesinkast ) | 5.250 | |
| 2584 | Citicoline 500mg /4ml (Cholinaar) | 36.120 | |
| 2585 | Pythinam 500 mg/500mg | 273.000 | |
| 2586 | Digoxin 0.25 mg/ml- BFS | 22.400 | |
| 2587 | Furosemide 20 mg/2ml | 1.911 | |
| 2588 | Bleomycin 15 IU Bidiphar | 487.620 | |
| 2589 | Fosfomicin 500 mg (Solufos) | 25.200 | |
| 2590 | APIDRA Solostsr 1UI | 934 | |
| 2591 | Dextrose 30 % 250 ml | 23.520 | |
| 2592 | Calcium Folinate -BFS 50 mg/5 ml | 30.800 | |
| 2593 | Trimebutin 100mg ( Trimeboston) | 1.050 | |
| 2594 | Neutromax 300 mcg | 254.075 | |
| 2595 | Sodium Bicarbonate 4,2% 250 ml | 133.000 | |
| 2596 | Fexofenadine 60 mg (Fexostad) | 1.764 | |
| 2597 | Vitamin B1,B6,B12 (Scanneuron) | 1.512 | |
| 2598 | Ciprofloxacin 500 mg (Scanax ) | 1.436 | |
| 2599 | Uperio 50mg | 28.980 | |
| 2600 | Warfarin 5mg | 10.220 | |
| 2601 | Teravir-AF | 33.630 | |
| 2602 | Paclitaxel 100 mg/16,7 ml(Anzatax ) | 2.937.060 | |
| 2603 | Haloperidol 5MG/1ML | 2.940 | |
| 2604 | Risperidone 2 mg (Risperstad ) | 2.772 | |
| 2605 | Acenocoumarol 4 mg (Vincerol ) | 1.470 | |
| 2606 | Magnesium sulfate 15 %/5 ml | 5.180 | |
| 2607 | Buston (Scopolain -N-Butylbromide 20 mg/1ml) | 9.520 | |
| 2608 | Albumin 20% 50 ml (Albuman) | 1.181.600 | |
| 2609 | Praxilene 200mg | 21.000 | |
| 2610 | Sacubitril/Valsartan (Uperio 50 mg) | 28.000 | |
| 2611 | Twynsta 40mg/5mg | 17.475 | |
| 2612 | Triamcinolon 80 mg/2 ml | 58.800 | |
| 2613 | Fosmicin 2g (Fosfomed ) | 97.461 | |
| 2614 | Olanzapine 10mg ( Olanstad 10mg) | 1.260 | |
| 2615 | Propofol 1% 20 ml (Nupovel) | 35.070 | |
| 2616 | Nutricomp Standard Fibre Neutral 500 ml | 176.400 | |
| 2617 | Nutricomp D Neutral 500 ml | 195.300 | |
| 2618 | Bortezomib 1 mg (Velcade ) | 7.344.292 | |
| 2619 | Rivaroxaban 15 mg(Xarelto ) | 95.199 | |
| 2620 | Mecobalamin 500 mcg/1ml (Mecobal) | 20.462 | |
| 2621 | Acyclovir stella Cream 5g | 21.419 | |
| 2622 | Cotrim oxazole 800 /160 mg | 1.159 | |
| 2623 | Calcium Corbiere Extra 10ml | 8.820 | |
| 2624 | Esomeprazol Azevedos 40 mg inj | 180.600 | |
| 2625 | Pemetrexed 500 mg (Alimta ) | 29.061.359 | |
| 2626 | Pemetrexed 100 mg (Alimta ) | 6.811.799 | |
| 2627 | Methylprednisolon 40 mg (Creao) | 42.000 | |
| 2628 | Omnipaque iod 300 mg/50 ml | 343.966 | |
| 2629 | Clarithromycin 500mg ( Typcin) | 7.800 | |
| 2630 | Ceftriaxone 2g (Noviceftrin ) | 134.400 | |
| 2631 | Fluconazol 150mg (Zolmed) | 7.350 | |
| 2632 | Lipodis 10/20mg | 3.335 | |
| 2633 | Oxaliplatin 150 mg/30 ml (Lyoxatin ) | 1.764.000 | |
| 2634 | Acetylcystein 200mg ( Glotamuc ) | 2.190 | |
| 2635 | Azithromycin 500 (Glazi ) | 10.080 | |
| 2636 | Azithromycin 250 (Glazi) | 7.084 | |
| 2637 | B1 B6 B12 | 1.397 | |
| 2638 | Terbutalin sulfat 0.5 mg/ml(Vinterlin) | 7.420 | |
| 2639 | Bidicarlin 1.6g | 158.760 | |
| 2640 | Capecitabin 500mg ( Xalvobin ) | 45.600 | |
| 2641 | Acyclovir 800mg (Ciclevir) | 5.775 | |
| 2642 | Fexofenadin 60mg (Glodas) | 2.520 | |
| 2643 | Sodium Hyaluronate 40mg/2ml (Ostenil Plus) | 5.520.068 | |
| 2644 | DAFLON 1000MG | 12.387 | |
| 2645 | Smoflipid 20% 100 ml | 189.000 | |
| 2646 | Clopidogrel 75mg (Ridlor) | 5.880 | |
| 2647 | Budesonid 0.5 mg/2 ml(Zensonid ) | 17.640 | |
| 2648 | Desmopressin (Minirin 0.1 mg) | 26.338 | |
| 2649 | Nitromint 10g | 253.400 | |
| 2650 | SYMBICORT TURBUHALER 120DOSES | 681.727 | |
| 2651 | Tenofovir 25mg ( FOZVIR) | 24.000 | |
| 2652 | Human Albumin 20% 50 ml octapharma | 1.330.000 | |
| 2653 | Solumedrol 125 mg | 105.994 | |
| 2654 | Sertralin 50 mg (Lezoline ) | 4.900 | |
| 2655 | MIMOSA | 2.484 | |
| 2656 | Paracetamol 650 mg (Glotadol ) | 1.260 | |
| 2657 | Methylprednisolon 40 mg(Vinsolon ) | 24.990 | |
| 2658 | Cefoxitine Gerda 2g | 319.200 | |
| 2659 | Gemcitabin 1g (Gemnil) | 564.581 | |
| 2660 | Paracetamol 650 mg (Dopagan ) | 809 | |
| 2661 | Citicolin 500mg/4ml (SOMAZINA) | 103.040 | |
| 2662 | Lidocain Hcl 200 mg/10ml (Falipan) | 54.600 | |
| 2663 | Terpinzoat | 500 | |
| 2664 | Jardiance 25mg | 37.146 | |
| 2665 | Tamsulosin 0.4mg ( Floezy ) | 16.800 | |
| 2666 | Paracetamol Macopharma 1g/100ml | 53.200 | |
| 2667 | Dospasmin 40mg | 1.092 | |
| 2668 | Calcium folinate 100 mg/10 ml | 238.000 | |
| 2669 | Doxorubicin Bidiphar 50 mg | 226.573 | |
| 2670 | Losartan Boston 50mg | 2.520 | |
| 2671 | Piracetam Kabi 12g/60 ml | 67.200 | |
| 2672 | Flunarizine 5mg ( Fluzinstad ) | 1.638 | |
| 2673 | PARTAMOL-CODEIN | 2.015 | |
| 2674 | Omeprazol 20 mg (Dudencer) | 1.007 | |
| 2675 | Meropenem 500mg( PIZULEN) | 210.000 | |
| 2676 | Cefdinir 300mg | 7.364 | |
| 2677 | Bông y tế Quick Nurse 100v | 13.230 | |
| 2678 | Neulastim 6 mg/ 0.6ml | 15.632.938 | |
| 2679 | Meropenem/Anfarm 500mg | 307.999 | |
| 2680 | Eloxatin 100mg/20 ml | 5.932.283 | |
| 2681 | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | 73.500 | |
| 2682 | Palono-BFS | 540.000 | |
| 2683 | Livolin-H | 3.402 | |
| 2684 | Furosemid 20 mg/2ml (VINZIX ) | 1.470 | |
| 2685 | Glucosamin 1500mg (Flexsa) | 11.900 | |
| 2686 | Omnipaque 350 mg/ml 100 ml | 903.962 | |
| 2687 | Prednisolone 20 mg (Predstad) | 5.520 | |
| 2688 | Colistin 1MIU (Colistimed) | 278.600 | |
| 2689 | Acetylcystein 200 mg (Paratriam) | 3.500 | |
| 2690 | Methylprednisolon 4 mg (Domenol ) | 1.463 | |
| 2691 | Pegfilgrastim 6mg/0.6ml (Peg-grafeel) | 5.134.253 | |
| 2692 | Hyaluronate 40mg/2ml (Ostenil Tendon) | 5.947.958 | |
| 2693 | Doxorubicin 50 mg/25 ml (Adrim) | 236.235 | |
| 2694 | Doxorubicin 10 mg/5 ml (Adrim) | 61.281 | |
| 2695 | Linagliptin 5 mg (Trajenta ) | 23.800 | |
| 2696 | Briozcal | 3.780 | |
| 2697 | Cefixim 200mg ( Mecefix ) | 11.200 | |
| 2698 | Atenolol 50mg ( Stadnolol ) | 1.106 | |
| 2699 | Cisplatin Bidiphar 10 mg/20 ml | 76.608 | |
| 2700 | Franilax 50mg/20mg | 2.536 | |
| 2701 | Gemcitabin Ebewe 1g/100 ml | 819.878 | |
| 2702 | X-Healer (thực phẩm dinh dưỡng y học) | 105.840 | |
| 2703 | Rocuronium kabi 50 mg/5 ml | 122.220 | |
| 2704 | Doxorubicin 20mg/10ml (Xorunwell-L ) | 2.457.000 | |
| 2705 | Oferen 45ml | 58.800 | |
| 2706 | Ceftazidime 1g | 66.150 | |
| 2707 | Tranexamic acid 250 mg/5 ml (Medsamic ) | 15.803 | |
| 2708 | Simethicon (Espumisan L 30ml ) | 80.556 | |
| 2709 | Lidocain 40 mg/2ml | 1.120 | |
| 2710 | Ondansetron kabi 8mg/4ml | 58.800 | |
| 2711 | Lyoxatin 50mg/10ml | 441.000 | |
| 2712 | Symbicort Rapihaler 160/4,5 MCG (120DOSE) | 610.308 | |
| 2713 | MELOXICAM-BFS | 24.500 | |
| 2714 | Spiolto Respimat | 1.422.943 | |
| 2715 | Cravit 750mg | 84.000 | |
| 2716 | Soli-medon40 | 23.520 | |
| 2717 | Cammic 250mg/5ml | 6.300 | |
| 2718 | Vitamin K1 10 mg/1ml (Vinphyton ) | 3.598 | |
| 2719 | Methylprenisolon 40 mg (Menison ) | 41.160 | |
| 2720 | Rabeprazol 20 mg (Bepracid ) | 783 | |
| 2721 | Cravit 750mg | 84.000 | |
| 2722 | IBUPROFEN 600mg | 3.500 | |
| 2723 | Papaverin 40mg/2ml (Paparin) | 5.600 | |
| 2724 | Vitamin C 1g | 2.395 | |
| 2725 | Sudocrem 60 g | 126.000 | |
| 2726 | Nisitanol 20 mg/2ml | 4.410 | |
| 2727 | Clindacine 600 mg/4 ml | 30.800 | |
| 2728 | Rivaroxaban 10 mg (Xelostad ) | 49.000 | |
| 2729 | Apixaban 2,5 mg ( Eliquis ) | 33.810 | |
| 2730 | Revolade 25 mg | 373.230 | |
| 2731 | IBUPROFEN 400MG (Ibumed) | 1.092 | |
| 2732 | Isosorbide mononitrate (Imdur 30mg) | 4.543 | |
| 2733 | Procoralan 5mg | 14.375 | |
| 2734 | Procoralan 5mg | 14.375 | |
| 2735 | Empagliflozin 10 mg (Jardiance ) | 32.301 | |
| 2736 | Oxaliplatin 50 mg/10 ml (Oxitan ) | 322.799 | |
| 2737 | Levofloxacin 750 mg/150 ml (Levogolds) | 343.000 | |
| 2738 | Clozapine 25 mg(Sunsizopin ) | 3.080 | |
| 2739 | Rituximab 500mg ( Redditux ) | 12.054.000 | |
| 2740 | Calcium Stella 500 mg | 4.410 | |
| 2741 | Jardiance Duo 5/1000 | 16.611 | |
| 2742 | Prednison 5 mg (Farnisone) | 631 | |
| 2743 | Dopagan effervescent 500 mg | 2.311 | |
| 2744 | Ebysta | 5.600 | |
| 2745 | Omnipaque 300 mg/100ml | 662.911 | |
| 2746 | Gynoflor | 39.400 | |
| 2747 | Jardiance Duo 12.5/1000 | 23.520 | |
| 2748 | Tranfast | 39.200 | |
| 2749 | Golistin-soda | 61.600 | |
| 2750 | Molnupiravir 400 mg | 12.600 | |
| 2751 | Molnupiravir 400 mg (Molravir ) | 15.400 | |
| 2752 | Paracetamol 500mg (Partamol) | 491 | |
| 2753 | Flunarizine 5mg (Mirenzine) | 1.680 | |
| 2754 | Natribicarbonat 840mg/10ml (Nabica 8,4% ) | 27.636 | |
| 2755 | Fluomizin | 27.188 | |
| 2756 | Panadol 500 mg ( Viên Sủi ) | 3.745 | |
| 2757 | Palonosetron Bidiphar 0,25mg/5ml | 592.200 | |
| 2758 | Raxadin (Imipenem 500mg+ Cilastatin 500mg) | 222.600 | |
| 2759 | ULTRAVIST 300 100ml | 679.140 | |
| 2760 | Levobupivacain 50mg/10ml(Levobupi-BFS) | 117.600 | |
| 2761 | Noradrenaline 1mg/1ml | 39.200 | |
| 2762 | Ceftanir 300mg | 9.940 | |
| 2763 | Epirubicin 10mg | 167.580 | |
| 2764 | Epirubicin 50mg | 453.600 | |
| 2765 | Acetylcystein 1000mg/10ml( Zenace ) | 17.640 | |
| 2766 | Caspofungin 50mg ( Cancidas ) | 9.143.400 | |
| 2767 | Augbidil 1.2g | 39.984 | |
| 2768 | GC FLU PFS 0.5ML | 237.300 | |
| 2769 | Avegra Biocad 400mg/16ml | 17.388.000 | |
| 2770 | Levofloxacin 750mg/150ml (Cravit) | 455.000 | |
| 2771 | Calci nguyên tố 500mg ( CalSource ) | 7.245 | |
| 2772 | Potassium chloride 0.1g/ml | 7.700 | |
| 2773 | FASLODEX 250mg/5ml | 7.546.980 | |
| 2774 | Scandonest 3% (Mepivacaine Hydrochloride) | 21.168 | |
| 2775 | Ticagrelor 90mg ( BRILINTA ) | 24.477 | |
| 2776 | Ketorolac 30 mg/ml (Algesin-N ) | 49.000 | |
| Y Dụng Cụ | |||
| 2777 | Khung cố định vòng tròn 2/3 | 3.000.000 | |
| 2778 | Vớ Venosan AES Đùi-Vừa SG57021 | 847.000 | |
| 2779 | Vớ Venosan AES Đùi (M) Vừa SG57024 | 847.000 | |
| 2780 | Vớ Venosan AES Đùi (L)- Vừa SG57027 | 910.000 | |
| 2781 | Miếng vá sọ Titan 150x150mm | 19.800.000 | |
| 2782 | Túi hậu môn nhân tạo loại xã | 61.250 | |
| 2783 | Túi hậu môn mini | 107.185 | |
| 2784 | Túi hậu môn Hollister 18103 (57 mm) dùng kẹp | 67.200 | |
| 2785 | Túi hậu môn Hollister 18104 (70mm) dùng kẹp | 74.970 | |
| 2786 | Túi treo tay 7 | 29.400 | |
| 2787 | Urease NS (H/30Test) | 22.050 | |
| 2788 | Urgo Crepe 10 | 209.160 | |
| 2789 | Urgo derm 10 x 10 | 285.600 | |
| 2790 | UrgoSterile 53mmx70mm | 4.802 | |
| 2791 | UrgoSterile 90mmx100mm | 8.148 | |
| 2792 | Urgosyval 2,5x 5 | 36.820 | |
| 2793 | Urgosyval 5X5 | 56.000 | |
| 2794 | Urgotul 10 x 10 | 65.520 | |
| 2795 | Urgo pore 2.5cm*5m | 24.780 | |
| 2796 | Urgotul 15 x 20 | 113.400 | |
| 2797 | Introcan Safety G24 | 27.300 | |
| 2798 | Vasofix Safety G18 | 21.868 | |
| 2799 | Vasofix Safety G20 | 28.700 | |
| 2800 | Venofix A G23 | 6.556 | |
| 2801 | Vicryl 2.0 W9121 | 147.000 | |
| 2802 | Vicryl 3.0 W9120 | 94.345 | |
| 2803 | Vicryl 3.0 W9935 Rapide | 192.500 | |
| 2804 | Vicryl 4.0 rapide W9924 | 125.685 | |
| 2805 | Vicryl 5.0 Rapide W9915 | 145.001 | |
| 2806 | Vicryl 6.0 W9981 | 207.199 | |
| 2807 | Vicryl số 1 W9216 | 142.296 | |
| 2808 | Vicryl số 1 W9431 90CM | 159.250 | |
| 2809 | Xông dạ dày (malecot) 18 | 35.000 | |
| 2810 | Khung tập đi | 450.000 | |
| 2811 | Dụng cụ mở tĩnh mạch đùi | 764.400 | |
| 2812 | Sợi dây dẫn dùng trong máy gây tê | 660.000 | |
| 2813 | Vớ dự phòng huyết khối | 770.000 | |
| 2814 | Túi ép dep 100 x 200 | 693.000 | |
| 2815 | Vớ Venosan AES Đùi (XL)- Vừa SG57029 | 910.000 | |
| 2816 | Nẹp khóa xương đòn đa hướng | 8.250.000 | |
| 2817 | Đinh chốt cẳng chân Titan | 8.250.000 | |
| 2818 | Găng TT 7.0 ADVENTA | 9.520 | |
| 2819 | Găng TT 6.5 ADVENTA | 5.263 | |
| 2820 | Găng TT 7.5 ADNENTA | 9.520 | |
| 2821 | Đai Desaul 9 T | 80.850 | |
| 2822 | Đai Desaul số 9 P | 66.150 | |
| 2823 | Van mở hậu môn | 1.540.000 | |
| 2824 | kim 14G/ 6cm | 877.800 | |
| 2825 | DuoDERM HydroActive gel | 155.820 | |
| 2826 | Đầu nối con sâu | 147.000 | |
| 2827 | Gel K-Y (KLY) 82g | 84.000 | |
| 2828 | Điện cực dao mỗ điện (dùng nhiều lần) | 1.584.000 | |
| 2829 | Dẫn lưu dịch não tủy trong từ não thất xương ổ bụng áp lực trung bình | 8.800.000 | |
| 2830 | Đĩa đệm CS cổ Lespace Peek | 8.415.000 | |
| 2831 | Nẹp Zimmer số 5 | 110.250 | |
| 2832 | Ống nội khí quản số 8.0 Covidien | 72.930 | |
| 2833 | ELECTK 300ml | 88.200 | |
| 2834 | ĐAI OSAKA L | 382.200 | |
| 2835 | ĐAI cột sống OSAKA M | 382.200 | |
| 2836 | Tay dao LigaSure đầu cong phủ chống dính, ngàm lớn mỗ NS-LF1937 | 22.799.700 | |
| 2837 | Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng cho mỗ hở được phủ lớp nano chống dính-LF2019 | 24.640.000 | |
| 2838 | Điện cực hai chân lăn cầm máu,đầu hình thùng,loại 2 chân, cỡ 24Fr(6casi/hộp)(27040RG) | 2.331.000 | |
| 2839 | Điện cực cắt đốt, đầu hình tròn, cỡ 5mm (06 cái/hộp)(27040NK) | 2.331.000 | |
| 2840 | Điện cực đốt cầm máu, đầu nhọn (xẻ cổ bàng quang),cỡ 24Fr (27040L) | 2.331.000 | |
| 2841 | Dây đốt cao tần đơn cực, dài 300cm (26002M) | 3.565.800 | |
| 2842 | Dây đốt cao tần đơn cực với đầu cắm 4mm dài 300cm (279) | 2.986.200 | |
| 2843 | Dụng cụ phẫu tích đơn cực,đầu hình L cỡ 5mm,dài 36cm, đầu gần có chốt nối với dây đốt cao tần đơn cực (26775UF) | 6.438.600 | |
| 2844 | Khăn lau sát khuẩn Meliseptol | 441.000 | |
| 2845 | Celsite ST305H SM SET PỦ 8,5F IV | 5.654.000 | |
| 2846 | Áo liền quần có nón (Coverall) XL | 61.740 | |
| 2847 | Nẹp Protect.4 evo left size L | 5.852.000 | |
| 2848 | Nẹp khóa đa hướng cánh tay | 8.250.000 | |
| 2849 | Chỉ thép liền kim | 559.999 | |
| 2850 | Bộ đinh chốt titan đùi 9x380 | 8.250.000 | |
| 2851 | Miếng dán thông thường Polymem 8x8 | 117.600 | |
| 2852 | Cleanwel new 500ml | 84.000 | |
| 2853 | SURFANIOS 5 LÍT | 2.469.194 | |
| 2854 | Bộ trợ cụ kết hợp xương đòn (nẹp+vít) | 3.899.999 | |
| 2855 | Anios clean 1Lit | 498.139 | |
| 2856 | Khẩu trang 4 lớp xanh | 35.280 | |
| 2857 | Vít khóa 3,5 | 699.999 | |
| 2858 | Vít vỏ 3,5 | 490.000 | |
| 2859 | Nẹp DHS 3 lỗ | 7.700.000 | |
| 2860 | Bộ khung cố định ngoài | 4.200.000 | |
| 2861 | Vít vỏ | 210.001 | |
| 2862 | Ly inox | 26.180 | |
| 2863 | Kéo PT cong nhonj,5cm 03-137 | 194.040 | |
| 2864 | Kẹp (Foerster)Halstead Mosquito cong 1x2T 24cm 16.0080.25 | 404.250 | |
| 2865 | Sond Pezzer 14 | 29.400 | |
| 2866 | Dây nối dụng cụ nội soi | 3.351.600 | |
| 2867 | Dây nối dụng cụ lưỡng cực | 3.351.600 | |
| 2868 | test | 1.000 | |
| 2869 | mr tâm test | 25.000 | |
| 2870 | Tay dao căt đốt sử dụng 1 lần | 71.867 | |
| 2871 | Bộ nẹp đòn S | 5.500.000 | |
| 2872 | Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori | 386.750 | |
| 2873 | Easypump II LT 100-50-S | 793.800 | |
| 2874 | Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi | 12.649.999 | |
| 2875 | Vít xốp 6.5 | 136.364 | |
| 2876 | Dụng cụ cắt khâu BQĐ dùng 1 lần size 25 | 2.159.999 | |
| 2877 | Dụng cụ cắt khâu BQĐ dùng 1 lần size 29 | 2.159.999 | |
| 2878 | Kềm nhổ răng | 2.638.440 | |
| 2879 | Kềm nhổ răng số 8 hàm trên | 2.101.680 | |
| 2880 | Kềm nhổ răng cửa và cối nhỏ hàm trên | 2.638.440 | |
| 2881 | Kềm nhổ chân răng toàn hàm | 2.638.440 | |
| 2882 | Kềm nhổ răng cửa hàm trên | 2.101.680 | |
| 2883 | Kềm nhổ răng trẻ em- toàn hàm dưới (212-143) | 2.356.200 | |
| 2884 | Kềm bấm xương (LUER-FRIED,ANN) nghiêng 30 độ 3,5 mmx16cm | 4.445.280 | |
| 2885 | Dũa xương (MILLER-COLBURN) 1 đầu tròn, 1 đầu dài (1472) | 1.707.300 | |
| 2886 | Kêm nhổ răng trẻ em- răng cối nhỏ hàm dưới (Có mấu) | 2.356.200 | |
| 2887 | Kềm nhổ răng trẻ em-răng cối nhỏ hàm trên (có mấu)(212-140) | 2.356.200 | |
| 2888 | Kềm nhổ răng trẻ em-răng cối nhỏ hàm dưới | 2.244.000 | |
| 2889 | Kềm nhổ răng trẻ em-răng cửa hàm trên (212-137) | 2.356.200 | |
| 2890 | Kềm nhổ răng trẻ em | 2.356.200 | |
| 2891 | Nạy nhổ răng thẳng tay cầm ngắn 2.5mm (610-2) | 1.170.540 | |
| 2892 | Nạy nhổ răng thẳng tay cầm ngắn 4.5mm (610-4) | 1.170.540 | |
| 2893 | Cây đục xương cán gỗ(Lexer-Mini Osteotome)6mm mặt phẳng | 2.441.880 | |
| 2894 | Nạy ƯINTER Cán bố phải | 1.609.020 | |
| 2895 | Nạy WINTER cán bố trái | 1.609.020 | |
| 2896 | Ống chích sắt cổ điển (2666-18US) | 1.568.000 | |
| 2897 | Planet Yellow | 55.440 | |
| 2898 | Kính trộn | 102.900 | |
| 2899 | Dụng cụ tháo mão răng | 191.100 | |
| 2900 | Thạch cao VN | 30.800 | |
| 2901 | Kềm nhổ răng cối lớn bên trái (152-17) | 2.101.680 | |
| 2902 | Kềm nhổ răng (152-13) | 2.101.680 | |
| 2903 | Kềm nhổ răng cối hàm dưới(152-22) | 2.101.680 | |
| 2904 | Ông nhựa dẻo Protect | 73.920 | |
| 2905 | Dụng cụ nha khoa 1 | 191.100 | |
| 2906 | Bảng so màu răng-Vita Pan classical shadeguide A1-D4 | 2.963.520 | |
| 2907 | Eugenol 30ml | 116.130 | |
| 2908 | Vật liệu trám răng zinc oxide | 147.000 | |
| 2909 | Kim gai VN | 32.340 | |
| 2910 | Đèn cồn | 22.050 | |
| 2911 | Dụng cụ nhỏ | 36.750 | |
| 2912 | Bóc tách | 88.200 | |
| 2913 | Dụng cụ lấy tủy răng reamers Kfile,Hfile, số 10-80 | 117.600 | |
| 2914 | Hộp cắm Reamer | 200.200 | |
| 2915 | Carbbur cavity round (mũi densply) | 73.500 | |
| 2916 | Dung cụ nha khoa 2 | 66.150 | |
| 2917 | Dụng cụ nha khoa 3 | 51.450 | |
| 2918 | Dụng cụ nha khoa 4 | 58.800 | |
| 2919 | Dụng cụ nha khoa 5 | 48.510 | |
| 2920 | Giấy sát trùng | 443.940 | |
| 2921 | Ống chích NK | 323.400 | |
| 2922 | Kim nha | 2.352 | |
| 2923 | Khay nhựa lấy dấu răng | 13.860 | |
| 2924 | Lấy dấu Aroma 500gr | 249.480 | |
| 2925 | Chén trộn | 26.460 | |
| 2926 | Bay cán gỗ | 66.150 | |
| 2927 | Bay cement | 36.750 | |
| 2928 | Bóc tách (Buser) | 1.596.420 | |
| 2929 | Kềm nhổ chân răng hàm dưới (152-33) | 2.101.680 | |
| 2930 | Nạy thẳng cán dài 3mm mặt phẳng (634-2) | 1.242.360 | |
| 2931 | Mũi khoan kim cương (848C314 014-5)(5 mũi/vĩ) | 55.440 | |
| 2932 | Mũi khoan kim cương (848C314 016-5)(mũi/vĩ) | 55.440 | |
| 2933 | Mũi khoan kim cương (856C314 025-5)(mũi/vỉ) | 71.820 | |
| 2934 | Mũi khoan kim cương (856C314 014-5)(5 mũi/vỉ) | 55.440 | |
| 2935 | Mũi khoan kim cương (379C314 025-5)(5 mũi/vỉ) | 71.820 | |
| 2936 | Mũi khoan kim cương (368C314 023-5)(5 mũi/vỉ) | 71.820 | |
| 2937 | Mũi khoan kim cương (801C314 014-5)(5 mũi/vỉ) | 44.100 | |
| 2938 | Mũi khoan kim cương 801C314 016-5 | 44.100 | |
| 2939 | Mũi khoan kim cương (805C314 014-5)(5 mũi/vỉ) | 44.100 | |
| 2940 | Mũi khoan kim cương (805C314 012-5)(5 mũi/vỉ) | 44.100 | |
| 2941 | Mũi khoan kim cương 830C314 012 | 44.100 | |
| 2942 | Mũi khoan kim cương (835C314 008-5)(5 mũi/vỉ) | 46.620 | |
| 2943 | Mũi khoan kim cương 835AC314 012 | 44.100 | |
| 2944 | Mũi khoan kim cương 835AC0314 010 | 44.100 | |
| 2945 | Mũi khoan kim cương 846C314 012 | 44.100 | |
| 2946 | Mũi khoan kim cương 846C314 014 | 44.100 | |
| 2947 | Mũi khoan kim cương 846C314 016 | 35.000 | |
| 2948 | Mẫu hàm TAOB | 2.352.000 | |
| 2949 | Micromotor marathone M33-LS | 3.810.240 | |
| 2950 | Đèn trám nhakhoa,mode:CL-DLT30(Drs Light 2)kèm theo;đầu dẫn trám và đầu tẩy trắng | 15.781.920 | |
| 2951 | BOBCAT PRO 220V-G130B PACKED | 18.741.030 | |
| 2952 | 25K SLI-10S INSERT,PACKED | 2.670.990 | |
| 2953 | 25K P 10 INSERT, PACKED | 2.352 | |
| 2954 | Tay thẳng, Model: MD-4 | 3.598.560 | |
| 2955 | Gạc Cản quang 30x40x8 lớp | 10.290 | |
| 2956 | Chỉ tan tổng hợp SUTUMED 3.0 kháng khuẩn | 91.140 | |
| 2957 | Activon T25g | 308.000 | |
| 2958 | Bình áp lực âm 200ml số 12 | 191.100 | |
| 2959 | Bình áp lực âm 200ml số 14 | 191.100 | |
| 2960 | Pigitail dẫn lưu đường mật | 1.775.025 | |
| 2961 | Bộ sinh thiết sử dụng 1 lần Primocut 18Gx10cm/15cm/20cm | 1.470.000 | |
| 2962 | Băng keo giấy 3M 2,5 cm x9,1m | 29.400 | |
| 2963 | Kéo Iris cong 10cm 10.0143.10 | 147.000 | |
| 2964 | Bộ dây bơm nước nội soi chạy bằng máy | 2.520.000 | |
| 2965 | BETAPLAST N 20cm x 20cm x 5mm | 509.355 | |
| 2966 | BETAplast Silver 10cm x 10cm 0,5cm | 263.956 | |
| 2967 | Mask oxy có túi size XL | 23.100 | |
| 2968 | Co chữ T | 63.000 | |
| 2969 | Kim chọc dò Teknimed Trocar | 2.400.000 | |
| 2970 | BETAplast Silver 20cm x 20cm x0,5cm | 855.301 | |
| 2971 | Điện cơ (Điện cực dán đo dẫn truyền - Ambu) | 110.250 | |
| 2972 | Kim sinh thiết | 6.600.000 | |
| 2973 | Vôi Soda | 147.000 | |
| 2974 | Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung_Lifestent | 28.820.000 | |
| 2975 | Bóng nong mạch máu ngoại biên-Ultraverse 035 | 9.020.000 | |
| 2976 | Pulsar-18/ Pulsar 35 | 33.550.000 | |
| 2977 | Paseo-14/Paseo-18/ Paseo-35 | 9.350.000 | |
| 2978 | Exadrop 150cm | 154.000 | |
| 2979 | Nẹp đa hướng khóa khớp cùng đòn | 8.800.000 | |
| 2980 | Bộ nẹp vít kết hợp xương khung chậu | 2.640.000 | |
| 2981 | Túi cho ăn 1200ml | 42.630 | |
| 2982 | Kim dẫn đường Coaxial sleeve 17G dùng cho kim PrimoCut 18Gx150mm | 364.560 | |
| 2983 | Aniospray 29 | 406.147 | |
| 2984 | Nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 7.700.000 | |
| 2985 | Kéo Mayo cong 18cm 10.0053.18 | 285.180 | |
| 2986 | Kéo Metzenbaum Nelson cong 15cm 10.0337.15 | 170.520 | |
| 2987 | Kẹp PT Standard thẳng 18cm, AB 050/18 | 264.600 | |
| 2988 | Banh PT Adson 3x4pr 13cm, 19.0212.13 | 2.770.950 | |
| 2989 | Banh Richarson 36*28m - 24cm 18.0454.02 | 424.830 | |
| 2990 | Kẹp kim PT AE 470/18 | 1.620.360 | |
| 2991 | Kẹp PT Foerster Sponge Holding thẳng 20cm (16.0080.20) | 278.460 | |
| 2992 | Kẹp PT Standard thẳng 18cm AB 060/18 | 270.900 | |
| 2993 | Dụng cụ PT miệng | 130.830 | |
| 2994 | Kẹp dạ dafyPayr 21cm 52.0420.21 | 1.582.350 | |
| 2995 | Kẹp PT Kelly Hemostatic cong 19cm 14.0350.19 | 308.700 | |
| 2996 | Kẹp ruột Kocher thẳng 22cm(có răng) 52.0310.22 | 2.157.120 | |
| 2997 | Kocher thẳng 18cm 14.0226.18 | 285.180 | |
| 2998 | Cây lấy chốt PTchấn thương chỉnh hình LS-313 | 720.720 | |
| 2999 | Kẹp giữ xương Farabeuf-Lambotte 11mm,26cm KA 769/26 | 4.200.840 | |
| 3000 | Kẹp giữ xương Kern W.21cm KA 760/21 | 2.395.260 | |
| 3001 | Ống thông đường tiểu Catheter nam số 20-27cm 58.0210.20 | 232.260 | |
| 3002 | Ống thông đường tiểu Catheter nam số 12-27cm 58.0210.12 | 216.090 | |
| 3003 | Kìm rút đinh 17cm 26.0250.01 | 664.440 | |
| 3004 | Kẹp PT xương Lane 33cm, 28.1006.33 | 1.508.220 | |
| 3005 | Dụng cụ bẩy xương Hohmann 33x276mm 28.0694.33 | 456.120 | |
| 3006 | Ống hút dịch Yankauer, AO 400/00 | 949.620 | |
| 3007 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay | 6.360.000 | |
| 3008 | Găng TT 6.0 ADVENTA | 9.520 | |
| 3009 | Bộ khăn Tai Mũi Họng (07P01) | 220.500 | |
| 3010 | Vớ Sigrans TFS gối - S | 980.001 | |
| 3011 | Silk 3.0 nhiều sợi S2012 | 23.314 | |
| 3012 | Vít chốt neo tự điệu chỉnh ch.dài tối ưu GFS Ultimate hoặc tương đương | 16.775.000 | |
| 3013 | Bình dẫn lưu áp lực âm Biovac 450ml | 461.580 | |
| 3014 | Vớ Venosan Đùi (S) Vừa-Hở CG62601 | 910.000 | |
| 3015 | Vớ Venosan Đùi (M) Vừa-Hở CG62602 | 910.000 | |
| 3016 | Vớ Venosan Đùi (L) Vừa-Hở CG62603 | 910.000 | |
| 3017 | Vớ Venosan Đùi (XL) Vừa-Hở CG62604 | 910.000 | |
| 3018 | Vớ Venosan Đùi (XS) Vứa-Hở CG62600 | 910.000 | |
| 3019 | Túi nước tiểu nhân tạo 4013TP | 124.950 | |
| 3020 | Vôi Soda Flexicare | 882.000 | |
| 3021 | Túi FLEXIMA 12-55 (044913A) | 196.000 | |
| 3022 | Airway NL | 5.880 | |
| 3023 | Airway NL 80 mm | 7.000 | |
| 3024 | Air way 90 mm | 5.880 | |
| 3025 | Alcool 70 độ | 43.365 | |
| 3026 | Alcohol Pads (Cồn khô) | 238 | |
| 3027 | Ampu NL | 245.000 | |
| 3028 | Ampu TE | 232.400 | |
| 3029 | Anios Special DIP SF 5 li1t | 2.940.000 | |
| 3030 | Áo Phẩu thuật size L | 63.000 | |
| 3031 | Áo phẫu thuật L (G2002) | 54.390 | |
| 3032 | Aquacel Ag Extra 10 x 10 cm | 175.001 | |
| 3033 | Băng cá nhân Urgo | 86.800 | |
| 3034 | Băng cuộn 0,09 | 2.793 | |
| 3035 | Băng thun 3 móc | 17.640 | |
| 3036 | Băng keo nhiệt | 140.000 | |
| 3037 | Băng ghim loại nghiêng (60AMT)30mm,45mm,60mm dùng trong PTNS,công tri-stapler, dao mới trong mỗi băng đạn | 6.457.000 | |
| 3038 | Băng ghim loại nghiêng(45 AVM)30mm,45mm,60mm dùng trong PTNS,công tri-stapler, dao mới trong mỗi băng đạn | 6.457.000 | |
| 3039 | Băng thun cổ tay | 49.000 | |
| 3040 | Băng đạn cho dụng cụ khâu nối mổ hở 8038L-GA8038L | 2.137.800 | |
| 3041 | Bao áo Camera lớn | 18.900 | |
| 3042 | Bao cao su OK | 2.144 | |
| 3043 | Bao chụp đầu đèn M (00A02) | 30.870 | |
| 3044 | Bao dây cần đốt 100mm x 2,5 m | 11.760 | |
| 3045 | Betaloc 50 mg | 77.000 | |
| 3046 | Bình dẩn lưu dịch | 84.000 | |
| 3047 | Bình DL áp lực âm lớn | 44.100 | |
| 3048 | Bình DL áp lực âm nhỏ | 44.100 | |
| 3049 | Bình lấy đàm | 24.500 | |
| 3050 | Bộ điều hòa kinh nguyệt KARMAN | 109.200 | |
| 3051 | Bộ đinh chốt xương chày | 8.250.000 | |
| 3052 | Bộ đo HA động mạch xâm lấn | 768.810 | |
| 3053 | Bộ dụng cụ nẹp khóa mâm chày | 19.800.000 | |
| 3054 | Bộ dụng cụ dẫn lưu phân BSZ-21-1 | 3.850.001 | |
| 3055 | Bó gót (nẹp thun cổ chân) | 73.500 | |
| 3056 | Bộ khăn tổng quát | 28.000 | |
| 3057 | Bộ khăn Tổng quát SMS C (00P40) | 411.600 | |
| 3058 | Bộ khăn PT Sọ C (05P07) | 426.300 | |
| 3059 | Bộ khăn cắt đốt Nội soi (06P02) | 411.600 | |
| 3060 | Bộ khăn Nội soi khớp gối (04P18) | 426.300 | |
| 3061 | Bộ MKQ 2 nòng có cuff,có cửa sổ 8.0 | 1.938.930 | |
| 3062 | Bộ MKQ 2 nòng có cuff, không cửa sổ 7.0 | 1.938.930 | |
| 3063 | Bơm tiêm 3cc 25G x 1 | 1.000 | |
| 3064 | Bơm tiêm 5cc đầu xoắn | 4.410 | |
| 3065 | Bơm tiêm 5cc 25G x 1 | 1.540 | |
| 3066 | Bơm tiêm 10cc 23G x1 | 2.380 | |
| 3067 | Bơm tiêm 20cc 23G x 1 | 3.990 | |
| 3068 | Bơm tiêm 50cc | 8.820 | |
| 3069 | Bơm tiêm 50cc ăn | 8.820 | |
| 3070 | Bơm tiêm 1cc 26G x 1/2 | 1.008 | |
| 3071 | Bộ nẹp xương đùi | 19.800.000 | |
| 3072 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng | 11.000.000 | |
| 3073 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 16.500.000 | |
| 3074 | Bộ nẹp khoá đa hướng | 14.300.000 | |
| 3075 | Bông viên 500gr | 132.300 | |
| 3076 | Bóp bóng mềm 1 lít | 117.600 | |
| 3077 | Bột bó 4in | 44.100 | |
| 3078 | Bột bó 6in | 58.800 | |
| 3079 | Bút đánh dấu PT | 119.000 | |
| 3080 | Cán dao mổ số 7 | 102.900 | |
| 3081 | Catheter mouth(đầu nối di động) | 35.700 | |
| 3082 | Catheter fogarty đầu kim loại 6 | 2.160.000 | |
| 3083 | Dao longo Haemorrhoidal - Anh | 8.800.000 | |
| 3084 | Catheter Fogarty đầu kim loại 7 | 2.160.000 | |
| 3085 | Certofix Mono V420 | 594.233 | |
| 3086 | Certofix Trio 720 | 786.870 | |
| 3087 | Chén Inox | 40.040 | |
| 3088 | Chỉ PDS 3/0 W9124H | 190.400 | |
| 3089 | Chỉ PDS 4/0 W9115H 20mm 1/2CRB | 196.000 | |
| 3090 | Chỉ PDS 2/0 W9125 | 173.460 | |
| 3091 | Chỉ PDS 5/0 90cm W9108H (2K) | 305.200 | |
| 3092 | Chỉ siêu bền | 2.160.000 | |
| 3093 | Chromic 4.0 KT C20A26 | 30.429 | |
| 3094 | Chromic 5.0 KTG C15E12 | 56.742 | |
| 3095 | Chromic 0 KT C40A26 | 32.281 | |
| 3096 | Chromic 2.0 KT C30A26 | 28.694 | |
| 3097 | Chromic 3.0 KT C25A26 | 33.075 | |
| 3098 | Cidex Opa 5L 29490 | 1.413.317 | |
| 3099 | Cidezym Chai/ 1 lít | 952.000 | |
| 3100 | Clin care | 102.900 | |
| 3101 | Curaspon 80*50*10mm | 132.300 | |
| 3102 | Cytocan G22 | 70.560 | |
| 3103 | Đai cột sống 8 | 73.500 | |
| 3104 | Đai cột sống 9 | 73.500 | |
| 3105 | Đai cột sống 7 | 73.500 | |
| 3106 | Đai cột sống OSAKA XL | 382.200 | |
| 3107 | Đai Desaul 8 (T1) | 80.850 | |
| 3108 | Đai Desaul 8 (P) | 80.850 | |
| 3109 | Đai Desaul 7T | 66.150 | |
| 3110 | Đai Desaul 7P | 66.150 | |
| 3111 | ĐAI DESAUL 6 (P) | 66.150 | |
| 3112 | Đai Desaul 6 (T) | 66.150 | |
| 3113 | Đai thắt lưng (Size 7) | 73.500 | |
| 3114 | Đai cột sống (Size 6) | 73.500 | |
| 3115 | Đai xương đòn 6 | 73.500 | |
| 3116 | Đai xương đòn 8 | 32.340 | |
| 3117 | Đai xương đòn 9 | 73.500 | |
| 3118 | Đai xương đòn 7 | 36.750 | |
| 3119 | Đai xương đòn số 5 | 73.500 | |
| 3120 | Đai xương đòn số 4 | 73.500 | |
| 3121 | Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài EVD-BML | 4.320.000 | |
| 3122 | Dẫn lưu dịch não tủy các loại áp lưc, loại BMI | 6.677.000 | |
| 3123 | Dao mổ số 10 (BB510) | 5.998 | |
| 3124 | Dao mổ số 11 (16600509) | 5.998 | |
| 3125 | Dao mổ số 15 (16600525) | 5.998 | |
| 3126 | Dâu xịt dụng cụ Aesculap oil spray 300ml | 602.700 | |
| 3127 | Dây bơm tiêm điện 140cm | 26.600 | |
| 3128 | Dây cưa sọ Olivecrona,dài 400m,h/5 sợi | 1.827.000 | |
| 3129 | Dây cưa sọ Gigli,mảnh,xoắn dài 400MM | 1.827.000 | |
| 3130 | Dây cuốn tay | 28.000 | |
| 3131 | Dây đeo tay bệnh nhân | 2.380 | |
| 3132 | Day dẫn đường mềm phủ hydrophilic 0,035" VLG-69150 | 1.396.500 | |
| 3133 | Dây dẫn đường cứng phủ PTEE Guidewire Urovision 0,035" , đầu thẳng 150cm ST -291535 | 441.000 | |
| 3134 | Dây Garô | 5.320 | |
| 3135 | Dây hút đàm số 8 có K | 2.940 | |
| 3136 | Dây hút đàm số 10 k | 2.940 | |
| 3137 | Dây hút đàm số 12 có K | 2.940 | |
| 3138 | Dây hút đàm số 14 có K | 2.240 | |
| 3139 | Dây hút PT | 25.900 | |
| 3140 | Dây nối oxy | 9.800 | |
| 3141 | Dây Oxy 2 nhánh NL | 9.520 | |
| 3142 | Dây Oxy 2 nhánh TE | 8.400 | |
| 3143 | Dây oxy 1 nhánh 8 | 4.200 | |
| 3144 | Dây Oxy 1 nhánh NL 16 | 4.410 | |
| 3145 | Dây oxy 1 nhánh số 10 | 4.200 | |
| 3146 | Dây oxy 1 nhánh số 12 | 4.200 | |
| 3147 | Day oxy 1 nhánh số 14 | 4.200 | |
| 3148 | Dây thông phổi số 20 | 41.160 | |
| 3149 | Dây thông phổi số 24 | 41.160 | |
| 3150 | Dây thông phổi số 28 | 41.160 | |
| 3151 | Dây truyền máu | 20.300 | |
| 3152 | Dây thông phổi số 32 | 41.160 | |
| 3153 | Dây truyền dịch | 9.099 | |
| 3154 | Dây thở Apnealink Cannula | 88.200 | |
| 3155 | Đế Hollister dán bằng 14603 (57 mm) | 120.960 | |
| 3156 | Đế Hollister dán lồi 14604 (70 mm) | 120.834 | |
| 3157 | Đè lưỡi gỗ | 33.320 | |
| 3158 | Đĩa đệm lưng OPAL | 8.800.000 | |
| 3159 | Điện cực tim gắng sức ( B/60) | 3.969 | |
| 3160 | Điện cực tim H/30 | 4.760 | |
| 3161 | Điện cực tim gắng sức (B/50) | 3.675 | |
| 3162 | ĐINH CHỐT CẲNG CHÂN 8x320 | 3.850.000 | |
| 3163 | Đinh kissne | 49.000 | |
| 3164 | Discofix 3- way | 19.880 | |
| 3165 | Discofix 3- way 100cm | 48.300 | |
| 3166 | Dụng cụ khâu cắt đa năng trong PTNS Endo COVIDIEN | 6.589.000 | |
| 3167 | Dụng cụ khâu nối ruột dạng vòng size 33m | 10.158.500 | |
| 3168 | Dụng cụ tuốt TM Venostrip 5523184 | 910.000 | |
| 3169 | Dụng cụ mở đường Radifocus Introducer II-RS*A70K10SQ | 770.000 | |
| 3170 | Dụng cụ mở đường Radifocus Introducer II-RS*A70K10SQ | 735.000 | |
| 3171 | Dung dịch Lugol 3% | 490.000 | |
| 3172 | Dung dịch Acid Axetic 3% | 88.200 | |
| 3173 | Duoderm Extra Thin 10x10cm | 57.401 | |
| 3174 | Espocan W. Spinocan 27Gx5 | 542.459 | |
| 3175 | Feeding tube 10 | 7.000 | |
| 3176 | Feeding tube 18 | 8.379 | |
| 3177 | Feeding tube 16 có nắp | 7.000 | |
| 3178 | Feeding tube 8 | 5.880 | |
| 3179 | Feeding tube 6 | 7.000 | |
| 3180 | Foley 2 nhánh số 14 | 14.000 | |
| 3181 | Foley 2 nhánh số 16 | 14.840 | |
| 3182 | Foley 2 nhánh số 18 | 14.840 | |
| 3183 | Foley 3 nhánh số 22 | 23.799 | |
| 3184 | FOLEY 2 NHÁNH 12 | 14.840 | |
| 3185 | Foley 2 nhánh số 22 | 13.230 | |
| 3186 | Foley 2 nhánh số 8 | 18.375 | |
| 3187 | Foley 2 nhánh số 10 | 196.000 | |
| 3188 | Foley 2 nhánh số 26 | 17.640 | |
| 3189 | Foley 2 nhánh số 30 | 29.400 | |
| 3190 | Formol | 70.000 | |
| 3191 | Gạc ép sọ não 1mmx8cmx4 lớp | 22.050 | |
| 3192 | Gạc mèche NS CQTT 1,5cm x 80cm x 12 lớp | 6.174 | |
| 3193 | Gạc nhét mũi 0,01mx2mx4L | 2.940 | |
| 3194 | Gạc PT 30x40x 8 Lớp CQTT | 14.700 | |
| 3195 | Gạc PT 10x10x8 CQTT | 13.230 | |
| 3196 | Gạc povidin (H/10) | 13.671 | |
| 3197 | Gạc Povidin 10% 10x10 cm | 15.400 | |
| 3198 | Gạc Vaseline (H/10) | 2.170 | |
| 3199 | Gạc y tế 10x10x8 lớp | 114.660 | |
| 3200 | Găng TT số 8.0 | 8.400 | |
| 3201 | Găng sạch có bột S | 174.930 | |
| 3202 | Găng tay sản TT số 7 | 22.050 | |
| 3203 | Găng tay Nitriles S | 330.750 | |
| 3204 | Găng tay Nitriles M | 330.750 | |
| 3205 | Gel bôi trơn K-Y 82g | 86.801 | |
| 3206 | Gel KY | 104.999 | |
| 3207 | Gel siêu âm(Bình/5l) | 124.950 | |
| 3208 | Gel siêu âm (Mã Lai) | 224.000 | |
| 3209 | Giấy thử độ tt lò hấp Bowie & Dick Test Sheet DT 50 | 1.540.000 | |
| 3210 | Gòn bó 3 in | 14.700 | |
| 3211 | Gòn bó 4in | 25.200 | |
| 3212 | Gón bó 6 in | 30.800 | |
| 3213 | Hexanios G+R Ch/1000ml | 427.637 | |
| 3214 | Hộp gòn trung | 73.500 | |
| 3215 | In Stoppers | 9.520 | |
| 3216 | Intrafix Primeline | 23.800 | |
| 3217 | Ioban 6640 (Miếng dán vô trùng dùng trong PT) | 168.000 | |
| 3218 | Ioban 6650 (Miếng dán vô trùng dùng trong PT) | 210.000 | |
| 3219 | Jackson Ree (Người lớn) (Mapleson C ) | 516.833 | |
| 3220 | Kelly 16 ( 14.0121.16) | 182.000 | |
| 3221 | Kéo cắt chỉ 10.0145.11 | 117.600 | |
| 3222 | Kẹp Holister | 18.144 | |
| 3223 | Kẹp Kelly cong 14cm | 168.000 | |
| 3224 | Kh/trang 3 lớp có thanh | 84.000 | |
| 3225 | Kim bướm 23 | 1.705 | |
| 3226 | Kim bánh ú Novofine | 3.011 | |
| 3227 | Kim hồng nhãn cầu 26G | 1.050 | |
| 3228 | Kim lấy máu Lancet | 252 | |
| 3229 | Kim luồn tĩnh mạch K6i | 72.800 | |
| 3230 | Kim lấy máu Lancet ULTRA | 735 | |
| 3231 | Kim luồn Terumo 16 G x 2" | 18.200 | |
| 3232 | Kim luồn Terumo 18G x 2" | 23.520 | |
| 3233 | Kim pha 18 | 644 | |
| 3234 | Lam kính 7105 | 30.870 | |
| 3235 | Ligalip LT 300 | 370.222 | |
| 3236 | Ligaclip kẹp đinh vị 400 1 thanh 6clip(H/18thanh) | 7.378.000 | |
| 3237 | Lọc khí | 39.200 | |
| 3238 | Lọc khuẩn Koko | 67.620 | |
| 3239 | Màng phẫu thuật 28x15 cm | 56.000 | |
| 3240 | Màng Phẫu thuật 28x45 cm | 140.000 | |
| 3241 | Mask oxy TE | 29.400 | |
| 3242 | Mask phun khí dung size XL | 21.000 | |
| 3243 | Mask phun khí dung size S | 21.000 | |
| 3244 | Mặt Nạ Gây Mê size 3 | 58.800 | |
| 3245 | Mặt Nạ Gây Mê size 4 | 58.800 | |
| 3246 | Mặt nạ gây mê size 5 | 58.800 | |
| 3247 | Merocel (H/10m) | 231.000 | |
| 3248 | Microshield 4% | 1.820.000 | |
| 3249 | Milian 20ml | 16.800 | |
| 3250 | Mở khí quản 6.0 | 139.650 | |
| 3251 | Mở khí quản 6.5 | 139.650 | |
| 3252 | Mở khí quản 7.0 | 139.650 | |
| 3253 | Mở khí quản 7.5 | 139.650 | |
| 3254 | Mở khí quản 8.0 | 139.650 | |
| 3255 | Mở khí quản 8.5 | 139.650 | |
| 3256 | Mở khí quản 9.0 | 139.650 | |
| 3257 | Mở khí quản số 5.0 | 139.650 | |
| 3258 | Mở khí quản số 5.5 | 139.650 | |
| 3259 | Mở khí quản 2 nòng số 7.0 có cuff,có cửa sổ | 1.938.930 | |
| 3260 | Mở khí quản 2 nòng số 8.0 có cuff, có cửa sổ | 1.938.930 | |
| 3261 | Nacl 0,9% vô khuẩn 1000ml (Sodium Chloride) | 25.362 | |
| 3262 | NaCl 0,9%DN 500ml VĨNH PHÚC | 12.600 | |
| 3263 | NaCl 0,9%DN TT 500ml 3/2 (T/18) | 15.435 | |
| 3264 | Nạng nhôm | 336.000 | |
| 3265 | Nelaton 14(1 nhánh) | 11.760 | |
| 3266 | Nelaton 10 (1 nhánh) | 11.760 | |
| 3267 | Nelaton 1 nhánh 16 | 10.290 | |
| 3268 | Nelaton 12 | 11.760 | |
| 3269 | Nẹp cổ mềm 8 | 32.340 | |
| 3270 | Nẹp chống xoay 1T | 132.300 | |
| 3271 | Nẹp cổ mềm | 58.800 | |
| 3272 | Nẹp cổ mềm 6 | 44.100 | |
| 3273 | Nẹp cổ mềm 9 | 32.340 | |
| 3274 | Nẹp chống xoay 1 (P) | 132.300 | |
| 3275 | Nẹp chống xoay 2 (T) | 132.300 | |
| 3276 | Nẹp chống xoay 2 (P) | 132.300 | |
| 3277 | Nẹp chống xoay 3(T) | 132.300 | |
| 3278 | Nẹp chống xoay 3(P) | 132.300 | |
| 3279 | Nẹp cổ bàn chân 3 (P) (Nẹp chống xoay 1T) | 117.600 | |
| 3280 | Nẹp cổ cứng số 2 | 133.000 | |
| 3281 | Nẹp cổ cứng số 3 | 133.000 | |
| 3282 | Nẹp cổ cứng số 1 | 133.000 | |
| 3283 | Nẹp gỗ 20 -70 | 102.900 | |
| 3284 | Nẹp Isulin | 29.400 | |
| 3285 | Nẹp lòng máng | 9.800.000 | |
| 3286 | Nẹp ngón tay (bằng nhôm) | 23.520 | |
| 3287 | Nẹp ngón tay 2 chấu bằng nhôm | 22.050 | |
| 3288 | Nẹp thun lỗ gối | 64.680 | |
| 3289 | Nẹp vải cẳng bàn chân | 117.600 | |
| 3290 | Nẹp vải cẳng bàn chân 3 P | 132.300 | |
| 3291 | Nẹp vải cẳng tay | 32.340 | |
| 3292 | Nẹp vải cẳng tay 9T | 37.485 | |
| 3293 | Nẹp vải cẳng bàn chân 1P | 117.600 | |
| 3294 | Nẹp vải cẳng bàn chân 2 P | 132.300 | |
| 3295 | Nẹp vải cẳng bàn chân 3T | 132.300 | |
| 3296 | Nẹp vải cẳng tay 9P | 37.485 | |
| 3297 | Nẹp vải cẳng tay 8 P | 37.485 | |
| 3298 | Nẹp vải cánh tay 8P | 120.400 | |
| 3299 | Nẹp vải cánh tay | 126.420 | |
| 3300 | Nẹp vải cẳng tay 7P | 37.485 | |
| 3301 | Nẹp vải cẳng tay 6T | 37.485 | |
| 3302 | Nẹp vải cẳng tay 6P | 37.485 | |
| 3303 | Nẹp vải cẳng bàn chân 2 T | 132.300 | |
| 3304 | Nẹp vải cẳng cánh tay 9T | 126.420 | |
| 3305 | Nẹp vải cẳng tay 8(T) | 37.485 | |
| 3306 | Nẹp vải cẳng cánh tay 6P | 126.420 | |
| 3307 | Nẹp vải cẳng cánh tay 6T | 126.420 | |
| 3308 | Nẹp vải cẳng cánh tay 8P | 126.420 | |
| 3309 | Nẹp Zimer 9 | 88.200 | |
| 3310 | Nẹp Zimer 8 | 88.200 | |
| 3311 | Nẹp Zimer 7 | 88.200 | |
| 3312 | Nẹp Zimer 6 | 110.250 | |
| 3313 | Nghiền thuốc | 29.400 | |
| 3314 | Nhiệt kế | 33.600 | |
| 3315 | Nón giấy PT nữ | 2.352 | |
| 3316 | No Rinse Body Bath 20z | 45.276 | |
| 3317 | No Rinse Shampoo 20z | 45.276 | |
| 3318 | No Rinse Shampoo 160z | 233.239 | |
| 3319 | No Rinse Shampoo 80 oz | 198.556 | |
| 3320 | No Rinse Body Bath 80 oz | 198.556 | |
| 3321 | Nước cất vô khuẩn Ch/1 L | 28.980 | |
| 3322 | Nước cất vô khuẩn 500ml | 12.495 | |
| 3323 | Nylon 2.0 KTG M30E26 | 17.934 | |
| 3324 | Nylon 3.0 KTG M20E20 | 17.934 | |
| 3325 | Nylon 4.0 KTG M15E18 | 17.934 | |
| 3326 | Nylon 5.0 KTG M10E16 | 23.314 | |
| 3327 | Nylon 6.0 M07D13 | 44.835 | |
| 3328 | Nylon 0 KTG M35E26 | 17.934 | |
| 3329 | Omnifix 10ml | 9.055 | |
| 3330 | Omnican 40IU | 4.900 | |
| 3331 | Ống Guidewire | 661.500 | |
| 3332 | Ống hút ổ bụng số 28 | 13.999 | |
| 3333 | Ống NKQ số 3.0 | 19.110 | |
| 3334 | Ống NKQ số 3.5 | 19.110 | |
| 3335 | Ống NKQ số 4.0 | 19.110 | |
| 3336 | Ống NKQ số 4.5 | 19.110 | |
| 3337 | Ống NKQ số 5.0 | 19.110 | |
| 3338 | Ống NKQ số 5.5 | 21.000 | |
| 3339 | Ống NKQ số 6.0 | 19.110 | |
| 3340 | Ống NKQ số 6.5 | 19.110 | |
| 3341 | Ống NKQ số 7.0 | 19.110 | |
| 3342 | Ống NKQ số 7.5 | 19.110 | |
| 3343 | Ống nẩng 2150 | 112.602 | |
| 3344 | Ống nong hậu môn | 22.050 | |
| 3345 | Ống NKQ số 8.0 | 19.110 | |
| 3346 | Ống nội phế quản 35 L Mallinckrodt | 2.616.600 | |
| 3347 | Ống nội phế quản R 35 Mallinckrodt | 2.616.600 | |
| 3348 | Ống NKQ lò xo có bóng 7.0 | 147.000 | |
| 3349 | Ống NKQ lò xo có bóng 6.0 | 110.250 | |
| 3350 | Ống NKQ lò xo có bóng 6.5 | 110.250 | |
| 3351 | Ống NKQ lò xo có bóng 7,5 | 147.000 | |
| 3352 | Ống NKQ số 8,5 | 27.930 | |
| 3353 | Ống NKQ lò xo có bóng số 5.0 | 110.250 | |
| 3354 | Ống NKQ lò xo có bóng số 5,5 | 110.250 | |
| 3355 | Ống nội khí quản số 7.0 Covidien | 98.000 | |
| 3356 | Ống nội khí quản số 7,5 Covidien | 78.057 | |
| 3357 | Ống nội khí quản số 6.0 Covidien | 78.057 | |
| 3358 | Ống nội khí quản số 6.5 Covidien | 78.057 | |
| 3359 | Ống nội khí quản số 5.5 Covidien | 72.930 | |
| 3360 | Ống nội khí quản số 5.0 Covidien | 72.930 | |
| 3361 | Ống thông đóng nhanh ít xâm lấn CF7-7-60(RFA) |
16.500.000 | |
| 3362 | Ống thông PQ trái 2 nòng số 35 | 3.528.000 | |
| 3363 | Ống thông PQ trái 2 nòng số 37 | 3.528.000 | |
| 3364 | Ống thông PQ trái 2 nòng số 32 | 3.220.000 | |
| 3365 | Ống thông PQ số 35 (37)phải 2 nòng | 2.616.600 | |
| 3366 | Ống thông NPQ 2 nòng 32 P | 2.616.600 | |
| 3367 | Ống xông họng | 14.700 | |
| 3368 | Ống xông mũi | 14.700 | |
| 3369 | Original Perfusol Syringe 50ml | 24.850 | |
| 3370 | Oxy già 10TT (3%) 60ml | 2.310 | |
| 3371 | Penrose | 6.300 | |
| 3372 | Perifix One 421 ( 4514211C ) | 539.000 | |
| 3373 | Povidin 10 % Ch/500ml | 87.516 | |
| 3374 | Premilene mesh 5 X10 cm | 1.234.800 | |
| 3375 | Premilene mesh 10 X15 cm | 2.870.000 | |
| 3376 | Presept 2,5g | 6.891 | |
| 3377 | Prolene 3.0 W 8354 | 199.626 | |
| 3378 | Prolene 0 W8430 | 161.000 | |
| 3379 | Prolene 2/0 W8526 | 214.200 | |
| 3380 | Prolene 6.0 W8597 | 205.594 | |
| 3381 | Prolene 4.0 W8840 | 224.000 | |
| 3382 | Prolene 5.0 75cm W8710 | 217.000 | |
| 3383 | Prolene 7.0 W8702 | 404.250 | |
| 3384 | Prolene 1 W8450 | 218.907 | |
| 3385 | Prontosan Wound gel 30ml | 655.200 | |
| 3386 | Prontosan Solution 350ml | 562.100 | |
| 3387 | Que Accu-Chek Performa (ĐH)(H/25) | 18.816 | |
| 3388 | QUE GÒN (TT) 100 QUE | 756 | |
| 3389 | Que thử đường ULTRA | 14.000 | |
| 3390 | Que gòn xét nghiệm size 03 | 392 | |
| 3391 | Rọ lấy sỏi SE3-490 | 3.500.000 | |
| 3392 | Sáp xương (Bone max 2.5cm W810) | 49.000 | |
| 3393 | Silk 2.0 nhiều sợi S3012 | 23.314 | |
| 3394 | Silk 2.0 KK S300 | 13.083 | |
| 3395 | Silk 2.0 KTG S30E24 | 32.340 | |
| 3396 | Silk 2.0 KT S30A26 | 17.934 | |
| 3397 | Silk 3.0 KK S200 | 13.083 | |
| 3398 | Silk 3.0 KT S20A26 | 17.934 | |
| 3399 | Silk 3.0 KTG S20E18 | 24.696 | |
| 3400 | Silk 4.0 KTG S15E18 | 32.340 | |
| 3401 | Silk 5.0 KTG S10E16 | 27.489 | |
| 3402 | Silk 1/0 KT S35A26 | 23.314 | |
| 3403 | Silk 0 KTG S35E26 | 27.636 | |
| 3404 | Sonde Rectal 24 | 6.615 | |
| 3405 | Sonde Chữ T 14 | 23.520 | |
| 3406 | Sonde Chữ T 16 | 23.520 | |
| 3407 | Sonde niệu quản JJ Số 7 | 735.000 | |
| 3408 | Sond Pezzer 20 | 29.400 | |
| 3409 | Sond Pezzer 22 | 29.400 | |
| 3410 | Sond Pezzer 24 | 24.499 | |
| 3411 | Sonde Chữ T 18 | 23.520 | |
| 3412 | Sonde Chữ T 22 | 30.800 | |
| 3413 | Sond niệu quản JJ số 6 | 735.000 | |
| 3414 | Sond Pezzer 16 | 29.400 | |
| 3415 | Sond Pezzer 18 | 29.400 | |
| 3416 | Sonde chữ T 20 | 23.520 | |
| 3417 | Sond Blake more | 4.263.000 | |
| 3418 | Sond JJ số 7.0 ( 12 tháng) | 2.520.000 | |
| 3419 | Sond JJ số 6.0 (12 tháng) | 2.660.000 | |
| 3420 | Sorbitol 3.3% 1000ml | 33.617 | |
| 3421 | Spactula | 88.200 | |
| 3422 | Spinocan G27 X 3 1/2 | 41.300 | |
| 3423 | Spinocan G25 | 39.199 | |
| 3424 | Stainless steel wire 4M651G (chỉ thép) | 618.333 | |
| 3425 | Stainless steel wire SỐ 5 M650 G (chỉ thép) | 522.732 | |
| 3426 | Steranios 2% | 680.610 | |
| 3427 | Sterican G25x1 | 1.158 | |
| 3428 | Sterican G23x1 | 1.250 | |
| 3429 | Sterican 22G x 1 1/2 | 1.250 | |
| 3430 | Surgicel 10 x 20cm | 638.167 | |
| 3431 | Tăm bông | 22.050 | |
| 3432 | Tăm bông TT số 15 | 1.120 | |
| 3433 | Tạp dề 1,1x1,2m | 8.470 | |
| 3434 | Khẩu trang N95 | 100.001 | |
| 3435 | Test hóa học kiểm soát tt bằng hới nước AC 250 | 770.001 | |
| 3436 | Thẻ Serafol ABO | 19.601 | |
| 3437 | Túi chườm lạnh | 43.400 | |
| 3438 | Túi chườm nóng | 43.400 | |
| 3439 | Túi chứa và dẫn lưu nước tiểu | 128.929 | |
| 3440 | Túi đựng nước tiểu 2000ml | 10.080 | |
| 3441 | Túi ép phồng 100 x 100cm | 672.000 | |
| 3442 | Túi ép phồng 150 x 100cm | 868.000 | |
| 3443 | Túi ép dẹp 200 x 200m | 1.134.000 | |
| 3444 | Túi ép dẹp 150 x 200m | 910.000 | |
| 3445 | Nẹp ngón tay KOYO 078 S-L (Right) | 334.600 | |
| 3446 | Catheter Fogaty số 2 | 1.462.858 | |
| 3447 | Khớp vai nhân tạo | 57.200.000 | |
| 3448 | Chỉ siêu bền (Tép 2 sợi/H5100) | 3.000.000 | |
| 3449 | Alfasept Cleanser 5 lít | 1.020.600 | |
| 3450 | Bao giày y tế | 2.646 | |
| 3451 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân | 10.454.545 | |
| 3452 | Khẩu trang N 95 | 69.999 | |
| 3453 | Bó gối không lỗ | 73.500 | |
| 3454 | Van dẫn lưu | 14.000.000 | |
| 3455 | Catheter Fogaty 2 | 1.536.000 | |
| 3456 | Dây bơm nước NSchạy bằng máy 2 van Poseidon Fiegert | 1.428.571 | |
| 3457 | Chỉ bện liền kim trong NS khớp gối HS Fiber | 1.799.999 | |
| 3458 | Vít chốt neo 2 vòng treo cố định dây chằng chéo Ethos Button CL các cỡ | 9.000.000 | |
| 3459 | Vít neo cố định dây chằng chéo Pullup có thể điều chỉnh độ dài dây treo all in size | 13.000.000 | |
| 3460 | Băng phim dính TGADERM 10x12cm (1626W) | 14.406 | |
| 3461 | Túi ép phồng 300 x 100 | 1.512.000 | |
| 3462 | Túi chườm lạnh nha khoa | 48.510 | |
| 3463 | PEN DÀI (Nha) | 95.550 | |
| 3464 | Mũ đo điện não | 3.906.000 | |
| 3465 | Điện cực kẹp tai (Bộ 2 cái) | 3.944.325 | |
| 3466 | Điện cưc điện tim kẹp chi (Bộ 4/cái) | 2.248.943 | |
| 3467 | Bay nhựa | 29.400 | |
| 3468 | Giữ khuôn | 350.000 | |
| 3469 | GCTooth Mousse Plus 3 | 330.000 | |
| 3470 | Keo dán Nano2 bước Single Bond 2 | 780.000 | |
| 3471 | Solare X-A2,A3,A3,5 GC-125 -001 | 374.000 | |
| 3472 | Vât liệu trám răng Denfil Flow 2g | 176.000 | |
| 3473 | Vật liệu trám răng Etchant 37% | 70.000 | |
| 3474 | GC Gold Label 91-1 Extra A3 GC -072-04B | 1.100.000 | |
| 3475 | Chêm gỗ | 36.750 | |
| 3476 | Ultrapak CORD | 385.000 | |
| 3477 | Chỉ xỉa răng Oral B | 88.200 | |
| 3478 | Cọ TPC | 60.000 | |
| 3479 | Mũi khoan răng | 60.000 | |
| 3480 | MŨI KHOAN RĂNG | 70.000 | |
| 3481 | Mũi đánh bóng răng (10W9277)(10 mũi/hộp) | 40.000 | |
| 3482 | Mũi đánh bóng răng (W) | 180.000 | |
| 3483 | Mũi đánh bóng răng )( | 180.000 | |
| 3484 | Đĩa đánh bóng Softlex | 185.000 | |
| 3485 | Trục lắp đĩa soflex | 200.000 | |
| 3486 | Hộp cắm mũi khoan 1 | 130.000 | |
| 3487 | Hộp cắm mũi khoan 2 | 160.000 | |
| 3488 | Miếng cách ly trong khi trám răng bằng nhựa (Đai Cenlulo) | 40.000 | |
| 3489 | Vật liệu trám răng Prime Gel 018-024 | 90.000 | |
| 3490 | Đĩa đệm CSC các cowxCoales-CEROS | 7.450.000 | |
| 3491 | Nẹp CSC lồi trước có khóa mũ vít tự động trên thân nẹp | 7.500.000 | |
| 3492 | Vít CS lồi trước Variabla Angle Sdrew | 750.000 | |
| 3493 | Sò đánh bóng | 3.300 | |
| 3494 | Kim luồn Terumo 20G x 2" | 23.520 | |
| 3495 | Vít Mini | 390.000 | |
| 3496 | Dầu xịt tay khoan NSK Hi-Clean Spray | 592.900 | |
| 3497 | Xi măng gắn tạm RelyX temp NE36g: 16g | 572.000 | |
| 3498 | Cây đo túi nướu(WHO) (3410-1) | 857.010 | |
| 3499 | Dụng cụ lấy tủy răng reamers Kfile,Hfile, số 10-80 | 84.000 | |
| 3500 | Protaper H-U 21-25MM | 1.137.000 | |
| 3501 | Reciproc Blue | 2.150.000 | |
| 3502 | Finger Spreaders (lèn densply) | 70.000 | |
| 3503 | Côn răng chính dùng trong nha khoa ML029 | 60.000 | |
| 3504 | Côn răng phụ dùng trong nha khoa Gutta Percha Dia ABCD | 66.000 | |
| 3505 | Gutta- Percha Protaper (Col protaper) | 398.000 | |
| 3506 | Reciproc Gutta_Pẻcha | 700.000 | |
| 3507 | Trám bít ống tủy Ceraseal | 1.800.000 | |
| 3508 | Bôi trơn ống tủy Glyde file | 441.000 | |
| 3509 | Diệt tủy | 300.000 | |
| 3510 | Mini-Endo Bloc | 500.000 | |
| 3511 | Xi măng hàn răng ceivitron | 94.500 | |
| 3512 | Mũi khoan răng TUNGSTEN (C269GK 314016) (5mũi/vĩ) | 200.000 | |
| 3513 | Lentulo Ra | 256.000 | |
| 3514 | Dycal Den STD Export | 451.000 | |
| 3515 | Mũi Gates Drills | 27.000 | |
| 3516 | Mũi Peeso Reamers (H/6 mũi) | 27.000 | |
| 3517 | Côn giấy thấm hút ống tủy dùng trong nha khoa | 60.000 | |
| 3518 | Tropical 453gr- Chất lấy dấu Alginate | 174.000 | |
| 3519 | Vật liệu lấy dấu răng dạng đặc-silagum putty | 935.000 | |
| 3520 | Vật liệu lấy dấu răng dạng nhẹ, dùng súng,Silagum AM Light MS : 909891 | 437.000 | |
| 3521 | Vật liệu lấy dấu răng dạng nhẹ, trộn tay -Silagum HM Light, Ms :909855 | 600.000 | |
| 3522 | Sáp miếng | 3.300 | |
| 3523 | Peri Compound (Patondeker GC) | 44.000 | |
| 3524 | Ống hút PT nha | 110.000 | |
| 3525 | Vita toothguide 3D- master | 2.200.000 | |
| 3526 | Bảng so màu răng ÍP natural DIE Material shade guide | 2.352.000 | |
| 3527 | Vật liệu nhựa làm răng tạm- Luxatemp Shape | 2.040.000 | |
| 3528 | Súng bắn cao su lỏng | 950.000 | |
| 3529 | Súng bắn silicon | 950.000 | |
| 3530 | Bột tự cứng 100g | 115.500 | |
| 3531 | Tự cứng TBN Idopress Liquid-50ml | 88.000 | |
| 3532 | Dao sáp cán gỗ | 70.000 | |
| 3533 | Sũi sáp cán gỗ | 40.000 | |
| 3534 | Dây kẽm | 1.260.000 | |
| 3535 | Nhựa tự cứng hồng pattern resin LS | 2.100.000 | |
| 3536 | Chốt sợi | 3.024.000 | |
| 3537 | Mũi khoan chốt sợi | 770.000 | |
| 3538 | Fuji Plus,1-1-GC-057 | 1.963.500 | |
| 3539 | GC Gold Label 1 Luting & Lining | 1.345.000 | |
| 3540 | Xi măng gắn sứ Resin U200 màu A2,TR | 1.580.000 | |
| 3541 | Nạo ổ đầu giống nạo ngà 2,5 mm (1371-1) | 550.000 | |
| 3542 | Nạo ổ đầu giống nạo ngã 3 mm (1371-2) | 550.000 | |
| 3543 | Kêm nhổ răng số 8 hàm dưới (250-222) | 2.200.000 | |
| 3544 | Kêm nhổ răng cửa và cối nhỏ hàm dưới (250-151) | 2.200.000 | |
| 3545 | Kềm nhổ răng trẻ em-răng cửa và cối nhỏ hàm dưới (250-151S) | 2.200.000 | |
| 3546 | Dụng cụ nạo túi răng cửa trên dưới(Gracey Mini-GRA 1/2M5) (3301-01M5) | 810.000 | |
| 3547 | Dụng cụ nạo túi răng cối trên duwowisGracey Mini-GRA 13/14M5) (3301-13M5) | 810.000 | |
| 3548 | Dụng cụ nạo túi răng cối trên dưới (Gracey Mini- GRA 7/8M5) | 810.000 | |
| 3549 | Dụng cụ nao túi răng cửa trên dưới (Gracey Mini - GRA 1/2M) (3301-01M5) | 810.000 | |
| 3550 | Xi măng tạo hình đốt sống SpineFix dùng kèm với bơm xi măng S4 | 7.250.000 | |
| 3551 | Vít đa trục cánh ren ngược dùng trong PT CSL LospaIal Screw | 4.050.000 | |
| 3552 | Vít khóa trong tự ngắt,cánh ren ngược,titanium trong PT CSL Lospa IS set sCREW | 650.000 | |
| 3553 | Nẹp dọc Lospa Í Rod dài 3,2 mm 50-200mm | 800.000 | |
| 3554 | Găng tay TT số 7,5 | 5.380 | |
| 3555 | Đĩa đệm CS thắt lưng hàn liên thân đốt qua lỗ liên hợp Lospa Is Tlif Cage các cỡ | 10.580.000 | |
| 3556 | Exufiber Ag + 2x45cm | 594.001 | |
| 3557 | Exufiber Ag+ 603402, 10x10cm | 408.001 | |
| 3558 | Opaster Anios 5 Lít | 1.470.000 | |
| 3559 | Full Zỉconia | 800.000 | |
| 3560 | On Lay | 700.000 | |
| 3561 | Cùi giả ZỉConia | 400.000 | |
| 3562 | Sip Zỉconia | 800.000 | |
| 3563 | Bộ trợ cụ kết hợp xương bàn ngón tay | 7.700.000 | |
| 3564 | Ông silicon nuôi ăn dạ dày-thành bụng có bóng cố định | 2.160.000 | |
| 3565 | Mepiplex Boder Sacrum 22x25cm (Băng dán đ/t loét vùng cụt) | 1.113.000 | |
| 3566 | Mepiplex Boder Sacrum 16x20cm (Băng dán đ/t loét cho vùng cụt) | 693.001 | |
| 3567 | Dung dịch tiệt khuẩn da PureHand 90ml | 41.160 | |
| 3568 | Dụng cụ nạo VA 25cm 46.0870.01 | 1.955.000 | |
| 3569 | Banh PT Methieu 200mm 06-167 | 874.650 | |
| 3570 | Banh US Army Parker Langenbeck 18cm 18.0018.00 | 404.250 | |
| 3571 | Nạo xương 2 đầu Williger 145mm 16-134 | 480.000 | |
| 3572 | Nạo xương Volkmann 17cm 28.0344.40 | 240.000 | |
| 3573 | Nạo xương vOLKMANN 17cm số 0000 G14.28.0344.40 | 240.000 | |
| 3574 | Ống hút PT Poole thẳng 10mm,22 cm G14.06.0424 | 345.000 | |
| 3575 | Ống hút dịch 18-162 | 410.000 | |
| 3576 | Trụ cấy ghép phi 3.6 dài 12mm | 4.500.000 | |
| 3577 | Trụ cấy ghép phi 4.2 dài 06mm | 4.500.000 | |
| 3578 | Bệ nhậ răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H1 mm | 2.232.000 | |
| 3579 | Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H2 mm+ vit KVP | 2.232.000 | |
| 3580 | Xương đồng loại alldyn dental SP standard | 2.799.000 | |
| 3581 | Dao mỗ Nha | 8.400 | |
| 3582 | Bệ nhận răng giả phi 5 H3mm=Vít KVP (KM) | 1.400 | |
| 3583 | Nẹp xương đòn đa hướng | 3.600.000 | |
| 3584 | Vít vỏ 3,5 đa hướng | 363.636 | |
| 3585 | Nẹp móc đầu ngoài xương đòn | 3.181.818 | |
| 3586 | Kim đốt tuyến giáp | 15.000.000 | |
| 3587 | Nền tạm gối sáp | 145.000 | |
| 3588 | Răng nhựa VN | 43.000 | |
| 3589 | Cidex OPA 3,78L | 1.247.442 | |
| 3590 | Sợi quang học điều trị TM sử dụng 1 lần | 9.000.000 | |
| 3591 | Kéo PT Iris nhọn cong 10,5cm AC 451/10 | 300.000 | |
| 3592 | Kẹp PT Standard thẳng không mấu 16cm. | 70.000 | |
| 3593 | Kẹp PT Standard thẳng không mấu 14,5cm 04-157 | 65.000 | |
| 3594 | Ống hút Fergusson 4.0 mm,11cm 06.0210.40 | 205.000 | |
| 3595 | D/C PT dây cắt amidan | 85.000 | |
| 3596 | Sợi laser điều trị trĩ sử dụng 1 lần | 10.000.000 | |
| 3597 | Nẹp DHS | 6.050.000 | |
| 3598 | Vít Gru | 1.680.000 | |
| 3599 | Găng sạch M | 126.420 | |
| 3600 | Găng sạch S | 126.420 | |
| 3601 | Găng sạch S | 126.420 | |
| 3602 | Găng TT số 6.5 | 5.380 | |
| 3603 | Găng TT số 7.0 | 5.380 | |
| 3604 | Trụ cấy ghép phi 4.2 chiều dài 12mm | 4.500.000 | |
| 3605 | Trụ cấy ghép phi 3.6 chiều dài 10mm | 4.500.000 | |
| 3606 | Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H2 mm | 2.232.000 | |
| 3607 | Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H3 mm | 2.232.000 | |
| 3608 | Bệ nhận răng giả Abutment hình nón nghiêng không khớp 17 H3 mm + vitKVP | 2.232.000 | |
| 3609 | Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H2 mm +vitKVP | 2.232.000 | |
| 3610 | Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H3 mm + vit KVP | 2.232.000 | |
| 3611 | Áo PT (giấy) | 265.999 | |
| 3612 | Dây dẫn nước NSK (new) | 300.000 | |
| 3613 | Nắp lành thương cho Abutment conical | 500.000 | |
| 3614 | Ống Titan dành cho Abutment corical + vít KECGMV | 1.200.000 | |
| 3615 | Catheter lọc máu dùng lâu dài 2 nong Polyurethan cong thẳng | 6.468.000 | |
| 3616 | Kem massage trà xanh | 385.000 | |
| 3617 | Vải không dệt (khăn lau spa) | 85.000 | |
| 3618 | Kem tẩy tế bào chết trà xanh | 354.200 | |
| 3619 | Sữa rửa mặt trà xanh | 200.000 | |
| 3620 | Gel siêu âm dùng trong y tế | 200.000 | |
| 3621 | Măt nạ spa | 13.000 | |
| 3622 | Nước hoa hống | 165.000 | |
| 3623 | Nẹp khóa Titan đa hướng cẳng tay | 6.363.636 | |
| 3624 | Mũi khoan kim cương 856 104 027 | 97.000 | |
| 3625 | Mũi khoan kim cương 888 104 016 | 97.000 | |
| 3626 | Mũi khoan kim cương 825 104 025 | 62.000 | |
| 3627 | Mũi khoan kim cương 818 104 073 | 212.000 | |
| 3628 | Mũi khoan kim cương 812 104 057 | 215.000 | |
| 3629 | Mũi khoan kim cương 805 104 060 | 215.000 | |
| 3630 | Mũi khoan kim cương 814 104 025 | 97.000 | |
| 3631 | Mũi khoan kim cương 882 104 025 | 97.000 | |
| 3632 | Mũi đánh bóng răng (100UM 9598)(100mũi/hộp)) | 15.000 | |
| 3633 | Mũi đánh bóng răng (100UM9600) | 15.000 | |
| 3634 | Trục lắp đĩa đánh bóng | 40.000 | |
| 3635 | Algotra 37.5/325 mg | 55.860 | |
| 3636 | Cồn tuyệt đối (99,5%) | 77.000 | |
| 3637 | Basix Compack | 1.979.600 | |
| 3638 | Merit Laureate | 790.476 | |
| 3639 | Cruiser 18 | 3.714.286 | |
| 3640 | Spinocan G20 x 3 1/2 (4509900-10) | 41.300 | |
| 3641 | Spinocan G22 x 3 1/2 (4507908-10) | 41.300 | |
| 3642 | Túi ép phồng 200 x 100m | 1.092.000 | |
| 3643 | Catheter đường hầm SST Code SST 24T | 8.316.000 | |
| 3644 | Van âm đạo | 180.000 | |
| 3645 | Crile cong 14cm 16.0082.18 | 200.000 | |
| 3646 | Pigtail dẫn lưu đường mật, chọc dò áp xe... | 1.207.500 | |
| 3647 | Dụng cụ khâu nối ruột tự động và ghim khâu máy-EEA | 10.780.000 | |
| 3648 | Màng PTFE không tiêu có khung Titanium OpenTex-TR02 | 4.158.000 | |
| 3649 | Xương NT Matri Ịnect MI 1002PU50DE | 2.665.714 | |
| 3650 | Trụ cấy ghép phi 5.4 chiều dài 08mm | 4.500.000 | |
| 3651 | Cây nạo xương BSF Bone Scraper | 828.000 | |
| 3652 | Kính chống giọt bắn | 16.800 | |
| 3653 | Nẹp khóa titan L bàn ngón | 5.200.000 | |
| 3654 | Vít khóa 2.0 | 499.999 | |
| 3655 | Vít vỏ 2.0 | 350.000 | |
| 3656 | Khẩu trang 3D N95 | 25.900 | |
| 3657 | Túi treo tay số 8 | 29.400 | |
| 3658 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới x. quay 2.4/2.7 mm | 7.500.000 | |
| 3659 | Vít khoa Titan 2.4/2.7 mm,đầu gài ngôi sao tự taro | 600.000 | |
| 3660 | Vít xương cứng Titan dùng cho nẹp khóa 2.4/2.7 mm | 200.000 | |
| 3661 | Nẹp ngón cái KOYO 079 | 338.095 | |
| 3662 | Bệ nhận răng giả phi 5H 1mm + vít KVP | 2.232.000 | |
| 3663 | Xương nhân tạo Matri Inject MI 1002PU50DE | 1.513.333 | |
| 3664 | Màng xương nhân tạo 15x25 mm | 2.371.429 | |
| 3665 | Bản sao chuyển dấu mở cho Albument coincal | 1.470.000 | |
| 3666 | Cầu răng toàn hàm All on 6 R17-27 (Lisi) | 46.200.000 | |
| 3667 | Xương nhân tạo Matri Inject 0,5 MI 1002 PU50DE | 1.903.810 | |
| 3668 | Cầu răng toàn hàm All on 6 R37-47 (Lisi) | 46.200.000 | |
| 3669 | Mão răng trên Implant R36, R46, R47 | 1.400.000 | |
| 3670 | Vật liệu trám bít hố rãnh Clinpro Sealant | 695.800 | |
| 3671 | Composite QTHZ350 màu A 3.5 4g/ống | 999.600 | |
| 3672 | Dây dẫn nước trong NS chạy băng máy kiểu SUTS hoặc tương đương | 1.980.000 | |
| 3673 | Quần áo mặc 1 lần có kính | 60.200 | |
| 3674 | Nẹp khóa Titan DHS | 8.636.364 | |
| 3675 | Khăn lót giường bênh nhân 30gsm 60x180 | 6.909 | |
| 3676 | Bông viên y tế Quick Nurse | 16.905 | |
| 3677 | SwabCult Viral Transport Medium 3ml | 20.020 | |
| 3678 | SwanCult Viral Transport Medium 3ml | 29.260 | |
| 3679 | Bộ chăm sóc vết thương bằng phương pháp hút lực âm nano kẽm, kháng khuẩn, kháng nấm | 1.260.000 | |
| 3680 | Găng tay y tế 24cm Size S có bột | 3.499 | |
| 3681 | Kính chống giọt bắn Face Shield | 22.050 | |
| 3682 | Khẩu trang 3M, N95-8210 | 61.600 | |
| 3683 | Khẩu trang N95-9001 | 123.200 | |
| 3684 | SGTi-Flex | 95.200 | |
| 3685 | Khẩu trang 3M-1860 | 49.000 | |
| 3686 | Đồ bảo hộ LV3 | 102.201 | |
| 3687 | TENAMYD FM-N95-1 | 14.000 | |
| 3688 | Dây truyền dịch cánh bướm | 3.675 | |
| 3689 | Cồn 70 Độ | 69.300 | |
| 3690 | Bông viên y tế Quick Nurse 500g | 166.110 | |
| 3691 | Nón PT | 89.600 | |
| 3692 | Que lấy mẫu bệnh phẩm | 2.100 | |
| 3693 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng I-Gel size 4 | 699.720 | |
| 3694 | Đinh Ganmma | 14.500.000 | |
| 3695 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay | 9.500.000 | |
| 3696 | Vit khóa đa hướng đường kính 2.4mm | 550.000 | |
| 3697 | Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm | 550.000 | |
| 3698 | Vít vỏ đường kính 3.5mm | 360.000 | |
| 3699 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II | 11.000.000 | |
| 3700 | Cồn | 46.667 | |
| 3701 | Gạc PT 10cm x 10cm x8 Lớp -TT | 8.453 | |
| 3702 | Mạch máu nhân tạo (unigraft DV14x7mmx40cm) | 14.520.000 | |
| 3703 | ALCOOL 90 độ | 72.030 | |
| 3704 | Vit khóa titan | 409.091 | |
| 3705 | Nẹp khóa titan đa hướng đầu dưới xương quay | 5.272.727 | |
| 3706 | Curaspon 30*80mm | 308.700 | |
| 3707 | Dermanios 5 lít | 1.470.000 | |
| 3708 | Vit neo 4.75 swivelock vơi chỉ blue fiber tape/tiger tape | 18.000.000 | |
| 3709 | Vít hàn găn PEEK các cỡ | 15.000.000 | |
| 3710 | Dung dịch rửa vết thương 0360100 Granudacyn 250ml | 637.000 | |
| 3711 | Que cấy thai (Implanon NXT 68mg) | 2.408.839 | |
| 3712 | Premilene mesh 15x15 cm | 2.130.940 | |
| 3713 | Vít chốt neo tightrope cố định gọng chày mác | 18.000.000 | |
| 3714 | Discofix 3-way 25cm | 39.900 | |
| 3715 | Kim sinh thiết lõi | 575.999 | |
| 3716 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi | 11.560.000 | |
| 3717 | Vít khóa đa hướng đường kính 5.0mm | 600.000 | |
| 3718 | Vít khóa đa hướng đường kính 6.5 | 790.000 | |
| 3719 | Vít vỏ đường kinh 4.5mm | 460.000 | |
| 3720 | Cầu răng toàn hàm All on 4R16-26 (Lisi) | 42.000.000 | |
| 3721 | Cầu răng toàn hàm All on R36-46 (Lisi) | 42.000.000 | |
| 3722 | Nylon 7.0 KTG M05E13 | 55.125 | |
| 3723 | trụ cấy ghép phi 4.8 chiều dài 12 mm | 4.500.000 | |
| 3724 | Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H4 mm | 1.860.000 | |
| 3725 | Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H5 mm | 1.860.000 | |
| 3726 | Màng xương nhân tạo 20x30mm | 2.987.619 | |
| 3727 | Xương nhân tạo Matri Inject MI1002PU50DE | 2.857.143 | |
| 3728 | Ống hỗn hợp dành cho conical Abutment thẳng +vit KECGMV | 1.190.476 | |
| 3729 | Mask oxy TE (có túi) | 38.220 | |
| 3730 | Sonde JJ-7Fr | 308.000 | |
| 3731 | Rọ Basket Nitinol Urovision lấy sỏi size 3Fr,4wires hình xoắn ốc Helical dài 90cm MS:DO-903475 | 2.556.000 | |
| 3732 | Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn Hollister 9800 | 477.400 | |
| 3733 | Tấm điện cực trung tính Swaroplate dùng 1 lần | 56.980 | |
| 3734 | Bơm tiêm Sodium Chloride 0.9% 10ml | 22.400 | |
| 3735 | Clip polymer kẹp mạch máu các cỡ ML,L,XL | 98.000 | |
| 3736 | Xương nhân tạo Matri Inject MII102PU025DE | 2.550.000 | |
| 3737 | Trụ cấy ghép phi 3.6 chiều dài14mm | 4.500.000 | |
| 3738 | trụ cấy ghép Implant kontact phi 3.6 chiều dài 16mm | 4.500.000 | |
| 3739 | Overlay Lisi R16 | 880.000 | |
| 3740 | Mão Răng Sứ Lisi R31 | 1.320.000 | |
| 3741 | Catheter lọc máu dùng lâu dài,hai nòng,code HFS28PCE | 5.600.000 | |
| 3742 | Catherter lọc máu dùng lâu dài hai nòng,code HFS28E | 6.468.000 | |
| 3743 | Catheter đường hầm SST,Code:SST28E | 7.560.000 | |
| 3744 | Miếng dán vết thương Renocare | 54.600 | |
| 3745 | Catheter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F,Hãng sản xuât Lemaitre Vascular Inc-Mỹ | 1.219.048 | |
| 3746 | Catheter lấy huyết khối đầu kim loại các cỡ 3F-7F, Hãng sản xuất Lemaitr Vascular Inc-Mỹ | 3.628.571 | |
| 3747 | Ống khí thở Apnealink | 126.000 | |
| 3748 | Mask thanh quản silicon 2 nòng dùng nhiều lần số 4.0mm | 2.940.000 | |
| 3749 | Mask thanh quàn silicone 2 nòng dùng nhiều lần số 5.0mm Tappa | 2.940.000 | |
| 3750 | Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml số 10 | 126.000 | |
| 3751 | Vật liệu trám răng Denfil Flow 2g | 174.000 | |
| 3752 | Vỏ bên trong, dài 33 cm (26276B) | 1.410.000 | |
| 3753 | Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực MANHES cỡ 5mm,dài 33cm,đầu đốt 3mm (26176HW) | 6.600.000 | |
| 3754 | Catheter lọc máu dùng lâu dài,hai nòng code MBPS023E | 6.360.000 | |
| 3755 | Sừ dụng máy Laser và sợi Laser điều trị tỉnh mạch (sừ dụng sợi 3 lần) | 9.504.000 | |
| 3756 | Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa thẳng | 6.200.000 | |
| 3757 | Nẹp Khóa titan đa hướng | 7.600.000 | |
| 3758 | Dây bơm khí CO2 bằng silicon (20400143) | 2.184.000 | |
| 3759 | Nẹp Khóa đa hướng titan xương đòn | 6.999.999 | |
| 3760 | SwabCult Viral Transport Midium 5ml | 24.000 | |
| 3761 | Bệ nhận răng giả abutment phi 6.5 H3mm+vít KVP | 1.860.000 | |
| 3762 | Bệ nhận răng abutmet giả phi 5H1mm+vítKVP | 1.860.000 | |
| 3763 | kim lấy máu PRF (25 cái /1 hộp) | 75.000 | |
| 3764 | ống lấy máu S-PRF ( 24 ống/ 1 hộp) | 80.000 | |
| 3765 | Ống lấy máu A-PRF (100 ống/1 hộp) | 40.000 | |
| 3766 | Mặt nạ thờ máy giúp thở | 2.244.000 | |
| 3767 | Răng sứ nguyên khối trên Implant R26/R27/R36/R37 | 2.025.000 | |
| 3768 | Hàm Tháo Lắp Tạm Trên Implant R16-26 | 2.500.000 | |
| 3769 | Hàm Tháo Lắp Tạm Trên Implant R36-46 | 2.500.000 | |
| 3770 | Băng đạn Endo gia dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng | 6.457.000 | |
| 3771 | Trụ cấy ghép phi 4.8 chiều dài 14mm | 4.500.000 | |
| 3772 | Trụ cấy ghép phi 4.2 chiều dài 14mm | 4.500.000 | |
| 3773 | Trụ cấy ghép phi 4.2 chiều dài 16mm | 4.500.000 | |
| 3774 | Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H2 mm | 1.860.000 | |
| 3775 | Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H3 mm | 1.860.000 | |
| 3776 | Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H3 mm + vit KVP | 1.860.000 | |
| 3777 | Kem chống ê buôt Resin U200 màu A2,TR | 485.100 | |
| 3778 | Đầu tips-Xixing tip | 400.000 | |
| 3779 | Nupro crs mint-cups,cs( sò nupro) | 120.000 | |
| 3780 | Cao su lấy dấu khớp cắn O-BITE | 718.000 | |
| 3781 | Lấy dấu Plastalgin 454gr | 165.000 | |
| 3782 | Khẩu trang 3D N95.9002VH | 16.333 | |
| 3783 | Dụng cụ mở đường-RS *A5K10SQ | 523.809 | |
| 3784 | Dụng cụ mở đường -RS*A70K10SQ | 523.809 | |
| 3785 | Nẹp khóa đa hướng xương đòn S trái 10 lỗ | 7.000.000 | |
| 3786 | Vít khóa 4.0x16 | 450.000 | |
| 3787 | Vít vỏ 4.0x16 | 350.000 | |
| 3788 | Nẹp khóa đa hướng xương đòn S phải 10 lỗ | 7.000.000 | |
| 3789 | Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn phải 4 lỗ | 8.000.000 | |
| 3790 | Miếng dán trị sẹo 293600 Mepiform 4x30cm | 1.120.000 | |
| 3791 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã:322/7.5cmx55cm) | 2.030.000 | |
| 3792 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã: 328 /7.5cmx70cm) | 2.240.000 | |
| 3793 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã:422 /10.0cmx55cm) | 2.240.000 | |
| 3794 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã: 430/ 10.0cmx75cm) | 2.450.000 | |
| 3795 | Nẹp dọc cổ sau LnK CastleLoc-S | 1.500.000 | |
| 3796 | Nẹp nối rod vít cổ lối sau LnK CastleLoc-S | 5.000.000 | |
| 3797 | Dao siêu a6mHarmonic Focus plus | 11.686.333 | |
| 3798 | Catheter lọc máu Eschelon JDDF1528 | 5.600.000 | |
| 3799 | Bông y tế 6cm x 6cm 500 g | 123.480 | |
| 3800 | Hệ thống vít cố định chân răng (Trụ cấy ghép implant Kontact phi 3 chiều dài 10mm) | 6.560.000 | |
| 3801 | Dây cưa sừ dụng trong thủ thuật,phẫu thuật các loại,các cỡ | 333.333 | |
| 3802 | Ghim cắt khâu nối tròn EEA | 9.047.619 | |
| 3803 | Băng ghim nội soi dành cho mô dày PS9ECAR60G | 4.285.714 | |
| 3804 | Khóa 3 ngã có dây dài 25cm Greetmed | 7.700 | |
| 3805 | Ống nuôi ăn dạ dày dài ngày 18Fr 99cm | 224.000 | |
| 3806 | Nẹp khóa đa hướng đùi 10 lỗ | 8.000.000 | |
| 3807 | Vít khóa 5.0x28 | 500.000 | |
| 3808 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay 3 lỗ | 11.500.000 | |
| 3809 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay 3 lỗ | 11.500.000 | |
| 3810 | Nẹp khóa đa hướng mắc xích 7 lỗ | 7.000.000 | |
| 3811 | Polyglactin 910 số 1,dài 75cm KT GT40A30H | 68.149 | |
| 3812 | Dụng cụ khâu nối tròn cỡ 32mm PS9CSA32S | 11.480.000 | |
| 3813 | Đầu mũi khoan Hudson | 4.250 | |
| 3814 | Băng ghim nội soi dành cho mô trung bình PS9ECAR60D | 4.285.714 | |
| 3815 | Băng ghim nội soi dành cho mạch máu PS9ECAR30W | 4.285.714 | |
| 3816 | Băng ghim nội soi dùng cho mạch máu PS9ECAR45W | 4.285.714 | |
| 3817 | Dụng cụ khâu nối nọi soi 16cm PS9ECHU16 | 5.238.095 | |
| 3818 | Băng ghim nội soi dành cho mô trung bình PS9ECAR60B | 4.285.714 | |
| 3819 | Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài kèm catherter dẫn lưu thắt lưng | 7.700.000 | |
| 3820 | Bộ khớp háng toàn phần chuyển động kép ổ cối novae EVOLUTION | 72.000 | |
| 3821 | Ống thông tiểu có bóng folley silicon 14 Fr | 266.000 | |
| 3822 | Ống thông tiểu có bóng Foley silicon 16 Fr | 266.000 | |
| 3823 | Floseal Hemostatic Matrix 5ml | 8.470.000 | |
| 3824 | Dụng cụ chăm sóc răng miệng | 105.840 | |
| 3825 | Ống nuôi ăn dạ dày dài ngày 16Fr 91cm | 224.000 | |
| 3826 | Bepanthen Balm 30g | 81.837 | |
| 3827 | Đầu EVAC mổ amidan và nạo VA EIC 5874 | 6.190.476 | |
| 3828 | Shunt động mạch cảnh các cỡ 8F,9F | 8.250.000 | |
| 3829 | Vaseline pure 10g | 15.000 | |
| 3830 | Băng xốp vết thương Therasorb Algi Plus Hydrophilic,35cmx50cm | 1.775.200 | |
| 3831 | Kẹp PT Coller-Crile thẳng 16cm 14.0120.16 | 198.000 | |
| 3832 | Mâm CN 17x22x2 | 36.000 | |
| 3833 | Xông Long life cỡ số 6 | 1.714.285 | |
| 3834 | Guide Wire Hydrophilic (JS-0.035) | 980.000 | |
| 3835 | Bình đựng dịch cho máy hút chân không vú | 1.500.000 | |
| 3836 | Bình phổi thủy tinh | 170.800 | |
| 3837 | Nắp dẫn lưu màng phổi | 33.000 | |
| 3838 | Vít cột sống cổ sau | 5.500.000 | |
| 3839 | Vít khóa trong cột sống cổ sau | 1.350.000 | |
| 3840 | Nẹp dọc cột sống cổ đường kính 3.5mm | 2.600.000 | |
| 3841 | Dụng cụ cắt bao quy đầu | 3.000.000 | |
| 3842 | Ngáng miệng | 15.000 | |
| 3843 | Thòng lọng lạnh cắt polyp | 380.952 | |
| 3844 | Lưỡi bào nội soi khớp các cỡ | 4.761.904 | |
| 3845 | Lưỡi cắt đốt nội soi các cỡ | 7.047.619 | |
| 3846 | Chỉ Khâu | 25.714 | |
| 3847 | Gạc vô trùng | 7.619 | |
| 3848 | Xương nhân tạo | 2.665.714 | |
| 3849 | Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim EGIA45AVM | 5.238.095 | |
| 3850 | Dụng cụ cắt khâu nối thẳng dùng trong mổ mở GIA (GIA6038S) | 5.238.095 | |
| 3851 | Băng ghim khâu nối dùng cho phẫu thuật mổ mờ GIA (GIA6038L) | 1.800.000 | |
| 3852 | Que thử đường huyết Ogcare 50 | 8.120 | |
| 3853 | Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm KT 1/2c GT30A26 | 36.600 | |
| 3854 | Màng xương nhân tạo 30x40mm | 4.190.476 | |
| 3855 | Màng xương và xương nhân tạo | 2.665.714 | |
| 3856 | Anios R444 | 1.863.400 | |
| 3857 | Xi măng Xương CEMEX ID GREEN | 2.857.142 | |
| 3858 | DAFILON BLACK USP 10/0 30CM2XDLM6 | 492.800 | |
| 3859 | Dung dịch khử khuẩn Hydroperoxide | 910.000 | |
| 3860 | Dụng cụ Khâu nối tròn cỡ 29mm PS9CSA29S | 7.809.523 | |
| 3861 | Fuji IX | 1.747.463 | |
| 3862 | Khăn lau khử khuẩn làm sạch bề mặt CaviWipes1 | 421.155 | |
| 3863 | Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên XXL | 8.000.000 | |
| 3864 | Khung giá đỡ (stent) can thiệp mạch máu ngoại biên WALLSTENT | 30.900.000 | |
| 3865 | Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc 1108015 | 32.523.700 | |
| 3866 | Kẹp mạch máu Halsted-Mosquito, cong, mảnh, dài 125mm | 1.898.400 | |
| 3867 | Kẹp động mạch Kelly,mảnh, cong, dai2mm BH135R | 1.291.428 | |
| 3868 | Ống thông phổi ,cỡ CH 20,Bicakcilar-TNK | 133.000 | |
| 3869 | Dây thông phổi,cỡ CH 20, Bicakcilar-TNK | 126.666 | |
| 3870 | Gel K-Y (KLY) 42g | 58.800 | |
| 3871 | Bao nylon kính hiển vi 80*150cm | 33.880 | |
| 3872 | Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) 3M 1243A | 4.620 | |
| 3873 | Vít đa trục-Poly Screw | 4.500.000 | |
| 3874 | Nẹp thanh (Rod) dài 30-100 | 1.650.500 | |
| 3875 | Ốc hãm trong | 750.000 | |
| 3876 | Đĩa đệm cong ( chất liệu peek) | 12.800.000 | |
| 3877 | Tua vít hình sao T9 | 850.000 | |
| 3878 | Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng Conquest 40 | 8.952.381 | |
| 3879 | Kim chọc dò qua cuốn (Troca) Teknimed | 2.200.000 | |
| 3880 | Xi măng bơm thân sống (Spine-Fix) Teknimed | 9.100.000 | |
| 3881 | Bộ trộn (Hệ thống bơm xi măng) Teknimed | 10.980.000 | |
| 3882 | Xi măng sinh học Orthocem 3G Teknimed | 6.000.000 | |
| 3883 | Đĩa đệm cột sống lưng LOSPA IS Tlif PeeK Cage các cỡ | 10.580.000 | |
| 3884 | Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra Universal EGIAUSTND | 5.619.047 | |
| 3885 | Pleurx Peritoneal Catherter Mini Kit | 12.666.666 | |
| 3886 | Gel vết thương Granudacyn 50g 360107 | 1.141.000 | |
| 3887 | Foam(băng xốp) dán vết thương kháng khuẩn 287 Mepilex Ag 10x10cm | 532.000 | |
| 3888 | BETAPLAST N 5MM/35X50CM | 2.118.199 | |
| 3889 | Polyglactin 910 Rapid KTG GTR20CA22 | 75.323 | |
| 3890 | Mũi Khoan Mani FO-Búp lửa- Flame Ogival (FO)-FO-25C Thô (xanh lá) Vĩ 5 mũi | 115.000 | |
| 3891 | Mũi Khoan Mani SF- Trụ đầu bằng-Straight Flat End (SF)-SF-13 Trung bình (xanh dương) vĩ 5 mũi | 115.000 | |
| 3892 | Mũi khoan Mani SF Trụ đầu bằng- Straight Flat End (SF)-SF-11 Trung bình (xanh dương) vĩ 5 mũi | 115.000 | |
| 3893 | GC Fuji Plus-Xi măng gắn Glass Lonomer gia cố nhựa-Fuji Plus 8g Liquid | 785.400 | |
| 3894 | Cao su lòng HD+Light Body Normal Set-Dúng tay | 539.000 | |
| 3895 | Composite lòng Denu-Màu A3 | 81.900 | |
| 3896 | Bộ dây hút đàm kín số 14-Yudu | 252.000 | |
| 3897 | Bộ dây hút đàm kín số 16- Yudu | 235.200 | |
| 3898 | Ống thở chữ T | 77.910 | |
| 3899 | Đinh chốt đùi titan | 6.944.444 | |
| 3900 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình | 2.030.000 | |
| 3901 | Vợt hớt dị vật | 857.142 | |
| 3902 | Kìm sinh thiết dạ dày | 154.000 | |
| 3903 | Hemoclip cầm máu độ mở 11mm | 476.190 | |
| 3904 | Dao mổ 15 Falcon | 1.190 | |
| 3905 | Vít đa trục thế hệ 3 trong 1 nắn chỉnh gù vẹo, | 9.450 | |
| 3906 | Nẹp dọc thẳng/ uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da | 4.950 | |
| 3907 | Ống hút tiệt trùng số 5 | 4.725 | |
| 3908 | Ống hút tiệt trùng số 4 | 6.615 | |
| 3909 | Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 6mmx20cm,không vòng xoắn | 9.500.000 | |
| 3910 | Lọc khuẩn 3 chức năng | 38.220 | |
| 3911 | Nẹp khóa đa hướng xương đòn | 6.481.481 | |
| 3912 | Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn | 10.648.148 | |
| 3913 | Dao bào da | 165.000 | |
| 3914 | Tay cưa PT GIGLI (Bộ 2 cái) 11-FK-11 | 500.000 | |
| 3915 | Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ PSO-PB | 18.571.429 | |
| 3916 | Ống truyền dinh dưởng đường rò dạ dày | 1.500.000 | |
| 3917 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác | 10.454.545 | |
| 3918 | Surgicel Fibrillar dạng bông xốp tự tiêu-1962 | 1.050.000 | |
| 3919 | Vít đa trục | 4.800.000 | |
| 3920 | Nẹp dọc titan | 1.950.000 | |
| 3921 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8 độ | 11.200.000 | |
| 3922 | Nẹp bất động cánh tay | 10.454.545 | |
| 3923 | Bộ dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp | 1.333.333 | |
| 3924 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio velox các cỡ | 7.142.857 | |
| 3925 | Dây nối ống thở số 22 (Catheter mount) | 41.160 | |
| 3926 | Lọc mở Khí quản | 66.150 | |
| 3927 | Nẹp cột sống cổ lối trước tự khóa từ 2 tầng Ascot | 12.500.000 | |
| 3928 | Vít cột sống cổ lối trước tự khóa Ascot | 2.100.000 | |
| 3929 | Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ MSCTC | 36.550.000 | |
| 3930 | UM ROM KNEE BRACE (F10)-M | 1.344.000 | |
| 3931 | Nẹp xương đòn | 1.818.182 | |
| 3932 | Nẹp khóa khung chậu | 6.363.636 | |
| 3933 | Vít đa trục đuôi nhỏ S4 Element Polyaxial Screw các cỡ | 5.650.000 | |
| 3934 | Ốc khóa trong cột sống lưng nắn trượt S4 Set Screw | 980.000 | |
| 3935 | Nẹp dọc cột sống lưng nắn trượt các loại, 60-100mm S4 Straight Rod | 1.400.000 | |
| 3936 | Dây cho ăn số 14 KANGAROO | 209.523 | |
| 3937 | Bông lọc khuẩn có cổng,có lọc ẩm | 44.100 | |
| 3938 | Bộ catherter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi PleurX 3 trong 1 | 13.933.333 | |
| 3939 | Bộ catheter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng bụng PleurX 3 trong 1 | 14.630.000 | |
| 3940 | Bộ catheter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi PleurX 3 trong 1 | 12.666.666 | |
| 3941 | Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng size S (9cm x17cm) | 8.400 | |
| 3942 | Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng size XS (7cm x 14cm) | 8.400 | |
| 3943 | Khớp gối toàn phần loại bàn lề-xoay phù hợp | 300.000 | |
| 3944 | Urgoderm 15cm x 10m | 263.428 | |
| 3945 | Aniosyme X3 ( 5 lít ) | 3.497.736 | |
| 3946 | Bộ khớp háng bán phần hype với ổ cối lưỡng cực chibf e | 53.000.000 | |
| 3947 | Cắm pen trung 5*14 | 51.000 | |
| 3948 | Kéo PT tù-tù thẳng 16.,5cm 10.0010.16 | 154.000 | |
| 3949 | Kéo PT Iris cong 11.5cm 10.0145.11 | 105.000 | |
| 3950 | Kẹp PT Coller-Crile cong 16cm G14.14.0121.16 | 105.000 | |
| 3951 | Kẹp PT Coller-Crile cong 16cm 14.0121.16 | 204.000 | |
| 3952 | Nút chặn kim luồn | 3.500 | |
| 3953 | Perifix 421 Complete Set (4514211) | 346.500 | |
| 3954 | Túi ép dẹp 250mm x 200 m | 1.330.000 | |
| 3955 | Ống thông tiêm (kim đẩy xi măng dùng cho vít bơm xi măng và bắt vít qua da ) | 1.904.761 | |
| 3956 | Vật liệu cấy ghép cột sống lưng (vít đa trục rỗng, hai ren DIPLOMAT, đuôi vít rời,kèm ốc khóa trong) | 5.950.000 | |
| 3957 | Thanh dọc (Nẹp dọc S4 Straight Rod dùng kèm với vít S4) | 3.550.000 | |
| 3958 | Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống SPINE FIX | 5.900.000 | |
| 3959 | Túi ép phồng 250mm x 100m | 1.330.000 | |
| 3960 | Cement Fuji IX GP A3 (15gr+8gr) | 1.323.368 | |
| 3961 | Gel bôi tê nướu răng dùng trong nha khoa Prime Gel 018-014 | 129.360 | |
| 3962 | Vật liệu gắn răng | 500.000 | |
| 3963 | Ống hút PT SN3SUS Surgical Suction | 394.800 | |
| 3964 | Vật liệu giảm ê buốt sau tẩy trắng dùng trong nha khoa -Any-Flu Gel | 98.000 | |
| 3965 | Vật liệu ghi dấu răng Elastomeric impression meterial | 1.014.300 | |
| 3966 | Nẹp khóa đa hướng cẳng chân | 6.363.637 | |
| 3967 | Vit vỏ 5.0 | 409.092 | |
| 3968 | Kim sinh thiết lõi,dùng sinh thiết mô mềm,có kim dẫn đường | 480.952 | |
| 3969 | Kim sinh thiết lõi,dùng sinh thiết mô mền,có kim dẫn đường OBDPS2015 | 480.952 | |
| 3970 | Kim sinh thiết bán tự động CT-Core set/Vigeo/Size 16Gx15cm VVDOC1615 | 576.190 | |
| 3971 | Nẹp cột sống cổ lối trước tự khóa từ 1 đến 2 tầng Ascot | 13.750.000 | |
| 3972 | Vít cột sống cổ lối trước tự động,xoay 10 độ Ascot | 12.500.000 | |
| 3973 | Đĩa đệm cột sống cổ hình bán tròn, có răng cưa ngược Cespace Peek | 8.250.000 | |
| 3974 | Ligalip LT 400 H/18 Vĩ | 278.836 | |
| 3975 | Vít đa trục (DYFLEX II) | 5.195.000 | |
| 3976 | Ốc khóa trong | 785.000 | |
| 3977 | Thanh dọc (Rod) | 29.500.000 | |
| 3978 | Vít mini 2.0mm | 315.000 | |
| 3979 | Miếng lưới vá sọ não 200 x200 mm | 25.850.000 | |
| 3980 | Kẹp Allis 4x5T 15cm 52.0020.15 | 193.000 | |
| 3981 | Bộ 2 banh phẫu thuật Farabeuf 12cm (2cai/bộ) 18.0010.00 | 138.000 | |
| 3982 | Kẹp kim phẫu thuật cán vàng Crile-Wood 20cm AE 470/20 | 1.375.000 | |
| 3983 | Dụng cụ phẫu thuật 64.0106.14 | 77.000 | |
| 3984 | Banh Richardson 49x38mm/63x49mm 18.0466.02 | 356.000 | |
| 3985 | Bộ đặt NKQ người lớn Macintosh (3 lưỡi: Số 2, Số 3, Số 4) G14.04.4110.04 | 1.875.000 | |
| 3986 | Que thăm dò phẫu thuật lòng máng 14 cm 20.0040.14 | 36.000 | |
| 3987 | Dầu bôi trơn dạng xịt dùng cho dụng cụ, dung tích 300ml JG600 | 600.000 | |
| 3988 | Kẹp khăn PT Backhaus 13cm G14.14.0740.13 | 140.000 | |
| 3989 | Kéo PTToennis Adson 17.5cm 03-181 | 135.000 | |
| 3990 | Kéo PT Mayo cong 17cm G14.10.0053.17 | 155.000 | |
| 3991 | Kẹp PT Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm 04-405 | 190.000 | |
| 3992 | Kẹp PT Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm 04-405 | 190.000 | |
| 3993 | Kẹp PT Halsted-Mosquito (Halstead-Mosquito) cong 16cm 14.0081016 | 220.000 | |
| 3994 | Kẹp phẫu tích Narrow 1x2T 16cm G14.12.0110.16 | 83.000 | |
| 3995 | Sond JJ-6Fr | 441.000 | |
| 3996 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Twinsys HA, ổ cối aneXys (Ceramic on Poly-COP) | 82.500.000 | |
| 3997 | Chén Inox Chum | 25.000 | |
| 3998 | Khay đậu sâu lớn | 90.000 | |
| 3999 | Hộp đựng dụng cụ Inox | 390.000 | |
| 4000 | Kẹp phẫu thuật xương 20cm 28.0824.20 | 889.000 | |
| 4001 | Kẹp phẫu thuật Coller-Crile cong 14cm 14.0121.14 | 185.000 | |
| 4002 | Kẹp phẫu tích Standard 16cm G14.12.0010.16 | 71.000 | |
| 4003 | Dụng cụ đặt nội khí quản- bóng đèn đặt nội khí quản 2.5V 01-166 | 130.900 | |
| 4004 | Kẹp phẫu thuật Baby-Adson cong 18cm 14.0276.18 | 200.000 | |
| 4005 | Kẹp phẫu tích Standard Slender 1x2T 16cm 12.0110.16 | 87.000 | |
| 4006 | Dung dịch rửa vết thương 360101 Granudacyn 500ml | 861.000 | |
| 4007 | Khớp háng bán phần không xi măng MOBIPOP CINEOS | 50.050.000 | |
| 4008 | Băng đạn GIA dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở dài 60,80mm,kim dập chuẩn DST | 1.938.000 | |
| 4009 | Vít khóa titan | 680.000 | |
| 4010 | Dụng cụ khâu cắt trĩ tự động 34mm công nghệ ba hàng ghim3R,48 ghim dập,dùng trong phẫu thuật Longo Pro-H 3R | 7.809.523 | |
| 4011 | Ống NKQ có bóng chèn 4.0 (covidien) | 78.057 | |
| 4012 | Ống NKQ không bóng chèn 4.5 (covidien) | 78.057 | |
| 4013 | Tegaderm 6cmx7cm | 11.025 | |
| 4014 | Tegaderm 10cmx12cm | 22.050 | |
| 4015 | Vít khóa | 416.667 | |
| 4016 | Vít vỏ 2.7 | 370.370 | |
| 4017 | Vít xốp xương thuyền | 92.592 | |
| 4018 | Sanyrene 20ml | 265.860 | |
| 4019 | Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày thế hệ II | 10.000.000 | |
| 4020 | Nẹp khóa DHS | 10.648.148 | |
| 4021 | Nẹp khóa titan đa hướng mắt xích | 8.333.334 | |
| 4022 | Nẹp khóa titan đa hướng cẳng chân | 6.944.444 | |
| 4023 | Nẹp khóa titan đa hướng mâm chày | 10.648.148 | |
| 4024 | Miếng vá khuyết sọ dynamic kích thước 200x200x0,6mm,cấu trúc 3D,nguyên liệu titanium loại 2 | 19.850.000 | |
| 4025 | Vít titan ESD tự khoan kích thước 2.0x6 mm | 335.000 | |
| 4026 | Tay dao cắt đốt sử dụng 1 lần | 58.800 | |
| 4027 | Dụng cụ khâu nối thằng dùng trong phẫu thuật mổ mở TA,công nghệ DST | 5.704.762 | |
| 4028 | Bơm truyền hóa chất Dosi Fuser | 791.000 | |
| 4029 | Xông Long life cỡ số 7 | 2.520.000 | |
| 4030 | Bao cao su | 972 | |
| 4031 | Đinh chốt đùi | 4.629.629 | |
| 4032 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 12.037.037 | |
| 4033 | Vít khóa | 462.962 | |
| 4034 | Băng dính y tế có gạc IV | 4.900 | |
| 4035 | Bơm tiêm tự động 50cc | 35.000 | |
| 4036 | Kim đốt sóng Viba dùng cho máy đốt u bằng Viba H-1 | 28.000.000 | |
| 4037 | Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày | 10.000.000 | |
| 4038 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoàixương mác | 8.000.000 | |
| 4039 | Găng tay sản khoa TT 7.5 | 21.000 | |
| 4040 | Cidezyme 5L | 3.710.000 | |
| 4041 | Urgosterile 50mmx70mm | 4.802 | |
| 4042 | Khóa 3 ngã có dây 100cm Ishwari | 8.400 | |
| 4043 | Đè lưỡi gỗ TANAPHA H/100 | 38.955 | |
| 4044 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi | 12.100.000 | |
| 4045 | Kim sinh thiết(160cm,Không kim,Không vỏ bọc) | 571.428 | |
| 4046 | ỐNG THÔNG PHẾ QUẢN,PHẢI 2 NÒNG SỐ 35 | 2.400.000 | |
| 4047 | ỐNG THÔNG PHẾ QUẢN, PHẢI 2 NÒNG SỐ 37 | 2.400.000 | |
| 4048 | No Rinse Shampoo 16oz | 256.564 | |
| 4049 | Nẹp khóa mini 2.4 chữ L | 5.500.000 | |
| 4050 | Kẹp phẫu thuật Kelly cong nhẹ 19cm 14.0350.19 | 220.000 | |
| 4051 | Kéo PT Iris cong 10.5cm 10.0143.10 | 105.000 | |
| 4052 | kìm cắt chỉ thép 17cm KA 273/17 | 5.005.000 | |
| 4053 | Kẹp bông phẫu thuật Foerster có răng , thẳng 25cm 16.0082.25 | 288.000 | |
| 4054 | Kẹp PT Micro-Mosquito cong 14cm 14.0071.14 | 182.000 | |
| 4055 | Kẹp PT Halsted-Mosquito cong 12.5cm AA 151/12 | 300.000 | |
| 4056 | Que thử đường huyết perfoma 25 | 6.720 | |
| 4057 | Catheter lọc máu dùng lâu dài, hai nòng HFS28PCE | 5.600.000 | |
| 4058 | Hàm Tháo Lắp Tạm Trên Implant R15-25 | 2.500.000 | |
| 4059 | Mão Răng Toàn Sứ R12/32/22 | 1.200.000 | |
| 4060 | Bóng đèn XENON 300W, 15V (20133028) | 22.800.000 | |
| 4061 | Khóa nước dùng cho ống bơm hút dịch (26173BT) | 2.470.000 | |
| 4062 | Vít neo cố định dây chằng ENDOBUTTON CL ULTRA các cỡ | 10.350.000 | |
| 4063 | Vít cố định chằng chéo tự tiêu BIOSURE HA | 8.500.000 | |
| 4064 | Lưỡi bào DYONICS các cỡ | 5.476.190 | |
| 4065 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio dùng trong phẫu thuật nội soi ổ khớp SUPERTURBOVAC 90 | 6.161.904 | |
| 4066 | Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy DYONICS 25 | 2.785.714 | |
| 4067 | Bộ chỏm xương quay lồi cầu ngoài không xi măng,dạng mô đun,chuôi in 3D ANTEA | 60.000.000 | |
| 4068 | Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi TwinSys HA | 50.000.000 | |
| 4069 | Bộ trộn xi măng cột sống kèm theo Syringe bơm | 9.047.619 | |
| 4070 | Bộ Karman | 80.850 | |
| 4071 | Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ | 5.500.000 | |
| 4072 | Vít vỏ đường kính 2.4mm | 450.000 | |
| 4073 | Cytocan 20G | 52.000 | |
| 4074 | BD Ultra-Fine II Short Needle Insulin | 4.060 | |
| 4075 | Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi | 11.000.000 | |
| 4076 | Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng) | 8.500.000 | |
| 4077 | Vòng bảo vệ da chống loét bằng Hollister 98mm 7806 | 91.140 | |
| 4078 | Băng phim trong Tegaderm vô trùng | 14.406 | |
| 4079 | Ống NKQ có bóng chèn 4.5 | 20.580 | |
| 4080 | Trụ cấy ghép phi 4.8 chiều dài 10mm | 4.500.000 | |
| 4081 | Bệ nhận răng giả phi 5 H2 mm+ vít KVP | 1.860.000 | |
| 4082 | Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml số 14 | 147.000 | |
| 4083 | Vít rỗng nén ép không đầu,đường kính 2.4mm | 3.500.000 | |
| 4084 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong kèm que luồn | 7.500.000 | |
| 4085 | Khớp háng bán phấn không xi măng Optima 135 độ | 45.000.000 | |
| 4086 | Đinh Kirschner có răng 1.2x80 | 55.000 | |
| 4087 | Tay dao hàn mạch Ligasure mổ mở, hàm thon nhọn, chiều dài 21cm | 23.328.571 | |
| 4088 | Tay dao hàn mạch Ligasure mổ nội soi hàm phủ nano chống dính,đầu cong,chiều dài thân dao37cm,đường kính thân dao 5mm | 20.809.524 | |
| 4089 | Keo đóng tĩnh mạch Venaseal | 34.761.904 | |
| 4090 | Vít khóa đa hướng đường kính 2.7mm | 550.000 | |
| 4091 | Lọ nhựa đựng mẫu PP trong 100ml | 4.620 | |
| 4092 | Nẹp T ngón tay | 1.574.074 | |
| 4093 | Băng ghim mổ mở dài 60mm, 80mm PS9LCR80B | 1.560.000 | |
| 4094 | Dụng cụ khâu cắt nối tự động dùng trong phẫu thuật longo và Star 33MM HAEMORRHOID 3.5MM,4.8MM | 9.333.333 | |
| 4095 | Pleurx Pleural Catheter Mini Kit | 14.630.000 | |
| 4096 | Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim EGIA60AMT | 5.238.095 | |
| 4097 | Mạch máu nhân tạo chuẩn vòng xoắn V1103587 | 28.800.000 | |
| 4098 | Ống NKQ có bóng chèn 3.5 | 20.580 | |
| 4099 | Vật liệu trám răng Denfil 4g | 155.000 | |
| 4100 | Chổi đánh bóng | 215.000 | |
| 4101 | Thạch cao dùng làm khuôn mẫu dùng trong nha khoa Lab Stone type 3-Deep Neon Yellow 20kg ( túi bạc) | 40.000 | |
| 4102 | Nẹp khóa cẳng chân | 6.481.481 | |
| 4103 | Đinh steiman | 231.481 | |
| 4104 | Nẹp bất động qua gối | 13.888.889 | |
| 4105 | Kẹp phẫu thuật LUC 20cm, số 2( đầu oval vành nhỏ ) 46.0164.02 | 501.000 | |
| 4106 | Kẹp bấm xoang Kerrison 4mm ( 46.0310.01) | 2.429.000 | |
| 4107 | Kẹp pt Jansen Struycken 19cm (46.0320.19) | 2.725.000 | |
| 4108 | Kẹp Well-Blakesley , 120mmx19cm, 46.0242.03 | 1.422.000 | |
| 4109 | Kẹp cắt Struycken Nasal 12cm, 46.0236.01 | 1.422.000 | |
| 4110 | Kep pt Hajek Nasal 120mm,19cm (46.0250.12 | 1.422.000 | |
| 4111 | Kẹp pt Hartmann Nasal Polypus 16cm , S/S ( | 226.000 | |
| 4112 | Kẹp xoang Hajek-Kofer 3.5x3.5mm, 46.0300.03 | 2.429.000 | |
| 4113 | Kìm phẫu thuật Grant | 8.050.000 | |
| 4114 | Panh phẫu thuật mũi xoang đầu thẳng B2100 | 37.000.000 | |
| 4115 | Panh phẫu thuật mũi xoang đầu 45 độ B2102 | 37.000.000 | |
| 4116 | Kẹp phẫu thuật Micro-Mosquito cong 12cm AA 131/12 | 136.000 | |
| 4117 | Kẹp phẫu thuật Crile cong 14cm G14.14.0095.14 | 136.000 | |
| 4118 | Kẹp phẫu thuật DeBakey 2mm-20cm G14.34.0036.20 | 330.000 | |
| 4119 | Kìm cắt chỉ thép Kirschner cán vàng, cắt chỉ 6.0mm,47cm G14.25.5900.47 | 5.435.000 | |
| 4120 | Kẹp bông Foerster không răng thẳng 25cm G14.16.0080.25 | 250.000 | |
| 4121 | Kẹp phẫu tích Adson 12cm 12.0066.12 | 95.000 | |
| 4122 | Bộ 2 banh phẫu thuật Farabeuf 12cm (2 cái/bộ) 18.0010.00 | 138.000 | |
| 4123 | Banh phẫu thuật Senn-Mueller 2 đầu, 3 răng tù 7x8.5mm, 16cm 18.0195.16 | 223.000 | |
| 4124 | Băng đạn các cỡ dùng cho dụng cụ khâu nối thẳng mổ hở TA,công nghệ DST | 1.209.523 | |
| 4125 | Dụng cụ cắt trĩ Longo cỡ 33/34mm-PS9HCS33/34 | 7.619.047 | |
| 4126 | Que thử đường huyết AccuCheck-Guide 50 | 14.168 | |
| 4127 | Khung cố định chữ T | 4.166.667 | |
| 4128 | Vicryl 4.0 VCP310H (H/36) | 193.200 | |
| 4129 | Móc phẫu thuật 2 đầu Senn-Miller (3 răng), răng sắc, 16cm G14-2071-33 | 275.000 | |
| 4130 | Kéo cắt vách ngăn Heymann 18cm 10.0410.18 | 314.000 | |
| 4131 | KÉO PHẪU THUẬT METZENBAUM-NELSON 20CM AC 111/20 | 520.000 | |
| 4132 | Búa phẫu thuật 20mm-140g-16.5cm 28.0140.16 | 501.000 | |
| 4133 | Đục phẫu thuật Cottle thẳng 4mm-18cm G14.46.0622.04 | 205.000 | |
| 4134 | Cán dao phẫu thuật số 7 AD 025/07 | 161.000 | |
| 4135 | Vén trụ Hurd 22.5cm 50.0120.22 | 209.000 | |
| 4136 | Đục phẫu thuật xương Killian Claus-Tilley 5mm, 17cm, S/S 46.0554.17 | 209.000 | |
| 4137 | Mỏ vịt banh mũi Hartmann-Halle 15cm Fig.2 KO 050/02 | 789.000 | |
| 4138 | Banh mũi Killian 50mm, 12cm 46.0060.50 | 567.000 | |
| 4139 | Nhíp phẫu thuật tai 20cm (chữ Z ) 44.0284.20 | 121.000 | |
| 4140 | Dụng cụ nâng vách ngăn phẫu thuật Freer 2 đầu, 18cm 46.0440.18 | 226.000 | |
| 4141 | Điện cực cắt đốt, co84 24Fr, dạng vòng cắt (cutting loop), với đầu cắm 02 chân (27040G) | 1.710.000 | |
| 4142 | Điện cực đốt cầm máu,đầu hình banh đường kính 5mm, cỡ 24Fr, với đầu cắm 02 chân (27040NK) | 1.710.000 | |
| 4143 | Giấy thử Bowie Dick 3M 00130LF | 49.000 | |
| 4144 | Nẹp titan mắt xích 10 lỗ | 1.851.852 | |
| 4145 | Vit vỏ titan | 462.963 | |
| 4146 | Que thừ dung dịch khử khuẩn CIDEXOPA | 771.750 | |
| 4147 | Lưới vá sọ não 150x150mm | 19.920.000 | |
| 4148 | Nẹp bất động đùi | 10.648.148 | |
| 4149 | Đinh A.O 6.0 | 462.963 | |
| 4150 | Thanh nâng ngực Pectus Bar | 13.750.000 | |
| 4151 | Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay | 8.710 | |
| 4152 | Hệ thống dây bơm thuốc-Pump Tubing | 1.196.580 | |
| 4153 | Dây truyền thuốc cho từng bệnh nhân-Patient Hose 250cm | 105.000 | |
| 4154 | Nẹp khóa mini 2.4 chữ T,đầu 2 lỗ | 5.500.000 | |
| 4155 | Nẹp khóa mắt xích mini 2.4 | 5.500.000 | |
| 4156 | Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm | 550.000 | |
| 4157 | Túi ép phồng 150x100m -BMS | 1.008.000 | |
| 4158 | Túi ép phồng 200x200m - BMS | 1.330.000 | |
| 4159 | Túi ép dẹp 200x200m -BMS | 1.288.000 | |
| 4160 | Chỉ thép khâu xương ức STAINLESS STEEL số 5,dài 45cm, kim tròn đầu cắt 48mm, 1/2C tép 4 sợi đóng gói thẳng M650G | 559.947 | |
| 4161 | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 100mmx70m | 1.540.000 | |
| 4162 | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 200mmx70m | 3.171.000 | |
| 4163 | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 300mmx70m | 4.270.000 | |
| 4164 | Que chỉ thị hóa học Sterrad 14100 (T/1000 que) | 3.528.000 | |
| 4165 | Vít chốt neo cố định dây chằng ULTRABUTTN | 15.150.000 | |
| 4166 | Lưỡi bào xương ngược chiều ACUFEXTRUNAV các cỡ | 4.761.904 | |
| 4167 | Túi ép phồng 100*100m BMS | 812.000 | |
| 4168 | Túi ép dẹp 100*200m BMS | 910.000 | |
| 4169 | Dao mổ 10 Feather-Nhật | 7.420 | |
| 4170 | Dao mỗ 11 Feather-Nhật | 7.420 | |
| 4171 | Dao mổ 15 Feather-Nhật | 7.420 | |
| 4172 | Tay dụng cụ mổ mở dài 60mm, 80mm PS9LC80B | 4.761.904 | |
| 4173 | Băng ghim mổ mở dài 60mm,80mm PS9LCR80G | 1.560.000 | |
| 4174 | Băng keo nhiệt 3M khổ nhỏ 12mmx55m | 205.800 | |
| 4175 | Nẹp xương đòn S | 1.851.851 | |
| 4176 | Băng dán điều trị loét cho vùng cùng cụt 282050 Mepilex Border Sacrum 16x20 cm | 693.000 | |
| 4177 | Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 496400 Mepilex Border Post Op 10x20 cm | 518.000 | |
| 4178 | Băng vết thương tạo gel kháng khuẩn Exufiber Ag+ 603400, 2x45cm | 693.000 | |
| 4179 | Điện cực tim 3M-2228 | 4.480 | |
| 4180 | Prolene 6-0 8610H | 276.111 | |
| 4181 | Urgoderm 10cmx 2,5m H/4 cuộn | 95.060 | |
| 4182 | Que thử đường huyết Accu-Chek Guide 25 | 23.520 | |
| 4183 | Ống thông điều trị suy giãn tĩnh mạch hiển Corona 360/400 | 9.900.000 | |
| 4184 | KIM CHỌC DÒ MŨI TÙ SỐ 2 DÙNG TRONG TẠO HÌNH THÂN ĐỐT SỐNG CÓ BÓNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM | 3.190.476 | |
| 4185 | KIM DẪN ĐƯỜNG CUỐNG CUNG ĐẦU TÙ CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM | 1.000.000 | |
| 4186 | KIM SINH THIẾT DÙNG TRONG TẠO HINHF THÂN SỐNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM | 2.904.762 | |
| 4187 | KIM SINH THIẾT ĐẠI TRÀNG | 123.809 | |
| 4188 | CHUÔI KHỚP HÁNG BỀ MẶT XỐP, RỖNG LI TI KIỂU 165 | 23.500.000 | |
| 4189 | CHỎM LƯỠNG CỰC (CHỎM BIPOLAR) | 12.800.000 | |
| 4190 | CHỎM NHỎ (HEAD) | 7.500.000 | |
| 4191 | KIM CHỌC DÒ ĐẨY XI MĂNG VÀO THÂN SỐNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM (BONE CEMENT FILLING) | 2.142.857 | |
| 4192 | ĐAI CỘT SỐNG SỐ 9 GIA HƯNG | 71.428 | |
| 4193 | LƯỠI BÀO XƯƠNG DÙNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI CỘT SỐNG | 3.142.857 | |
| 4194 | LƯỠI CẮT, ĐỐT BẰNG SÓNG RADIO DÙNG TRONG PT NỘI SOI CỘT SỐNG | 11.904.761 | |
| 4195 | VỎ ỐNG KÍNH SOI ĐĨA ĐỆM | 4.761.904 | |
| 4196 | ACCU-CHECK GUIDE SET MG/DL-MÁY ĐO ĐƯỜNG HUYẾT | 1.142.857 | |
| 4197 | KEO DÁN MÔ 0.5ML (HISTOACRYL BLUE) | 330.000 | |
| 4198 | KIM THÂN TRÒN, DẠNG ONETOUCH, CHÍCH LẤY MÁU PT (H/100) | 17.142 | |
| 4199 | KHÂU NỐI TRÒN CỠ 26MM (PS9CSA26S) | 7.809.524 | |
| 4200 | BÓNG NONG DÙNG CAN THIỆP MẠCH MÁU NGOẠI BIÊN | 7.133.333 | |
| 4201 | VƠ Y KHOA RELIEF/2 GỐI, JOBST, GỐI SIZE S | 542.857 | |
| 4202 | LƯỠI CẮT DỐT MÔ BẰNG SÓNG RADIO CAO TẦN SUPER TURBO VAC 90 | 6.047.619 | |
| 4203 | BỘ DÂY DẪN DỊCH TƯỚI HOẠT DỊCH Ổ KHỚP DYONICS 25 | 1.714.285 | |
| 4204 | LƯỠI BÀO SỤN KHỚP DYONICS, CỬA SỔ BÀO RỘNG, THIẾT KẾ RỖNG NÒNG | 4.333.333 | |
| 4205 | KHÂU NỐI TRÒN CỠ 29MM (WZCA-A-29) | 6.190.476 | |
| 4206 | KIM TIÊM NHA KHOA - SHINJECT 30G | 180.952 | |
| 4207 | XI MĂNG NHA KHOA 3M RELYX TEMP NE 56660 | 585.714 | |
| 4208 | MŨI ĐÁNH BÓNG COMPOSITES - EVE ECOCOMP RA EC7M | 66.666 | |
| 4209 | CHỈ KHÂU VI PHẪU SỐ 10/0 | 619.047 | |
| 4210 | TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-230+ | 6.860.000 | |
| 4211 | KẸP MẠCH MÁU, GẬP GÓC 45 ĐỘ, DÀI 340MM | 13.000.000 | |
| 4212 | KẸP ĐẦU RẮN NHỎ DÀI 330MM | 13.000.000 | |
| 4213 | KẸP DEBAKEY VUÔNG GÓC, NHỎ, DÀI 340MM | 13.000.000 | |
| 4214 | KẸP ĐẦU VUÔNG, DÀI 340MM | 13.000.000 | |
| 4215 | KÉO CONG DÀI 340MM | 13.000.000 | |
| 4216 | KẸP MANG KIM DÀI 340MM | 13.000.000 | |
| 4217 | ỐNG HÚT DÀI 360MM | 4.550.000 | |
| 4218 | MẠCH MÁU NHÂN TẠO 40CM (UNI-GRAFT DV BIFURCATIONS 40CM) | 14.677.200 | |
| 4219 | KIM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 22G X 1 1/4 VINA | 644 | |
| 4220 | GRANUDACYN 1000ML | 1.190.000 | |
| 4221 | BỘ NẸP KHOÁ CẲNG TAY TITAN CÁC CỠ | 6.950.000 | |
| 4222 | BỘ NẸP KHOÁ MINI 2.0 CHỮ T ĐẦU 3 LỖ TITAN CÁC CỠ | 3.950.000 | |
| 4223 | VÍT KHOÁ 2.0 TITAN CÁC CỠ | 550.000 | |
| 4224 | BĂNG GHIM NỘI SOI DÀI 45MM ĐẦU MÓC MICROCURE (WZULS-P3-45BE) | 4.190.476 | |
| 4225 | ĐĨA ĐỆM NHÂN TẠO CSL THẲNG, PEEK CAGE, MSC-P | 7.750.000 | |
| 4226 | KHĂN CÓ LỖ 80X80 CM S15 | 29.400 | |
| 4227 | KOMBIHYLAN (CHẤT LÀM ĐẦY, BÔI TRƠN KHỚP) | 7.540.000 | |
| 4228 | ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE L | 448.000 | |
| 4229 | ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE XL | 448.000 | |
| 4230 | GRANUDACYN 250ML (DUNG DỊCH RỬA VẾT THƯƠNG DẠNG XỊT 360100) | 433.333 | |
| 4231 | GĂNG TAY CAO SU PHẪU THUẬT KHÔNG BỘT 6.5 | 7.200 | |
| 4232 | GĂNG TAY CAO SU PHẪU THUẬT KO BỘT 7.5 | 7.200 | |
| 4233 | BANH PT KOCHER-LANGENBECK 40X11MM, 21.5CM 18.0344.05 | 349.000 | |
| 4234 | KẸP PT CRILE-RANKIN CONG 16CM AA 185/16 | 426.000 | |
| 4235 | KÉO PT STANDARD 18.5CM, AC 021/18 | 525.000 | |
| 4236 | KẸP PT JANSEN 16CM G14.44.0284.16 | 99.000 | |
| 4237 | VÒNG GIỮ DỤNG CỤ TIỆT TRÙNG MAYO 14CM 64.0104.14 | 110.000 | |
| 4238 | BỘ DỤNG CỤ NÂNG XƯƠNG COBB 24CM | 1.055.000 | |
| 4239 | MÓC PT CUSHING NHỎ 19CM | 242.000 | |
| 4240 | BỘ DỤNG CỤ NÂNG VÁCH NGĂN 2 ĐẦU FREER 18CM G14.46.0440.18 | 221.000 | |
| 4241 | TAY CẦM DÂY CƯA GIGLI G14.30.0040.00 | 185.000 | |
| 4242 | KẸP PHẪU TÍCH ADSON MICRO KHÔNG MẤU 12CM 12.0302.12 | 134.000 | |
| 4243 | KẸP PT NARROW 1X2T 16.5CM AB 080/16 | 208.000 | |
| 4244 | KẸP PT GRUENWALD (JANSEN) 20CM 46.0186.20 | 189.000 | |
| 4245 | GU GẶM XƯƠNG PT MARQUARDT CONG 20CM | 2.615.000 | |
| 4246 | KÌM CẮT XƯƠNG LISTON THẲNG 22CM 28.1400.22 | 872.000 | |
| 4247 | GU GẶM XƯƠNG STILLE RUSKIN CONG 23CM 28.1345.23 | 2.811.000 | |
| 4248 | KÌM CẮT CHỈ THÉP KHOÁ CỘNG LỰC, 18CM (CÁN VÀNG) | 2.132.000 | |
| 4249 | BANH PT WEITLANER 3X4T NHỌN, 16CM 19.0084.16 | 1.309.000 | |
| 4250 | NẸP CỔ MỀM GIA HƯNG (SIZE 8) | 49.000 | |
| 4251 | BĂNG GHIM NS DÀI 60CM CHO MẠCH MÁU (WZULS-P3-60B) | 3.523.810 | |
| 4252 | KHÂU NỐI TRÒN CỠ 29MM (WZCS-A-29 MICROCURE) | 6.190.476 | |
| 4253 | BỘ DỤNG CỤ GẶM CỘT SỐNG SQ.LINE KERRISON, KIỂU CHUẨN CONG LÊN 130 ĐỘ, 180MM, NGÀM RỘNG 2MM (FK901NB) | 18.000.000 | |
| 4254 | BỘ DỤNG CỤ GẶM CỘT SỐNG SQ.LINE KERRISON, KIỂU CHUẨN CONG LÊN 130 ĐỘ, 200MM, NGÀM RỘNG 3MM (FK914NB) | 18.000.000 | |
| 4255 | BỘ DỤNG CỤ GẶM CỘT SỐNG SQ.LINE KERRISON, KIỂU CHUẨN CONG LÊN 130 ĐỘ, 200MM, NGÀM RỘNG 5MM (FK916NB) | 18.000.000 | |
| 4256 | STENT ĐƯỜNG MẬT WALLFLEX BILIARY | 27.200.000 | |
| 4257 | ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE M | 427.000 | |
| 4258 | KẸP MANG KIM HEGAR-MAYO DUROGRIP TC, THẲNG, BƯỚC RĂNG 0.50MM, DÙNG CHO CHỈ TỚI 3/0, DÀI 185MM (BM066R) | 4.786.000 | |
| 4259 | KẸP MANG KIM HEGAR-MAYO DUROGRIP TC, THẲNG, BƯỚC RĂNG 0.50MM, DÙNG CHO CHỈ TỚI 3/0, DÀI 205MM (BM067R) | 5.093.000 | |
| 4260 | KẸP MANG KIM CRILE-WOOD DUROGRIP TC, THẲNG, BƯỚC RĂNG 0.40MM, DÙNG CHO CHỈ 4/0-6/0, DÀI 185MM (BM017R) | 6.146.000 | |
| 4261 | KẸP PHẪU TÍCH VÀ GẮP CHỈ DE BAKEY- RUMEL ATRAUMATA, CONG, NGÀM CÓ RĂNG DE BAKEY, DÀI 245MM, NGÀM DÀI 81MM (FB487R) | 11.481.000 | |
| 4262 | KẸP MẠCH MÁU KHÔNG CHÂN THƯƠNG LELAND-JONES ATRAUMATA, THẲNG, NGÀM CÓ RĂNG DE BAKEY, DÀI 195MM, NGÀM DÀI 7MM (FB469R) | 11.205.000 | |
| 4263 | KÉO MẠCH MÁU DIETHRICH POTTS, ĐẦU NHỌN/NHỌN, CHIỀU DÀI LƯỠI 10 MM, GẬP GÓC 25 ĐỘ, DÀI 180MM (BC531R) | 14.827.000 | |
| 4264 | KẸP NGOẠI VI KO CHẤN THƯƠNG LELAND-JONES ATRAUMATA (FB468R) | 9.278.000 | |
| 4265 | KẸP MẠCH MÁU KO CHẤN THƯƠNG DERRA ATRAUMATA, DÙNG CHO TRẺ EM, CONG, NGÀM CÓ RĂNG DE BAKEY (FB559R) | 11.566.000 | |
| 4266 | NẸP XƯƠNG ỨC, 8 LỖ THẲNG | 5.600.000 | |
| 4267 | VÍT XƯƠNG ỨC DÀI CÁC CỠ | 780.000 | |
| 4268 | THÔNG NIỆU QUẢN LOẠI ĐẦU THON, CÓ LỖ MỞ Ở ĐẦU, CÁC CỠ | 205.714 | |
| 4269 | VÍT KHÂU SỤN CHÊM LOẠI MFIX | 6.666.666 | |
| 4270 | ĐẦU THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN | 619.047 | |
| 4271 | BỘ MỞ THÔNG DẠ DÀY | 2.333.333 | |
| 4272 | VÒNG XOẮN KIM LOẠI (COIL) GÂY TẮC MẠCH INTERLOCK FIBERED IDC | 13.700.000 | |
| 4273 | ỐNG BƠM HÚT DỊCH VÀ MÔ, 150 ML (27218LO) | 11.040.000 | |
| 4274 | KẸP GẮP DỊ VẬT, LOẠI MỀM, HÀM MỞ 02 BÊN, CỠ 9 FR, DÀI 40 CM (27175B) | 17.650.000 | |
| 4275 | DÂY DẪN CHUP MẠCH VÀNH PHỦ M COAT, LÕI NITINOL, LỚP NGOÀI POLYURETHANE PHỦ HOẠT CHẤT TUNGSTEN | 657.142 | |
| 4276 | ỐNG THÔNG CHỤP CHẨN ĐOÁN TẠNG CÓ CẤU TẠO 3 LỚP VỚI LỚP ĐAN KÉP THẾP KHÔNG GỈ DƯỜNG KÍNH 4 FR | 809.523 | |
| 4277 | ỐNG MKQ CÓ BÓNG SỬ DỤNG NHIỀU LẦN SỐ 8 2 NÒNG, CÓ CUFF (COVIDEN) | 1.761.904 | |
| 4278 | VỚ Y KHOA JOBST RELIEF/2 ĐÙI SIZE XL (MỸ) | 1.260.000 | |
| 4279 | DAO MỔ SỐ 10 DOCTOR | 1.048 | |
| 4280 | TÚI NÂNG NGỰC PERLE | 17.000.000 | |
| 4281 | BỘ DỤNG CỤ HOẠT HOÁ HUYẾT TƯƠNG GIÀU TIỂU CẦU | 2.499.000 | |
| 4282 | RUỘT KÉO PHẪU TÍCH CONG, CỠ 5 MM, DÀI 36CM (34310MA) | 9.822.000 | |
| 4283 | THIẾT BỊ BƠM BÓNG ÁP LỰC CAO PRESTO | 1.285.714 | |
| 4284 | BĂNG LƯỚI ELASTIC 5.5CM X 25M | 477.750 | |
| 4285 | MIẾNG VÁ SỌ TITAN (235MM X 131MM) KÈM KHUÔN SỌ 3D | 28.300.000 | |
| 4286 | Bộ thay băng vô trùng | 24.990 | |
| 4287 | TÚI TRỮ KHÍ OXY 2 LÍT (BALLON) | 88.200 | |
| 4288 | TÚI TRỮ KHÍ OXY 3 LÍT (BALLON) | 88.200 | |
| 4289 | GỐI KÊ PHẦN THÂN (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) | 9.047.619 | |
| 4290 | GỐI KÊ ĐẦU CHỮ C - MỞ MẶT ĐÀY (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) | 2.476.190 | |
| 4291 | GỐI KÊ CÁNH TAY - ĐẦU GỐI (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) | 4.095.238 | |
| 4292 | TẤM KÊ PHẦN ĐẦU GỐI (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) | 4.761.904 | |
| 4293 | LISTERINE COOLMINT 250ML | 32.870 | |
| 4294 | NẸP CHÂN H1 | 252.380 | |
| 4295 | GEL CHỐNG DÍNH SINGCLEAN 2ML | 1.246.000 | |
| 4296 | ĐÁY Ổ CỐI KHÔNG XI MĂNG KIỂU 58 | 14.500.000 | |
| 4297 | LÓT Ở CỐI SIÊU LIÊN KẾT KIỂU 58 | 8.050.000 | |
| 4298 | VÍT KHOÁ Ổ CỐI | 750.000 | |
| 4299 | LƯỠI CƯA CÁC CỠ | 1.142.000 | |
| 4300 | LƯỠI DÙNG CHO SÚNG BẮN CHỈ CHÓP XOAY | 2.809.523 | |
| 4301 | HỆ THỐNG ĐỐT KHỐI U BẰNG SÓNG CAO TẦN (RFA) | 523.809 | |
| 4302 | KEO DÁN SINH HỌC 2 THÀNH PHẦN PEG | 14.504.000 | |
| 4303 | DÂY CƯA SỌ NÃO | 175.000 | |
| 4304 | BỘ KIT TÁCH HUYẾT TƯƠNG GIÀU TIỂU CẦU | 4.340.000 | |
| 4305 | FEEDING TUBE SỐ 12 | 7.000 | |
| 4306 | ADORA (CHAI 500ML) | 85.260 | |
| 4307 | VI ỐNG THÔNG CAN THIỆP 2.4FR LOẠI ĐỒNG TRỤC CÓ DÂY DẪN | 9.523.809 | |
| 4308 | ÔNG THÔNG CHỤP CHẨN ĐOÁN TẠNG CÓ CẤU TẠO 3 LỚP, ĐƯỜNG KÍNH 5FR | 1.333.333 | |
| 4309 | DÂY DẪN ĐƯỜNG LÕI NITINOL, LỚP NGOÀI POLYURETHANE VỚI TUNGSTEN DÀI 150CM | 495.238 | |
| 4310 | GĂNG TAY Y TẾ KHÔNG BỘT SIZE M (SAFEHAND) | 108.780 | |
| 4311 | LAM KÍNH XÉT NGHIỆM 7105 (NHÁM) | 21.904 | |
| 4312 | GĂNG TAY CAO SU PHẪU THUẬT CÓ CỘT PA SIZE 7 | 5.238 | |
| 4313 | BỘ KIT ĐIỆN CỰC VÀ ĐẦU DÒ THEO DÕI ĐIỆN SINH LÝ THẦN KINH IONM TRONG PT | 18.000.000 | |
| 4314 | BAO BỌC GIÀY BẰNG VẢI KHÔNG DỆT SK-CL | 280.000 | |
| 4315 | BỘ NẸP KHOÁ ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CHÀY MẶT TRONG 3.5 TITAN CÁC CỠ | 8.650.000 | |
| 4316 | GĂNG TAY CAO SU Y TẾ KHÔNG BỘT SIZE S (SAFEHAND) | 74.000 | |
| 4317 | GĂNG TAY CAO SU PT KHÔNG BỘT PA, SIZE 7 | 10.080 | |
| 4318 | ỐNG THÔNG CHẨN ĐOÁN MẠCH MÁU NÃO CÓ CẤU TRÚC 3 LỚP ĐAN KÉP | 809.523 | |
| 4319 | ỐNG THÔNG CHỤP MẠCH VÀNH LƯỚI KÉP BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, 2 LỚP NYLON CHỨA POLYURETHANE | 447.619 | |
| 4320 | ỐNG THÔNG ÁI NƯỚC CHỤP MẠCH TẠNG QUA ĐỘNG MẠCH QUAY | 1.428.571 | |
| 4321 | KIM ĐẨY XI MĂNG DÙNG CHO VÍT NẮN TRƯỢT, BƠM XI MĂNG VÀ BẮT VÍT QUA DA DIPLOMAT | 2.761.904 | |
| 4322 | VI ỐNG THÔNG CAN THIỆP THUYÊN TẮC NÚT MẠCH VÀ CHỤP MẠCH, ĐƯỜNG KÍNH 2.7FR | 9.047.619 | |
| 4323 | HẠT NÚT MẠCH CONTOUR | 2.912.000 | |
| 4324 | TÚI NÂNG NGỰC SM RND MOD+ GEL | 1.229 | |
| 4325 | MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ TIÊU LYOPLANT 4X5CM | 6.500.000 | |
| 4326 | ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ CÁC CỠ KÈM 2 VÍT KHOÁ CAGE SYSTEM MSC-AC | 18.550.000 | |
| 4327 | VÍT KHOÁ XƯƠNG CỨNG D 3.5MM, TITAN, ĐẦU TRÒN REN, HD 5.3MM, TỰ TARO | 395.000 | |
| 4328 | VÍT KHOÁ XƯƠNG XỐP RỖNG NÒNG 7.3MM, TITAN, REN TOÀN PHẦN, TỰ TARO | 1.500.000 | |
| 4329 | VÍT XƯƠNG CỨNG D 3.5MM, TITAN, TỰ TARO | 340.000 | |
| 4330 | VÍT KHOÁ XƯƠNG XỐP D3.5MM, TITAN, ĐẦU TRÒN REN, HD 5.3MM, TỰ TARO | 450.000 | |
| 4331 | KÌM KẸP CLIP NỘI SOI LIGACLIP (EL314) | 27.974.100 | |
| 4332 | KÌM KẸP CLIP NỘI SOI LIGACLIP (EL414) | 27.974.100 | |
| 4333 | ALFASEPT CLEANSER 4/ CHAI 500ML | 123.201 | |
| 4334 | NHÍP ADSON BROWN TISSUE FORCEPS | 900.000 | |
| 4335 | KẸP KIM MAYO-HEGAR 16CM | 3.800.000 | |
| 4336 | KẸP KIM DIMICRON | 7.000.000 | |
| 4337 | KÉO METZENBAUM CONG TÙ | 1.600.000 | |
| 4338 | DỤNG CỤ NÂNG NGỰC | 21.000.000 | |
| 4339 | NHÍP ADSON | 600.000 | |
| 4340 | LƯỠI DAO BÀO DA SWANN-MORTON | 150.000 | |
| 4341 | KẸP MANG KIM DUROGRIP CRILE | 5.800.000 | |
| 4342 | KÉO PHẪU TÍCH STILLE | 1.800.000 | |
| 4343 | KÉO MAYO-HARINGTON CONG | 1.600.000 | |
| 4344 | KẸP NỐI MẠCH MÁU DERRA-COOLEY | 8.000.000 | |
| 4345 | KẸP BULLDOG LOẠI NHỎ | 4.200.000 | |
| 4346 | KẸP PT DCBAKEY-ADSON 1.5MM - 12.5CM 34.0010.12 | 378.000 | |
| 4347 | BỘ DỤNG CỤ RÓC MÀNG XƯƠNG LAMBOTTE 15MM 28.0506.15 | 334.000 | |
| 4348 | KẸP GIỮ XƯƠNG PT CÓ KHOÁ VẶN 28.1090.26 | 2.905.000 | |
| 4349 | KẸP GIỮ XƯƠNG PT GERSTER-LOWMANN 28.1064.20 | 2.033.000 | |
| 4350 | KẸP PT XƯƠNG LOWMANN 2X2 RĂNG 28.1070.20 | 2.107.000 | |
| 4351 | KÌM CẮT XƯƠNG PT STILLE-LISTON CONG 28.1441.23 | 3.339.000 | |
| 4352 | KẸP PT XƯƠNG LISTON 19CM 28.1401.19 | 786.000 | |
| 4353 | KẸP PT NOTO 280MM | 515.000 | |
| 4354 | KÌM CẮT ĐINH 25CM CẮT MAX 2.0MM G14.26.0474.25 | 3.050.000 | |
| 4355 | BANH PT ANDERSON-ADSON 4X4T 19.0120.19 | 1.563.000 | |
| 4356 | ỐNG HÚT DỊCH TAI | 120.000 | |
| 4357 | ỐNG HÚT PT BARON | 620.000 | |
| 4358 | BỘ DỤNG CỤ PT XƯƠNG T-HANDLE 26.0120.00 | 6.588.000 | |
| 4359 | BỘ DỤNG CỤ THÁO ĐA NĂNG | 20.000.000 | |
| 4360 | BẨY XƯƠNG BENNET 28.0712.26 | 656.000 | |
| 4361 | DÂY CÁP QUANG HỌC (495NCSC) | 21.478.000 | |
| 4362 | DÂY CÁP QUANG HỌC (495NA) | 14.458.000 | |
| 4363 | NẸP CẲNG CHÂN DÀI GIA HƯNG (SIZE 2) | 273.000 | |
| 4364 | VỚ Y KHOA RELIEF/ 2 GỐI (JOBST, GỐI M) | 798.000 | |
| 4365 | ĐINH PFNA NGẮN CHO XƯƠNG ĐÙI TITAN CÁC CỠ | 15.000.000 | |
| 4366 | BỘ CỐ ĐỊNH NGOÀI CHỮ T L.S | 5.571.400 | |
| 4367 | NẸP MINI TITAN THẲNG CÁC CỠ | 1.795.000 | |
| 4368 | VÍT MINI 2.0 X 10MM | 815.000 | |
| 4369 | KHUNG CỐ ĐỊNH NGOÀI BA THANH L.S | 6.380.960 | |
| 4370 | MÁY KHOAN XƯƠNG RJ-PD | 29.500.000 | |
| 4371 | KIM CHÍCH GÂY TÊ SỐ 22G*90MM - NHẬT - MÀU ĐEN (H/50) | 25.000 | |
| 4372 | TROCA DÙNG TRONG NỘI SOI ĐƯỜNG KÍNH CÁC CỠ | 2.380.952 | |
| 4373 | MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ TIÊU LYOPLANT 6X8CM | 6.900.000 | |
| 4374 | ÁO PHẪU THUẬT SIZE XL | 37.000 | |
| 4375 | BĂNG ĐẠN KHÂU CẮT NỐI THẲNG DÙNG TRONG MỔ NỘI SOI (CADD-30EVS) | 3.683.809 | |
| 4376 | CỌ TĂM BÔNG TPC | 47.619 | |
| 4377 | TĂM GIẤY NHA KHOA (ABSORBENT PAPER POINTS) | 48.147 | |
| 4378 | PURELL ADVANCED HAND GEL | 721.000 | |
| 4379 | KÉO PT STANDARD NHỌN-TÙ THẲNG 16.5CM | 178.000 | |
| 4380 | TAY KHOAN CHUCK BẤM, 4 LỖ RC-95 RM | 5.014.286 | |
| 4381 | MŨI KHOAN KIM CƯƠNG SIÊU TỐC (5 MŨI/VỈ) | 200.000 | |
| 4382 | PROLENE 4/0 W8761 | 315.000 | |
| 4383 | NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 6T | 104.761 | |
| 4384 | NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 7P | 104.761 | |
| 4385 | NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 7T | 104.761 | |
| 4386 | NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 8T | 104.761 | |
| 4387 | NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 8P | 104.761 | |
| 4388 | LÔNG ĐỀN TITAN CÁC CỠ | 350.000 | |
| 4389 | CỐ ĐỊNH NGOÀI QUA GỐI L.S | 6.380.960 | |
| 4390 | PROLEN 7/0 W8801 | 312.200 | |
| 4391 | KỀM CẮT DÂY LABO (KỀM DÙNG TRONG NHA KHOA) | 2.000.000 | |
| 4392 | NẠY RĂNG DÙNG TRONG NHA KHOA | 250.000 | |
| 4393 | KÌM MANG KIM CHUÔI VÀNG 14CM | 395.000 | |
| 4394 | ĐÈN TRÁM QUANG TRÙNG HỢP DÙNG TRONG NHA KHOA | 1.900.000 | |
| 4395 | BĂNG GHIM DÙNG CHO MÁY CẮT NỐI PNDCX-45C | 3.465.000 | |
| 4396 | KEO DÁN DA DERMA+FLEX | 411.600 | |
| 4397 | NẸP CỔ CỨNG GIA HƯNG SỐ 1 | 114.285 | |
| 4398 | MONOSYN VIOLET 1 90CM HR40S (H/36T) | 152.380 | |
| 4399 | NẸP TITAN TÁI TẠO CÁC CỠ | 10.750.000 | |
| 4400 | Gynofar 500 ml | 33.600 | |
| 4401 | NẸP CHỮ S XƯƠNG ĐÒN 8 LỖ PHẢI | 3.850.000 | |
| 4402 | LINH KIỆN CỦA MÁY HÚT DỊCH - BÌNH CHỨA DỊCH BẰNG THUỶ TINH CỦA MÁY HÚT DỊCH | 533.000 | |
| 4403 | DÂY HÚT DỊCH PT YANKAUER | 19.110 | |
| 4404 | QUE GÒN TRONG ỐNG LẤY XÉT NGHIỆM | 209.523 | |
| 4405 | DỤNG CỤ KHÂU CẮT NỐI DẠNG VÒNG DÙNG KHÂU NỐI ỐNG TIÊU HOÁ CÓ ĐẦU ĐE NGHIÊNG 90 ĐỘ (FCSSWAF32) | 7.333.333 | |
| 4406 | BỘ KHĂN CHỈNH HÌNH TỔNG QUÁT S01 | 450.000 | |
| 4407 | LƯỚI THOÁT VỊ HAI LỚP CHỐNG DÍNH DÙNG TRONG MỔ NỘI SOI THOÁT VỊ THÀNH BỤNG PCOX PARIETEX (PCO2015FX | 12.000.000 | |
| 4408 | KEM CHE PHỦ VẾT THƯƠNG HYALO4 PLUS CREAM 25G | 536.900 | |
| 4409 | BỘT PHỦ BẢO VỆ LÀM LÀNH VẾT THƯƠNG HỞ DẠNG XỊT HYALO4 SILVER SPRAY | 694.890 | |
| 4410 | BĂNG BÓ BỘT CHO CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH (314/7.5CMX35CM) | 1.380.952 | |
| 4411 | NẸP CỔ CỨNG GIA HƯNG (SIZE 2) | 114.285 | |
| 4412 | NẸP CỔ CỨNG GIA HƯNG (SIZE 3) | 114.285 | |
| 4413 | KIM CHỌC DÒ MŨI VÁT SỐ 1 DÙNG TRONG BỘ BƠM XI MĂNG TẠO HÌNH THÂN ĐỐT SỐNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM (TROCAR) | 2.380.952 | |
| 4414 | BỘ XỐP PHỦ VẾT THƯƠNG 18X12.5X3CM (SỬ DỤNG CHO RH-1000) | 688.000 | |
| 4415 | BÌNH CHỨA DỊCH - LOẠI 500ML (SỬ DUNG CHO MÁY RH-450I) | 720.000 | |
| 4416 | BÌNH CHỨA DỊCH - LOẠI 1000ML (SỬ DỤNG CHO MÁYRH-450I) | 876.000 | |
| 4417 | BỘ BÓNG ÁP LỰC CAO (GỒM CÓ VAN CẦM MÁU CHỮ Y VÀ BƠM BÓNG ÁP LỰC CAO) | 524.000 | |
| 4418 | RUBICON 14" 150CM | 3.133.333 | |
| 4419 | EPIC OVER-THE-WIRE SELF-EXPANDING NITINOL 6X100X120 | 28.500.000 | |
| 4420 | EPIC OVER-THE-WIRE SELF-EXPANDING NITINOL STENT 6X120X120 | 28.500.000 | |
| 4421 | DỤNG CỤ KHÂU CẮT NỘI SOI TỰ ĐỘNG (PEAM) | 7.952.380 | |
| 4422 | BỘ XỐP PHỦ VẾT THƯƠNG 25x15x3cm (SỬ DỤNG CHO MÁY RH-450I, RH1000) | 1.131.000 | |
| 4423 | BỘ XỐP PHỦ VẾT THƯƠNG 26x15x3cm (SỬ DỤNG CHO MÁY RH-1000) | 860.000 | |
| 4424 | Ống lót bó bột (1m) | 30.000 | |
| 4425 | TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-245+ | 6.860.000 | |
| 4426 | TÚI BẢO VỆ VẾT THƯƠNG WZIPS-A-80/90-80/150 | 571.428 | |
| 4427 | VÍT CỘT SỐNG ĐƠN TRỤC REN ĐOI, THÂN VÍT PHUN CÁT CÁC CỠ HEDJET | 4.400.000 | |
| 4428 | VÍT KHOÁ TRONG CHO VÍT ĐƠN TRỤC VÀ ĐA TRỤC HEDJET CÁC CỠ | 700.000 | |
| 4429 | NẸP DỌC HEDJET DÀI 500MM | 2.200.000 | |
| 4430 | NẸP NỐI NGANG TỰ ĐIỀU CHỈNH CHIỀU DÀI HEDJET | 7.000.000 | |
| 4431 | VÍT CỘT SỐNG ĐA TRỤC REN ĐÔI, THÂN VÍT PHUN CÁT | 4.800.000 | |
| 4432 | XƯƠNG NHÂN TẠO HA/TCP DẠNG HẠT 10CC | 4.000.000 | |
| 4433 | THANH DỌC DÙNG TRONG PT CSL DÀI 500MM, CTS-5.5 ROD | 3.350.000 | |
| 4434 | ĐĨA ĐỆM CSL DẠNG CONG, CÁC CỠ PEEK CAGE SYSTEM, MSC-T ALL SIZES | 12.650.000 | |
| 4435 | BỘ VAN DẪN LUU DỊCH NÃO TUỶ VP SHUNT CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC 8 MỨC | 29.000.000 | |
| 4436 | KHỚP HÁNG BÁN PHẦN KHÔNG XI MĂNG CHUÔI DÀI BENFIX | 52.000.000 | |
| 4437 | Kin gingival Mouthwash 250 ml | 117.272 | |
| 4438 | TAY DAO SIÊU ÂM NỘI SOI DÀI 23CM (EGUS23D) | 13.809.523 | |
| 4439 | THẺ SERAFOL ABO + D | 28.000 | |
| 4440 | KIM CHỌC DÒ ĐẨY XI MĂNG VÀO THÂN VÍT RỖNG (BONE CEMENT CANNULA) | 1.190.476 | |
| 4441 | ỐC KHOÁ TRONG HÌNH SAO CTS-5.5 SET SCREW | 950.000 | |
| 4442 | VÍT ĐA TRỤC RỖNG NÒNG BƠM XI MĂNG CSS-5.5 HOLLOW PEDICLE SCREW STANDARD MULTI AXIAL | 7.150.000 | |
| 4443 | KIM CHỌC DÒ BƠM XI MĂNG VÀO THÂN ĐỐT SỐNG | 1.820.000 | |
| 4444 | VÍT ĐA TRỤC CSL BẮT VÍT QUA DA, LOẠI 2 REN, ĐUÔI VÍT RỜI DIPLOMAT | 8.950.000 | |
| 4445 | THANH DỌC ENNOVATE MIS STRAIGHT ROD | 4.900.000 | |
| 4446 | KÉO PT METZENBAUM-FINO CONG 20CM | 248.000 | |
| 4447 | KẸP PT STANDARD THẲNG 25CM | 376.000 | |
| 4448 | KẸP PT HEANEY CONG 2X2T, 21CM | 517.000 | |
| 4449 | KÉO PT MAYO THẲNG 19CM | 263.000 | |
| 4450 | KÉO PT MAYO CONG 19CM | 235.000 | |
| 4451 | KẸP KHĂN PT BACKHAUS 15CM | 197.000 | |
| 4452 | KẸP PT OCHSTER-KOCHER THẲNG 20CM | 675.000 | |
| 4453 | KẸP KIM CÁN VÀNG MAYO-HEGAR 18CM | 1.455.000 | |
| 4454 | KẸP KIM CÁN VÀNG MAYO-HEGAR 20CM | 1.656.000 | |
| 4455 | KẸP KIM CÁN VÀNG MAYO-HEGAR 14CM | 1.512.000 | |
| 4456 | DỤNG CỤ PHẪU THUẬT XƯƠNG-TUA VÍT LỤC GIÁC 25CM | 2.949.000 | |
| 4457 | KẸP KIM PT MAYO-HEGAR THẲNG 20CM | 227.000 | |
| 4458 | VÍT VỎ 4.5 TITAN CÁC CỠ | 400.000 | |
| 4459 | VÍT KHOÁ 3.5 TITAN CÁC CỠ | 550.000 | |
| 4460 | VÍT KHOÁ 5.0 TITAN CÁC CỠ | 600.000 | |
| 4461 | NẸP ĐÙI ZIMMER GIA HƯNG SỐ 9 | 168.000 | |
| 4462 | NẸP ĐÙI ZIMMER GIA HƯNG SỐ 8 | 168.000 | |
| 4463 | NẸP ĐÙI ZIMMER GIA HƯNG SỐ 7 | 168.000 | |
| 4464 | TÚI TREO TAY GIA HƯNG SỐ 7 | 26.666 | |
| 4465 | TÚI TREO TAY GIA HƯNG SỐ 8 | 26.666 | |
| 4466 | ĐAI CỘT SỐNG GIA HƯNG 6 | 66.666 | |
| 4467 | ĐAI CỘT SỐNG GIA HƯNG 7 | 66.666 | |
| 4468 | ĐAI CỘT SỐNG GIA HƯNG 8 | 66.666 | |
| 4469 | ỐNG THÔNG CHỤP MẠCH NÃO CÓ CẤU TẠO 3 LỚP NYLON ELASTOMER ĐƯỜNG KÍNH 5FR | 809.523 | |
| 4470 | DÂY DẪN ĐƯỜNG LÕI NITINOL DÀI 260CM | 657.142 | |
| 4471 | DỤNG CỤ MỞ ĐƯỜNG VÀO ĐỘNG MẠCH RADIFOCUS INTRODUCER DÀI 7CM ĐẾN 10 CM | 725.200 | |
| 4472 | MDL UREASE BROTH | 13.000 | |
| 4473 | TAY DAO SIÊU ÂM NS DÀI 36CM (EGUS36D) | 13.809.524 | |
| 4474 | XƯƠNG NHÂN TẠO SINH HỌC SIGNIFY 2CC DẠNG CỤC | 6.375.000 | |
| 4475 | CHỈ THỊ SINH HỌC 3M ATTEST TM 6,35CM X 1,27CM | 204.809 | |
| 4476 | NẸP XƯƠNG MÁC TITAN CÁC CỠ | 8.000.000 | |
| 4477 | THANH DỌC TRÒN CSC SAU CTS - 3.5 ROD 120MM | 1.750.000 | |
| 4478 | DỤNG CỤ DÙNG TRONG NHA KHOA: KHÍ CỤ - DỤNG CỤ ĐEO CHỈNH HÌNH RĂNG | 915.000 | |
| 4479 | CLIP KẸP MẠCH MÁU POLYMER WECK HEM-O-LOK LIGATING CLIPS, CỠ ML | 625.850 | |
| 4480 | ỐNG NỘI SOI DÙNG TRONG Y TẾ, GÓC SOI QUAN SÁT 0 ĐỘ, PHI 2.7MMX110MM | 7.428.571 | |
| 4481 | VÍT KHOÁ TITAN XƯƠNG QUAY | 11.800.000 | |
| 4482 | VÍT CỨNG TITAN 2.7MM CÁC CỠ | 520.000 | |
| 4483 | KHỚP HÁNG BÁN PHẦN KHÔNG XI MĂNG BENCOX ID | 42.500.000 | |
| 4484 | KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN KHÔNG XI MĂNG COC | 78.200.000 | |
| 4485 | KHỚP GỐI TOÀN PHẦN CÓ XI MĂNG T-KAPS | 74.000.000 | |
| 4486 | KỀM SINH THIẾT DÙNG MỘT LẦN PTY2-1816TB | 142.857 | |
| 4487 | KỀM LẤY DỊ VẬT DÙNG MỘT LẦN PTG-1812C | 407.143 | |
| 4488 | DỤNG CỤ ĐẶT NKQ KHÓ 10FR | 105.000 | |
| 4489 | NƯỚC SÚC MIỆNG BẠC HÀ LISTERINE COOLMINT 750ML | 152.727 | |
| 4490 | TAY DỤNG CỤ CẮT-KHÂU MÔ NỘI SOI ĐA NĂNG 16CM (WZULS-A-L) | 4.285.714 | |
| 4491 | LISTERIN 250ML | 63.636 | |
| 4492 | MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ DÍNH CỠ 7.5X7.5CM | 12.900.000 | |
| 4493 | BỘ 8 QUE NONG TỬ CUNG HEGAR | 2.432.000 | |
| 4494 | CLIP MẠCH MÁU DÙNG CHO PHẪU THUẬT NÃO BEAR MICRO HEAD | 1.619.047 | |
| 4495 | CLIP MẠCH MÁU VI PHẪU THUẬT DISPOSABLE MICRO VASCULAR | 619.047 | |
| 4496 | CHỈ KHÂU VI PHẪU KHÔNG TIÊU NYLON KÈM KIM CÁC CỠ | 571.428 | |
| 4497 | BỘ DỤNG CỤ SHOOCIN | 354.000 | |
| 4498 | NẸP TITAN NÉN ÉP THÂN XƯƠNG ĐÒN CÁC CỠ | 7.500.000 | |
| 4499 | VÍT VỎ 3.5 TITAN CÁC CỠ | 350.000 | |
| 4500 | MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ TIÊU LYOPLANT 4X10 | 6.700.000 | |
| 4501 | MIẾNG VÁ SỌ TITAN 51X51MM | 4.000.000 | |
| 4502 | KIM SINH THIẾT (PHỤ KIỆN SỬ DỤNG CHO MÁY SINH THIẾT CHÂN KHÔNG VÚ) | 6.000.000 | |
| 4503 | Bộ mở thận ra da size 10 đẩy đủ NEP-1030-J-K | 1.428.571 | |
| 4504 | Bộ mở thận ra da đơn với thông mono J, ống nối NEP-1030-J | 857.142 | |
| 4505 | WOUND spray (Điều trị vết thương hở và giảm sẹo) | 1.285.200 | |
| 4506 | INTRAPURE IN-LINE | 205.800 | |
| 4507 | Nẹp bất động cẳng chân | 8.600.000 | |
| 4508 | Clip kẹp mạch máu polymer Week Hem-O-Lok Ligating Clips size L | 625.850 | |
| 4509 | Vít khoá 5.5x50 | 500.000 | |
| 4510 | Cao su nhẹ HD | 627.272 | |
| 4511 | Elite HD+Putty Norm 250ml | 922.727 | |
| 4512 | Băng keo nhiệt 3M khổ trung | 196.000 | |
| 4513 | Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ ra ngoài kèm catheter dẫn lưu thắt lưng | 5.714.285 | |
| 4514 | Trụ nối chân răng nhân tạo | 2.062.000 | |
| 4515 | Bình hút đàm nhớt số 12 | 22.400 | |
| 4516 | Túi nâng ngực tròn trơn MemoryGel Xtra SMPX295 | 12.840.000 | |
| 4517 | Chỉ Monnosyn 0 KT HR26s | 136.500 | |
| 4518 | Dây cố định chân | 19.047 | |
| 4519 | Catherter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F | 1.219.047 | |
| 4520 | ASKINA CALGITROL PASTE 15G | 295.400 | |
| 4521 | Dụng cụ khâu nối nội soi 06cm PS9ECHU06 | 5.238.095 | |
| 4522 | Máy khoan xương đa năng BJJZ-I mã sp BJ2100 | 47.619.047 | |
| 4523 | Đầu nối cưa xương đa năng BJJZ-I, mã sp BJ2105 | 23.809.524 | |
| 4524 | Sterrad 100S H/5 băng | 13.484.473 | |
| 4525 | Nẹp khoá titan đầu trên xương chày trái phài các cỡ | 10.080.000 | |
| 4526 | Vít khoá xương titan 5.0mm các cỡ | 680.000 | |
| 4527 | Nẹp đầu trên xương chày trái phải các cỡ | 6.000.000 | |
| 4528 | Vít xốp bán phần 6.5mm các cỡ | 550.000 | |
| 4529 | Băng xốp vết thương Therasorb Algi Plus Hydrophilic, 30cmx 100cm | 2.469.600 | |
| 4530 | AIFASEPT W SOLUTION | 161.904 | |
| 4531 | ALFASEPT W SOLUTION | 238.000 | |
| 4532 | Bộ vật tư hút dịch VAC | 1.512.000 | |
| 4533 | Vít rỗng các cỡ | 4.761.905 | |
| 4534 | Kem ngăn ngừa tổn thương da 3M Cavilon | 193.200 | |
| 4535 | Nẹp khoá đa hướng cằng tay 7 lỗ | 7.000.000 | |
| 4536 | Vít khoá 4.0x42 | 450.000 | |
| 4537 | Băng keo giấy y tế Micropore 2,5cmx9,1m | 22.400 | |
| 4538 | Đai cột sống 6 | 50.000 | |
| 4539 | Kìm sinh thiết dùng một lần | 126.000 | |
| 4540 | Kìm lấy dị vật dùng một lần | 323.809 | |
| 4541 | Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ trong | 5.600.000 | |
| 4542 | Dụng cụ banh miệng | 3.050.000 | |
| 4543 | Bộ ống tự thông tiểu Pure Cath -14Fr | 1.050.000 | |
| 4544 | Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương cánh tay 4 lỗ | 11.500.000 | |
| 4545 | Vít khoá 4.0x52 | 450.000 | |
| 4546 | Xi măng có kháng sinh PALACOSMV + G | 2.857.142 | |
| 4547 | Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi trái 13 lỗ | 11.500.000 | |
| 4548 | Vít khoá 5.0x70 | 500.000 | |
| 4549 | Mask Venturi PN-1125 | 70.000 | |
| 4550 | Nẹp khoá đa hướng cánh tay 9 lỗ | 7.500.000 | |
| 4551 | Vít khoá 4.0x40 | 450.000 | |
| 4552 | Miếng dán điện cực tim Telectrode-HQ | 3.675 | |
| 4553 | Dây máy gây mê co giãn người lớn | 110.250 | |
| 4554 | Dermatix Wound Care tub 20G | 252.840 | |
| 4555 | MANUKApli 15g (Hộp/10 tuýp) | 546.001 | |
| 4556 | Dung dịch tắm diệt khuẩn PureHand 100ml | 41.160 | |
| 4557 | Vít khoá trong cột sống cổ sau | 1.350.000 | |
| 4558 | Găng tay không bột M | 92.400 | |
| 4559 | Kim chích gây tê 27G*90mm+22G*38mm | 28.700 | |
| 4560 | Kim chích gây tê 25G*90mm | 19.047 | |
| 4561 | Hút nhớt số 12 có K Hoàng Sơn | 4.900 | |
| 4562 | Dây truyền máu Terumo | 39.900 | |
| 4563 | Van dẫn lưu dịch não tuỷ ổ bụng | 6.070.000 | |
| 4564 | Vít rỗng tự khoan | 2.550.000 | |
| 4565 | Găng không bột size S | 92.400 | |
| 4566 | Đĩa đệm cột sống lưng phẫu thuật Tlif, dạng cong T-SPACE PEEK | 13.950.000 | |
| 4567 | Vít đa trục dùng trong phẫu thuật LOSPA IS Polyaxial Pedical Screw | 4.050.000 | |
| 4568 | ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống lưng LOSPA IS Set Screw | 650.000 | |
| 4569 | Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng LOSPA IS 60-80mm | 690.000 | |
| 4570 | Buồng tiêm cố định đặt lâu dài dưới da (CELSITE ST305H SM SET PUR 8,5F IV) | 6.000.000 | |
| 4571 | Phun khí dung chữ T | 49.980 | |
| 4572 | nẹp khóa titan nén ép bản nhỏ các cỡ | 7.020.000 | |
| 4573 | DÂY NỐI DỤNG CỤ LƯỠNG CỰC, DÀI 4.5M | 2.750.000 | |
| 4574 | Băng thấm hút dịch vết thương, không gel MANUKAHD (Miếng dán 5cmx5cm) | 475.999 | |
| 4575 | GẠC Y TẾ 10x10x8 LỚP (TT) | 11.760 | |
| 4576 | Catheter lọc máu dùng lâu dài, hài nòng, chất liệu Polyrethane loại HFS28E | 5.600.000 | |
| 4577 | URGODREM 15CMX10CM | 263.428 | |
| 4578 | Kim đốt tuyến giáp (kim đốt sóng cao tần) | 14.285.714 | |
| 4579 | Túi chứa phân Holister 70mm 18184 | 77.000 | |
| 4580 | Nẹp xương sườn thẳng 8 lỗ | 3.800.000 | |
| 4581 | Vít xương sườn các cỡ | 1.200.000 | |
| 4582 | Màng xương nhân tạo colla - BS1520 | 3.213.000 | |
| 4583 | Bột xương nhân tạo Bone-D XB MBXB-P021-025 | 2.142.000 | |
| 4584 | Chân răng nhân tạo UF (II) 3810SF | 2.025.000 | |
| 4585 | Ốc nối chân răng nhân tạo UF(II) Cover Screw SSCS 3400 | 485.714 | |
| 4586 | Trụ nối chân răng nhân tạo Submerged Cemented Abutment SSCA 45405H(II) | 1.403.000 | |
| 4587 | Nắp chụp chân răng nhân tạo Submerged Healing Abutment SSHA 4524 | 257.143 | |
| 4588 | Nắp đậy trocar, cỡ 6mm 5 cái/bao (30100XA) | 882.000 | |
| 4589 | Vật liệu cầm máu BloodSTOP iX Advance Hemostat (5cmX10cm) | 2.041.830 | |
| 4590 | Giấy kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn | 33.600 | |
| 4591 | Nẹp khoá đầu trên xương chày, mâm chày ngoài, đơn trục, phải/trái, titan | 8.400.000 | |
| 4592 | Nẹp khoá bản rộng, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn, titan | 7.550.000 | |
| 4593 | Vít khoá xương cứng D 4.5mm, titan, đầu tròn ren, tự taro | 470.000 | |
| 4594 | Vít khoá xương xốp D 5.5mm, titan, đầu tròn ren, tự taro | 480.000 | |
| 4595 | Nẹp khoá mắt xích đa trục/đơn trục | 6.850.000 | |
| 4596 | Vít khoá xương cứng D 3.5mm | 410.000 | |
| 4597 | Vít nén (Vít xương cứng) 3.5mm | 385.000 | |
| 4598 | Nẹp khoá bản hẹp, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn | 5.950.000 | |
| 4599 | Vít nén (Vít xương cứng) 4.5mm | 385.000 | |
| 4600 | Nẹp khoá đầu dưới xương quay ELEGANTUS | 5.300.000 | |
| 4601 | Vít khoá xương xốp 3.5mm | 450.000 | |
| 4602 | Băng ghim khâu nối dùng cho phẫu thuật mổ mở GIA (GIA8038L) | 1.428.571 | |
| 4603 | Thiết bị cắt bao quy đầu | 1.428.571 | |
| 4604 | Xi măng có chất kháng sinh Orthocem 3G | 5.714.285 | |
| 4605 | Sond Pezzer số 26 | 16.666 | |
| 4606 | Vòng cắt polyp qua nội soi,xoay được,dùng một lần | 1.006.186 | |
| 4607 | Kẹp cầm máu dùng một lần | 662.400 | |
| 4608 | Trace Test TM H.pylori | 13.999 | |
| 4609 | Thanh nâng ngực các loại, các cỡ | 18.000.000 | |
| 4610 | Kẹp PT Coller-Crile thẳng 16cm 14.0120.16 | 198.000 | |
| 4611 | Kẹp PT Coller- Crile cong 16cm 14.0121.16 | 204.000 | |
| 4612 | Kéo PT Standard Tù-tù thẳng 16.5cm 10.0010.16 | 154.000 | |
| 4613 | Kéo PT Tù-tù thằng 16.5cm | 154.000 | |
| 4614 | Kéo PT Iris cong 11.5cm 10.0145.11 | 105.000 | |
| 4615 | Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng CEAC-30 | 4.809.523 | |
| 4616 | Băng đạn khâu cắt nối thẳngdung2 trong mổ nội soi CADD-60ENTS | 4.254.800 | |
| 4617 | Kẹp PT DeBakey 2mm-16cm G14.34.0036.16 | 261.000 | |
| 4618 | Kẹp PT Adson 1x2T 12cm AB 110/12 | 170.000 | |
| 4619 | Kẹp PT Micro-Adson 12cm AB102/12 | 200.000 | |
| 4620 | Kéo PT Mayo cong 18cm 10.0053.18 | 204.000 | |
| 4621 | Que thăm dò PT 2mm, 20cm 20.0012.20 | 30.000 | |
| 4622 | Que thăm dò PT có mắt 2mm, 20cm 20.0014.20 | 36.000 | |
| 4623 | Đầu hút dịch cầm tay YANKAUER 160 0001 1 | 20.000 | |
| 4624 | Đĩa đệm cột sống cổ tự khoá kèm 3 vít tự tạo ren | 26.000.000 | |
| 4625 | Xương nhân tạo, loại 2cc | 6.000.000 | |
| 4626 | Kim truyền tĩnh mạch sừ dụng một lần | 2.030 | |
| 4627 | Ống vỏ ngoài thăm khám, 22Fr, kèm theo nòng trong đầu tù 27026BO | 19.950.000 | |
| 4628 | Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực 26176HW | 7.030.000 | |
| 4629 | Dây kết nối cho đầu bơm nhu động | 476.190 | |
| 4630 | Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương NUBIC | 13.500.000 | |
| 4631 | Sudocrem | 126.000 | |
| 4632 | Dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp | 1.333.333 | |
| 4633 | Sonde JJ | 308.000 | |
| 4634 | Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục | 457.142 | |
| 4635 | Dao siêu âm Harmonic ACE Plus | 15.850.834 | |
| 4636 | Nẹp khoá xương đòn titan | 8.100.000 | |
| 4637 | Vít cứng titan | 520.000 | |
| 4638 | Vít khoá xương 5.0mm | 730.000 | |
| 4639 | Đinh nội tuỷ xương đùi các cỡ | 15.145.000 | |
| 4640 | Vít xốp chốt cổ xương đùi 6.4 các cỡ | 1.800.000 | |
| 4641 | Vít chốt đinh nội tuỷ DHS/DCS đường kính 4mm | 730.000 | |
| 4642 | Nẹp khoá đa hướng mắc xích 7 lỗ | 7.000.000 | |
| 4643 | Vít khoá 5.0x80 | 500.000 | |
| 4644 | Nẹp khoá đa hướng xương đòn S phài 10 lỗ | 7.000.000 | |
| 4645 | Nẹp khoá đa hướng đùi 10 lỗ | 8.000.000 | |
| 4646 | Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương cánh tay 3 lỗ | 11.500.000 | |
| 4647 | Nẹp khoá đa hướng T nhỏ 6 lỗ | 8.300.000 | |
| 4648 | Vít khoá 5.0x75 | 500.000 | |
| 4649 | Nẹp khoá đa hướng xương đòn S trái 10 lỗ | 7.000.000 | |
| 4650 | Nẹp khoá đa hướng mắc xích 8 lỗ | 7.000.000 | |
| 4651 | Nẹp khoá đa hướng đùi 7 lỗ | 7.000.000 | |
| 4652 | Vít khoá 5.0x85 | 500.000 | |
| 4653 | Nẹp khoá đa hướng đầu trên mân chày phải 7 lỗ | 11.500.000 | |
| 4654 | Nẹp khoá đa hướng khớp cùng đòn phải 3 lỗ | 8.000.000 | |
| 4655 | Nẹp khoá đa hướng T nhỏ 5 lỗ | 8.300.000 | |
| 4656 | Nẹp khoá đa hướng đầu trên mâm chày trái 7 lỗ | 11.500.000 | |
| 4657 | Vít khoá 4.0x50 | 450.000 | |
| 4658 | Vit khoá 4.0x48 | 450.000 | |
| 4659 | Nẹp khoá đa hướng T nhỏ 4 lỗ | 8.300.000 | |
| 4660 | Vít khoá 4.0x34 | 450.000 | |
| 4661 | Nẹp khoá đa hướng cẳng chân 8 lỗ | 7.000.000 | |
| 4662 | nẹp khoá đa hướng cẳng chân 12 lỗ | 7.000.000 | |
| 4663 | Vít khoá 4.0x28 | 450.000 | |
| 4664 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 3 | 660.000 | |
| 4665 | Măt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 4 | 660.000 | |
| 4666 | Chỉ cho xương bánh chè | 285.715 | |
| 4667 | Nẹp khoá titanium LC DCP bản rộng các cỡ | 8.200.000 | |
| 4668 | Miếng vá sọ não 150x150mm | 19.920.000 | |
| 4669 | Bộ rọ mây treo ngón tay | 294.000 | |
| 4670 | Đinh chốt titan cẳng chân 9x360 | 7.500.000 | |
| 4671 | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 150mmx70m | 2.268.000 | |
| 4672 | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 250mmx70m | 3.542.000 | |
| 4673 | Băng xốp vết thương Therasorb Algi plusHydrophilic 10cmx10cm | 109.480 | |
| 4674 | Ngáng miệng có phần đè lưởi | 38.500 | |
| 4675 | Xypenat 75ml | 50.820 | |
| 4676 | Vít rỗng titan 3.0x18 | 5.400.000 | |
| 4677 | Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi trái 9 lỗ | 11.500.000 | |
| 4678 | Que gòn xét nghiệm tiệt trùng đầu nhỏ gói/100 | 75.600 | |
| 4679 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 4 | 660.000 | |
| 4680 | Nẹp khóa đa hướng đùi 8 lỗ | 8.000.000 | |
| 4681 | Đinh Kirschner các cỡ | 84.000 | |
| 4682 | Dây nối dụng cụ lưỡng cực nội soi, dài 4.5m | 2.750.000 | |
| 4683 | Kẹp lưỡng cực không dính SuperGliss, dài 22cm, tip0.7mm,cán bayonet | 15.100.000 | |
| 4684 | Betadine ointment 10% 40g | 88.470 | |
| 4685 | Phun Khí dung | 37.485 | |
| 4686 | Chân răng nhân tạo SIC | 6.874.000 | |
| 4687 | Khoá nước dùng cho ống bơm hút dịch | 2.470.000 | |
| 4688 | Ốc dùng với khoá nước | 460.000 | |
| 4689 | Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân cột sống | 9.000.000 | |
| 4690 | Bóng nong dùng trong tạo hình thân đốt sống | 11.380.952 | |
| 4691 | Bộ ống thông dẫn đường số 2 vào thân sống | 3.190.476 | |
| 4692 | Kim đẩy xi măng váo thân sống | 2.142.857 | |
| 4693 | Kim khoan tạo rãnh vào thân sống | 1.190.476 | |
| 4694 | Cây dẫn đường cuống cung đầu tù | 1.000.000 | |
| 4695 | Xi măng cột sống Spinefix | 5.590.000 | |
| 4696 | Nẹp khoá đa hướng lồi cẩu ngoải cánh tay trái 5 lỗ | 13.500.000 | |
| 4697 | Nẹp khoá đa hướng lối cầu trong cánh tay 8 lỗ | 13.500.000 | |
| 4698 | Vít khoá 4.0x30 | 450.000 | |
| 4699 | Nẹp khoá titan nén ép bản nhỏ các cỡ | 7.020.000 | |
| 4700 | Vít Khoá xốp titan 4.0mm các cỡ | 920.000 | |
| 4701 | Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt 99SGP Chai/1l | 722.222 | |
| 4702 | Van dẫn lưu dịch não tuỷ VP Shunt | 28.950.000 | |
| 4703 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài Indus | 60.000.000 | |
| 4704 | Băng đạn đầu móckha6u cắt nối thẳng CADE-45EVS | 4.571.428 | |
| 4705 | Nẹp khoá titan nén ép bản rộng các cỡ | 7.380.000 | |
| 4706 | Nẹp khoá titan nén ép bản hẹp các cỡ | 7.020.000 | |
| 4707 | Nẹp khoá titan đầu dưới xương chày các cỡ | 10.080.000 | |
| 4708 | Vít khoá titan 3.5mm các cỡ | 680.000 | |
| 4709 | Vít khoá titan 5.0mm các cỡ | 680.000 | |
| 4710 | Vít cứng titan 3.5mm các cỡ | 580.000 | |
| 4711 | Vít khoá xốp titan 6.5mm các cỡ | 920.000 | |
| 4712 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 5 | 660.000 | |
| 4713 | Băng ghim nội soi có vật liệu tăng cường | 11.790.476 | |
| 4714 | Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim chiều cao khác nhau mỗi bên | 7.284.761 | |
| 4715 | Vật liệu nha khoa lấy dấu răng Denu Putty Set Fast | 77.600 | |
| 4716 | Bẩy răng | 50.000 | |
| 4717 | GC Gold Label 1 Luting &Lining 1-1 | 1.248.750 | |
| 4718 | Vật liệu trám nha khoa dùng trong nha khoa Calx-O | 174.125 | |
| 4719 | Mũi khoan Răng Dia-Burs vĩ(5 cái) | 114.000 | |
| 4720 | Mũi khoan Răng Dia-Burs (50 cái/Hộp) | 114.250 | |
| 4721 | Dây truyền phẩm ( Dây muối ăn) | 21.000 | |
| 4722 | Chân răng nhân tạo UF(II) | 4.208.000 | |
| 4723 | Vít chốt neo điểu chỉnh chiều dài các cỡ | 15.250.000 | |
| 4724 | Nẹp khoá titan xương đòn (T/P) các cỡ | 7.290.000 | |
| 4725 | Vít khoá xương titan 3.5mm các cỡ | 680.000 | |
| 4726 | Vít xương cứng 3.5mm các cỡ | 520.000 | |
| 4727 | Dây nối tấm điện cực trung tính | 1.090.909 | |
| 4728 | Clinicare Alcohol Free | 414.400 | |
| 4729 | Clinicare Ultra | 406.000 | |
| 4730 | Bình hút đàm nhớt số14 | 22.400 | |
| 4731 | Vỏ bên trong, xoay tròn được | 18.050.000 | |
| 4732 | Dung dịch rửa vết thương Granulox(oxy tại chỗ-12ml) | 5.446.000 | |
| 4733 | Vít khoá 5.0x20 | 500.000 | |
| 4734 | Gel trị vết thương hở Healit 5g | 413.000 | |
| 4735 | Vít khoá 2.7x18 | 450.000 | |
| 4736 | Vít vỏ 2.7x14 | 350.000 | |
| 4737 | Chỉ thị hoá học 3 thông số 1243A | 4.079 | |
| 4738 | Giấy thử (chỉ thị hoá học) dùng cho máy tiệt khuẩn 1348 | 11.187 | |
| 4739 | Ống hút nước bọt | 56.000 | |
| 4740 | Chất làm khuôn răng-2 ống(250ml/ống)/hộp | 909.900 | |
| 4741 | Vicryl 3-0 W9571T H/24 | 145.601 | |
| 4742 | Vít khoá 4.0x24 | 450.000 | |
| 4743 | Chân giả dưới gối | 45.000.000 | |
| 4744 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình (mã: 335/7.5cmx90cm) | 2.240.000 | |
| 4745 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã: 435/10.0cmx90cm | 2.450.000 | |
| 4746 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hỉnh( mã: 314/7.5cmx35cm) | 2.030.000 | |
| 4747 | Vít bơm xi măng đa trục | 8.850.000 | |
| 4748 | Nẹp dọc cột sống lưng | 3.550.000 | |
| 4749 | Găng tay PE vô trùng | 3.080 | |
| 4750 | NẸP MÓC CÙNG ĐÒN, CHẤT LIỆU TITANIUM | 5.500.000 | |
| 4751 | VÍT KHOÁ ĐƯỜNG KÍNH 3.5mm TỰ TARO, CHẤT LIỆU TITANIUM | 500.000 | |
| 4752 | MẠCH MÁU NHÂN TẠO TRÁNG BẠC KHÁNG KHUẨN LOẠI CHIA ĐÔI DÀI 40CM (SILVER GRAFT BIFURCATION 40CM) | 29.567.000 | |
| 4753 | BÓNG NONG ĐỘNG MẠCH NGOẠI BIÊN OCEANUS | 7.142.857 | |
| 4754 | KHUNG GIÁ ĐỠ ĐỘNG MẠCH NGOẠI VI TỰ BUNG IVOLUTION PRO | 25.000.000 | |
| 4755 | OPER TAPE 10X1000cm | 938.095 | |
| 4756 | NẸP TITAN ĐẦU TRÊN NGOÀI XƯƠNG CHÀY CÁC CỠ | 11.800.000 | |
| 4757 | NẸP TITAN ĐẦU DƯỚI TRONG XƯƠNG CHÀY CÁC CỠ | 10.080.000 | |
| 4758 | ỐNG NỘI SOI MŨI DÙNG TRONG Y TẾ, GÓC SOI QUAN SÁT 30 ĐỘ | 6.944.000 | |
| 4759 | ỐNG NS KHỚP DÙNG TRONG Y TẾ (GJ-3) | 6.696.000 | |
| 4760 | ỐNG NỘI SOI KHỚP DÙNG TRONG Y TẾ (GJ-3) G4540X | 2.480.000 | |
| 4761 | VẬT LIỆU LẤY DẤU RĂNG MASTERSIL-PUTTY | 650.000 | |
| 4762 | PASTE LÀM SẠCH BỀ MẶT RĂNG | 4.000 | |
| 4763 | XI MĂNG HÀN RĂNG DIAFIL FLOW A3 | 79.000 | |
| 4764 | CAO SU LỎNG HD | 690.000 | |
| 4765 | TÚI ĐỘN NGỰC MOVITA RSD-205+ | 6.860.000 | |
| 4766 | TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-340+ | 6.860.000 | |
| 4767 | BỘ PHỦ VẾT THƯƠNG SIZE S - 02 | 543.000 | |
| 4768 | BỘ PHỦ VẾT THƯƠNG SIZE M - 02 | 688.000 | |
| 4769 | TÚI CHỨA DỊCH CÓ NẮP TÍCH HỢP DÂY NỐI DÀI DÙNG 1 LẦN | 258.000 | |
| 4770 | ỐNG NỘI SOI DÙNG TRONG Y TẾ, GÓC SOI QUAN SÁT 30 ĐỘ, PHI 10MMx325MM | 20.952.381 | |
| 4771 | BĂNG GHIM NỘI SOI DÀI 45CM CHO MẠCH MÁU, MÀU NÂU (WZULS-P3-45B) | 3.523.809 | |
| 4772 | BĂNG GHIM NS DÀI 60CM CHO MÔ TRUNG BÌNH, MÀU TÍM (WZULS-P3-60P) | 3.523.809 | |
| 4773 | RỌ BẮT SỎI | 3.333.333 | |
| 4774 | VỚ VENOSAN ĐÙI AL1 (XL) VỪA-HỞ CG61604 | 619.047 | |
| 4775 | VỚ VENOSAN ĐÙI AL2 (M) VỪA-HỞ CG62602 | 619.047 | |
| 4776 | VỚ VENOSAN ĐÙI AL2 (L) VỪA-HỞ CG62603 | 619.047 | |
| 4777 | VỚ VENOSAN ĐÙI AL2 (XL) VỪA-HỞ CG62604 | 619.047 | |
| 4778 | KIM LUỒN TM SRUFLO (KHÔNG CÁNH, KHÔNG CỬA) 14G-24G SR +OX1651C | 12.380 | |
| 4779 | LƯỠI CẮT XƯƠNG, PHỤ KIỆN MÁY KHOAN XƯƠNG | 908.000 | |
| 4780 | MÀNG DÁN PHẪU THUẬT KHÁNG KHUẨN (34cm x 35cm) CÓ IODINE 3M | 171.428 | |
| 4781 | MÀNG DÁN PHẪU THUẬT KHÁNG KHUẨN (56cm x 45cm) CÓ IODINE 3M | 238.095 | |
| 4782 | DỤNG CỤ KHÂU NỐI NỘI SOI 16CM, DISPOSABLE ENDOSCOPIC LINEAR CUTTER 16CM | 4.285.714 | |
| 4783 | TÚI PHỦ SMARTDRAPE HỘP 5 CÁI (BAO KÍNH) | 14.540.000 | |
| 4784 | KẸP PHẪU THUẬT COLLER-CRILE THẲNG 16CM 14.0120.16 | 228.000 | |
| 4785 | DỤNG CỤ CAT81 KHÂU NỐI THẲNG DÙNG TRONG MỔ MỞ GIA (GIA8038S) | 5.238.095 | |
| 4786 | VÍT KHOÁ XƯƠNG XỐP D 3.5mm, titan, đầu ren, tự taro | 450.000 | |
| 4787 | DỤNG CỤ KHÂU CẮT MỔ TRĨ FCSSME33 | 5.588.571 | |
| 4788 | STERLING 2.5x150x150cm | 7.133.333 | |
| 4789 | STERLING 5.0x150x150cm | 7.133.333 | |
| 4790 | RUBICON 35" 135cm | 3.133.333 | |
| 4791 | V-14 CONTROL WIRE GUIDEWIRE WITH ICE | 2.780.952 | |
| 4792 | V-18 CONTROL WIRE GUIDEWIRE WITH ICE | 2.780.952 | |
| 4793 | RUBICON 18" | 3.133.333 | |
| 4794 | BĂNG GHIM MỔ MỞ DÀI 60MM, 80MM/ ULTIMATE 60MM, 80MM LINEAR CUTTER STAPLER RU (BLUE) (PS9LCR60B) | 1.238.095 | |
| 4795 | DỤNG CỤ BẪY POLYP | 231.481 | |
| 4796 | NẸP XƯƠNG QUAY TITAN CÓ KHOÁ CÁC CỠ | 11.800.000 | |
| 4797 | NẸP TITAN ĐẦU TRÊN XƯƠNG CHÀY 8 LỖ T | 10.080.000 | |
| 4798 | NẸP TITANIUM XƯƠNG ĐÒN CHỮ S 8 LỖ T | 8.100.000 | |
| 4799 | ỐC KHOÁ TRONG CỘT SỐNG CỔ LỐI SAU CTS-3.5 SET SCREW | 710.000 | |
| 4800 | THANH DỌC TRÒN CỘT SỐNG CỔ SAU CTS - 3.5 ROD 240MM | 3.050.000 | |
| 4801 | VÍT XỐP ĐA TRỤC CTS 3.5 CANCELLOUS ALL SIZE | 4.550.000 | |
| 4802 | BÓNG NONG CAN THIỆP MẠCH MÁU PASSEO-35 XEO | 8.000.000 | |
| 4803 | GIÁ ĐỠ CAN THIỆP MẠCH MÁU DYNAMIC | 18.500.000 | |
| 4804 | DỤNG CỤ KHÂU CẮT NỐI DÙNG TRONG KỸ THUẬT LONGO KHÂU CẮT, TREO TRĨ, SA TRỰC TRÀNG (HEM3335 33MM) | 9.047.619 | |
| 4805 | DỤNG CỤ MỔ MỞ DÀI 60mm,80mm (PS9LC60B) | 4.761.904 | |
| 4806 | KEO DÁN MÀNG CỨNG SINH HỌC TỰ TIÊU | 8.900.000 | |
| 4807 | PIGTAIL DRAINAGE CATHETER SET (ONE STEP TYPE) 8F | 1.150.000 | |
| 4808 | PIGTAIL DRAINAGE CATHETER SET (ONE STEP TYPE) 10F | 1.150.000 | |
| 4809 | DRAINAGE BAG LU 800 | 88.200 | |
| 4810 | KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN KHÔNG XI MĂNG CHUYỂN ĐỘNG KÉP CINEOS | 67.000.000 | |
| 4811 | NẸP NỐI NGANG DÙNG TRONG PHẪU THUẬT CSL LOSPA IS ROD LINK CÁC CỠ | 6.500.000 | |
| 4812 | BỘ VẬT TƯ HÚT DỊCH CHỨA FOAM NANO LOẠI NHỎ | 1.200.000 | |
| 4813 | DỤNG CỤ CẮT KHÂU BQĐ DÙNG 1 LẦN SIZE 22 | 1.428.571 | |
| 4814 | DỤNG CỤ CẮT KHÂU BQĐ DÙNG 1 LẦN SIZE 27 | 1.428.571 | |
| 4815 | DỤNG CỤ CẮT KHÂU BQĐ DÙNG 1 LẦN SIZE 32 | 1.428.571 | |
| 4816 | CHỈ TAN ĐƠN SỢI CÓ GAI KHÔNG CẦN BUỘC VLOC SỐ 3-0 (VLOCM0614) | 1.020.180 | |
| 4817 | BỘ VẬT TƯ HÚT DỊCH CHỨA FOAM NANO LOẠI TRUNG | 1.200.000 | |
| 4818 | BỘ VẬT TƯ HÚT DỊCH CHỨA FOAM NANO LOẠI LỚN | 1.200.000 | |
| 4819 | VỚ VENOSAN - SIZE M | 666.667 | |
| 4820 | MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ DÍNH CỠ 5x5cm | 6.900.000 | |
| 4821 | BỘ CHĂM SÓC HẬU MÔN NHÂN TẠO LOẠI MỘT PHẦN CHO NGƯỜI LỚN, CÓ BỘ LỌC KHÍ, KHOÁ CUỐN HOLISTER (8331) | 85.000 | |
| 4822 | VÍT ĐÓNG SỌ HÀM MẶT CÁC CỠ | 410.000 | |
| 4823 | MẠCH MÁU NHÂN TẠO EPTFE THẲNG CÁC CỠ 6,7,8mmx50cm, CÓ VÒNG XOẮN TOÀN PHẦN | 14.200.000 | |
| 4824 | CÂY HÀN DỤNG CỤ NHA KHOA | 25.000 | |
| 4825 | XI MĂNG HÀN RĂNG DIAFIL FLOW A2 | 155.000 | |
| 4826 | CHẤT LẤY DẤU RĂNG B&E ETCH-37, HỘP 3 ỐNG XILANH 5ML | 65.000 | |
| 4827 | KÌM NHỔ RĂNG NGƯỜI LỚN | 95.000 | |
| 4828 | VẬT LIỆU TRÁM RĂNG 40 ỐNG/HỘP - Opalustre | 165.000 | |
| 4829 | MÁY TĂM NƯỚC THÔNG MINH | 750.000 | |
| 4830 | BĂNG CỐ ĐỊNH KHỚP VAI H1 ORBE SIZE L (PHẢI) | 336.000 | |
| 4831 | BĂNG CỐ ĐỊNH KHỚP VAI H1 ORBE SIZE L (TRÁI) | 336.000 | |
| 4832 | DỤNG CỤ CẮT NỐI RUỘT, THỰC QUẢN TỰ ĐỘNG (PYGX-32) | 5.740.000 | |
| 4833 | CÁP ĐO HUYẾT ÁP CHUẨN ABBOTT U800-1A | 340.909 | |
| 4834 | NẸP VẢI CẲNG TAY DÀI 9P GIA HƯNG | 33.809 | |
| 4835 | NẸP VẢI CẲNG TAY DÀI 9T GIA HƯNG | 33.809 | |
| 4836 | NẸP CỔ MỀM SỐ 7 GIA HƯNG | 56.000 | |
| 4837 | NICHIBAN OQE 21mmx70mm | 60.000 | |
| 4838 | VÍT KHOÁ TITAN 2.7mm CÁC CỠ | 680.000 | |
| 4839 | NẸP TITAN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CÁNH TAY | 11.000.000 | |
| 4840 | ỐNG LÓT BÓ BỘT 10cm x 25m | 518.000 | |
| 4841 | DỤNG CỤ CẮT NỐI RUỘT, THỰC QUẢN TỰ ĐỘNG (DISPOSABLE CIRCULAR STAPLER PYGX-29) | 5.740.000 | |
| 4842 | BĂNG BỘT TỔNG HỢP ORBE CAST 5" (12.5x3.6) | 154.000 | |
| 4843 | MÁY CẮT NỐI THẲNG (ENDO CUTTING STAPLER PNL) | 3.780.000 | |
| 4844 | BĂNG GHIM DÙNG CHO MÁY CẮT NỐI (DISPOSABLE ENDOSCOPIC CUTTER RELOAD PNDCX-60G) | 3.150.000 | |
| 4845 | DÂY DAO SIÊU ÂM MỔ MỞ EGTR200 | 42.857.142 | |
| 4846 | DÂY DAO SIÊU ÂM MỔ NỘI SOI EGTR100 | 42.857.142 | |
| 4847 | ĐẦU PROCISE MAX NẠO VA EIC 8898-01 | 7.409.523 | |
| 4848 | VÒNG VÉN VẾT MỔ (DISPOSABLE RETRACTION & FIXING DEVICE) | 630.000 | |
| 4849 | MÁY KHOAN XƯƠNG RJ-PD | 27.000.000 | |
| 4850 | NICHIPORE 25MM x 6M | 33.320 | |
| 4851 | NẸP CHỮ T XIÊN 3 LỖ ĐẦU 3 LỖ THÂN | 7.290.000 | |
| 4852 | TÚI ĐỘN NGỰC MITIVA RSD-265+Q | 8.860.000 | |
| 4853 | TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-300+Q | 8.860.000 | |
| 4854 | LƯỠI BÀO KHỚP DYONICS ELITE | 4.333.333 | |
| 4855 | BỘ DÂY DẪN DỊCH TƯỚI HOẠT DỊCH Ổ KHỚP DYONICS 25 | 1.714.286 | |
| 4856 | NEUTRAL BUFFER FORMALIN | 114.500 | |
| 4857 | VAN SILICONE BÊN TRONG CỠ 5MM (05 CÁI/BAO) (30120Y) | 900.000 | |
| 4858 | DỤNG CỤ TRÁM RĂNG GUTTA PERCHA POINTS ABCD | 95.000 | |
| 4859 | CALCIUM HYDROXIDE POWDER 10G | 77.150 | |
| 4860 | LENGTH MARK 120 POINTS #25 | 63.600 | |
| 4861 | XI MĂNG HÀN RĂNG CORTISOMOL SP KIT | 790.000 | |
| 4862 | DẦU XỊT TAY KHOAN NSK HI-CLEAN SPRAY 550ML | 286.500 | |
| 4863 | ZINE OXIDE | 83.500 | |
| 4864 | DÂY NỊT HOLLISTER 7300 | 147.619 | |
| 4865 | KEM CHỐNG XÌ HOLLISTER 79300 | 266.666 | |
| 4866 | TAY DAO SIÊU ÂM MỔ MỞ ĐẦU CONG 9CM - EGUF09D | 9.047.619 | |
| 4867 | VÍT CỘT SỐNG LƯNG ĐA TRỤC KHOÁ NGÀM XOẮN | 4.700.000 | |
| 4868 | VÍT KHOÁ TRONG CHO VÍT ĐƠN VÀ ĐA TRỤC CỘT SỐNG | 800.000 | |
| 4869 | NẸP DỌC CỘT SỐNG LƯNG 5.5MM | 1.600.000 | |
| 4870 | BĂNG ĐẠN ĐẦU MÓC KHÂU CẮT NỐI THẲNG DÙNG TRONG MỔ NỘI SOI CADE-30EVS | 4.571.428 | |
| 4871 | VỚ VENOSAN ĐÙI AL1 (S) VỪA- HỞ CG61601 | 619.047 | |
| 4872 | VỚ VENOSAN AL1 (M) VỪA - HỞ CG61602 | 619.047 | |
| 4873 | VỚ VENOSAN ĐÙI AL1 (L) VỪA - HỞ CG61603 | 619.047 | |
| 4874 | MÁY CẮT TRĨ PYGC-34 (PPH) | 4.900.000 | |
| 4875 | THANH NÂNG NGỰC (THUỘC BỘ CỐ ĐỊNH VÀ CHỈNH HÌNH LỒNG NGỰC) | 14.800.000 | |
| 4876 | NẸP KHOÁ CHỮ T XIÊN 3 LỖ ĐẦU 4 LỖ THÂN | 7.290.000 | |
| 4877 | NẸP MẶT THẲNG 18 LỖ | 1.795.000 | |
| 4878 | VÍT MINI 2.0 x 8mm | 815.000 | |
| 4879 | ỐC KHOÁ TRONG CSS-5.5 SET SCREW | 950.000 | |
| 4880 | THANH DỌC DÙNG TRONG PT CỘT SỐNG LƯNG DÀI 500MM CSS-5.5 ROD | 3.350.000 | |
| 4881 | VÍT ĐA TRỤC CÓ BƯỚC REN DẪN ĐÔI CSS-5.5 PEDICLA SCREW | 5.400.000 | |
| 4882 | KẸP TÚI PHÌNH MẠCH MÁU YASARGIL CLIP | 6.950.000 | |
| 4883 | BỘ NẸP VÍT VÔ TRÙNG - BAO GỒM 1 NẸP LỖ SỌ HÌNH TRÒN 6 LỖ VÍT | 8.400.000 | |
| 4884 | THANH DỌC DÙNG TRONG PT CỘT SỐNG LƯNG CSS-5.5 Rod | 910.000 | |
| 4885 | VÍT ĐA TRỤC CÓ BƯỚC REN DẪN ĐÔI CSS-5.5 MULTI AXIAL | 5.400.000 | |
| 4886 | ỐNG THÔNG LASER ĐIỀU TRỊ SUY TĨNH MẠCH 40um | 9.500.000 | |
| 4887 | BỘ DÂY TRUYỀN CHỐNG GẬP KÈM TÚI CHỨA DỊCH GIẢM ĐAU 200ML | 640.000 | |
| 4888 | XƯƠNG NHÂN TẠO DẠNG HẠT 2-4MM NEOBONE 5CC | 4.950.000 | |
| 4889 | KHỚP QUAY LỒI CẦU NGOÀI KHÔNG XI MĂNG, DẠNG MÔ ĐUN, CHUÔI IN 3D ANTEA | 59.500.000 | |
| 4890 | ỐNG NKQ LÒ XO CÓ BÓNG CHÈN 5.5 (COVIDEN) | 882.000 | |
| 4891 | VÍT NEO CỐ ĐỊNH MÃNH GHÉP DÂY CHĂNG CHÉO FIXLOOP CÁC CỠ | 11.000.000 | |
| 4892 | VÍT CỐ ĐỊNH TÁI TẠO DÂY CHẰNG CHÉO TỰ TIÊU TCP | 5.000.000 | |
| 4893 | Vớ Y Khoa Relief/2 đùi (JOBST, ĐÙI S) | 1.232.000 | |
| 4894 | Vớ Y Khoa Relief/2 đùi (JOBST, Đùi M) | 1.260.000 | |
| 4895 | Vớ Y Khoa Relief/ 2 Đùi (JOBST, Đùi L) | 1.260.000 | |
| 4896 | Ống truyền dinh dưỡng trong đường rò dạ dày (loại cơ bản) 24Fr (Standard Type) | 1.428.571 | |
| 4897 | Ống thông silicone nuôi ăn dạ dày qua da kiểu bóng (loại zero) 24Fr (Zero Type) | 1.428.571 | |
| 4898 | ĐIỆN CỰC TIM G/50 | 3.080 | |
| 4899 | NADY ROSA NADYPHAR 80G | 63.000 | |
| 4900 | Nẹp khoá đầu dưới xương chày "ANGIUS" | 10.400.000 | |
| 4901 | Vật liệu trám răng FLOW A3 (2G) | 85.500 | |
| 4902 | Composite QTH Z250 A2 1370 | 523.000 | |
| 4903 | Composite QTH Z250 A3 1370 | 523.000 | |
| 4904 | CATHETER ĐỘNG MẠCH 3FR/20GAX 8CM BIOMETRIX (G/1C) | 588.000 | |
| 4905 | BỘ DẪN TRUYỀN CẢM ỨNG 1 ĐƯỜNG BIOMETRIX (G/1B) | 735.000 | |
| 4906 | Dung dịch tiệt trùng máy hấp Plasma | 1.001.000 | |
| 4907 | Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao (P3H) | 3.683.809 | |
| 4908 | Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi CADD-45EVS | 3.683.809 | |
| 4909 | Guide Wire Hydrophilic 0.032 | 979.999 | |
| 4910 | Guide Wire PTFE 0.035 | 490.000 | |
| 4911 | SurfaSafe Premium 750ml | 546.001 | |
| 4912 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần I-GEL size 3 | 812.000 | |
| 4913 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần I-GEL size 4 | 812.000 | |
| 4914 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần I-GEL size 5 | 812.000 | |
| 4915 | Gel bôi ngoài da DSD-PD Curcumin (lọ 5ml) | 1.470.000 | |
| 4916 | Khăn cuộn y tế 0.5*100m - trắng | 176.190 | |
| 4917 | ỐNG KÍNH SOI MỀM | 23.809.524 | |
| 4918 | RỌ LẤY SỎI 1.8FR | 5.238.095 | |
| 4919 | VỎ ĐỠ NIỆU QUẢN HAI KÊNH | 4.761.905 | |
| 4920 | DÂY DẪN ZEBRA | 3.333.333 | |
| 4921 | DẦU MÙ U | 9.800 | |
| 4922 | Chỉ đa sợi siêu bền khâu gân dạng vòng WilSuture Loop | 1.600.000 | |
| 4923 | Đinh kitne | 125.000 | |
| 4924 | CATHETER ĐO ÁP LỰC NỘI SỌ TẠI NHU MÔ NÃO, 110-4B | 14.380.000 | |
| 4925 | VICRYL PLUS 3/0 VCP316H | 133.000 | |
| 4926 | PANTHENOL 5% | 168.000 | |
| 4927 | SUTUMED POLYGLACIN 4/0 | 95.550 | |
| 4928 | ỐNG ĐẶT NKQ CONG THÔNG ĐƯỜNG MŨI CÓ BÓNG SỐ 7.0 GREETMED | 63.000 | |
| 4929 | ỐNG ĐẶT NKQ CONG THÔNG ĐƯỜNG MŨI CÓ BÓNG SỐ 6.5 GREETMED | 63.000 | |
| 4930 | DUNG DỊCH BÔI TRƠN DỤNG CỤ Y TẾ POSE-JEL 150gram | 114.800 | |
| 4931 | NẸP KHOÁ TITAN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG QUAY CÁC CỠ | 11.800.000 | |
| 4932 | VÍT KHOÁ XƯƠNG TITAN 2.4MM CÁC CỠ | 800.000 | |
| 4933 | ĐINH NỘI TUỶ XƯƠNG CHÀY CÁC CỠ | 13.630.000 | |
| 4934 | VÍT CHỐT ĐINH NỘI TUỶ DHS/DCS CÁC CỠ | 730.000 | |
| 4935 | NẸP KHOÁ TITAN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI TRÁI PHẢI CÁC CỠ | 10.467.000 | |
| 4936 | ỐNG NKQ LÒ XO CÓ BÓNG CHÈN 5.0 COVIDEN | 882.000 | |
| 4937 | RỌ LẤY SỎI NIỆU | 4.095.238 | |
| 4938 | TÚI BƠM ÁP LỰC 500ML | 1.820.000 | |
| 4939 | NADYROSA NADYPHAR 50G | 24.761 | |
| 4940 | NẮP KHOÁ TRONG VÍT CỔ SAU LNK CASTLELOC-S | 500.000 | |
| 4941 | BỘ DỤNG CỤ MỞ ĐƯỜNG VÀO ĐỘNG MẠCH ARTERIOFIX | 515.000 | |
| 4942 | ỐNG THÔNG ĐIỀU TRỊ SUY GIÃN TĨNH MẠCH HIỂN DÀY400/600 | 9.900.000 | |
| 4943 | LISTERINE COOLMINT 100ML | 54.390 | |
| 4944 | KÌM KẸP CLIP POLYMER NS WECK HEM-O-LOK CỠ ML | 42.857.142 | |
| 4945 | CLIP POLYMER NS WECK HEM-O-LOK CỠ ML | 7.200.000 | |
| 4946 | BỘ VAN DẪN LƯU NÃO TUỶ Ổ BỤNG VP SHUNT 6x26mm | 6.070.000 | |
| 4947 | Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế POSE-JEL | 40.600 | |
| 4948 | Khăn lau sát khuẩn trang thiết bị y tế POSEQUAT PAD | 504.001 | |
| 4949 | Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường chuẩn Abbott | 525.000 | |
| 4950 | MẠCH MÁU NHÂN TẠO DÀI 60 CM (SILVER CRAFT STRAIGHT TUBES DIA LENGTH 60CM) | 26.609.850 | |
| 4951 | NẸP DỌC THẲNG CỘT SỐNG LƯNG DIPLOMAT | 1.750.000 | |
| 4952 | CÂY DẪN BƠM XI MĂNG ENNOVATE INJECTION CANNULA | 1.904.762 | |
| 4953 | VÍT XỐP TITAN RỖNG NÒNG CÁC CỠ | 4.300.000 | |
| 4954 | Đầu mũi đao 36kHz cỡ nhỏ plus, cong dài | 20.952.380 | |
| 4955 | Bộ dây bơm hút có khớp kết nối nhanh | 10.476.190 | |
| 4956 | Dây đai dán dài 1m5 (dây đai an toàn) | 80.000 | |
| 4957 | Dây đai có khoá (dây an toàn) | 90.000 | |
| 4958 | Khay inox hình đậu lớn 800ml | 140.000 | |
| 4959 | Vít khóa titan bản nhỏ các cỡ | 8.100.000 | |
| 4960 | Bao xốp điện cực | 55.555 | |
| 4961 | Nẹp cổ mềm Gia Hưng size 9 | 56.000 | |
| 4962 | Nẹp cổ mềm Gia Hưng size 6 | 56.000 | |
| 4963 | Ống dẫn lưu kèm pad hút | 314.285 | |
| 4964 | Tay dao siêu âm Harmonic ACE Shears + Adaptive | 15.850 | |
| 4965 | Kẹp kim PT Crile-Wood (Newman) 15cm (cán vàng) 21024-15 | 751.000 | |
| 4966 | Kẹp kim PT Mayo-Hegar thẳng 14cm 22.0050.14 | 241.000 | |
| 4967 | Kéo PT Mayo thẳng 14cm 10.0052.14 | 185.000 | |
| 4968 | Kẹp bông PT Foerster có răng, thẳng 18cm 16.0082.18 | 322.000 | |
| 4969 | Kéo PT Mayo cong 16cm 10.0053.16 | 250.000 | |
| 4970 | Kim sinh thiết xương 8G x 10cm CORTEX | 588.000 | |
| 4971 | Thông JJ dẫn lưu nước tiểu bể thận - bàng quang 7Fr dài 26cm | 309.523 | |
| 4972 | Ống thông JJ đặt nong niệu quản không dây dẫn đường, size 6Fr, loại mềm, đầu mở (loại 12 tháng) | 1.142.857 | |
| 4973 | Dây truyền máu Greetmed | 8.571 | |
| 4974 | KioMedine vs One (chất làm đầy, bôi trơn khớp) | 14.700.000 | |
| 4975 | Khớp gối toàn phần không xi măng loại di động TKAPS RP-UC-MB | 89.000.000 | |
| 4976 | Kẹp pt Coller-Crile thẳng 16cm G14.14.0120.16 | 212.000 | |
| 4977 | Túi đọn ngực Movita ERSF-355Q | 11.160.000 | |
| 4978 | Túi độn ngực Movita ERSD-245Q | 11.160.000 | |
| 4979 | Vật liệu cấy ghép mặt bằng ePTFE | 5.580.000 | |
| 4980 | Bóng nong động mạch vành NC Emerge MONORAIL | 7.619.047 | |
| 4981 | Bộ nẹp khoá titan đầu dưới trong xương cánh tay các cỡ | 12.800.000 | |
| 4982 | Dầu bôi chống mờ ống soi Aesculap | 2.800.000 | |
| 4983 | Nẹp bản hẹp DCP có khoá các cỡ | 8.250.000 | |
| 4984 | Lớp đệm | 12.000.000 | |
| 4985 | Kẹp sinh thiết dạ dày dùng 1 lần | 126.000 | |
| 4986 | Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ trong Essential Shunt Kit | 6.400.000 | |
| 4987 | Kerecis Omega3 Wound 3x7cm | 22.050.000 | |
| 4988 | Đế lồi có băng keo Hollister 57mm 14803 (h/5c) | 114.285 | |
| 4989 | Túi độn ngực Motiva ERSA-285Q | 11.160.000 | |
| 4990 | Túi độn ngực motiva ERSF-450Q | 11.160.000 | |
| 4991 | Lồi cầu đùi XN fixation (Loại cắt bỏ dây chằng) | 25.500.000 | |
| 4992 | Mâm chày XN fixation | 22.000.000 | |
| 4993 | Miếng đệm cố định XN fixation (Loại cắt bỏ dây chằng) | 13.600.000 | |
| 4994 | Aniosyme Synergy 5 (5 lít) | 2.829.750 | |
| 4995 | Găng tay tiệt trùng không bột GreatGlove size 6.5 | 7.619 | |
| 4996 | Găng tay tiệt trùng không bột GreatGlove size 7 | 7.619 | |
| 4997 | Thanh dọc tròn csc sau, 2 dường kính các cỡ 3.5/5.5mm CTS - 3.5 Rod | 5.550.000 | |
| 4998 | Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước (H90-H100mm) | 16.450.000 | |
| 4999 | Ống thông (dây đốt) Laser CORONA Hemorrhoid Probe kèm cannula | 10.952 | |
| 5000 | Băng ghim nội soi dài 60cm cho mô trung bình, máu xanh dương (WZULS-P2-60-3.5) | 3.523.810 | |
| 5001 | Nẹp vải cánh bàn tay GIa Hưng size 9P | 114.285 | |
| 5002 | Nẹp vải cánh bàn tay Gia Hưng size 9T | 114.285 | |
| 5003 | Đinh Kirschner nhọn 2 đầu kích thước 1.6mm | 125.000 | |
| 5004 | Đinh Kirschner nhọn 2 đầu kích thước 1.8mm | 125.000 | |
| 5005 | Đinh Kirschner nhọn 2 đầu 2.0mm | 125.000 | |
| 5006 | MIẾNG VÁ SỌ NÃO 100X105MM | 16.850.000 | |
| 5007 | VÍT KHOÁ 2.5 CÁC CỠ | 800.000 | |
| 5008 | PIGTAIL DRAINAGE CATHETER SET (ONE STEP TYPE) 12F | 1.150.000 | |
| 5009 | ỐNG HÚT ĐIỀU KINH TIỆT TRÙNG SỐ 4 | 4.952 | |
| 5010 | ỐNG HÚT ĐIỀU KINH TIỆT TRÙNG SỐ 5 | 4.952 | |
| 5011 | THUỐC TÍM | 1.540 | |
| 5012 | KEO DÁN HÀM RĂNG GIẢ | 150.000 | |
| 5013 | CHỈ PROTIBOND (POLYESTER) SỐ 2, KT, DÀI 26MM, PM50A26L100X | 1.029.000 | |
| 5014 | BỘ ỐNG NONG MỞ ĐƯỜNG DÙNG TRONG PT U NÃO, HÚT MÁU TỤ CÁC CỠ VBAS AC | 9.523.809 | |
| 5015 | VAN ĐA NĂNG, CỠ 11MM (30103M1) | 9.320.000 | |
| 5016 | VAN GIẢM 11/5 MM (30141DB) | 3.530.000 | |
| 5017 | VẬT LIỆU TRÁM RĂNG (1.2ML/ỐNG) 10 ỐNG/ HỘP - SILANE | 498.095 | |
| 5018 | VẬT LIỆU TRÁM RĂNG 10 VỈ/ HỘP - PORCELAIN ETCH | 498.095 | |
| 5019 | VẬT LIỆU TRÁM RĂNG MANI MICRO A1 | 440.000 | |
| 5020 | VÍT CHỐT NEO DÂY CHẰNG ĐIỀU CHÌNH ĐƯỢC ĐỘ DÀI ETBUTTON 4X12MM | 9.500.000 | |
| 5021 | LƯỠI BÀO ACCUBLADE DÙNG TRONG NỘI SOI KHỚP | 3.809.524 | |
| 5022 | LƯỠI CẮT ĐỐT | 5.904.762 | |
| 5023 | DÂY NƯỚC CHO MÁY BƠM TƯỚI | 1.428.571 | |
| 5024 | PRONTOSAN WOUND GEL X 50G | 1.517.000 | |
| 5025 | MÁY CẮT TRĨ LONGO 34 (WZHS-A-34) | 6.000.000 | |
| 5026 | CICASILVER OINTMENT (KEM CHĂM SÓC VẾT THƯƠNG) | 437.142 | |
| 5027 | CHỈ CARESORB PLUS 3/0 (POLYGLACTIN 910 CÓ KHÁNG KHUẨN), KT, DÀI 26MM (GTA20A26) | 102.900 | |
| 5028 | XI MĂNG HÀN, GẮN RĂNG: GC GOLD LABEL HS POSTERIOR EXTRA | 1.215.238 | |
| 5029 | VẬT LIỆU TRÁM RĂNG COMPOSITE 3M FILTEK Z350 | 829.523 | |
| 5030 | VẬT LIỆU TRÁM RĂNG FLOW A2 | 170.476 | |
| 5031 | CICASILVER SPRAY (BÌNH XỊT BỘT CHĂM SÓC VẾT THƯƠNG) | 782.600 | |
| 5032 | VÍT KHOÁ XỐP TITAN 5.0 CÁC CỠ | 1.015.000 | |
| 5033 | MD - KNEE | 924.000 | |
| 5034 | MD - NECK | 924.000 | |
| 5035 | MD - SHOULDER | 924.000 | |
| 5036 | MD - POLY | 924.000 | |
| 5037 | MD - TISSUE | 924.000 | |
| 5038 | KIN GINGIVAL MOUTHWASH 250ML | 173.193 | |
| 5039 | KHÂU NỐI TRÒN CỠ 32MM (WZCS-A-32) | 6.190.476 | |
| 5040 | TROCAR OPTICAL 12MM (PURPLE) | 1.619.048 | |
| 5041 | HỘP INOX HẤP TRÒN (20X13) | 450.000 | |
| 5042 | HỘP INOX CN 34X18X12CM | 480.000 | |
| 5043 | KẸP GIỮ XƯƠNG PT KERN CÓ KHOÁ, 21CM 28.1002.21 | 1.239.000 | |
| 5044 | KẸP PHẪU THUẬT DRESSING 30 CM 12.0010.30 | 242.000 | |
| 5045 | NẠO XƯƠNG SCOVILLE CONG TRÁI 4MM, 25CM G14.28.0340.02 | 269.000 | |
| 5046 | KÉO PT CÁN VÀNG GOLDMANN FOX CONG 13CM 26-131 | 595.000 | |
| 5047 | KÉO PT IRIS CONG 11CM G14-2071-014 | 495.000 | |
| 5048 | KẸP PHẪU TÍCH USA 14.5CM G14.12.0018.14 | 66.000 | |
| 5049 | KẸP PT DEBAKEY 1.5MM - 16CM 34.0034.16 | 378.000 | |
| 5050 | KẸP PHẪU TÍCH THÂN TRÒN, KO MẤU, THẲNG, 0.3MM | 990.000 | |
| 5051 | KẸP KIM CÁN VÀNG HALSEY 13CM AE 464/13 | 1.294.000 | |
| 5052 | KẸP PT ALLIS 5X6T, 19CM 52.0022.19 | 322.000 | |
| 5053 | LONGO CỠ 34 (WZSH-A-34) | 6.000.000 | |
| 5054 | Gel bôi trơn KLY gói 5ml tiệt trùng | 5.238 | |
| 5055 | Máy cưa xương | 30.000.000 | |
| 5056 | Nẹp cẳng chân dài Gia Hưng (size 3) | 185.714 | |
| 5057 | Kim gây tê đám rối Stimuplex Needle A50 G22x2" | 232.142 | |
| 5058 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 2 | 680.000 | |
| 5059 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 2.5 | 680.000 | |
| 5060 | Ống nẩng Trẻ em | 140.000 | |
| 5061 | Chỉ không tiêu ULTRABRAID | 1.500.000 | |
| 5062 | Vít neo không buộc chỉ BIORAPTOR KNOTLESS | 12.750.000 | |
| 5063 | Ống thông chẩn đoán buồng tim dường kính 4Fr, chiều dài 110cm (RH*5AP4561M) | 600.000 | |
| 5064 | Bộ cố định ngoài cẳng chân L.S | 5.333.000 | |
| 5065 | Nòng trong xoay với đầu ceramic (27050XA) | 25.520.000 | |
| 5066 | Băng ghim cắt khâu nối nội soi đầu cong Endo GIA (egia45ctavm) | 7.647.619 | |
| 5067 | Băng ghim nội soi có vật liệu tăng cường, công nghệ tríaple có 3 hàng ghim chiều cao tăng dần mỗi bên (SIGTRSB60AMT0 | 11.428.571 | |
| 5068 | Urea Agar (Môi trường nuôi cấy xác định h.pylori | 19.110 | |
| 5069 | CLIP MẠCH MÁU POLYMER, ĐẦU CÓ MÓC KHOÁ, CÓ REN, CỠ LL, MÀU TÍM, 84 CÁI/HỘP | 50.000 | |
| 5070 | BỘ NẸP KHOÁ XƯƠNG GÓT CHÂN CÁC CỠ | 12.200.000 | |
| 5071 | NÚT CHẶN KIM LUỒN GREETMED | 2.190 | |
| 5072 | RĂNG SỨ ZIRCONIA | 800.000 | |
| 5073 | RĂNG SỨ KIM LOẠI LOẠI 1 | 300.000 | |
| 5074 | KIM KHOAN RĂNG K-FILES 21MM | 80.952 | |
| 5075 | CÂY HÀN COMPOSITE THẨM MỸ | 123.809 | |
| 5076 | K-FILE M-ACCESS MAILLEFER 21MM 025 (X6) - TRÂM TAY NỘI NHA | 104.761 | |
| 5077 | BỘ DỤNG CỤ CĂN ĐÁNH GIÁ KHỚP CẮN RĂNG | 195.238 | |
| 5078 | XỐP CẦM MÁU FKS-A | 13.333 | |
| 5079 | STENT NHỰA ĐƯỜNG MẬT ADVANIX, LOẠI THẲNG | 840.000 | |
| 5080 | BỘ ĐẶT STENT NHỰA ĐƯỜNG MẬT | 3.000.000 | |
| 5081 | BĂNG BÓ BỘT CHO CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH (MÃ 218/5.0CM X 45CM) | 1.285.714 | |
| 5082 | ỐNG THÔNG CHẨN ĐOÁN MẠCH VÀNH ĐA NĂNG 3 LỚP, ĐƯỜNG KÍNH 4FR-5FR | 600.000 | |
| 5083 | NẸP CS CỔ LỐI TRƯỚC ANTERIOR CERVICAL PLATE | 9.250.000 | |
| 5084 | KHUNG CỐ ĐỊNH NGOÀI LÊN MẤU CHUYỂN L.S | 5.285.000 | |
| 5085 | PANH CHÚC DƯỚI 90 ĐỘ MŨI XOANG DMP-1310 | 6.609.524 | |
| 5086 | PANH HẠT GẠO VẾCH TRÊN THANH QUẢN DHP-141 | 3.152.381 | |
| 5087 | PANH TAM GIÁC 45 ĐỘ THANH QUẢN DHP-1410 | 3.152.381 | |
| 5088 | KERECIS OMEGA3 WOUND 3X3.5CM | 13.230.000 | |
| 5089 | BĂNG VẾT THƯƠNG MEPILEX BORDER HEEL 282710 (22X23CM0 | 1.113.000 | |
| 5090 | ỐNG ĐẶT NKQ CONG THÔNG ĐƯỜNG MŨI CÓ BÓNG SỐ 6.0 GREETMED | 42.857 | |
| 5091 | BỘ NẸP KHOÁ ĐA HƯỚNG THÂN XƯƠNG ĐÒN | 7.404.000 | |
| 5092 | VÍT KHOÁ ĐA HƯỚNG ĐƯỜNG KÍNH 3.5MM | 468.000 | |
| 5093 | VÍT VỎ ĐƯỜNG KÍNH 3.5MM | 306.000 | |
| 5094 | BỘ DỤNG CỤ CẮT KHÂU BAO QUY ĐẦU DÙNG 1 LẦN SIZE 29 | 1.428.571 | |
| 5095 | BỘ DỤNG CỤ CẮT KHÂU BAO QUY ĐẦU DÙNG 1 LẦN SIZE 32 | 1.428.571 | |
| 5096 | BỘ DỤNG CỤ CẮT KHÂU BAO QUY ĐẦU DÙNG 1 LẦN SIZE 27 | 1.428.571 | |
| 5097 | BỘ NẸP KHOÁ TITAN XƯƠNG ĐÒN CÓ MÓC | 8.380.000 | |
| 5098 | HIALUROM TENDON (CHẤT LÀM ĐẦY, BÔI TRƠN GÂN) | 3.500.000 | |
| 5099 | ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE XXL | 427.397 | |
| 5100 | TROCAR 12MM (WZPT-A-12/100) | 1.047.619 | |
| 5101 | ĐẦU CHIẾU TIA PLASMA LẠNH HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG | 6.600.000 | |
| BẢNG GIÁ NĂM 2026 (Dành Bệnh nhân nước ngoài) |
|||
| STT | LOẠI THU | ĐƠN GIÁ | GHI CHÚ |
| Khám bệnh | |||
| 1 | Khám chuyên gia | 780.000 | |
| 2 | Khám chuyên gia( theo yêu cầu) | 1.040.000 | |
| 3 | Khám tiền mê(tiểu phẫu) | 195.000 | |
| 4 | Khám mắt (chuyên gia) | 650.000 | |
| 5 | Khám bệnh ( Thạc sĩ, Bác Sĩ CKI ) | 260.000 | |
| 6 | Khám bệnh ( Giáo Sư ) | 650.000 | |
| 7 | Khám tiền mê | 260.000 | |
| 8 | Khám Bệnh nội trú (BS Nội Trú) | 260.000 | |
| 9 | Khám cấp cứu/ ngoài giờ | 390.000 | |
| 10 | Khám sức khỏe | 260.000 | |
| 11 | Khám bệnh (Tiến Sĩ - BSCK II) | 325.000 | |
| 12 | Khám bênh ( Phó Giáo Sư ) | 390.000 | |
| 13 | Khám tại nhà Bác Sĩ + Điều Dưỡng | 975.000 | |
| 14 | Khám tại nhà 1 Bác Sĩ | 650.000 | |
| 15 | Khám Nhi | 195.000 | |
| Nha Khoa | |||
| 16 | Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm | 390.000 | |
| 17 | điều trị viêm nha chu | 780.000 | |
| 18 | Phục hình răng sứ kim loại bờ vai sứ | 1.560.000 | |
| 19 | Điều trị tủy răng lần kế tiếp | 1.300.000 | |
| 20 | Điều trị tủy răng vĩnh viễn nhiều chân | 1.560.000 | |
| 21 | Phục hồi thân răng có chốt kim loại và Composite | 1.300.000 | |
| 22 | Điều trị tủy răng sữa | 780.000 | |
| 23 | Nhổ răng sữa trẻ em không dùng kim | 130.000 | |
| 24 | Nhổ răng vĩnh viễn nhiều chân | 780.000 | |
| 25 | Nhổ chân răng vĩnh viễn 1 chân | 390.000 | |
| 26 | Nhổ răng sữa trẻ em dùng kim | 195.000 | |
| 27 | Nhổ răng dư | 780.000 | |
| 28 | Nhổ răng khôn hàm dưới | 2.600.000 | |
| 29 | Nhổ răng khôn hàm trên | 1.300.000 | |
| 30 | Điều trị tủy răng vĩnh viễn 1 chân | 1.040.000 | |
| 31 | Hàn cổ răng bằng Composite | 650.000 | |
| 32 | Hàn cổ răng bằng GIC | 650.000 | |
| 33 | Hàn răng bằng Composite | 390.000 | |
| 34 | Hàn răng bằng GIC | 390.000 | |
| 35 | Tiểu phẫu cắt lợi trùm | 1.040.000 | |
| 36 | Tiểu phẫu bấm gai xương | 1.053.000 | |
| 37 | Tẩy trắng răng 2 hàm tại ghế bằng đèn laser | 3.120.000 | |
| 38 | Phục hồi thân răng bằng chốt sợi và composite | 2.600.000 | |
| 39 | Phục hình răng sứ Titan | 2.600.000 | |
| 40 | Hàn đóng kẻ răng thưa bằng Composite | 1.560.000 | |
| 41 | Hàm tháo lắp khung liên kết 1 hàm | 26.000.000 | |
| 42 | Hàm tháo lắp vành khít 1 hàm | 19.500.000 | |
| 43 | Phục hình răng sứ Zirconia HT | 7.150.000 | |
| 44 | Chích rạch áp xe | 325.000 | |
| 45 | Phục hình răng sứ Lava plus | 9.750.000 | |
| 46 | Phục hình răng sứ Zirconia | 5.460.000 | |
| 47 | Hàn thẩm mỹ răng bằng composite | 1.300.000 | |
| 48 | Phục hình răng rứ Veever Emax | 13.000.000 | |
| 49 | Đánh bóng hai hàm | 195.000 | |
| 50 | Cắt nướu | 1.300.000 | |
| 51 | Tẩy trắng răng tại nhà 2 hàm | 1.950.000 | |
| 52 | Hàn răng sữa trẻ em bằng Composite | 468.000 | |
| 53 | Hàn răng sữa trẻ em bằng GIC | 468.000 | |
| 54 | Hàn tạm răng rữa | 260.000 | |
| 55 | Phục hồi thân răng sữa bằng chụp thép làm rẵn | 1.105.000 | |
| 56 | Phòng ngừa sâu răng với gel fluor | 650.000 | |
| 57 | Phẫu thuật cấy ghép implant loại 1 | 32.500.000 | |
| 58 | Phẫu thuật cấy ghép implant loại II | 42.900.000 | |
| 59 | Phẫu thuật cấy ghép implant loại III | 45.500.000 | |
| 60 | Hàm tháo lắp tạm | 2.730.000 | |
| Nội Soi Tai - Mũi - Họng | |||
| 61 | Đo thính lực đơn âm | 260.000 | |
| 62 | Đo nhị lượng đồ | 130.000 | |
| 63 | Đo phản xạ cơ bàn đạp | 130.000 | |
| 64 | Nội soi Tai Mũi Họng | 390.000 | |
| 65 | Nội soi tai | 195.000 | |
| 66 | Nội soi mũi | 195.000 | |
| 67 | Nội soi hạ họng thanh quản | 260.000 | |
| Phẫu Thuật | |||
| 68 | PT cắt U tinh hoàn | 45.500.000 | |
| 69 | PT cắt dương vật | 45.500.000 | |
| 70 | PT mở dạ dày ra da | 45.500.000 | |
| 71 | PT thoát vị thành bụng | 45.500.000 | |
| 72 | PT K trực tràng nội soi | 65.000.000 | |
| 73 | PT U nang giáp lưỡi | 45.500.000 | |
| 74 | PT U nang giáp móng | 45.500.000 | |
| 75 | PT U khe nang | 45.500.000 | |
| 76 | PT Nội soi bướu giáp đa nhân (1 thùy,2 thùy) | 45.500.000 | |
| 77 | PT HC cường giáp | 45.500.000 | |
| 78 | PT cắt U đại tràng không cắt nối ruột | 45.500.000 | |
| 79 | PT cắt bỏ TM dãn chi dưới bằng PP Muller | 45.500.000 | |
| 80 | PT RFA tĩnh mạch (1 chân, 2 chân) | 45.500.000 | |
| 81 | PT lấy huyết khối TM nông trong suy TM | 45.500.000 | |
| 82 | PT lấy huyết khối TM bằng Fogarty | 45.500.000 | |
| 83 | PT khâu lỗ thủng dạ dày nội soi | 45.500.000 | |
| 84 | PT cắt dạ dày | 65.000.000 | |
| 85 | PT cắt túi thừa Meckel nội soi | 45.500.000 | |
| 86 | PT K giáp không nạo hạch | 45.500.000 | |
| 87 | PT Bướu giáp ( đa nhân 1 thùy, 2 thùy) | 45.500.000 | |
| 88 | PT làm cầu nối động mạch chậu | 78.000.000 | |
| 89 | PT cắt bỏ túi phình động mạch cảnh | 78.000.000 | |
| 90 | PT cắt bỏ túi phình tĩnh mạch cảnh | 78.000.000 | |
| 91 | PT cắt ghép phình ĐM chủ ngực | 78.000.000 | |
| 92 | PT cắt ghép phình ĐM chủ bụng | 78.000.000 | |
| 93 | PT nội soi đám quánh ruột thừa | 45.500.000 | |
| 94 | PT RFA tuyến giáp( đốt nhân giáp bằng sóng cao tầng) | 45.500.000 | |
| 95 | PT cắt dạ dày nội soi | 65.000.000 | |
| 96 | PT EVRE dãn mao mạch mặt( đốt mao mạch bằng sóng siêu cao tần) | 19.500.000 | |
| 97 | PT EVRF Mao mạch chi dưới + Chích xơ | 26.000.000 | |
| 98 | PT giả phình động mạch lớn khó ( gây mê) | 32.500.000 | |
| 99 | PT nông hóa FAV | 26.000.000 | |
| 100 | PT giả phình động mạch gây tê tại chỗ | 26.000.000 | |
| 101 | PT cắt bỏ bướu máu | 26.000.000 | |
| 102 | PT bóc túi phình động mạch | 45.500.000 | |
| 103 | PT Bướu giáp đa nhân ( 1 thùy,2 thùy) sinh thiết lạnh | 58.500.000 | |
| 104 | PT thai ngoài tử cung nội soi | 58.500.000 | |
| 105 | PT cắt thận | 45.500.000 | |
| 106 | PT làm cầu nối động mạch chi dưới dùng ống ghép | 78.000.000 | |
| 107 | PT làm cầu nối động mạch đùi tự thân | 78.000.000 | |
| 108 | PT NS viêm phúc mạc ruột thừa | 45.500.000 | |
| 109 | PT cắt khối tá tụy | 65.000.000 | |
| 110 | PT cột rò động -tĩnh mạch | 45.500.000 | |
| 111 | PT nối mật ruột | 45.500.000 | |
| 112 | PT Lấy sỏi ống mật chủ dẫn lưu Kehr | 45.500.000 | |
| 113 | PT Nạo V.A nội soi | 32.500.000 | |
| 114 | PT mở dạ dày ra da nội soi | 45.500.000 | |
| 115 | PT nội soi sỏi túi mật | 45.500.000 | |
| 116 | PT cắt bỏ tinh hoàn | 45.500.000 | |
| 117 | PT nối mật ruột ROUX-EN-Y | 45.500.000 | |
| 118 | PT cắt đại tràng do K kèm nạo hạch | 65.000.000 | |
| 119 | PT cắt đại tràng do K nạo hạch nội soi | 65.000.000 | |
| 120 | PT Miles | 65.000.000 | |
| 121 | PT Thoát vị bẹn | 45.500.000 | |
| 122 | PT thoát vị bẹn nghẹt cắt nối ruột | 65.000.000 | |
| 123 | PT cắt U xơ tử cung nội soi | 58.500.000 | |
| 124 | PT cắt U lạc nội mạc tử cung nội soi | 58.500.000 | |
| 125 | PT làm cầu nối động mạch chi dưới tự thân | 78.000.000 | |
| 126 | PT tái tạo âm đạo(thu nhỏ âm đạo) | 45.500.000 | |
| 127 | PT tán sỏi ngược dòng Laser (sỏi thận, niệu quản, bàng quang) | 45.500.000 | |
| 128 | PT lấy sỏi thận | 45.500.000 | |
| 129 | PT lấy sỏi niệu quản nội soi hông lưng | 45.500.000 | |
| 130 | PT cắt bướu thận( bướu lành thận) | 45.500.000 | |
| 131 | PT NS lấy sỏi túi mật bảo tồn túi mật | 45.500.000 | |
| 132 | PT nội soi viêm túi mật do sỏi | 45.500.000 | |
| 133 | PT cắt niệu quản vào bàng quang | 58.500.000 | |
| 134 | PT cắt nối niệu đạo | 58.500.000 | |
| 135 | PT cắt nối niệu quản | 58.500.000 | |
| 136 | PT cắt bàng quang | 45.500.000 | |
| 137 | PT mở bàng quang ra da | 45.500.000 | |
| 138 | PT mở niệu quản ra da | 45.500.000 | |
| 139 | PT cắt bỏ bướu máu phức tạp | 32.500.000 | |
| 140 | PT Stripping | 45.500.000 | |
| 141 | PT xẻ rộng niệu đạo | 45.500.000 | |
| 142 | PT nội soi cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến | 45.500.000 | |
| 143 | PT tạo FAV (vi phẫu tạo cầu nối động- tĩnh mạch | 26.000.000 | |
| 144 | PT nội soi cắt ruột thừa viêm | 45.500.000 | |
| 145 | PT nội soi tán sỏi niệu quản ngược dòng laser 2 bên | 58.500.000 | |
| 146 | PT Chích xơ u máu nhỏ | 26.000.000 | |
| 147 | PT nội soi tán sỏi niệu quản ngược dòng laser 1 bên | 45.500.000 | |
| 148 | PT rút sonde JJ | 3.900.000 | |
| 149 | PT u phần mềm tầng sinh môn(gây mê/tê tủy) | 32.500.000 | |
| 150 | PT cắt hạch giao cảm hông lưng một bên | 45.500.000 | |
| 151 | PT cắt hạch giao cảm hông lưng hai bên | 58.500.000 | |
| 152 | PT cắt kén khí phổi nội soi | 65.000.000 | |
| 153 | PT cắt U tuyến ức( nội soi, mổ hở) | 65.000.000 | |
| 154 | PT U nấm phổi ( nội soi, mổ hở) | 65.000.000 | |
| 155 | PT cắt một bên phồi mở ngực | 65.000.000 | |
| 156 | PT cắt u trung thất | 65.000.000 | |
| 157 | PT cắt nối khí quản | 65.000.000 | |
| 158 | PT cắt U màng ngoài tim | 65.000.000 | |
| 159 | PT U sườn- thành ngực có mở ngực | 65.000.000 | |
| 160 | PT lồng ngực thám sát + sinh thiết nội soi | 65.000.000 | |
| 161 | PT Dẫn lưu thành ngực trong ổ cặn màng phổi | 65.000.000 | |
| 162 | PT Làm dính phổi bằng bột Tal | 65.000.000 | |
| 163 | PT dị dạng xương ức lồi ( ngực đáy thuyền) | 65.000.000 | |
| 164 | PT Dị dạng xương ức lõm( đặt thanh nâng ngực) | 65.000.000 | |
| 165 | PT Rút thanh nâng ngực | 45.500.000 | |
| 166 | Chọc hút dẫn lưu màng phổi( tại P.tiểu phẫu) | 3.900.000 | |
| 167 | PT Dẫn lưu màng phổi tại phòng mổ | 19.500.000 | |
| 168 | PT SKOOG ( điều trị hôi nách) | 45.500.000 | |
| 169 | PT K vú cắt trọn tuyết vú + nạo hạch( Patey) | 45.500.000 | |
| 170 | PT Cắt bỏ u vú lớn (gây mê) | 45.500.000 | |
| 171 | PT Nữ hóa tuyến vú một bên | 45.500.000 | |
| 172 | PT Nữ hóa tuyến vú 2 bên | 58.500.000 | |
| 173 | PT Mở xoang hàm | 45.500.000 | |
| 174 | PT cắt bỏ vú phụ hai bên | 58.500.000 | |
| 175 | PT Nội soi mũi xoang (Fess) | 45.500.000 | |
| 176 | PT Mở sọ giải áp | 58.500.000 | |
| 177 | PT Fess + Cắt Amydals | 58.500.000 | |
| 178 | PT lấy máu tụ dưới màng cứng | 58.500.000 | |
| 179 | PT Fess + Cắt cuốn mũi | 58.500.000 | |
| 180 | PT lấy U não | 65.000.000 | |
| 181 | PT vết thương sọ não hở | 58.500.000 | |
| 182 | PT Fess + Chỉnh hình vách ngăn | 58.500.000 | |
| 183 | PT Fess + Nạo V.A | 58.500.000 | |
| 184 | PT Fess + Cắt cuốn mũi + Chỉnh hình vách ngăn | 58.500.000 | |
| 185 | PT Fess + Cắt cuốn mũi + Chỉnh hình vách ngăn + Cắt Amydals | 58.500.000 | |
| 186 | PT Nội soi Cắt cuốn mũi | 45.500.000 | |
| 187 | PT Nội soi cắt gai vách ngăn | 45.500.000 | |
| 188 | PT Nội soi chỉnh hình vẹo vách ngăn | 45.500.000 | |
| 189 | PT Nạo Silicon, lấy Silicon gây dị ứng mũi | 45.500.000 | |
| 190 | PT ghép khuyết xương sọ | 58.500.000 | |
| 191 | PT U xương khẩu cái | 45.500.000 | |
| 192 | PT dẫn lưu não thất- màng bụng | 58.500.000 | |
| 193 | PT nẹp vít cột sống ( cổ,thắt lưng ) | 58.500.000 | |
| 194 | PT Cắt U vòm họng, thành họng | 45.500.000 | |
| 195 | PT thoát vị địa đệm, thay nhân đệm | 58.500.000 | |
| 196 | PT Vá nhĩ một bên | 45.500.000 | |
| 197 | PT cắt trĩ,khâu treo | 45.500.000 | |
| 198 | PT Vá nhĩ hai bên | 58.500.000 | |
| 199 | PT trĩ phương pháp Longo | 45.500.000 | |
| 200 | PT tiêm xơ trĩ (mê) | 45.500.000 | |
| 201 | PT Nâng xương chính mũi gây tê | 45.500.000 | |
| 202 | PT cắt Polyp ống hậu môn | 45.500.000 | |
| 203 | PT Nâng xương chính mũi gây mê | 45.500.000 | |
| 204 | PT cắt đường rò hậu môn | 45.500.000 | |
| 205 | PT sa trực tràng | 45.500.000 | |
| 206 | PT Rò luân nhĩ một bên | 32.500.000 | |
| 207 | PT cắt da thừa hậu môn | 45.500.000 | |
| 208 | PT Rò luân nhĩ hai bên | 45.500.000 | |
| 209 | PT Rạch áp xe hậu môn gây mê | 45.500.000 | |
| 210 | PT rạch áp xe hậu môn tiểu phẫu | 32.500.000 | |
| 211 | PT nong hậu môn | 13.000.000 | |
| 212 | PT kết hợp xương nẹp vít | 45.500.000 | |
| 213 | PT gãy xương đùi | 45.500.000 | |
| 214 | PT gãy cổ xương đùi thay chỏm | 45.500.000 | |
| 215 | PT gãy xương chậu | 45.500.000 | |
| 216 | PT cắt U xương lành | 45.500.000 | |
| 217 | PT cố định xương ngón tay Kisrchner hoặc nẹp vít | 45.500.000 | |
| 218 | PT lấy dụng cụ nẹp vít | 45.500.000 | |
| 219 | PT cắt U bao hoạt dịch tiểu phẫu | 32.500.000 | |
| 220 | PT cắt U nang buồng trứng nội soi | 58.500.000 | |
| 221 | PT Cắt Polyp dây thanh nội soi ống mềm | 45.500.000 | |
| 222 | PT Nội soi Cắt Polyp dây thanh 1 bên | 45.500.000 | |
| 223 | PT Nội soi Cắt Polyp dây thanh 2 bên | 58.500.000 | |
| 224 | PT Nội soi tán sỏi kẹt cổ bàng quang ngược dòng Laser | 45.500.000 | |
| 225 | Phẫu thuật Rò bàng quang | 45.500.000 | |
| 226 | PT Đặt tinh hoàn nhân tạo | 45.500.000 | |
| 227 | PT Cắt cột tĩnh mạch thừng tinh 1 bên | 45.500.000 | |
| 228 | PT Cắt cột tĩnh mạch thừng tinh 2 bên | 58.500.000 | |
| 229 | PT Dẫn lưu thận ra da | 45.500.000 | |
| 230 | PT Tiêm cồn nang thận | 45.500.000 | |
| 231 | PT Nong niệu đạo (trong phòng mổ) | 19.500.000 | |
| 232 | PT nong niệu đạo ( trong phòng tiểu phẩu/cấp cứu) | 3.900.000 | |
| 233 | PT Cắt da qui đầu ( Phymosis)(tê tại chỗ/gây mê) | 19.500.000 | |
| 234 | PT Cắt da qui đầu (Phymosis) bằng máy (tê tại chỗ/gây mê) | 19.500.000 | |
| 235 | PT Nội soi thám sát/chẩn đoán bàng quang | 19.500.000 | |
| 236 | PT Nội soi thám sát niệu quản | 19.500.000 | |
| 237 | PT Nội soi Đặt sonde JJ 1 bên | 19.500.000 | |
| 238 | PT Nội soi Đặt sonde JJ 2 bên | 19.500.000 | |
| 239 | PT Nội soi rút sonde JJ | 19.500.000 | |
| 240 | PT Vết thương tầng sinh môn(gây mê/tê tủy) | 32.500.000 | |
| 241 | PT Đốt mào gà sinh dục/ ống hậu môn(nam /nữ)/lần(tê tại chỗ) | 19.500.000 | |
| 242 | PT Đốt mào gà sinh dục/ống hậu môn(nam/nữ)/ lần(gây mê/tê tủy sống) | 32.500.000 | |
| 243 | PT Đốt mào gà sinh dục + ống hậu môn(nam/nữ)/ lần( tê tại chỗ) | 32.500.000 | |
| 244 | PT Cắt Amydals + PT Nạo V.A nội soi | 58.500.000 | |
| 245 | PT cắt tử cung toàn phần nội soi | 58.500.000 | |
| 246 | PT cắt tử cung bán phần nội soi | 58.500.000 | |
| 247 | Phẫu thuật cắt mí dưới | 10.400.000 | |
| 248 | Phẫu thuật treo cung mày | 13.000.000 | |
| 249 | PT bóc u xơ tử cung | 58.500.000 | |
| 250 | Phẫu thuật cắt mí trên + dưới | 19.500.000 | |
| 251 | PT nạo lòng tử cung sinh thiết | 32.500.000 | |
| 252 | Phẫu thuật mở rộng góc mắt trong | 15.600.000 | |
| 253 | Phẫu thuật mở rộng góc mắt ngoài | 15.600.000 | |
| 254 | Phẫu thuật nâng mũi bằng | 13.000.000 | |
| 255 | Phẫu thuật nâng mũi sụn Silicon | 13.000.000 | |
| 256 | Phẫu thuật nâng mũi bọc sụn tai | 19.500.000 | |
| 257 | Phẫu thuật nâng mũi ( chất liệu surgiform) | 19.500.000 | |
| 258 | Cắt cánh mũi | 6.500.000 | |
| 259 | Bơm mỡ tự thân ( tháo sống mũi) | 19.500.000 | |
| 260 | PT Trật khớp háng bẩm sinh ( Phẫu thuật Ludloff) | 58.500.000 | |
| 261 | PT Trật khớp háng bẩm sinh phức tạp cắt xương đặt nẹp (PT Ludloff) | 65.000.000 | |
| 262 | Phẫu thuật làm hẹp tầng sinh môn | 13.000.000 | |
| 263 | Bơm mỡ làm đầy môi lớn | 10.400.000 | |
| 264 | Phẫu thuật tạo hình môi lớn | 13.000.000 | |
| 265 | PT Cắt lọc u hạt Tophy ( tê) | 32.500.000 | |
| 266 | PT Cắt lọc u hạt Tophy nhiều vị trí (tê/mê) | 45.500.000 | |
| 267 | PT thắt túi phình mạch máu não | 65.000.000 | |
| 268 | Hội chứng ống cổ tay 1 bên | 32.500.000 | |
| 269 | Đốt mào gà sinh dục + ống hậu môn (nam / nữ)/ lần (gây mê/tê tủy) | 32.500.000 | |
| 270 | PT Bypass | 65.000.000 | |
| 271 | Hội chứng ống cổ tay 2 bên | 45.500.000 | |
| 272 | PT bơm xi măng cột sống | 58.500.000 | |
| 273 | PT Cắt thần kinh giao cảm ngực nội soi | 45.500.000 | |
| 274 | PT lấy u tủy | 58.500.000 | |
| 275 | Ngón tay bật ( Viêm dính ngón) | 32.500.000 | |
| 276 | PT Tiêm phong bế thần kinh giao cảm dưới hướng dẫn C-Arm | 45.500.000 | |
| 277 | PT tiêm xơ trĩ (tê) | 32.500.000 | |
| 278 | PT Cắt U bao hoạt dịch lớn gây mê/tê tủy | 45.500.000 | |
| 279 | PT trĩ bằng laser | 45.500.000 | |
| 280 | Phẫu thuật nang Baker (Nang hoạt dịch khoeo chân) | 45.500.000 | |
| 281 | PT rò hậu môn phức tạp(móng ngựa) | 45.500.000 | |
| 282 | PT U phần mềm tầng sinh môn (tiểu phẩu/ gây tê) | 32.500.000 | |
| 283 | PT trĩ + sa trực tràng | 65.000.000 | |
| 284 | Tiêm phong bế dưới Carm | 13.000.000 | |
| 285 | PT Cắt Amydals | 45.500.000 | |
| 286 | Phẫu thuật đoạn nhũ nạo hạch + tái tạo bằng cơ lưng rộng | 65.000.000 | |
| 287 | PT Fess + Chỉnh hình vách ngăn + Cắt Amydals | 58.500.000 | |
| 288 | Phẫu thuật tái tạo tuyến vú trì hoãn bằng cơ lưng rộng | 58.500.000 | |
| 289 | Phẫu thuật tái tạo tuyến vú trì hoãn bằng túi độn | 45.500.000 | |
| 290 | Sinh thiết chân không u vú (VABB) | 45.500.000 | |
| 291 | Phẫu thuật lấy u vú (tiền mê) | 32.500.000 | |
| 292 | PT Cắt bỏ vú phụ một bên | 45.500.000 | |
| 293 | PT Fess + Chỉnh hình vách ngăn + Cắt Amydals + Nạo V.A | 58.500.000 | |
| 294 | PT tiêm cồn nang giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 45.500.000 | |
| 295 | PT Chích xơ tĩnh mạch nông | 19.500.000 | |
| 296 | PT chích xơ u máu lớn | 32.500.000 | |
| 297 | PT Chích xơ dị dạng mạch máu dưới hướng dẫn C-Arm/siêu âm | 32.500.000 | |
| 298 | PT Tiêm cồn u máu | 32.500.000 | |
| 299 | PT thắt FAV(vi phẫu thắt cầu nối động- tĩnh mạch) | 26.000.000 | |
| 300 | PT cắt bỏ tĩnh mạch dãn chi dưới PP Stripping +Muller | 91.000.000 | |
| 301 | PT cắt bỏ tĩnh mạch dãn khu trú chi dưới bằng PP Muller | 45.500.000 | |
| 302 | PT laser tĩnh mạch hiển lớn chi dưới trái(trái) | 45.500.000 | |
| 303 | PT laser tĩnh mạch hiển lớn chi dưới trái(phải) + Muller | 91.000.000 | |
| 304 | PT thắt nhánh tĩnh mạch sâu chi dưới | 45.500.000 | |
| 305 | PT Laser tĩnh mạch hiển lớn hai chi dưới | 45.500.000 | |
| 306 | PT Laser tĩnh mạch hiển lớn hai chi dưới+ muller | 91.000.000 | |
| 307 | PT bóc nội mạc động mạch cảnh điều trị tắc mạch cảnh | 45.500.000 | |
| 308 | PT đặt catheter tĩnh mạch cảnh hầm | 13.000.000 | |
| 309 | Phẫu thuật nâng mũi sụn sườn | 32.500.000 | |
| 310 | Phẫu thuật nâng mũi sụn sườn + Tạo hình môi | 39.000.000 | |
| 311 | Phẫu thuật đoạn nhũ nạo hạch + tái tạo bằng túi độn | 65.000.000 | |
| 312 | Phẫu thuật thu nhỏ môi | 7.800.000 | |
| 313 | Phẫu thuật môi trái tim | 13.000.000 | |
| 314 | Phẫu thuật dị tật mũi - môi | 32.500.000 | |
| 315 | Phẫu thuật độn cằm | 13.000.000 | |
| 316 | Phẫu thuật tháo vật liệu độn cằm | 6.500.000 | |
| 317 | PT viêm phúc mạc do viêm túi mật hoại tử | 45.500.000 | |
| 318 | PT nội soi sinh thiết u gan | 45.500.000 | |
| 319 | Hút mỡ nọng cằm | 13.000.000 | |
| 320 | Phẫu thuật lấy u vú (gây tê) | 32.500.000 | |
| 321 | PT làm sạch dẫn lưu áp xe gan | 45.500.000 | |
| 322 | PT đốt u gan bằng Microwave qua siêu âm | 45.500.000 | |
| 323 | PT nội soi tại hình van chống trào ngược | 45.500.000 | |
| 324 | PT nội soi khâu lỗ thủng dạ dày | 45.500.000 | |
| 325 | Cấy mỡ mặt ( tùy gương mặt) | 19.500.000 | |
| 326 | Tạo đồng tiền / đồng điếu 1 bên | 6.500.000 | |
| 327 | Căng da mặt bằng chỉ | 13.000.000 | |
| 328 | Căng da mặt mini (cắt ít da đầu vùng thái dương) | 26.000.000 | |
| 329 | Phẫu thuật căng da mặt toàn phần | 39.000.000 | |
| 330 | Phẫu thuật thu nhỏ quầng vú | 10.400.000 | |
| 331 | PT cắt đại tràng nối máy nội soi | 65.000.000 | |
| 332 | Phẫu thuật nâng ngực bằng túi độn | 13.000.000 | |
| 333 | Phẫu thuật nâng ngực bằng túi độn + thu nhỏ quầng vú | 19.500.000 | |
| 334 | Phẫu thuật nâng ngực bằng túi độn + Treo ngực sa trễ | 26.000.000 | |
| 335 | Phẫu thuật treo tuyến vú sệ | 19.500.000 | |
| 336 | Phẫu thuật treo tuyến vú sệ + thu nhỏ đầu ngực | 32.500.000 | |
| 337 | Phẫu thuật thu nhỏ tuyến vú + ghép quầng vú | 32.500.000 | |
| 338 | Phẫu thuật cắt tuyến vú phụ 2 bên | 19.500.000 | |
| 339 | Hút mỡ tay | 19.500.000 | |
| 340 | Hút mỡ tay có cắt da | 26.000.000 | |
| 341 | Phẫu thuật cắt tuyến vú hai bên + ghép quầng vú | 32.500.000 | |
| 342 | PT cắt đại tràng - làm hậu môn tạm | 65.000.000 | |
| 343 | PT đóng hậu môn nhân tạo | 65.000.000 | |
| 344 | PT nội soi cắt đại tràng nối ngay | 65.000.000 | |
| 345 | PT rạch áp xe tầng sinh môn lớn(gây mê/tê tủy) | 32.500.000 | |
| 346 | Hút mỡ bụng không cắt da | 26.000.000 | |
| 347 | Hút mỡ bụng + Cắt da mini | 32.500.000 | |
| 348 | Hút mỡ bụng + Cắt da rời rốn | 45.500.000 | |
| 349 | Hút mỡ eo | 13.000.000 | |
| 350 | Hút mỡ đùi (tùy theo đùi) | 19.500.000 | |
| 351 | PT thoát vị thành bụng phức tạp | 65.000.000 | |
| 352 | PT thay ống thông dạ dày nuôi ăn | 13.000.000 | |
| 353 | PT Rút dẫn lưu Kerh | 13.000.000 | |
| 354 | PT dẫn lưu đường mật dưới siêu âm | 45.500.000 | |
| 355 | PT dẫn lưu áp xe lách dưới siêu âm | 45.500.000 | |
| 356 | Hút mỡ đùi có cắt da | 26.000.000 | |
| 357 | Phẫu thuật cắt da thừa đùi | 26.000.000 | |
| 358 | PT Cor biopsy u vú (sinh thiết lõi) | 13.000.000 | |
| 359 | PT cắt tử cung toàn phần | 58.500.000 | |
| 360 | PT cắt tử cung bán phần | 58.500.000 | |
| 361 | Phẫu thuật cắt mí trên | 10.400.000 | |
| Siêu Âm | |||
| 362 | Siêu âm đo độ mờ da gáy | 468.000 | |
| 363 | Siêu âm đàn hồi tuyến giáp | 780.000 | |
| 364 | Siêu âm đàn hồi tuyến vú | 780.000 | |
| 365 | Z5 Siêu âm sản phụ khoa (đầu dò âm đạo) | 325.000 | |
| 366 | Z5 Siêu âm nhũ doppler (BS nữ) | 325.000 | |
| 367 | Z5 Siêu âm hậu môn - trực tràng | 325.000 | |
| 368 | Z5 Siêu âm tiền liệt tuyến qua ngã trực tràng | 325.000 | |
| 369 | Z5 Siêu âm đo bề dày vách dạ dày | 325.000 | |
| 370 | Z5 Siêu âm phần mềm hoặc các y/c đặc biệt | 325.000 | |
| 371 | Siêu âm đo độ đàn hồi của gan | 1.092.000 | |
| 372 | Siêu âm cơ xương khớp - 1 vị trí | 390.000 | |
| 373 | Siêu âm cơ xương khớp màu - 1 vị trí | 624.000 | |
| 374 | Siêu âm tinh hoàn | 234.000 | |
| 375 | Điện tim điện toán | 234.000 | |
| 376 | Siêu âm thai | 234.000 | |
| 377 | Siêu âm tuyến mang tai | 234.000 | |
| 378 | Siêu âm bụng tổng quát | 234.000 | |
| 379 | Siêu âm sản phụ khoa | 234.000 | |
| 380 | Siêu âm tuyến vú | 234.000 | |
| 381 | Siêu âm tuyến giáp | 234.000 | |
| 382 | Siêu âm phần mềm | 234.000 | |
| Siêu Âm Doopler | |||
| 383 | Siêu âm tim | 624.000 | |
| 384 | Siêu âm mạch cảnh | 624.000 | |
| 385 | Siêu âm tổng quát Màu | 624.000 | |
| 386 | Siêu âm thai Màu | 624.000 | |
| 387 | Siêu âm mạch máu 2 chi dưới | 624.000 | |
| 388 | Siêu âm động mạch thận | 936.000 | |
| 389 | Siêu âm mạch máu 2 chi trên | 624.000 | |
| 390 | Siêu âm động mạch cảnh | 624.000 | |
| 391 | Siêu âm động mạch chủ bụng | 624.000 | |
| 392 | Siêu âm mạch máu chi dưới | 624.000 | |
| 393 | Siêu âm mạch máu chi trên | 624.000 | |
| 394 | Siêu âm mạch máu thận | 624.000 | |
| 395 | Siêu âm tuyến giáp Màu | 624.000 | |
| 396 | Siêu âm tĩnh mạch thừng tinh | 624.000 | |
| 397 | Siêu âm động mạch chậu | 624.000 | |
| 398 | Siêu âm phần mềm màu | 624.000 | |
| 399 | Siêu âm Doppler mô cơ tim | 1.300.000 | |
| 400 | Siêu âm phổi | 624.000 | |
| Thăm Dò Chức Năng | |||
| 401 | Đo dinh dưỡng | 390.000 | |
| 402 | Đo mắt | 130.000 | |
| 403 | Đo điện não đồ | 520.000 | |
| 404 | Đo xơ vữa động mạch | 455.000 | |
| 405 | Đo Đa Ký Hô Hấp (Tại Nhà) | 3.250.000 | |
| 406 | Đo Đa Ký Hô Hấp | 2.600.000 | |
| 407 | Đo H.Pylori qua hơi thở | 1.040.000 | |
| 408 | Đo huyết áp 24h | 650.000 | |
| 409 | Đo ECG 24h | 650.000 | |
| 410 | Đo chức năng hô hấp | 455.000 | |
| 411 | Đo huyết áp tứ chi | 325.000 | |
| 412 | Đo từ trường xuyên sọ | 780.000 | |
| 413 | Đo điện cơ | 650.000 | |
| 414 | Đo điện tim gắng sức | 650.000 | |
| 415 | Đo nhãn áp | 260.000 | |
| Thẩm Mỹ | |||
| 416 | Triệt lông mép | 1.300.000 | |
| 417 | Triệt lông mặt | 3.900.000 | |
| 418 | Triệt lông cằm | 1.300.000 | |
| 419 | Triệt lông nách | 1.950.000 | |
| 420 | Triệt lông tay 1/2 tay | 2.600.000 | |
| 421 | Triệt lông tay cả tay | 3.900.000 | |
| 422 | Triệt lông lưng | 5.200.000 | |
| 423 | Triệt lông chân 1/2 chân | 5.200.000 | |
| 424 | Triệt lông bụng | 3.900.000 | |
| 425 | Triệt lông chân cả chân | 7.800.000 | |
| 426 | Triệt lông bikini | 2.600.000 | |
| 427 | Giảm béo bụng gói 1 (1 lần/tuần) | 2.600.000 | |
| 428 | Giảm béo bụng gói 2 (4 lần/ tháng) | 10.400.000 | |
| CT - MRI | |||
| 429 | Đọc phim CT Scan | 260.000 | |
| 430 | Chụp CT-Scan Khung chậu không cản quang | 2.470.000 | |
| 431 | Chụp CT-Scan Khung chậu có cản quang | 3.900.000 | |
| 432 | Chụp CT-Scan Xoang không cản quang | 2.470.000 | |
| 433 | Chụp CT-Scan Bụng có cản quang | 3.900.000 | |
| 434 | Chụp MRI không cản từ | 4.056.000 | |
| 435 | Chụp MRI có cản từ | 5.460.000 | |
| 436 | Nhũ ảnh | 650.000 | |
| 437 | Chụp CT-Scan Bụng không cản quang | 2.470.000 | |
| 438 | Chụp CT-Scan Sọ não không cản quang | 2.470.000 | |
| 439 | Chụp CT-Scan chi trên không cản quang | 2.470.000 | |
| 440 | Chụp CT-Scan chi dưới không cản quang | 2.470.000 | |
| 441 | Chụp CT-Scan CS Cổ không cản quang | 2.470.000 | |
| 442 | Chụp CT-Scan CS thắt lưng không cản quang | 2.470.000 | |
| 443 | Chụp CT-Scan Ngực không cản quang | 2.535.000 | |
| 444 | Chụp CT-Scan CS Ngực không cản quang | 2.470.000 | |
| 445 | Chụp CT-Scan chi dưới có cản quang | 3.770.000 | |
| 446 | Chụp CT-Scan chi trên có cản quang | 3.770.000 | |
| 447 | Chụp CT-Scan CS Cổ có cản quang | 3.770.000 | |
| 448 | Chụp CT-Scan CS Ngực có cản quang | 3.770.000 | |
| 449 | Chụp CT-Scan CS thắt lưng có cản quang | 3.770.000 | |
| 450 | Chụp CT-Scan Ngực có cản quang | 3.965.000 | |
| 451 | Chụp CT-Scan Sọ não có cản quang | 3.770.000 | |
| 452 | Chụp CT-Scan Xoang có cản quang | 3.770.000 | |
| 453 | Chụp CT-Scan phần mềm cổ có cản quang | 3.770.000 | |
| 454 | Chụp CT-Scan mạch máu có cản quang | 3.965.000 | |
| 455 | Yêu cầu dựng hình 3D | 780.000 | |
| 456 | In phim CT Scan | 130.000 | |
| 457 | Chụp CT-Scan phần mềm cổ không cản quang | 2.470.000 | |
| 458 | Chụp CT động mạch vành, tim, phổi | 5.200.000 | |
| 459 | Chụp CT-Scan Răng không cản quang | 2.470.000 | |
| 460 | Chụp CT-Scan động mạch chủ có cản quang | 3.900.000 | |
| 461 | Chụp CT-Scan động mạch cảnh có cản quang | 3.900.000 | |
| 462 | Chụp CT-Scan răng 1 vị trí | 910.000 | |
| Da Liễu | |||
| 463 | Tiêm trẻ hóa dây chằng vùng mặt | 9.100.000 | |
| 464 | Đốt điện u tuyến mồ hôi | 325.000 | |
| 465 | Peel da sinh học | 5.200.000 | |
| 466 | Chăm sóc da cơ bản | 520.000 | |
| 467 | Chăm sóc da + điện di dưỡng chất | 1.040.000 | |
| 468 | Chăm sóc da + đắp mặt nạ dưỡng chất | 650.000 | |
| 469 | Laser trẻ hóa da than cacbon | 3.250.000 | |
| 470 | Laser điều trị nám, bớt sắc tố | 2.600.000 | |
| 471 | Laser CO2 trị mụn cóc, mụn thịt | 325.000 | |
| 472 | Laser CO2 u mềm, dày sừng | 325.000 | |
| 473 | Đốt điện mụn cóc, mụn thịt, dày sừng | 325.000 | |
| 474 | PT móng chọc thịt, móng quặp | 1.950.000 | |
| 475 | Lăn kim dưỡng chất bệnh lý da | 5.200.000 | |
| 476 | Tiêm dưỡng chất phục hồi da | 2.600.000 | |
| 477 | Laser CO2 u tuyến mồ hôi | 325.000 | |
| Dịch vụ | |||
| 478 | Sử dụng máy sóng xung kích điện | 390.000 | |
| 479 | Dịch vụ xe cứu thương nội thành(50.000đ/km) | Thực tế sử dụng | |
| 480 | Xe cứu thương đi cửa khẩu Mộc Bài | 2.860.000 | |
| 481 | Xe cứu thương đi Xa Mát | 5.460.000 | |
| 482 | XN phản ứng chéo (1 ĐV Huyết tương tươi) | 721.500 | |
| 483 | Hội chẩn chuyên khoa | 2.600.000 | |
| 484 | Sử dụng máy Laser | 390.000 | |
| 485 | Truyền dịch Glucolyte - 2 500ml | 286.000 | |
| 486 | Truyền dịch Manitol 20 % 250 ml | 299.000 | |
| 487 | Truyền dịch Periolimel N4E-1500 ml | 2.210.000 | |
| 488 | Khối tiểu cầu 250ml | 8.223.150 | |
| 489 | Truyền dịch Lipofundin 20% /100ml | 455.000 | |
| 490 | XN phản ứng chéo (1 ĐV Hồng cầu lắng) | 852.800 | |
| 491 | Sử dụng máy thở (1h) | 130.000 | |
| 492 | Công truyền dịch tại nhà | 390.000 | |
| 493 | Truyền dịch Metronidazol 500mg 100ml | 286.000 | |
| 494 | Truyền dịch Paracetamol 1g/100ml | 338.000 | |
| 495 | Sử dụng máy C-ARM | 1.300.000 | |
| 496 | Truyền dịch Biseko 50ml | 2.080.000 | |
| 497 | Sử dụng máy VAC | 3.900.000 | |
| 498 | Truyền dịch MG-TAN 960ml | 2.145.000 | |
| 499 | Thuê máy hút đàm | 390.000 | |
| 500 | Truyền dịch Levofloxacin 750 mg/150 ml (Levogolds) | 715.000 | |
| 501 | In phim nhựa chụp XQuang | 130.000 | |
| 502 | Truyền dịch Mg-Tan 480 ml | 1.560.000 | |
| 503 | XN phản ứng chéo (1 ĐV Tiểu cầu) | 721.500 | |
| 504 | Bơm tiêm điện 1 ngày | 260.000 | |
| 505 | Truyền dịch Avelox 400mg/250ml | 1.001.000 | |
| 506 | Thuê máy thở 1 ngày | 2.600.000 | |
| 507 | Thuê máy monito 1 ngày | 650.000 | |
| 508 | Gói điều trị sóng xung kích 8 lần | 2.808.000 | |
| 509 | Gói điều trị sóng xung kích 4 lần | 1.404.000 | |
| 510 | Phí phụ thu đổi phòng | 130.000 | |
| 511 | Gói điều trị máy laser 4 lần | 1.404.000 | |
| 512 | Gói điều trị máy laser 8 lần | 2.808.000 | |
| 513 | Công truyền dịch kháng sinh | 130.000 | |
| 514 | Truyền dịch Sodium Bicarbonate 4.2% 250ml | 429.000 | |
| 515 | Truyền dịch Albumin 20% 50ml | 2.041.000 | |
| 516 | Truyền dịch Lipofundin 10% 250ml | 585.000 | |
| 517 | Truyền dịch Nutriflex Peri 1000ml | 1.261.000 | |
| 518 | Truyền dịch Nutriflex Lipid Peri 1250ml | 2.054.000 | |
| 519 | Truyền dịch Lipofundin 10% 500ml | 741.000 | |
| 520 | Tư vấn chích ngừa | 65.000 | |
| 521 | Truyền dịch Linezolid 600 mg/300 ml (Cinezolid) | 1.105.000 | |
| 522 | Sử dụng máy truyền dịch | 130.000 | |
| 523 | Glucose test nhanh | 65.000 | |
| 524 | Hội chẩn hóa trị | 1.040.000 | |
| 525 | Công truyền máu | 416.000 | |
| 526 | Truyền dịch Neo Amiyu 200ml | 533.000 | |
| 527 | Sử dụng Harmonic (mổ NS) | 5.200.000 | |
| 528 | Thuê bình Oxy(1 bình) | 650.000 | |
| 529 | Thở Oxy<30 phút | 130.000 | |
| 530 | Thở oxy 1 ngày | 650.000 | |
| 531 | Truyền dịch Lactate Ringer 500ml | 286.000 | |
| 532 | Truyền dịch NaCl 0,9% 500ml | 286.000 | |
| 533 | Truyền dịch Glucose 5% 500ml | 286.000 | |
| 534 | Truyền dịch Glucose 10% 500ml | 286.000 | |
| 535 | Truyền dịch Glucose 20% 500ml | 286.000 | |
| 536 | Truyền dịch Morihepamin 200ml | 546.000 | |
| 537 | Truyền dịch Morihepamin 500ml | 728.000 | |
| 538 | Truyền dịch Aminoplasma Hepa 10% 500ml | 754.000 | |
| 539 | Truyền dịch Natri Bicarbonat 1.4% 250ml | 338.000 | |
| 540 | Truyền dịch Aminoplasma 5% 500ml | 624.000 | |
| 541 | Truyền dịch Nephrosteril 250ml | 533.000 | |
| 542 | Khối hồng cầu lắng 350ml | 2.876.250 | |
| 543 | Khối hồng cầu lắng 250ml | 2.687.100 | |
| 544 | Công hóa trị | 2.600.000 | |
| 545 | Chích ngừa SAT | 260.000 | |
| 546 | Chích ngừa VAT | 221.000 | |
| 547 | Vật tư y tế tiêu hao | Thực tế sử dụng | |
| 548 | Sử dụng Harmonic (mổ hở) | 3.250.000 | |
| 549 | Sử dụng máy nội soi | 2.600.000 | |
| 550 | Khối hồng cầu lắng 450ml | 2.935.400 | |
| 551 | Bác Sĩ theo xe cứu thương (nội thành) | 1.300.000 | |
| 552 | Bác Sĩ theo xe cứu thương (ngoại thành) | 1.950.000 | |
| 553 | Bác Sĩ theo xe cứu thương (ngoại tỉnh dưới 200km) | 2.600.000 | |
| 554 | Điều Dưỡng theo xe cứu thương (nội thành) | 390.000 | |
| 555 | Điều Dưỡng theo xe cứu thương (ngoại thành) | 650.000 | |
| 556 | Điều Dưỡng theo xe cứu thương (ngoại tỉnh dưới 200km) | 1.300.000 | |
| 557 | Truyền dịch Periolimel N4E-1000 ml | 1.755.000 | |
| 558 | Sử dụng máy laser ( P Mổ ) | 1.950.000 | |
| 559 | Theo dõi Monitor 1 ngày | 650.000 | |
| 560 | Đo Non-stress test | 455.000 | |
| 561 | Truyền dịch Levofloxacin 750mg/150ml (Leflocin) | 611.000 | |
| 562 | Truyền dịch Levofloxacin 750mg/150ml (Cravit) | 858.000 | |
| 563 | Công truyền thuốc | 650.000 | |
| 564 | Truyền dịch Paracetamol 1g/100ml (chai nối tiếp) | 221.000 | |
| 565 | Truyền dịch Ciprofloxacin 400 mg /200 ml(Ciprobayl) | 754.000 | |
| 566 | Truyền dịch Thiogamma Turbo-Set 50 ml | 780.000 | |
| 567 | Truyền dịch Ciprofloxacin 400mg/200 ml (Ciprobid ) | 390.000 | |
| 568 | Truyền dịch NaCl 0,9% 500ml (chai nối tiếp) | 156.000 | |
| 569 | Truyền dịch Glucose 5% 500ml (chai nối tiếp) | 156.000 | |
| 570 | Truyền dịch Glucolyte - 2 500ml (chai nối tiếp) | 156.000 | |
| 571 | Truyền dịch Lactate Ringer 500ml (chai nối tiếp) | 156.000 | |
| 572 | Truyền dịch Ciprofloxacin 400mg/200ml ( Furect I.V ) | 442.000 | |
| 573 | Truyền dịch Metronidazol 500mg 100ml (chai nối tiếp) | 169.000 | |
| 574 | Truyền dịch Manitol 20 % 250 ml (chai nối tiếp) | 169.000 | |
| 575 | Sử dụng kính hiển vi phẫu thuật (Tivato 700) | 3.900.000 | |
| 576 | Dịch vụ kích trứng | 2.340.000 | |
| 577 | Truyền dịch Fluconazole 200mg/100ml (Fluxar ) | 442.000 | |
| 578 | Truyền dịch NaCl 0,9% 250ml (chai nối tiếp) | 156.000 | |
| 579 | Truyền dịch Linezolid 600 mg/300 ml | 988.000 | |
| 580 | Máy đếm giọt 01 ngày | 260.000 | |
| 581 | Chiếu tia Plasma | 390.000 | |
| 582 | Phương pháp ngừa thai kỹ thuật Implanon | 3.900.000 | |
| 583 | Xe cứu thương cửa khẩu Hòa Bình (Vàm Trảng Châu) | 5.070.000 | |
| 584 | Thăm khám trẻ em ban đầu (60 phút) | 520.000 | |
| 585 | Đánh giá mốc phát triển | 650.000 | |
| 586 | Gói đánh giá + tư vấn can thiệp | 1.170.000 | |
| 587 | WISC IV - Đánh giá trí tuệ IQ | 650.000 | |
| 588 | Đánh giá trị tuệ - phát triển toàn diện | 2.080.000 | |
| 589 | Tham vấn trẻ em | 780.000 | |
| 590 | Tham vấn người lớn | 910.000 | |
| 591 | Can thiệp trẻ em | 520.000 | |
| 592 | Gói can thiệp 40 giờ | 18.200.000 | |
| 593 | Lấy máu tại nhà | 390.000 | |
| 594 | Dịch vụ điều dưỡng chăm sóc 01 ngày | 650.000 | |
| 595 | Xe cứu thương cửa khẩu 24 | 6.110.000 | |
| 596 | Đặt vòng tránh thai Mirena | 6.240.000 | |
| 597 | Thở oxy Mask 01 ngày | 2.600.000 | |
| 598 | Theo dõi máy SPO2 01 ngày | 260.000 | |
| 599 | Test đường huyết tại giường | 364.000 | |
| 600 | Dịch vụ xe cứu thương ngoại thành(50.000đ/km) | Thực tế sử dụng | |
| 601 | Tắm tại giường | 260.000 | |
| 602 | Truyền dịch IV Immunoglobulin 5% 50 ml | 8.905.000 | |
| 603 | Tủa lanh thể tích 50ml | 1.322.100 | |
| 604 | Truyền dịch Glucose 10% 500ml (chai nối tiếp) | 156.000 | |
| 605 | Truyền dịch Gelofusine 4% 500ml | 468.000 | |
| 606 | Xe cứu thương nội thành (< 3km) | 260.000 | |
| 607 | Truyền dịch Nephgold 250 ml | 533.000 | |
| 608 | Truyền dịch Piracetam 12g/60 ml | 351.000 | |
| 609 | Truyền dịch Piracetam 12g/60 ml (nối tiếp) | 221.000 | |
| 610 | Sử dụng máy bơm hơi áp lực ngắt quảng chống huyết khối | 650.000 | |
| 611 | Truyền dịch Natri Bicarbonat 1.4% 250ml (nối tiếp) | 221.000 | |
| 612 | Truyền dịch Smoflipid 20% 100 ml | 468.000 | |
| 613 | Truyền dịch IV Immunoglobulin 5% 5g/100 ml | 15.145.000 | |
| 614 | Huyết tương tươi đông lạnh 150ml | 941.850 | |
| 615 | Huyết tương tươi đông lạnh 200ml | 1.249.950 | |
| 616 | Khối tiểu cầu 120ml | 4.305.600 | |
| 617 | Điều Dưỡng theo xe cứu thương (ngoại tỉnh dưới 300km) | 1.950.000 | |
| Dịch vụ gửi ngoài | |||
| 618 | Đột biến gen JAK2 V617F | 2.275.000 | |
| 619 | XN NIPT 4 | 3.289.000 | |
| 620 | XN NIPT 24 + 9 | 7.176.000 | |
| 621 | Đột biến MSI | 5.232.500 | |
| 622 | Nhuộm đặc biệt Reticulin | 546.000 | |
| 623 | Đột biến gen JAK2 exon 12 | 3.549.000 | |
| 624 | Đột biến NRAS | 3.549.000 | |
| 625 | XN Đột biến mô u ung thư cổ tử cung | 11.212.500 | |
| 626 | Kháng nấm đồ định tính | 300.300 | |
| 627 | Đột biến ALK | 7.098.000 | |
| 628 | Đột biến ROS 1 | 7.098.000 | |
| 629 | XN GTT MTB - Đàm/dịch (xác định đột biến kháng kháng sinh của Mycobacterium tuberculosis) | 1.401.400 | |
| 630 | Phaco + IOL kính đa tiêu | 77.740.000 | |
| 631 | Đột biến gen MPL | 3.549.000 | |
| 632 | Phaco + IOL kính đơn tiêu kéo dài | 37.180.000 | |
| 633 | Đột biến gen CALR | 3.549.000 | |
| 634 | Đột biến gen beta-globin (giải trình tự) | 3.822.000 | |
| 635 | XN Karyotype (Nhiễm sắc thể đồ bệnh Huyết học) | 1.456.000 | |
| 636 | Đột biến gen PICK3CA | 7.098.000 | |
| 637 | Phaco + IOL kính đa tiêu | 60.840.000 | |
| 638 | CISH: Kappa và Lamda (HH) | 10.285.600 | |
| 639 | DiagSure | 11.700.000 | |
| 640 | Phaco + IOL kính đơn tiêu | 22.100.000 | |
| 641 | Xét nghiệm bộ 18 gen ẩn | 3.737.500 | |
| 642 | XN NIPT 5 | 4.186.000 | |
| 643 | PCR xác định gen BCR/ABL (CML, ALL) | 1.911.000 | |
| 644 | Giải phẫu bệnh mẫu sinh thiết nội soi tiêu hóa (kết quả trong ngày) | 1.820.000 | |
| 645 | Giải phẫu bệnh ≥03 mẫu nhỏ cùng cơ quan (<6cm) | 1.040.000 | |
| 646 | FISH t(9;22)(q34;q11) | 2.866.500 | |
| 647 | XN Hain test 1 | 1.625.000 | |
| 648 | Phụ thu lọ gửi mẫu HPV | 182.000 | |
| 649 | XN Soi nhuộm Gram | 110.500 | |
| 650 | XN Cấy đàm - KSĐ | 300.300 | |
| 651 | Phaco + IOL kính đơn tiêu | 28.730.000 | |
| 652 | Nhuộm hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (marker) HH | 3.174.600 | |
| 653 | XN Đột biến mô ung thư phổi (12 gen) | 11.212.500 | |
| 654 | XN Sinh thiết lỏng ctDNA ung thư phổi (12 gen) | 11.212.500 | |
| 655 | XN Đột biến mô u ung thư đại trực tràng (8 gen) | 11.212.500 | |
| 656 | XN Sinh thiết lỏng ctDNA ung thư đại trực tràng (8 gen) | 11.212.500 | |
| 657 | XN Đột biến ung thư vú (8 gen) | 11.212.500 | |
| 658 | XN Đột biến ung thư buồng trứng (8 gen) | 11.212.500 | |
| 659 | XN Nguy cơ ung thư vú, buồng trứng, tuyến tiền liệt di truyền | 3.737.500 | |
| 660 | FISH: HER2 | 7.644.000 | |
| 661 | XN K- Track | 14.651.000 | |
| 662 | Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh | 2.293.200 | |
| 663 | XN Đột biến mô u ung thư dạ dày (5 gen) | 11.212.500 | |
| 664 | XN Đột biến mô u ung thư tụy (6 gen) | 11.212.500 | |
| 665 | XN Đột biến mô u ung thư tuyến giáp (4 gen) | 11.212.500 | |
| 666 | XN Đột biến mô u ung thư tuyến tiền liệt (4 gen) | 11.212.500 | |
| 667 | XN ONCO81 (69 gen) | 11.212.500 | |
| 668 | XN Đột biến Thalassemia | 2.912.000 | |
| 669 | XN Nguy Đột biến mô u ung thư đệm đường tiêu hóa (1 gen) | 11.212.500 | |
| 670 | Nhuộm đặc biệt: AFB | 728.000 | |
| 671 | XN Nguy cơ u nguyên bào võng mạc mắt (1 gen) | 4.186.000 | |
| 672 | XN Nguy cơ 11 loại ung thư di truyền 17 gen (hỗ trợ*) | 9.717.500 | |
| 673 | XN Nguy cơ trên 20 loại ung thư di truyền (132 gen) | 14.950.000 | |
| 674 | XN Soi tìm nấm | 84.500 | |
| 675 | XN Cấy nấm | 300.300 | |
| 676 | Kháng Sinh Đồ H.Pylori | 910.000 | |
| 677 | Xét nghiệm CD3 | 2.912.000 | |
| 678 | Xét nghiệm CD20 | 2.912.000 | |
| 679 | Xét nghiêm CD138 | 2.912.000 | |
| 680 | Xét nghiệm CD19 | 2.912.000 | |
| 681 | Xét nghiệm CD56 | 2.912.000 | |
| 682 | Đột biến EGFR(EGRF Mutant) | 10.647.000 | |
| 683 | Đột biến KRAS | 7.644.000 | |
| 684 | Đột biến BRAF | 3.549.000 | |
| 685 | XN NIPT 24 | 6.279.000 | |
| 686 | XN HPV test | 728.000 | |
| 687 | Đột biến gen BRCA2 (27 exon) | 21.294.000 | |
| 688 | Đột biến gen BRCA1 (24 exon) | 18.928.000 | |
| 689 | XN tế bào cổ tử cung (Papsmear)PP Cellprep | 728.000 | |
| 690 | Nhuộm HMMD PDL-1 | 6.890.000 | |
| 691 | Giải phẫu bệnh mẫu nhỏ (<6cm) | 780.000 | |
| 692 | Giải phẫu bệnh mẫu lớn (>6cm) | 1.560.000 | |
| 693 | Giải phẫu bệnh 02 mẫu nhỏ cùng cơ quan (<6cm) | 910.000 | |
| 694 | Nhuộm hóa mô miễn dịch 1 kháng thể (Marker) ĐP | 1.365.000 | |
| 695 | XN tế bào học FNA | 455.000 | |
| 696 | XN tế bào học FNA (trả kết quả trong ngày) | 650.000 | |
| 697 | XN PAP (Lame phết sẵn) | 195.000 | |
| 698 | Đột biến gen HRAS | 7.098.000 | |
| 699 | Gửi mẫu Cell block các chất dịch | 585.000 | |
| 700 | Sử dụng máy tán sỏi | 2.340.000 | |
| 701 | Xn BK soi thuần nhất | 110.500 | |
| 702 | Xn BK cấy MGIT | 1.001.000 | |
| 703 | Xn PCR Lao | 300.300 | |
| 704 | Xn Hain2/KSĐ2 | 3.203.200 | |
| Tiền Giường | |||
| 705 | Phụ thu người nhà (NN) | 1.040.000 | |
| 706 | Phòng lưu bệnh (P.30, 31, 37) 01 ngày | 1.560.000 | |
| 707 | Phòng hồi sức sau mổ 01 ngày | 2.860.000 | |
| 708 | Phòng lưu bệnh VIP 01 ngày | 3.640.000 | |
| 709 | Phòng lưu bệnh (nằm ghép) 01 ngày | 1.560.000 | |
| 710 | Phòng lưu bệnh VIP(nằm ghép) 01 ngày | 1.950.000 | |
| 711 | Phòng lưu bệnh (nằm ghép) 01 ngày | 1.820.000 | |
| 712 | Phòng lưu bệnh 01 ngày | 2.340.000 | |
| 713 | Phòng hồi sức tích cực 01 ngày | 6.500.000 | |
| 714 | Phòng lưu bệnh 01 ngày | 1.040.000 | |
| 715 | Phụ thu người nhà | 650.000 | |
| 716 | Phòng lưu bệnh 01 ngày | 2.990.000 | |
| Xét nghiệm huyết học | |||
| 717 | Phết máu ngoại vi | 254.800 | |
| 718 | Tổng phân tích tế bào máu bằng máy đêm lazer | 143.000 | |
| 719 | TT ( thrombin) | 85.800 | |
| 720 | Công thức máu | 143.000 | |
| 721 | VS | 57.200 | |
| 722 | Nhóm máu ABO | 85.800 | |
| 723 | KST SR | 157.300 | |
| 724 | TS-TC | 143.000 | |
| 725 | TQ | 100.100 | |
| 726 | TCK | 100.100 | |
| 727 | INR | 100.100 | |
| 728 | Fibrinogene | 114.400 | |
| 729 | Card định nhóm máu ABD có ảnh | 143.000 | |
| 730 | Tuỷ đồ | 457.600 | |
| 731 | G6-PD máu | 314.600 | |
| 732 | Hồng cầu lưới | 169.000 | |
| 733 | Myoglobin | 228.800 | |
| 734 | Nhiễm sắc thể Philadelphia | 986.700 | |
| 735 | Khí máu động mạch | 481.000 | |
| 736 | D-Dimer | 756.600 | |
| 737 | Rh | 85.800 | |
| 738 | Haptoglobin | 100.100 | |
| 739 | V Leiden | 572.000 | |
| 740 | TCD4 | 600.600 | |
| 741 | Taux prothrombin | 100.100 | |
| 742 | Coombs trực tiếp | 328.900 | |
| 743 | Coombs gián tiếp | 572.000 | |
| 744 | Định lượng ức chế yếu tố VIII C | 2.548.000 | |
| 745 | Yếu tố đông máu V | 1.210.300 | |
| 746 | Yếu tố yếu tố VIII | 1.210.300 | |
| 747 | JAK2 V617F | 5.824.000 | |
| 748 | EPO | 400.400 | |
| 749 | Triple test(sàng lọc sơ sinh) | 1.215.500 | |
| 750 | Sức bền hồng cầu | 157.300 | |
| 751 | Yếu tố đông máu XI | 1.378.000 | |
| 752 | Yếu tố đông máu XIII | 1.210.300 | |
| 753 | Yếu tố đông máu IX | 1.378.000 | |
| 754 | Anti Xa | 455.000 | |
| 755 | TQ hỗn hợp | 1.092.000 | |
| 756 | TCK hỗn hợp | 1.092.000 | |
| 757 | Khí máu tĩnh mạch | 481.000 | |
| Xét nghiệm miễn dịch | |||
| 758 | Anti HAV (Total) | 273.000 | |
| 759 | Homocysteine, Total | 364.000 | |
| 760 | CRP - HS | 128.700 | |
| 761 | CD3/CD4/CD8 | 1.053.000 | |
| 762 | Lupus Anticoagulant Screen | 819.000 | |
| 763 | Lupus Anticoagulant confirm (Screen+confirm) | 1.365.000 | |
| 764 | Cyclosporine | 793.000 | |
| 765 | Mumps IgG (Quai bị) | 435.500 | |
| 766 | APO lipoprotein A-1 | 100.100 | |
| 767 | APO lipoprotein B | 100.100 | |
| 768 | HIV 3 test (ELISA) | 741.000 | |
| 769 | Anti B2 glycoprotein IgG | 1.092.000 | |
| 770 | SMA | 400.400 | |
| 771 | Ceruloplasmin | 157.300 | |
| 772 | Anti HDV IgG | 357.500 | |
| 773 | Anti HEV IgG | 357.500 | |
| 774 | HSV 1,2 IgG | 500.500 | |
| 775 | Panel 4- dị ứng trẻ em (Rida allergy Screen) | 1.001.000 | |
| 776 | Chromogranin A** | 3.110.900 | |
| 777 | Anti Cardiolipin IgG | 273.000 | |
| 778 | Adeno virus IgG | 357.500 | |
| 779 | Adeno virus IgM | 357.500 | |
| 780 | Anti B2 glycoprotein IgM | 1.092.000 | |
| 781 | Influenza A IgG | 357.500 | |
| 782 | Chlamydia Trachomatis IgG(miễn dịch tự động) | 500.500 | |
| 783 | CMV DNA định lượng | 1.401.400 | |
| 784 | Enterovirus IgG | 299.000 | |
| 785 | CHT định tính (Real-time PCR) | 500.500 | |
| 786 | NGN định tính (Real-time PCR) | 500.500 | |
| 787 | Actitest - Fibrotest (Chẩn đoán xơ gan) | 2.210.000 | |
| 788 | Panel 10 loại ma túy/ nước tiểu (MAP,COC,COD,HER,MOR,K2,KET,MDMA,MET,THC) | 637.000 | |
| 789 | TNF Alpha(tumor Necrosis Factor) | 500.500 | |
| 790 | Schistosoma masoni (sán máng) | 171.600 | |
| 791 | Quantiferon | 2.912.000 | |
| 792 | Test nhanh kháng nguyên COVID-19 | 325.000 | |
| 793 | EBV VCA IgA | 343.200 | |
| 794 | Anti C1q | 700.700 | |
| 795 | ANCA Screen | 400.400 | |
| 796 | Normetanephrine/Plasma | 800.800 | |
| 797 | Metanephrine/ Urine 24h | 800.800 | |
| 798 | Metanephrine/ Plasma | 800.800 | |
| 799 | Vancomycin | 910.000 | |
| 800 | NGAL/Urine/Plasma | 1.401.400 | |
| 801 | IFN gamma | 1.001.000 | |
| 802 | Interleukin - 17A | 1.001.000 | |
| 803 | TSI | 728.000 | |
| 804 | Dị ứng Rida Allergy Screen (Panel 1 VIỆT ) (Elisa) | 1.950.000 | |
| 805 | CMV (IgG) | 273.000 | |
| 806 | Lactate (máu) | 858.000 | |
| 807 | Syphilis test | 85.800 | |
| 808 | Anti LKM-1 | 273.000 | |
| 809 | Anti Cardiolipin IgM | 273.000 | |
| 810 | Acetyl Cholinesterase (tầm soát ngộ độc hóa chất, thuốc trừ sâu) | 143.000 | |
| 811 | PSC Screening(Atypical pANCA,cANCA IFT) | 1.092.000 | |
| 812 | PCR Clostridium difficile (Phân) | 1.001.000 | |
| 813 | Enterovirus IgM | 299.000 | |
| 814 | Acetylcholine receptor Ab (AChR) | 910.000 | |
| 815 | LKM-1 | 400.400 | |
| 816 | EBV-DNA định lượng | 1.401.400 | |
| 817 | RPR | 200.200 | |
| 818 | TPHA | 200.200 | |
| 819 | HBV - DNA | 1.287.000 | |
| 820 | CD61 | 2.821.000 | |
| 821 | CD71 | 2.821.000 | |
| 822 | CT&NG PCR | 455.000 | |
| 823 | CD30 | 2.821.000 | |
| 824 | MPO | 2.821.000 | |
| 825 | GlyA | 2.821.000 | |
| 826 | PIVKA II | 1.215.500 | |
| 827 | HSV DNA 1,2 Realtime | 500.500 | |
| 828 | HCC RISK ( AFP + AFP-L3+PIVKAII) | 2.366.000 | |
| 829 | FISH | 16.380.000 | |
| 830 | Định lượng FLC Kappa & Lambda | 2.184.000 | |
| 831 | Điện di MD cố định Kappa, Lambda light chains | 1.638.000 | |
| 832 | Free Lambda niệu | 1.495.000 | |
| 833 | Lactete( dịch) | 171.600 | |
| 834 | Xpert MTB/RIF | 1.729.000 | |
| 835 | HBcrAg | 1.001.000 | |
| 836 | Double test | 1.201.200 | |
| 837 | TPOAb | 243.100 | |
| 838 | TgAb | 243.100 | |
| 839 | H.Pylori (Elisa) | 185.900 | |
| 840 | Varricella IgM | 455.000 | |
| 841 | Varri Cella IGG | 455.000 | |
| 842 | 5-HIAA | 2.323.100 | |
| 843 | Anti phospholipid IgM | 273.000 | |
| 844 | AMAM2 | 343.200 | |
| 845 | SCC | 357.500 | |
| 846 | PCR Pneumocystis jirovecii | 728.000 | |
| 847 | Amibe | 145.600 | |
| 848 | Ascaris lumbricoides (giun đũa) | 271.700 | |
| 849 | Taenia Solium (sán dải heo) IgG | 271.700 | |
| 850 | E histolytica | 271.700 | |
| 851 | Filariasis Ag (giun chỉ) | 271.700 | |
| 852 | NSE (Neuron specific enolase) | 1.692.600 | |
| 853 | HIV Westem Blot | 3.510.000 | |
| 854 | AMH | 1.029.600 | |
| 855 | Neisseria gonorrthoeae - Chlamydia trachomatis DNA | 557.700 | |
| 856 | CRP -ĐL | 128.700 | |
| 857 | Benzodiazepin | 271.700 | |
| 858 | HE4 | 772.200 | |
| 859 | TrAb | 728.000 | |
| 860 | HLA-B27 | 2.359.500 | |
| 861 | HE-4 | 772.200 | |
| 862 | Dengue NS1-Ag | 343.200 | |
| 863 | P1NP | 572.000 | |
| 864 | Osteocalci | 185.900 | |
| 865 | Beta Crosslaps | 185.900 | |
| 866 | FT3 | 171.600 | |
| 867 | FT4 | 171.600 | |
| 868 | HCV Genotype | 1.887.600 | |
| 869 | ANA | 185.900 | |
| 870 | CA 12.5 | 200.200 | |
| 871 | CD20 | 2.821.000 | |
| 872 | CA 15.3 | 200.200 | |
| 873 | Anti HEV IgM | 357.500 | |
| 874 | Anti Thyroglobulin | 286.000 | |
| 875 | Candida (IgM/IgG) | 529.100 | |
| 876 | CMV (IgM) | 273.000 | |
| 877 | H.P-Agt/Stool (Phân) | 700.700 | |
| 878 | HCV định lượng | 757.900 | |
| 879 | HSV 1,2 IgM | 500.500 | |
| 880 | Measles IgM/IgG (Sởi) | 1.144.000 | |
| 881 | Mumps IgM (Quai bị) | 435.500 | |
| 882 | Sero Malaria (P.f, P.v, P.m, P.o) | 128.700 | |
| 883 | Chlamydia Trachomatis IgM( miễn dịch tự động) | 357.500 | |
| 884 | TP Antibody | 128.700 | |
| 885 | Trichinella Spizalis (giun Xoắn) IgG | 271.700 | |
| 886 | Giun móc (Ankylostoma) | 271.700 | |
| 887 | Giun tóc | 271.700 | |
| 888 | CoFactor V | 500.500 | |
| 889 | Interleukin 2 (IL 2) | 1.001.000 | |
| 890 | Interleukin 6 | 897.000 | |
| 891 | Interleukin 10 (IL 10) | 343.200 | |
| 892 | NS1 | 328.900 | |
| 893 | NT-Pro BNP | 728.000 | |
| 894 | Định danh ký sinh trùng | 271.700 | |
| 895 | Gamma interferon (ngoài giờ) | 443.300 | |
| 896 | Điện di hemoglobin | 600.600 | |
| 897 | Điện di Immuno Fixation | 2.087.800 | |
| 898 | Điện di miễn dịch cố định | 2.273.700 | |
| 899 | C3 | 143.000 | |
| 900 | C4 | 143.000 | |
| 901 | C.peptid | 273.000 | |
| 902 | Gamma interferon | 386.100 | |
| 903 | Định lượng KT kháng thụ thể Acetylcholine | 2.273.700 | |
| 904 | VDRL dịch não tủy | 143.000 | |
| 905 | Viêm não Nhật Bản B (IgG) | 257.400 | |
| 906 | Viêm não Nhật Bản B (IgM) | 257.400 | |
| 907 | Định lượng Anti Thrombin III (AT III) | 228.800 | |
| 908 | Định lượng bổ thể | 243.100 | |
| 909 | Cortisol (chiều 16-18h) | 171.600 | |
| 910 | Cortisol (sáng 7-9h) | 171.600 | |
| 911 | Adrenaline | 371.800 | |
| 912 | Herpes simplex virus (HSV)-IgG | 500.500 | |
| 913 | Herpes simplex virus (HSV)-IgM | 500.500 | |
| 914 | hGH | 257.400 | |
| 915 | IgE | 257.400 | |
| 916 | IgF1 | 386.100 | |
| 917 | Japanese En-IgG | 900.900 | |
| 918 | Japanese En-IgM | 900.900 | |
| 919 | Tuberculosis PCR (MTB)(BK) | 364.000 | |
| 920 | Mycoplasma pnuemoniae | 858.000 | |
| 921 | Mycoplasma pnuemoniae-IgG | 171.600 | |
| 922 | Mycoplasma pnuemoniae-IgM | 171.600 | |
| 923 | Tuberculosis (test) | 114.400 | |
| 924 | Widal | 182.000 | |
| 925 | A.S.O | 100.100 | |
| 926 | R.F | 100.100 | |
| 927 | C.R.P | 100.100 | |
| 928 | V.D.R.L (test) | 85.800 | |
| 929 | HBsAg (test) | 100.100 | |
| 930 | Anti HBs (test) | 100.100 | |
| 931 | HBeAg (test) | 85.800 | |
| 932 | Anti Hbe (test) | 100.100 | |
| 933 | Anti HCV (test) | 100.100 | |
| 934 | HIV 1/2 | 185.900 | |
| 935 | T3 | 128.700 | |
| 936 | T4 | 128.700 | |
| 937 | TSH | 128.700 | |
| 938 | CEA | 185.900 | |
| 939 | Beta-HCG | 200.200 | |
| 940 | HbsAg (Elisa) | 157.300 | |
| 941 | Anti Hbs (Elisa) | 157.300 | |
| 942 | HbeAg (Elisa) | 200.200 | |
| 943 | Anti Hbe (Elisa) | 200.200 | |
| 944 | AFP (Alpha FP) | 185.900 | |
| 945 | H.Pylori (Test) | 128.700 | |
| 946 | Anti HBc | 257.400 | |
| 947 | Anti HCV (Elisa) | 200.200 | |
| 948 | HIV định lượng (Real-time PCR) | 1.930.500 | |
| 949 | Prolactine | 257.400 | |
| 950 | F.S.H | 257.400 | |
| 951 | L.H | 200.200 | |
| 952 | P.S.A | 200.200 | |
| 953 | Estradiol | 257.400 | |
| 954 | Progesterol | 257.400 | |
| 955 | Testosterol | 257.400 | |
| 956 | Dengue (test) | 185.900 | |
| 957 | ACTH | 314.600 | |
| 958 | Le-cell | 114.400 | |
| 959 | HBV DNA Cobas Taqman | 2.184.000 | |
| 960 | Cortisol | 200.200 | |
| 961 | Giun Kim | 271.700 | |
| 962 | Giun lươn ( Strongyloides stercoralis ) | 271.700 | |
| 963 | Giun đầu gai ( Gnathostoma spinigerum ) | 271.700 | |
| 964 | Giun mạch ( Angiostrongylus cantonensis IgM + IgG ) | 271.700 | |
| 965 | Toxoplasma gondii IgM | 271.700 | |
| 966 | Toxoplasma gondii IgG | 271.700 | |
| 967 | Sán kim ( Echinococcus granulosus ) | 271.700 | |
| 968 | PTH (Parathyroid hormon) | 257.400 | |
| 969 | Renin (Active Renin) (Liaison) | 600.600 | |
| 970 | West.Blot. HIV | 2.752.100 | |
| 971 | Cardiolipin IgG | 143.000 | |
| 972 | Cardiolipin IgM | 143.000 | |
| 973 | Aqua Porin Potein-4 và MOG(IFT) | 5.460.000 | |
| 974 | Multiplex PCR | 6.370.000 | |
| 975 | Legionella IgG (CR) | 171.600 | |
| 976 | Legionella IgM (CR) | 171.600 | |
| 977 | Leptospira | 357.500 | |
| 978 | IgA | 171.600 | |
| 979 | IgG | 171.600 | |
| 980 | IgM | 171.600 | |
| 981 | Điện di miễn dịch (IgA, IgG, IgM) | 228.800 | |
| 982 | Thyroglobubin | 300.300 | |
| 983 | Thuỷ đậu (Varacella-zoster virus) bằng PCR | 1.329.900 | |
| 984 | ASO ( định lượng ) | 85.800 | |
| 985 | RF ( định lượng ) | 100.100 | |
| 986 | ICA ( Islet cell autoantibody ) | 800.800 | |
| 987 | Anti HDV IgM | 357.500 | |
| 988 | Anti HIV 1&2 III plus | 128.700 | |
| 989 | Anti HAV ( IgG ) | 273.000 | |
| 990 | Anti HAV (IgM) | 273.000 | |
| 991 | Anti - TSHR ( TRAb ) | 872.300 | |
| 992 | BNP | 943.800 | |
| 993 | CYFRA 21-1 | 200.200 | |
| 994 | CD34 | 2.821.000 | |
| 995 | PSA Free | 286.000 | |
| 996 | Rubella IgG | 273.000 | |
| 997 | Rubella IgM | 273.000 | |
| 998 | DR 70 | 743.600 | |
| 999 | EBV IgG | 343.200 | |
| 1000 | EBV IgM | 343.200 | |
| 1001 | Sán dải chó (Echinococcus IgG+IgM) | 273.000 | |
| 1002 | ENA - Profile 6 | 2.002.000 | |
| 1003 | PCR EV71(Tay chân miệng) | 1.001.000 | |
| 1004 | 17 OH progesterone | 386.100 | |
| 1005 | ADA (dịch) | 471.900 | |
| 1006 | ADA (máu) | 471.900 | |
| 1007 | ADH ( anti Diuretic Hormon ) | 800.800 | |
| 1008 | Aldosterone/máu | 650.000 | |
| 1009 | Alpha 1 antitrypsina | 100.100 | |
| 1010 | ANA - 8 Profiles | 2.402.400 | |
| 1011 | Anti-ds DNA | 637.000 | |
| 1012 | Anti CCP (Anti Cyclic Citrullinated Peptide) | 429.000 | |
| 1013 | Anti Histone | 257.400 | |
| 1014 | Anti Microsomal (TPO Ab) | 300.300 | |
| 1015 | Anti phospholipid IgG | 273.000 | |
| 1016 | Anti thrombin 2,3 | 614.900 | |
| 1017 | Anti - GAD | 700.700 | |
| 1018 | Anti - Sm | 257.400 | |
| 1019 | Anti - thyroglobulin | 300.300 | |
| 1020 | APO - A1 | 143.000 | |
| 1021 | APO - B | 143.000 | |
| 1022 | Aspergillus IgG | 400.400 | |
| 1023 | Aspergillus IgM | 400.400 | |
| 1024 | Beta 2 MicroGlobulin | 243.100 | |
| 1025 | Toxocara (giun đũa chó) | 271.700 | |
| 1026 | Pcr lao | 471.900 | |
| 1027 | Genotype HBV | 1.258.400 | |
| 1028 | HPV DNA Cobas Roche | 910.000 | |
| 1029 | HCV-RNA | 1.287.000 | |
| 1030 | CA 19,9 | 200.200 | |
| 1031 | CA 72,4 | 228.800 | |
| 1032 | E. Histolytica (Amíp trong gan/phổi) | 271.700 | |
| 1033 | Sán gạo heo ( Cysticercus cellulosae ) | 271.700 | |
| 1034 | Sán lá lớn ở gan ( Fasciola sp ) | 271.700 | |
| 1035 | Sán lá phổi ( Paragonimus sp ) | 271.700 | |
| 1036 | Sán lá nhỏ ở gan ( Clonorchis sinensis ) | 271.700 | |
| 1037 | ANA Profile 23 | 3.276.000 | |
| Xét nghiệm nước tiểu | |||
| 1038 | Tổng phân tích nước tiểu | 114.400 | |
| 1039 | Thử thai | 85.800 | |
| 1040 | Heroin/ Morphin | 157.300 | |
| 1041 | Nhuộm Gram | 127.400 | |
| 1042 | Cặn Addis | 171.600 | |
| 1043 | Ceruloplasmine nước tiểu | 500.500 | |
| 1044 | Myoglobin nước tiểu | 171.600 | |
| 1045 | Microalbumine ( vi đạm niệu 24h) | 85.800 | |
| 1046 | Microalbumine ( vi đạm niệu ) | 85.800 | |
| 1047 | Cortisol NT 24h | 171.600 | |
| 1048 | Barbiturate/NT | 114.400 | |
| 1049 | Dạng tế bào trong nước tiểu | 100.100 | |
| 1050 | Methamphetamine (nước tiểu) | 243.100 | |
| 1051 | Ion đồ (Nước tiểu) | 157.300 | |
| 1052 | Tỷ số A/C nước tiểu | 128.700 | |
| 1053 | Microalbumin | 85.800 | |
| 1054 | Marijuana (Cannabinoids) Định lượng (Cần sa, bồ đà) | 221.000 | |
| 1055 | Amphetamine/Urine | 221.000 | |
| Xét Nghiệm Sinh Hóa | |||
| 1056 | Ethanol (cồn/máu) | 78.000 | |
| 1057 | Troponin Ths | 529.100 | |
| 1058 | Định lượng Homocysteine | 357.500 | |
| 1059 | Zinc( kẽm) | 357.500 | |
| 1060 | Free Testosterone | 429.000 | |
| 1061 | SHBG(Sex hormon binding globulin) (sinh dục) | 182.000 | |
| 1062 | DHEA-SO4 | 171.600 | |
| 1063 | Aldosterol | 715.000 | |
| 1064 | GH (Growth Hormone) | 273.000 | |
| 1065 | FENa | 468.000 | |
| 1066 | Độ bảo hòa Transferrin | 149.500 | |
| 1067 | Fructosamine | 185.900 | |
| 1068 | Adiponectin | 500.500 | |
| 1069 | Dung nạp đường(glucose) | 257.400 | |
| 1070 | Định lượng sắt huyết thanh(Fe) | 169.000 | |
| 1071 | Pepsinogen 1-2 | 800.800 | |
| 1072 | Xét nghiệm áp lực thẩm thấu máu | 364.000 | |
| 1073 | Hemocystine | 300.300 | |
| 1074 | Định lượng Ferritin | 214.500 | |
| 1075 | Pre albumin | 180.180 | |
| 1076 | Calprotectin /Stool (Liaison) | 1.365.000 | |
| 1077 | Xét nghiệm áp lực thẩm thấu niệu | 182.000 | |
| 1078 | Ravalta | 100.100 | |
| 1079 | Myoglobin | 185.900 | |
| 1080 | eGFR | 13.000 | |
| 1081 | Dự trữ kiềm (Reserve Alkaline) | 57.200 | |
| 1082 | Cu | 143.000 | |
| 1083 | CK.MB | 157.300 | |
| 1084 | Lipase | 143.000 | |
| 1085 | Cu / urine (ICP-MS) (Đồng) | 1.456.000 | |
| 1086 | Folat | 243.100 | |
| 1087 | Vitamin D3 | 600.600 | |
| 1088 | LDH (máu) | 57.200 | |
| 1089 | Pro GRP | 500.500 | |
| 1090 | VLDL | 100.100 | |
| 1091 | G6PD | 228.800 | |
| 1092 | Ferritin | 182.000 | |
| 1093 | Điện di Protein niệu | 2.828.800 | |
| 1094 | Digoxin | 257.400 | |
| 1095 | Homosystein | 228.800 | |
| 1096 | Homosystein/NT | 228.800 | |
| 1097 | Insulin | 243.100 | |
| 1098 | Procalcitonin (PCT) | 629.200 | |
| 1099 | Acid Lactic/DNT | 171.600 | |
| 1100 | Amphetamin | 100.100 | |
| 1101 | Barbiturate | 128.700 | |
| 1102 | Bicarbonat (HCO3) | 57.200 | |
| 1103 | Calcitonin | 200.200 | |
| 1104 | Catecholamin/Blood | 1.201.200 | |
| 1105 | Ceton máu | 42.900 | |
| 1106 | Cholinesterase | 100.100 | |
| 1107 | DHEA Sulfat | 214.500 | |
| 1108 | Globulin | 42.900 | |
| 1109 | Glucose | 85.800 | |
| 1110 | Ure | 100.100 | |
| 1111 | Bun | 85.800 | |
| 1112 | Creatinine | 71.500 | |
| 1113 | Acid uric | 71.500 | |
| 1114 | Cholesterol TP | 71.500 | |
| 1115 | HDL -cholesterol | 71.500 | |
| 1116 | LDL - Cholesterol | 100.100 | |
| 1117 | Triglycerid | 100.100 | |
| 1118 | Protein TP | 71.500 | |
| 1119 | Albumin | 71.500 | |
| 1120 | AIB/Glo (A/G) | 114.400 | |
| 1121 | GOT | 100.100 | |
| 1122 | GPT | 100.100 | |
| 1123 | Gama GT | 114.400 | |
| 1124 | Bilirubine TP,GT,TT | 100.100 | |
| 1125 | Ion đồ | 157.300 | |
| 1126 | Fe + | 72.800 | |
| 1127 | Mg ++ | 100.100 | |
| 1128 | Lipid TP | 85.800 | |
| 1129 | Amylase | 114.400 | |
| 1130 | Phosphatase kiềm | 114.400 | |
| 1131 | Phosphatase acid | 114.400 | |
| 1132 | Điện di Protein | 473.200 | |
| 1133 | C.K | 157.300 | |
| 1134 | Troponin | 200.200 | |
| 1135 | HbA1C | 214.500 | |
| 1136 | Beta MicroAlbumin | 228.800 | |
| 1137 | NH3 | 145.600 | |
| 1138 | Liporotein | 257.400 | |
| 1139 | Đồng/Máu | 243.100 | |
| 1140 | Nồng độ rượu trong máu | 85.800 | |
| 1141 | Noradrenaline | 371.800 | |
| 1142 | Pb (chì) máu | 557.700 | |
| 1143 | Protein C | 743.600 | |
| 1144 | Protein S | 743.600 | |
| 1145 | Vitamin B12 | 257.400 | |
| 1146 | Amylase dịch | 85.800 | |
| 1147 | TCO2 | 42.900 | |
| 1148 | Calci Ion hoá | 71.500 | |
| 1149 | Ceruloplasmine máu | 214.500 | |
| 1150 | Calci (dịch) | 42.900 | |
| 1151 | Cholesterol (dịch) | 42.900 | |
| 1152 | Clor (dịch) | 157.300 | |
| 1153 | Clor dịch não tuỷ | 157.300 | |
| 1154 | Creatinin (dịch) | 42.900 | |
| 1155 | Kali (dịch) | 42.900 | |
| 1156 | LDH (dịch) | 57.200 | |
| 1157 | Na dich não tuỷ | 42.900 | |
| 1158 | Natri (dịch) | 39.000 | |
| 1159 | Đường (dịch) | 42.900 | |
| 1160 | Đường dịch não tuỷ | 42.900 | |
| 1161 | Phospho | 42.900 | |
| 1162 | Protein (dịch) | 42.900 | |
| 1163 | t-Bilirubin (dịch) | 42.900 | |
| 1164 | Transferrin | 128.700 | |
| 1165 | Triglycerid (dịch) | 42.900 | |
| 1166 | Ure (dịch) | 42.900 | |
| Xét Nghiệm Sinh hóa nước tiểu | |||
| 1167 | Đạm niệu | 85.800 | |
| 1168 | Albumin (NT) | 42.900 | |
| 1169 | Acid Uric (niệu) | 57.200 | |
| 1170 | Ure (niệu) | 57.200 | |
| 1171 | Creatinine (niệu) | 57.200 | |
| 1172 | Choloride | 85.800 | |
| 1173 | Calci niệu | 85.800 | |
| 1174 | Protein Benjone | 443.300 | |
| 1175 | Amphetamine | 243.100 | |
| Xét nghiệm tế bào | |||
| 1176 | Tế bào | 300.300 | |
| 1177 | Đếm tế bào dịch | 143.000 | |
| 1178 | Tế bào dịch màng bụng, màng phổi | 314.600 | |
| Xét nghiệm vi sinh | |||
| 1179 | Máu ẩn trong phân (máy Kroma) | 91.000 | |
| 1180 | Gram stain | 57.200 | |
| 1181 | BK đàm | 400.400 | |
| 1182 | Soi nhuộm huyết trắng | 114.400 | |
| 1183 | Soi tươi (KST ĐR) | 114.400 | |
| 1184 | Soi tìm nấm | 114.400 | |
| 1185 | Soi tìm nấm trong dịch não tủy(pp nhuộm mực tàu) | 114.400 | |
| 1186 | Vi trùng dịch não tủy | 257.400 | |
| 1187 | Soi tìm vi trùng (dịch) | 114.400 | |
| 1188 | PCR lao dịch | 471.900 | |
| 1189 | PCR đàm | 471.900 | |
| 1190 | PCR lao nước tiểu | 471.900 | |
| 1191 | Cấy bệnh phẩm tìm H.Pylori | 343.200 | |
| 1192 | Realtime PCR gene kháng KPC-OXA | 1.801.800 | |
| 1193 | Cấy dịch não tủy tìm vi trùng | 343.200 | |
| 1194 | Cấy dịch não tủy tìm vi nấm | 643.500 | |
| 1195 | Cấy dịch tìm nấm | 614.900 | |
| 1196 | Cấy dịch tìm vi trùng lao | 457.600 | |
| 1197 | Đo nồng độ ức chế tối thiểu của kháng sinh ( 5MIC) | 2.602.600 | |
| 1198 | Cấy máu tìm nấm | 371.800 | |
| 1199 | Cấy phân tìm vi trùng tả | 128.700 | |
| 1200 | Clamidia | 743.600 | |
| 1201 | Cytomegalo Virut | 1.859.000 | |
| 1202 | HPV -DNA Định Tính ( Dịch Âm Đạo) | 800.800 | |
| 1203 | Occult Blood | 100.100 | |
| 1204 | Cấy Lao | 443.300 | |
| 1205 | Soi nấm móng | 100.100 | |
| 1206 | Xét nghiệm NaHCO3 | 57.200 | |
| 1207 | Cấy nấm | 500.500 | |
| 1208 | Cấy + kháng sinh đồ (đàm, mủ, dịch,...) | 1.436.500 | |
| 1209 | Máu trong phân(FOB) | 100.100 | |
| 1210 | Cấy + kháng sinh đồ máu 1 vị trí | 1.586.000 | |
| 1211 | Kháng nấm đồ (Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (5 MIC) | 2.602.600 | |
| 1212 | Nhuộm soi tìm lậu cầu(Neisseria gonorrhoeae) | 85.800 | |
| 1213 | Nhuộm soi tìm lậu cầu(Neisseria gonorrhoeae) | 85.800 | |
| 1214 | Cấy máu + Kháng nấm đồ (Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (5 MIC) | 3.347.500 | |
| 1215 | Đo nồng độ ức chế tối thiểu của kháng sinh (MIC) | 520.000 | |
| 1216 | Cấy đàm, mủ, dịch,.. + Kháng nấm đồ (Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (5 MIC) | 3.198.000 | |
| 1217 | Cấy kỵ khí + kháng sinh đồ (đàm, mủ, dịch,...) | 3.302.000 | |
| X-Quang | |||
| 1218 | Cánh tay nghiêng | 234.000 | |
| 1219 | Bàng quang cản quang | 780.000 | |
| 1220 | Chụp XQ răng | 312.000 | |
| 1221 | Đo loãng xương bằng PP Dexa cột sống thắt lưng | 468.000 | |
| 1222 | Đo loãng xương bằng PP Dexa cổ tay | 468.000 | |
| 1223 | Cẳng tay nghiêng | 234.000 | |
| 1224 | Đường rò cạnh hậu môn thẳng - nghiêng | 780.000 | |
| 1225 | Xương đòn (T) thẳng nghiêng | 312.000 | |
| 1226 | Đo Loãng Xương | 234.000 | |
| 1227 | Đường mật có cản quang | 312.000 | |
| 1228 | Bụng không sửa soạn(KUB) | 312.000 | |
| 1229 | Bàn chân (T) thẳng nghiêng | 312.000 | |
| 1230 | Cánh tay (T) thẳng nghiêng | 312.000 | |
| 1231 | Cẳng chân (T) thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1232 | Khớp gối (T) thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1233 | Cẳng tay (T) thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1234 | Cổ tay (T) thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1235 | Bàn tay (T) thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1236 | Xương đùi (T) thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1237 | Đo loãng xương bằng PP Dexa cổ xương đùi | 468.000 | |
| 1238 | Cổ chân (T) thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1239 | Cột sống ngực Thẳng - Nghiêng | 296.400 | |
| 1240 | Cột sống cổ Thẳng | 234.000 | |
| 1241 | Cột sống cổ Nghiêng | 234.000 | |
| 1242 | Bàn tay Nghiêng | 234.000 | |
| 1243 | Bàn tay Thẳng | 234.000 | |
| 1244 | Phổi thẳng nghiêng | 343.200 | |
| 1245 | Cánh tay thẳng | 234.000 | |
| 1246 | Xương đòn (P) thẳng nghiêng | 312.000 | |
| 1247 | Khớp gối thẳng | 234.000 | |
| 1248 | Khớp khuỷu tay thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1249 | Xương đòn 2 bên | 312.000 | |
| 1250 | Cẳng tay (P) thẳng nghiêng | 312.000 | |
| 1251 | Khớp khuỷu thẳng | 234.000 | |
| 1252 | Khớp khuỷu nghiêng | 234.000 | |
| 1253 | Cổ tay (P) thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1254 | Bàn tay (P) thẳng nghiêng | 312.000 | |
| 1255 | Khung chậu thẳng | 234.000 | |
| 1256 | Khung chậu thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1257 | Khớp háng thẳng | 234.000 | |
| 1258 | Khớp háng nghiêng | 234.000 | |
| 1259 | Khớp háng thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1260 | Xương đùi thẳng | 234.000 | |
| 1261 | Xương đùi nghiêng | 234.000 | |
| 1262 | Xương đùi (P) thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1263 | Cẳng tay thẳng | 234.000 | |
| 1264 | Khớp gối nghiêng | 234.000 | |
| 1265 | Khớp gối (P) thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1266 | Cẳng chân thẳng | 234.000 | |
| 1267 | Cẳng chân nghiêng | 234.000 | |
| 1268 | Cẳng chân (P) thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1269 | Cổ chân thẳng | 234.000 | |
| 1270 | Cổ chân nghiêng | 234.000 | |
| 1271 | Cổ chân (P) thẳng nghiêng | 312.000 | |
| 1272 | Bàn chân thẳng | 234.000 | |
| 1273 | Bàn chân nghiêng | 234.000 | |
| 1274 | Bàn chân (P) thẳng nghiêng | 312.000 | |
| 1275 | Xương gót thẳng | 234.000 | |
| 1276 | Xương gót nghiêng | 234.000 | |
| 1277 | Xương gót thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1278 | Sọ thẳng | 234.000 | |
| 1279 | Sọ nghiêng | 234.000 | |
| 1280 | Sọ thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1281 | Blondeau | 234.000 | |
| 1282 | Hirtz | 234.000 | |
| 1283 | Blondeau - Hirtz | 312.000 | |
| 1284 | Cột sống cổ thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1285 | Cột sống cổ chếch 2 bên | 312.000 | |
| 1286 | Cột sống cổ (cúi ngửa) | 234.000 | |
| 1287 | Cột sống ngực thẳng | 234.000 | |
| 1288 | Cột sống thắt lưng (cúi ngửa) | 234.000 | |
| 1289 | Xương mũi thẳng - nghiêng | 312.000 | |
| 1290 | Xương hàm dưới 1 bên | 234.000 | |
| 1291 | Xương hàm dưới 2 bên | 312.000 | |
| 1292 | Khớp thái dương hàm 1 bên (ngậm - há) | 312.000 | |
| 1293 | Khớp thái dương hàm 2 bên (ngậm - há) | 312.000 | |
| 1294 | Schuller 01 bên | 234.000 | |
| 1295 | Schuller 02 bên | 312.000 | |
| 1296 | Cung gò má | 234.000 | |
| 1297 | Xương đòn 01 bên | 234.000 | |
| 1298 | Khớp vai thẳng | 234.000 | |
| 1299 | Khớp vai nghiêng | 234.000 | |
| 1300 | Khớp vai thẳng - nghiêng 01 bên | 312.000 | |
| 1301 | Khớp vai thẳng - chếch 01 bên | 312.000 | |
| 1302 | Cột sống ngực thẳng | 234.000 | |
| 1303 | Cột sống ngực nghiêng | 234.000 | |
| 1304 | Phổi thẳng | 234.000 | |
| 1305 | Phổi nghiêng | 234.000 | |
| 1306 | Phổi đỉnh ưỡn | 234.000 | |
| 1307 | Cột sống thắt lưng - cùng thẳng | 234.000 | |
| 1308 | Cột sống thắt lưng - cùng nghiêng | 234.000 | |
| 1309 | Cột sống thắt lưng - cùng thẳng, nghiêng | 312.000 | |
| 1310 | Bụng đứng không sửa soạn | 312.000 | |
| 1311 | Dạ dày cản quang | 780.000 | |
| 1312 | Đại tràng cản quang | 780.000 | |
| 1313 | Thực quản cản quang | 780.000 | |
| 1314 | Cánh tay(P) thẳng nghiêng | 312.000 | |
| 1315 | In phim giấy chụp XQuang | 52.000 | |
| Dịch Vụ Khác | |||
| 1316 | Bộ mền gối | 260.000 | |
| 1317 | Nước suối 1500ml | 19.500 | |
| 1318 | Ly sữa | 13.000 | |
| 1319 | Bộ khay cơm (vỡ) | 845.000 | |
| 1320 | Khăn ướt | 39.000 | |
| 1321 | Tã dán | 195.000 | |
| 1322 | Bộ khăn | 78.000 | |
| 1323 | Cơm người nhà | 65.000 | |
| 1324 | Grap giường (cũ) | 325.000 | |
| 1325 | Cháo người nhà | 32.500 | |
| 1326 | Tấm lót | 117.000 | |
| 1327 | Giặt đồ | 22.100 | |
| 1328 | Bộ đồ bệnh nhân | 390.000 | |
| 1329 | Cơm không(cháo không) | 13.000 | |
| 1330 | Thức ăn thêm | 39.000 | |
| 1331 | Nước ngọt | 19.500 | |
| 1332 | Nước suối 500ml | 13.000 | |
| 1333 | Bô tiểu nam(nữ) | 65.000 | |
| 1334 | Thuê mền gối | 130.000 | |
| 1335 | Ly (vỡ) | 45.500 | |
| 1336 | Miếng lót | 13.000 | |
| 1337 | Phí tóm tắt bệnh án ( lần thứ 2 trở đi) | 260.000 | |
| 1338 | Phí dịch tiếng anh (dưới 2 tờ) | 260.000 | |
| 1339 | Thuê bộ giường xếp | 260.000 | |
| 1340 | Khẩu trang vải (10 cái) | 195.000 | |
| 1341 | Quần lót giấy | 32.500 | |
| 1342 | Khăn giấy vuông | 26.000 | |
| 1343 | Khẩu trang vải | 19.500 | |
| 1344 | Phí dịch tiếng anh (3 tờ trở lên) | 650.000 | |
| 1345 | Dép BN | 71.500 | |
| 1346 | Áo choàng bệnh nhân | 325.000 | |
| 1347 | Giấy Vĩnh Huê | 19.500 | |
| 1348 | Mì Ly | 19.500 | |
| 1349 | Điều trị dinh dưỡng | 7.800 | |
| 1350 | Chai xà bông rửa tay lifebouy | 65.000 | |
| 1351 | Băng VS | 39.000 | |
| 1352 | Test PM | 13.000 | |
| 1353 | Mền (có Logo) | 1.105.000 | |
| 1354 | Áo gối (có Logo) | 325.000 | |
| 1355 | Grap giường (có Logo) | 481.000 | |
| 1356 | Nui (Bánh canh) | 52.000 | |
| 1357 | Áo mổ (có Logo) | 546.000 | |
| 1358 | Giấy xác nhận nguyên nhân bệnh lý | 260.000 | |
| 1359 | Chà bông | 19.500 | |
| 1360 | Bình thủy | 169.000 | |
| 1361 | Trứng vịt muối | 13.000 | |
| 1362 | Phí cấp lại trọn bộ hồ sơ bệnh án (lần 2 trở đi) | 390.000 | |
| Thủ thuật | |||
| 1363 | Nội soi đại tràng (không gây mê) | 2.210.000 | |
| 1364 | Bó bột (bao gồm bột, gòn) | 1.300.000 | |
| 1365 | Nội soi trực tràng(không tiền mê) | 1.755.000 | |
| 1366 | Nắn trật khớp | 1.950.000 | |
| 1367 | Công thay băng tại nhà | 650.000 | |
| 1368 | Đặt thông tiểu tại nhà | 390.000 | |
| 1369 | Đặt sonde dạ dày tại nhà | 390.000 | |
| 1370 | Rửa phế quản | 650.000 | |
| 1371 | Rửa phế quản nang | 1.300.000 | |
| 1372 | Sinh thiết niêm mạc phế quản hoặc u nội phế quản | 650.000 | |
| 1373 | Sinh thiết xuyên vách phế quản | 1.300.000 | |
| 1374 | Vệ sinh răng miệng | 65.000 | |
| 1375 | Thắt TMTQ 3 vòng trở lên | 6.500.000 | |
| 1376 | Nội soi tháo dính | 1.300.000 | |
| 1377 | Xử lý móc phân tiền mê do táo bón | 1.300.000 | |
| 1378 | Bơm rửa đường mật | 650.000 | |
| 1379 | Công chích gân cơ huyết tương giàu tiểu cầu(PRP) tự thân | 1.950.000 | |
| 1380 | Công chích gân Hyaluronic | 1.300.000 | |
| 1381 | Thắt tĩnh mạch thực quản giãn(tại P nội soi) | 7.800.000 | |
| 1382 | Gắp dị vật | 1.300.000 | |
| 1383 | Công chích khớp gối huyết tương giàu tiểu cầu(PRP) tự thân | 7.800.000 | |
| 1384 | Công hút đàm 01 ngày | 390.000 | |
| 1385 | Đặt ống nội khí quản | 260.000 | |
| 1386 | Đặt sonde dạ dày | 260.000 | |
| 1387 | Xoắn polyp CTC | 650.000 | |
| 1388 | Rút ống dẫn lưu | 221.000 | |
| 1389 | Phun khí dung | 156.000 | |
| 1390 | Đốt laser | 650.000 | |
| 1391 | Thắt TMTQ dưới 3 vòng | 3.900.000 | |
| 1392 | Thay băng nội viện | 156.000 | |
| 1393 | Chọc hút dịch | 1.300.000 | |
| 1394 | Nội soi dạ dày | 2.600.000 | |
| 1395 | Cắt sinh thiết (dạ dày) | 260.000 | |
| 1396 | Xông mũi - họng | 130.000 | |
| 1397 | Kê | 130.000 | |
| 1398 | Xông Kê | 260.000 | |
| 1399 | FNA | 1.300.000 | |
| 1400 | Cầm máu/đốt tổn thương bằng máy đốt Argon Plasma 1 vị trí | 2.600.000 | |
| 1401 | Cắt chỉ | 195.000 | |
| 1402 | Đặt thông tiểu | 195.000 | |
| 1403 | Công chích | 65.000 | |
| 1404 | Công chích tại nhà | 260.000 | |
| 1405 | Soi cổ tử cung | 325.000 | |
| 1406 | Anal Video (chụp HM) | 260.000 | |
| 1407 | Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt nông dài < 5cm | 390.000 | |
| 1408 | Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt nông dài > 5cm | 650.000 | |
| 1409 | Thay băng cấp cứu | 260.000 | |
| 1410 | Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt sâu dài < 5cm | 1.300.000 | |
| 1411 | Đặt vòng tránh thai | 1.300.000 | |
| 1412 | Khâu vết thương phần mềm vùng hàm mặt sâu dài > 5cm | 1.950.000 | |
| 1413 | Hút rửa mũi, xoang sau mổ (qua nội soi) | 195.000 | |
| 1414 | Nâng xương chính mũi (pk) | 1.950.000 | |
| 1415 | Rửa tai 1 bên | 65.000 | |
| 1416 | Rửa tai 2 bên | 130.000 | |
| 1417 | Trích rạch apxe thành sau họng (gây tê) | 390.000 | |
| 1418 | Trích rạch apxe Amiđan (gây tê) | 650.000 | |
| 1419 | Sinh thiết vùng tai mũi họng | 325.000 | |
| 1420 | Tách dính cuốn mũi 1 bên | 390.000 | |
| 1421 | Tách dính cuốn mũi 2 bên | 650.000 | |
| 1422 | Chích nhọt ống tai ngoài | 390.000 | |
| 1423 | Làm thuốc tai 1 bên | 65.000 | |
| 1424 | Làm thuốc tai 2 bên | 104.000 | |
| 1425 | Trích màng nhĩ | 520.000 | |
| 1426 | Thông vòi nhĩ | 260.000 | |
| 1427 | Châm cứu | 1.092.000 | |
| 1428 | Nội soi trực tràng không đau | 2.600.000 | |
| 1429 | Nội soi đại tràng không đau | 2.990.000 | |
| 1430 | Chích cuốn mũi 1 bên | 260.000 | |
| 1431 | Chích cuốn mũi 2 bên | 455.000 | |
| 1432 | Đốt cuốn mũi dưới 1 bên | 650.000 | |
| 1433 | Đốt cuốn mũi dưới 2 bên | 1.105.000 | |
| 1434 | Cắt sinh thiết (phế quản) | 650.000 | |
| 1435 | Đốt họng hạt trung bình | 520.000 | |
| 1436 | Đốt họng hạt nhiều | 910.000 | |
| 1437 | Bẻ cuốn mũi | 1.040.000 | |
| 1438 | Tiêm thành sau họng | 390.000 | |
| 1439 | Nội soi chọc rửa xoang hàm (gây tê) | 520.000 | |
| 1440 | Cắt đốt khối u lưỡi nhỏ | 1.040.000 | |
| 1441 | Hút xoang dưới áp lực | 65.000 | |
| 1442 | Khâu lỗ rộng đeo bông tai 1 bên | 650.000 | |
| 1443 | Khâu lỗ rộng đeo bông tai 2 bên | 1.105.000 | |
| 1444 | Khâu thẩm mỹ vết thương vùng mặt <2cm | 650.000 | |
| 1445 | Khâu thẩm mỹ vết thương vùng mặt >3cm | 1.300.000 | |
| 1446 | Lấy dị vật họng đơn giản | 130.000 | |
| 1447 | Lấy dị vật họng phức tạp (NS) | 390.000 | |
| 1448 | Lấy dị vật mũi đơn giản | 130.000 | |
| 1449 | Lấy dị vật mũi phức tạp (NS) | 390.000 | |
| 1450 | Lấy dị vật tai ngoài đơn giản | 130.000 | |
| 1451 | Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê) | 390.000 | |
| 1452 | Lấy dị vật hạ họng và thực quản đơn giản (NS) | 390.000 | |
| 1453 | Lấy dị vật trên thanh quản (NS) | 650.000 | |
| 1454 | Lấy nút biểu bì ống tai (ráy tai) 1 bên | 195.000 | |
| 1455 | Lấy nút biểu bì ống tai (ráy tai) 2 bên | 325.000 | |
| 1456 | Đốt nốt ruồi Laser nhỏ (1 nốt) | 130.000 | |
| 1457 | Đốt nốt ruồi Laser vừa (1 nốt) | 260.000 | |
| 1458 | Đốt nốt ruồi Laser lớn (1 nốt) | 650.000 | |
| 1459 | Cắt Polyp >10mm | 1.950.000 | |
| 1460 | Sử dụng hemoclip | 1.300.000 | |
| 1461 | Đốt laser mao mạch | 3.900.000 | |
| 1462 | Cắt Polyp 4-10mm | 1.300.000 | |
| 1463 | Soi đáy mắt | 260.000 | |
| 1464 | Đặt sonde hậu môn | 195.000 | |
| 1465 | Tiêm K-cort vào ổ khớp | 650.000 | |
| 1466 | Rút dịch khớp | 650.000 | |
| 1467 | Cắt bột | 195.000 | |
| 1468 | Lấy vòng tránh thai | 650.000 | |
| 1469 | Lấy sạn vôi kết mạc | 260.000 | |
| 1470 | Nhổ lông xiêu | 195.000 | |
| 1471 | Đốt lông xiêu | 260.000 | |
| 1472 | Lấy dị vật giác mạc sâu hay nhiều dị vật | 650.000 | |
| 1473 | Rạch chắp lẹo | 390.000 | |
| 1474 | Rạch nhiều chắp | 650.000 | |
| 1475 | Điều hòa kinh nguyệt (PTNK) | 1.950.000 | |
| 1476 | Mổ lấy chắp | 1.300.000 | |
| 1477 | Cắt u mi đơn thuần | 1.950.000 | |
| 1478 | Cắt polyp < 3mm | 650.000 | |
| 1479 | Nội soi phế quản ( gây mê) | 3.900.000 | |
| 1480 | Nội soi phế quản (không gây mê) | 2.600.000 | |
| 1481 | Bơm rửa PK qua máy | 130.000 | |
| 1482 | Nội soi niệu đạo | 1.300.000 | |
| 1483 | Tập vật lý trị liệu | 390.000 | |
| 1484 | Nội soi dạ dày ( không gây mê) | 1.755.000 | |
| 1485 | Tiêm khớp | 650.000 | |
| 1486 | Chọc dò tủy đồ | 1.040.000 | |
| 1487 | Rửa bàng quang | 390.000 | |
| 1488 | Rút bao hoạt dịch nhỏ | 650.000 | |
| 1489 | Cầm máu/đốt tổn thương bằng máy Argon plasma nhiều vị trí | 6.500.000 | |
| 1490 | Công chích gân Hialurom | 1.950.000 | |
| Thuốc | |||
| 1491 | Bilastine 10 MG (Bilaxten) | 11.179 | |
| 1492 | Pegfilgrastim (Fulphila 6 mg/0.6 ml) | 14.552.720 | |
| 1493 | Quetiapine 50 mg (Seroquel XR) | 19.059 | |
| 1494 | Colistin 3 MIU | 1.638.000 | |
| 1495 | Trastuzumab 440 mg (Hertraz ) | 33.383.999 | |
| 1496 | Febuxostat 80mg (Febuxostat-5a Farma) | 17.836 | |
| 1497 | Cisplatin 10MG/20 ML (Cisplaton) | 109.200 | |
| 1498 | Secukinumab 150 mg (Fraizeron ) | 14.232.400 | |
| 1499 | Capecitabine 500mg (Pecabine) | 37.674 | |
| 1500 | Fomeal Basic Soup 250 ml | 69.160 | |
| 1501 | Fomeal Peptides | 138.320 | |
| 1502 | Losartan 100 MG (Cozaar ) | 19.055 | |
| 1503 | Leisure Cerna | 89.180 | |
| 1504 | Mycophenolate mofetil Teva 500 mg | 79.443 | |
| 1505 | Imatinib Drla 400 mg | 67.376 | |
| 1506 | Mepoly | 72.436 | |
| 1507 | Leisure Kidney 1 | 76.440 | |
| 1508 | Donepezil 5 mg (Yradan ) | 47.202 | |
| 1509 | Budesonide 9mg (Cortiment) | 164.027 | |
| 1510 | Leisure Kidney 2 | 99.216 | |
| 1511 | Enzalutamide 40 mg (Xtandi ) | 915.107 | |
| 1512 | Epadel S900 | 60.060 | |
| 1513 | Octanate 1000 IU | 6.906.900 | |
| 1514 | Nutryelt 10 ml | 105.560 | |
| 1515 | Lidocaine Aguettant 200 mg/10ml | 70.980 | |
| 1516 | Linezolid 600 mg/300 ml (Nirzolid ) | 600.600 | |
| 1517 | Fegamed 5 g/10 ml | 120.120 | |
| 1518 | Imecef 2,5g | 3.588.000 | |
| 1519 | Cisplatin 50 mg/100 ml (Cisplaton ) | 304.200 | |
| 1520 | Duloxetine 60mg (Dulester) | 32.396 | |
| 1521 | Fluconazole 200mg/100ml (Fluxar ) | 191.100 | |
| 1522 | Cotrim BFS 5 ml | 123.760 | |
| 1523 | Amiyu Granules 2.5g | 38.220 | |
| 1524 | Azacitidine 100 mg (Winduza ) | 12.579.840 | |
| 1525 | Rituximab 100 mg (Redditux ) | 3.482.728 | |
| 1526 | Valsartan/ Sacubitril 50mg (Surravo) | 32.578 | |
| 1527 | Zytee -RB | 55.908 | |
| 1528 | Octreotid 0.1mg/1ml (Octra) | 125.198 | |
| 1529 | Pemetrexed 500 mg (Podoxred) | 691.248 | |
| 1530 | Fentanyl 0.5mg/10 ml B.B | 76.440 | |
| 1531 | Rituximab 100 mg/10 ml (Rixathon ) | 6.789.218 | |
| 1532 | Bilastin 10mg (Bazepdin ODT) | 10.227 | |
| 1533 | Meloxicam 15 mg/1.5 ml (Brosiral ) | 40.950 | |
| 1534 | Ciclosporin 25 mg (Equoral ) | 19.474 | |
| 1535 | Betadine ointment 10% 40 g | 115.012 | |
| 1536 | Tigecyclin 50 mg (Tygacil ) | 1.330.420 | |
| 1537 | Mg-Tan 480 ml | 1.186.640 | |
| 1538 | Visipaque 320 mg/100 ml | 1.891.890 | |
| 1539 | Ceftazidim 1 g (Deltazime ) | 135.626 | |
| 1540 | Escitalopram 10 mg (Exidamin ) | 7.243 | |
| 1541 | Imatinib Teva 400 mg | 75.192 | |
| 1542 | Glutatione 600 mg/4ml (Tad) | 354.900 | |
| 1543 | Dextromethorphan15 mg (Coltoux) | 982 | |
| 1544 | Pramipexole 0.75 mg ( Sifrol ) | 56.247 | |
| 1545 | Levetiracetam normon 500 mg/5 ml | 591.500 | |
| 1546 | Aztreonam 1g (Azactam) | 2.340.000 | |
| 1547 | Presson chứa Vasopressin 20 IU/1ml | 3.603.600 | |
| 1548 | Daivonex leo 30g | 547.820 | |
| 1549 | Xamiol gel 15g | 514.114 | |
| 1550 | Vancomycin 1g (Novelcin ) | 161.980 | |
| 1551 | Leisure Liver | 103.740 | |
| 1552 | Fleet Enema for children 66 ml | 89.180 | |
| 1553 | Ceritinib 150 mg (Spexib) | 387.680 | |
| 1554 | Idarubicin Ebewe 10 mg/10 ml | 5.527.382 | |
| 1555 | Meropenem 0.5g (Meiunem ) | 400.400 | |
| 1556 | Isavuconazole 100mg (Cresemba) | 2.063.880 | |
| 1557 | Vitamin K1 40 mg/2ml (Phytok) | 160.524 | |
| 1558 | Bactrim 400/80 mg/5 ml | 245.700 | |
| 1559 | Lenalidomide 25 mg(Lenangio) | 42.120 | |
| 1560 | Gemcitabin 1g (Gemita) | 815.103 | |
| 1561 | Nebivolol 5mg (Nolet) | 12.449 | |
| 1562 | Bromocriptin 2.5 mg (Parcitin ) | 10.101 | |
| 1563 | Nephgold 250 ml | 218.400 | |
| 1564 | IV Immunoglobulin 5% 5g/100 ml | 14.847.558 | |
| 1565 | Iron sucrose (Haem up 100 mg/5 ml) | 91.000 | |
| 1566 | Methotrexate 2.5 mg (Hemetrex) | 5.928 | |
| 1567 | Auropennz 3g | 200.200 | |
| 1568 | Naftidrofuryl 200 mg (Furgin forte) | 8.643 | |
| 1569 | Amikacin 250mg (Abicin) | 32.487 | |
| 1570 | 5-Fluorouracil 500mg/10ml (Biluracil) | 81.900 | |
| 1571 | Acemuc 100 mg | 3.400 | |
| 1572 | Acenocoumarol 4 mg(Tegrucil) | 3.449 | |
| 1573 | Acetylcystein 200mg (Nadyphar) | 917 | |
| 1574 | Acetazolamid 250 mg | 1.955 | |
| 1575 | Acid folic 5 mg ( Folacid ) | 328 | |
| 1576 | Kalimate | 27.300 | |
| 1577 | Reamberin 1,5% 400ml | 305.707 | |
| 1578 | Citalopram 20mg ( Citopam ) | 8.554 | |
| 1579 | Methycobal 500mcg/ml (Mecobalamin) | 66.217 | |
| 1580 | Dexilant 60mg | 43.680 | |
| 1581 | Rasanvisc 20mg/2ml (sodium hyaluronate) | 1.547.000 | |
| 1582 | Kayexalate (Polystyrene sulfonate de sodium) | 134.680 | |
| 1583 | Lantus 100UI/ML 1UI | 1.957 | |
| 1584 | Actrapid 100UI.ML 1UI | 2.293 | |
| 1585 | Vammybivids 1g | 191.100 | |
| 1586 | Fosfomycin invagen 4g | 668.850 | |
| 1587 | AVASTIN (Bevacizumab 100mg/4ml) | 10.599.279 | |
| 1588 | Kedrigamma 1g/20ml | 3.448.900 | |
| 1589 | Tetracyclin 1% 5g | 7.280 | |
| 1590 | Algotra 37.5/325 mg | 16.014 | |
| 1591 | Vinblastin 10mg | 1.872.000 | |
| 1592 | Linezolid 600mg/300ml (Zyvox) | 1.838.200 | |
| 1593 | Linezolid 600mg/300ml (Zyvox) | 1.856.400 | |
| 1594 | Methyldopa 250mg | 2.437 | |
| 1595 | Amlodipin 5mg (Amlor) | 13.818 | |
| 1596 | Emergency oil | 637.000 | |
| 1597 | Levobupivacaine HCL 5MG/ML(Chirocaine) | 218.400 | |
| 1598 | HYALGAN 20MG/2ML (Hyaluronic) | 1.922.518 | |
| 1599 | Acetylcystein 200mg (STADA) | 1.365 | |
| 1600 | Cisplatin Ebewe 10mg/20ml | 158.324 | |
| 1601 | Etoposid 100mg/5ml | 171.793 | |
| 1602 | PIRACETAM - EGIS 3G/15ML | 72.618 | |
| 1603 | RELACTAGEL | 102.648 | |
| 1604 | Kali clorid 600mg (Kaldyum) | 3.640 | |
| 1605 | Lipovenoes 10% 250ml | 201.110 | |
| 1606 | Propofol-Lipuro 1% 50ML | 382.200 | |
| 1607 | AVASTIN 400MG/16ML | 38.716.587 | |
| 1608 | Doripenem 500mg (Dorio) | 1.155.700 | |
| 1609 | TS-ONE 20mg (Tegafur 20mg ) | 189.429 | |
| 1610 | Osluma | 34.580 | |
| 1611 | MG-TAN 960ml | 1.634.360 | |
| 1612 | test thuốc | 36.400 | |
| 1613 | Doxorubicin 20mg/10ml (CHEMODOX) | 5.928.000 | |
| 1614 | Heparin Sodium 25.000 IU | 220.220 | |
| 1615 | Paracetamol 1g/100ml B.Braun | 76.440 | |
| 1616 | Amlodipin 5mg (Amlor)TAB | 13.819 | |
| 1617 | Trastuzumab 440mg (HERTICAD) | 35.380.800 | |
| 1618 | Clindamycin 600mg (FULLGRAM 600mg/4ml) | 147.420 | |
| 1619 | Cilostazol 100mg (NIBIXADA) | 14.742 | |
| 1620 | Vitamin C (CEVIT 500mg/5ml) | 4.204 | |
| 1621 | Trastuzumab 150mg (HERTICAD) | 12.776.400 | |
| 1622 | Cloramphenicol 250mg | 1.911 | |
| 1623 | Decitabin 50mg | 13.780.260 | |
| 1624 | Actapulgite 3g | 6.894 | |
| 1625 | Actrapid 100IU/ML | 136.499 | |
| 1626 | Nefopam HCl 20mg/2ml (Acupan) | 49.140 | |
| 1627 | Acyclovir Stella 200 mg | 2.129 | |
| 1628 | Acyclovir 800mg | 6.552 | |
| 1629 | Nifedipin 30 mg (Adalat LA) | 17.206 | |
| 1630 | Carbazochrom dihydrat 10mg (Adrenoxyl) | 2.366 | |
| 1631 | Adrenalin 1mg/ml | 6.006 | |
| 1632 | Lauromacrogol 40mg 2% 2ml (Aetoxisclerol) | 209.301 | |
| 1633 | Simethicon (Air -x 15ml) | 37.456 | |
| 1634 | AKuriT - 4 | 19.099 | |
| 1635 | Alaxan | 2.168 | |
| 1636 | Albendazole 400mg (Albefar) | 6.660 | |
| 1637 | Albumin human 20% 50 ml ( KEDRIALB ) | 1.729.000 | |
| 1638 | Pemirolast kali 0,1% (Alegysal )5ml | 139.702 | |
| 1639 | Chlopheniramine 4mg (Allerfar) | 153 | |
| 1640 | Allopurinol 300mg (Milurit) | 4.550 | |
| 1641 | Alpha Chymotrypsine (Alpha Choay) | 3.660 | |
| 1642 | Alphachymotrypsin Glomed | 2.731 | |
| 1643 | Alpha - Kiisin 5000UI | 16.016 | |
| 1644 | Ambroxol 30mg | 859 | |
| 1645 | Amikacin 500mg | 66.885 | |
| 1646 | Amikacin 500mg/2ml (Selemycin ) | 69.160 | |
| 1647 | Aminoplasma 5% 500ml | 227.846 | |
| 1648 | Aminoplasma - Hepa 10% 500ml | 358.540 | |
| 1649 | Chlorpromazin HCl 25mg (Aminazin ) | 364 | |
| 1650 | Aminazin 1,25% 25 mg 2ml | 3.822 | |
| 1651 | Amitriptylin 25mg | 646 | |
| 1652 | Amlodipin 5mg (Amlibon ) | 3.146 | |
| 1653 | Amlodipin 10 mg (Amlibon ) | 2.530 | |
| 1654 | Amoxycillin 500mg | 1.491 | |
| 1655 | Amphotericin B 50mg(Amphotret) | 327.600 | |
| 1656 | Antibio Pro | 10.489 | |
| 1657 | APIDRA Solostsr 300I U 3ml | 364.000 | |
| 1658 | Irbesartan 150mg (Aprovel) | 19.143 | |
| 1659 | Etoricoxib 90mg (Arcoxia ) | 28.474 | |
| 1660 | Arginin 500 mg | 2.548 | |
| 1661 | Diacerein 50mg (Artrodar) | 21.611 | |
| 1662 | Acid acetylsalicylic 81mg (Aspirin MKP) | 377 | |
| 1663 | Hydroxyzine HCl 25mg (Atarax ) | 3.759 | |
| 1664 | Atenolol 50mg | 1.297 | |
| 1665 | Atropin 0.25mg/1ml VP | 1.456 | |
| 1666 | Augmentin 1g | 39.915 | |
| 1667 | Augmentin 625mg | 21.724 | |
| 1668 | Augmentin 250mg | 19.419 | |
| 1669 | Augmentin 500/62.5 mg | 32.060 | |
| 1670 | Moxifloxacin (Avelox 400mg/ 250ml) | 668.850 | |
| 1671 | Moxifloxacin 400mg (Avelox ) | 95.550 | |
| 1672 | Dutasteride 0,5mg (Avodart) | 31.408 | |
| 1673 | Azithromycin 500mg ( Pyme Azi ) | 5.642 | |
| 1674 | Baclofen 10mg (Bamifen) | 4.914 | |
| 1675 | Bambuterol 10mg (Bambec) | 10.263 | |
| 1676 | Ribavirin 400mg (Barivir) | 5.278 | |
| 1677 | Basultam 2g | 334.880 | |
| 1678 | Bcomplex C | 1.491 | |
| 1679 | Becozyme 2ml | 20.187 | |
| 1680 | Budesonide 64mcg (Benita) | 163.800 | |
| 1681 | Bepanthen Balm 30g | 106.388 | |
| 1682 | Berberin 100 mg | 1.907 | |
| 1683 | Berocca | 13.342 | |
| 1684 | Berodual spray 10ml | 240.826 | |
| 1685 | Berodual 20ml | 176.303 | |
| 1686 | Metoprolol (Betaloc zok 25 mg) | 7.988 | |
| 1687 | Betahistine 16 mg (Betaserc) | 3.614 | |
| 1688 | Betaloc 50 mg | 4.805 | |
| 1689 | Betadine Antiseptic Sol 125ml | 105.063 | |
| 1690 | Betahistine 24 mg(Betaserc) | 12.452 | |
| 1691 | Betadine Gargle & Mouthwash 1% 125ml | 130.101 | |
| 1692 | Betadine Vaginal Douche 10% 125ML | 91.359 | |
| 1693 | Bicarbonate de Sodium 8,4% 10ml | 38.220 | |
| 1694 | TT BIOSUBTYL | 1.299 | |
| 1695 | Bisacodyl 5mg (Bisalaxyl ) | 1.525 | |
| 1696 | Biseko 5% 50ml | 1.747.200 | |
| 1697 | Bromhexine 8mg (Bisolvon ) | 3.616 | |
| 1698 | Bleocip 15mg | 855.400 | |
| 1699 | Carboplatin 150mg/15ml ( Bocartin ) | 398.362 | |
| 1700 | Bonviva 3 mg/3ml | 2.493.400 | |
| 1701 | Glucosamin 500 mg(Bosamin) | 5.675 | |
| 1702 | Citicoline 500mg(Brainact) | 28.999 | |
| 1703 | Piroxicam 20 mg (Brexin) | 13.799 | |
| 1704 | Terbutaline 0,5mg/ml ( Bricanyl ) | 21.822 | |
| 1705 | Bromhexine 4mg/2ml | 23.660 | |
| 1706 | Broncho-Vaxom Children 3.5mg | 24.079 | |
| 1707 | Broncho-Vaxom Adults 7mg | 35.545 | |
| 1708 | Ibuprofen 100mg/5ml (Brufen 60ml) | 110.110 | |
| 1709 | Hyoscin-N-Butylbromid10mg(Buscopan) | 2.180 | |
| 1710 | Calci D | 1.001 | |
| 1711 | Calcium Sandoz 500mg | 8.390 | |
| 1712 | Calcium Corbiere 10ml | 10.814 | |
| 1713 | Calci Folinat 50mg/5ml | 309.400 | |
| 1714 | Calci Clorid 0.5g/ 5ml | 2.730 | |
| 1715 | Calci glubionat 687,5 mg | 10.495 | |
| 1716 | Calsid 1250 | 2.731 | |
| 1717 | Flavoxat Hcl 200 mg (Camoas) | 11.466 | |
| 1718 | Glimepiride 4mg (Canzeal) | 5.513 | |
| 1719 | Glimepiride 2mg (Canzeal) | 3.358 | |
| 1720 | Captopril 25mg | 1.132 | |
| 1721 | Captoril 25 mg ( Mildocap ) | 1.219 | |
| 1722 | Carboplatin 150mg/15ml | 652.523 | |
| 1723 | Carvedilol 6.25 mg (Carvestad ) | 1.638 | |
| 1724 | Cationorm | 13.497 | |
| 1725 | Cefdinir 300 mg(Tenadinir) | 27.300 | |
| 1726 | Cefepim 1g ( Verapim ) | 118.300 | |
| 1727 | Cefixime 200 mg ( Crocin ) | 10.010 | |
| 1728 | Cefoxitine 1g | 234.780 | |
| 1729 | Celecoxib 200mg(Celebrex ) | 21.682 | |
| 1730 | Cerebrolysine 10 ml | 194.922 | |
| 1731 | Cervarix 0,5 ml | 1.528.800 | |
| 1732 | Cetirizin Stella 10mg | 819 | |
| 1733 | Chophytol | 1.618 | |
| 1734 | Cimetidine 300mg | 1.911 | |
| 1735 | Ciprofloxacin 0.3 % | 7.644 | |
| 1736 | Ciprobay 200mg/100ml | 382.055 | |
| 1737 | Ciprofloxacin 500mg (Ciprobay ) | 27.664 | |
| 1738 | Ciprofloxacin 500 mg ( OpeCipro ) | 4.488 | |
| 1739 | Ciprofloxacin-hameln 200mg/100ml | 105.924 | |
| 1740 | Cisplatin 50mg/50ml | 425.880 | |
| 1741 | Cisplatin Ebewe 50mg/100ml | 436.801 | |
| 1742 | Citicolin 500mg (Coneulin) | 20.020 | |
| 1743 | Clarithromycin 500mg Stella | 9.009 | |
| 1744 | Clarithromycin 250 mg | 5.405 | |
| 1745 | Loratadin 10mg (Clarityne ) | 11.953 | |
| 1746 | Irbesartan 150mg/ HCTZ 12.5mg (CoAprovel 150/12.5) | 19.143 | |
| 1747 | Co-Diovan 80/12,5 mg | 25.493 | |
| 1748 | Aminodarone 150mg/3ml (Cordarone) | 54.689 | |
| 1749 | Coenzyme Q10 (Ticonet) | 8.007 | |
| 1750 | Colchicine 1mg | 1.911 | |
| 1751 | Colistin TZF 1.000.000 IU | 687.960 | |
| 1752 | Colistimethate 1.000.000 UI (Colomycin) | 478.660 | |
| 1753 | Combivent 2,5ml | 29.255 | |
| 1754 | Combigan 5ml | 333.995 | |
| 1755 | Cồn boric 3% | 12.613 | |
| 1756 | Bisoprolol hemifumarat 5mg (Concor) | 7.808 | |
| 1757 | Bisoprolol hemifumarat 2,5mg (Concor ) | 5.728 | |
| 1758 | Para 500mg+Codein(Co-padein 30) | 3.361 | |
| 1759 | Cordarone 200mg | 12.290 | |
| 1760 | Prednisone 5mg (Cortancyl ) | 1.720 | |
| 1761 | Sulfamethoxazole 400mg/ Trimethoprim 80mg (Cotrim) | 571 | |
| 1762 | Sulfamethoxazole 800mg/ Trimethoprim 160mg (Cotrim forte) | 1.456 | |
| 1763 | Perindopril 5mg (Coversyl ) | 9.150 | |
| 1764 | Perindopril 5mg/ Amlodipin 10mg (Coveram 5mg/10mg) | 11.992 | |
| 1765 | Perindopril5mg/Indapamide1,25mg (Coversyl plus) | 11.830 | |
| 1766 | Losartan potassium 50mg (Cozaar ) | 16.250 | |
| 1767 | Levofloxacin 0,5% (Cravit) | 591.500 | |
| 1768 | Cravit 0.5% 5ml | 161.097 | |
| 1769 | Creon 25000 | 24.939 | |
| 1770 | Rosuvastatin 10 mg (Crestor ) | 18.011 | |
| 1771 | Rosuvastatin 20 mg (Crestor ) | 27.123 | |
| 1772 | Curam 1000mg | 10.820 | |
| 1773 | Curacil 500mg/10ml | 137.592 | |
| 1774 | Daflon 500mg | 7.071 | |
| 1775 | Dutasteride 0,5 mg(Dagocti) | 14.196 | |
| 1776 | Clindamycin 300mg (Dalacin C) | 20.517 | |
| 1777 | Dalacin C 600mg/4ml | 190.737 | |
| 1778 | Dầu Mù U 15ml | 17.290 | |
| 1779 | Dầu mù u (Tran mù u) | 9.606 | |
| 1780 | DBL Carboplatin 150mg/15ml | 524.160 | |
| 1781 | Trimebutin 100mg (Debridat ) | 5.824 | |
| 1782 | Mephenesine 250mg (Decontractyl ) | 1.725 | |
| 1783 | Decolgen no drowse | 2.066 | |
| 1784 | Valproat de sodium 200mg (Depakine) | 4.512 | |
| 1785 | Valproat de sodium 500mg (Depakine ) | 12.689 | |
| 1786 | Depo-Medrol 40mg | 70.980 | |
| 1787 | Dermatix T/7g | 348.949 | |
| 1788 | Dexacol | 7.644 | |
| 1789 | Dexamethasone 4 mg/ml | 2.184 | |
| 1790 | Dexamethason 0.5 mg | 153 | |
| 1791 | Dextrose 20% 500ml | 23.660 | |
| 1792 | Dextrose 10% 500ml | 25.480 | |
| 1793 | Dextromethorphan 15mg | 983 | |
| 1794 | Gliclazide 30mg (Diamicron MR) | 4.881 | |
| 1795 | Gliclazide 60mg(Diamicron MR) | 9.329 | |
| 1796 | Diaphyllin 4,8% | 31.851 | |
| 1797 | Diazepam 10mg/2ml | 9.555 | |
| 1798 | Digoxin Nativelle 0,5mg/2ml | 63.700 | |
| 1799 | DigoxineQualy 0,25 mg | 1.213 | |
| 1800 | Digoxin Richter 0,25mg | 2.102 | |
| 1801 | Diltiazem 60 mg | 2.129 | |
| 1802 | Diphenhydramin HCl 10mg/ml (Dimedrol) | 1.329 | |
| 1803 | Valsartan 80mg ( Diovan ) | 17.046 | |
| 1804 | Diprospan | 124.496 | |
| 1805 | Dobutamine-Hameln 250mg/20ml | 163.800 | |
| 1806 | Colchicin 1mg (Dochicin) | 2.454 | |
| 1807 | Doginatil 50mg (Sulpirite) | 351 | |
| 1808 | Domitazol | 9.093 | |
| 1809 | Domitral 2,5 mg | 994 | |
| 1810 | Dopamin 200mg/5ml | 43.680 | |
| 1811 | Dopagan 500mg | 357 | |
| 1812 | Methyldopa 250mg (Dopegyt) | 4.395 | |
| 1813 | Dorithricin | 4.368 | |
| 1814 | Dorogyne F | 5.733 | |
| 1815 | Propranolol 40mg (Dorocardyl) | 819 | |
| 1816 | Doxorubicin "EBEWE" 10mg/5ml | 208.026 | |
| 1817 | Doxorubicin Ebewe 50mg/25ml | 674.379 | |
| 1818 | Doxycyclin 100mg | 1.711 | |
| 1819 | Lactulose(Duphalac 15ml ) | 13.650 | |
| 1820 | Durogesic 25mcg/h | 280.917 | |
| 1821 | Durogesic 50 mcg/h | 515.015 | |
| 1822 | DUROGESIC 50mcg/h | 515.015 | |
| 1823 | Mebeverin 200mg (Duspatalin retard ) | 10.683 | |
| 1824 | Dysport 300UI | 8.737.711 | |
| 1825 | Dysport 500 UI | 12.062.814 | |
| 1826 | Paracetamol 500mg (Efferalgan) | 5.651 | |
| 1827 | Paracetamol Codeine (Efferalgan Codeine) | 6.841 | |
| 1828 | Paracetamol 150mg suppo (Efferalgan) | 4.404 | |
| 1829 | Paracetamol 300mg suppo(Efferalgan) | 4.807 | |
| 1830 | Paracetamol 250mg (Efferalgan) | 5.968 | |
| 1831 | Paracetamol 150mg (Efferalgan) | 4.646 | |
| 1832 | Cefuroxim 500mg (Efodyl ) | 19.110 | |
| 1833 | Metoclopramide 10 mg/2ml (Elitan ) | 25.844 | |
| 1834 | Oxaliplatine 50mg/10ml (Eloxatin ) | 4.639.093 | |
| 1835 | Itopride Hydrochloride 50 mg( Elthon) | 8.729 | |
| 1836 | Emla cream 5g | 67.558 | |
| 1837 | Enalapril 5 mg | 1.064 | |
| 1838 | Vitamin E 400 IU (Enat ) | 6.872 | |
| 1839 | Cyclophosphamide 200 mg(Endoxan ) | 85.377 | |
| 1840 | Cyclophosphamide 500 mg(Endoxan ) | 207.838 | |
| 1841 | Engerix B 20mcg | 210.775 | |
| 1842 | Entecavir 0.5 mg | 26.676 | |
| 1843 | Ephedrin Aguettant 30mg/ml | 105.105 | |
| 1844 | Epirubicin Onkovis 2mg/ml | 1.057.333 | |
| 1845 | Eposin 100mg/5ml | 311.220 | |
| 1846 | Eprex 2000 UI | 491.398 | |
| 1847 | Eprex 4000 IU/0.4ml | 855.034 | |
| 1848 | Esmeron 50mg/5ml | 222.075 | |
| 1849 | Esomeprazol 40mg (Estor ) | 25.116 | |
| 1850 | Ethambutol 400mg | 2.197 | |
| 1851 | Etomidate 20mg/10ml | 217.854 | |
| 1852 | Eugica | 1.685 | |
| 1853 | Amlodipin 5mg/ Valsartan 80mg (Exforge ) | 18.473 | |
| 1854 | Acetylcystein 200mg (Exomuc) | 10.314 | |
| 1855 | EyeBi | 8.190 | |
| 1856 | Epirubicin HCl 10mg (Farmorubicina) | 417.300 | |
| 1857 | Epirubicin HCl 50mg (Farmorubicina) | 1.318.668 | |
| 1858 | Kẽm Gluconate 70mg (Farzincol) | 841 | |
| 1859 | Fastum Gel | 86.450 | |
| 1860 | Thuốc tiêm Fentanyl 0,1 mg/2ml | 32.760 | |
| 1861 | Ferrovit | 3.199 | |
| 1862 | Fexofenadine 180mg (Fegra) | 8.918 | |
| 1863 | Fexofenadine 60mg (Fegra) | 3.458 | |
| 1864 | Fleet enema 133ml | 107.380 | |
| 1865 | Fluticason propionat 0.05% kl/kl (Flixonase spray) | 269.226 | |
| 1866 | Levofloxacin 500 mg(Floxaval) | 51.870 | |
| 1867 | 5-Fluorouracil 500mg/10ml(Fludacil) | 81.900 | |
| 1868 | Fluorometholon 0,1% (Flumetholon) | 54.731 | |
| 1869 | Forlax | 8.559 | |
| 1870 | Fortrans | 65.465 | |
| 1871 | Fosamax Plus 70mg/2800IU | 179.477 | |
| 1872 | Fosfomycin 1g (Fosmicin) | 202.020 | |
| 1873 | Fosmicin 500mg | 39.858 | |
| 1874 | Fluconazol 150 mg (Fucan) | 13.650 | |
| 1875 | Fucicort T/15g | 187.096 | |
| 1876 | Furosemide 40mg (Diurefar ) | 379 | |
| 1877 | Furosemide 40mg | 309 | |
| 1878 | Furosemid salf 20mg/2ml | 11.648 | |
| 1879 | Furosemide 20mg/2ml (Suopinchon) | 9.100 | |
| 1880 | Vildagliptin 50mg (Galvus) | 14.970 | |
| 1881 | Gastropulgite | 6.001 | |
| 1882 | Gaviscon | 11.166 | |
| 1883 | Ebastine (Gefbin 10 mg ) | 9.351 | |
| 1884 | Gelofusine 4% 500ml | 217.434 | |
| 1885 | Gemcitabine 1g ( Gemzar) | 4.726.176 | |
| 1886 | Gemcitabine Onkovis 1g | 1.037.401 | |
| 1887 | Gentrisone | 24.570 | |
| 1888 | Gentamycin 80mg/2ml | 2.675 | |
| 1889 | Flavoxate HCl 200 mg (Genurin) | 13.225 | |
| 1890 | Giloba 40 mg | 6.370 | |
| 1891 | Ginkor Fort | 6.497 | |
| 1892 | Glibenclamid 5mg | 719 | |
| 1893 | Metformin 1000mg (Glucophage ) | 6.739 | |
| 1894 | Glucolyte -2 500ml | 30.940 | |
| 1895 | Metformin 500mg (Glucophage ) | 2.908 | |
| 1896 | Glucose 5 % 500ml ( TT ) | 36.400 | |
| 1897 | Metformin 850mg (Glucophage) | 6.264 | |
| 1898 | Glucovance 500mg/5mg | 8.578 | |
| 1899 | Glucose 5% 500ml KaBi | 26.936 | |
| 1900 | Glucose 5% 250ml | 25.298 | |
| 1901 | Glucose 5% 100ml | 18.200 | |
| 1902 | Glyceryl Trinitrate 10mg/10ml (Niglyvid) | 146.115 | |
| 1903 | Ibuprofen 400mg (Gofen ) | 5.096 | |
| 1904 | Golistin enema | 94.595 | |
| 1905 | Grafort | 14.378 | |
| 1906 | Granisetron - Hameln 1mg/1ml | 114.660 | |
| 1907 | Griseofulvin 500mg | 2.756 | |
| 1908 | Haloperidol 2 mg (Halofar) | 421 | |
| 1909 | Paracetamol 250mg (Hapacol 250mg) | 3.128 | |
| 1910 | Paracetamol 150mg (Hapacol 150 mg) | 2.328 | |
| 1911 | Rabeprazol 20 mg (Happi) | 7.279 | |
| 1912 | Hydroxychloroquine Sulfate 200 mg(HCQ) | 8.153 | |
| 1913 | Healit Rectan | 54.236 | |
| 1914 | Heberbiovac 20mcg/1ml | 121.540 | |
| 1915 | HemoQ mom | 11.102 | |
| 1916 | Hepa -Merz 3g | 220.220 | |
| 1917 | Hepa -Merz 5g /10ml | 216.667 | |
| 1918 | Hept-a-myl 187,8 mg | 6.446 | |
| 1919 | Hirudoid Cream | 133.428 | |
| 1920 | Hydrocortison 100mg ( Kortimed) | 26.390 | |
| 1921 | Hydroclothiazid 25 mg ( Thiazifar ) | 300 | |
| 1922 | Isosorbide mononitrate (Imdur 60mg) | 11.709 | |
| 1923 | Immubron | 25.479 | |
| 1924 | Loperamide 2 mg (Imodium ) | 5.052 | |
| 1925 | Indomethacin 0,1% (Indocollyre ) | 123.758 | |
| 1926 | Isoniazid 150mg (INH ) | 546 | |
| 1927 | Ertapenem 1g (Invanz ) | 1.005.406 | |
| 1928 | Sitagliptin 100mg (Januvia) | 31.506 | |
| 1929 | Janumet 50mg/1000mg | 19.370 | |
| 1930 | Kalbezar 200mg | 714.479 | |
| 1931 | Kamistad-gel | 69.159 | |
| 1932 | Pirenoxine 0,005% (Kary Uni) | 55.134 | |
| 1933 | K-cort 80mg/2ml | 116.480 | |
| 1934 | Kedrigamma 2,5g/50ml | 6.552.000 | |
| 1935 | Levetiracetam 250 mg (Keppra ) | 15.915 | |
| 1936 | Levetiracetam 500 mg (Keppra ) | 30.791 | |
| 1937 | Ketamin 500mg/10ml | 76.440 | |
| 1938 | Ketosteril 600mg | 25.844 | |
| 1939 | Ketorolac tromethamin10mg (Kozeral ) | 2.348 | |
| 1940 | KIM TIỀN THẢO KHÔNG ĐƯỜNG | 112.840 | |
| 1941 | Clarythromycin 500mg (Klacid MR ) | 66.202 | |
| 1942 | Kremil- S | 1.862 | |
| 1943 | Lactomin plus | 11.281 | |
| 1944 | Lansoprazole 30mg | 2.457 | |
| 1945 | LANTUS SOLOSTAR 100 IU/ML 3ML | 468.004 | |
| 1946 | Lansoprazole 30mg (Lanzonium) | 2.548 | |
| 1947 | Laros 1g/5ml | 32.396 | |
| 1948 | Laroscorbine 500mg | 30.813 | |
| 1949 | Ledvir 90mg/400mg | 374.400 | |
| 1950 | Legalon 70 | 7.244 | |
| 1951 | Levothyroxine 100mcg (Levothyrox) | 2.675 | |
| 1952 | Levothyroxine 50mcg (Levothyrox) | 2.406 | |
| 1953 | Noradrenaline 1mg/ml(Levonor ) | 63.700 | |
| 1954 | Levofloxacin 500mg(Levoquin) | 7.280 | |
| 1955 | Levofloxacin 500mg/100ml (Tavanic ) | 456.324 | |
| 1956 | Lidocain 2% 2ml | 752 | |
| 1957 | Lidocain Spray 10% | 289.380 | |
| 1958 | Lincomycin 500mg | 1.452 | |
| 1959 | Fenofibrat 200mg (Lipanthyl) | 12.836 | |
| 1960 | Fenofibrat 145 mg (Lipanthyl NT ) | 19.221 | |
| 1961 | Atorvastatin 10mg ( Lipitor ) | 29.013 | |
| 1962 | Atorvastatin 20mg (Lipitor ) | 29.013 | |
| 1963 | Lipofundin 10% 250ml | 263.900 | |
| 1964 | Lipofundin 10% 500ml | 347.619 | |
| 1965 | Liposic Eye Gel | 101.919 | |
| 1966 | Lipofundin 20% /100ml | 282.373 | |
| 1967 | Liprilex plus | 10.010 | |
| 1968 | Loratadin 10 mg (Lorastad ) | 1.383 | |
| 1969 | Losartan 25 mg ( Pyzacar ) | 3.822 | |
| 1970 | Enoxaparin 4000UI/0,4ml (Lovenox ) | 155.393 | |
| 1971 | Nicardipin 10mg/10ml (Loxen ) | 236.600 | |
| 1972 | Lyodura | 9.100 | |
| 1973 | Pregabalin 75mg (Lyrica ) | 32.187 | |
| 1974 | MabThera 500mg/50ml | 30.755.681 | |
| 1975 | Madopar 250mg | 11.466 | |
| 1976 | Magne -B6 Corbiere | 3.021 | |
| 1977 | Magne -B6 Corbiere 10ml | 5.081 | |
| 1978 | Magnesi sulfat 15% 10ml | 4.778 | |
| 1979 | Bupivacaine HCl 0,5% 4ml (Marcain Heavy spinal | 75.712 | |
| 1980 | Supiride 50mg (Maxdotyl) | 860 | |
| 1981 | Cephalexin (Meceta 500 mg) | 2.607 | |
| 1982 | Chlorhexidine 0.2% (Medoral) | 163.800 | |
| 1983 | Tobramycin 80mg (Medphatobra) | 90.090 | |
| 1984 | Methylprednisolon 16mg (Medrol) | 7.826 | |
| 1985 | Methylprednisolon (Medrol 4 mg) | 2.184 | |
| 1986 | Cefditoren 200mg (Meiact) | 54.236 | |
| 1987 | Melyptol 5ml | 11.830 | |
| 1988 | Methylprenisolon (Menison 4 mg ) | 1.620 | |
| 1989 | Meronem 1g | 1.243.359 | |
| 1990 | Meropenem 1g ( Pizulen) | 427.700 | |
| 1991 | Meteopasmyl 60/300 mg | 7.950 | |
| 1992 | Mecobalamin 500mcg (Methycobal ) | 6.383 | |
| 1993 | Methylergometrine Maleate 0,2 mg/ml | 37.492 | |
| 1994 | Metoclopramid 10mg/2ml | 3.792 | |
| 1995 | Metoprolol succinate (Betaloc Zok 50 mg ) | 9.992 | |
| 1996 | Metrogyl Denta 10 g | 49.139 | |
| 1997 | Metrogyl gel 10g | 54.599 | |
| 1998 | Miacalcic Nasal 200 2ml | 2.348.317 | |
| 1999 | Micardis Plus 40/12,5 mg | 17.046 | |
| 2000 | Micardis 40mg | 18.835 | |
| 2001 | Mifestad 200mg | 218.400 | |
| 2002 | Benfotiamine 150mg(Milgamma Mono) | 21.021 | |
| 2003 | Milgamma N | 38.220 | |
| 2004 | Misoprostol 200 mcg | 7.371 | |
| 2005 | Misoprostol 200mcg (Heraprostol) | 8.190 | |
| 2006 | Mixtard 30 100IU/ml 10 ml | 118.299 | |
| 2007 | M-M-R II | 299.607 | |
| 2008 | Meloxicam 7,5mg (Mobic) | 16.602 | |
| 2009 | MoriHepamin 500ml | 339.858 | |
| 2010 | MoriHepamin 200ml | 212.270 | |
| 2011 | Moriamin fort | 6.115 | |
| 2012 | Morphin 10mg/1ml | 12.727 | |
| 2013 | Domperidon (Motilium M 30ml) | 43.313 | |
| 2014 | Domperidon 10mg (Motilium M) | 3.709 | |
| 2015 | Rebamipide 100 mg (Mucosta ) | 7.284 | |
| 2016 | Tolperisone HCL 50mg (Mydocalm) | 2.179 | |
| 2017 | Tolperisone 150mg (Mydocalm) | 3.746 | |
| 2018 | Eperisone HCl 50 mg (Myonal) | 6.217 | |
| 2019 | Piracetam 3g/15 ml (Naatrapyl ) | 39.567 | |
| 2020 | NaCl 0,9% 500ml | 19.173 | |
| 2021 | Nacl 0.9% 10ml | 5.351 | |
| 2022 | Nacl 500 ml (dn ) | 16.380 | |
| 2023 | NaCl 0.9% 500ml ( TT ) | 40.036 | |
| 2024 | NaCl 0.45% 500ml | 20.257 | |
| 2025 | Isosorbib dinitrat 10mg (Nadecin ) | 4.696 | |
| 2026 | Nat B | 6.066 | |
| 2027 | Nat C 1000 | 5.606 | |
| 2028 | Natrilix 1.5 mg | 5.942 | |
| 2029 | Natribicard 5g (Nabifar) | 1.338 | |
| 2030 | Natri Bicarbonat 1,4 % 250ml | 78.624 | |
| 2031 | Neo- tergynan | 21.622 | |
| 2032 | Neo codion | 8.483 | |
| 2033 | Neopeptin | 4.262 | |
| 2034 | Neopeptin Sp (Ấn) | 101.920 | |
| 2035 | Neupogen 30MU/0.5 ml | 870.553 | |
| 2036 | Gabapentin 300mg (Neurontin) | 20.595 | |
| 2037 | Neurobion | 3.531 | |
| 2038 | Nepafenac 5ml (Nevanac ) | 278.458 | |
| 2039 | Esomeprazol 20mg (Nexium mups) | 40.869 | |
| 2040 | Esomeprazol 40mg (Nexium mups) | 40.870 | |
| 2041 | Nexium 40mg INJ | 279.479 | |
| 2042 | Esomeprazole 10mg (Nexium) | 40.870 | |
| 2043 | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | 227.500 | |
| 2044 | Nicorandil 5mg (Nicomen) | 6.370 | |
| 2045 | Nifedipine T 20mg | 1.179 | |
| 2046 | Nifedipin 10mg (Pyme Nife) | 1.820 | |
| 2047 | Nifedipin 20 mg Hasan | 934 | |
| 2048 | Nimotop 30 mg | 30.308 | |
| 2049 | Nefopam 20mg/2ml (Nisidol ) | 25.160 | |
| 2050 | Nitroglycerin 2.6 mg (Nitromint) | 6.310 | |
| 2051 | Nizoral 5g | 38.610 | |
| 2052 | Piracetam 12g/60ml (Nootropil) | 229.502 | |
| 2053 | Piracetam 800 mg (Nootropil) | 6.403 | |
| 2054 | No-spa 40 mg/2ml | 10.166 | |
| 2055 | Deferiprone 500mg (Novator) | 16.380 | |
| 2056 | Nucleo C.M.P forte | 15.652 | |
| 2057 | Nước cất 5ml | 1.638 | |
| 2058 | Nutriflex 1000 ml | 751.214 | |
| 2059 | Nutriflex Lipid Peri 1250ml | 1.528.800 | |
| 2060 | Nystatin 500.000 IU | 1.720 | |
| 2061 | Nyst 25.000 IU Rơ miệng | 1.911 | |
| 2062 | Octyronum 20mg | 11.830 | |
| 2063 | Ocuvite Lutein | 7.118 | |
| 2064 | Ofloxacin 200mg | 2.654 | |
| 2065 | Ofloxacin 0,3% (Oflovid Col) | 101.687 | |
| 2066 | Ofloxacin 0,3% (Oflovid Pde) | 135.643 | |
| 2067 | Omeprazole 40mg ( Mocetrol ) | 93.730 | |
| 2068 | Oresol 245 | 2.708 | |
| 2069 | Amoxicillin 500mg (Ospamox ) | 3.403 | |
| 2070 | Otrivin 0,05% Nasal Spray | 115.935 | |
| 2071 | Otrivin 0.1% Nasal Spray 10ml | 126.308 | |
| 2072 | Oxaliplatin Hospira 50mg/10ml | 1.638.000 | |
| 2073 | Oxaplat 50mg | 2.066.221 | |
| 2074 | Panadol Extra | 2.159 | |
| 2075 | Paracetamol 500 mg (Panadol ) | 1.593 | |
| 2076 | Pantoprazole 40 mg (Pantoloc ) | 36.026 | |
| 2077 | Pantoprazole 40mg INJ (Pantoloc) | 265.720 | |
| 2078 | Paclitaxel 100mg (Paxus PM ) | 6.084.000 | |
| 2079 | Paxus PM 30mg | 1.950.000 | |
| 2080 | Pegasys 180mcg/0,5ml | 3.041.999 | |
| 2081 | Pegnano 180mcg | 2.183.999 | |
| 2082 | Mesalazine 500mg (Pentasa) | 21.612 | |
| 2083 | Pentasa 1g/100ml | 405.103 | |
| 2084 | Mesalazine 2g(Pentasa Sachet) | 72.300 | |
| 2085 | Pepsan | 9.684 | |
| 2086 | Paracetamol 1g/100ml ( Perfalgan ) | 86.869 | |
| 2087 | Cyproheptadin HCl 4 mg (Peritol ) | 1.802 | |
| 2088 | Pethidin 100mg/2ml | 35.490 | |
| 2089 | Pharmaton | 8.367 | |
| 2090 | Pharmaton Kiddi 100ml | 181.237 | |
| 2091 | Phenytoin 100 mg | 631 | |
| 2092 | Phosphalugel | 7.629 | |
| 2093 | Picoprep | 166.257 | |
| 2094 | Pipolphen 50mg/2ml | 27.300 | |
| 2095 | Piracetam - EGIS 800mg | 5.966 | |
| 2096 | Clopidogrel 75mg ( Plavix ) | 30.611 | |
| 2097 | Cilostazol 100mg ( Pletaal ) | 16.347 | |
| 2098 | Polydexa | 120.120 | |
| 2099 | Povidine 10% 500ml | 119.459 | |
| 2100 | Povidin 4% 500ml | 80.228 | |
| 2101 | Prednisone 5mg | 711 | |
| 2102 | Prednisolon acetate 1% (Pred fort) | 100.098 | |
| 2103 | Metoclopramide 10mg/2ml (Primperan ) | 8.736 | |
| 2104 | Metocloramid 10 mg(Primperan ) | 3.333 | |
| 2105 | Progesteron 25mg | 21.841 | |
| 2106 | Propranolol 40mg | 1.820 | |
| 2107 | Propofol-Lipuro 1% 20ml | 180.169 | |
| 2108 | Prospan | 127.400 | |
| 2109 | Pulmicort 500mcg/2ml | 25.178 | |
| 2110 | Pyrazinamide500mg (PZA) | 1.157 | |
| 2111 | Rabeprazole 20mg (Mesulpine) | 18.200 | |
| 2112 | Rabeprazol 20mg (Beprasan) | 20.930 | |
| 2113 | Recormon 4000IU | 793.638 | |
| 2114 | Refresh Tears | 116.665 | |
| 2115 | Regenflex starter 32mg/2ml | 1.872.000 | |
| 2116 | Regenflex Bioplus 75mg/3ml | 7.488.000 | |
| 2117 | Mirtazapine 30 mg (Remeron ) | 32.079 | |
| 2118 | Naphazolin nitrat 0.05% (Rhinex 15ml) | 11.156 | |
| 2119 | Rifampicin 300mg | 4.732 | |
| 2120 | Rifampicin 150mg | 2.452 | |
| 2121 | Rifaximin 550 mg ( Refix ) | 41.860 | |
| 2122 | Rosuvastatin 10 mg(Rishon) | 10.192 | |
| 2123 | Rosuvastatin 20 mg(Rishon) | 11.122 | |
| 2124 | Risperidone 2mg ( Sizodon 2) | 4.550 | |
| 2125 | Rowatinex | 6.757 | |
| 2126 | Rutin C | 636 | |
| 2127 | Salbutamol 2mg | 245 | |
| 2128 | Salbutamol 0,5mg/1ml | 6.880 | |
| 2129 | Cyanocobalamin 0,02% (Sancoba ) | 94.633 | |
| 2130 | Natri hyaluronate 0,1% (Sanlein) | 113.127 | |
| 2131 | SAT 1500 IU | 63.430 | |
| 2132 | Sathom Rectal gel 10g | 28.210 | |
| 2133 | Cao mầm đậu nành 150 mg(SB ) | 12.508 | |
| 2134 | Scanax 500 mg | 2.129 | |
| 2135 | Diazepam 5mg ( Seduxen ) | 18.215 | |
| 2136 | Betahistine 8 mg (Serc ) | 3.678 | |
| 2137 | Seretide 25/250 | 614.641 | |
| 2138 | Sevoflurane 250 ml (Sevorane) | 26.052 | |
| 2139 | Silvirin 250g | 235.053 | |
| 2140 | Silybean | 5.733 | |
| 2141 | Simethicon 15ml | 28.079 | |
| 2142 | Montelukast (Singulair 10mg) | 24.574 | |
| 2143 | Montelukast (Singulair 4mg) | 24.574 | |
| 2144 | Sintrom 4mg | 5.733 | |
| 2145 | Diosmetite 3g (Smecta) | 7.427 | |
| 2146 | Sodium Chloride 3% 100ml | 19.110 | |
| 2147 | Sofosbuvir 400 mg (Sofovir ) | 487.500 | |
| 2148 | Methylprednisolon 40 mg/ml (Solu-Medrol) | 76.205 | |
| 2149 | SOLU MEDROL 500mg | 377.795 | |
| 2150 | Somatostatin 3mg (Somatosan) | 935.480 | |
| 2151 | Alverin 40mg (Spasmaverin ) | 1.292 | |
| 2152 | Spiromide 50mg/20mg | 5.642 | |
| 2153 | Itraconazol 100 mg (Sporal ) | 27.664 | |
| 2154 | Stadexmin | 344 | |
| 2155 | Rotundin 60 mg (Stilux ) | 1.836 | |
| 2156 | Glycerol 9 g (Stiprol ) | 12.613 | |
| 2157 | Omeprazole 20mg (Stomex ) | 15.470 | |
| 2158 | Strepsil | 2.259 | |
| 2159 | Etifoxine HCl 50 mg (Stresam ) | 6.006 | |
| 2160 | Cinnarizin 25 mg (Stugeron) | 1.352 | |
| 2161 | Subtyl | 992 | |
| 2162 | Sucratgel | 12.922 | |
| 2163 | Sucralfate humid gel (Skincol) 25% 30g | 527.800 | |
| 2164 | Cimetidin 300 mg/2ml (Suwelin) | 8.703 | |
| 2165 | L-ornithin L-aspartat 500 mg(Sylhepgan) | 7.280 | |
| 2166 | Symbicort turbuhaler 160mcg/4.5mcg | 398.580 | |
| 2167 | Tamoxifen 20mg ( Nolvadex -D ) | 10.343 | |
| 2168 | Ginkgo Biloba 40 mg (Tanakan) | 8.439 | |
| 2169 | Tanatril 5 mg | 8.675 | |
| 2170 | Acetyl -leucin 500mg/5ml (Tanganil ) | 28.392 | |
| 2171 | Acetyl-DL-Leucin 500mg (Tanganil) | 8.394 | |
| 2172 | Erlotinib 100mg (Tarceva) | 1.489.800 | |
| 2173 | Tardyferon B9 | 5.444 | |
| 2174 | Tasvir 60 mg | 335.790 | |
| 2175 | Levofloxacin 500 mg(Tavanic) | 66.521 | |
| 2176 | Taxotere 80mg/4ml | 9.826.228 | |
| 2177 | Taxotere 20mg/1ml | 4.373.067 | |
| 2178 | Tazocin 4.5g | 407.135 | |
| 2179 | Carbamazepin 200mg (Tegretol) | 2.828 | |
| 2180 | Fexofenadin 180 mg(Telfast) | 13.284 | |
| 2181 | Fexofenadin 60mg (Telfast) | 6.710 | |
| 2182 | Telmisartan 40 mg | 24.881 | |
| 2183 | Tenofovir 300 mg (Tefostad T ) | 5.616 | |
| 2184 | Atenolol 50mg (Tenormin ) | 5.831 | |
| 2185 | Teronevit H5000 | 26.845 | |
| 2186 | Terpin Codein | 837 | |
| 2187 | Testosteron propionate 25mg/1ml (Tesmon ) | 23.660 | |
| 2188 | Tetraspan 6% 500ml | 218.400 | |
| 2189 | Alimemazin 5 mg (Theralene) | 810 | |
| 2190 | Theophylline 100 mg (Theostat ) | 3.245 | |
| 2191 | Thiogamma 600 mg | 30.576 | |
| 2192 | Thiamazole 5mg (Thyrozol ) | 3.465 | |
| 2193 | Imipenem 500mg + cilastatin (Tienam ) | 450.159 | |
| 2194 | Meropenem 1g (Tiepanem ) | 391.300 | |
| 2195 | Timmak 3mg | 3.937 | |
| 2196 | Tinidazole 500mg | 2.184 | |
| 2197 | Tobradex 5 ml | 86.087 | |
| 2198 | Tobrex 15mg/ 5ml | 79.307 | |
| 2199 | Tobradex Pd | 95.187 | |
| 2200 | Topiramate 25 mg (Topamax ) | 9.915 | |
| 2201 | Tothema | 9.373 | |
| 2202 | Atracurium 25mg/2.5ml (Tracrium) | 83.986 | |
| 2203 | Tramadol 100mg/2ml | 25.455 | |
| 2204 | Tranexamic acid 250mg/5ml (Transamin ) | 30.931 | |
| 2205 | Tranexamic acid 500mg (Transamin ) | 7.392 | |
| 2206 | Triclabendazole 250mg (lesaxys) | 54.600 | |
| 2207 | Trihexyphenidyl 2mg (Trihex) | 420 | |
| 2208 | Trineuron | 2.675 | |
| 2209 | TT TRIVITAMIN B1B6B12 | 650 | |
| 2210 | Trymo 120 mg | 5.040 | |
| 2211 | Twinrix 1ml (viêm gan A-B) | 743.649 | |
| 2212 | Tyrotab | 589 | |
| 2213 | Ultracet | 10.738 | |
| 2214 | Upsa C 1g | 6.066 | |
| 2215 | Ursodeoxycholic acid150mg(Cuellar) | 3.913 | |
| 2216 | Ursodeoxycholic acid 300mg( Uruso ) | 21.840 | |
| 2217 | Vammybivid's 500mg | 136.500 | |
| 2218 | Vammybivid's 1g | 191.100 | |
| 2219 | Vancomycin 500MG | 54.600 | |
| 2220 | Varivax 0.5ml | 1.300.281 | |
| 2221 | Varogel 10ml | 4.368 | |
| 2222 | Vaseline | 30.030 | |
| 2223 | Trimetazidine 20mg (Vastarel) | 4.357 | |
| 2224 | Trimetazidine 35mg (Vastarel MR) | 4.923 | |
| 2225 | VAT | 24.461 | |
| 2226 | Salbutamol 100mcg/200 dose (Ventolin Inhaler) | 139.010 | |
| 2227 | Salbutamol 5mg/2.5ml (Ventolin Nebules) | 21.441 | |
| 2228 | Spironolactone 25mg (Verospiron ) | 5.687 | |
| 2229 | Prochlorperazine 5mg (Vertisum) | 12.740 | |
| 2230 | Solifenacin succinate 5mg(Vesicare) | 46.820 | |
| 2231 | Sildenafil Citrate 50mg (Viagra ) | 233.505 | |
| 2232 | Vibtil 250mg | 12.558 | |
| 2233 | Ceftriaxone 1g (Vietcef ) | 72.800 | |
| 2234 | Vincristin 1 mg | 180.180 | |
| 2235 | Vincristin sulphate 1mg | 180.180 | |
| 2236 | Acetylleucin 500mg/5ml (Vintanil ) | 25.480 | |
| 2237 | Vitamin B1 250mg | 1.438 | |
| 2238 | Vitamin AD | 726 | |
| 2239 | Vitamin PP 500mg | 783 | |
| 2240 | Vitamin B6 250 mg | 1.329 | |
| 2241 | Vitamin C 500mg/5ml | 10.383 | |
| 2242 | Vitamin C 500mg | 755 | |
| 2243 | Lornoxicam 4mg (Vocfor) | 10.738 | |
| 2244 | Vớ đùi S (Duomed) | 1.292.711 | |
| 2245 | Diclofenac 50mg (Voltaren) | 6.328 | |
| 2246 | Diclofenac 75mg/3ml (Voltaren) | 32.881 | |
| 2247 | Voltaren Emulgel | 124.670 | |
| 2248 | Voltaren 100mg suppo | 28.397 | |
| 2249 | Rivaroxaban 20 mg(Xarelto) | 123.760 | |
| 2250 | Rivaroxaban 10mg (Xarelto) | 105.560 | |
| 2251 | Alfuzosine 10mg (Xatral XL) | 27.830 | |
| 2252 | Xeloda | 114.660 | |
| 2253 | Xenetix 300 / 50ml | 500.500 | |
| 2254 | Lidocain HCl 2% 30g (Xylocaine) | 163.931 | |
| 2255 | Xypenat 75 ml | 60.060 | |
| 2256 | Ranitidin 50mg/2ml (Zantac ) | 50.429 | |
| 2257 | Lisinopril 5mg (Zestril ) | 8.252 | |
| 2258 | Zinc Oxide Ointment 20% | 102.582 | |
| 2259 | Zinnat (Cefuroxim 500mg ) | 47.058 | |
| 2260 | Zinnat 125 mg | 27.340 | |
| 2261 | Cefuroxim 500 mg (Zinnat ) | 40.277 | |
| 2262 | Goserelin 3,6 mg (Zoladex) | 4.006.543 | |
| 2263 | Zoldria 4mg | 2.808.000 | |
| 2264 | Zoledronic acid 4mg/5ml -Hameln | 3.900.000 | |
| 2265 | Sertraline 50 mg (Zoloft ) | 25.638 | |
| 2266 | Zometa 4mg/5ml (Zoledronic acid) | 11.767.905 | |
| 2267 | Zometa 4mg/100ml | 11.767.905 | |
| 2268 | Zomekal 4mg/5ml | 889.202 | |
| 2269 | Zopiclone 7.5 mg (Zopistad) | 3.898 | |
| 2270 | Lisinopril 20 MG (Zestril ) | 14.040 | |
| 2271 | Cefopefast-S 2000 | 133.206 | |
| 2272 | Mirena 52 mg (vòng tránh thai) | 5.111.105 | |
| 2273 | Naftidrofuryl 200 mg (Naftizine ) | 10.010 | |
| 2274 | Bortezomib 3.5 mg | 513.360 | |
| 2275 | Tydol codein | 2.730 | |
| 2276 | Tracutil 10 ml | 58.668 | |
| 2277 | Periolimel N4E-1500 ml | 1.543.358 | |
| 2278 | Vitamin B1 100 mg/1ml | 1.529 | |
| 2279 | Moxifloxacin 400 mg (Moloxcin ) | 34.580 | |
| 2280 | Empagliflozin 10mg (Empiget) | 30.030 | |
| 2281 | Alteplase 50 mg (Actilyse ) | 19.710.599 | |
| 2282 | Imatinib 400 mg (Alvotinib ) | 143.551 | |
| 2283 | Clopidogrel 75 mg (Platarex ) | 13.104 | |
| 2284 | Clopidogrel 75mg (Clopistad) | 7.371 | |
| 2285 | Ondansetron 8 mg/4 ml (Degas) | 26.936 | |
| 2286 | Enterogermina 4billion/5ml | 23.440 | |
| 2287 | Acenocoumarol 1 mg (Vincerol ) | 1.529 | |
| 2288 | Pantoprazol 40 mg (Ulceron ) | 109.200 | |
| 2289 | Amphotericin B 50 mg (Ampholip ) | 3.276.000 | |
| 2290 | Masopen 250/25 | 7.826 | |
| 2291 | Enterogermina 4BCFU/5 ml | 23.440 | |
| 2292 | Donepezil Hcl 5 mg (Minderkey ODT) | 9.100 | |
| 2293 | Vincapar 275 mg | 6.188 | |
| 2294 | Amiron 150 mg/3 ml -BFS | 43.680 | |
| 2295 | Mycophenolate 250 mg (Cellcept ) | 46.410 | |
| 2296 | BFS-Naloxone 0.4mg/ml | 53.508 | |
| 2297 | Noradrenaline Aguettant 4mg/4ml | 90.090 | |
| 2298 | Lenvatinib 10 mg (Lenvima) | 1.769.040 | |
| 2299 | Imipenem 0.5 g+Cilastatin 0.5g (Nimedine) | 263.900 | |
| 2300 | Novomix 30 Flexpen | 364.925 | |
| 2301 | Novomix 30 Flexpen 1UI | 1.217 | |
| 2302 | Albuminvit 500mg | 9.747 | |
| 2303 | Midazolam 5 mg/5 ml (Belizolam ) | 53.417 | |
| 2304 | Calcium Corbiere Extra 5ml | 8.752 | |
| 2305 | pms-Erlotinib 150 mg | 622.440 | |
| 2306 | Thiogamma Turbo-Set 50 ml | 525.980 | |
| 2307 | Colistin 1MIU | 546.000 | |
| 2308 | Stalevo 100/25/200mg | 47.320 | |
| 2309 | Ursoliv 250mg | 15.106 | |
| 2310 | Brentuximab 50 mg (Adcetris ) | 98.614.516 | |
| 2311 | Linezolid 600 mg/300 ml (Cinezolid) | 698.880 | |
| 2312 | Cefazolin 1g (Zamifen ) | 50.778 | |
| 2313 | Vectoka | 191.224 | |
| 2314 | Mupirocin (Bactronil 2% 5g) | 72.800 | |
| 2315 | Vancomycin (Vecmid 500 MG ) | 109.200 | |
| 2316 | Vancomycin 1g (Vecmid ) | 163.800 | |
| 2317 | Natamycin (Natamin 5% 5 ml) | 637.000 | |
| 2318 | Levosulpiride 25mg (Plotex) | 3.593 | |
| 2319 | Clopidogrel/Aspirin Teva 75/100 mg | 30.740 | |
| 2320 | Apixaban 2,5mg (Gofla) | 21.840 | |
| 2321 | Tigecyclin 50 mg (Tygepol ) | 1.264.891 | |
| 2322 | TOUJEO SOLOSTAR 450IU | 755.300 | |
| 2323 | Pregabalin 50mg (Prelynca) | 20.020 | |
| 2324 | Sofuval | 358.800 | |
| 2325 | Acenocoumarol 4mg (Azenmarol) | 5.733 | |
| 2326 | Acenocoumarol 1mg (Azenmarol) | 4.914 | |
| 2327 | Ama-Power 1g/500mg | 112.840 | |
| 2328 | MEROPENEM KABI 500 MG | 273.000 | |
| 2329 | Galantamin 5 mg (Nivalin ) | 38.220 | |
| 2330 | Cilnidipine 10mg ( Atelec ) | 16.380 | |
| 2331 | SODIUM CHLORIDE 0.9% 500 ML(DN) | 19.292 | |
| 2332 | Oseltamivir 75 mg (Tamiflu ) | 94.640 | |
| 2333 | Paclitaxel Actavis 260mg/43.33ml | 2.293.200 | |
| 2334 | Colistin 4.5 MIU | 1.747.200 | |
| 2335 | NERUSYN 3g | 172.900 | |
| 2336 | Torsemide 5mg ( Vodocat ) | 10.665 | |
| 2337 | Meclizine Hcl 50mg ( FLIBGA 50 ) | 12.715 | |
| 2338 | Meclizin Hcl 25mg ( Flibga 25 ) | 6.370 | |
| 2339 | Breztri Aerosphere 160/7.2/5 mcg | 1.894.510 | |
| 2340 | Thioctic acid 600mg (Alfa-Lipogamma) | 30.576 | |
| 2341 | Pantoprazole 40mg (Qapanto) | 20.930 | |
| 2342 | Cefdinir 300mg (Zebacef) | 40.040 | |
| 2343 | Neostigmin 0.5mg/ml (Vinstigmin) | 12.740 | |
| 2344 | Buona Nebianax 3% | 20.930 | |
| 2345 | POVIDINE 5% 20 ML | 12.399 | |
| 2346 | Calcitonin 100UI/1ml (Rocalcic ) | 163.800 | |
| 2347 | Xigduo XR 10 mg/500mg | 39.075 | |
| 2348 | Furosemid 40 mg (Agifuros) | 736 | |
| 2349 | Lipiodol Ultra fluide 10 ml | 11.284.000 | |
| 2350 | Ranolazine 375mg (Ranexicor) | 11.466 | |
| 2351 | Ranolazine 500mg (Ranexicor) | 14.014 | |
| 2352 | Glucose 5% 500 ml Otsuka | 40.040 | |
| 2353 | Citicoline 1g/4 ml (Gerolin ) | 245.700 | |
| 2354 | Zoledronid acid 5 mg/100 ml (Clastizol ) | 11.830.000 | |
| 2355 | Osimertinib 80 mg(Tagrisso) | 4.287.301 | |
| 2356 | Temozolomide 50 mg (Venutel ) | 458.640 | |
| 2357 | Itopride Invagen 50mg | 3.631 | |
| 2358 | Rosuvastatin 20mg (Rosucor) | 18.155 | |
| 2359 | Erlotinib 150 mg (Tarceva ) | 886.709 | |
| 2360 | B12 Ankermann 1000 ug | 12.740 | |
| 2361 | Palonosetron 0.25 mg/5 ml (Pachaunox) | 1.127.490 | |
| 2362 | Canesbalance Gel 5ml | 750.501 | |
| 2363 | Hydroxyurea 400 mg (Heradrea ) | 6.240 | |
| 2364 | Telsol plus 80mg/12,5mg | 27.939 | |
| 2365 | Denosumab 120 mg/1.7 ml (Xgeva ) | 15.855.645 | |
| 2366 | Mupirocin 2% 10g (Aipenxin ) | 127.349 | |
| 2367 | VENRUTINE RELIV | 5.824 | |
| 2368 | PENTASA 1G B/60 TABS | 41.087 | |
| 2369 | Acyclovir 250 mg (Asimplex ) | 464.100 | |
| 2370 | Tadalafil 20 mg | 45.864 | |
| 2371 | Naproxen 250mg (Naprofazt) | 9.100 | |
| 2372 | Cyanocobalamin 1000ug (B12 Ankermann) | 12.740 | |
| 2373 | Faricimab (Vabysmo 6 mg/0.05 ml) | 36.443.680 | |
| 2374 | Oztis (Glucosamin 750mg) | 20.929 | |
| 2375 | YSP Bio Tase | 9.464 | |
| 2376 | Ciprofloxacin 500mg (CIPROTH) | 18.200 | |
| 2377 | Telsol plus 80mg/12,5mg | 27.939 | |
| 2378 | Diacso 100mg | 19.454 | |
| 2379 | Gelsectan | 21.841 | |
| 2380 | Estradiol 0.06% (Oestrogel ) | 815.361 | |
| 2381 | Bevacizumab 400 mg (Abevmy ) | 19.968.000 | |
| 2382 | Anidulafungin 100 mg (Eraxis ) | 6.971.328 | |
| 2383 | Clopidogrel 75mg (Ucyrin) | 22.385 | |
| 2384 | Dobutamin 250 mg/5 ml (Butavell ) | 67.172 | |
| 2385 | Desflurane 240 ml (Suprane ) | 20.474 | |
| 2386 | Meropenem /Anfarm1G | 276.640 | |
| 2387 | TOUJEO SOLOSTAR 1IU | 1.680 | |
| 2388 | Amphotericin B 50 mg (Amphot) | 327.600 | |
| 2389 | Irinotecan (Campto 40 mg/2ml) | 2.295.711 | |
| 2390 | Ciprofloxacin 400mg/200 ml (Ciprobid ) | 123.760 | |
| 2391 | Escin 50 mg ( Anbaescin) | 14.195 | |
| 2392 | Salbutamol 2 mg/5 ml (Salbuvin ) | 8.700 | |
| 2393 | Zavicefta 2g/0.5 g | 5.045.040 | |
| 2394 | Novofine 31G 6MM | 3.916 | |
| 2395 | Tocilizumab 200 mg/10ml (Actemra ) | 9.447.072 | |
| 2396 | Albumin 20% 50 ML (Albiomin ) | 1.729.000 | |
| 2397 | Zerbaxa 1.5g | 2.968.419 | |
| 2398 | Dienogest 2 mg (Visanne) | 76.607 | |
| 2399 | NextG Cal | 9.555 | |
| 2400 | Avegra Biocad 100 mg/4ml | 5.896.800 | |
| 2401 | Durvalumab 500 mg/10 ml (Imfinzi ) | 45.286.800 | |
| 2402 | Docetaxel Ebewe 20 mg/2ml | 593.234 | |
| 2403 | Docetaxel Ebewe 80 mg/8 ml | 1.053.186 | |
| 2404 | Octreotide 0.1 mg/ml | 178.105 | |
| 2405 | Daivobet 15g | 525.525 | |
| 2406 | Nizoral 15g | 143.325 | |
| 2407 | Spironolactone 50 MG (Verospiron ) | 8.982 | |
| 2408 | Vinphatoxin 5 UI (Oxytocin ) | 14.560 | |
| 2409 | Atorvastatin 40 MG (Lipitor ) | 41.455 | |
| 2410 | Kalibt Granule 5g | 72.800 | |
| 2411 | Zoledronic acid 5 mg/100 ml (Zoltonar) | 8.554.000 | |
| 2412 | Elnitine | 6.552 | |
| 2413 | Tenofovir 25mg (Stadfovir) | 15.594 | |
| 2414 | Sodium hyaluronat 75 mg (Viscoplus Gel ) | 7.176.000 | |
| 2415 | Humulin 30/70 1IU | 987 | |
| 2416 | IV Immunoglobulin 5% 50 ml | 8.645.000 | |
| 2417 | Tofisopam 50 mg (Grandaxin ) | 14.560 | |
| 2418 | A.T Acyclovir 250 mg inj | 245.678 | |
| 2419 | Tolvaptan 15 mg (Samsca ) | 573.300 | |
| 2420 | Lucentis 1.65 mg/0.165 ml | 23.887.542 | |
| 2421 | Ferrovin 100 mg/5 ml | 161.798 | |
| 2422 | Nước cất pha tiêm 500 ml | 15.288 | |
| 2423 | Methotrexate 2.5mg | 24.267 | |
| 2424 | Octocaine 100 | 28.029 | |
| 2425 | Kali Clorid 500 mg | 1.884 | |
| 2426 | Triclabendazole 250mg ( Deworm) | 47.775 | |
| 2427 | Syndopa 275 mg | 6.188 | |
| 2428 | Sucralfate 1g (Cratsuca) | 9.100 | |
| 2429 | Fer+Multi Hatro 120 ml | 273.000 | |
| 2430 | Calcitriol 0.25mcg ( Meditrol ) | 3.640 | |
| 2431 | Xigduo XR 10mg/1000mg | 40.721 | |
| 2432 | Praziquantel | 15.470 | |
| 2433 | Celecoxib 200mg (Coxileb) | 5.605 | |
| 2434 | Cefazolin 1g (Zoliicef) | 44.335 | |
| 2435 | Vitamin K1 10 mg/1 ml (Vik 1) | 20.020 | |
| 2436 | Venlafaxine stella 37.5 mg | 8.191 | |
| 2437 | Cernevit | 257.182 | |
| 2438 | Homtamin Ginseng | 3.866 | |
| 2439 | Quetiapine 50 mg (Queitoz) | 19.059 | |
| 2440 | Magnesi B6 Imexpharm | 1.365 | |
| 2441 | KIM TIỀN THẢO DESMODIN | 98.717 | |
| 2442 | Keytruda 100 mg/4ml | 49.040.784 | |
| 2443 | Pyridostigmine 60 mg (Meshanon) | 8.189 | |
| 2444 | Hydrocortison 10mg ( Valgesic ) | 9.098 | |
| 2445 | Glotadol F | 1.980 | |
| 2446 | Humulin 30/70 300 IU/3 ml Kwikpen | 227.499 | |
| 2447 | Hydroxyurea 500 mg (Hytinon ) | 8.580 | |
| 2448 | Air-X 120mg | 2.435 | |
| 2449 | Ondansetron 8mg/4ml (Ondanov) | 14.924 | |
| 2450 | Ibandronic acid 150mg (JointMeno) | 645.918 | |
| 2451 | Ceftriaxone LDP Torlan 2g | 178.360 | |
| 2452 | Nước vô khuẩn 1L | 38.766 | |
| 2453 | SODIUM CHLORID 0.9% 1L(DN) | 40.040 | |
| 2454 | Lypstaplus 10/10mg | 21.036 | |
| 2455 | Lypstaplus 20/10mg | 16.527 | |
| 2456 | Ifosfamid 1g (Holoxan) | 600.599 | |
| 2457 | Temozolomid Ribosepharm 100 mg | 2.457.000 | |
| 2458 | METROGYL DENTA 20G | 57.200 | |
| 2459 | Praziquantel 600 mg (Distocide) | 13.897 | |
| 2460 | Trimebutin 300 mg (Newbutin SR) | 11.961 | |
| 2461 | Biresort 10 mg | 871 | |
| 2462 | Amlodipine 10 mg Stella | 2.129 | |
| 2463 | Ivermectin 6 mg (Envix) | 40.950 | |
| 2464 | Paracetamol Generis 1g/100ml | 76.440 | |
| 2465 | Bismuthate 120 mg (Bisnol ) | 6.593 | |
| 2466 | Phenylephrine 50 mcg/ml | 353.990 | |
| 2467 | Sodium Valproate 400 mg/4ml | 221.001 | |
| 2468 | Epoetin alpha 4000 IU (Binocrit ) | 787.587 | |
| 2469 | Propranolol Hcl 1mg/ml (Cardio ) | 45.500 | |
| 2470 | Galantamin 8 mg (Reminyl ) | 53.144 | |
| 2471 | Pitator 4mg | 33.670 | |
| 2472 | Bioflora 200mg | 20.364 | |
| 2473 | Temodal 100mg | 3.693.924 | |
| 2474 | ADRENALINE -BFS 5 MG/5ML | 45.500 | |
| 2475 | Metronidazole stella 250 mg | 622 | |
| 2476 | Bio Prohealth | 7.158 | |
| 2477 | Methylprednisolone 125 mg (PDSolone) | 114.660 | |
| 2478 | Gemcitabine 1g ( Bigemax ) | 982.800 | |
| 2479 | Cyclosporin 100 mg (Sandimmun Neoral ) | 122.476 | |
| 2480 | Implanon 68 mg | 3.131.491 | |
| 2481 | Gaviscon Dual Action | 14.722 | |
| 2482 | Mecobalamin 1500mcg (Mebaal ) | 5.460 | |
| 2483 | Livact | 70.980 | |
| 2484 | Bioflora 100mg | 10.010 | |
| 2485 | Silymarin 150 mg (Silygamma) | 10.328 | |
| 2486 | Pemetrexed Biovagen 500 mg | 26.124.462 | |
| 2487 | Nucare 1.5 Kcal | 418.600 | |
| 2488 | Pemetrexed biovagen 100mg | 6.081.894 | |
| 2489 | Simethicome 80mg(Mogastic) | 1.511 | |
| 2490 | Ciprofloxacin 400 mg /200 ml(Ciprobay) | 501.410 | |
| 2491 | Sulfasalazin 500 mg (Dicsep ) | 10.711 | |
| 2492 | Fluoxetin 20 mg (Fluotin ) | 3.275 | |
| 2493 | Bilastine 20 mg (Bilaxten ) | 16.926 | |
| 2494 | Irinotecan Bidiphar 100 mg/5 ml | 930.548 | |
| 2495 | Bút tiêm Insulin GensuPen2 | 612.434 | |
| 2496 | Trihexyphenidyl 2 mg | 255 | |
| 2497 | Mometasone 50 mcg (Momate ) | 263.900 | |
| 2498 | Pantoprazole 40 mg (Panvell) | 105.560 | |
| 2499 | Capecitabine 500mg | 35.872 | |
| 2500 | Azopt 1% | 212.394 | |
| 2501 | Simeticon 40 mg (Espumisan ) | 1.525 | |
| 2502 | Metronidazole/Vioser 500 mg/100 ml | 58.240 | |
| 2503 | Bupivacaine Hcl 5 mg/4 ml(Regivell) | 35.489 | |
| 2504 | Citicolin 500mg ( Cebvars ) | 21.840 | |
| 2505 | Imatinib 100 mg | 49.920 | |
| 2506 | Ciclosporin 25mg (Sandimmun Neoral ) | 30.828 | |
| 2507 | Manitol 20 % 250 ml | 56.238 | |
| 2508 | Biafine 46.5 g | 181.090 | |
| 2509 | Agimycob | 6.006 | |
| 2510 | Aspirin stella 81mg | 573 | |
| 2511 | Sorbitol stella 5g | 2.621 | |
| 2512 | Miacalcic INJ 50IU/ML | 183.915 | |
| 2513 | Nacl 0.9% 100 ml Kabi | 13.759 | |
| 2514 | Lactated Ringer 500 ml | 29.120 | |
| 2515 | LSP-Linezolid 600 mg | 15.097 | |
| 2516 | Rocuronium (Noveron 50mg/5ml) | 91.000 | |
| 2517 | Binocrit (Erythropoietin alpha 2000UI/ml) | 409.499 | |
| 2518 | Sodium chlorid 0.9% 500ml | 26.936 | |
| 2519 | Zoledronic acid 4 mg/5ml (Ozumik) | 964.600 | |
| 2520 | Losartan 25 mg (Lostad ) | 2.456 | |
| 2521 | B1,B6,B12 (Zyfort 3 ml) | 26.262 | |
| 2522 | Fosamax Plus 70mg/5600 IU | 207.808 | |
| 2523 | Clindamycin -hameln 600 mg/4ml | 167.440 | |
| 2524 | Sildenafil Phares 50 mg | 178.360 | |
| 2525 | Rivaroxaban 2.5 mg (Xarelto ) | 49.546 | |
| 2526 | Eugica Fort | 1.678 | |
| 2527 | Leolen Forte | 5.879 | |
| 2528 | Enoxaparin 6000 IU /0.6 ml(Gemapaxane ) | 172.900 | |
| 2529 | Oxaliplatin Ebewe 100 mg/20 ml | 839.560 | |
| 2530 | Oxaliplatin Ebewe 50 mg/10 ml | 469.770 | |
| 2531 | Salbutamol 5 mg/2.5 ml (Zensalbu ) | 15.288 | |
| 2532 | Enoxaparin 4000 IU/0.4ml (Gemapaxane ) | 127.400 | |
| 2533 | Sacubitril/Valsartan (Uperio 100 MG ) | 36.401 | |
| 2534 | Methotrexat Ebewe 500 mg/5 ml | 848.640 | |
| 2535 | Citicolin 500mg ( Sekaf) | 32.760 | |
| 2536 | L- Ornithin 500mg (Vin-Hepa) | 6.962 | |
| 2537 | TETRACAIN 0.5% 10 ML | 30.576 | |
| 2538 | Gabapentin 100mg (Mirgy) | 3.640 | |
| 2539 | Clotrimazole 100mg (Cristan) | 4.095 | |
| 2540 | CRAVIT 1.5% 5ML | 211.120 | |
| 2541 | Cytarabine 500 mg /10 ml(Alexan ) | 389.610 | |
| 2542 | Meropenem 1g (Medozopen ) | 323.960 | |
| 2543 | Mesna 400 mg/4ml -BFS | 57.330 | |
| 2544 | Sorbitol 5g Vidipha | 1.433 | |
| 2545 | Daunorubicin 20 mg (Daunocin ) | 305.760 | |
| 2546 | Diosmetite 3g (Smetstad) | 3.275 | |
| 2547 | Ondansetron 8 mg (Ondanov ) | 14.560 | |
| 2548 | Ondansetron 4mg (Ondanov) | 10.920 | |
| 2549 | NACL 0.9% 250 ML | 23.660 | |
| 2550 | Bicalutamide 50 mg(Casodex ) | 178.040 | |
| 2551 | Gefitinib 250 mg (Iressa ) | 1.021.975 | |
| 2552 | Atezolizumab 1200 mg/20 ml(Tecentriq ) | 86.648.741 | |
| 2553 | Bosentan 62.5mg (Misenbo) | 83.388 | |
| 2554 | Bortezomib Biovagen 1 mg | 7.768.800 | |
| 2555 | Hydrocortison 100 mg (Vinphason ) | 24.488 | |
| 2556 | Venlafaxine 37.5 mg (Efexor XR) | 18.142 | |
| 2557 | Normagut | 11.830 | |
| 2558 | Tydol 650 mg | 1.571 | |
| 2559 | IVF-C 5000IU | 325.173 | |
| 2560 | Uni- Atropin 1% 0.5 ml | 22.932 | |
| 2561 | Estriol 0.5 mg (Daikyn) | 24.570 | |
| 2562 | Amlodipin 10mg (Lodimax) | 2.047 | |
| 2563 | Ho Astex 90ml | 66.885 | |
| 2564 | Paracetamol 325mg ( Para-Opc) | 5.733 | |
| 2565 | Zoledronic acid 5 mg/100 ml (Zoruxa) | 9.009.000 | |
| 2566 | Enoxaparin 6000UI (Lovenox ) | 205.957 | |
| 2567 | Sodium chlorid 0.9% 500 ml TT | 45.482 | |
| 2568 | Bông viên (TT) 100gr | 32.487 | |
| 2569 | (Nano Silymarin55mg)Livercure | 9.500 | |
| 2570 | Rifampicin 300mg ( Agifamcin ) | 4.590 | |
| 2571 | Nexavar 200mg | 629.189 | |
| 2572 | Glyxambi 25mg/5mg | 73.808 | |
| 2573 | Zoledronic acid Kabi 4mg/5 ml | 1.379.560 | |
| 2574 | Dapagliflozin 5 mg ( FORXIGA ) | 34.580 | |
| 2575 | Kidviton 60ml | 49.139 | |
| 2576 | Candesartan 8mg (Atasart ) | 5.460 | |
| 2577 | Sifrol 0.25mg | 56.247 | |
| 2578 | Amox + Acid Clavulanic (Axuka 1.2g) | 76.440 | |
| 2579 | Aclasta 5mg/100ml | 12.305.910 | |
| 2580 | Lenvatinib 4 mg (Lenvima ) | 1.004.422 | |
| 2581 | Dapagliflozin 10mg (Forxiga) | 34.580 | |
| 2582 | MORPHIN 30 MG | 13.013 | |
| 2583 | Montelukast 10mg ( Opesinkast ) | 6.825 | |
| 2584 | Citicoline 500mg /4ml (Cholinaar) | 46.956 | |
| 2585 | Pythinam 500 mg/500mg | 354.900 | |
| 2586 | Digoxin 0.25 mg/ml- BFS | 29.120 | |
| 2587 | Furosemide 20 mg/2ml | 2.484 | |
| 2588 | Bleomycin 15 IU Bidiphar | 633.906 | |
| 2589 | Fosfomicin 500 mg (Solufos) | 32.760 | |
| 2590 | APIDRA Solostsr 1UI | 1.214 | |
| 2591 | Dextrose 30 % 250 ml | 30.576 | |
| 2592 | Calcium Folinate -BFS 50 mg/5 ml | 40.040 | |
| 2593 | Trimebutin 100mg ( Trimeboston) | 1.365 | |
| 2594 | Neutromax 300 mcg | 330.297 | |
| 2595 | Sodium Bicarbonate 4,2% 250 ml | 172.900 | |
| 2596 | Fexofenadine 60 mg (Fexostad) | 2.293 | |
| 2597 | Vitamin B1,B6,B12 (Scanneuron) | 1.966 | |
| 2598 | Ciprofloxacin 500 mg (Scanax ) | 1.867 | |
| 2599 | Uperio 50mg | 37.674 | |
| 2600 | Warfarin 5mg | 13.286 | |
| 2601 | Teravir-AF | 43.719 | |
| 2602 | Paclitaxel 100 mg/16,7 ml(Anzatax ) | 3.818.178 | |
| 2603 | Haloperidol 5MG/1ML | 3.822 | |
| 2604 | Risperidone 2 mg (Risperstad ) | 3.604 | |
| 2605 | Acenocoumarol 4 mg (Vincerol ) | 1.911 | |
| 2606 | Magnesium sulfate 15 %/5 ml | 6.734 | |
| 2607 | Buston (Scopolain -N-Butylbromide 20 mg/1ml) | 12.376 | |
| 2608 | Albumin 20% 50 ml (Albuman) | 1.536.080 | |
| 2609 | Praxilene 200mg | 27.300 | |
| 2610 | Sacubitril/Valsartan (Uperio 50 mg) | 36.400 | |
| 2611 | Twynsta 40mg/5mg | 22.717 | |
| 2612 | Triamcinolon 80 mg/2 ml | 76.440 | |
| 2613 | Fosmicin 2g (Fosfomed ) | 126.699 | |
| 2614 | Olanzapine 10mg ( Olanstad 10mg) | 1.638 | |
| 2615 | Propofol 1% 20 ml (Nupovel) | 45.591 | |
| 2616 | Nutricomp Standard Fibre Neutral 500 ml | 229.320 | |
| 2617 | Nutricomp D Neutral 500 ml | 253.890 | |
| 2618 | Bortezomib 1 mg (Velcade ) | 9.547.579 | |
| 2619 | Rivaroxaban 15 mg(Xarelto ) | 123.758 | |
| 2620 | Mecobalamin 500 mcg/1ml (Mecobal) | 26.601 | |
| 2621 | Acyclovir stella Cream 5g | 27.845 | |
| 2622 | Cotrim oxazole 800 /160 mg | 1.507 | |
| 2623 | Calcium Corbiere Extra 10ml | 11.466 | |
| 2624 | Esomeprazol Azevedos 40 mg inj | 234.780 | |
| 2625 | Pemetrexed 500 mg (Alimta ) | 37.779.767 | |
| 2626 | Pemetrexed 100 mg (Alimta ) | 8.855.339 | |
| 2627 | Methylprednisolon 40 mg (Creao) | 54.600 | |
| 2628 | Omnipaque iod 300 mg/50 ml | 447.156 | |
| 2629 | Clarithromycin 500mg ( Typcin) | 10.140 | |
| 2630 | Ceftriaxone 2g (Noviceftrin ) | 174.720 | |
| 2631 | Fluconazol 150mg (Zolmed) | 9.555 | |
| 2632 | Lipodis 10/20mg | 4.336 | |
| 2633 | Oxaliplatin 150 mg/30 ml (Lyoxatin ) | 2.293.200 | |
| 2634 | Acetylcystein 200mg ( Glotamuc ) | 2.846 | |
| 2635 | Azithromycin 500 (Glazi ) | 13.104 | |
| 2636 | Azithromycin 250 (Glazi) | 9.209 | |
| 2637 | B1 B6 B12 | 1.815 | |
| 2638 | Terbutalin sulfat 0.5 mg/ml(Vinterlin) | 9.646 | |
| 2639 | Bidicarlin 1.6g | 206.388 | |
| 2640 | Capecitabin 500mg ( Xalvobin ) | 59.280 | |
| 2641 | Acyclovir 800mg (Ciclevir) | 7.508 | |
| 2642 | Fexofenadin 60mg (Glodas) | 3.276 | |
| 2643 | Sodium Hyaluronate 40mg/2ml (Ostenil Plus) | 7.176.089 | |
| 2644 | DAFLON 1000MG | 16.103 | |
| 2645 | Smoflipid 20% 100 ml | 245.700 | |
| 2646 | Clopidogrel 75mg (Ridlor) | 7.644 | |
| 2647 | Budesonid 0.5 mg/2 ml(Zensonid ) | 22.932 | |
| 2648 | Desmopressin (Minirin 0.1 mg) | 34.239 | |
| 2649 | Nitromint 10g | 329.420 | |
| 2650 | SYMBICORT TURBUHALER 120DOSES | 886.245 | |
| 2651 | Tenofovir 25mg ( FOZVIR) | 31.201 | |
| 2652 | Human Albumin 20% 50 ml octapharma | 1.729.000 | |
| 2653 | Solumedrol 125 mg | 137.792 | |
| 2654 | Sertralin 50 mg (Lezoline ) | 6.370 | |
| 2655 | MIMOSA | 3.229 | |
| 2656 | Paracetamol 650 mg (Glotadol ) | 1.638 | |
| 2657 | Methylprednisolon 40 mg(Vinsolon ) | 32.487 | |
| 2658 | Cefoxitine Gerda 2g | 414.960 | |
| 2659 | Gemcitabin 1g (Gemnil) | 733.955 | |
| 2660 | Paracetamol 650 mg (Dopagan ) | 1.051 | |
| 2661 | Citicolin 500mg/4ml (SOMAZINA) | 133.952 | |
| 2662 | Lidocain Hcl 200 mg/10ml (Falipan) | 70.980 | |
| 2663 | Terpinzoat | 650 | |
| 2664 | Jardiance 25mg | 48.290 | |
| 2665 | Tamsulosin 0.4mg ( Floezy ) | 21.840 | |
| 2666 | Paracetamol Macopharma 1g/100ml | 69.160 | |
| 2667 | Dospasmin 40mg | 1.420 | |
| 2668 | Calcium folinate 100 mg/10 ml | 309.400 | |
| 2669 | Doxorubicin Bidiphar 50 mg | 294.545 | |
| 2670 | Losartan Boston 50mg | 3.276 | |
| 2671 | Piracetam Kabi 12g/60 ml | 87.359 | |
| 2672 | Flunarizine 5mg ( Fluzinstad ) | 2.129 | |
| 2673 | PARTAMOL-CODEIN | 2.620 | |
| 2674 | Omeprazol 20 mg (Dudencer) | 1.309 | |
| 2675 | Meropenem 500mg( PIZULEN) | 273.000 | |
| 2676 | Cefdinir 300mg | 9.573 | |
| 2677 | Bông y tế Quick Nurse 100v | 17.199 | |
| 2678 | Neulastim 6 mg/ 0.6ml | 20.322.820 | |
| 2679 | Meropenem/Anfarm 500mg | 400.398 | |
| 2680 | Eloxatin 100mg/20 ml | 7.711.968 | |
| 2681 | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | 95.550 | |
| 2682 | Palono-BFS | 702.000 | |
| 2683 | Livolin-H | 4.422 | |
| 2684 | Furosemid 20 mg/2ml (VINZIX ) | 1.911 | |
| 2685 | Glucosamin 1500mg (Flexsa) | 15.470 | |
| 2686 | Omnipaque 350 mg/ml 100 ml | 1.175.150 | |
| 2687 | Prednisolone 20 mg (Predstad) | 7.176 | |
| 2688 | Colistin 1MIU (Colistimed) | 362.180 | |
| 2689 | Acetylcystein 200 mg (Paratriam) | 4.550 | |
| 2690 | Methylprednisolon 4 mg (Domenol ) | 1.902 | |
| 2691 | Pegfilgrastim 6mg/0.6ml (Peg-grafeel) | 6.674.529 | |
| 2692 | Hyaluronate 40mg/2ml (Ostenil Tendon) | 7.732.346 | |
| 2693 | Doxorubicin 50 mg/25 ml (Adrim) | 307.105 | |
| 2694 | Doxorubicin 10 mg/5 ml (Adrim) | 79.666 | |
| 2695 | Linagliptin 5 mg (Trajenta ) | 30.940 | |
| 2696 | Briozcal | 4.914 | |
| 2697 | Cefixim 200mg ( Mecefix ) | 14.560 | |
| 2698 | Atenolol 50mg ( Stadnolol ) | 1.438 | |
| 2699 | Cisplatin Bidiphar 10 mg/20 ml | 99.590 | |
| 2700 | Franilax 50mg/20mg | 3.296 | |
| 2701 | Gemcitabin Ebewe 1g/100 ml | 1.065.842 | |
| 2702 | X-Healer (thực phẩm dinh dưỡng y học) | 137.592 | |
| 2703 | Rocuronium kabi 50 mg/5 ml | 158.886 | |
| 2704 | Doxorubicin 20mg/10ml (Xorunwell-L ) | 3.194.100 | |
| 2705 | Oferen 45ml | 76.440 | |
| 2706 | Ceftazidime 1g | 85.995 | |
| 2707 | Tranexamic acid 250 mg/5 ml (Medsamic ) | 20.543 | |
| 2708 | Simethicon (Espumisan L 30ml ) | 104.723 | |
| 2709 | Lidocain 40 mg/2ml | 1.456 | |
| 2710 | Ondansetron kabi 8mg/4ml | 76.440 | |
| 2711 | Lyoxatin 50mg/10ml | 573.300 | |
| 2712 | Symbicort Rapihaler 160/4,5 MCG (120DOSE) | 793.401 | |
| 2713 | MELOXICAM-BFS | 31.850 | |
| 2714 | Spiolto Respimat | 1.849.826 | |
| 2715 | Cravit 750mg | 109.200 | |
| 2716 | Soli-medon40 | 30.576 | |
| 2717 | Cammic 250mg/5ml | 8.190 | |
| 2718 | Vitamin K1 10 mg/1ml (Vinphyton ) | 4.677 | |
| 2719 | Methylprenisolon 40 mg (Menison ) | 53.508 | |
| 2720 | Rabeprazol 20 mg (Bepracid ) | 1.017 | |
| 2721 | Cravit 750mg | 109.200 | |
| 2722 | IBUPROFEN 600mg | 4.550 | |
| 2723 | Papaverin 40mg/2ml (Paparin) | 7.280 | |
| 2724 | Vitamin C 1g | 3.113 | |
| 2725 | Sudocrem 60 g | 163.800 | |
| 2726 | Nisitanol 20 mg/2ml | 5.733 | |
| 2727 | Clindacine 600 mg/4 ml | 40.040 | |
| 2728 | Rivaroxaban 10 mg (Xelostad ) | 63.700 | |
| 2729 | Apixaban 2,5 mg ( Eliquis ) | 43.953 | |
| 2730 | Revolade 25 mg | 485.199 | |
| 2731 | IBUPROFEN 400MG (Ibumed) | 1.420 | |
| 2732 | Isosorbide mononitrate (Imdur 30mg) | 5.906 | |
| 2733 | Procoralan 5mg | 18.688 | |
| 2734 | Procoralan 5mg | 18.688 | |
| 2735 | Empagliflozin 10 mg (Jardiance ) | 41.991 | |
| 2736 | Oxaliplatin 50 mg/10 ml (Oxitan ) | 419.639 | |
| 2737 | Levofloxacin 750 mg/150 ml (Levogolds) | 445.900 | |
| 2738 | Clozapine 25 mg(Sunsizopin ) | 4.004 | |
| 2739 | Rituximab 500mg ( Redditux ) | 15.670.200 | |
| 2740 | Calcium Stella 500 mg | 5.733 | |
| 2741 | Jardiance Duo 5/1000 | 21.594 | |
| 2742 | Prednison 5 mg (Farnisone) | 820 | |
| 2743 | Dopagan effervescent 500 mg | 3.004 | |
| 2744 | Ebysta | 7.280 | |
| 2745 | Omnipaque 300 mg/100ml | 861.785 | |
| 2746 | Gynoflor | 51.220 | |
| 2747 | Jardiance Duo 12.5/1000 | 30.576 | |
| 2748 | Tranfast | 50.960 | |
| 2749 | Golistin-soda | 80.080 | |
| 2750 | Molnupiravir 400 mg | 16.380 | |
| 2751 | Molnupiravir 400 mg (Molravir ) | 20.020 | |
| 2752 | Paracetamol 500mg (Partamol) | 639 | |
| 2753 | Flunarizine 5mg (Mirenzine) | 2.184 | |
| 2754 | Natribicarbonat 840mg/10ml (Nabica 8,4% ) | 35.927 | |
| 2755 | Fluomizin | 35.344 | |
| 2756 | Panadol 500 mg ( Viên Sủi ) | 4.869 | |
| 2757 | Palonosetron Bidiphar 0,25mg/5ml | 769.860 | |
| 2758 | Raxadin (Imipenem 500mg+ Cilastatin 500mg) | 289.380 | |
| 2759 | ULTRAVIST 300 100ml | 882.882 | |
| 2760 | Levobupivacain 50mg/10ml(Levobupi-BFS) | 152.880 | |
| 2761 | Noradrenaline 1mg/1ml | 50.960 | |
| 2762 | Ceftanir 300mg | 12.922 | |
| 2763 | Epirubicin 10mg | 217.854 | |
| 2764 | Epirubicin 50mg | 589.680 | |
| 2765 | Acetylcystein 1000mg/10ml( Zenace ) | 22.932 | |
| 2766 | Caspofungin 50mg ( Cancidas ) | 11.886.420 | |
| 2767 | Augbidil 1.2g | 51.979 | |
| 2768 | GC FLU PFS 0.5ML | 308.490 | |
| 2769 | Avegra Biocad 400mg/16ml | 22.604.400 | |
| 2770 | Levofloxacin 750mg/150ml (Cravit) | 591.500 | |
| 2771 | Calci nguyên tố 500mg ( CalSource ) | 9.419 | |
| 2772 | Potassium chloride 0.1g/ml | 10.010 | |
| 2773 | FASLODEX 250mg/5ml | 9.811.074 | |
| 2774 | Scandonest 3% (Mepivacaine Hydrochloride) | 27.518 | |
| 2775 | Ticagrelor 90mg ( BRILINTA ) | 31.820 | |
| 2776 | Ketorolac 30 mg/ml (Algesin-N ) | 63.700 | |
| Y Dụng Cụ | |||
| 2777 | Khung cố định vòng tròn 2/3 | 3.900.000 | |
| 2778 | Vớ Venosan AES Đùi-Vừa SG57021 | 1.101.100 | |
| 2779 | Vớ Venosan AES Đùi (M) Vừa SG57024 | 1.101.100 | |
| 2780 | Vớ Venosan AES Đùi (L)- Vừa SG57027 | 1.183.000 | |
| 2781 | Miếng vá sọ Titan 150x150mm | 25.740.000 | |
| 2782 | Túi hậu môn nhân tạo loại xã | 79.626 | |
| 2783 | Túi hậu môn mini | 139.341 | |
| 2784 | Túi hậu môn Hollister 18103 (57 mm) dùng kẹp | 87.359 | |
| 2785 | Túi hậu môn Hollister 18104 (70mm) dùng kẹp | 97.461 | |
| 2786 | Túi treo tay 7 | 38.220 | |
| 2787 | Urease NS (H/30Test) | 28.665 | |
| 2788 | Urgo Crepe 10 | 271.908 | |
| 2789 | Urgo derm 10 x 10 | 371.280 | |
| 2790 | UrgoSterile 53mmx70mm | 6.243 | |
| 2791 | UrgoSterile 90mmx100mm | 10.592 | |
| 2792 | Urgosyval 2,5x 5 | 47.866 | |
| 2793 | Urgosyval 5X5 | 72.800 | |
| 2794 | Urgotul 10 x 10 | 85.176 | |
| 2795 | Urgo pore 2.5cm*5m | 32.214 | |
| 2796 | Urgotul 15 x 20 | 147.420 | |
| 2797 | Introcan Safety G24 | 35.490 | |
| 2798 | Vasofix Safety G18 | 28.428 | |
| 2799 | Vasofix Safety G20 | 37.310 | |
| 2800 | Venofix A G23 | 8.523 | |
| 2801 | Vicryl 2.0 W9121 | 191.100 | |
| 2802 | Vicryl 3.0 W9120 | 122.648 | |
| 2803 | Vicryl 3.0 W9935 Rapide | 250.250 | |
| 2804 | Vicryl 4.0 rapide W9924 | 163.391 | |
| 2805 | Vicryl 5.0 Rapide W9915 | 188.501 | |
| 2806 | Vicryl 6.0 W9981 | 269.359 | |
| 2807 | Vicryl số 1 W9216 | 184.985 | |
| 2808 | Vicryl số 1 W9431 90CM | 207.025 | |
| 2809 | Xông dạ dày (malecot) 18 | 45.500 | |
| 2810 | Khung tập đi | 585.000 | |
| 2811 | Dụng cụ mở tĩnh mạch đùi | 993.720 | |
| 2812 | Sợi dây dẫn dùng trong máy gây tê | 858.000 | |
| 2813 | Vớ dự phòng huyết khối | 1.001.000 | |
| 2814 | Túi ép dep 100 x 200 | 900.900 | |
| 2815 | Vớ Venosan AES Đùi (XL)- Vừa SG57029 | 1.183.000 | |
| 2816 | Nẹp khóa xương đòn đa hướng | 10.725.000 | |
| 2817 | Đinh chốt cẳng chân Titan | 10.725.000 | |
| 2818 | Găng TT 7.0 ADVENTA | 12.376 | |
| 2819 | Găng TT 6.5 ADVENTA | 6.841 | |
| 2820 | Găng TT 7.5 ADNENTA | 12.376 | |
| 2821 | Đai Desaul 9 T | 105.105 | |
| 2822 | Đai Desaul số 9 P | 85.995 | |
| 2823 | Van mở hậu môn | 2.002.000 | |
| 2824 | kim 14G/ 6cm | 1.141.140 | |
| 2825 | DuoDERM HydroActive gel | 202.566 | |
| 2826 | Đầu nối con sâu | 191.100 | |
| 2827 | Gel K-Y (KLY) 82g | 109.200 | |
| 2828 | Điện cực dao mỗ điện (dùng nhiều lần) | 2.059.200 | |
| 2829 | Dẫn lưu dịch não tủy trong từ não thất xương ổ bụng áp lực trung bình | 11.440.000 | |
| 2830 | Đĩa đệm CS cổ Lespace Peek | 10.939.500 | |
| 2831 | Nẹp Zimmer số 5 | 143.325 | |
| 2832 | Ống nội khí quản số 8.0 Covidien | 94.809 | |
| 2833 | ELECTK 300ml | 114.660 | |
| 2834 | ĐAI OSAKA L | 496.860 | |
| 2835 | ĐAI cột sống OSAKA M | 496.860 | |
| 2836 | Tay dao LigaSure đầu cong phủ chống dính, ngàm lớn mỗ NS-LF1937 | 29.639.610 | |
| 2837 | Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng cho mỗ hở được phủ lớp nano chống dính-LF2019 | 32.031.999 | |
| 2838 | Điện cực hai chân lăn cầm máu,đầu hình thùng,loại 2 chân, cỡ 24Fr(6casi/hộp)(27040RG) | 3.030.300 | |
| 2839 | Điện cực cắt đốt, đầu hình tròn, cỡ 5mm (06 cái/hộp)(27040NK) | 3.030.300 | |
| 2840 | Điện cực đốt cầm máu, đầu nhọn (xẻ cổ bàng quang),cỡ 24Fr (27040L) | 3.030.300 | |
| 2841 | Dây đốt cao tần đơn cực, dài 300cm (26002M) | 4.635.540 | |
| 2842 | Dây đốt cao tần đơn cực với đầu cắm 4mm dài 300cm (279) | 3.882.060 | |
| 2843 | Dụng cụ phẫu tích đơn cực,đầu hình L cỡ 5mm,dài 36cm, đầu gần có chốt nối với dây đốt cao tần đơn cực (26775UF) | 8.370.180 | |
| 2844 | Khăn lau sát khuẩn Meliseptol | 573.300 | |
| 2845 | Celsite ST305H SM SET PỦ 8,5F IV | 7.350.200 | |
| 2846 | Áo liền quần có nón (Coverall) XL | 80.262 | |
| 2847 | Nẹp Protect.4 evo left size L | 7.607.601 | |
| 2848 | Nẹp khóa đa hướng cánh tay | 10.725.000 | |
| 2849 | Chỉ thép liền kim | 727.999 | |
| 2850 | Bộ đinh chốt titan đùi 9x380 | 10.725.000 | |
| 2851 | Miếng dán thông thường Polymem 8x8 | 152.880 | |
| 2852 | Cleanwel new 500ml | 109.200 | |
| 2853 | SURFANIOS 5 LÍT | 3.209.953 | |
| 2854 | Bộ trợ cụ kết hợp xương đòn (nẹp+vít) | 5.069.999 | |
| 2855 | Anios clean 1Lit | 647.581 | |
| 2856 | Khẩu trang 4 lớp xanh | 45.864 | |
| 2857 | Vít khóa 3,5 | 909.999 | |
| 2858 | Vít vỏ 3,5 | 637.000 | |
| 2859 | Nẹp DHS 3 lỗ | 10.009.999 | |
| 2860 | Bộ khung cố định ngoài | 5.460.000 | |
| 2861 | Vít vỏ | 273.001 | |
| 2862 | Ly inox | 34.034 | |
| 2863 | Kéo PT cong nhonj,5cm 03-137 | 252.252 | |
| 2864 | Kẹp (Foerster)Halstead Mosquito cong 1x2T 24cm 16.0080.25 | 525.525 | |
| 2865 | Sond Pezzer 14 | 38.220 | |
| 2866 | Dây nối dụng cụ nội soi | 4.357.080 | |
| 2867 | Dây nối dụng cụ lưỡng cực | 4.357.080 | |
| 2868 | test | 1.300 | |
| 2869 | mr tâm test | 32.500 | |
| 2870 | Tay dao căt đốt sử dụng 1 lần | 93.427 | |
| 2871 | Bộ nẹp đòn S | 7.150.000 | |
| 2872 | Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori | 502.775 | |
| 2873 | Easypump II LT 100-50-S | 1.031.940 | |
| 2874 | Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi | 16.444.999 | |
| 2875 | Vít xốp 6.5 | 177.273 | |
| 2876 | Dụng cụ cắt khâu BQĐ dùng 1 lần size 25 | 2.807.999 | |
| 2877 | Dụng cụ cắt khâu BQĐ dùng 1 lần size 29 | 2.807.999 | |
| 2878 | Kềm nhổ răng | 3.429.972 | |
| 2879 | Kềm nhổ răng số 8 hàm trên | 2.732.184 | |
| 2880 | Kềm nhổ răng cửa và cối nhỏ hàm trên | 3.429.972 | |
| 2881 | Kềm nhổ chân răng toàn hàm | 3.429.972 | |
| 2882 | Kềm nhổ răng cửa hàm trên | 2.732.184 | |
| 2883 | Kềm nhổ răng trẻ em- toàn hàm dưới (212-143) | 3.063.060 | |
| 2884 | Kềm bấm xương (LUER-FRIED,ANN) nghiêng 30 độ 3,5 mmx16cm | 5.778.864 | |
| 2885 | Dũa xương (MILLER-COLBURN) 1 đầu tròn, 1 đầu dài (1472) | 2.219.490 | |
| 2886 | Kêm nhổ răng trẻ em- răng cối nhỏ hàm dưới (Có mấu) | 3.063.060 | |
| 2887 | Kềm nhổ răng trẻ em-răng cối nhỏ hàm trên (có mấu)(212-140) | 3.063.060 | |
| 2888 | Kềm nhổ răng trẻ em-răng cối nhỏ hàm dưới | 2.917.200 | |
| 2889 | Kềm nhổ răng trẻ em-răng cửa hàm trên (212-137) | 3.063.060 | |
| 2890 | Kềm nhổ răng trẻ em | 3.063.060 | |
| 2891 | Nạy nhổ răng thẳng tay cầm ngắn 2.5mm (610-2) | 1.521.702 | |
| 2892 | Nạy nhổ răng thẳng tay cầm ngắn 4.5mm (610-4) | 1.521.702 | |
| 2893 | Cây đục xương cán gỗ(Lexer-Mini Osteotome)6mm mặt phẳng | 3.174.444 | |
| 2894 | Nạy ƯINTER Cán bố phải | 2.091.726 | |
| 2895 | Nạy WINTER cán bố trái | 2.091.726 | |
| 2896 | Ống chích sắt cổ điển (2666-18US) | 2.038.400 | |
| 2897 | Planet Yellow | 72.072 | |
| 2898 | Kính trộn | 133.770 | |
| 2899 | Dụng cụ tháo mão răng | 248.430 | |
| 2900 | Thạch cao VN | 40.040 | |
| 2901 | Kềm nhổ răng cối lớn bên trái (152-17) | 2.732.184 | |
| 2902 | Kềm nhổ răng (152-13) | 2.732.184 | |
| 2903 | Kềm nhổ răng cối hàm dưới(152-22) | 2.732.184 | |
| 2904 | Ông nhựa dẻo Protect | 96.096 | |
| 2905 | Dụng cụ nha khoa 1 | 248.430 | |
| 2906 | Bảng so màu răng-Vita Pan classical shadeguide A1-D4 | 3.852.576 | |
| 2907 | Eugenol 30ml | 150.969 | |
| 2908 | Vật liệu trám răng zinc oxide | 191.100 | |
| 2909 | Kim gai VN | 42.042 | |
| 2910 | Đèn cồn | 28.665 | |
| 2911 | Dụng cụ nhỏ | 47.775 | |
| 2912 | Bóc tách | 114.660 | |
| 2913 | Dụng cụ lấy tủy răng reamers Kfile,Hfile, số 10-80 | 152.880 | |
| 2914 | Hộp cắm Reamer | 260.260 | |
| 2915 | Carbbur cavity round (mũi densply) | 95.550 | |
| 2916 | Dung cụ nha khoa 2 | 85.995 | |
| 2917 | Dụng cụ nha khoa 3 | 66.885 | |
| 2918 | Dụng cụ nha khoa 4 | 76.440 | |
| 2919 | Dụng cụ nha khoa 5 | 63.063 | |
| 2920 | Giấy sát trùng | 577.122 | |
| 2921 | Ống chích NK | 420.420 | |
| 2922 | Kim nha | 3.058 | |
| 2923 | Khay nhựa lấy dấu răng | 18.018 | |
| 2924 | Lấy dấu Aroma 500gr | 324.324 | |
| 2925 | Chén trộn | 34.398 | |
| 2926 | Bay cán gỗ | 85.995 | |
| 2927 | Bay cement | 47.775 | |
| 2928 | Bóc tách (Buser) | 2.075.346 | |
| 2929 | Kềm nhổ chân răng hàm dưới (152-33) | 2.732.184 | |
| 2930 | Nạy thẳng cán dài 3mm mặt phẳng (634-2) | 1.615.068 | |
| 2931 | Mũi khoan kim cương (848C314 014-5)(5 mũi/vĩ) | 72.072 | |
| 2932 | Mũi khoan kim cương (848C314 016-5)(mũi/vĩ) | 72.072 | |
| 2933 | Mũi khoan kim cương (856C314 025-5)(mũi/vỉ) | 93.366 | |
| 2934 | Mũi khoan kim cương (856C314 014-5)(5 mũi/vỉ) | 72.072 | |
| 2935 | Mũi khoan kim cương (379C314 025-5)(5 mũi/vỉ) | 93.366 | |
| 2936 | Mũi khoan kim cương (368C314 023-5)(5 mũi/vỉ) | 93.366 | |
| 2937 | Mũi khoan kim cương (801C314 014-5)(5 mũi/vỉ) | 57.330 | |
| 2938 | Mũi khoan kim cương 801C314 016-5 | 57.330 | |
| 2939 | Mũi khoan kim cương (805C314 014-5)(5 mũi/vỉ) | 57.330 | |
| 2940 | Mũi khoan kim cương (805C314 012-5)(5 mũi/vỉ) | 57.330 | |
| 2941 | Mũi khoan kim cương 830C314 012 | 57.330 | |
| 2942 | Mũi khoan kim cương (835C314 008-5)(5 mũi/vỉ) | 60.606 | |
| 2943 | Mũi khoan kim cương 835AC314 012 | 57.330 | |
| 2944 | Mũi khoan kim cương 835AC0314 010 | 57.330 | |
| 2945 | Mũi khoan kim cương 846C314 012 | 57.330 | |
| 2946 | Mũi khoan kim cương 846C314 014 | 57.330 | |
| 2947 | Mũi khoan kim cương 846C314 016 | 45.500 | |
| 2948 | Mẫu hàm TAOB | 3.057.600 | |
| 2949 | Micromotor marathone M33-LS | 4.953.312 | |
| 2950 | Đèn trám nhakhoa,mode:CL-DLT30(Drs Light 2)kèm theo;đầu dẫn trám và đầu tẩy trắng | 20.516.496 | |
| 2951 | BOBCAT PRO 220V-G130B PACKED | 24.363.339 | |
| 2952 | 25K SLI-10S INSERT,PACKED | 3.472.287 | |
| 2953 | 25K P 10 INSERT, PACKED | 3.058 | |
| 2954 | Tay thẳng, Model: MD-4 | 4.678.128 | |
| 2955 | Gạc Cản quang 30x40x8 lớp | 13.377 | |
| 2956 | Chỉ tan tổng hợp SUTUMED 3.0 kháng khuẩn | 118.482 | |
| 2957 | Activon T25g | 400.400 | |
| 2958 | Bình áp lực âm 200ml số 12 | 248.430 | |
| 2959 | Bình áp lực âm 200ml số 14 | 248.430 | |
| 2960 | Pigitail dẫn lưu đường mật | 2.307.533 | |
| 2961 | Bộ sinh thiết sử dụng 1 lần Primocut 18Gx10cm/15cm/20cm | 1.911.000 | |
| 2962 | Băng keo giấy 3M 2,5 cm x9,1m | 38.220 | |
| 2963 | Kéo Iris cong 10cm 10.0143.10 | 191.100 | |
| 2964 | Bộ dây bơm nước nội soi chạy bằng máy | 3.276.000 | |
| 2965 | BETAPLAST N 20cm x 20cm x 5mm | 662.162 | |
| 2966 | BETAplast Silver 10cm x 10cm 0,5cm | 343.143 | |
| 2967 | Mask oxy có túi size XL | 30.029 | |
| 2968 | Co chữ T | 81.900 | |
| 2969 | Kim chọc dò Teknimed Trocar | 3.120.000 | |
| 2970 | BETAplast Silver 20cm x 20cm x0,5cm | 1.111.891 | |
| 2971 | Điện cơ (Điện cực dán đo dẫn truyền - Ambu) | 143.325 | |
| 2972 | Kim sinh thiết | 8.580.000 | |
| 2973 | Vôi Soda | 191.100 | |
| 2974 | Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung_Lifestent | 37.466.000 | |
| 2975 | Bóng nong mạch máu ngoại biên-Ultraverse 035 | 11.726.000 | |
| 2976 | Pulsar-18/ Pulsar 35 | 43.615.000 | |
| 2977 | Paseo-14/Paseo-18/ Paseo-35 | 12.155.000 | |
| 2978 | Exadrop 150cm | 200.200 | |
| 2979 | Nẹp đa hướng khóa khớp cùng đòn | 11.440.000 | |
| 2980 | Bộ nẹp vít kết hợp xương khung chậu | 3.432.000 | |
| 2981 | Túi cho ăn 1200ml | 55.419 | |
| 2982 | Kim dẫn đường Coaxial sleeve 17G dùng cho kim PrimoCut 18Gx150mm | 473.928 | |
| 2983 | Aniospray 29 | 527.991 | |
| 2984 | Nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 10.009.999 | |
| 2985 | Kéo Mayo cong 18cm 10.0053.18 | 370.734 | |
| 2986 | Kéo Metzenbaum Nelson cong 15cm 10.0337.15 | 221.676 | |
| 2987 | Kẹp PT Standard thẳng 18cm, AB 050/18 | 343.980 | |
| 2988 | Banh PT Adson 3x4pr 13cm, 19.0212.13 | 3.602.235 | |
| 2989 | Banh Richarson 36*28m - 24cm 18.0454.02 | 552.279 | |
| 2990 | Kẹp kim PT AE 470/18 | 2.106.468 | |
| 2991 | Kẹp PT Foerster Sponge Holding thẳng 20cm (16.0080.20) | 361.998 | |
| 2992 | Kẹp PT Standard thẳng 18cm AB 060/18 | 352.170 | |
| 2993 | Dụng cụ PT miệng | 170.079 | |
| 2994 | Kẹp dạ dafyPayr 21cm 52.0420.21 | 2.057.055 | |
| 2995 | Kẹp PT Kelly Hemostatic cong 19cm 14.0350.19 | 401.310 | |
| 2996 | Kẹp ruột Kocher thẳng 22cm(có răng) 52.0310.22 | 2.804.256 | |
| 2997 | Kocher thẳng 18cm 14.0226.18 | 370.734 | |
| 2998 | Cây lấy chốt PTchấn thương chỉnh hình LS-313 | 936.936 | |
| 2999 | Kẹp giữ xương Farabeuf-Lambotte 11mm,26cm KA 769/26 | 5.461.092 | |
| 3000 | Kẹp giữ xương Kern W.21cm KA 760/21 | 3.113.838 | |
| 3001 | Ống thông đường tiểu Catheter nam số 20-27cm 58.0210.20 | 301.938 | |
| 3002 | Ống thông đường tiểu Catheter nam số 12-27cm 58.0210.12 | 280.917 | |
| 3003 | Kìm rút đinh 17cm 26.0250.01 | 863.772 | |
| 3004 | Kẹp PT xương Lane 33cm, 28.1006.33 | 1.960.686 | |
| 3005 | Dụng cụ bẩy xương Hohmann 33x276mm 28.0694.33 | 592.956 | |
| 3006 | Ống hút dịch Yankauer, AO 400/00 | 1.234.506 | |
| 3007 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay | 8.268.000 | |
| 3008 | Găng TT 6.0 ADVENTA | 12.376 | |
| 3009 | Bộ khăn Tai Mũi Họng (07P01) | 286.650 | |
| 3010 | Vớ Sigrans TFS gối - S | 1.274.001 | |
| 3011 | Silk 3.0 nhiều sợi S2012 | 30.308 | |
| 3012 | Vít chốt neo tự điệu chỉnh ch.dài tối ưu GFS Ultimate hoặc tương đương | 21.807.500 | |
| 3013 | Bình dẫn lưu áp lực âm Biovac 450ml | 600.054 | |
| 3014 | Vớ Venosan Đùi (S) Vừa-Hở CG62601 | 1.183.000 | |
| 3015 | Vớ Venosan Đùi (M) Vừa-Hở CG62602 | 1.183.000 | |
| 3016 | Vớ Venosan Đùi (L) Vừa-Hở CG62603 | 1.183.000 | |
| 3017 | Vớ Venosan Đùi (XL) Vừa-Hở CG62604 | 1.183.000 | |
| 3018 | Vớ Venosan Đùi (XS) Vứa-Hở CG62600 | 1.183.000 | |
| 3019 | Túi nước tiểu nhân tạo 4013TP | 162.435 | |
| 3020 | Vôi Soda Flexicare | 1.146.600 | |
| 3021 | Túi FLEXIMA 12-55 (044913A) | 254.800 | |
| 3022 | Airway NL | 7.644 | |
| 3023 | Airway NL 80 mm | 9.100 | |
| 3024 | Air way 90 mm | 7.644 | |
| 3025 | Alcool 70 độ | 56.375 | |
| 3026 | Alcohol Pads (Cồn khô) | 309 | |
| 3027 | Ampu NL | 318.500 | |
| 3028 | Ampu TE | 302.120 | |
| 3029 | Anios Special DIP SF 5 li1t | 3.822.000 | |
| 3030 | Áo Phẩu thuật size L | 81.900 | |
| 3031 | Áo phẫu thuật L (G2002) | 70.707 | |
| 3032 | Aquacel Ag Extra 10 x 10 cm | 227.501 | |
| 3033 | Băng cá nhân Urgo | 112.840 | |
| 3034 | Băng cuộn 0,09 | 3.631 | |
| 3035 | Băng thun 3 móc | 22.932 | |
| 3036 | Băng keo nhiệt | 182.000 | |
| 3037 | Băng ghim loại nghiêng (60AMT)30mm,45mm,60mm dùng trong PTNS,công tri-stapler, dao mới trong mỗi băng đạn | 8.394.100 | |
| 3038 | Băng ghim loại nghiêng(45 AVM)30mm,45mm,60mm dùng trong PTNS,công tri-stapler, dao mới trong mỗi băng đạn | 8.394.100 | |
| 3039 | Băng thun cổ tay | 63.700 | |
| 3040 | Băng đạn cho dụng cụ khâu nối mổ hở 8038L-GA8038L | 2.779.141 | |
| 3041 | Bao áo Camera lớn | 24.570 | |
| 3042 | Bao cao su OK | 2.787 | |
| 3043 | Bao chụp đầu đèn M (00A02) | 40.131 | |
| 3044 | Bao dây cần đốt 100mm x 2,5 m | 15.288 | |
| 3045 | Betaloc 50 mg | 100.100 | |
| 3046 | Bình dẩn lưu dịch | 109.200 | |
| 3047 | Bình DL áp lực âm lớn | 57.330 | |
| 3048 | Bình DL áp lực âm nhỏ | 57.330 | |
| 3049 | Bình lấy đàm | 31.850 | |
| 3050 | Bộ điều hòa kinh nguyệt KARMAN | 141.960 | |
| 3051 | Bộ đinh chốt xương chày | 10.725.000 | |
| 3052 | Bộ đo HA động mạch xâm lấn | 999.453 | |
| 3053 | Bộ dụng cụ nẹp khóa mâm chày | 25.740.000 | |
| 3054 | Bộ dụng cụ dẫn lưu phân BSZ-21-1 | 5.005.001 | |
| 3055 | Bó gót (nẹp thun cổ chân) | 95.550 | |
| 3056 | Bộ khăn tổng quát | 36.400 | |
| 3057 | Bộ khăn Tổng quát SMS C (00P40) | 535.080 | |
| 3058 | Bộ khăn PT Sọ C (05P07) | 554.190 | |
| 3059 | Bộ khăn cắt đốt Nội soi (06P02) | 535.080 | |
| 3060 | Bộ khăn Nội soi khớp gối (04P18) | 554.190 | |
| 3061 | Bộ MKQ 2 nòng có cuff,có cửa sổ 8.0 | 2.520.609 | |
| 3062 | Bộ MKQ 2 nòng có cuff, không cửa sổ 7.0 | 2.520.609 | |
| 3063 | Bơm tiêm 3cc 25G x 1 | 1.299 | |
| 3064 | Bơm tiêm 5cc đầu xoắn | 5.733 | |
| 3065 | Bơm tiêm 5cc 25G x 1 | 2.002 | |
| 3066 | Bơm tiêm 10cc 23G x1 | 3.094 | |
| 3067 | Bơm tiêm 20cc 23G x 1 | 5.187 | |
| 3068 | Bơm tiêm 50cc | 11.466 | |
| 3069 | Bơm tiêm 50cc ăn | 11.466 | |
| 3070 | Bơm tiêm 1cc 26G x 1/2 | 1.310 | |
| 3071 | Bộ nẹp xương đùi | 25.740.000 | |
| 3072 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng | 14.300.000 | |
| 3073 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 21.450.000 | |
| 3074 | Bộ nẹp khoá đa hướng | 18.590.000 | |
| 3075 | Bông viên 500gr | 171.990 | |
| 3076 | Bóp bóng mềm 1 lít | 152.880 | |
| 3077 | Bột bó 4in | 57.330 | |
| 3078 | Bột bó 6in | 76.440 | |
| 3079 | Bút đánh dấu PT | 154.701 | |
| 3080 | Cán dao mổ số 7 | 133.770 | |
| 3081 | Catheter mouth(đầu nối di động) | 46.410 | |
| 3082 | Catheter fogarty đầu kim loại 6 | 2.808.000 | |
| 3083 | Dao longo Haemorrhoidal - Anh | 11.440.000 | |
| 3084 | Catheter Fogarty đầu kim loại 7 | 2.808.000 | |
| 3085 | Certofix Mono V420 | 772.503 | |
| 3086 | Certofix Trio 720 | 1.022.931 | |
| 3087 | Chén Inox | 52.052 | |
| 3088 | Chỉ PDS 3/0 W9124H | 247.520 | |
| 3089 | Chỉ PDS 4/0 W9115H 20mm 1/2CRB | 254.800 | |
| 3090 | Chỉ PDS 2/0 W9125 | 225.498 | |
| 3091 | Chỉ PDS 5/0 90cm W9108H (2K) | 396.760 | |
| 3092 | Chỉ siêu bền | 2.808.000 | |
| 3093 | Chromic 4.0 KT C20A26 | 39.558 | |
| 3094 | Chromic 5.0 KTG C15E12 | 73.765 | |
| 3095 | Chromic 0 KT C40A26 | 41.966 | |
| 3096 | Chromic 2.0 KT C30A26 | 37.303 | |
| 3097 | Chromic 3.0 KT C25A26 | 42.998 | |
| 3098 | Cidex Opa 5L 29490 | 1.837.312 | |
| 3099 | Cidezym Chai/ 1 lít | 1.237.600 | |
| 3100 | Clin care | 133.770 | |
| 3101 | Curaspon 80*50*10mm | 171.990 | |
| 3102 | Cytocan G22 | 91.728 | |
| 3103 | Đai cột sống 8 | 95.550 | |
| 3104 | Đai cột sống 9 | 95.550 | |
| 3105 | Đai cột sống 7 | 95.550 | |
| 3106 | Đai cột sống OSAKA XL | 496.860 | |
| 3107 | Đai Desaul 8 (T1) | 105.105 | |
| 3108 | Đai Desaul 8 (P) | 105.105 | |
| 3109 | Đai Desaul 7T | 85.995 | |
| 3110 | Đai Desaul 7P | 85.995 | |
| 3111 | ĐAI DESAUL 6 (P) | 85.995 | |
| 3112 | Đai Desaul 6 (T) | 85.995 | |
| 3113 | Đai thắt lưng (Size 7) | 95.550 | |
| 3114 | Đai cột sống (Size 6) | 95.550 | |
| 3115 | Đai xương đòn 6 | 95.550 | |
| 3116 | Đai xương đòn 8 | 42.042 | |
| 3117 | Đai xương đòn 9 | 95.550 | |
| 3118 | Đai xương đòn 7 | 47.775 | |
| 3119 | Đai xương đòn số 5 | 95.550 | |
| 3120 | Đai xương đòn số 4 | 95.550 | |
| 3121 | Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài EVD-BML | 5.616.000 | |
| 3122 | Dẫn lưu dịch não tủy các loại áp lưc, loại BMI | 8.680.100 | |
| 3123 | Dao mổ số 10 (BB510) | 7.797 | |
| 3124 | Dao mổ số 11 (16600509) | 7.797 | |
| 3125 | Dao mổ số 15 (16600525) | 7.797 | |
| 3126 | Dâu xịt dụng cụ Aesculap oil spray 300ml | 783.510 | |
| 3127 | Dây bơm tiêm điện 140cm | 34.580 | |
| 3128 | Dây cưa sọ Olivecrona,dài 400m,h/5 sợi | 2.375.100 | |
| 3129 | Dây cưa sọ Gigli,mảnh,xoắn dài 400MM | 2.375.100 | |
| 3130 | Dây cuốn tay | 36.400 | |
| 3131 | Dây đeo tay bệnh nhân | 3.094 | |
| 3132 | Day dẫn đường mềm phủ hydrophilic 0,035" VLG-69150 | 1.815.450 | |
| 3133 | Dây dẫn đường cứng phủ PTEE Guidewire Urovision 0,035" , đầu thẳng 150cm ST -291535 | 573.300 | |
| 3134 | Dây Garô | 6.916 | |
| 3135 | Dây hút đàm số 8 có K | 3.822 | |
| 3136 | Dây hút đàm số 10 k | 3.822 | |
| 3137 | Dây hút đàm số 12 có K | 3.822 | |
| 3138 | Dây hút đàm số 14 có K | 2.912 | |
| 3139 | Dây hút PT | 33.670 | |
| 3140 | Dây nối oxy | 12.740 | |
| 3141 | Dây Oxy 2 nhánh NL | 12.376 | |
| 3142 | Dây Oxy 2 nhánh TE | 10.920 | |
| 3143 | Dây oxy 1 nhánh 8 | 5.460 | |
| 3144 | Dây Oxy 1 nhánh NL 16 | 5.733 | |
| 3145 | Dây oxy 1 nhánh số 10 | 5.460 | |
| 3146 | Dây oxy 1 nhánh số 12 | 5.460 | |
| 3147 | Day oxy 1 nhánh số 14 | 5.460 | |
| 3148 | Dây thông phổi số 20 | 53.508 | |
| 3149 | Dây thông phổi số 24 | 53.508 | |
| 3150 | Dây thông phổi số 28 | 53.508 | |
| 3151 | Dây truyền máu | 26.390 | |
| 3152 | Dây thông phổi số 32 | 53.508 | |
| 3153 | Dây truyền dịch | 11.829 | |
| 3154 | Dây thở Apnealink Cannula | 114.660 | |
| 3155 | Đế Hollister dán bằng 14603 (57 mm) | 157.248 | |
| 3156 | Đế Hollister dán lồi 14604 (70 mm) | 157.084 | |
| 3157 | Đè lưỡi gỗ | 43.316 | |
| 3158 | Đĩa đệm lưng OPAL | 11.440.000 | |
| 3159 | Điện cực tim gắng sức ( B/60) | 5.160 | |
| 3160 | Điện cực tim H/30 | 6.188 | |
| 3161 | Điện cực tim gắng sức (B/50) | 4.778 | |
| 3162 | ĐINH CHỐT CẲNG CHÂN 8x320 | 5.005.000 | |
| 3163 | Đinh kissne | 63.700 | |
| 3164 | Discofix 3- way | 25.844 | |
| 3165 | Discofix 3- way 100cm | 62.790 | |
| 3166 | Dụng cụ khâu cắt đa năng trong PTNS Endo COVIDIEN | 8.565.700 | |
| 3167 | Dụng cụ khâu nối ruột dạng vòng size 33m | 13.206.050 | |
| 3168 | Dụng cụ tuốt TM Venostrip 5523184 | 1.183.000 | |
| 3169 | Dụng cụ mở đường Radifocus Introducer II-RS*A70K10SQ | 1.001.000 | |
| 3170 | Dụng cụ mở đường Radifocus Introducer II-RS*A70K10SQ | 955.500 | |
| 3171 | Dung dịch Lugol 3% | 637.000 | |
| 3172 | Dung dịch Acid Axetic 3% | 114.660 | |
| 3173 | Duoderm Extra Thin 10x10cm | 74.621 | |
| 3174 | Espocan W. Spinocan 27Gx5 | 705.197 | |
| 3175 | Feeding tube 10 | 9.100 | |
| 3176 | Feeding tube 18 | 10.893 | |
| 3177 | Feeding tube 16 có nắp | 9.100 | |
| 3178 | Feeding tube 8 | 7.644 | |
| 3179 | Feeding tube 6 | 9.100 | |
| 3180 | Foley 2 nhánh số 14 | 18.200 | |
| 3181 | Foley 2 nhánh số 16 | 19.292 | |
| 3182 | Foley 2 nhánh số 18 | 19.292 | |
| 3183 | Foley 3 nhánh số 22 | 30.939 | |
| 3184 | FOLEY 2 NHÁNH 12 | 19.292 | |
| 3185 | Foley 2 nhánh số 22 | 17.199 | |
| 3186 | Foley 2 nhánh số 8 | 23.888 | |
| 3187 | Foley 2 nhánh số 10 | 254.800 | |
| 3188 | Foley 2 nhánh số 26 | 22.932 | |
| 3189 | Foley 2 nhánh số 30 | 38.220 | |
| 3190 | Formol | 91.000 | |
| 3191 | Gạc ép sọ não 1mmx8cmx4 lớp | 28.665 | |
| 3192 | Gạc mèche NS CQTT 1,5cm x 80cm x 12 lớp | 8.026 | |
| 3193 | Gạc nhét mũi 0,01mx2mx4L | 3.822 | |
| 3194 | Gạc PT 30x40x 8 Lớp CQTT | 19.110 | |
| 3195 | Gạc PT 10x10x8 CQTT | 17.199 | |
| 3196 | Gạc povidin (H/10) | 17.772 | |
| 3197 | Gạc Povidin 10% 10x10 cm | 20.020 | |
| 3198 | Gạc Vaseline (H/10) | 2.821 | |
| 3199 | Gạc y tế 10x10x8 lớp | 149.058 | |
| 3200 | Găng TT số 8.0 | 10.920 | |
| 3201 | Găng sạch có bột S | 227.409 | |
| 3202 | Găng tay sản TT số 7 | 28.665 | |
| 3203 | Găng tay Nitriles S | 429.975 | |
| 3204 | Găng tay Nitriles M | 429.975 | |
| 3205 | Gel bôi trơn K-Y 82g | 112.841 | |
| 3206 | Gel KY | 136.499 | |
| 3207 | Gel siêu âm(Bình/5l) | 162.435 | |
| 3208 | Gel siêu âm (Mã Lai) | 291.200 | |
| 3209 | Giấy thử độ tt lò hấp Bowie & Dick Test Sheet DT 50 | 2.002.000 | |
| 3210 | Gòn bó 3 in | 19.110 | |
| 3211 | Gòn bó 4in | 32.760 | |
| 3212 | Gón bó 6 in | 40.040 | |
| 3213 | Hexanios G+R Ch/1000ml | 555.928 | |
| 3214 | Hộp gòn trung | 95.550 | |
| 3215 | In Stoppers | 12.376 | |
| 3216 | Intrafix Primeline | 30.940 | |
| 3217 | Ioban 6640 (Miếng dán vô trùng dùng trong PT) | 218.400 | |
| 3218 | Ioban 6650 (Miếng dán vô trùng dùng trong PT) | 273.000 | |
| 3219 | Jackson Ree (Người lớn) (Mapleson C ) | 671.883 | |
| 3220 | Kelly 16 ( 14.0121.16) | 236.600 | |
| 3221 | Kéo cắt chỉ 10.0145.11 | 152.880 | |
| 3222 | Kẹp Holister | 23.587 | |
| 3223 | Kẹp Kelly cong 14cm | 218.400 | |
| 3224 | Kh/trang 3 lớp có thanh | 109.200 | |
| 3225 | Kim bướm 23 | 2.217 | |
| 3226 | Kim bánh ú Novofine | 3.915 | |
| 3227 | Kim hồng nhãn cầu 26G | 1.365 | |
| 3228 | Kim lấy máu Lancet | 328 | |
| 3229 | Kim luồn tĩnh mạch K6i | 94.640 | |
| 3230 | Kim lấy máu Lancet ULTRA | 956 | |
| 3231 | Kim luồn Terumo 16 G x 2" | 23.660 | |
| 3232 | Kim luồn Terumo 18G x 2" | 30.576 | |
| 3233 | Kim pha 18 | 837 | |
| 3234 | Lam kính 7105 | 40.131 | |
| 3235 | Ligalip LT 300 | 481.289 | |
| 3236 | Ligaclip kẹp đinh vị 400 1 thanh 6clip(H/18thanh) | 9.591.400 | |
| 3237 | Lọc khí | 50.960 | |
| 3238 | Lọc khuẩn Koko | 87.906 | |
| 3239 | Màng phẫu thuật 28x15 cm | 72.800 | |
| 3240 | Màng Phẫu thuật 28x45 cm | 182.000 | |
| 3241 | Mask oxy TE | 38.220 | |
| 3242 | Mask phun khí dung size XL | 27.300 | |
| 3243 | Mask phun khí dung size S | 27.300 | |
| 3244 | Mặt Nạ Gây Mê size 3 | 76.440 | |
| 3245 | Mặt Nạ Gây Mê size 4 | 76.440 | |
| 3246 | Mặt nạ gây mê size 5 | 76.440 | |
| 3247 | Merocel (H/10m) | 300.300 | |
| 3248 | Microshield 4% | 2.366.000 | |
| 3249 | Milian 20ml | 21.840 | |
| 3250 | Mở khí quản 6.0 | 181.545 | |
| 3251 | Mở khí quản 6.5 | 181.545 | |
| 3252 | Mở khí quản 7.0 | 181.545 | |
| 3253 | Mở khí quản 7.5 | 181.545 | |
| 3254 | Mở khí quản 8.0 | 181.545 | |
| 3255 | Mở khí quản 8.5 | 181.545 | |
| 3256 | Mở khí quản 9.0 | 181.545 | |
| 3257 | Mở khí quản số 5.0 | 181.545 | |
| 3258 | Mở khí quản số 5.5 | 181.545 | |
| 3259 | Mở khí quản 2 nòng số 7.0 có cuff,có cửa sổ | 2.520.609 | |
| 3260 | Mở khí quản 2 nòng số 8.0 có cuff, có cửa sổ | 2.520.609 | |
| 3261 | Nacl 0,9% vô khuẩn 1000ml (Sodium Chloride) | 32.971 | |
| 3262 | NaCl 0,9%DN 500ml VĨNH PHÚC | 16.380 | |
| 3263 | NaCl 0,9%DN TT 500ml 3/2 (T/18) | 20.066 | |
| 3264 | Nạng nhôm | 436.800 | |
| 3265 | Nelaton 14(1 nhánh) | 15.288 | |
| 3266 | Nelaton 10 (1 nhánh) | 15.288 | |
| 3267 | Nelaton 1 nhánh 16 | 13.377 | |
| 3268 | Nelaton 12 | 15.288 | |
| 3269 | Nẹp cổ mềm 8 | 42.042 | |
| 3270 | Nẹp chống xoay 1T | 171.990 | |
| 3271 | Nẹp cổ mềm | 76.440 | |
| 3272 | Nẹp cổ mềm 6 | 57.330 | |
| 3273 | Nẹp cổ mềm 9 | 42.042 | |
| 3274 | Nẹp chống xoay 1 (P) | 171.990 | |
| 3275 | Nẹp chống xoay 2 (T) | 171.990 | |
| 3276 | Nẹp chống xoay 2 (P) | 171.990 | |
| 3277 | Nẹp chống xoay 3(T) | 171.990 | |
| 3278 | Nẹp chống xoay 3(P) | 171.990 | |
| 3279 | Nẹp cổ bàn chân 3 (P) (Nẹp chống xoay 1T) | 152.880 | |
| 3280 | Nẹp cổ cứng số 2 | 172.900 | |
| 3281 | Nẹp cổ cứng số 3 | 172.900 | |
| 3282 | Nẹp cổ cứng số 1 | 172.900 | |
| 3283 | Nẹp gỗ 20 -70 | 133.770 | |
| 3284 | Nẹp Isulin | 38.220 | |
| 3285 | Nẹp lòng máng | 12.740.000 | |
| 3286 | Nẹp ngón tay (bằng nhôm) | 30.576 | |
| 3287 | Nẹp ngón tay 2 chấu bằng nhôm | 28.665 | |
| 3288 | Nẹp thun lỗ gối | 84.084 | |
| 3289 | Nẹp vải cẳng bàn chân | 152.880 | |
| 3290 | Nẹp vải cẳng bàn chân 3 P | 171.990 | |
| 3291 | Nẹp vải cẳng tay | 42.042 | |
| 3292 | Nẹp vải cẳng tay 9T | 48.731 | |
| 3293 | Nẹp vải cẳng bàn chân 1P | 152.880 | |
| 3294 | Nẹp vải cẳng bàn chân 2 P | 171.990 | |
| 3295 | Nẹp vải cẳng bàn chân 3T | 171.990 | |
| 3296 | Nẹp vải cẳng tay 9P | 48.731 | |
| 3297 | Nẹp vải cẳng tay 8 P | 48.731 | |
| 3298 | Nẹp vải cánh tay 8P | 156.520 | |
| 3299 | Nẹp vải cánh tay | 164.346 | |
| 3300 | Nẹp vải cẳng tay 7P | 48.731 | |
| 3301 | Nẹp vải cẳng tay 6T | 48.731 | |
| 3302 | Nẹp vải cẳng tay 6P | 48.731 | |
| 3303 | Nẹp vải cẳng bàn chân 2 T | 171.990 | |
| 3304 | Nẹp vải cẳng cánh tay 9T | 164.346 | |
| 3305 | Nẹp vải cẳng tay 8(T) | 48.731 | |
| 3306 | Nẹp vải cẳng cánh tay 6P | 164.346 | |
| 3307 | Nẹp vải cẳng cánh tay 6T | 164.346 | |
| 3308 | Nẹp vải cẳng cánh tay 8P | 164.346 | |
| 3309 | Nẹp Zimer 9 | 114.660 | |
| 3310 | Nẹp Zimer 8 | 114.660 | |
| 3311 | Nẹp Zimer 7 | 114.660 | |
| 3312 | Nẹp Zimer 6 | 143.325 | |
| 3313 | Nghiền thuốc | 38.220 | |
| 3314 | Nhiệt kế | 43.680 | |
| 3315 | Nón giấy PT nữ | 3.058 | |
| 3316 | No Rinse Body Bath 20z | 58.859 | |
| 3317 | No Rinse Shampoo 20z | 58.859 | |
| 3318 | No Rinse Shampoo 160z | 303.211 | |
| 3319 | No Rinse Shampoo 80 oz | 258.123 | |
| 3320 | No Rinse Body Bath 80 oz | 258.123 | |
| 3321 | Nước cất vô khuẩn Ch/1 L | 37.674 | |
| 3322 | Nước cất vô khuẩn 500ml | 16.244 | |
| 3323 | Nylon 2.0 KTG M30E26 | 23.314 | |
| 3324 | Nylon 3.0 KTG M20E20 | 23.314 | |
| 3325 | Nylon 4.0 KTG M15E18 | 23.314 | |
| 3326 | Nylon 5.0 KTG M10E16 | 30.308 | |
| 3327 | Nylon 6.0 M07D13 | 58.286 | |
| 3328 | Nylon 0 KTG M35E26 | 23.314 | |
| 3329 | Omnifix 10ml | 11.772 | |
| 3330 | Omnican 40IU | 6.370 | |
| 3331 | Ống Guidewire | 859.950 | |
| 3332 | Ống hút ổ bụng số 28 | 18.198 | |
| 3333 | Ống NKQ số 3.0 | 24.843 | |
| 3334 | Ống NKQ số 3.5 | 24.843 | |
| 3335 | Ống NKQ số 4.0 | 24.843 | |
| 3336 | Ống NKQ số 4.5 | 24.843 | |
| 3337 | Ống NKQ số 5.0 | 24.843 | |
| 3338 | Ống NKQ số 5.5 | 27.300 | |
| 3339 | Ống NKQ số 6.0 | 24.843 | |
| 3340 | Ống NKQ số 6.5 | 24.843 | |
| 3341 | Ống NKQ số 7.0 | 24.843 | |
| 3342 | Ống NKQ số 7.5 | 24.843 | |
| 3343 | Ống nẩng 2150 | 146.383 | |
| 3344 | Ống nong hậu môn | 28.665 | |
| 3345 | Ống NKQ số 8.0 | 24.843 | |
| 3346 | Ống nội phế quản 35 L Mallinckrodt | 3.401.580 | |
| 3347 | Ống nội phế quản R 35 Mallinckrodt | 3.401.580 | |
| 3348 | Ống NKQ lò xo có bóng 7.0 | 191.100 | |
| 3349 | Ống NKQ lò xo có bóng 6.0 | 143.325 | |
| 3350 | Ống NKQ lò xo có bóng 6.5 | 143.325 | |
| 3351 | Ống NKQ lò xo có bóng 7,5 | 191.100 | |
| 3352 | Ống NKQ số 8,5 | 36.309 | |
| 3353 | Ống NKQ lò xo có bóng số 5.0 | 143.325 | |
| 3354 | Ống NKQ lò xo có bóng số 5,5 | 143.325 | |
| 3355 | Ống nội khí quản số 7.0 Covidien | 127.400 | |
| 3356 | Ống nội khí quản số 7,5 Covidien | 101.474 | |
| 3357 | Ống nội khí quản số 6.0 Covidien | 101.474 | |
| 3358 | Ống nội khí quản số 6.5 Covidien | 101.474 | |
| 3359 | Ống nội khí quản số 5.5 Covidien | 94.809 | |
| 3360 | Ống nội khí quản số 5.0 Covidien | 94.809 | |
| 3361 | Ống thông đóng nhanh ít xâm lấn CF7-7-60(RFA) |
21.450.000 | |
| 3362 | Ống thông PQ trái 2 nòng số 35 | 4.586.400 | |
| 3363 | Ống thông PQ trái 2 nòng số 37 | 4.586.400 | |
| 3364 | Ống thông PQ trái 2 nòng số 32 | 4.186.000 | |
| 3365 | Ống thông PQ số 35 (37)phải 2 nòng | 3.401.580 | |
| 3366 | Ống thông NPQ 2 nòng 32 P | 3.401.580 | |
| 3367 | Ống xông họng | 19.110 | |
| 3368 | Ống xông mũi | 19.110 | |
| 3369 | Original Perfusol Syringe 50ml | 32.305 | |
| 3370 | Oxy già 10TT (3%) 60ml | 3.003 | |
| 3371 | Penrose | 8.190 | |
| 3372 | Perifix One 421 ( 4514211C ) | 700.700 | |
| 3373 | Povidin 10 % Ch/500ml | 113.771 | |
| 3374 | Premilene mesh 5 X10 cm | 1.605.240 | |
| 3375 | Premilene mesh 10 X15 cm | 3.731.000 | |
| 3376 | Presept 2,5g | 8.958 | |
| 3377 | Prolene 3.0 W 8354 | 259.514 | |
| 3378 | Prolene 0 W8430 | 209.300 | |
| 3379 | Prolene 2/0 W8526 | 278.460 | |
| 3380 | Prolene 6.0 W8597 | 267.272 | |
| 3381 | Prolene 4.0 W8840 | 291.200 | |
| 3382 | Prolene 5.0 75cm W8710 | 282.100 | |
| 3383 | Prolene 7.0 W8702 | 525.525 | |
| 3384 | Prolene 1 W8450 | 284.580 | |
| 3385 | Prontosan Wound gel 30ml | 851.760 | |
| 3386 | Prontosan Solution 350ml | 730.730 | |
| 3387 | Que Accu-Chek Performa (ĐH)(H/25) | 24.461 | |
| 3388 | QUE GÒN (TT) 100 QUE | 983 | |
| 3389 | Que thử đường ULTRA | 18.200 | |
| 3390 | Que gòn xét nghiệm size 03 | 510 | |
| 3391 | Rọ lấy sỏi SE3-490 | 4.550.000 | |
| 3392 | Sáp xương (Bone max 2.5cm W810) | 63.700 | |
| 3393 | Silk 2.0 nhiều sợi S3012 | 30.308 | |
| 3394 | Silk 2.0 KK S300 | 17.008 | |
| 3395 | Silk 2.0 KTG S30E24 | 42.042 | |
| 3396 | Silk 2.0 KT S30A26 | 23.314 | |
| 3397 | Silk 3.0 KK S200 | 17.008 | |
| 3398 | Silk 3.0 KT S20A26 | 23.314 | |
| 3399 | Silk 3.0 KTG S20E18 | 32.105 | |
| 3400 | Silk 4.0 KTG S15E18 | 42.042 | |
| 3401 | Silk 5.0 KTG S10E16 | 35.736 | |
| 3402 | Silk 1/0 KT S35A26 | 30.308 | |
| 3403 | Silk 0 KTG S35E26 | 35.927 | |
| 3404 | Sonde Rectal 24 | 8.600 | |
| 3405 | Sonde Chữ T 14 | 30.576 | |
| 3406 | Sonde Chữ T 16 | 30.576 | |
| 3407 | Sonde niệu quản JJ Số 7 | 955.500 | |
| 3408 | Sond Pezzer 20 | 38.220 | |
| 3409 | Sond Pezzer 22 | 38.220 | |
| 3410 | Sond Pezzer 24 | 31.849 | |
| 3411 | Sonde Chữ T 18 | 30.576 | |
| 3412 | Sonde Chữ T 22 | 40.040 | |
| 3413 | Sond niệu quản JJ số 6 | 955.500 | |
| 3414 | Sond Pezzer 16 | 38.220 | |
| 3415 | Sond Pezzer 18 | 38.220 | |
| 3416 | Sonde chữ T 20 | 30.576 | |
| 3417 | Sond Blake more | 5.541.900 | |
| 3418 | Sond JJ số 7.0 ( 12 tháng) | 3.276.000 | |
| 3419 | Sond JJ số 6.0 (12 tháng) | 3.458.000 | |
| 3420 | Sorbitol 3.3% 1000ml | 43.702 | |
| 3421 | Spactula | 114.660 | |
| 3422 | Spinocan G27 X 3 1/2 | 53.690 | |
| 3423 | Spinocan G25 | 50.959 | |
| 3424 | Stainless steel wire 4M651G (chỉ thép) | 803.833 | |
| 3425 | Stainless steel wire SỐ 5 M650 G (chỉ thép) | 679.552 | |
| 3426 | Steranios 2% | 884.793 | |
| 3427 | Sterican G25x1 | 1.505 | |
| 3428 | Sterican G23x1 | 1.624 | |
| 3429 | Sterican 22G x 1 1/2 | 1.624 | |
| 3430 | Surgicel 10 x 20cm | 829.617 | |
| 3431 | Tăm bông | 28.665 | |
| 3432 | Tăm bông TT số 15 | 1.456 | |
| 3433 | Tạp dề 1,1x1,2m | 11.011 | |
| 3434 | Khẩu trang N95 | 130.001 | |
| 3435 | Test hóa học kiểm soát tt bằng hới nước AC 250 | 1.001.001 | |
| 3436 | Thẻ Serafol ABO | 25.481 | |
| 3437 | Túi chườm lạnh | 56.420 | |
| 3438 | Túi chườm nóng | 56.420 | |
| 3439 | Túi chứa và dẫn lưu nước tiểu | 167.607 | |
| 3440 | Túi đựng nước tiểu 2000ml | 13.104 | |
| 3441 | Túi ép phồng 100 x 100cm | 873.600 | |
| 3442 | Túi ép phồng 150 x 100cm | 1.128.400 | |
| 3443 | Túi ép dẹp 200 x 200m | 1.474.200 | |
| 3444 | Túi ép dẹp 150 x 200m | 1.183.000 | |
| 3445 | Nẹp ngón tay KOYO 078 S-L (Right) | 434.980 | |
| 3446 | Catheter Fogaty số 2 | 1.901.715 | |
| 3447 | Khớp vai nhân tạo | 74.360.000 | |
| 3448 | Chỉ siêu bền (Tép 2 sợi/H5100) | 3.899.999 | |
| 3449 | Alfasept Cleanser 5 lít | 1.326.780 | |
| 3450 | Bao giày y tế | 3.440 | |
| 3451 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân | 13.590.909 | |
| 3452 | Khẩu trang N 95 | 90.999 | |
| 3453 | Bó gối không lỗ | 95.550 | |
| 3454 | Van dẫn lưu | 18.200.000 | |
| 3455 | Catheter Fogaty 2 | 1.996.801 | |
| 3456 | Dây bơm nước NSchạy bằng máy 2 van Poseidon Fiegert | 1.857.142 | |
| 3457 | Chỉ bện liền kim trong NS khớp gối HS Fiber | 2.339.999 | |
| 3458 | Vít chốt neo 2 vòng treo cố định dây chằng chéo Ethos Button CL các cỡ | 11.700.000 | |
| 3459 | Vít neo cố định dây chằng chéo Pullup có thể điều chỉnh độ dài dây treo all in size | 16.900.000 | |
| 3460 | Băng phim dính TGADERM 10x12cm (1626W) | 18.728 | |
| 3461 | Túi ép phồng 300 x 100 | 1.965.600 | |
| 3462 | Túi chườm lạnh nha khoa | 63.063 | |
| 3463 | PEN DÀI (Nha) | 124.215 | |
| 3464 | Mũ đo điện não | 5.077.800 | |
| 3465 | Điện cực kẹp tai (Bộ 2 cái) | 5.127.623 | |
| 3466 | Điện cưc điện tim kẹp chi (Bộ 4/cái) | 2.923.625 | |
| 3467 | Bay nhựa | 38.220 | |
| 3468 | Giữ khuôn | 455.000 | |
| 3469 | GCTooth Mousse Plus 3 | 429.000 | |
| 3470 | Keo dán Nano2 bước Single Bond 2 | 1.014.000 | |
| 3471 | Solare X-A2,A3,A3,5 GC-125 -001 | 486.200 | |
| 3472 | Vât liệu trám răng Denfil Flow 2g | 228.800 | |
| 3473 | Vật liệu trám răng Etchant 37% | 91.000 | |
| 3474 | GC Gold Label 91-1 Extra A3 GC -072-04B | 1.430.000 | |
| 3475 | Chêm gỗ | 47.775 | |
| 3476 | Ultrapak CORD | 500.500 | |
| 3477 | Chỉ xỉa răng Oral B | 114.660 | |
| 3478 | Cọ TPC | 78.000 | |
| 3479 | Mũi khoan răng | 78.000 | |
| 3480 | MŨI KHOAN RĂNG | 91.000 | |
| 3481 | Mũi đánh bóng răng (10W9277)(10 mũi/hộp) | 52.000 | |
| 3482 | Mũi đánh bóng răng (W) | 234.000 | |
| 3483 | Mũi đánh bóng răng )( | 234.000 | |
| 3484 | Đĩa đánh bóng Softlex | 240.500 | |
| 3485 | Trục lắp đĩa soflex | 260.000 | |
| 3486 | Hộp cắm mũi khoan 1 | 169.000 | |
| 3487 | Hộp cắm mũi khoan 2 | 208.000 | |
| 3488 | Miếng cách ly trong khi trám răng bằng nhựa (Đai Cenlulo) | 52.000 | |
| 3489 | Vật liệu trám răng Prime Gel 018-024 | 117.000 | |
| 3490 | Đĩa đệm CSC các cowxCoales-CEROS | 9.685.000 | |
| 3491 | Nẹp CSC lồi trước có khóa mũ vít tự động trên thân nẹp | 9.750.000 | |
| 3492 | Vít CS lồi trước Variabla Angle Sdrew | 975.000 | |
| 3493 | Sò đánh bóng | 4.290 | |
| 3494 | Kim luồn Terumo 20G x 2" | 30.576 | |
| 3495 | Vít Mini | 507.000 | |
| 3496 | Dầu xịt tay khoan NSK Hi-Clean Spray | 770.770 | |
| 3497 | Xi măng gắn tạm RelyX temp NE36g: 16g | 743.600 | |
| 3498 | Cây đo túi nướu(WHO) (3410-1) | 1.114.113 | |
| 3499 | Dụng cụ lấy tủy răng reamers Kfile,Hfile, số 10-80 | 109.200 | |
| 3500 | Protaper H-U 21-25MM | 1.478.100 | |
| 3501 | Reciproc Blue | 2.795.000 | |
| 3502 | Finger Spreaders (lèn densply) | 91.000 | |
| 3503 | Côn răng chính dùng trong nha khoa ML029 | 78.000 | |
| 3504 | Côn răng phụ dùng trong nha khoa Gutta Percha Dia ABCD | 85.800 | |
| 3505 | Gutta- Percha Protaper (Col protaper) | 517.400 | |
| 3506 | Reciproc Gutta_Pẻcha | 910.000 | |
| 3507 | Trám bít ống tủy Ceraseal | 2.340.000 | |
| 3508 | Bôi trơn ống tủy Glyde file | 573.300 | |
| 3509 | Diệt tủy | 390.000 | |
| 3510 | Mini-Endo Bloc | 650.000 | |
| 3511 | Xi măng hàn răng ceivitron | 122.850 | |
| 3512 | Mũi khoan răng TUNGSTEN (C269GK 314016) (5mũi/vĩ) | 260.000 | |
| 3513 | Lentulo Ra | 332.800 | |
| 3514 | Dycal Den STD Export | 586.300 | |
| 3515 | Mũi Gates Drills | 35.100 | |
| 3516 | Mũi Peeso Reamers (H/6 mũi) | 35.100 | |
| 3517 | Côn giấy thấm hút ống tủy dùng trong nha khoa | 78.000 | |
| 3518 | Tropical 453gr- Chất lấy dấu Alginate | 226.200 | |
| 3519 | Vật liệu lấy dấu răng dạng đặc-silagum putty | 1.215.500 | |
| 3520 | Vật liệu lấy dấu răng dạng nhẹ, dùng súng,Silagum AM Light MS : 909891 | 568.100 | |
| 3521 | Vật liệu lấy dấu răng dạng nhẹ, trộn tay -Silagum HM Light, Ms :909855 | 780.000 | |
| 3522 | Sáp miếng | 4.290 | |
| 3523 | Peri Compound (Patondeker GC) | 57.200 | |
| 3524 | Ống hút PT nha | 143.000 | |
| 3525 | Vita toothguide 3D- master | 2.860.000 | |
| 3526 | Bảng so màu răng ÍP natural DIE Material shade guide | 3.057.600 | |
| 3527 | Vật liệu nhựa làm răng tạm- Luxatemp Shape | 2.652.000 | |
| 3528 | Súng bắn cao su lỏng | 1.235.000 | |
| 3529 | Súng bắn silicon | 1.235.000 | |
| 3530 | Bột tự cứng 100g | 150.150 | |
| 3531 | Tự cứng TBN Idopress Liquid-50ml | 114.400 | |
| 3532 | Dao sáp cán gỗ | 91.000 | |
| 3533 | Sũi sáp cán gỗ | 52.000 | |
| 3534 | Dây kẽm | 1.638.000 | |
| 3535 | Nhựa tự cứng hồng pattern resin LS | 2.730.000 | |
| 3536 | Chốt sợi | 3.931.200 | |
| 3537 | Mũi khoan chốt sợi | 1.001.000 | |
| 3538 | Fuji Plus,1-1-GC-057 | 2.552.550 | |
| 3539 | GC Gold Label 1 Luting & Lining | 1.748.500 | |
| 3540 | Xi măng gắn sứ Resin U200 màu A2,TR | 2.054.000 | |
| 3541 | Nạo ổ đầu giống nạo ngà 2,5 mm (1371-1) | 715.000 | |
| 3542 | Nạo ổ đầu giống nạo ngã 3 mm (1371-2) | 715.000 | |
| 3543 | Kêm nhổ răng số 8 hàm dưới (250-222) | 2.860.000 | |
| 3544 | Kêm nhổ răng cửa và cối nhỏ hàm dưới (250-151) | 2.860.000 | |
| 3545 | Kềm nhổ răng trẻ em-răng cửa và cối nhỏ hàm dưới (250-151S) | 2.860.000 | |
| 3546 | Dụng cụ nạo túi răng cửa trên dưới(Gracey Mini-GRA 1/2M5) (3301-01M5) | 1.053.000 | |
| 3547 | Dụng cụ nạo túi răng cối trên duwowisGracey Mini-GRA 13/14M5) (3301-13M5) | 1.053.000 | |
| 3548 | Dụng cụ nạo túi răng cối trên dưới (Gracey Mini- GRA 7/8M5) | 1.053.000 | |
| 3549 | Dụng cụ nao túi răng cửa trên dưới (Gracey Mini - GRA 1/2M) (3301-01M5) | 1.053.000 | |
| 3550 | Xi măng tạo hình đốt sống SpineFix dùng kèm với bơm xi măng S4 | 9.425.000 | |
| 3551 | Vít đa trục cánh ren ngược dùng trong PT CSL LospaIal Screw | 5.265.000 | |
| 3552 | Vít khóa trong tự ngắt,cánh ren ngược,titanium trong PT CSL Lospa IS set sCREW | 845.000 | |
| 3553 | Nẹp dọc Lospa Í Rod dài 3,2 mm 50-200mm | 1.040.000 | |
| 3554 | Găng tay TT số 7,5 | 6.994 | |
| 3555 | Đĩa đệm CS thắt lưng hàn liên thân đốt qua lỗ liên hợp Lospa Is Tlif Cage các cỡ | 13.754.000 | |
| 3556 | Exufiber Ag + 2x45cm | 772.201 | |
| 3557 | Exufiber Ag+ 603402, 10x10cm | 530.401 | |
| 3558 | Opaster Anios 5 Lít | 1.911.000 | |
| 3559 | Full Zỉconia | 1.040.000 | |
| 3560 | On Lay | 910.000 | |
| 3561 | Cùi giả ZỉConia | 520.000 | |
| 3562 | Sip Zỉconia | 1.040.000 | |
| 3563 | Bộ trợ cụ kết hợp xương bàn ngón tay | 10.009.999 | |
| 3564 | Ông silicon nuôi ăn dạ dày-thành bụng có bóng cố định | 2.808.000 | |
| 3565 | Mepiplex Boder Sacrum 22x25cm (Băng dán đ/t loét vùng cụt) | 1.446.900 | |
| 3566 | Mepiplex Boder Sacrum 16x20cm (Băng dán đ/t loét cho vùng cụt) | 900.901 | |
| 3567 | Dung dịch tiệt khuẩn da PureHand 90ml | 53.508 | |
| 3568 | Dụng cụ nạo VA 25cm 46.0870.01 | 2.541.500 | |
| 3569 | Banh PT Methieu 200mm 06-167 | 1.137.045 | |
| 3570 | Banh US Army Parker Langenbeck 18cm 18.0018.00 | 525.525 | |
| 3571 | Nạo xương 2 đầu Williger 145mm 16-134 | 624.000 | |
| 3572 | Nạo xương Volkmann 17cm 28.0344.40 | 312.000 | |
| 3573 | Nạo xương vOLKMANN 17cm số 0000 G14.28.0344.40 | 312.000 | |
| 3574 | Ống hút PT Poole thẳng 10mm,22 cm G14.06.0424 | 448.500 | |
| 3575 | Ống hút dịch 18-162 | 533.000 | |
| 3576 | Trụ cấy ghép phi 3.6 dài 12mm | 5.850.000 | |
| 3577 | Trụ cấy ghép phi 4.2 dài 06mm | 5.850.000 | |
| 3578 | Bệ nhậ răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H1 mm | 2.901.600 | |
| 3579 | Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H2 mm+ vit KVP | 2.901.600 | |
| 3580 | Xương đồng loại alldyn dental SP standard | 3.638.700 | |
| 3581 | Dao mỗ Nha | 10.920 | |
| 3582 | Bệ nhận răng giả phi 5 H3mm=Vít KVP (KM) | 1.820 | |
| 3583 | Nẹp xương đòn đa hướng | 4.680.000 | |
| 3584 | Vít vỏ 3,5 đa hướng | 472.727 | |
| 3585 | Nẹp móc đầu ngoài xương đòn | 4.136.363 | |
| 3586 | Kim đốt tuyến giáp | 19.500.000 | |
| 3587 | Nền tạm gối sáp | 188.500 | |
| 3588 | Răng nhựa VN | 55.900 | |
| 3589 | Cidex OPA 3,78L | 1.621.675 | |
| 3590 | Sợi quang học điều trị TM sử dụng 1 lần | 11.700.000 | |
| 3591 | Kéo PT Iris nhọn cong 10,5cm AC 451/10 | 390.000 | |
| 3592 | Kẹp PT Standard thẳng không mấu 16cm. | 91.000 | |
| 3593 | Kẹp PT Standard thẳng không mấu 14,5cm 04-157 | 84.500 | |
| 3594 | Ống hút Fergusson 4.0 mm,11cm 06.0210.40 | 266.500 | |
| 3595 | D/C PT dây cắt amidan | 110.500 | |
| 3596 | Sợi laser điều trị trĩ sử dụng 1 lần | 13.000.000 | |
| 3597 | Nẹp DHS | 7.865.000 | |
| 3598 | Vít Gru | 2.184.000 | |
| 3599 | Găng sạch M | 164.346 | |
| 3600 | Găng sạch S | 164.346 | |
| 3601 | Găng sạch S | 164.346 | |
| 3602 | Găng TT số 6.5 | 6.994 | |
| 3603 | Găng TT số 7.0 | 6.994 | |
| 3604 | Trụ cấy ghép phi 4.2 chiều dài 12mm | 5.850.000 | |
| 3605 | Trụ cấy ghép phi 3.6 chiều dài 10mm | 5.850.000 | |
| 3606 | Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H2 mm | 2.901.600 | |
| 3607 | Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H3 mm | 2.901.600 | |
| 3608 | Bệ nhận răng giả Abutment hình nón nghiêng không khớp 17 H3 mm + vitKVP | 2.901.600 | |
| 3609 | Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H2 mm +vitKVP | 2.901.600 | |
| 3610 | Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H3 mm + vit KVP | 2.901.600 | |
| 3611 | Áo PT (giấy) | 345.799 | |
| 3612 | Dây dẫn nước NSK (new) | 390.000 | |
| 3613 | Nắp lành thương cho Abutment conical | 650.000 | |
| 3614 | Ống Titan dành cho Abutment corical + vít KECGMV | 1.560.000 | |
| 3615 | Catheter lọc máu dùng lâu dài 2 nong Polyurethan cong thẳng | 8.408.400 | |
| 3616 | Kem massage trà xanh | 500.500 | |
| 3617 | Vải không dệt (khăn lau spa) | 110.500 | |
| 3618 | Kem tẩy tế bào chết trà xanh | 460.460 | |
| 3619 | Sữa rửa mặt trà xanh | 260.000 | |
| 3620 | Gel siêu âm dùng trong y tế | 260.000 | |
| 3621 | Măt nạ spa | 16.900 | |
| 3622 | Nước hoa hống | 214.500 | |
| 3623 | Nẹp khóa Titan đa hướng cẳng tay | 8.272.727 | |
| 3624 | Mũi khoan kim cương 856 104 027 | 126.100 | |
| 3625 | Mũi khoan kim cương 888 104 016 | 126.100 | |
| 3626 | Mũi khoan kim cương 825 104 025 | 80.600 | |
| 3627 | Mũi khoan kim cương 818 104 073 | 275.600 | |
| 3628 | Mũi khoan kim cương 812 104 057 | 279.500 | |
| 3629 | Mũi khoan kim cương 805 104 060 | 279.500 | |
| 3630 | Mũi khoan kim cương 814 104 025 | 126.100 | |
| 3631 | Mũi khoan kim cương 882 104 025 | 126.100 | |
| 3632 | Mũi đánh bóng răng (100UM 9598)(100mũi/hộp)) | 19.500 | |
| 3633 | Mũi đánh bóng răng (100UM9600) | 19.500 | |
| 3634 | Trục lắp đĩa đánh bóng | 52.000 | |
| 3635 | Algotra 37.5/325 mg | 72.618 | |
| 3636 | Cồn tuyệt đối (99,5%) | 100.100 | |
| 3637 | Basix Compack | 2.573.481 | |
| 3638 | Merit Laureate | 1.027.619 | |
| 3639 | Cruiser 18 | 4.828.572 | |
| 3640 | Spinocan G20 x 3 1/2 (4509900-10) | 53.690 | |
| 3641 | Spinocan G22 x 3 1/2 (4507908-10) | 53.690 | |
| 3642 | Túi ép phồng 200 x 100m | 1.419.600 | |
| 3643 | Catheter đường hầm SST Code SST 24T | 10.810.800 | |
| 3644 | Van âm đạo | 234.000 | |
| 3645 | Crile cong 14cm 16.0082.18 | 260.000 | |
| 3646 | Pigtail dẫn lưu đường mật, chọc dò áp xe... | 1.569.750 | |
| 3647 | Dụng cụ khâu nối ruột tự động và ghim khâu máy-EEA | 14.014.000 | |
| 3648 | Màng PTFE không tiêu có khung Titanium OpenTex-TR02 | 5.405.400 | |
| 3649 | Xương NT Matri Ịnect MI 1002PU50DE | 3.465.428 | |
| 3650 | Trụ cấy ghép phi 5.4 chiều dài 08mm | 5.850.000 | |
| 3651 | Cây nạo xương BSF Bone Scraper | 1.076.400 | |
| 3652 | Kính chống giọt bắn | 21.840 | |
| 3653 | Nẹp khóa titan L bàn ngón | 6.760.000 | |
| 3654 | Vít khóa 2.0 | 649.999 | |
| 3655 | Vít vỏ 2.0 | 455.000 | |
| 3656 | Khẩu trang 3D N95 | 33.670 | |
| 3657 | Túi treo tay số 8 | 38.220 | |
| 3658 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới x. quay 2.4/2.7 mm | 9.750.000 | |
| 3659 | Vít khoa Titan 2.4/2.7 mm,đầu gài ngôi sao tự taro | 780.000 | |
| 3660 | Vít xương cứng Titan dùng cho nẹp khóa 2.4/2.7 mm | 260.000 | |
| 3661 | Nẹp ngón cái KOYO 079 | 439.524 | |
| 3662 | Bệ nhận răng giả phi 5H 1mm + vít KVP | 2.901.600 | |
| 3663 | Xương nhân tạo Matri Inject MI 1002PU50DE | 1.967.333 | |
| 3664 | Màng xương nhân tạo 15x25 mm | 3.082.858 | |
| 3665 | Bản sao chuyển dấu mở cho Albument coincal | 1.911.000 | |
| 3666 | Cầu răng toàn hàm All on 6 R17-27 (Lisi) | 60.060.000 | |
| 3667 | Xương nhân tạo Matri Inject 0,5 MI 1002 PU50DE | 2.474.953 | |
| 3668 | Cầu răng toàn hàm All on 6 R37-47 (Lisi) | 60.060.000 | |
| 3669 | Mão răng trên Implant R36, R46, R47 | 1.820.000 | |
| 3670 | Vật liệu trám bít hố rãnh Clinpro Sealant | 904.540 | |
| 3671 | Composite QTHZ350 màu A 3.5 4g/ống | 1.299.480 | |
| 3672 | Dây dẫn nước trong NS chạy băng máy kiểu SUTS hoặc tương đương | 2.574.000 | |
| 3673 | Quần áo mặc 1 lần có kính | 78.260 | |
| 3674 | Nẹp khóa Titan DHS | 11.227.273 | |
| 3675 | Khăn lót giường bênh nhân 30gsm 60x180 | 8.982 | |
| 3676 | Bông viên y tế Quick Nurse | 21.977 | |
| 3677 | SwabCult Viral Transport Medium 3ml | 26.026 | |
| 3678 | SwanCult Viral Transport Medium 3ml | 38.038 | |
| 3679 | Bộ chăm sóc vết thương bằng phương pháp hút lực âm nano kẽm, kháng khuẩn, kháng nấm | 1.638.000 | |
| 3680 | Găng tay y tế 24cm Size S có bột | 4.548 | |
| 3681 | Kính chống giọt bắn Face Shield | 28.665 | |
| 3682 | Khẩu trang 3M, N95-8210 | 80.080 | |
| 3683 | Khẩu trang N95-9001 | 160.160 | |
| 3684 | SGTi-Flex | 123.760 | |
| 3685 | Khẩu trang 3M-1860 | 63.700 | |
| 3686 | Đồ bảo hộ LV3 | 132.861 | |
| 3687 | TENAMYD FM-N95-1 | 18.200 | |
| 3688 | Dây truyền dịch cánh bướm | 4.778 | |
| 3689 | Cồn 70 Độ | 90.090 | |
| 3690 | Bông viên y tế Quick Nurse 500g | 215.943 | |
| 3691 | Nón PT | 116.480 | |
| 3692 | Que lấy mẫu bệnh phẩm | 2.730 | |
| 3693 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng I-Gel size 4 | 909.636 | |
| 3694 | Đinh Ganmma | 18.850.000 | |
| 3695 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay | 12.350.000 | |
| 3696 | Vit khóa đa hướng đường kính 2.4mm | 715.000 | |
| 3697 | Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm | 715.000 | |
| 3698 | Vít vỏ đường kính 3.5mm | 468.000 | |
| 3699 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II | 14.300.000 | |
| 3700 | Cồn | 60.667 | |
| 3701 | Gạc PT 10cm x 10cm x8 Lớp -TT | 10.988 | |
| 3702 | Mạch máu nhân tạo (unigraft DV14x7mmx40cm) | 18.876.000 | |
| 3703 | ALCOOL 90 độ | 93.639 | |
| 3704 | Vit khóa titan | 531.818 | |
| 3705 | Nẹp khóa titan đa hướng đầu dưới xương quay | 6.854.545 | |
| 3706 | Curaspon 30*80mm | 401.310 | |
| 3707 | Dermanios 5 lít | 1.911.000 | |
| 3708 | Vit neo 4.75 swivelock vơi chỉ blue fiber tape/tiger tape | 23.400.000 | |
| 3709 | Vít hàn găn PEEK các cỡ | 19.500.000 | |
| 3710 | Dung dịch rửa vết thương 0360100 Granudacyn 250ml | 828.099 | |
| 3711 | Que cấy thai (Implanon NXT 68mg) | 3.131.491 | |
| 3712 | Premilene mesh 15x15 cm | 2.770.222 | |
| 3713 | Vít chốt neo tightrope cố định gọng chày mác | 23.400.000 | |
| 3714 | Discofix 3-way 25cm | 51.870 | |
| 3715 | Kim sinh thiết lõi | 748.799 | |
| 3716 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi | 15.028.000 | |
| 3717 | Vít khóa đa hướng đường kính 5.0mm | 780.000 | |
| 3718 | Vít khóa đa hướng đường kính 6.5 | 1.027.000 | |
| 3719 | Vít vỏ đường kinh 4.5mm | 598.000 | |
| 3720 | Cầu răng toàn hàm All on 4R16-26 (Lisi) | 54.600.000 | |
| 3721 | Cầu răng toàn hàm All on R36-46 (Lisi) | 54.600.000 | |
| 3722 | Nylon 7.0 KTG M05E13 | 71.663 | |
| 3723 | trụ cấy ghép phi 4.8 chiều dài 12 mm | 5.850.000 | |
| 3724 | Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H4 mm | 2.418.000 | |
| 3725 | Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H5 mm | 2.418.000 | |
| 3726 | Màng xương nhân tạo 20x30mm | 3.883.905 | |
| 3727 | Xương nhân tạo Matri Inject MI1002PU50DE | 3.714.286 | |
| 3728 | Ống hỗn hợp dành cho conical Abutment thẳng +vit KECGMV | 1.547.619 | |
| 3729 | Mask oxy TE (có túi) | 49.686 | |
| 3730 | Sonde JJ-7Fr | 400.400 | |
| 3731 | Rọ Basket Nitinol Urovision lấy sỏi size 3Fr,4wires hình xoắn ốc Helical dài 90cm MS:DO-903475 | 3.322.800 | |
| 3732 | Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn Hollister 9800 | 620.620 | |
| 3733 | Tấm điện cực trung tính Swaroplate dùng 1 lần | 74.074 | |
| 3734 | Bơm tiêm Sodium Chloride 0.9% 10ml | 29.120 | |
| 3735 | Clip polymer kẹp mạch máu các cỡ ML,L,XL | 127.400 | |
| 3736 | Xương nhân tạo Matri Inject MII102PU025DE | 3.315.000 | |
| 3737 | Trụ cấy ghép phi 3.6 chiều dài14mm | 5.850.000 | |
| 3738 | trụ cấy ghép Implant kontact phi 3.6 chiều dài 16mm | 5.850.000 | |
| 3739 | Overlay Lisi R16 | 1.144.000 | |
| 3740 | Mão Răng Sứ Lisi R31 | 1.716.000 | |
| 3741 | Catheter lọc máu dùng lâu dài,hai nòng,code HFS28PCE | 7.280.000 | |
| 3742 | Catherter lọc máu dùng lâu dài hai nòng,code HFS28E | 8.408.400 | |
| 3743 | Catheter đường hầm SST,Code:SST28E | 9.828.000 | |
| 3744 | Miếng dán vết thương Renocare | 70.980 | |
| 3745 | Catheter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F,Hãng sản xuât Lemaitre Vascular Inc-Mỹ | 1.584.762 | |
| 3746 | Catheter lấy huyết khối đầu kim loại các cỡ 3F-7F, Hãng sản xuất Lemaitr Vascular Inc-Mỹ | 4.717.142 | |
| 3747 | Ống khí thở Apnealink | 163.800 | |
| 3748 | Mask thanh quản silicon 2 nòng dùng nhiều lần số 4.0mm | 3.822.000 | |
| 3749 | Mask thanh quàn silicone 2 nòng dùng nhiều lần số 5.0mm Tappa | 3.822.000 | |
| 3750 | Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml số 10 | 163.799 | |
| 3751 | Vật liệu trám răng Denfil Flow 2g | 226.200 | |
| 3752 | Vỏ bên trong, dài 33 cm (26276B) | 1.833.000 | |
| 3753 | Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực MANHES cỡ 5mm,dài 33cm,đầu đốt 3mm (26176HW) | 8.580.000 | |
| 3754 | Catheter lọc máu dùng lâu dài,hai nòng code MBPS023E | 8.268.000 | |
| 3755 | Sừ dụng máy Laser và sợi Laser điều trị tỉnh mạch (sừ dụng sợi 3 lần) | 12.355.200 | |
| 3756 | Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa thẳng | 8.060.000 | |
| 3757 | Nẹp Khóa titan đa hướng | 9.880.000 | |
| 3758 | Dây bơm khí CO2 bằng silicon (20400143) | 2.839.200 | |
| 3759 | Nẹp Khóa đa hướng titan xương đòn | 9.099.999 | |
| 3760 | SwabCult Viral Transport Midium 5ml | 31.200 | |
| 3761 | Bệ nhận răng giả abutment phi 6.5 H3mm+vít KVP | 2.418.000 | |
| 3762 | Bệ nhận răng abutmet giả phi 5H1mm+vítKVP | 2.418.000 | |
| 3763 | kim lấy máu PRF (25 cái /1 hộp) | 97.500 | |
| 3764 | ống lấy máu S-PRF ( 24 ống/ 1 hộp) | 104.000 | |
| 3765 | Ống lấy máu A-PRF (100 ống/1 hộp) | 52.000 | |
| 3766 | Mặt nạ thờ máy giúp thở | 2.917.200 | |
| 3767 | Răng sứ nguyên khối trên Implant R26/R27/R36/R37 | 2.632.500 | |
| 3768 | Hàm Tháo Lắp Tạm Trên Implant R16-26 | 3.250.000 | |
| 3769 | Hàm Tháo Lắp Tạm Trên Implant R36-46 | 3.250.000 | |
| 3770 | Băng đạn Endo gia dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng | 8.394.100 | |
| 3771 | Trụ cấy ghép phi 4.8 chiều dài 14mm | 5.850.000 | |
| 3772 | Trụ cấy ghép phi 4.2 chiều dài 14mm | 5.850.000 | |
| 3773 | Trụ cấy ghép phi 4.2 chiều dài 16mm | 5.850.000 | |
| 3774 | Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H2 mm | 2.418.000 | |
| 3775 | Bệ nhận răng giả hình nón thẳng phi 4.9 H3 mm | 2.418.000 | |
| 3776 | Bệ nhận răng giả Abutment hình nón không khớp nghiêng 30 H3 mm + vit KVP | 2.418.000 | |
| 3777 | Kem chống ê buôt Resin U200 màu A2,TR | 630.630 | |
| 3778 | Đầu tips-Xixing tip | 520.000 | |
| 3779 | Nupro crs mint-cups,cs( sò nupro) | 156.000 | |
| 3780 | Cao su lấy dấu khớp cắn O-BITE | 933.400 | |
| 3781 | Lấy dấu Plastalgin 454gr | 214.500 | |
| 3782 | Khẩu trang 3D N95.9002VH | 21.233 | |
| 3783 | Dụng cụ mở đường-RS *A5K10SQ | 680.952 | |
| 3784 | Dụng cụ mở đường -RS*A70K10SQ | 680.952 | |
| 3785 | Nẹp khóa đa hướng xương đòn S trái 10 lỗ | 9.100.000 | |
| 3786 | Vít khóa 4.0x16 | 585.000 | |
| 3787 | Vít vỏ 4.0x16 | 455.000 | |
| 3788 | Nẹp khóa đa hướng xương đòn S phải 10 lỗ | 9.100.000 | |
| 3789 | Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn phải 4 lỗ | 10.400.000 | |
| 3790 | Miếng dán trị sẹo 293600 Mepiform 4x30cm | 1.456.000 | |
| 3791 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã:322/7.5cmx55cm) | 2.639.000 | |
| 3792 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã: 328 /7.5cmx70cm) | 2.912.000 | |
| 3793 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã:422 /10.0cmx55cm) | 2.912.000 | |
| 3794 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã: 430/ 10.0cmx75cm) | 3.185.000 | |
| 3795 | Nẹp dọc cổ sau LnK CastleLoc-S | 1.950.000 | |
| 3796 | Nẹp nối rod vít cổ lối sau LnK CastleLoc-S | 6.500.000 | |
| 3797 | Dao siêu a6mHarmonic Focus plus | 15.192.233 | |
| 3798 | Catheter lọc máu Eschelon JDDF1528 | 7.280.000 | |
| 3799 | Bông y tế 6cm x 6cm 500 g | 160.524 | |
| 3800 | Hệ thống vít cố định chân răng (Trụ cấy ghép implant Kontact phi 3 chiều dài 10mm) | 8.528.000 | |
| 3801 | Dây cưa sừ dụng trong thủ thuật,phẫu thuật các loại,các cỡ | 433.333 | |
| 3802 | Ghim cắt khâu nối tròn EEA | 11.761.905 | |
| 3803 | Băng ghim nội soi dành cho mô dày PS9ECAR60G | 5.571.428 | |
| 3804 | Khóa 3 ngã có dây dài 25cm Greetmed | 10.010 | |
| 3805 | Ống nuôi ăn dạ dày dài ngày 18Fr 99cm | 291.200 | |
| 3806 | Nẹp khóa đa hướng đùi 10 lỗ | 10.400.000 | |
| 3807 | Vít khóa 5.0x28 | 650.000 | |
| 3808 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay 3 lỗ | 14.950.000 | |
| 3809 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay 3 lỗ | 14.950.000 | |
| 3810 | Nẹp khóa đa hướng mắc xích 7 lỗ | 9.100.000 | |
| 3811 | Polyglactin 910 số 1,dài 75cm KT GT40A30H | 88.594 | |
| 3812 | Dụng cụ khâu nối tròn cỡ 32mm PS9CSA32S | 14.924.000 | |
| 3813 | Đầu mũi khoan Hudson | 5.525 | |
| 3814 | Băng ghim nội soi dành cho mô trung bình PS9ECAR60D | 5.571.428 | |
| 3815 | Băng ghim nội soi dành cho mạch máu PS9ECAR30W | 5.571.428 | |
| 3816 | Băng ghim nội soi dùng cho mạch máu PS9ECAR45W | 5.571.428 | |
| 3817 | Dụng cụ khâu nối nọi soi 16cm PS9ECHU16 | 6.809.524 | |
| 3818 | Băng ghim nội soi dành cho mô trung bình PS9ECAR60B | 5.571.428 | |
| 3819 | Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài kèm catherter dẫn lưu thắt lưng | 10.010.001 | |
| 3820 | Bộ khớp háng toàn phần chuyển động kép ổ cối novae EVOLUTION | 93.600 | |
| 3821 | Ống thông tiểu có bóng folley silicon 14 Fr | 345.800 | |
| 3822 | Ống thông tiểu có bóng Foley silicon 16 Fr | 345.800 | |
| 3823 | Floseal Hemostatic Matrix 5ml | 11.010.999 | |
| 3824 | Dụng cụ chăm sóc răng miệng | 137.592 | |
| 3825 | Ống nuôi ăn dạ dày dài ngày 16Fr 91cm | 291.200 | |
| 3826 | Bepanthen Balm 30g | 106.388 | |
| 3827 | Đầu EVAC mổ amidan và nạo VA EIC 5874 | 8.047.619 | |
| 3828 | Shunt động mạch cảnh các cỡ 8F,9F | 10.725.000 | |
| 3829 | Vaseline pure 10g | 19.500 | |
| 3830 | Băng xốp vết thương Therasorb Algi Plus Hydrophilic,35cmx50cm | 2.307.760 | |
| 3831 | Kẹp PT Coller-Crile thẳng 16cm 14.0120.16 | 257.400 | |
| 3832 | Mâm CN 17x22x2 | 46.800 | |
| 3833 | Xông Long life cỡ số 6 | 2.228.571 | |
| 3834 | Guide Wire Hydrophilic (JS-0.035) | 1.274.000 | |
| 3835 | Bình đựng dịch cho máy hút chân không vú | 1.950.000 | |
| 3836 | Bình phổi thủy tinh | 222.040 | |
| 3837 | Nắp dẫn lưu màng phổi | 42.900 | |
| 3838 | Vít cột sống cổ sau | 7.150.000 | |
| 3839 | Vít khóa trong cột sống cổ sau | 1.755.000 | |
| 3840 | Nẹp dọc cột sống cổ đường kính 3.5mm | 3.380.000 | |
| 3841 | Dụng cụ cắt bao quy đầu | 3.900.000 | |
| 3842 | Ngáng miệng | 19.500 | |
| 3843 | Thòng lọng lạnh cắt polyp | 495.238 | |
| 3844 | Lưỡi bào nội soi khớp các cỡ | 6.190.475 | |
| 3845 | Lưỡi cắt đốt nội soi các cỡ | 9.161.905 | |
| 3846 | Chỉ Khâu | 33.428 | |
| 3847 | Gạc vô trùng | 9.905 | |
| 3848 | Xương nhân tạo | 3.465.428 | |
| 3849 | Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim EGIA45AVM | 6.809.524 | |
| 3850 | Dụng cụ cắt khâu nối thẳng dùng trong mổ mở GIA (GIA6038S) | 6.809.524 | |
| 3851 | Băng ghim khâu nối dùng cho phẫu thuật mổ mờ GIA (GIA6038L) | 2.340.000 | |
| 3852 | Que thử đường huyết Ogcare 50 | 10.556 | |
| 3853 | Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm KT 1/2c GT30A26 | 47.580 | |
| 3854 | Màng xương nhân tạo 30x40mm | 5.447.619 | |
| 3855 | Màng xương và xương nhân tạo | 3.465.428 | |
| 3856 | Anios R444 | 2.422.420 | |
| 3857 | Xi măng Xương CEMEX ID GREEN | 3.714.285 | |
| 3858 | DAFILON BLACK USP 10/0 30CM2XDLM6 | 640.640 | |
| 3859 | Dung dịch khử khuẩn Hydroperoxide | 1.183.000 | |
| 3860 | Dụng cụ Khâu nối tròn cỡ 29mm PS9CSA29S | 10.152.380 | |
| 3861 | Fuji IX | 2.271.701 | |
| 3862 | Khăn lau khử khuẩn làm sạch bề mặt CaviWipes1 | 547.502 | |
| 3863 | Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên XXL | 10.400.000 | |
| 3864 | Khung giá đỡ (stent) can thiệp mạch máu ngoại biên WALLSTENT | 40.170.000 | |
| 3865 | Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc 1108015 | 42.280.810 | |
| 3866 | Kẹp mạch máu Halsted-Mosquito, cong, mảnh, dài 125mm | 2.467.920 | |
| 3867 | Kẹp động mạch Kelly,mảnh, cong, dai2mm BH135R | 1.678.856 | |
| 3868 | Ống thông phổi ,cỡ CH 20,Bicakcilar-TNK | 172.900 | |
| 3869 | Dây thông phổi,cỡ CH 20, Bicakcilar-TNK | 164.666 | |
| 3870 | Gel K-Y (KLY) 42g | 76.440 | |
| 3871 | Bao nylon kính hiển vi 80*150cm | 44.044 | |
| 3872 | Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) 3M 1243A | 6.006 | |
| 3873 | Vít đa trục-Poly Screw | 5.850.000 | |
| 3874 | Nẹp thanh (Rod) dài 30-100 | 2.145.650 | |
| 3875 | Ốc hãm trong | 975.000 | |
| 3876 | Đĩa đệm cong ( chất liệu peek) | 16.640.000 | |
| 3877 | Tua vít hình sao T9 | 1.105.000 | |
| 3878 | Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng Conquest 40 | 11.638.095 | |
| 3879 | Kim chọc dò qua cuốn (Troca) Teknimed | 2.860.000 | |
| 3880 | Xi măng bơm thân sống (Spine-Fix) Teknimed | 11.830.000 | |
| 3881 | Bộ trộn (Hệ thống bơm xi măng) Teknimed | 14.274.000 | |
| 3882 | Xi măng sinh học Orthocem 3G Teknimed | 7.800.000 | |
| 3883 | Đĩa đệm cột sống lưng LOSPA IS Tlif PeeK Cage các cỡ | 13.754.000 | |
| 3884 | Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra Universal EGIAUSTND | 7.304.761 | |
| 3885 | Pleurx Peritoneal Catherter Mini Kit | 16.466.666 | |
| 3886 | Gel vết thương Granudacyn 50g 360107 | 1.483.300 | |
| 3887 | Foam(băng xốp) dán vết thương kháng khuẩn 287 Mepilex Ag 10x10cm | 691.600 | |
| 3888 | BETAPLAST N 5MM/35X50CM | 2.753.659 | |
| 3889 | Polyglactin 910 Rapid KTG GTR20CA22 | 97.920 | |
| 3890 | Mũi Khoan Mani FO-Búp lửa- Flame Ogival (FO)-FO-25C Thô (xanh lá) Vĩ 5 mũi | 149.500 | |
| 3891 | Mũi Khoan Mani SF- Trụ đầu bằng-Straight Flat End (SF)-SF-13 Trung bình (xanh dương) vĩ 5 mũi | 149.500 | |
| 3892 | Mũi khoan Mani SF Trụ đầu bằng- Straight Flat End (SF)-SF-11 Trung bình (xanh dương) vĩ 5 mũi | 149.500 | |
| 3893 | GC Fuji Plus-Xi măng gắn Glass Lonomer gia cố nhựa-Fuji Plus 8g Liquid | 1.021.020 | |
| 3894 | Cao su lòng HD+Light Body Normal Set-Dúng tay | 700.700 | |
| 3895 | Composite lòng Denu-Màu A3 | 106.470 | |
| 3896 | Bộ dây hút đàm kín số 14-Yudu | 327.600 | |
| 3897 | Bộ dây hút đàm kín số 16- Yudu | 305.760 | |
| 3898 | Ống thở chữ T | 101.283 | |
| 3899 | Đinh chốt đùi titan | 9.027.777 | |
| 3900 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình | 2.639.000 | |
| 3901 | Vợt hớt dị vật | 1.114.285 | |
| 3902 | Kìm sinh thiết dạ dày | 200.200 | |
| 3903 | Hemoclip cầm máu độ mở 11mm | 619.047 | |
| 3904 | Dao mổ 15 Falcon | 1.547 | |
| 3905 | Vít đa trục thế hệ 3 trong 1 nắn chỉnh gù vẹo, | 12.285 | |
| 3906 | Nẹp dọc thẳng/ uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da | 6.435 | |
| 3907 | Ống hút tiệt trùng số 5 | 6.143 | |
| 3908 | Ống hút tiệt trùng số 4 | 8.600 | |
| 3909 | Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 6mmx20cm,không vòng xoắn | 12.350.000 | |
| 3910 | Lọc khuẩn 3 chức năng | 49.686 | |
| 3911 | Nẹp khóa đa hướng xương đòn | 8.425.925 | |
| 3912 | Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn | 13.842.592 | |
| 3913 | Dao bào da | 214.500 | |
| 3914 | Tay cưa PT GIGLI (Bộ 2 cái) 11-FK-11 | 650.000 | |
| 3915 | Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ PSO-PB | 24.142.858 | |
| 3916 | Ống truyền dinh dưởng đường rò dạ dày | 1.950.000 | |
| 3917 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác | 13.590.909 | |
| 3918 | Surgicel Fibrillar dạng bông xốp tự tiêu-1962 | 1.365.000 | |
| 3919 | Vít đa trục | 6.240.000 | |
| 3920 | Nẹp dọc titan | 2.535.000 | |
| 3921 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8 độ | 14.560.000 | |
| 3922 | Nẹp bất động cánh tay | 13.590.909 | |
| 3923 | Bộ dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp | 1.733.333 | |
| 3924 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio velox các cỡ | 9.285.714 | |
| 3925 | Dây nối ống thở số 22 (Catheter mount) | 53.508 | |
| 3926 | Lọc mở Khí quản | 85.995 | |
| 3927 | Nẹp cột sống cổ lối trước tự khóa từ 2 tầng Ascot | 16.250.000 | |
| 3928 | Vít cột sống cổ lối trước tự khóa Ascot | 2.730.000 | |
| 3929 | Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ MSCTC | 47.515.000 | |
| 3930 | UM ROM KNEE BRACE (F10)-M | 1.747.201 | |
| 3931 | Nẹp xương đòn | 2.363.637 | |
| 3932 | Nẹp khóa khung chậu | 8.272.727 | |
| 3933 | Vít đa trục đuôi nhỏ S4 Element Polyaxial Screw các cỡ | 7.345.000 | |
| 3934 | Ốc khóa trong cột sống lưng nắn trượt S4 Set Screw | 1.274.000 | |
| 3935 | Nẹp dọc cột sống lưng nắn trượt các loại, 60-100mm S4 Straight Rod | 1.820.000 | |
| 3936 | Dây cho ăn số 14 KANGAROO | 272.380 | |
| 3937 | Bông lọc khuẩn có cổng,có lọc ẩm | 57.330 | |
| 3938 | Bộ catherter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi PleurX 3 trong 1 | 18.113.332 | |
| 3939 | Bộ catheter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng bụng PleurX 3 trong 1 | 19.019.000 | |
| 3940 | Bộ catheter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi PleurX 3 trong 1 | 16.466.666 | |
| 3941 | Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng size S (9cm x17cm) | 10.920 | |
| 3942 | Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng size XS (7cm x 14cm) | 10.920 | |
| 3943 | Khớp gối toàn phần loại bàn lề-xoay phù hợp | 390.000 | |
| 3944 | Urgoderm 15cm x 10m | 342.456 | |
| 3945 | Aniosyme X3 ( 5 lít ) | 4.547.056 | |
| 3946 | Bộ khớp háng bán phần hype với ổ cối lưỡng cực chibf e | 68.900.000 | |
| 3947 | Cắm pen trung 5*14 | 66.300 | |
| 3948 | Kéo PT tù-tù thẳng 16.,5cm 10.0010.16 | 200.200 | |
| 3949 | Kéo PT Iris cong 11.5cm 10.0145.11 | 136.500 | |
| 3950 | Kẹp PT Coller-Crile cong 16cm G14.14.0121.16 | 136.500 | |
| 3951 | Kẹp PT Coller-Crile cong 16cm 14.0121.16 | 265.200 | |
| 3952 | Nút chặn kim luồn | 4.550 | |
| 3953 | Perifix 421 Complete Set (4514211) | 450.450 | |
| 3954 | Túi ép dẹp 250mm x 200 m | 1.729.000 | |
| 3955 | Ống thông tiêm (kim đẩy xi măng dùng cho vít bơm xi măng và bắt vít qua da ) | 2.476.189 | |
| 3956 | Vật liệu cấy ghép cột sống lưng (vít đa trục rỗng, hai ren DIPLOMAT, đuôi vít rời,kèm ốc khóa trong) | 7.735.000 | |
| 3957 | Thanh dọc (Nẹp dọc S4 Straight Rod dùng kèm với vít S4) | 4.615.000 | |
| 3958 | Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống SPINE FIX | 7.670.000 | |
| 3959 | Túi ép phồng 250mm x 100m | 1.729.000 | |
| 3960 | Cement Fuji IX GP A3 (15gr+8gr) | 1.720.378 | |
| 3961 | Gel bôi tê nướu răng dùng trong nha khoa Prime Gel 018-014 | 168.168 | |
| 3962 | Vật liệu gắn răng | 650.000 | |
| 3963 | Ống hút PT SN3SUS Surgical Suction | 513.240 | |
| 3964 | Vật liệu giảm ê buốt sau tẩy trắng dùng trong nha khoa -Any-Flu Gel | 127.400 | |
| 3965 | Vật liệu ghi dấu răng Elastomeric impression meterial | 1.318.590 | |
| 3966 | Nẹp khóa đa hướng cẳng chân | 8.272.728 | |
| 3967 | Vit vỏ 5.0 | 531.820 | |
| 3968 | Kim sinh thiết lõi,dùng sinh thiết mô mềm,có kim dẫn đường | 625.238 | |
| 3969 | Kim sinh thiết lõi,dùng sinh thiết mô mền,có kim dẫn đường OBDPS2015 | 625.238 | |
| 3970 | Kim sinh thiết bán tự động CT-Core set/Vigeo/Size 16Gx15cm VVDOC1615 | 749.047 | |
| 3971 | Nẹp cột sống cổ lối trước tự khóa từ 1 đến 2 tầng Ascot | 17.875.000 | |
| 3972 | Vít cột sống cổ lối trước tự động,xoay 10 độ Ascot | 16.250.000 | |
| 3973 | Đĩa đệm cột sống cổ hình bán tròn, có răng cưa ngược Cespace Peek | 10.725.000 | |
| 3974 | Ligalip LT 400 H/18 Vĩ | 362.487 | |
| 3975 | Vít đa trục (DYFLEX II) | 6.753.500 | |
| 3976 | Ốc khóa trong | 1.020.500 | |
| 3977 | Thanh dọc (Rod) | 38.350.000 | |
| 3978 | Vít mini 2.0mm | 409.500 | |
| 3979 | Miếng lưới vá sọ não 200 x200 mm | 33.605.000 | |
| 3980 | Kẹp Allis 4x5T 15cm 52.0020.15 | 250.900 | |
| 3981 | Bộ 2 banh phẫu thuật Farabeuf 12cm (2cai/bộ) 18.0010.00 | 179.400 | |
| 3982 | Kẹp kim phẫu thuật cán vàng Crile-Wood 20cm AE 470/20 | 1.787.500 | |
| 3983 | Dụng cụ phẫu thuật 64.0106.14 | 100.100 | |
| 3984 | Banh Richardson 49x38mm/63x49mm 18.0466.02 | 462.800 | |
| 3985 | Bộ đặt NKQ người lớn Macintosh (3 lưỡi: Số 2, Số 3, Số 4) G14.04.4110.04 | 2.437.500 | |
| 3986 | Que thăm dò phẫu thuật lòng máng 14 cm 20.0040.14 | 46.800 | |
| 3987 | Dầu bôi trơn dạng xịt dùng cho dụng cụ, dung tích 300ml JG600 | 780.000 | |
| 3988 | Kẹp khăn PT Backhaus 13cm G14.14.0740.13 | 182.000 | |
| 3989 | Kéo PTToennis Adson 17.5cm 03-181 | 175.500 | |
| 3990 | Kéo PT Mayo cong 17cm G14.10.0053.17 | 201.500 | |
| 3991 | Kẹp PT Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm 04-405 | 247.000 | |
| 3992 | Kẹp PT Halsted-Mosquito cong không mấu 12.5 cm 04-405 | 247.000 | |
| 3993 | Kẹp PT Halsted-Mosquito (Halstead-Mosquito) cong 16cm 14.0081016 | 286.000 | |
| 3994 | Kẹp phẫu tích Narrow 1x2T 16cm G14.12.0110.16 | 107.900 | |
| 3995 | Sond JJ-6Fr | 573.300 | |
| 3996 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Twinsys HA, ổ cối aneXys (Ceramic on Poly-COP) | 107.250.000 | |
| 3997 | Chén Inox Chum | 32.500 | |
| 3998 | Khay đậu sâu lớn | 117.000 | |
| 3999 | Hộp đựng dụng cụ Inox | 507.000 | |
| 4000 | Kẹp phẫu thuật xương 20cm 28.0824.20 | 1.155.700 | |
| 4001 | Kẹp phẫu thuật Coller-Crile cong 14cm 14.0121.14 | 240.500 | |
| 4002 | Kẹp phẫu tích Standard 16cm G14.12.0010.16 | 92.300 | |
| 4003 | Dụng cụ đặt nội khí quản- bóng đèn đặt nội khí quản 2.5V 01-166 | 170.170 | |
| 4004 | Kẹp phẫu thuật Baby-Adson cong 18cm 14.0276.18 | 260.000 | |
| 4005 | Kẹp phẫu tích Standard Slender 1x2T 16cm 12.0110.16 | 113.100 | |
| 4006 | Dung dịch rửa vết thương 360101 Granudacyn 500ml | 1.119.299 | |
| 4007 | Khớp háng bán phần không xi măng MOBIPOP CINEOS | 65.065.000 | |
| 4008 | Băng đạn GIA dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở dài 60,80mm,kim dập chuẩn DST | 2.519.400 | |
| 4009 | Vít khóa titan | 884.000 | |
| 4010 | Dụng cụ khâu cắt trĩ tự động 34mm công nghệ ba hàng ghim3R,48 ghim dập,dùng trong phẫu thuật Longo Pro-H 3R | 10.152.380 | |
| 4011 | Ống NKQ có bóng chèn 4.0 (covidien) | 101.474 | |
| 4012 | Ống NKQ không bóng chèn 4.5 (covidien) | 101.474 | |
| 4013 | Tegaderm 6cmx7cm | 14.333 | |
| 4014 | Tegaderm 10cmx12cm | 28.665 | |
| 4015 | Vít khóa | 541.667 | |
| 4016 | Vít vỏ 2.7 | 481.481 | |
| 4017 | Vít xốp xương thuyền | 120.370 | |
| 4018 | Sanyrene 20ml | 345.618 | |
| 4019 | Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày thế hệ II | 13.000.000 | |
| 4020 | Nẹp khóa DHS | 13.842.592 | |
| 4021 | Nẹp khóa titan đa hướng mắt xích | 10.833.334 | |
| 4022 | Nẹp khóa titan đa hướng cẳng chân | 9.027.777 | |
| 4023 | Nẹp khóa titan đa hướng mâm chày | 13.842.592 | |
| 4024 | Miếng vá khuyết sọ dynamic kích thước 200x200x0,6mm,cấu trúc 3D,nguyên liệu titanium loại 2 | 25.805.000 | |
| 4025 | Vít titan ESD tự khoan kích thước 2.0x6 mm | 435.500 | |
| 4026 | Tay dao cắt đốt sử dụng 1 lần | 76.440 | |
| 4027 | Dụng cụ khâu nối thằng dùng trong phẫu thuật mổ mở TA,công nghệ DST | 7.416.191 | |
| 4028 | Bơm truyền hóa chất Dosi Fuser | 1.028.300 | |
| 4029 | Xông Long life cỡ số 7 | 3.276.000 | |
| 4030 | Bao cao su | 1.263 | |
| 4031 | Đinh chốt đùi | 6.018.518 | |
| 4032 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 15.648.148 | |
| 4033 | Vít khóa | 601.851 | |
| 4034 | Băng dính y tế có gạc IV | 6.369 | |
| 4035 | Bơm tiêm tự động 50cc | 45.500 | |
| 4036 | Kim đốt sóng Viba dùng cho máy đốt u bằng Viba H-1 | 36.400.000 | |
| 4037 | Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày | 13.000.000 | |
| 4038 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoàixương mác | 10.400.000 | |
| 4039 | Găng tay sản khoa TT 7.5 | 27.301 | |
| 4040 | Cidezyme 5L | 4.823.000 | |
| 4041 | Urgosterile 50mmx70mm | 6.243 | |
| 4042 | Khóa 3 ngã có dây 100cm Ishwari | 10.919 | |
| 4043 | Đè lưỡi gỗ TANAPHA H/100 | 50.642 | |
| 4044 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi | 15.730.000 | |
| 4045 | Kim sinh thiết(160cm,Không kim,Không vỏ bọc) | 742.856 | |
| 4046 | ỐNG THÔNG PHẾ QUẢN,PHẢI 2 NÒNG SỐ 35 | 3.120.000 | |
| 4047 | ỐNG THÔNG PHẾ QUẢN, PHẢI 2 NÒNG SỐ 37 | 3.120.000 | |
| 4048 | No Rinse Shampoo 16oz | 333.533 | |
| 4049 | Nẹp khóa mini 2.4 chữ L | 7.150.000 | |
| 4050 | Kẹp phẫu thuật Kelly cong nhẹ 19cm 14.0350.19 | 286.000 | |
| 4051 | Kéo PT Iris cong 10.5cm 10.0143.10 | 136.500 | |
| 4052 | kìm cắt chỉ thép 17cm KA 273/17 | 6.506.500 | |
| 4053 | Kẹp bông phẫu thuật Foerster có răng , thẳng 25cm 16.0082.25 | 374.400 | |
| 4054 | Kẹp PT Micro-Mosquito cong 14cm 14.0071.14 | 236.600 | |
| 4055 | Kẹp PT Halsted-Mosquito cong 12.5cm AA 151/12 | 390.000 | |
| 4056 | Que thử đường huyết perfoma 25 | 8.736 | |
| 4057 | Catheter lọc máu dùng lâu dài, hai nòng HFS28PCE | 7.280.000 | |
| 4058 | Hàm Tháo Lắp Tạm Trên Implant R15-25 | 3.250.000 | |
| 4059 | Mão Răng Toàn Sứ R12/32/22 | 1.560.000 | |
| 4060 | Bóng đèn XENON 300W, 15V (20133028) | 29.640.000 | |
| 4061 | Khóa nước dùng cho ống bơm hút dịch (26173BT) | 3.211.000 | |
| 4062 | Vít neo cố định dây chằng ENDOBUTTON CL ULTRA các cỡ | 13.455.000 | |
| 4063 | Vít cố định chằng chéo tự tiêu BIOSURE HA | 11.050.000 | |
| 4064 | Lưỡi bào DYONICS các cỡ | 7.119.047 | |
| 4065 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio dùng trong phẫu thuật nội soi ổ khớp SUPERTURBOVAC 90 | 8.010.475 | |
| 4066 | Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy DYONICS 25 | 3.621.428 | |
| 4067 | Bộ chỏm xương quay lồi cầu ngoài không xi măng,dạng mô đun,chuôi in 3D ANTEA | 78.000.000 | |
| 4068 | Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi TwinSys HA | 65.000.000 | |
| 4069 | Bộ trộn xi măng cột sống kèm theo Syringe bơm | 11.761.905 | |
| 4070 | Bộ Karman | 105.105 | |
| 4071 | Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ | 7.150.000 | |
| 4072 | Vít vỏ đường kính 2.4mm | 585.000 | |
| 4073 | Cytocan 20G | 67.600 | |
| 4074 | BD Ultra-Fine II Short Needle Insulin | 5.278 | |
| 4075 | Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi | 14.300.000 | |
| 4076 | Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng) | 11.050.000 | |
| 4077 | Vòng bảo vệ da chống loét bằng Hollister 98mm 7806 | 118.482 | |
| 4078 | Băng phim trong Tegaderm vô trùng | 18.728 | |
| 4079 | Ống NKQ có bóng chèn 4.5 | 26.754 | |
| 4080 | Trụ cấy ghép phi 4.8 chiều dài 10mm | 5.850.000 | |
| 4081 | Bệ nhận răng giả phi 5 H2 mm+ vít KVP | 2.418.000 | |
| 4082 | Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml số 14 | 191.100 | |
| 4083 | Vít rỗng nén ép không đầu,đường kính 2.4mm | 4.550.000 | |
| 4084 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy trong kèm que luồn | 9.750.000 | |
| 4085 | Khớp háng bán phấn không xi măng Optima 135 độ | 58.500.000 | |
| 4086 | Đinh Kirschner có răng 1.2x80 | 71.500 | |
| 4087 | Tay dao hàn mạch Ligasure mổ mở, hàm thon nhọn, chiều dài 21cm | 30.327.142 | |
| 4088 | Tay dao hàn mạch Ligasure mổ nội soi hàm phủ nano chống dính,đầu cong,chiều dài thân dao37cm,đường kính thân dao 5mm | 27.052.381 | |
| 4089 | Keo đóng tĩnh mạch Venaseal | 45.190.475 | |
| 4090 | Vít khóa đa hướng đường kính 2.7mm | 715.000 | |
| 4091 | Lọ nhựa đựng mẫu PP trong 100ml | 6.006 | |
| 4092 | Nẹp T ngón tay | 2.046.296 | |
| 4093 | Băng ghim mổ mở dài 60mm, 80mm PS9LCR80B | 2.028.000 | |
| 4094 | Dụng cụ khâu cắt nối tự động dùng trong phẫu thuật longo và Star 33MM HAEMORRHOID 3.5MM,4.8MM | 12.133.333 | |
| 4095 | Pleurx Pleural Catheter Mini Kit | 19.019.000 | |
| 4096 | Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim EGIA60AMT | 6.809.524 | |
| 4097 | Mạch máu nhân tạo chuẩn vòng xoắn V1103587 | 37.440.000 | |
| 4098 | Ống NKQ có bóng chèn 3.5 | 26.754 | |
| 4099 | Vật liệu trám răng Denfil 4g | 201.500 | |
| 4100 | Chổi đánh bóng | 279.500 | |
| 4101 | Thạch cao dùng làm khuôn mẫu dùng trong nha khoa Lab Stone type 3-Deep Neon Yellow 20kg ( túi bạc) | 52.000 | |
| 4102 | Nẹp khóa cẳng chân | 8.425.925 | |
| 4103 | Đinh steiman | 300.925 | |
| 4104 | Nẹp bất động qua gối | 18.055.556 | |
| 4105 | Kẹp phẫu thuật LUC 20cm, số 2( đầu oval vành nhỏ ) 46.0164.02 | 651.300 | |
| 4106 | Kẹp bấm xoang Kerrison 4mm ( 46.0310.01) | 3.157.700 | |
| 4107 | Kẹp pt Jansen Struycken 19cm (46.0320.19) | 3.542.500 | |
| 4108 | Kẹp Well-Blakesley , 120mmx19cm, 46.0242.03 | 1.848.600 | |
| 4109 | Kẹp cắt Struycken Nasal 12cm, 46.0236.01 | 1.848.600 | |
| 4110 | Kep pt Hajek Nasal 120mm,19cm (46.0250.12 | 1.848.600 | |
| 4111 | Kẹp pt Hartmann Nasal Polypus 16cm , S/S ( | 293.800 | |
| 4112 | Kẹp xoang Hajek-Kofer 3.5x3.5mm, 46.0300.03 | 3.157.700 | |
| 4113 | Kìm phẫu thuật Grant | 10.465.000 | |
| 4114 | Panh phẫu thuật mũi xoang đầu thẳng B2100 | 48.100.000 | |
| 4115 | Panh phẫu thuật mũi xoang đầu 45 độ B2102 | 48.100.000 | |
| 4116 | Kẹp phẫu thuật Micro-Mosquito cong 12cm AA 131/12 | 176.800 | |
| 4117 | Kẹp phẫu thuật Crile cong 14cm G14.14.0095.14 | 176.800 | |
| 4118 | Kẹp phẫu thuật DeBakey 2mm-20cm G14.34.0036.20 | 429.000 | |
| 4119 | Kìm cắt chỉ thép Kirschner cán vàng, cắt chỉ 6.0mm,47cm G14.25.5900.47 | 7.065.500 | |
| 4120 | Kẹp bông Foerster không răng thẳng 25cm G14.16.0080.25 | 325.000 | |
| 4121 | Kẹp phẫu tích Adson 12cm 12.0066.12 | 123.500 | |
| 4122 | Bộ 2 banh phẫu thuật Farabeuf 12cm (2 cái/bộ) 18.0010.00 | 179.400 | |
| 4123 | Banh phẫu thuật Senn-Mueller 2 đầu, 3 răng tù 7x8.5mm, 16cm 18.0195.16 | 289.900 | |
| 4124 | Băng đạn các cỡ dùng cho dụng cụ khâu nối thẳng mổ hở TA,công nghệ DST | 1.572.380 | |
| 4125 | Dụng cụ cắt trĩ Longo cỡ 33/34mm-PS9HCS33/34 | 9.904.761 | |
| 4126 | Que thử đường huyết AccuCheck-Guide 50 | 18.418 | |
| 4127 | Khung cố định chữ T | 5.416.667 | |
| 4128 | Vicryl 4.0 VCP310H (H/36) | 251.160 | |
| 4129 | Móc phẫu thuật 2 đầu Senn-Miller (3 răng), răng sắc, 16cm G14-2071-33 | 357.500 | |
| 4130 | Kéo cắt vách ngăn Heymann 18cm 10.0410.18 | 408.200 | |
| 4131 | KÉO PHẪU THUẬT METZENBAUM-NELSON 20CM AC 111/20 | 676.000 | |
| 4132 | Búa phẫu thuật 20mm-140g-16.5cm 28.0140.16 | 651.300 | |
| 4133 | Đục phẫu thuật Cottle thẳng 4mm-18cm G14.46.0622.04 | 266.500 | |
| 4134 | Cán dao phẫu thuật số 7 AD 025/07 | 209.300 | |
| 4135 | Vén trụ Hurd 22.5cm 50.0120.22 | 271.700 | |
| 4136 | Đục phẫu thuật xương Killian Claus-Tilley 5mm, 17cm, S/S 46.0554.17 | 271.700 | |
| 4137 | Mỏ vịt banh mũi Hartmann-Halle 15cm Fig.2 KO 050/02 | 1.025.700 | |
| 4138 | Banh mũi Killian 50mm, 12cm 46.0060.50 | 737.100 | |
| 4139 | Nhíp phẫu thuật tai 20cm (chữ Z ) 44.0284.20 | 157.300 | |
| 4140 | Dụng cụ nâng vách ngăn phẫu thuật Freer 2 đầu, 18cm 46.0440.18 | 293.800 | |
| 4141 | Điện cực cắt đốt, co84 24Fr, dạng vòng cắt (cutting loop), với đầu cắm 02 chân (27040G) | 2.223.000 | |
| 4142 | Điện cực đốt cầm máu,đầu hình banh đường kính 5mm, cỡ 24Fr, với đầu cắm 02 chân (27040NK) | 2.223.000 | |
| 4143 | Giấy thử Bowie Dick 3M 00130LF | 63.699 | |
| 4144 | Nẹp titan mắt xích 10 lỗ | 2.407.408 | |
| 4145 | Vit vỏ titan | 601.852 | |
| 4146 | Que thừ dung dịch khử khuẩn CIDEXOPA | 1.003.275 | |
| 4147 | Lưới vá sọ não 150x150mm | 25.896.000 | |
| 4148 | Nẹp bất động đùi | 13.842.592 | |
| 4149 | Đinh A.O 6.0 | 601.852 | |
| 4150 | Thanh nâng ngực Pectus Bar | 17.875.000 | |
| 4151 | Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay | 11.323 | |
| 4152 | Hệ thống dây bơm thuốc-Pump Tubing | 1.555.554 | |
| 4153 | Dây truyền thuốc cho từng bệnh nhân-Patient Hose 250cm | 136.500 | |
| 4154 | Nẹp khóa mini 2.4 chữ T,đầu 2 lỗ | 7.150.000 | |
| 4155 | Nẹp khóa mắt xích mini 2.4 | 7.150.000 | |
| 4156 | Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm | 715.000 | |
| 4157 | Túi ép phồng 150x100m -BMS | 1.310.400 | |
| 4158 | Túi ép phồng 200x200m - BMS | 1.729.000 | |
| 4159 | Túi ép dẹp 200x200m -BMS | 1.674.400 | |
| 4160 | Chỉ thép khâu xương ức STAINLESS STEEL số 5,dài 45cm, kim tròn đầu cắt 48mm, 1/2C tép 4 sợi đóng gói thẳng M650G | 727.932 | |
| 4161 | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 100mmx70m | 2.002.000 | |
| 4162 | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 200mmx70m | 4.122.300 | |
| 4163 | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 300mmx70m | 5.551.000 | |
| 4164 | Que chỉ thị hóa học Sterrad 14100 (T/1000 que) | 4.586.400 | |
| 4165 | Vít chốt neo cố định dây chằng ULTRABUTTN | 19.695.000 | |
| 4166 | Lưỡi bào xương ngược chiều ACUFEXTRUNAV các cỡ | 6.190.475 | |
| 4167 | Túi ép phồng 100*100m BMS | 1.055.600 | |
| 4168 | Túi ép dẹp 100*200m BMS | 1.183.000 | |
| 4169 | Dao mổ 10 Feather-Nhật | 9.646 | |
| 4170 | Dao mỗ 11 Feather-Nhật | 9.646 | |
| 4171 | Dao mổ 15 Feather-Nhật | 9.646 | |
| 4172 | Tay dụng cụ mổ mở dài 60mm, 80mm PS9LC80B | 6.190.475 | |
| 4173 | Băng ghim mổ mở dài 60mm,80mm PS9LCR80G | 2.028.000 | |
| 4174 | Băng keo nhiệt 3M khổ nhỏ 12mmx55m | 267.540 | |
| 4175 | Nẹp xương đòn S | 2.407.406 | |
| 4176 | Băng dán điều trị loét cho vùng cùng cụt 282050 Mepilex Border Sacrum 16x20 cm | 900.900 | |
| 4177 | Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 496400 Mepilex Border Post Op 10x20 cm | 673.400 | |
| 4178 | Băng vết thương tạo gel kháng khuẩn Exufiber Ag+ 603400, 2x45cm | 900.900 | |
| 4179 | Điện cực tim 3M-2228 | 5.824 | |
| 4180 | Prolene 6-0 8610H | 358.944 | |
| 4181 | Urgoderm 10cmx 2,5m H/4 cuộn | 123.578 | |
| 4182 | Que thử đường huyết Accu-Chek Guide 25 | 30.576 | |
| 4183 | Ống thông điều trị suy giãn tĩnh mạch hiển Corona 360/400 | 12.870.000 | |
| 4184 | KIM CHỌC DÒ MŨI TÙ SỐ 2 DÙNG TRONG TẠO HÌNH THÂN ĐỐT SỐNG CÓ BÓNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM | 4.147.619 | |
| 4185 | KIM DẪN ĐƯỜNG CUỐNG CUNG ĐẦU TÙ CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM | 1.300.000 | |
| 4186 | KIM SINH THIẾT DÙNG TRONG TẠO HINHF THÂN SỐNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM | 3.776.191 | |
| 4187 | KIM SINH THIẾT ĐẠI TRÀNG | 160.952 | |
| 4188 | CHUÔI KHỚP HÁNG BỀ MẶT XỐP, RỖNG LI TI KIỂU 165 | 30.550.000 | |
| 4189 | CHỎM LƯỠNG CỰC (CHỎM BIPOLAR) | 16.640.000 | |
| 4190 | CHỎM NHỎ (HEAD) | 9.750.000 | |
| 4191 | KIM CHỌC DÒ ĐẨY XI MĂNG VÀO THÂN SỐNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM (BONE CEMENT FILLING) | 2.785.714 | |
| 4192 | ĐAI CỘT SỐNG SỐ 9 GIA HƯNG | 92.856 | |
| 4193 | LƯỠI BÀO XƯƠNG DÙNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI CỘT SỐNG | 4.085.714 | |
| 4194 | LƯỠI CẮT, ĐỐT BẰNG SÓNG RADIO DÙNG TRONG PT NỘI SOI CỘT SỐNG | 15.476.189 | |
| 4195 | VỎ ỐNG KÍNH SOI ĐĨA ĐỆM | 6.190.475 | |
| 4196 | ACCU-CHECK GUIDE SET MG/DL-MÁY ĐO ĐƯỜNG HUYẾT | 1.485.714 | |
| 4197 | KEO DÁN MÔ 0.5ML (HISTOACRYL BLUE) | 429.000 | |
| 4198 | KIM THÂN TRÒN, DẠNG ONETOUCH, CHÍCH LẤY MÁU PT (H/100) | 22.285 | |
| 4199 | KHÂU NỐI TRÒN CỠ 26MM (PS9CSA26S) | 10.152.381 | |
| 4200 | BÓNG NONG DÙNG CAN THIỆP MẠCH MÁU NGOẠI BIÊN | 9.273.333 | |
| 4201 | VƠ Y KHOA RELIEF/2 GỐI, JOBST, GỐI SIZE S | 705.714 | |
| 4202 | LƯỠI CẮT DỐT MÔ BẰNG SÓNG RADIO CAO TẦN SUPER TURBO VAC 90 | 7.861.905 | |
| 4203 | BỘ DÂY DẪN DỊCH TƯỚI HOẠT DỊCH Ổ KHỚP DYONICS 25 | 2.228.571 | |
| 4204 | LƯỠI BÀO SỤN KHỚP DYONICS, CỬA SỔ BÀO RỘNG, THIẾT KẾ RỖNG NÒNG | 5.633.333 | |
| 4205 | KHÂU NỐI TRÒN CỠ 29MM (WZCA-A-29) | 8.047.619 | |
| 4206 | KIM TIÊM NHA KHOA - SHINJECT 30G | 235.238 | |
| 4207 | XI MĂNG NHA KHOA 3M RELYX TEMP NE 56660 | 761.428 | |
| 4208 | MŨI ĐÁNH BÓNG COMPOSITES - EVE ECOCOMP RA EC7M | 86.666 | |
| 4209 | CHỈ KHÂU VI PHẪU SỐ 10/0 | 804.761 | |
| 4210 | TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-230+ | 8.918.000 | |
| 4211 | KẸP MẠCH MÁU, GẬP GÓC 45 ĐỘ, DÀI 340MM | 16.900.000 | |
| 4212 | KẸP ĐẦU RẮN NHỎ DÀI 330MM | 16.900.000 | |
| 4213 | KẸP DEBAKEY VUÔNG GÓC, NHỎ, DÀI 340MM | 16.900.000 | |
| 4214 | KẸP ĐẦU VUÔNG, DÀI 340MM | 16.900.000 | |
| 4215 | KÉO CONG DÀI 340MM | 16.900.000 | |
| 4216 | KẸP MANG KIM DÀI 340MM | 16.900.000 | |
| 4217 | ỐNG HÚT DÀI 360MM | 5.915.000 | |
| 4218 | MẠCH MÁU NHÂN TẠO 40CM (UNI-GRAFT DV BIFURCATIONS 40CM) | 19.080.360 | |
| 4219 | KIM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 22G X 1 1/4 VINA | 837 | |
| 4220 | GRANUDACYN 1000ML | 1.547.000 | |
| 4221 | BỘ NẸP KHOÁ CẲNG TAY TITAN CÁC CỠ | 9.035.000 | |
| 4222 | BỘ NẸP KHOÁ MINI 2.0 CHỮ T ĐẦU 3 LỖ TITAN CÁC CỠ | 5.135.000 | |
| 4223 | VÍT KHOÁ 2.0 TITAN CÁC CỠ | 715.000 | |
| 4224 | BĂNG GHIM NỘI SOI DÀI 45MM ĐẦU MÓC MICROCURE (WZULS-P3-45BE) | 5.447.619 | |
| 4225 | ĐĨA ĐỆM NHÂN TẠO CSL THẲNG, PEEK CAGE, MSC-P | 10.075.000 | |
| 4226 | KHĂN CÓ LỖ 80X80 CM S15 | 38.220 | |
| 4227 | KOMBIHYLAN (CHẤT LÀM ĐẦY, BÔI TRƠN KHỚP) | 9.802.000 | |
| 4228 | ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE L | 582.400 | |
| 4229 | ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE XL | 582.400 | |
| 4230 | GRANUDACYN 250ML (DUNG DỊCH RỬA VẾT THƯƠNG DẠNG XỊT 360100) | 563.333 | |
| 4231 | GĂNG TAY CAO SU PHẪU THUẬT KHÔNG BỘT 6.5 | 9.360 | |
| 4232 | GĂNG TAY CAO SU PHẪU THUẬT KO BỘT 7.5 | 9.360 | |
| 4233 | BANH PT KOCHER-LANGENBECK 40X11MM, 21.5CM 18.0344.05 | 453.700 | |
| 4234 | KẸP PT CRILE-RANKIN CONG 16CM AA 185/16 | 553.800 | |
| 4235 | KÉO PT STANDARD 18.5CM, AC 021/18 | 682.500 | |
| 4236 | KẸP PT JANSEN 16CM G14.44.0284.16 | 128.700 | |
| 4237 | VÒNG GIỮ DỤNG CỤ TIỆT TRÙNG MAYO 14CM 64.0104.14 | 143.000 | |
| 4238 | BỘ DỤNG CỤ NÂNG XƯƠNG COBB 24CM | 1.371.500 | |
| 4239 | MÓC PT CUSHING NHỎ 19CM | 314.600 | |
| 4240 | BỘ DỤNG CỤ NÂNG VÁCH NGĂN 2 ĐẦU FREER 18CM G14.46.0440.18 | 287.300 | |
| 4241 | TAY CẦM DÂY CƯA GIGLI G14.30.0040.00 | 240.500 | |
| 4242 | KẸP PHẪU TÍCH ADSON MICRO KHÔNG MẤU 12CM 12.0302.12 | 174.200 | |
| 4243 | KẸP PT NARROW 1X2T 16.5CM AB 080/16 | 270.400 | |
| 4244 | KẸP PT GRUENWALD (JANSEN) 20CM 46.0186.20 | 245.700 | |
| 4245 | GU GẶM XƯƠNG PT MARQUARDT CONG 20CM | 3.399.500 | |
| 4246 | KÌM CẮT XƯƠNG LISTON THẲNG 22CM 28.1400.22 | 1.133.600 | |
| 4247 | GU GẶM XƯƠNG STILLE RUSKIN CONG 23CM 28.1345.23 | 3.654.300 | |
| 4248 | KÌM CẮT CHỈ THÉP KHOÁ CỘNG LỰC, 18CM (CÁN VÀNG) | 2.771.600 | |
| 4249 | BANH PT WEITLANER 3X4T NHỌN, 16CM 19.0084.16 | 1.701.700 | |
| 4250 | NẸP CỔ MỀM GIA HƯNG (SIZE 8) | 63.700 | |
| 4251 | BĂNG GHIM NS DÀI 60CM CHO MẠCH MÁU (WZULS-P3-60B) | 4.580.953 | |
| 4252 | KHÂU NỐI TRÒN CỠ 29MM (WZCS-A-29 MICROCURE) | 8.047.619 | |
| 4253 | BỘ DỤNG CỤ GẶM CỘT SỐNG SQ.LINE KERRISON, KIỂU CHUẨN CONG LÊN 130 ĐỘ, 180MM, NGÀM RỘNG 2MM (FK901NB) | 23.400.000 | |
| 4254 | BỘ DỤNG CỤ GẶM CỘT SỐNG SQ.LINE KERRISON, KIỂU CHUẨN CONG LÊN 130 ĐỘ, 200MM, NGÀM RỘNG 3MM (FK914NB) | 23.400.000 | |
| 4255 | BỘ DỤNG CỤ GẶM CỘT SỐNG SQ.LINE KERRISON, KIỂU CHUẨN CONG LÊN 130 ĐỘ, 200MM, NGÀM RỘNG 5MM (FK916NB) | 23.400.000 | |
| 4256 | STENT ĐƯỜNG MẬT WALLFLEX BILIARY | 35.360.000 | |
| 4257 | ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE M | 555.100 | |
| 4258 | KẸP MANG KIM HEGAR-MAYO DUROGRIP TC, THẲNG, BƯỚC RĂNG 0.50MM, DÙNG CHO CHỈ TỚI 3/0, DÀI 185MM (BM066R) | 6.221.800 | |
| 4259 | KẸP MANG KIM HEGAR-MAYO DUROGRIP TC, THẲNG, BƯỚC RĂNG 0.50MM, DÙNG CHO CHỈ TỚI 3/0, DÀI 205MM (BM067R) | 6.620.900 | |
| 4260 | KẸP MANG KIM CRILE-WOOD DUROGRIP TC, THẲNG, BƯỚC RĂNG 0.40MM, DÙNG CHO CHỈ 4/0-6/0, DÀI 185MM (BM017R) | 7.989.800 | |
| 4261 | KẸP PHẪU TÍCH VÀ GẮP CHỈ DE BAKEY- RUMEL ATRAUMATA, CONG, NGÀM CÓ RĂNG DE BAKEY, DÀI 245MM, NGÀM DÀI 81MM (FB487R) | 14.925.300 | |
| 4262 | KẸP MẠCH MÁU KHÔNG CHÂN THƯƠNG LELAND-JONES ATRAUMATA, THẲNG, NGÀM CÓ RĂNG DE BAKEY, DÀI 195MM, NGÀM DÀI 7MM (FB469R) | 14.566.500 | |
| 4263 | KÉO MẠCH MÁU DIETHRICH POTTS, ĐẦU NHỌN/NHỌN, CHIỀU DÀI LƯỠI 10 MM, GẬP GÓC 25 ĐỘ, DÀI 180MM (BC531R) | 19.275.100 | |
| 4264 | KẸP NGOẠI VI KO CHẤN THƯƠNG LELAND-JONES ATRAUMATA (FB468R) | 12.061.400 | |
| 4265 | KẸP MẠCH MÁU KO CHẤN THƯƠNG DERRA ATRAUMATA, DÙNG CHO TRẺ EM, CONG, NGÀM CÓ RĂNG DE BAKEY (FB559R) | 15.035.800 | |
| 4266 | NẸP XƯƠNG ỨC, 8 LỖ THẲNG | 7.280.000 | |
| 4267 | VÍT XƯƠNG ỨC DÀI CÁC CỠ | 1.014.000 | |
| 4268 | THÔNG NIỆU QUẢN LOẠI ĐẦU THON, CÓ LỖ MỞ Ở ĐẦU, CÁC CỠ | 267.428 | |
| 4269 | VÍT KHÂU SỤN CHÊM LOẠI MFIX | 8.666.666 | |
| 4270 | ĐẦU THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN | 804.761 | |
| 4271 | BỘ MỞ THÔNG DẠ DÀY | 3.033.333 | |
| 4272 | VÒNG XOẮN KIM LOẠI (COIL) GÂY TẮC MẠCH INTERLOCK FIBERED IDC | 17.810.000 | |
| 4273 | ỐNG BƠM HÚT DỊCH VÀ MÔ, 150 ML (27218LO) | 14.352.000 | |
| 4274 | KẸP GẮP DỊ VẬT, LOẠI MỀM, HÀM MỞ 02 BÊN, CỠ 9 FR, DÀI 40 CM (27175B) | 22.945.000 | |
| 4275 | DÂY DẪN CHUP MẠCH VÀNH PHỦ M COAT, LÕI NITINOL, LỚP NGOÀI POLYURETHANE PHỦ HOẠT CHẤT TUNGSTEN | 854.285 | |
| 4276 | ỐNG THÔNG CHỤP CHẨN ĐOÁN TẠNG CÓ CẤU TẠO 3 LỚP VỚI LỚP ĐAN KÉP THẾP KHÔNG GỈ DƯỜNG KÍNH 4 FR | 1.052.380 | |
| 4277 | ỐNG MKQ CÓ BÓNG SỬ DỤNG NHIỀU LẦN SỐ 8 2 NÒNG, CÓ CUFF (COVIDEN) | 2.290.475 | |
| 4278 | VỚ Y KHOA JOBST RELIEF/2 ĐÙI SIZE XL (MỸ) | 1.638.000 | |
| 4279 | DAO MỔ SỐ 10 DOCTOR | 1.362 | |
| 4280 | TÚI NÂNG NGỰC PERLE | 22.100.000 | |
| 4281 | BỘ DỤNG CỤ HOẠT HOÁ HUYẾT TƯƠNG GIÀU TIỂU CẦU | 3.248.700 | |
| 4282 | RUỘT KÉO PHẪU TÍCH CONG, CỠ 5 MM, DÀI 36CM (34310MA) | 12.768.600 | |
| 4283 | THIẾT BỊ BƠM BÓNG ÁP LỰC CAO PRESTO | 1.671.428 | |
| 4284 | BĂNG LƯỚI ELASTIC 5.5CM X 25M | 621.075 | |
| 4285 | MIẾNG VÁ SỌ TITAN (235MM X 131MM) KÈM KHUÔN SỌ 3D | 36.790.000 | |
| 4286 | Bộ thay băng vô trùng | 32.487 | |
| 4287 | TÚI TRỮ KHÍ OXY 2 LÍT (BALLON) | 114.660 | |
| 4288 | TÚI TRỮ KHÍ OXY 3 LÍT (BALLON) | 114.660 | |
| 4289 | GỐI KÊ PHẦN THÂN (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) | 11.761.905 | |
| 4290 | GỐI KÊ ĐẦU CHỮ C - MỞ MẶT ĐÀY (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) | 3.219.047 | |
| 4291 | GỐI KÊ CÁNH TAY - ĐẦU GỐI (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) | 5.323.809 | |
| 4292 | TẤM KÊ PHẦN ĐẦU GỐI (DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH NHÂN) | 6.190.475 | |
| 4293 | LISTERINE COOLMINT 250ML | 42.731 | |
| 4294 | NẸP CHÂN H1 | 328.094 | |
| 4295 | GEL CHỐNG DÍNH SINGCLEAN 2ML | 1.619.800 | |
| 4296 | ĐÁY Ổ CỐI KHÔNG XI MĂNG KIỂU 58 | 18.850.000 | |
| 4297 | LÓT Ở CỐI SIÊU LIÊN KẾT KIỂU 58 | 10.465.000 | |
| 4298 | VÍT KHOÁ Ổ CỐI | 975.000 | |
| 4299 | LƯỠI CƯA CÁC CỠ | 1.484.600 | |
| 4300 | LƯỠI DÙNG CHO SÚNG BẮN CHỈ CHÓP XOAY | 3.652.380 | |
| 4301 | HỆ THỐNG ĐỐT KHỐI U BẰNG SÓNG CAO TẦN (RFA) | 680.952 | |
| 4302 | KEO DÁN SINH HỌC 2 THÀNH PHẦN PEG | 18.855.201 | |
| 4303 | DÂY CƯA SỌ NÃO | 227.500 | |
| 4304 | BỘ KIT TÁCH HUYẾT TƯƠNG GIÀU TIỂU CẦU | 5.642.000 | |
| 4305 | FEEDING TUBE SỐ 12 | 9.100 | |
| 4306 | ADORA (CHAI 500ML) | 110.838 | |
| 4307 | VI ỐNG THÔNG CAN THIỆP 2.4FR LOẠI ĐỒNG TRỤC CÓ DÂY DẪN | 12.380.952 | |
| 4308 | ÔNG THÔNG CHỤP CHẨN ĐOÁN TẠNG CÓ CẤU TẠO 3 LỚP, ĐƯỜNG KÍNH 5FR | 1.733.333 | |
| 4309 | DÂY DẪN ĐƯỜNG LÕI NITINOL, LỚP NGOÀI POLYURETHANE VỚI TUNGSTEN DÀI 150CM | 643.809 | |
| 4310 | GĂNG TAY Y TẾ KHÔNG BỘT SIZE M (SAFEHAND) | 141.414 | |
| 4311 | LAM KÍNH XÉT NGHIỆM 7105 (NHÁM) | 28.475 | |
| 4312 | GĂNG TAY CAO SU PHẪU THUẬT CÓ CỘT PA SIZE 7 | 6.809 | |
| 4313 | BỘ KIT ĐIỆN CỰC VÀ ĐẦU DÒ THEO DÕI ĐIỆN SINH LÝ THẦN KINH IONM TRONG PT | 23.400.000 | |
| 4314 | BAO BỌC GIÀY BẰNG VẢI KHÔNG DỆT SK-CL | 364.000 | |
| 4315 | BỘ NẸP KHOÁ ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CHÀY MẶT TRONG 3.5 TITAN CÁC CỠ | 11.245.000 | |
| 4316 | GĂNG TAY CAO SU Y TẾ KHÔNG BỘT SIZE S (SAFEHAND) | 96.200 | |
| 4317 | GĂNG TAY CAO SU PT KHÔNG BỘT PA, SIZE 7 | 13.104 | |
| 4318 | ỐNG THÔNG CHẨN ĐOÁN MẠCH MÁU NÃO CÓ CẤU TRÚC 3 LỚP ĐAN KÉP | 1.052.380 | |
| 4319 | ỐNG THÔNG CHỤP MẠCH VÀNH LƯỚI KÉP BẰNG THÉP KHÔNG GỈ, 2 LỚP NYLON CHỨA POLYURETHANE | 581.905 | |
| 4320 | ỐNG THÔNG ÁI NƯỚC CHỤP MẠCH TẠNG QUA ĐỘNG MẠCH QUAY | 1.857.142 | |
| 4321 | KIM ĐẨY XI MĂNG DÙNG CHO VÍT NẮN TRƯỢT, BƠM XI MĂNG VÀ BẮT VÍT QUA DA DIPLOMAT | 3.590.475 | |
| 4322 | VI ỐNG THÔNG CAN THIỆP THUYÊN TẮC NÚT MẠCH VÀ CHỤP MẠCH, ĐƯỜNG KÍNH 2.7FR | 11.761.905 | |
| 4323 | HẠT NÚT MẠCH CONTOUR | 3.785.600 | |
| 4324 | TÚI NÂNG NGỰC SM RND MOD+ GEL | 1.598 | |
| 4325 | MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ TIÊU LYOPLANT 4X5CM | 8.450.000 | |
| 4326 | ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ CÁC CỠ KÈM 2 VÍT KHOÁ CAGE SYSTEM MSC-AC | 24.115.000 | |
| 4327 | VÍT KHOÁ XƯƠNG CỨNG D 3.5MM, TITAN, ĐẦU TRÒN REN, HD 5.3MM, TỰ TARO | 513.500 | |
| 4328 | VÍT KHOÁ XƯƠNG XỐP RỖNG NÒNG 7.3MM, TITAN, REN TOÀN PHẦN, TỰ TARO | 1.950.000 | |
| 4329 | VÍT XƯƠNG CỨNG D 3.5MM, TITAN, TỰ TARO | 442.000 | |
| 4330 | VÍT KHOÁ XƯƠNG XỐP D3.5MM, TITAN, ĐẦU TRÒN REN, HD 5.3MM, TỰ TARO | 585.000 | |
| 4331 | KÌM KẸP CLIP NỘI SOI LIGACLIP (EL314) | 36.366.330 | |
| 4332 | KÌM KẸP CLIP NỘI SOI LIGACLIP (EL414) | 36.366.330 | |
| 4333 | ALFASEPT CLEANSER 4/ CHAI 500ML | 160.161 | |
| 4334 | NHÍP ADSON BROWN TISSUE FORCEPS | 1.170.000 | |
| 4335 | KẸP KIM MAYO-HEGAR 16CM | 4.940.000 | |
| 4336 | KẸP KIM DIMICRON | 9.100.000 | |
| 4337 | KÉO METZENBAUM CONG TÙ | 2.080.000 | |
| 4338 | DỤNG CỤ NÂNG NGỰC | 27.300.000 | |
| 4339 | NHÍP ADSON | 780.000 | |
| 4340 | LƯỠI DAO BÀO DA SWANN-MORTON | 195.000 | |
| 4341 | KẸP MANG KIM DUROGRIP CRILE | 7.540.000 | |
| 4342 | KÉO PHẪU TÍCH STILLE | 2.340.000 | |
| 4343 | KÉO MAYO-HARINGTON CONG | 2.080.000 | |
| 4344 | KẸP NỐI MẠCH MÁU DERRA-COOLEY | 10.400.000 | |
| 4345 | KẸP BULLDOG LOẠI NHỎ | 5.460.000 | |
| 4346 | KẸP PT DCBAKEY-ADSON 1.5MM - 12.5CM 34.0010.12 | 491.400 | |
| 4347 | BỘ DỤNG CỤ RÓC MÀNG XƯƠNG LAMBOTTE 15MM 28.0506.15 | 434.200 | |
| 4348 | KẸP GIỮ XƯƠNG PT CÓ KHOÁ VẶN 28.1090.26 | 3.776.500 | |
| 4349 | KẸP GIỮ XƯƠNG PT GERSTER-LOWMANN 28.1064.20 | 2.642.900 | |
| 4350 | KẸP PT XƯƠNG LOWMANN 2X2 RĂNG 28.1070.20 | 2.739.100 | |
| 4351 | KÌM CẮT XƯƠNG PT STILLE-LISTON CONG 28.1441.23 | 4.340.700 | |
| 4352 | KẸP PT XƯƠNG LISTON 19CM 28.1401.19 | 1.021.800 | |
| 4353 | KẸP PT NOTO 280MM | 669.500 | |
| 4354 | KÌM CẮT ĐINH 25CM CẮT MAX 2.0MM G14.26.0474.25 | 3.965.000 | |
| 4355 | BANH PT ANDERSON-ADSON 4X4T 19.0120.19 | 2.031.900 | |
| 4356 | ỐNG HÚT DỊCH TAI | 156.000 | |
| 4357 | ỐNG HÚT PT BARON | 806.000 | |
| 4358 | BỘ DỤNG CỤ PT XƯƠNG T-HANDLE 26.0120.00 | 8.564.400 | |
| 4359 | BỘ DỤNG CỤ THÁO ĐA NĂNG | 26.000.000 | |
| 4360 | BẨY XƯƠNG BENNET 28.0712.26 | 852.800 | |
| 4361 | DÂY CÁP QUANG HỌC (495NCSC) | 27.921.400 | |
| 4362 | DÂY CÁP QUANG HỌC (495NA) | 18.795.400 | |
| 4363 | NẸP CẲNG CHÂN DÀI GIA HƯNG (SIZE 2) | 354.900 | |
| 4364 | VỚ Y KHOA RELIEF/ 2 GỐI (JOBST, GỐI M) | 1.037.400 | |
| 4365 | ĐINH PFNA NGẮN CHO XƯƠNG ĐÙI TITAN CÁC CỠ | 19.500.000 | |
| 4366 | BỘ CỐ ĐỊNH NGOÀI CHỮ T L.S | 7.242.820 | |
| 4367 | NẸP MINI TITAN THẲNG CÁC CỠ | 2.333.500 | |
| 4368 | VÍT MINI 2.0 X 10MM | 1.059.500 | |
| 4369 | KHUNG CỐ ĐỊNH NGOÀI BA THANH L.S | 8.295.248 | |
| 4370 | MÁY KHOAN XƯƠNG RJ-PD | 38.350.000 | |
| 4371 | KIM CHÍCH GÂY TÊ SỐ 22G*90MM - NHẬT - MÀU ĐEN (H/50) | 32.500 | |
| 4372 | TROCA DÙNG TRONG NỘI SOI ĐƯỜNG KÍNH CÁC CỠ | 3.095.238 | |
| 4373 | MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ TIÊU LYOPLANT 6X8CM | 8.970.000 | |
| 4374 | ÁO PHẪU THUẬT SIZE XL | 48.100 | |
| 4375 | BĂNG ĐẠN KHÂU CẮT NỐI THẲNG DÙNG TRONG MỔ NỘI SOI (CADD-30EVS) | 4.788.952 | |
| 4376 | CỌ TĂM BÔNG TPC | 61.905 | |
| 4377 | TĂM GIẤY NHA KHOA (ABSORBENT PAPER POINTS) | 62.591 | |
| 4378 | PURELL ADVANCED HAND GEL | 937.300 | |
| 4379 | KÉO PT STANDARD NHỌN-TÙ THẲNG 16.5CM | 231.400 | |
| 4380 | TAY KHOAN CHUCK BẤM, 4 LỖ RC-95 RM | 6.518.572 | |
| 4381 | MŨI KHOAN KIM CƯƠNG SIÊU TỐC (5 MŨI/VỈ) | 260.000 | |
| 4382 | PROLENE 4/0 W8761 | 409.500 | |
| 4383 | NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 6T | 136.189 | |
| 4384 | NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 7P | 136.189 | |
| 4385 | NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 7T | 136.189 | |
| 4386 | NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 8T | 136.189 | |
| 4387 | NẸP VẢI CẲNG CÁNH TAY GIA HƯNG SỐ 8P | 136.189 | |
| 4388 | LÔNG ĐỀN TITAN CÁC CỠ | 455.000 | |
| 4389 | CỐ ĐỊNH NGOÀI QUA GỐI L.S | 8.295.248 | |
| 4390 | PROLEN 7/0 W8801 | 405.860 | |
| 4391 | KỀM CẮT DÂY LABO (KỀM DÙNG TRONG NHA KHOA) | 2.600.000 | |
| 4392 | NẠY RĂNG DÙNG TRONG NHA KHOA | 325.000 | |
| 4393 | KÌM MANG KIM CHUÔI VÀNG 14CM | 513.500 | |
| 4394 | ĐÈN TRÁM QUANG TRÙNG HỢP DÙNG TRONG NHA KHOA | 2.470.000 | |
| 4395 | BĂNG GHIM DÙNG CHO MÁY CẮT NỐI PNDCX-45C | 4.504.500 | |
| 4396 | KEO DÁN DA DERMA+FLEX | 535.080 | |
| 4397 | NẸP CỔ CỨNG GIA HƯNG SỐ 1 | 148.571 | |
| 4398 | MONOSYN VIOLET 1 90CM HR40S (H/36T) | 198.094 | |
| 4399 | NẸP TITAN TÁI TẠO CÁC CỠ | 13.975.000 | |
| 4400 | Gynofar 500 ml | 43.680 | |
| 4401 | NẸP CHỮ S XƯƠNG ĐÒN 8 LỖ PHẢI | 5.005.000 | |
| 4402 | LINH KIỆN CỦA MÁY HÚT DỊCH - BÌNH CHỨA DỊCH BẰNG THUỶ TINH CỦA MÁY HÚT DỊCH | 692.900 | |
| 4403 | DÂY HÚT DỊCH PT YANKAUER | 24.843 | |
| 4404 | QUE GÒN TRONG ỐNG LẤY XÉT NGHIỆM | 272.380 | |
| 4405 | DỤNG CỤ KHÂU CẮT NỐI DẠNG VÒNG DÙNG KHÂU NỐI ỐNG TIÊU HOÁ CÓ ĐẦU ĐE NGHIÊNG 90 ĐỘ (FCSSWAF32) | 9.533.333 | |
| 4406 | BỘ KHĂN CHỈNH HÌNH TỔNG QUÁT S01 | 585.000 | |
| 4407 | LƯỚI THOÁT VỊ HAI LỚP CHỐNG DÍNH DÙNG TRONG MỔ NỘI SOI THOÁT VỊ THÀNH BỤNG PCOX PARIETEX (PCO2015FX | 15.600.000 | |
| 4408 | KEM CHE PHỦ VẾT THƯƠNG HYALO4 PLUS CREAM 25G | 697.970 | |
| 4409 | BỘT PHỦ BẢO VỆ LÀM LÀNH VẾT THƯƠNG HỞ DẠNG XỊT HYALO4 SILVER SPRAY | 903.357 | |
| 4410 | BĂNG BÓ BỘT CHO CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH (314/7.5CMX35CM) | 1.795.238 | |
| 4411 | NẸP CỔ CỨNG GIA HƯNG (SIZE 2) | 148.571 | |
| 4412 | NẸP CỔ CỨNG GIA HƯNG (SIZE 3) | 148.571 | |
| 4413 | KIM CHỌC DÒ MŨI VÁT SỐ 1 DÙNG TRONG BỘ BƠM XI MĂNG TẠO HÌNH THÂN ĐỐT SỐNG CARLON KYPHOPLASTY SYSTEM (TROCAR) | 3.095.238 | |
| 4414 | BỘ XỐP PHỦ VẾT THƯƠNG 18X12.5X3CM (SỬ DỤNG CHO RH-1000) | 894.400 | |
| 4415 | BÌNH CHỨA DỊCH - LOẠI 500ML (SỬ DUNG CHO MÁY RH-450I) | 936.000 | |
| 4416 | BÌNH CHỨA DỊCH - LOẠI 1000ML (SỬ DỤNG CHO MÁYRH-450I) | 1.138.800 | |
| 4417 | BỘ BÓNG ÁP LỰC CAO (GỒM CÓ VAN CẦM MÁU CHỮ Y VÀ BƠM BÓNG ÁP LỰC CAO) | 681.200 | |
| 4418 | RUBICON 14" 150CM | 4.073.333 | |
| 4419 | EPIC OVER-THE-WIRE SELF-EXPANDING NITINOL 6X100X120 | 37.050.000 | |
| 4420 | EPIC OVER-THE-WIRE SELF-EXPANDING NITINOL STENT 6X120X120 | 37.050.000 | |
| 4421 | DỤNG CỤ KHÂU CẮT NỘI SOI TỰ ĐỘNG (PEAM) | 10.338.094 | |
| 4422 | BỘ XỐP PHỦ VẾT THƯƠNG 25x15x3cm (SỬ DỤNG CHO MÁY RH-450I, RH1000) | 1.470.300 | |
| 4423 | BỘ XỐP PHỦ VẾT THƯƠNG 26x15x3cm (SỬ DỤNG CHO MÁY RH-1000) | 1.118.000 | |
| 4424 | Ống lót bó bột (1m) | 39.000 | |
| 4425 | TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-245+ | 8.918.000 | |
| 4426 | TÚI BẢO VỆ VẾT THƯƠNG WZIPS-A-80/90-80/150 | 742.856 | |
| 4427 | VÍT CỘT SỐNG ĐƠN TRỤC REN ĐOI, THÂN VÍT PHUN CÁT CÁC CỠ HEDJET | 5.720.000 | |
| 4428 | VÍT KHOÁ TRONG CHO VÍT ĐƠN TRỤC VÀ ĐA TRỤC HEDJET CÁC CỠ | 910.000 | |
| 4429 | NẸP DỌC HEDJET DÀI 500MM | 2.860.000 | |
| 4430 | NẸP NỐI NGANG TỰ ĐIỀU CHỈNH CHIỀU DÀI HEDJET | 9.100.000 | |
| 4431 | VÍT CỘT SỐNG ĐA TRỤC REN ĐÔI, THÂN VÍT PHUN CÁT | 6.240.000 | |
| 4432 | XƯƠNG NHÂN TẠO HA/TCP DẠNG HẠT 10CC | 5.200.000 | |
| 4433 | THANH DỌC DÙNG TRONG PT CSL DÀI 500MM, CTS-5.5 ROD | 4.355.000 | |
| 4434 | ĐĨA ĐỆM CSL DẠNG CONG, CÁC CỠ PEEK CAGE SYSTEM, MSC-T ALL SIZES | 16.445.000 | |
| 4435 | BỘ VAN DẪN LUU DỊCH NÃO TUỶ VP SHUNT CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC 8 MỨC | 37.700.000 | |
| 4436 | KHỚP HÁNG BÁN PHẦN KHÔNG XI MĂNG CHUÔI DÀI BENFIX | 67.600.000 | |
| 4437 | Kin gingival Mouthwash 250 ml | 152.454 | |
| 4438 | TAY DAO SIÊU ÂM NỘI SOI DÀI 23CM (EGUS23D) | 17.952.380 | |
| 4439 | THẺ SERAFOL ABO + D | 36.400 | |
| 4440 | KIM CHỌC DÒ ĐẨY XI MĂNG VÀO THÂN VÍT RỖNG (BONE CEMENT CANNULA) | 1.547.619 | |
| 4441 | ỐC KHOÁ TRONG HÌNH SAO CTS-5.5 SET SCREW | 1.235.000 | |
| 4442 | VÍT ĐA TRỤC RỖNG NÒNG BƠM XI MĂNG CSS-5.5 HOLLOW PEDICLE SCREW STANDARD MULTI AXIAL | 9.295.000 | |
| 4443 | KIM CHỌC DÒ BƠM XI MĂNG VÀO THÂN ĐỐT SỐNG | 2.366.000 | |
| 4444 | VÍT ĐA TRỤC CSL BẮT VÍT QUA DA, LOẠI 2 REN, ĐUÔI VÍT RỜI DIPLOMAT | 11.635.000 | |
| 4445 | THANH DỌC ENNOVATE MIS STRAIGHT ROD | 6.370.000 | |
| 4446 | KÉO PT METZENBAUM-FINO CONG 20CM | 322.400 | |
| 4447 | KẸP PT STANDARD THẲNG 25CM | 488.800 | |
| 4448 | KẸP PT HEANEY CONG 2X2T, 21CM | 672.100 | |
| 4449 | KÉO PT MAYO THẲNG 19CM | 341.900 | |
| 4450 | KÉO PT MAYO CONG 19CM | 305.500 | |
| 4451 | KẸP KHĂN PT BACKHAUS 15CM | 256.100 | |
| 4452 | KẸP PT OCHSTER-KOCHER THẲNG 20CM | 877.500 | |
| 4453 | KẸP KIM CÁN VÀNG MAYO-HEGAR 18CM | 1.891.500 | |
| 4454 | KẸP KIM CÁN VÀNG MAYO-HEGAR 20CM | 2.152.800 | |
| 4455 | KẸP KIM CÁN VÀNG MAYO-HEGAR 14CM | 1.965.600 | |
| 4456 | DỤNG CỤ PHẪU THUẬT XƯƠNG-TUA VÍT LỤC GIÁC 25CM | 3.833.700 | |
| 4457 | KẸP KIM PT MAYO-HEGAR THẲNG 20CM | 295.100 | |
| 4458 | VÍT VỎ 4.5 TITAN CÁC CỠ | 520.000 | |
| 4459 | VÍT KHOÁ 3.5 TITAN CÁC CỠ | 715.000 | |
| 4460 | VÍT KHOÁ 5.0 TITAN CÁC CỠ | 780.000 | |
| 4461 | NẸP ĐÙI ZIMMER GIA HƯNG SỐ 9 | 218.400 | |
| 4462 | NẸP ĐÙI ZIMMER GIA HƯNG SỐ 8 | 218.400 | |
| 4463 | NẸP ĐÙI ZIMMER GIA HƯNG SỐ 7 | 218.400 | |
| 4464 | TÚI TREO TAY GIA HƯNG SỐ 7 | 34.666 | |
| 4465 | TÚI TREO TAY GIA HƯNG SỐ 8 | 34.666 | |
| 4466 | ĐAI CỘT SỐNG GIA HƯNG 6 | 86.666 | |
| 4467 | ĐAI CỘT SỐNG GIA HƯNG 7 | 86.666 | |
| 4468 | ĐAI CỘT SỐNG GIA HƯNG 8 | 86.666 | |
| 4469 | ỐNG THÔNG CHỤP MẠCH NÃO CÓ CẤU TẠO 3 LỚP NYLON ELASTOMER ĐƯỜNG KÍNH 5FR | 1.052.380 | |
| 4470 | DÂY DẪN ĐƯỜNG LÕI NITINOL DÀI 260CM | 854.285 | |
| 4471 | DỤNG CỤ MỞ ĐƯỜNG VÀO ĐỘNG MẠCH RADIFOCUS INTRODUCER DÀI 7CM ĐẾN 10 CM | 942.760 | |
| 4472 | MDL UREASE BROTH | 16.900 | |
| 4473 | TAY DAO SIÊU ÂM NS DÀI 36CM (EGUS36D) | 17.952.381 | |
| 4474 | XƯƠNG NHÂN TẠO SINH HỌC SIGNIFY 2CC DẠNG CỤC | 8.287.500 | |
| 4475 | CHỈ THỊ SINH HỌC 3M ATTEST TM 6,35CM X 1,27CM | 266.252 | |
| 4476 | NẸP XƯƠNG MÁC TITAN CÁC CỠ | 10.400.000 | |
| 4477 | THANH DỌC TRÒN CSC SAU CTS - 3.5 ROD 120MM | 2.275.000 | |
| 4478 | DỤNG CỤ DÙNG TRONG NHA KHOA: KHÍ CỤ - DỤNG CỤ ĐEO CHỈNH HÌNH RĂNG | 1.189.500 | |
| 4479 | CLIP KẸP MẠCH MÁU POLYMER WECK HEM-O-LOK LIGATING CLIPS, CỠ ML | 813.605 | |
| 4480 | ỐNG NỘI SOI DÙNG TRONG Y TẾ, GÓC SOI QUAN SÁT 0 ĐỘ, PHI 2.7MMX110MM | 9.657.142 | |
| 4481 | VÍT KHOÁ TITAN XƯƠNG QUAY | 15.340.000 | |
| 4482 | VÍT CỨNG TITAN 2.7MM CÁC CỠ | 676.000 | |
| 4483 | KHỚP HÁNG BÁN PHẦN KHÔNG XI MĂNG BENCOX ID | 55.250.000 | |
| 4484 | KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN KHÔNG XI MĂNG COC | 101.660.000 | |
| 4485 | KHỚP GỐI TOÀN PHẦN CÓ XI MĂNG T-KAPS | 96.200.000 | |
| 4486 | KỀM SINH THIẾT DÙNG MỘT LẦN PTY2-1816TB | 185.714 | |
| 4487 | KỀM LẤY DỊ VẬT DÙNG MỘT LẦN PTG-1812C | 529.286 | |
| 4488 | DỤNG CỤ ĐẶT NKQ KHÓ 10FR | 136.500 | |
| 4489 | NƯỚC SÚC MIỆNG BẠC HÀ LISTERINE COOLMINT 750ML | 198.545 | |
| 4490 | TAY DỤNG CỤ CẮT-KHÂU MÔ NỘI SOI ĐA NĂNG 16CM (WZULS-A-L) | 5.571.428 | |
| 4491 | LISTERIN 250ML | 82.727 | |
| 4492 | MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ DÍNH CỠ 7.5X7.5CM | 16.770.000 | |
| 4493 | BỘ 8 QUE NONG TỬ CUNG HEGAR | 3.161.600 | |
| 4494 | CLIP MẠCH MÁU DÙNG CHO PHẪU THUẬT NÃO BEAR MICRO HEAD | 2.104.761 | |
| 4495 | CLIP MẠCH MÁU VI PHẪU THUẬT DISPOSABLE MICRO VASCULAR | 804.761 | |
| 4496 | CHỈ KHÂU VI PHẪU KHÔNG TIÊU NYLON KÈM KIM CÁC CỠ | 742.856 | |
| 4497 | BỘ DỤNG CỤ SHOOCIN | 460.200 | |
| 4498 | NẸP TITAN NÉN ÉP THÂN XƯƠNG ĐÒN CÁC CỠ | 9.750.000 | |
| 4499 | VÍT VỎ 3.5 TITAN CÁC CỠ | 455.000 | |
| 4500 | MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ TIÊU LYOPLANT 4X10 | 8.710.000 | |
| 4501 | MIẾNG VÁ SỌ TITAN 51X51MM | 5.200.000 | |
| 4502 | KIM SINH THIẾT (PHỤ KIỆN SỬ DỤNG CHO MÁY SINH THIẾT CHÂN KHÔNG VÚ) | 7.800.000 | |
| 4503 | Bộ mở thận ra da size 10 đẩy đủ NEP-1030-J-K | 1.857.142 | |
| 4504 | Bộ mở thận ra da đơn với thông mono J, ống nối NEP-1030-J | 1.114.285 | |
| 4505 | WOUND spray (Điều trị vết thương hở và giảm sẹo) | 1.670.760 | |
| 4506 | INTRAPURE IN-LINE | 267.540 | |
| 4507 | Nẹp bất động cẳng chân | 11.180.000 | |
| 4508 | Clip kẹp mạch máu polymer Week Hem-O-Lok Ligating Clips size L | 813.605 | |
| 4509 | Vít khoá 5.5x50 | 650.000 | |
| 4510 | Cao su nhẹ HD | 815.454 | |
| 4511 | Elite HD+Putty Norm 250ml | 1.199.545 | |
| 4512 | Băng keo nhiệt 3M khổ trung | 254.800 | |
| 4513 | Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ ra ngoài kèm catheter dẫn lưu thắt lưng | 7.428.571 | |
| 4514 | Trụ nối chân răng nhân tạo | 2.680.600 | |
| 4515 | Bình hút đàm nhớt số 12 | 29.120 | |
| 4516 | Túi nâng ngực tròn trơn MemoryGel Xtra SMPX295 | 16.692.000 | |
| 4517 | Chỉ Monnosyn 0 KT HR26s | 177.450 | |
| 4518 | Dây cố định chân | 24.761 | |
| 4519 | Catherter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F | 1.584.761 | |
| 4520 | ASKINA CALGITROL PASTE 15G | 384.020 | |
| 4521 | Dụng cụ khâu nối nội soi 06cm PS9ECHU06 | 6.809.524 | |
| 4522 | Máy khoan xương đa năng BJJZ-I mã sp BJ2100 | 61.904.761 | |
| 4523 | Đầu nối cưa xương đa năng BJJZ-I, mã sp BJ2105 | 30.952.381 | |
| 4524 | Sterrad 100S H/5 băng | 17.529.815 | |
| 4525 | Nẹp khoá titan đầu trên xương chày trái phài các cỡ | 13.104.000 | |
| 4526 | Vít khoá xương titan 5.0mm các cỡ | 884.000 | |
| 4527 | Nẹp đầu trên xương chày trái phải các cỡ | 7.800.000 | |
| 4528 | Vít xốp bán phần 6.5mm các cỡ | 715.000 | |
| 4529 | Băng xốp vết thương Therasorb Algi Plus Hydrophilic, 30cmx 100cm | 3.210.480 | |
| 4530 | AIFASEPT W SOLUTION | 210.475 | |
| 4531 | ALFASEPT W SOLUTION | 309.400 | |
| 4532 | Bộ vật tư hút dịch VAC | 1.965.600 | |
| 4533 | Vít rỗng các cỡ | 6.190.477 | |
| 4534 | Kem ngăn ngừa tổn thương da 3M Cavilon | 251.160 | |
| 4535 | Nẹp khoá đa hướng cằng tay 7 lỗ | 9.100.000 | |
| 4536 | Vít khoá 4.0x42 | 585.000 | |
| 4537 | Băng keo giấy y tế Micropore 2,5cmx9,1m | 29.120 | |
| 4538 | Đai cột sống 6 | 65.000 | |
| 4539 | Kìm sinh thiết dùng một lần | 163.800 | |
| 4540 | Kìm lấy dị vật dùng một lần | 420.952 | |
| 4541 | Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ trong | 7.280.000 | |
| 4542 | Dụng cụ banh miệng | 3.965.000 | |
| 4543 | Bộ ống tự thông tiểu Pure Cath -14Fr | 1.365.000 | |
| 4544 | Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương cánh tay 4 lỗ | 14.950.000 | |
| 4545 | Vít khoá 4.0x52 | 585.000 | |
| 4546 | Xi măng có kháng sinh PALACOSMV + G | 3.714.285 | |
| 4547 | Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi trái 13 lỗ | 14.950.000 | |
| 4548 | Vít khoá 5.0x70 | 650.000 | |
| 4549 | Mask Venturi PN-1125 | 91.000 | |
| 4550 | Nẹp khoá đa hướng cánh tay 9 lỗ | 9.750.000 | |
| 4551 | Vít khoá 4.0x40 | 585.000 | |
| 4552 | Miếng dán điện cực tim Telectrode-HQ | 4.778 | |
| 4553 | Dây máy gây mê co giãn người lớn | 143.325 | |
| 4554 | Dermatix Wound Care tub 20G | 328.692 | |
| 4555 | MANUKApli 15g (Hộp/10 tuýp) | 709.801 | |
| 4556 | Dung dịch tắm diệt khuẩn PureHand 100ml | 53.508 | |
| 4557 | Vít khoá trong cột sống cổ sau | 1.755.000 | |
| 4558 | Găng tay không bột M | 120.120 | |
| 4559 | Kim chích gây tê 27G*90mm+22G*38mm | 37.310 | |
| 4560 | Kim chích gây tê 25G*90mm | 24.761 | |
| 4561 | Hút nhớt số 12 có K Hoàng Sơn | 6.370 | |
| 4562 | Dây truyền máu Terumo | 51.870 | |
| 4563 | Van dẫn lưu dịch não tuỷ ổ bụng | 7.891.000 | |
| 4564 | Vít rỗng tự khoan | 3.315.000 | |
| 4565 | Găng không bột size S | 120.120 | |
| 4566 | Đĩa đệm cột sống lưng phẫu thuật Tlif, dạng cong T-SPACE PEEK | 18.135.000 | |
| 4567 | Vít đa trục dùng trong phẫu thuật LOSPA IS Polyaxial Pedical Screw | 5.265.000 | |
| 4568 | ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống lưng LOSPA IS Set Screw | 845.000 | |
| 4569 | Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng LOSPA IS 60-80mm | 897.000 | |
| 4570 | Buồng tiêm cố định đặt lâu dài dưới da (CELSITE ST305H SM SET PUR 8,5F IV) | 7.800.000 | |
| 4571 | Phun khí dung chữ T | 64.974 | |
| 4572 | nẹp khóa titan nén ép bản nhỏ các cỡ | 9.126.000 | |
| 4573 | DÂY NỐI DỤNG CỤ LƯỠNG CỰC, DÀI 4.5M | 3.575.000 | |
| 4574 | Băng thấm hút dịch vết thương, không gel MANUKAHD (Miếng dán 5cmx5cm) | 618.799 | |
| 4575 | GẠC Y TẾ 10x10x8 LỚP (TT) | 15.288 | |
| 4576 | Catheter lọc máu dùng lâu dài, hài nòng, chất liệu Polyrethane loại HFS28E | 7.280.000 | |
| 4577 | URGODREM 15CMX10CM | 342.456 | |
| 4578 | Kim đốt tuyến giáp (kim đốt sóng cao tần) | 18.571.428 | |
| 4579 | Túi chứa phân Holister 70mm 18184 | 100.100 | |
| 4580 | Nẹp xương sườn thẳng 8 lỗ | 4.940.000 | |
| 4581 | Vít xương sườn các cỡ | 1.560.000 | |
| 4582 | Màng xương nhân tạo colla - BS1520 | 4.176.900 | |
| 4583 | Bột xương nhân tạo Bone-D XB MBXB-P021-025 | 2.784.600 | |
| 4584 | Chân răng nhân tạo UF (II) 3810SF | 2.632.500 | |
| 4585 | Ốc nối chân răng nhân tạo UF(II) Cover Screw SSCS 3400 | 631.428 | |
| 4586 | Trụ nối chân răng nhân tạo Submerged Cemented Abutment SSCA 45405H(II) | 1.823.900 | |
| 4587 | Nắp chụp chân răng nhân tạo Submerged Healing Abutment SSHA 4524 | 334.286 | |
| 4588 | Nắp đậy trocar, cỡ 6mm 5 cái/bao (30100XA) | 1.146.600 | |
| 4589 | Vật liệu cầm máu BloodSTOP iX Advance Hemostat (5cmX10cm) | 2.654.379 | |
| 4590 | Giấy kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn | 43.680 | |
| 4591 | Nẹp khoá đầu trên xương chày, mâm chày ngoài, đơn trục, phải/trái, titan | 10.920.000 | |
| 4592 | Nẹp khoá bản rộng, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn, titan | 9.815.000 | |
| 4593 | Vít khoá xương cứng D 4.5mm, titan, đầu tròn ren, tự taro | 611.000 | |
| 4594 | Vít khoá xương xốp D 5.5mm, titan, đầu tròn ren, tự taro | 624.000 | |
| 4595 | Nẹp khoá mắt xích đa trục/đơn trục | 8.905.000 | |
| 4596 | Vít khoá xương cứng D 3.5mm | 533.000 | |
| 4597 | Vít nén (Vít xương cứng) 3.5mm | 500.500 | |
| 4598 | Nẹp khoá bản hẹp, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn | 7.735.000 | |
| 4599 | Vít nén (Vít xương cứng) 4.5mm | 500.500 | |
| 4600 | Nẹp khoá đầu dưới xương quay ELEGANTUS | 6.890.000 | |
| 4601 | Vít khoá xương xốp 3.5mm | 585.000 | |
| 4602 | Băng ghim khâu nối dùng cho phẫu thuật mổ mở GIA (GIA8038L) | 1.857.142 | |
| 4603 | Thiết bị cắt bao quy đầu | 1.857.142 | |
| 4604 | Xi măng có chất kháng sinh Orthocem 3G | 7.428.571 | |
| 4605 | Sond Pezzer số 26 | 21.666 | |
| 4606 | Vòng cắt polyp qua nội soi,xoay được,dùng một lần | 1.308.041 | |
| 4607 | Kẹp cầm máu dùng một lần | 861.120 | |
| 4608 | Trace Test TM H.pylori | 18.198 | |
| 4609 | Thanh nâng ngực các loại, các cỡ | 23.400.000 | |
| 4610 | Kẹp PT Coller-Crile thẳng 16cm 14.0120.16 | 257.400 | |
| 4611 | Kẹp PT Coller- Crile cong 16cm 14.0121.16 | 265.200 | |
| 4612 | Kéo PT Standard Tù-tù thẳng 16.5cm 10.0010.16 | 200.200 | |
| 4613 | Kéo PT Tù-tù thằng 16.5cm | 200.200 | |
| 4614 | Kéo PT Iris cong 11.5cm 10.0145.11 | 136.500 | |
| 4615 | Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng CEAC-30 | 6.252.380 | |
| 4616 | Băng đạn khâu cắt nối thẳngdung2 trong mổ nội soi CADD-60ENTS | 5.531.240 | |
| 4617 | Kẹp PT DeBakey 2mm-16cm G14.34.0036.16 | 339.300 | |
| 4618 | Kẹp PT Adson 1x2T 12cm AB 110/12 | 221.000 | |
| 4619 | Kẹp PT Micro-Adson 12cm AB102/12 | 260.000 | |
| 4620 | Kéo PT Mayo cong 18cm 10.0053.18 | 265.200 | |
| 4621 | Que thăm dò PT 2mm, 20cm 20.0012.20 | 39.000 | |
| 4622 | Que thăm dò PT có mắt 2mm, 20cm 20.0014.20 | 46.800 | |
| 4623 | Đầu hút dịch cầm tay YANKAUER 160 0001 1 | 26.000 | |
| 4624 | Đĩa đệm cột sống cổ tự khoá kèm 3 vít tự tạo ren | 33.800.000 | |
| 4625 | Xương nhân tạo, loại 2cc | 7.800.000 | |
| 4626 | Kim truyền tĩnh mạch sừ dụng một lần | 2.639 | |
| 4627 | Ống vỏ ngoài thăm khám, 22Fr, kèm theo nòng trong đầu tù 27026BO | 25.935.000 | |
| 4628 | Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực 26176HW | 9.139.000 | |
| 4629 | Dây kết nối cho đầu bơm nhu động | 619.047 | |
| 4630 | Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương NUBIC | 17.550.000 | |
| 4631 | Sudocrem | 163.800 | |
| 4632 | Dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp | 1.733.333 | |
| 4633 | Sonde JJ | 400.400 | |
| 4634 | Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục | 594.285 | |
| 4635 | Dao siêu âm Harmonic ACE Plus | 20.606.084 | |
| 4636 | Nẹp khoá xương đòn titan | 10.530.000 | |
| 4637 | Vít cứng titan | 676.000 | |
| 4638 | Vít khoá xương 5.0mm | 949.000 | |
| 4639 | Đinh nội tuỷ xương đùi các cỡ | 19.688.500 | |
| 4640 | Vít xốp chốt cổ xương đùi 6.4 các cỡ | 2.340.000 | |
| 4641 | Vít chốt đinh nội tuỷ DHS/DCS đường kính 4mm | 949.000 | |
| 4642 | Nẹp khoá đa hướng mắc xích 7 lỗ | 9.100.000 | |
| 4643 | Vít khoá 5.0x80 | 650.000 | |
| 4644 | Nẹp khoá đa hướng xương đòn S phài 10 lỗ | 9.100.000 | |
| 4645 | Nẹp khoá đa hướng đùi 10 lỗ | 10.400.000 | |
| 4646 | Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương cánh tay 3 lỗ | 14.950.000 | |
| 4647 | Nẹp khoá đa hướng T nhỏ 6 lỗ | 10.790.000 | |
| 4648 | Vít khoá 5.0x75 | 650.000 | |
| 4649 | Nẹp khoá đa hướng xương đòn S trái 10 lỗ | 9.100.000 | |
| 4650 | Nẹp khoá đa hướng mắc xích 8 lỗ | 9.100.000 | |
| 4651 | Nẹp khoá đa hướng đùi 7 lỗ | 9.100.000 | |
| 4652 | Vít khoá 5.0x85 | 650.000 | |
| 4653 | Nẹp khoá đa hướng đầu trên mân chày phải 7 lỗ | 14.950.000 | |
| 4654 | Nẹp khoá đa hướng khớp cùng đòn phải 3 lỗ | 10.400.000 | |
| 4655 | Nẹp khoá đa hướng T nhỏ 5 lỗ | 10.790.000 | |
| 4656 | Nẹp khoá đa hướng đầu trên mâm chày trái 7 lỗ | 14.950.000 | |
| 4657 | Vít khoá 4.0x50 | 585.000 | |
| 4658 | Vit khoá 4.0x48 | 585.000 | |
| 4659 | Nẹp khoá đa hướng T nhỏ 4 lỗ | 10.790.000 | |
| 4660 | Vít khoá 4.0x34 | 585.000 | |
| 4661 | Nẹp khoá đa hướng cẳng chân 8 lỗ | 9.100.000 | |
| 4662 | nẹp khoá đa hướng cẳng chân 12 lỗ | 9.100.000 | |
| 4663 | Vít khoá 4.0x28 | 585.000 | |
| 4664 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 3 | 858.000 | |
| 4665 | Măt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 4 | 858.000 | |
| 4666 | Chỉ cho xương bánh chè | 371.430 | |
| 4667 | Nẹp khoá titanium LC DCP bản rộng các cỡ | 10.660.000 | |
| 4668 | Miếng vá sọ não 150x150mm | 25.896.000 | |
| 4669 | Bộ rọ mây treo ngón tay | 382.200 | |
| 4670 | Đinh chốt titan cẳng chân 9x360 | 9.750.000 | |
| 4671 | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 150mmx70m | 2.948.400 | |
| 4672 | Túi hấp tiệt trùng Tyvek 250mmx70m | 4.604.600 | |
| 4673 | Băng xốp vết thương Therasorb Algi plusHydrophilic 10cmx10cm | 142.324 | |
| 4674 | Ngáng miệng có phần đè lưởi | 50.050 | |
| 4675 | Xypenat 75ml | 66.066 | |
| 4676 | Vít rỗng titan 3.0x18 | 7.020.000 | |
| 4677 | Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi trái 9 lỗ | 14.950.000 | |
| 4678 | Que gòn xét nghiệm tiệt trùng đầu nhỏ gói/100 | 98.280 | |
| 4679 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 4 | 858.000 | |
| 4680 | Nẹp khóa đa hướng đùi 8 lỗ | 10.400.000 | |
| 4681 | Đinh Kirschner các cỡ | 109.200 | |
| 4682 | Dây nối dụng cụ lưỡng cực nội soi, dài 4.5m | 3.575.000 | |
| 4683 | Kẹp lưỡng cực không dính SuperGliss, dài 22cm, tip0.7mm,cán bayonet | 19.630.000 | |
| 4684 | Betadine ointment 10% 40g | 115.012 | |
| 4685 | Phun Khí dung | 48.731 | |
| 4686 | Chân răng nhân tạo SIC | 8.936.200 | |
| 4687 | Khoá nước dùng cho ống bơm hút dịch | 3.211.000 | |
| 4688 | Ốc dùng với khoá nước | 598.000 | |
| 4689 | Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân cột sống | 11.700.000 | |
| 4690 | Bóng nong dùng trong tạo hình thân đốt sống | 14.795.238 | |
| 4691 | Bộ ống thông dẫn đường số 2 vào thân sống | 4.147.619 | |
| 4692 | Kim đẩy xi măng váo thân sống | 2.785.714 | |
| 4693 | Kim khoan tạo rãnh vào thân sống | 1.547.619 | |
| 4694 | Cây dẫn đường cuống cung đầu tù | 1.300.000 | |
| 4695 | Xi măng cột sống Spinefix | 7.267.000 | |
| 4696 | Nẹp khoá đa hướng lồi cẩu ngoải cánh tay trái 5 lỗ | 17.550.000 | |
| 4697 | Nẹp khoá đa hướng lối cầu trong cánh tay 8 lỗ | 17.550.000 | |
| 4698 | Vít khoá 4.0x30 | 585.000 | |
| 4699 | Nẹp khoá titan nén ép bản nhỏ các cỡ | 9.126.000 | |
| 4700 | Vít Khoá xốp titan 4.0mm các cỡ | 1.196.000 | |
| 4701 | Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt 99SGP Chai/1l | 938.889 | |
| 4702 | Van dẫn lưu dịch não tuỷ VP Shunt | 37.635.000 | |
| 4703 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài Indus | 78.000.000 | |
| 4704 | Băng đạn đầu móckha6u cắt nối thẳng CADE-45EVS | 5.942.856 | |
| 4705 | Nẹp khoá titan nén ép bản rộng các cỡ | 9.594.000 | |
| 4706 | Nẹp khoá titan nén ép bản hẹp các cỡ | 9.126.000 | |
| 4707 | Nẹp khoá titan đầu dưới xương chày các cỡ | 13.104.000 | |
| 4708 | Vít khoá titan 3.5mm các cỡ | 884.000 | |
| 4709 | Vít khoá titan 5.0mm các cỡ | 884.000 | |
| 4710 | Vít cứng titan 3.5mm các cỡ | 754.000 | |
| 4711 | Vít khoá xốp titan 6.5mm các cỡ | 1.196.000 | |
| 4712 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 5 | 858.000 | |
| 4713 | Băng ghim nội soi có vật liệu tăng cường | 15.327.619 | |
| 4714 | Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim chiều cao khác nhau mỗi bên | 9.470.189 | |
| 4715 | Vật liệu nha khoa lấy dấu răng Denu Putty Set Fast | 100.880 | |
| 4716 | Bẩy răng | 65.000 | |
| 4717 | GC Gold Label 1 Luting &Lining 1-1 | 1.623.375 | |
| 4718 | Vật liệu trám nha khoa dùng trong nha khoa Calx-O | 226.363 | |
| 4719 | Mũi khoan Răng Dia-Burs vĩ(5 cái) | 148.200 | |
| 4720 | Mũi khoan Răng Dia-Burs (50 cái/Hộp) | 148.525 | |
| 4721 | Dây truyền phẩm ( Dây muối ăn) | 27.300 | |
| 4722 | Chân răng nhân tạo UF(II) | 5.470.400 | |
| 4723 | Vít chốt neo điểu chỉnh chiều dài các cỡ | 19.825.000 | |
| 4724 | Nẹp khoá titan xương đòn (T/P) các cỡ | 9.477.000 | |
| 4725 | Vít khoá xương titan 3.5mm các cỡ | 884.000 | |
| 4726 | Vít xương cứng 3.5mm các cỡ | 676.000 | |
| 4727 | Dây nối tấm điện cực trung tính | 1.418.182 | |
| 4728 | Clinicare Alcohol Free | 538.720 | |
| 4729 | Clinicare Ultra | 527.800 | |
| 4730 | Bình hút đàm nhớt số14 | 29.120 | |
| 4731 | Vỏ bên trong, xoay tròn được | 23.465.000 | |
| 4732 | Dung dịch rửa vết thương Granulox(oxy tại chỗ-12ml) | 7.079.800 | |
| 4733 | Vít khoá 5.0x20 | 650.000 | |
| 4734 | Gel trị vết thương hở Healit 5g | 536.900 | |
| 4735 | Vít khoá 2.7x18 | 585.000 | |
| 4736 | Vít vỏ 2.7x14 | 455.000 | |
| 4737 | Chỉ thị hoá học 3 thông số 1243A | 5.303 | |
| 4738 | Giấy thử (chỉ thị hoá học) dùng cho máy tiệt khuẩn 1348 | 14.543 | |
| 4739 | Ống hút nước bọt | 72.800 | |
| 4740 | Chất làm khuôn răng-2 ống(250ml/ống)/hộp | 1.182.870 | |
| 4741 | Vicryl 3-0 W9571T H/24 | 189.281 | |
| 4742 | Vít khoá 4.0x24 | 585.000 | |
| 4743 | Chân giả dưới gối | 58.500.000 | |
| 4744 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình (mã: 335/7.5cmx90cm) | 2.912.000 | |
| 4745 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hình ( mã: 435/10.0cmx90cm | 3.185.000 | |
| 4746 | Băng bó bột cho chấn thương chỉnh hỉnh( mã: 314/7.5cmx35cm) | 2.639.000 | |
| 4747 | Vít bơm xi măng đa trục | 11.505.000 | |
| 4748 | Nẹp dọc cột sống lưng | 4.615.000 | |
| 4749 | Găng tay PE vô trùng | 4.004 | |
| 4750 | NẸP MÓC CÙNG ĐÒN, CHẤT LIỆU TITANIUM | 7.150.000 | |
| 4751 | VÍT KHOÁ ĐƯỜNG KÍNH 3.5mm TỰ TARO, CHẤT LIỆU TITANIUM | 650.000 | |
| 4752 | MẠCH MÁU NHÂN TẠO TRÁNG BẠC KHÁNG KHUẨN LOẠI CHIA ĐÔI DÀI 40CM (SILVER GRAFT BIFURCATION 40CM) | 38.437.100 | |
| 4753 | BÓNG NONG ĐỘNG MẠCH NGOẠI BIÊN OCEANUS | 9.285.714 | |
| 4754 | KHUNG GIÁ ĐỠ ĐỘNG MẠCH NGOẠI VI TỰ BUNG IVOLUTION PRO | 32.500.000 | |
| 4755 | OPER TAPE 10X1000cm | 1.219.524 | |
| 4756 | NẸP TITAN ĐẦU TRÊN NGOÀI XƯƠNG CHÀY CÁC CỠ | 15.340.000 | |
| 4757 | NẸP TITAN ĐẦU DƯỚI TRONG XƯƠNG CHÀY CÁC CỠ | 13.104.000 | |
| 4758 | ỐNG NỘI SOI MŨI DÙNG TRONG Y TẾ, GÓC SOI QUAN SÁT 30 ĐỘ | 9.027.200 | |
| 4759 | ỐNG NS KHỚP DÙNG TRONG Y TẾ (GJ-3) | 8.704.800 | |
| 4760 | ỐNG NỘI SOI KHỚP DÙNG TRONG Y TẾ (GJ-3) G4540X | 3.224.000 | |
| 4761 | VẬT LIỆU LẤY DẤU RĂNG MASTERSIL-PUTTY | 845.000 | |
| 4762 | PASTE LÀM SẠCH BỀ MẶT RĂNG | 5.200 | |
| 4763 | XI MĂNG HÀN RĂNG DIAFIL FLOW A3 | 102.700 | |
| 4764 | CAO SU LỎNG HD | 897.000 | |
| 4765 | TÚI ĐỘN NGỰC MOVITA RSD-205+ | 8.918.000 | |
| 4766 | TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-340+ | 8.918.000 | |
| 4767 | BỘ PHỦ VẾT THƯƠNG SIZE S - 02 | 705.900 | |
| 4768 | BỘ PHỦ VẾT THƯƠNG SIZE M - 02 | 894.400 | |
| 4769 | TÚI CHỨA DỊCH CÓ NẮP TÍCH HỢP DÂY NỐI DÀI DÙNG 1 LẦN | 335.400 | |
| 4770 | ỐNG NỘI SOI DÙNG TRONG Y TẾ, GÓC SOI QUAN SÁT 30 ĐỘ, PHI 10MMx325MM | 27.238.095 | |
| 4771 | BĂNG GHIM NỘI SOI DÀI 45CM CHO MẠCH MÁU, MÀU NÂU (WZULS-P3-45B) | 4.580.952 | |
| 4772 | BĂNG GHIM NS DÀI 60CM CHO MÔ TRUNG BÌNH, MÀU TÍM (WZULS-P3-60P) | 4.580.952 | |
| 4773 | RỌ BẮT SỎI | 4.333.333 | |
| 4774 | VỚ VENOSAN ĐÙI AL1 (XL) VỪA-HỞ CG61604 | 804.761 | |
| 4775 | VỚ VENOSAN ĐÙI AL2 (M) VỪA-HỞ CG62602 | 804.761 | |
| 4776 | VỚ VENOSAN ĐÙI AL2 (L) VỪA-HỞ CG62603 | 804.761 | |
| 4777 | VỚ VENOSAN ĐÙI AL2 (XL) VỪA-HỞ CG62604 | 804.761 | |
| 4778 | KIM LUỒN TM SRUFLO (KHÔNG CÁNH, KHÔNG CỬA) 14G-24G SR +OX1651C | 16.094 | |
| 4779 | LƯỠI CẮT XƯƠNG, PHỤ KIỆN MÁY KHOAN XƯƠNG | 1.180.400 | |
| 4780 | MÀNG DÁN PHẪU THUẬT KHÁNG KHUẨN (34cm x 35cm) CÓ IODINE 3M | 222.856 | |
| 4781 | MÀNG DÁN PHẪU THUẬT KHÁNG KHUẨN (56cm x 45cm) CÓ IODINE 3M | 309.524 | |
| 4782 | DỤNG CỤ KHÂU NỐI NỘI SOI 16CM, DISPOSABLE ENDOSCOPIC LINEAR CUTTER 16CM | 5.571.428 | |
| 4783 | TÚI PHỦ SMARTDRAPE HỘP 5 CÁI (BAO KÍNH) | 18.902.000 | |
| 4784 | KẸP PHẪU THUẬT COLLER-CRILE THẲNG 16CM 14.0120.16 | 296.400 | |
| 4785 | DỤNG CỤ CAT81 KHÂU NỐI THẲNG DÙNG TRONG MỔ MỞ GIA (GIA8038S) | 6.809.524 | |
| 4786 | VÍT KHOÁ XƯƠNG XỐP D 3.5mm, titan, đầu ren, tự taro | 585.000 | |
| 4787 | DỤNG CỤ KHÂU CẮT MỔ TRĨ FCSSME33 | 7.265.142 | |
| 4788 | STERLING 2.5x150x150cm | 9.273.333 | |
| 4789 | STERLING 5.0x150x150cm | 9.273.333 | |
| 4790 | RUBICON 35" 135cm | 4.073.333 | |
| 4791 | V-14 CONTROL WIRE GUIDEWIRE WITH ICE | 3.615.238 | |
| 4792 | V-18 CONTROL WIRE GUIDEWIRE WITH ICE | 3.615.238 | |
| 4793 | RUBICON 18" | 4.073.333 | |
| 4794 | BĂNG GHIM MỔ MỞ DÀI 60MM, 80MM/ ULTIMATE 60MM, 80MM LINEAR CUTTER STAPLER RU (BLUE) (PS9LCR60B) | 1.609.524 | |
| 4795 | DỤNG CỤ BẪY POLYP | 300.925 | |
| 4796 | NẸP XƯƠNG QUAY TITAN CÓ KHOÁ CÁC CỠ | 15.340.000 | |
| 4797 | NẸP TITAN ĐẦU TRÊN XƯƠNG CHÀY 8 LỖ T | 13.104.000 | |
| 4798 | NẸP TITANIUM XƯƠNG ĐÒN CHỮ S 8 LỖ T | 10.530.000 | |
| 4799 | ỐC KHOÁ TRONG CỘT SỐNG CỔ LỐI SAU CTS-3.5 SET SCREW | 923.000 | |
| 4800 | THANH DỌC TRÒN CỘT SỐNG CỔ SAU CTS - 3.5 ROD 240MM | 3.965.000 | |
| 4801 | VÍT XỐP ĐA TRỤC CTS 3.5 CANCELLOUS ALL SIZE | 5.915.000 | |
| 4802 | BÓNG NONG CAN THIỆP MẠCH MÁU PASSEO-35 XEO | 10.400.000 | |
| 4803 | GIÁ ĐỠ CAN THIỆP MẠCH MÁU DYNAMIC | 24.050.000 | |
| 4804 | DỤNG CỤ KHÂU CẮT NỐI DÙNG TRONG KỸ THUẬT LONGO KHÂU CẮT, TREO TRĨ, SA TRỰC TRÀNG (HEM3335 33MM) | 11.761.905 | |
| 4805 | DỤNG CỤ MỔ MỞ DÀI 60mm,80mm (PS9LC60B) | 6.190.475 | |
| 4806 | KEO DÁN MÀNG CỨNG SINH HỌC TỰ TIÊU | 11.570.000 | |
| 4807 | PIGTAIL DRAINAGE CATHETER SET (ONE STEP TYPE) 8F | 1.495.000 | |
| 4808 | PIGTAIL DRAINAGE CATHETER SET (ONE STEP TYPE) 10F | 1.495.000 | |
| 4809 | DRAINAGE BAG LU 800 | 114.660 | |
| 4810 | KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN KHÔNG XI MĂNG CHUYỂN ĐỘNG KÉP CINEOS | 87.100.000 | |
| 4811 | NẸP NỐI NGANG DÙNG TRONG PHẪU THUẬT CSL LOSPA IS ROD LINK CÁC CỠ | 8.450.000 | |
| 4812 | BỘ VẬT TƯ HÚT DỊCH CHỨA FOAM NANO LOẠI NHỎ | 1.560.000 | |
| 4813 | DỤNG CỤ CẮT KHÂU BQĐ DÙNG 1 LẦN SIZE 22 | 1.857.142 | |
| 4814 | DỤNG CỤ CẮT KHÂU BQĐ DÙNG 1 LẦN SIZE 27 | 1.857.142 | |
| 4815 | DỤNG CỤ CẮT KHÂU BQĐ DÙNG 1 LẦN SIZE 32 | 1.857.142 | |
| 4816 | CHỈ TAN ĐƠN SỢI CÓ GAI KHÔNG CẦN BUỘC VLOC SỐ 3-0 (VLOCM0614) | 1.326.234 | |
| 4817 | BỘ VẬT TƯ HÚT DỊCH CHỨA FOAM NANO LOẠI TRUNG | 1.560.000 | |
| 4818 | BỘ VẬT TƯ HÚT DỊCH CHỨA FOAM NANO LOẠI LỚN | 1.560.000 | |
| 4819 | VỚ VENOSAN - SIZE M | 866.667 | |
| 4820 | MIẾNG VÁ MÀNG CỨNG TỰ DÍNH CỠ 5x5cm | 8.970.000 | |
| 4821 | BỘ CHĂM SÓC HẬU MÔN NHÂN TẠO LOẠI MỘT PHẦN CHO NGƯỜI LỚN, CÓ BỘ LỌC KHÍ, KHOÁ CUỐN HOLISTER (8331) | 110.500 | |
| 4822 | VÍT ĐÓNG SỌ HÀM MẶT CÁC CỠ | 533.000 | |
| 4823 | MẠCH MÁU NHÂN TẠO EPTFE THẲNG CÁC CỠ 6,7,8mmx50cm, CÓ VÒNG XOẮN TOÀN PHẦN | 18.460.000 | |
| 4824 | CÂY HÀN DỤNG CỤ NHA KHOA | 32.500 | |
| 4825 | XI MĂNG HÀN RĂNG DIAFIL FLOW A2 | 201.500 | |
| 4826 | CHẤT LẤY DẤU RĂNG B&E ETCH-37, HỘP 3 ỐNG XILANH 5ML | 84.500 | |
| 4827 | KÌM NHỔ RĂNG NGƯỜI LỚN | 123.500 | |
| 4828 | VẬT LIỆU TRÁM RĂNG 40 ỐNG/HỘP - Opalustre | 214.500 | |
| 4829 | MÁY TĂM NƯỚC THÔNG MINH | 975.000 | |
| 4830 | BĂNG CỐ ĐỊNH KHỚP VAI H1 ORBE SIZE L (PHẢI) | 436.800 | |
| 4831 | BĂNG CỐ ĐỊNH KHỚP VAI H1 ORBE SIZE L (TRÁI) | 436.800 | |
| 4832 | DỤNG CỤ CẮT NỐI RUỘT, THỰC QUẢN TỰ ĐỘNG (PYGX-32) | 7.462.000 | |
| 4833 | CÁP ĐO HUYẾT ÁP CHUẨN ABBOTT U800-1A | 443.182 | |
| 4834 | NẸP VẢI CẲNG TAY DÀI 9P GIA HƯNG | 43.952 | |
| 4835 | NẸP VẢI CẲNG TAY DÀI 9T GIA HƯNG | 43.952 | |
| 4836 | NẸP CỔ MỀM SỐ 7 GIA HƯNG | 72.800 | |
| 4837 | NICHIBAN OQE 21mmx70mm | 78.000 | |
| 4838 | VÍT KHOÁ TITAN 2.7mm CÁC CỠ | 884.000 | |
| 4839 | NẸP TITAN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CÁNH TAY | 14.300.000 | |
| 4840 | ỐNG LÓT BÓ BỘT 10cm x 25m | 673.400 | |
| 4841 | DỤNG CỤ CẮT NỐI RUỘT, THỰC QUẢN TỰ ĐỘNG (DISPOSABLE CIRCULAR STAPLER PYGX-29) | 7.462.000 | |
| 4842 | BĂNG BỘT TỔNG HỢP ORBE CAST 5" (12.5x3.6) | 200.200 | |
| 4843 | MÁY CẮT NỐI THẲNG (ENDO CUTTING STAPLER PNL) | 4.914.000 | |
| 4844 | BĂNG GHIM DÙNG CHO MÁY CẮT NỐI (DISPOSABLE ENDOSCOPIC CUTTER RELOAD PNDCX-60G) | 4.095.000 | |
| 4845 | DÂY DAO SIÊU ÂM MỔ MỞ EGTR200 | 55.714.285 | |
| 4846 | DÂY DAO SIÊU ÂM MỔ NỘI SOI EGTR100 | 55.714.285 | |
| 4847 | ĐẦU PROCISE MAX NẠO VA EIC 8898-01 | 9.632.380 | |
| 4848 | VÒNG VÉN VẾT MỔ (DISPOSABLE RETRACTION & FIXING DEVICE) | 819.000 | |
| 4849 | MÁY KHOAN XƯƠNG RJ-PD | 35.100.000 | |
| 4850 | NICHIPORE 25MM x 6M | 43.316 | |
| 4851 | NẸP CHỮ T XIÊN 3 LỖ ĐẦU 3 LỖ THÂN | 9.477.000 | |
| 4852 | TÚI ĐỘN NGỰC MITIVA RSD-265+Q | 11.518.000 | |
| 4853 | TÚI ĐỘN NGỰC MOTIVA RSD-300+Q | 11.518.000 | |
| 4854 | LƯỠI BÀO KHỚP DYONICS ELITE | 5.633.333 | |
| 4855 | BỘ DÂY DẪN DỊCH TƯỚI HOẠT DỊCH Ổ KHỚP DYONICS 25 | 2.228.572 | |
| 4856 | NEUTRAL BUFFER FORMALIN | 148.850 | |
| 4857 | VAN SILICONE BÊN TRONG CỠ 5MM (05 CÁI/BAO) (30120Y) | 1.170.000 | |
| 4858 | DỤNG CỤ TRÁM RĂNG GUTTA PERCHA POINTS ABCD | 123.500 | |
| 4859 | CALCIUM HYDROXIDE POWDER 10G | 100.295 | |
| 4860 | LENGTH MARK 120 POINTS #25 | 82.680 | |
| 4861 | XI MĂNG HÀN RĂNG CORTISOMOL SP KIT | 1.027.000 | |
| 4862 | DẦU XỊT TAY KHOAN NSK HI-CLEAN SPRAY 550ML | 372.450 | |
| 4863 | ZINE OXIDE | 108.550 | |
| 4864 | DÂY NỊT HOLLISTER 7300 | 191.905 | |
| 4865 | KEM CHỐNG XÌ HOLLISTER 79300 | 346.666 | |
| 4866 | TAY DAO SIÊU ÂM MỔ MỞ ĐẦU CONG 9CM - EGUF09D | 11.761.905 | |
| 4867 | VÍT CỘT SỐNG LƯNG ĐA TRỤC KHOÁ NGÀM XOẮN | 6.110.000 | |
| 4868 | VÍT KHOÁ TRONG CHO VÍT ĐƠN VÀ ĐA TRỤC CỘT SỐNG | 1.040.000 | |
| 4869 | NẸP DỌC CỘT SỐNG LƯNG 5.5MM | 2.080.000 | |
| 4870 | BĂNG ĐẠN ĐẦU MÓC KHÂU CẮT NỐI THẲNG DÙNG TRONG MỔ NỘI SOI CADE-30EVS | 5.942.856 | |
| 4871 | VỚ VENOSAN ĐÙI AL1 (S) VỪA- HỞ CG61601 | 804.761 | |
| 4872 | VỚ VENOSAN AL1 (M) VỪA - HỞ CG61602 | 804.761 | |
| 4873 | VỚ VENOSAN ĐÙI AL1 (L) VỪA - HỞ CG61603 | 804.761 | |
| 4874 | MÁY CẮT TRĨ PYGC-34 (PPH) | 6.370.000 | |
| 4875 | THANH NÂNG NGỰC (THUỘC BỘ CỐ ĐỊNH VÀ CHỈNH HÌNH LỒNG NGỰC) | 19.240.000 | |
| 4876 | NẸP KHOÁ CHỮ T XIÊN 3 LỖ ĐẦU 4 LỖ THÂN | 9.477.000 | |
| 4877 | NẸP MẶT THẲNG 18 LỖ | 2.333.500 | |
| 4878 | VÍT MINI 2.0 x 8mm | 1.059.500 | |
| 4879 | ỐC KHOÁ TRONG CSS-5.5 SET SCREW | 1.235.000 | |
| 4880 | THANH DỌC DÙNG TRONG PT CỘT SỐNG LƯNG DÀI 500MM CSS-5.5 ROD | 4.355.000 | |
| 4881 | VÍT ĐA TRỤC CÓ BƯỚC REN DẪN ĐÔI CSS-5.5 PEDICLA SCREW | 7.020.000 | |
| 4882 | KẸP TÚI PHÌNH MẠCH MÁU YASARGIL CLIP | 9.035.000 | |
| 4883 | BỘ NẸP VÍT VÔ TRÙNG - BAO GỒM 1 NẸP LỖ SỌ HÌNH TRÒN 6 LỖ VÍT | 10.920.000 | |
| 4884 | THANH DỌC DÙNG TRONG PT CỘT SỐNG LƯNG CSS-5.5 Rod | 1.183.000 | |
| 4885 | VÍT ĐA TRỤC CÓ BƯỚC REN DẪN ĐÔI CSS-5.5 MULTI AXIAL | 7.020.000 | |
| 4886 | ỐNG THÔNG LASER ĐIỀU TRỊ SUY TĨNH MẠCH 40um | 12.350.000 | |
| 4887 | BỘ DÂY TRUYỀN CHỐNG GẬP KÈM TÚI CHỨA DỊCH GIẢM ĐAU 200ML | 832.000 | |
| 4888 | XƯƠNG NHÂN TẠO DẠNG HẠT 2-4MM NEOBONE 5CC | 6.435.000 | |
| 4889 | KHỚP QUAY LỒI CẦU NGOÀI KHÔNG XI MĂNG, DẠNG MÔ ĐUN, CHUÔI IN 3D ANTEA | 77.350.000 | |
| 4890 | ỐNG NKQ LÒ XO CÓ BÓNG CHÈN 5.5 (COVIDEN) | 1.146.600 | |
| 4891 | VÍT NEO CỐ ĐỊNH MÃNH GHÉP DÂY CHĂNG CHÉO FIXLOOP CÁC CỠ | 14.300.000 | |
| 4892 | VÍT CỐ ĐỊNH TÁI TẠO DÂY CHẰNG CHÉO TỰ TIÊU TCP | 6.500.000 | |
| 4893 | Vớ Y Khoa Relief/2 đùi (JOBST, ĐÙI S) | 1.601.600 | |
| 4894 | Vớ Y Khoa Relief/2 đùi (JOBST, Đùi M) | 1.638.000 | |
| 4895 | Vớ Y Khoa Relief/ 2 Đùi (JOBST, Đùi L) | 1.638.000 | |
| 4896 | Ống truyền dinh dưỡng trong đường rò dạ dày (loại cơ bản) 24Fr (Standard Type) | 1.857.142 | |
| 4897 | Ống thông silicone nuôi ăn dạ dày qua da kiểu bóng (loại zero) 24Fr (Zero Type) | 1.857.142 | |
| 4898 | ĐIỆN CỰC TIM G/50 | 4.004 | |
| 4899 | NADY ROSA NADYPHAR 80G | 81.900 | |
| 4900 | Nẹp khoá đầu dưới xương chày "ANGIUS" | 13.520.000 | |
| 4901 | Vật liệu trám răng FLOW A3 (2G) | 111.150 | |
| 4902 | Composite QTH Z250 A2 1370 | 679.900 | |
| 4903 | Composite QTH Z250 A3 1370 | 679.900 | |
| 4904 | CATHETER ĐỘNG MẠCH 3FR/20GAX 8CM BIOMETRIX (G/1C) | 764.400 | |
| 4905 | BỘ DẪN TRUYỀN CẢM ỨNG 1 ĐƯỜNG BIOMETRIX (G/1B) | 955.500 | |
| 4906 | Dung dịch tiệt trùng máy hấp Plasma | 1.301.300 | |
| 4907 | Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao (P3H) | 4.788.952 | |
| 4908 | Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi CADD-45EVS | 4.788.952 | |
| 4909 | Guide Wire Hydrophilic 0.032 | 1.273.999 | |
| 4910 | Guide Wire PTFE 0.035 | 636.999 | |
| 4911 | SurfaSafe Premium 750ml | 709.801 | |
| 4912 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần I-GEL size 3 | 1.055.600 | |
| 4913 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần I-GEL size 4 | 1.055.600 | |
| 4914 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần I-GEL size 5 | 1.055.600 | |
| 4915 | Gel bôi ngoài da DSD-PD Curcumin (lọ 5ml) | 1.911.000 | |
| 4916 | Khăn cuộn y tế 0.5*100m - trắng | 229.047 | |
| 4917 | ỐNG KÍNH SOI MỀM | 30.952.381 | |
| 4918 | RỌ LẤY SỎI 1.8FR | 6.809.524 | |
| 4919 | VỎ ĐỠ NIỆU QUẢN HAI KÊNH | 6.190.477 | |
| 4920 | DÂY DẪN ZEBRA | 4.333.333 | |
| 4921 | DẦU MÙ U | 12.740 | |
| 4922 | Chỉ đa sợi siêu bền khâu gân dạng vòng WilSuture Loop | 2.080.000 | |
| 4923 | Đinh kitne | 162.500 | |
| 4924 | CATHETER ĐO ÁP LỰC NỘI SỌ TẠI NHU MÔ NÃO, 110-4B | 18.694.000 | |
| 4925 | VICRYL PLUS 3/0 VCP316H | 172.900 | |
| 4926 | PANTHENOL 5% | 218.401 | |
| 4927 | SUTUMED POLYGLACIN 4/0 | 124.215 | |
| 4928 | ỐNG ĐẶT NKQ CONG THÔNG ĐƯỜNG MŨI CÓ BÓNG SỐ 7.0 GREETMED | 81.900 | |
| 4929 | ỐNG ĐẶT NKQ CONG THÔNG ĐƯỜNG MŨI CÓ BÓNG SỐ 6.5 GREETMED | 81.900 | |
| 4930 | DUNG DỊCH BÔI TRƠN DỤNG CỤ Y TẾ POSE-JEL 150gram | 149.240 | |
| 4931 | NẸP KHOÁ TITAN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG QUAY CÁC CỠ | 15.340.000 | |
| 4932 | VÍT KHOÁ XƯƠNG TITAN 2.4MM CÁC CỠ | 1.040.000 | |
| 4933 | ĐINH NỘI TUỶ XƯƠNG CHÀY CÁC CỠ | 17.719.000 | |
| 4934 | VÍT CHỐT ĐINH NỘI TUỶ DHS/DCS CÁC CỠ | 949.000 | |
| 4935 | NẸP KHOÁ TITAN ĐẦU DƯỚI XƯƠNG ĐÙI TRÁI PHẢI CÁC CỠ | 13.607.100 | |
| 4936 | ỐNG NKQ LÒ XO CÓ BÓNG CHÈN 5.0 COVIDEN | 1.146.600 | |
| 4937 | RỌ LẤY SỎI NIỆU | 5.323.809 | |
| 4938 | TÚI BƠM ÁP LỰC 500ML | 2.366.000 | |
| 4939 | NADYROSA NADYPHAR 50G | 32.189 | |
| 4940 | NẮP KHOÁ TRONG VÍT CỔ SAU LNK CASTLELOC-S | 650.000 | |
| 4941 | BỘ DỤNG CỤ MỞ ĐƯỜNG VÀO ĐỘNG MẠCH ARTERIOFIX | 669.500 | |
| 4942 | ỐNG THÔNG ĐIỀU TRỊ SUY GIÃN TĨNH MẠCH HIỂN DÀY400/600 | 12.870.000 | |
| 4943 | LISTERINE COOLMINT 100ML | 70.707 | |
| 4944 | KÌM KẸP CLIP POLYMER NS WECK HEM-O-LOK CỠ ML | 55.714.285 | |
| 4945 | CLIP POLYMER NS WECK HEM-O-LOK CỠ ML | 9.360.000 | |
| 4946 | BỘ VAN DẪN LƯU NÃO TUỶ Ổ BỤNG VP SHUNT 6x26mm | 7.891.000 | |
| 4947 | Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế POSE-JEL | 52.780 | |
| 4948 | Khăn lau sát khuẩn trang thiết bị y tế POSEQUAT PAD | 655.202 | |
| 4949 | Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường chuẩn Abbott | 682.500 | |
| 4950 | MẠCH MÁU NHÂN TẠO DÀI 60 CM (SILVER CRAFT STRAIGHT TUBES DIA LENGTH 60CM) | 34.592.805 | |
| 4951 | NẸP DỌC THẲNG CỘT SỐNG LƯNG DIPLOMAT | 2.275.000 | |
| 4952 | CÂY DẪN BƠM XI MĂNG ENNOVATE INJECTION CANNULA | 2.476.191 | |
| 4953 | VÍT XỐP TITAN RỖNG NÒNG CÁC CỠ | 5.590.000 | |
| 4954 | Đầu mũi đao 36kHz cỡ nhỏ plus, cong dài | 27.238.094 | |
| 4955 | Bộ dây bơm hút có khớp kết nối nhanh | 13.619.047 | |
| 4956 | Dây đai dán dài 1m5 (dây đai an toàn) | 104.000 | |
| 4957 | Dây đai có khoá (dây an toàn) | 117.000 | |
| 4958 | Khay inox hình đậu lớn 800ml | 182.000 | |
| 4959 | Vít khóa titan bản nhỏ các cỡ | 10.530.000 | |
| 4960 | Bao xốp điện cực | 72.222 | |
| 4961 | Nẹp cổ mềm Gia Hưng size 9 | 72.800 | |
| 4962 | Nẹp cổ mềm Gia Hưng size 6 | 72.800 | |
| 4963 | Ống dẫn lưu kèm pad hút | 408.571 | |
| 4964 | Tay dao siêu âm Harmonic ACE Shears + Adaptive | 20.605 | |
| 4965 | Kẹp kim PT Crile-Wood (Newman) 15cm (cán vàng) 21024-15 | 976.300 | |
| 4966 | Kẹp kim PT Mayo-Hegar thẳng 14cm 22.0050.14 | 313.300 | |
| 4967 | Kéo PT Mayo thẳng 14cm 10.0052.14 | 240.500 | |
| 4968 | Kẹp bông PT Foerster có răng, thẳng 18cm 16.0082.18 | 418.600 | |
| 4969 | Kéo PT Mayo cong 16cm 10.0053.16 | 325.000 | |
| 4970 | Kim sinh thiết xương 8G x 10cm CORTEX | 764.400 | |
| 4971 | Thông JJ dẫn lưu nước tiểu bể thận - bàng quang 7Fr dài 26cm | 402.380 | |
| 4972 | Ống thông JJ đặt nong niệu quản không dây dẫn đường, size 6Fr, loại mềm, đầu mở (loại 12 tháng) | 1.485.714 | |
| 4973 | Dây truyền máu Greetmed | 11.142 | |
| 4974 | KioMedine vs One (chất làm đầy, bôi trơn khớp) | 19.110.000 | |
| 4975 | Khớp gối toàn phần không xi măng loại di động TKAPS RP-UC-MB | 115.700.000 | |
| 4976 | Kẹp pt Coller-Crile thẳng 16cm G14.14.0120.16 | 275.600 | |
| 4977 | Túi đọn ngực Movita ERSF-355Q | 14.508.000 | |
| 4978 | Túi độn ngực Movita ERSD-245Q | 14.508.000 | |
| 4979 | Vật liệu cấy ghép mặt bằng ePTFE | 7.254.000 | |
| 4980 | Bóng nong động mạch vành NC Emerge MONORAIL | 9.904.761 | |
| 4981 | Bộ nẹp khoá titan đầu dưới trong xương cánh tay các cỡ | 16.640.000 | |
| 4982 | Dầu bôi chống mờ ống soi Aesculap | 3.640.000 | |
| 4983 | Nẹp bản hẹp DCP có khoá các cỡ | 10.725.000 | |
| 4984 | Lớp đệm | 15.600.000 | |
| 4985 | Kẹp sinh thiết dạ dày dùng 1 lần | 163.800 | |
| 4986 | Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ trong Essential Shunt Kit | 8.320.000 | |
| 4987 | Kerecis Omega3 Wound 3x7cm | 28.665.000 | |
| 4988 | Đế lồi có băng keo Hollister 57mm 14803 (h/5c) | 148.571 | |
| 4989 | Túi độn ngực Motiva ERSA-285Q | 14.508.000 | |
| 4990 | Túi độn ngực motiva ERSF-450Q | 14.508.000 | |
| 4991 | Lồi cầu đùi XN fixation (Loại cắt bỏ dây chằng) | 33.150.000 | |
| 4992 | Mâm chày XN fixation | 28.600.000 | |
| 4993 | Miếng đệm cố định XN fixation (Loại cắt bỏ dây chằng) | 17.680.000 | |
| 4994 | Aniosyme Synergy 5 (5 lít) | 3.678.675 | |
| 4995 | Găng tay tiệt trùng không bột GreatGlove size 6.5 | 9.905 | |
| 4996 | Găng tay tiệt trùng không bột GreatGlove size 7 | 9.905 | |
| 4997 | Thanh dọc tròn csc sau, 2 dường kính các cỡ 3.5/5.5mm CTS - 3.5 Rod | 7.215.000 | |
| 4998 | Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước (H90-H100mm) | 21.385.000 | |
| 4999 | Ống thông (dây đốt) Laser CORONA Hemorrhoid Probe kèm cannula | 14.238 | |
| 5000 | Băng ghim nội soi dài 60cm cho mô trung bình, máu xanh dương (WZULS-P2-60-3.5) | 4.580.953 | |
| 5001 | Nẹp vải cánh bàn tay GIa Hưng size 9P | 148.571 | |
| 5002 | Nẹp vải cánh bàn tay Gia Hưng size 9T | 148.571 | |
| 5003 | Đinh Kirschner nhọn 2 đầu kích thước 1.6mm | 162.500 | |
| 5004 | Đinh Kirschner nhọn 2 đầu kích thước 1.8mm | 162.500 | |
| 5005 | Đinh Kirschner nhọn 2 đầu 2.0mm | 162.500 | |
| 5006 | MIẾNG VÁ SỌ NÃO 100X105MM | 21.905.000 | |
| 5007 | VÍT KHOÁ 2.5 CÁC CỠ | 1.040.000 | |
| 5008 | PIGTAIL DRAINAGE CATHETER SET (ONE STEP TYPE) 12F | 1.495.000 | |
| 5009 | ỐNG HÚT ĐIỀU KINH TIỆT TRÙNG SỐ 4 | 6.438 | |
| 5010 | ỐNG HÚT ĐIỀU KINH TIỆT TRÙNG SỐ 5 | 6.438 | |
| 5011 | THUỐC TÍM | 2.002 | |
| 5012 | KEO DÁN HÀM RĂNG GIẢ | 195.000 | |
| 5013 | CHỈ PROTIBOND (POLYESTER) SỐ 2, KT, DÀI 26MM, PM50A26L100X | 1.337.700 | |
| 5014 | BỘ ỐNG NONG MỞ ĐƯỜNG DÙNG TRONG PT U NÃO, HÚT MÁU TỤ CÁC CỠ VBAS AC | 12.380.952 | |
| 5015 | VAN ĐA NĂNG, CỠ 11MM (30103M1) | 12.116.000 | |
| 5016 | VAN GIẢM 11/5 MM (30141DB) | 4.589.000 | |
| 5017 | VẬT LIỆU TRÁM RĂNG (1.2ML/ỐNG) 10 ỐNG/ HỘP - SILANE | 647.524 | |
| 5018 | VẬT LIỆU TRÁM RĂNG 10 VỈ/ HỘP - PORCELAIN ETCH | 647.524 | |
| 5019 | VẬT LIỆU TRÁM RĂNG MANI MICRO A1 | 572.000 | |
| 5020 | VÍT CHỐT NEO DÂY CHẰNG ĐIỀU CHÌNH ĐƯỢC ĐỘ DÀI ETBUTTON 4X12MM | 12.350.000 | |
| 5021 | LƯỠI BÀO ACCUBLADE DÙNG TRONG NỘI SOI KHỚP | 4.952.381 | |
| 5022 | LƯỠI CẮT ĐỐT | 7.676.191 | |
| 5023 | DÂY NƯỚC CHO MÁY BƠM TƯỚI | 1.857.142 | |
| 5024 | PRONTOSAN WOUND GEL X 50G | 1.972.100 | |
| 5025 | MÁY CẮT TRĨ LONGO 34 (WZHS-A-34) | 7.800.000 | |
| 5026 | CICASILVER OINTMENT (KEM CHĂM SÓC VẾT THƯƠNG) | 568.285 | |
| 5027 | CHỈ CARESORB PLUS 3/0 (POLYGLACTIN 910 CÓ KHÁNG KHUẨN), KT, DÀI 26MM (GTA20A26) | 133.770 | |
| 5028 | XI MĂNG HÀN, GẮN RĂNG: GC GOLD LABEL HS POSTERIOR EXTRA | 1.579.809 | |
| 5029 | VẬT LIỆU TRÁM RĂNG COMPOSITE 3M FILTEK Z350 | 1.078.380 | |
| 5030 | VẬT LIỆU TRÁM RĂNG FLOW A2 | 221.619 | |
| 5031 | CICASILVER SPRAY (BÌNH XỊT BỘT CHĂM SÓC VẾT THƯƠNG) | 1.017.380 | |
| 5032 | VÍT KHOÁ XỐP TITAN 5.0 CÁC CỠ | 1.319.500 | |
| 5033 | MD - KNEE | 1.201.200 | |
| 5034 | MD - NECK | 1.201.200 | |
| 5035 | MD - SHOULDER | 1.201.200 | |
| 5036 | MD - POLY | 1.201.200 | |
| 5037 | MD - TISSUE | 1.201.200 | |
| 5038 | KIN GINGIVAL MOUTHWASH 250ML | 225.150 | |
| 5039 | KHÂU NỐI TRÒN CỠ 32MM (WZCS-A-32) | 8.047.619 | |
| 5040 | TROCAR OPTICAL 12MM (PURPLE) | 2.104.762 | |
| 5041 | HỘP INOX HẤP TRÒN (20X13) | 585.000 | |
| 5042 | HỘP INOX CN 34X18X12CM | 624.000 | |
| 5043 | KẸP GIỮ XƯƠNG PT KERN CÓ KHOÁ, 21CM 28.1002.21 | 1.610.700 | |
| 5044 | KẸP PHẪU THUẬT DRESSING 30 CM 12.0010.30 | 314.600 | |
| 5045 | NẠO XƯƠNG SCOVILLE CONG TRÁI 4MM, 25CM G14.28.0340.02 | 349.700 | |
| 5046 | KÉO PT CÁN VÀNG GOLDMANN FOX CONG 13CM 26-131 | 773.500 | |
| 5047 | KÉO PT IRIS CONG 11CM G14-2071-014 | 643.500 | |
| 5048 | KẸP PHẪU TÍCH USA 14.5CM G14.12.0018.14 | 85.800 | |
| 5049 | KẸP PT DEBAKEY 1.5MM - 16CM 34.0034.16 | 491.400 | |
| 5050 | KẸP PHẪU TÍCH THÂN TRÒN, KO MẤU, THẲNG, 0.3MM | 1.287.000 | |
| 5051 | KẸP KIM CÁN VÀNG HALSEY 13CM AE 464/13 | 1.682.200 | |
| 5052 | KẸP PT ALLIS 5X6T, 19CM 52.0022.19 | 418.600 | |
| 5053 | LONGO CỠ 34 (WZSH-A-34) | 7.800.000 | |
| 5054 | Gel bôi trơn KLY gói 5ml tiệt trùng | 6.809 | |
| 5055 | Máy cưa xương | 39.000.000 | |
| 5056 | Nẹp cẳng chân dài Gia Hưng (size 3) | 241.428 | |
| 5057 | Kim gây tê đám rối Stimuplex Needle A50 G22x2" | 301.785 | |
| 5058 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 2 | 884.000 | |
| 5059 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng dùng 1 lần size 2.5 | 884.000 | |
| 5060 | Ống nẩng Trẻ em | 182.000 | |
| 5061 | Chỉ không tiêu ULTRABRAID | 1.950.000 | |
| 5062 | Vít neo không buộc chỉ BIORAPTOR KNOTLESS | 16.575.000 | |
| 5063 | Ống thông chẩn đoán buồng tim dường kính 4Fr, chiều dài 110cm (RH*5AP4561M) | 780.000 | |
| 5064 | Bộ cố định ngoài cẳng chân L.S | 6.932.900 | |
| 5065 | Nòng trong xoay với đầu ceramic (27050XA) | 33.176.000 | |
| 5066 | Băng ghim cắt khâu nối nội soi đầu cong Endo GIA (egia45ctavm) | 9.941.905 | |
| 5067 | Băng ghim nội soi có vật liệu tăng cường, công nghệ tríaple có 3 hàng ghim chiều cao tăng dần mỗi bên (SIGTRSB60AMT0 | 14.857.142 | |
| 5068 | Urea Agar (Môi trường nuôi cấy xác định h.pylori | 24.843 | |
| 5069 | CLIP MẠCH MÁU POLYMER, ĐẦU CÓ MÓC KHOÁ, CÓ REN, CỠ LL, MÀU TÍM, 84 CÁI/HỘP | 65.000 | |
| 5070 | BỘ NẸP KHOÁ XƯƠNG GÓT CHÂN CÁC CỠ | 15.860.000 | |
| 5071 | NÚT CHẶN KIM LUỒN GREETMED | 2.847 | |
| 5072 | RĂNG SỨ ZIRCONIA | 1.040.000 | |
| 5073 | RĂNG SỨ KIM LOẠI LOẠI 1 | 390.000 | |
| 5074 | KIM KHOAN RĂNG K-FILES 21MM | 105.238 | |
| 5075 | CÂY HÀN COMPOSITE THẨM MỸ | 160.952 | |
| 5076 | K-FILE M-ACCESS MAILLEFER 21MM 025 (X6) - TRÂM TAY NỘI NHA | 136.189 | |
| 5077 | BỘ DỤNG CỤ CĂN ĐÁNH GIÁ KHỚP CẮN RĂNG | 253.809 | |
| 5078 | XỐP CẦM MÁU FKS-A | 17.333 | |
| 5079 | STENT NHỰA ĐƯỜNG MẬT ADVANIX, LOẠI THẲNG | 1.092.000 | |
| 5080 | BỘ ĐẶT STENT NHỰA ĐƯỜNG MẬT | 3.900.000 | |
| 5081 | BĂNG BÓ BỘT CHO CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH (MÃ 218/5.0CM X 45CM) | 1.671.428 | |
| 5082 | ỐNG THÔNG CHẨN ĐOÁN MẠCH VÀNH ĐA NĂNG 3 LỚP, ĐƯỜNG KÍNH 4FR-5FR | 780.000 | |
| 5083 | NẸP CS CỔ LỐI TRƯỚC ANTERIOR CERVICAL PLATE | 12.025.000 | |
| 5084 | KHUNG CỐ ĐỊNH NGOÀI LÊN MẤU CHUYỂN L.S | 6.870.500 | |
| 5085 | PANH CHÚC DƯỚI 90 ĐỘ MŨI XOANG DMP-1310 | 8.592.381 | |
| 5086 | PANH HẠT GẠO VẾCH TRÊN THANH QUẢN DHP-141 | 4.098.095 | |
| 5087 | PANH TAM GIÁC 45 ĐỘ THANH QUẢN DHP-1410 | 4.098.095 | |
| 5088 | KERECIS OMEGA3 WOUND 3X3.5CM | 17.199.000 | |
| 5089 | BĂNG VẾT THƯƠNG MEPILEX BORDER HEEL 282710 (22X23CM0 | 1.446.900 | |
| 5090 | ỐNG ĐẶT NKQ CONG THÔNG ĐƯỜNG MŨI CÓ BÓNG SỐ 6.0 GREETMED | 55.714 | |
| 5091 | BỘ NẸP KHOÁ ĐA HƯỚNG THÂN XƯƠNG ĐÒN | 9.625.200 | |
| 5092 | VÍT KHOÁ ĐA HƯỚNG ĐƯỜNG KÍNH 3.5MM | 608.400 | |
| 5093 | VÍT VỎ ĐƯỜNG KÍNH 3.5MM | 397.800 | |
| 5094 | BỘ DỤNG CỤ CẮT KHÂU BAO QUY ĐẦU DÙNG 1 LẦN SIZE 29 | 1.857.142 | |
| 5095 | BỘ DỤNG CỤ CẮT KHÂU BAO QUY ĐẦU DÙNG 1 LẦN SIZE 32 | 1.857.142 | |
| 5096 | BỘ DỤNG CỤ CẮT KHÂU BAO QUY ĐẦU DÙNG 1 LẦN SIZE 27 | 1.857.142 | |
| 5097 | BỘ NẸP KHOÁ TITAN XƯƠNG ĐÒN CÓ MÓC | 10.894.000 | |
| 5098 | HIALUROM TENDON (CHẤT LÀM ĐẦY, BÔI TRƠN GÂN) | 4.550.000 | |
| 5099 | ĐAI THẮT LƯNG CAO CẤP OLUMBA ORBE SIZE XXL | 555.616 | |
| 5100 | TROCAR 12MM (WZPT-A-12/100) | 1.361.905 | |
| 5101 | ĐẦU CHIẾU TIA PLASMA LẠNH HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG | 8.580.000 | |
| TỔNG GIÁM ĐỐC | |||
| BS CKII NGUYỄN AN CHÂU | |||